Đánh giá ảnh hưởng của hoạt động trồng hoa đến môi trường tự nhiên và xã hội tại làng hoa tây tựu quận bắc từ liêm thành phố hà nội

Trồng hoa tại Tây Tựu mang lại nhiều lợi ích cho môi trường và xã hội, cải thiện không gian sống, tạo việc làm và phát triển cộng đồng bền vững.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2017

72
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan về làng nghề trồng hoa tại Việt Nam

1.1.1. Làng nghề Việt Nam

1.1.2. Nghề trồng hoa tại Việt Nam

1.2. Tổng quan làng nghề trồng hoa tại phường Tây Tựu

1.3. Ảnh hưởng của nghề trồng hoa tới môi trường và sức khỏe con người

1.3.1. Tình trạng sử dụng thuốc bảo vệ thực vật trong nghề trồng hoa

1.3.2. Tình trạng sử dụng phân bón trong nghề trồng hoa

1.3.3. Ảnh hưởng của sử dụng thuốc bảo vệ thực vật tới môi trường và sức khỏe con người đối với nghề trồng hoa

1.3.4. Ảnh hưởng của sử dụng phân bón tới môi trường đối với nghề trồng hoa

1.4. Các công trình nghiên cứu về môi trường tại các làng hoa Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU – NỘI DUNG – PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Phương pháp thu thập, kế thừa số liệu

2.3.2. Phương pháp điều tra khảo sát

2.3.3. Phương pháp phỏng vấn

2.3.4. Phương pháp lấy mẫu

2.3.5. Phương pháp phân tích thông số môi trường

2.3.6. Phương pháp xử lí số liệu, đánh giá kết quả nghiên cứu

2.4. Điều kiện tự nhiên

2.4.1. Vị trí địa lí

2.4.2. Đặc điểm địa hình

2.4.3. Đặc điểm khí hậu

2.5. Điều kiện kinh tế - xã hội

2.5.1. Về kinh tế

2.5.2. Về cơ sở hạ tầng

2.5.3. Về văn hóa –giáo dục

2.5.4. An ninh trật tự

2.5.5. Về công tác y tế, dân số kế hoạch hóa gia đình, chăm sóc sức khỏe nhân dân:

2.5.6. Công tác vệ sinh môi trường

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Thực trạng nghề trồng hoa tại làng hoa Tây Tựu

4.2. Các hoạt động trồng hoa ảnh hưởng tới môi trường khu vực nghiên cứu

4.3. Ảnh hưởng của hoạt động trồng hoa đến môi trường

4.3.1. Ảnh hưởng đến môi trường tự nhiên

4.3.2. Ảnh hưởng đến yếu tố xã hội

4.4. Đề xuất giải pháp giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực của hoạt động trồng hoa tới môi trường tự nhiên và xã hội

4.4.1. Các biện pháp về quản lý

4.4.2. Sản xuất sạch hơn

4.4.3. Biện pháp tuyên truyền giáo dục

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN, TỒN TẠI, KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Làng hoa Tây Tựu Đánh giá hoạt động trồng hoa và vai trò

Làng hoa Tây Tựu, thuộc quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội, là một trong những vành đai hoa lớn nhất miền Bắc. Hoạt động trồng hoa tại đây không chỉ là một nghề truyền thống mà còn là nguồn kinh tế chủ lực, đóng góp quan trọng vào sự phát triển kinh tế xã hội Tây Tựu. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Hồng Thái (2017) tại Đại học Lâm Nghiệp Việt Nam đã chỉ ra rằng, từ năm 1995, Tây Tựu đã chuyển đổi mạnh mẽ từ trồng lúa sang chuyên canh hoa và rau màu. Đến nay, 100% diện tích trồng lúa đã được thay thế, với 2973 hộ (59,46% tổng số hộ) tham gia trồng hoa. Thu nhập bình quân đầu người năm 2016 ước đạt 40 triệu đồng/năm, và thu nhập trên mỗi hecta đất canh tác lên tới 730 triệu đồng/năm. Sự phát triển này đã cải thiện đáng kể đời sống người dân làng hoa, nâng cấp cơ sở hạ tầng, và giúp Tây Tựu hoàn thành xây dựng nông thôn mới từ năm 2012. Tuy nhiên, mặt trái của sự phát triển này là những tác động môi trường làng hoa Tây Tựu ngày càng rõ rệt, đặt ra thách thức lớn cho sự phát triển bền vững trong tương lai.

1.1. Lịch sử hình thành và vai trò kinh tế của làng hoa

Làng hoa Tây Tựu có lịch sử phát triển từ khoảng năm 1994-1995, khi một số hộ dân tiên phong chuyển đổi từ cây trồng truyền thống như lúa, cà chua sang trồng hoa. Hiệu quả kinh tế vượt trội đã thúc đẩy một cuộc chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp quy mô lớn. Hoạt động này không chỉ tạo ra việc làm ổn định cho lao động địa phương mà còn thu hút 200-300 lao động từ các vùng lân cận mỗi ngày. Kinh tế hộ gia đình trồng hoa trở thành mô hình chủ đạo, với các loại hoa chính như hồng (109 ha), cúc (90 ha), đồng tiền (33 ha), và ly (38 ha). Thị trường tiêu thụ được mở rộng khắp các tỉnh thành phía Bắc và một phần xuất khẩu, khẳng định vị thế quan trọng của làng nghề trong nền kinh tế địa phương.

1.2. Quy trình và thực trạng thâm canh hoa tại Tây Tựu

Quy trình trồng hoa tại Tây Tựu chủ yếu theo phương pháp thâm canh để tối đa hóa năng suất. Các bước cơ bản bao gồm làm đất, trồng cây, chăm sóc và thu hoạch. Đặc biệt, giai đoạn chăm sóc chứng kiến việc sử dụng lượng lớn phân bón và thuốc bảo vệ thực vật (BVTV). Tài liệu nghiên cứu cho thấy, người dân sử dụng đa dạng các loại phân bón hóa học và đất trồng như NPK, lân, kali, urê và cả phân hữu cơ. Tuy nhiên, việc bón phân và phun thuốc thường dựa trên kinh nghiệm thay vì quy trình kỹ thuật chuẩn, dẫn đến tình trạng lạm dụng. Hệ lụy từ thâm canh hoa màu không chỉ dừng lại ở chi phí sản xuất tăng cao mà còn gây ra những vấn đề nghiêm trọng về môi trường và sức khỏe.

II. Phân tích tác động của trồng hoa đến môi trường Tây Tựu

Hoạt động canh tác hoa thâm canh tại Tây Tựu đã và đang gây ra những ảnh hưởng tiêu cực nghiêm trọng đến môi trường tự nhiên và xã hội. Việc lạm dụng hóa chất nông nghiệp là nguyên nhân chính dẫn đến ô nhiễm nguồn nước Tây Tựu và suy thoái đất. Kết quả phân tích mẫu nước mặt trong nghiên cứu của Nguyễn Thị Hồng Thái (2017) cho thấy 100% mẫu có chỉ số BOD5 và COD vượt quy chuẩn cho phép (QCVN 08:2015/BTNMT, cột B1), một số mẫu vượt gấp 6-9 lần. Nồng độ PO43- và NH4+ cũng vượt ngưỡng nhiều lần, cho thấy tình trạng ô nhiễm hữu cơ và phú dưỡng nghiêm trọng. Bên cạnh đó, sử dụng thuốc trừ sâu ở làng hoa không theo quy định, với tần suất cao và liều lượng tự điều chỉnh, đã làm tồn dư hóa chất độc hại trong đất. Một nghiên cứu trước đó của PGS.TS Lê Văn Thiện (2011) đã phát hiện các chất cấm như DDT và Endrin trong đất Tây Tựu, vượt ngưỡng cho phép, đe dọa trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng và canh tác hoa.

2.1. Thực trạng ô nhiễm nguồn nước mặt và nước ngầm

Nguồn nước tại các kênh, mương và ao hồ ở Tây Tựu đang chịu áp lực ô nhiễm nặng nề. Dư lượng phân bón và thuốc BVTV từ các ruộng hoa theo nước tưới và nước mưa chảy ra thủy vực. Điều này làm các chỉ số đặc trưng cho ô nhiễm như BOD5, COD, phốt phát (PO43-), và amoni (NH4+) tăng vọt. Bảng 4.5 của nghiên cứu gốc chỉ rõ, mẫu NM5 có nồng độ PO43- cao gấp 15 lần và NH4+ cao gấp 19 lần quy chuẩn. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến hệ sinh thái thủy sinh mà còn tiềm ẩn nguy cơ thẩm thấu, gây ô nhiễm nguồn nước ngầm. Mặc dù kết quả phân tích nước ngầm tại thời điểm nghiên cứu vẫn trong ngưỡng cho phép, nhưng đây là một cảnh báo sớm về nguy cơ lâu dài.

2.2. Suy thoái môi trường đất do lạm dụng hóa chất

Việc sử dụng liên tục và liều lượng cao các loại phân bón hóa học và đất trồng đã làm thay đổi cấu trúc và tính chất của đất. Đất trồng có nguy cơ bị chai cứng, chua hóa và giảm độ phì nhiêu tự nhiên. Nghiêm trọng hơn, việc lạm dụng thuốc BVTV gây ra hiện tượng tồn dư hóa chất độc hại. Vỏ bao bì, chai lọ thuốc BVTV vứt bừa bãi trên đồng ruộng trở thành nguồn rác thải nông nghiệp Bắc Từ Liêm, phát tán chất độc vào đất và nước. Sự tích tụ lâu dài các chất này không chỉ làm giảm đa dạng sinh học khu vực Tây Tựu mà còn có thể đi vào chuỗi thức ăn, ảnh hưởng gián tiếp đến con người.

2.3. Ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe và xã hội cộng đồng

Việc tiếp xúc thường xuyên với thuốc BVTV gây ra nhiều vấn đề sức khỏe cho người nông dân. Bảng 1.5 trong tài liệu tham khảo chỉ ra các triệu chứng phổ biến sau khi phun thuốc như chóng mặt (85,2%), mệt mỏi (78,7%), và đau đầu (66,4%). Mùi thuốc sâu phảng phất trong không khí cũng ảnh hưởng đến chất lượng sống của cả cộng đồng. Sức khỏe cộng đồng và canh tác hoa có mối liên hệ mật thiết. Vấn đề ô nhiễm không khí do đốt rơm rạ và các phế phẩm nông nghiệp sau thu hoạch cũng là một thực trạng đáng báo động, góp phần làm xấu đi môi trường sống tại một trong những làng nghề Hà Nội nổi tiếng này.

III. Top giải pháp kỹ thuật canh tác hoa bền vững tại Tây Tựu

Để giải quyết các thách thức môi trường, việc áp dụng các giải pháp kỹ thuật tiên tiến là yêu cầu cấp bách. Hướng đi này không chỉ giảm thiểu tác động tiêu cực mà còn nâng cao giá trị sản phẩm, hướng tới giải pháp phát triển bền vững làng hoa. Một trong những giải pháp hàng đầu là chuyển đổi sang mô hình canh tác hoa theo hướng hữu cơ. Mô hình này hạn chế tối đa việc sử dụng hóa chất tổng hợp, thay vào đó là phân bón hữu cơ ủ hoai mục và các biện pháp sinh học để phòng trừ sâu bệnh. Bên cạnh đó, việc áp dụng tiêu chuẩn Thực hành nông nghiệp tốt (VietGAP) cũng là một hướng đi quan trọng. VietGAP cho hoa Tây Tựu sẽ giúp chuẩn hóa quy trình sản xuất, từ khâu chọn giống, sử dụng phân bón, thuốc BVTV đến thu hoạch và bảo quản. Việc này không chỉ bảo vệ môi trường, sức khỏe người sản xuất và tiêu dùng mà còn tạo ra sản phẩm hoa có chất lượng cao, đủ tiêu chuẩn xuất khẩu, nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.

3.1. Chuyển đổi sang mô hình canh tác hoa theo hướng hữu cơ

Canh tác hữu cơ là giải pháp gốc rễ để giảm thiểu ô nhiễm hóa học. Quy trình này yêu cầu người dân sử dụng phân chuồng, phân xanh, phân vi sinh thay thế hoàn toàn cho phân hóa học. Để phòng trừ sâu bệnh, các biện pháp như trồng cây dẫn dụ, sử dụng thiên địch, hoặc các chế phẩm sinh học được ưu tiên. Mặc dù việc chuyển đổi có thể gặp khó khăn ban đầu về kỹ thuật và năng suất, nhưng về lâu dài, nó giúp cải tạo đất, bảo vệ nguồn nước và tạo ra sản phẩm an toàn. Vai trò của hợp tác xã nông nghiệp là rất quan trọng trong việc hỗ trợ kỹ thuật và kết nối thị trường cho các sản phẩm hoa hữu cơ.

3.2. Áp dụng tiêu chuẩn VietGAP để nâng cao chất lượng hoa

VietGAP cung cấp một bộ quy tắc rõ ràng cho sản xuất an toàn. Tiêu chuẩn này yêu cầu ghi chép nhật ký đồng ruộng, sử dụng thuốc BVTV và phân bón theo nguyên tắc "4 đúng" (đúng thuốc, đúng lúc, đúng liều lượng, đúng cách). Việc áp dụng VietGAP cho hoa Tây Tựu giúp kiểm soát chặt chẽ dư lượng hóa chất, đảm bảo an toàn cho người lao động thông qua trang bị bảo hộ đầy đủ. Đồng thời, sản phẩm đạt chuẩn VietGAP sẽ có mã truy xuất nguồn gốc, tăng cường niềm tin cho người tiêu dùng và mở ra cơ hội tiếp cận các thị trường cao cấp.

3.3. Quản lý rác thải nông nghiệp và vỏ bao bì thuốc BVTV

Vấn đề rác thải nông nghiệp Bắc Từ Liêm, đặc biệt là vỏ bao bì thuốc BVTV, cần được giải quyết triệt để. Cần xây dựng các điểm thu gom tập trung tại đồng ruộng, có dán nhãn cảnh báo nguy hại. Chính quyền địa phương cần phối hợp với các đơn vị môi trường để thu gom và xử lý các loại rác thải nguy hại này theo đúng quy trình. Song song đó, cần tuyên truyền để người dân không vứt bỏ bừa bãi, nâng cao ý thức bảo vệ môi trường chung của cộng đồng.

IV. Cách quản lý và chính sách phát triển làng hoa Tây Tựu

Bên cạnh các giải pháp kỹ thuật, vai trò quản lý của nhà nước và sự tham gia của cộng đồng là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững. Cần có những chính sách quản lý môi trường làng nghề cụ thể và hiệu quả, được xây dựng dựa trên thực trạng địa phương. Chính quyền quận Bắc Từ Liêm và phường Tây Tựu cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra việc kinh doanh và sử dụng vật tư nông nghiệp, xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm. Đồng thời, cần ban hành các chính sách khuyến khích, hỗ trợ các hộ dân chuyển đổi sang mô hình sản xuất sạch, như hỗ trợ vốn, giống, và tập huấn kỹ thuật. Công tác tuyên truyền, giáo dục nâng cao nhận thức phải được thực hiện thường xuyên và sâu rộng. Việc tổ chức các lớp tập huấn về kỹ thuật canh tác hoa theo hướng hữu cơ, tác hại của việc lạm dụng hóa chất sẽ giúp người dân thay đổi tập quán canh tác lạc hậu.

4.1. Vai trò của chính sách quản lý môi trường làng nghề

Chính sách cần tập trung vào việc quy hoạch vùng sản xuất, xây dựng hệ thống xử lý nước thải và quản lý chất thải rắn. Các quy định về sử dụng thuốc BVTV cần được siết chặt, có thể xây dựng danh mục các loại thuốc được phép và không được phép sử dụng tại địa phương. Ngoài ra, chính sách hỗ trợ tài chính cho các hộ áp dụng công nghệ cao, nhà lưới, nhà kính cũng cần được đẩy mạnh. Mô hình này không chỉ giúp giảm lượng thuốc BVTV sử dụng mà còn giúp nông dân chủ động hơn trước các biến đổi của thời tiết, giảm thiểu rủi ro.

4.2. Nâng cao nhận thức cộng đồng qua tuyên truyền giáo dục

Tuyên truyền cần được thực hiện qua nhiều kênh: hệ thống loa phát thanh của phường, các buổi họp tổ dân phố, và các buổi tập huấn do hợp tác xã hoặc trung tâm khuyến nông tổ chức. Nội dung tuyên truyền cần tập trung vào lợi ích lâu dài của sản xuất bền vững đối với cả kinh tế và sức khỏe. Cần nhấn mạnh rằng, bảo vệ môi trường chính là bảo vệ nguồn sống và tương lai của chính làng nghề. Việc xây dựng các mô hình trình diễn sản xuất sạch ngay tại địa phương sẽ là cách tuyên truyền trực quan và hiệu quả nhất, giúp người dân tin tưởng và làm theo.

V. Kết quả nghiên cứu môi trường làng hoa Tây Tựu chi tiết

Nghiên cứu khoa học của Nguyễn Thị Hồng Thái (2017) đã cung cấp những số liệu định lượng cụ thể, phản ánh rõ nét thực trạng môi trường làng nghề Hà Nội tại Tây Tựu. Kết quả phân tích 8 mẫu nước mặt cho thấy tình trạng ô nhiễm hữu cơ đáng báo động. Cụ thể, 100% mẫu có chỉ số BOD5 (nhu cầu oxy sinh hóa) và COD (nhu cầu oxy hóa học) vượt QCVN 08:2015/BTNMT (cột B1). Mẫu NM7 có BOD5 là 99 mg/l, cao gấp 6,6 lần giới hạn cho phép (15 mg/l). Mẫu NM2 có COD là 280 mg/l, cao gấp 9,3 lần giới hạn (30 mg/l). Tương tự, 87,5% mẫu nước có hàm lượng phốt phát (PO43-) và amoni (NH4+) vượt chuẩn, một số vị trí cao hơn 15-19 lần. Đây là bằng chứng không thể chối cãi về tác động từ việc sử dụng thuốc trừ sâu ở làng hoa và phân bón hóa học. Đối với môi trường đất, mặc dù nghiên cứu không phân tích sâu về tồn dư thuốc BVTV, nhưng các nghiên cứu trước đó đã chỉ ra sự tích lũy các chất độc hại.

5.1. Phân tích chỉ số ô nhiễm trong mẫu nước mặt và nước ngầm

Các chỉ số BOD5 và COD cao cho thấy một lượng lớn chất hữu cơ dễ và khó phân hủy sinh học đang có trong nước, chủ yếu từ phân bón và xác thực vật. Nồng độ phốt phát và amoni cao là nguyên nhân trực tiếp gây ra hiện tượng phú dưỡng, làm tảo phát triển mạnh, suy giảm oxy hòa tan (DO) và hủy hoại hệ sinh thái nước. Kết quả phân tích (Bảng 4.5) cho thấy nhiều mẫu nước có chỉ số DO thấp hơn mức quy định (≥ 4 mg/l), ảnh hưởng đến sự sống của các loài thủy sinh. Trong khi đó, các mẫu nước ngầm được phân tích vẫn đạt quy chuẩn (QCVN 09:2015/BTNMT), cho thấy tầng chứa nước chưa bị ảnh hưởng trực tiếp ở mức độ nghiêm trọng, nhưng nguy cơ ô nhiễm trong tương lai là hiện hữu.

5.2. Đánh giá tồn dư hóa chất trong các mẫu đất trồng hoa

Mặc dù tài liệu gốc không phân tích tồn dư thuốc BVTV, nhưng phần tổng quan đã trích dẫn nghiên cứu của PGS.TS Lê Văn Thiện (2011) cho thấy hàm lượng DDT và Endrin – những hóa chất bị cấm – đã vượt ngưỡng quy chuẩn Việt Nam trong đất trồng hoa tại Tây Tựu. Điều này chứng tỏ hệ lụy từ thâm canh hoa màu là rất lớn và kéo dài. Các hóa chất này thuộc nhóm hữu cơ khó phân hủy, có khả năng tích lũy sinh học trong chuỗi thức ăn. Việc sử dụng liên tục phân bón hóa học cũng làm thay đổi độ pH và hàm lượng mùn trong đất, ảnh hưởng đến cấu trúc và độ màu mỡ của đất về lâu dài.

VI. Hướng đi tương lai cho phát triển bền vững làng hoa Tây Tựu

Để làng hoa Tây Tựu phát triển bền vững, cần có một tầm nhìn chiến lược kết hợp hài hòa giữa kinh tế, xã hội và môi trường. Tương lai của làng nghề không chỉ phụ thuộc vào việc tăng sản lượng hoa mà còn ở việc xây dựng một thương hiệu "hoa sạch Tây Tựu". Một trong những hướng đi tiềm năng là phát triển du lịch làng nghề Tây Tựu. Việc biến những cánh đồng hoa thành điểm tham quan, trải nghiệm sẽ tạo ra nguồn thu nhập mới, đồng thời thúc đẩy người dân có ý thức hơn trong việc giữ gìn cảnh quan và bảo vệ môi trường. Bên cạnh đó, cần đa dạng hóa cơ cấu kinh tế, không chỉ phụ thuộc vào trồng hoa. Vai trò của hợp tác xã nông nghiệp cần được nâng cao, không chỉ cung cấp dịch vụ đầu vào mà còn là đầu mối tổ chức sản xuất theo chuỗi giá trị, kết nối doanh nghiệp và xây dựng thương hiệu. Cuối cùng, việc ứng dụng công nghệ 4.0 vào sản xuất như hệ thống tưới tiêu thông minh, cảm biến môi trường sẽ giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên và giảm thiểu ô nhiễm.

6.1. Tiềm năng phát triển du lịch làng nghề gắn với hoa

Tây Tựu có lợi thế về vị trí gần trung tâm Hà Nội và cảnh quan đồng hoa rực rỡ. Để phát triển du lịch, cần quy hoạch các vùng trồng hoa chuyên canh kết hợp cảnh quan, xây dựng các điểm dừng chân, homestay và các dịch vụ đi kèm. Các sự kiện như lễ hội hoa, các tour trải nghiệm "một ngày làm nông dân" sẽ thu hút du khách. Tuy nhiên, điều kiện tiên quyết là môi trường phải sạch sẽ, không còn mùi thuốc trừ sâu và rác thải bừa bãi. Do đó, du lịch và sản xuất sạch là hai mặt không thể tách rời của một chiến lược phát triển bền vững.

6.2. Đa dạng hóa kinh tế và vai trò của hợp tác xã nông nghiệp

Việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp sang hướng đa dạng hơn sẽ giúp giảm rủi ro phụ thuộc vào một sản phẩm duy nhất. Bên cạnh hoa cắt cành, có thể phát triển các sản phẩm hoa chậu, cây cảnh, hoặc các dịch vụ liên quan như thiết kế cảnh quan, cung cấp hoa cho sự kiện. Hợp tác xã kiểu mới cần đóng vai trò là "nhạc trưởng", định hướng sản xuất theo nhu cầu thị trường, tổ chức liên kết "4 nhà" (nhà nông, nhà nước, nhà khoa học, nhà doanh nghiệp) để tạo ra một hệ sinh thái kinh tế nông nghiệp hiệu quả và bền vững cho làng hoa.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Ô nhiễm môi trƣờng do hoạt động canh tác nông nghiệp là vấn đề đang xảy ra tại các nƣớc đang phát triển, trong đó có Việt Nam. Việc lạm dụng quá mức các loại phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật để tăng năng xuất, đối phó với các loại bệnh hại cây trồng đã gây nên các tác động xấu đến môi trƣờng tự nhiên cũng nhƣ ảnh hƣởng tới sức khỏe con ngƣời. Tây Tựu là địa phƣơng với truyền thống canh tác nông nghiệp từ lâu đời, là một bộ phận thuộc đồng bằng châu thổ sông hồng, với điều kiện thổ nhƣỡng, khí hậu, cũng nhƣ nguồn nƣớc dồi dào thuận lợi cho việc phát triển canh tác nông nghiệp. Từ xa xƣa, ngƣời dân Tây Tựu canh tác nông nghiệp là lúa nƣớc, đến những năm 1985 thì có sự chuyển đổi cây trồng sang các loại rau quả ngắn ngày nhƣ dƣa lê cà chua.

Đến năm 1995, Tây Tựu chuyển sang chủ yếu trồng các loại hoa và một số loại rau. Nghề trồng hoa ở Tây Tựu manh nha từ năm 1994, khi đó một số hộ dân trong xã đƣa cây hoa về trồng thí điểm trên đồng đất thay cho các loại cây truyền thống nhƣ lúa, cà chua, dƣa lê…Hoa phát triển tốt, đem lại hiệu quả kinh tế cao hơn nhiều, ngƣời dân Tây Tựu dần “bén duyên” với cây hoa. Cứ thế làng hoa ven đô hình thành và phát triển bền vững đến ngày nay. Làng hoa Tây Tựu (quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội) nổi tiếng là “vành đai hoa”, mỗi ngày cung cấp cho thị trường và các tỉnh phía Bắc hàng triệu bông hoa, nhất là dịp tết đến xuân về.

Với truyền thống trồng hoa kết hợp khí hậu, thổ nhƣỡng thuận lợi đã mang lại cuộc sống khá sung túc cho ngƣời dân nơi đây. Tuy nhiên, do sức ép kinh tế và muốn hoa đẹp, ít phải chăm, ngƣời dân đã liên tục sử dụng các loại thuốc trừ sâu, thuốc kích thích. Đến cánh đồng hoa Tây Tựu luôn phảng phất mùi của thuốc sâu, ở đây không khó để bắt gặp cảnh ngƣời nông dân đeo trên lƣng bình thuốc tay thì cầm cần phun thuốc sâu và cứ cách từ ba đến bốn ruộng hoa lại có hộ nông dân phun thuốc trừ. Việc sử dụng lạm dụng quá mức thuốc bảo vệ thực vật, các loại phân bón hóa học không đúng theo quy định trong quá trình sản xuất hoa đang làm cho môi trƣờng tại làng hoa Tây Tựu trở nên dần bị hủy hoại, đồng thời gâyảnh hƣởng tới đời sống, sức khỏe ngƣời dân.

1 Trƣớc những thực trạng trên, việc nghiên cứu: “Đánh giá ảnh hưởng của hoạt động trồng hoa đến môi trường tự nhiên và xã hội tại làng hoa Tây Tựu-quận Bắc Từ Liêm – thành phố Hà Nội” là cần thiết và có ý nghĩa khoa học cũng nhƣ trên phƣơng diện khía cạnh môi trƣờng, giúp cảnh báo sớm những nguy cơ gây ô nhiễm, từ đó tìm ra những giải pháp khắc phục, hƣớng tới mục tiêu phát triển bền vững. 2 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan về làng nghề trồng hoa tại Việt Nam 1. Làng nghề Việt Nam - Khái niệm làng nghề: Theo thông tƣ số 116/2006/TT-BNN ngày 18 tháng 12 năm 2006 quy định nội dung và các tiêu chí công nhận nghề truyền thống, làng nghề, làng nghề truyền thống thì khái niệm làng nghề nhƣ sau: Làng nghề là một hoặc nhiều cụm dân cƣ cấp thôn, ấp, bản, làng, buôn, phum, sóc hoặc các điểm dân cƣ tƣơng tự trên địa bàn một xã, thị trấn, có các hoạt động ngành nghề nông thôn, sản xuất ra một hoặc nhiều loại sản phẩm khác nhau [13].

- Phân loại làng nghề: Bảng 1.1: Bảng phân loại làng nghề Việt Nam Phân loại theo số lƣợng làng nghề Phân loại theo tính chất làng nghề - Làng nghề một nghề: là những - Làng nghề truyền thống: là những làng làng ngoài nghề nông ra, chỉ có nghề xuất hiện từ lâu đời trong lịch sử và thêm một nghề thủ công duy nhất còn tồn tại đến ngày nay - Làng nhiều nghề: là những làng - Làng nghề mới: là những làng nghề xuất ngoài nghề nông ra còn có thêm hiện do sự phát triển lan tỏa của các làng một số hoặc nhiều nghề khác. nghề truyền thống hoặc du nhập từ các địa phƣơng khác. Một số làng mới đƣợc hình thành do chủ trƣơng của một số địa phƣơng cho ngƣời đi học nghề ở nơi khác rồi về dạy cho dân địa phƣơng nhằm tạo việc làm cho ngƣời dân địa phƣơng mình. - Các nhóm làng nghề: Theo thống kê năm 2004, cả nƣớc có 2.017 làng nghề, trong đó có khoảng 300 làng nghề truyền thống, bao gồm 1,4 triệu cơ sở sản xuất với nhiều loại hình tổ chức sản xuất từ hộ gia đình đến tổ sản xuất, tổ hợp tác, hợp tác xã, doanh nghiệp tƣ nhân và các loại hình công ty.

Theo thống kê năm 2014 thì số lƣợng các loại hình làng nghề đƣợc phân bố nhƣ sau: 3 Bảng 1.2:Thực trạng phân bố các làng nghề tại Việt Nam Số lƣợng làng nghề TT Vùng, khu vực (làng) 1 Đồng bằng Sông Hồng 866 2 Đông Bắc 164 3 Tây Bắc 247 4 Bắc Trung Bộ 341 5 Nam Trung Bộ 87 6 Tây Nguyên 0 7 Đông Nam Bộ 101 8 Đồng bằng Sông Cửu Long 211 Tổng số 2017 Nhƣ vậy, có thể thấy làng nghề tập trung chủ yếu ở đồng bằng Sông Hồng, nơi đây có đến 80% hộ nông dân tham gia làm hàng thủ công. Riêng tỉnh Hà Tây (cũ) có đến 258 làng, đƣợc coi là “đất trăm nghề”, nơi có những làng nghề nổi tiếng từ lâu đời nhƣ lụa Vạn Phúc, mây tre đan Phú Vinh, khảm Chuyên Mỹ, v.v… Làng nghề có thể chia ra thành 14 nhóm nhƣ sau: Bảng 1.3: Các nhóm làng nghề tại Việt Nam STT Nhóm làng nghề 1 Mây tre đan; kể cả sản phẩm đan lát, bện thủ công (kể cả bàn nghế, nón lá) 2 Cói 3 Gốm sứ 4 Sơn mài, khảm trai 5 Thêu, ren 6 Dệt (vải, khăn tay, áo, khăn quàng, kể cả dệt thổ cẩm 7 Đồ gỗ (đồ mộc dân dụng, gỗ mỹ nghệ, điêu khắc gỗ, làm trống 8 Đá mỹ nghệ 9 Giấy thủ công 10 Tranh nghệ thuật (bằng hoa khô, tre hun khói, lá khô, ốc… ); hoa các loại bằng vải, lụa, giấy 11 Trò chơi dân gian (sản xuất và biểu diễn rối cạn, rối nƣớc, tò he…) 12 Sản phẩm kim khí (đồ đồng, sắt, nhôm … sản xuất và tái chế) 13 Chế biến nông sản, thực phẩm (các loại nƣớc chấm, bún bánh, miến dong, đƣờng, mật, mạch nha, rƣợu, trà, kể cả đóng giày da) 14 Cây cảnh (gây trồng và kinh doanh sinh vật cảnh) 4 Việc phân nhóm trên đây chỉ là quy ƣớc; vì cho đến nay, chúng ta chƣa có nghiên cứu đầy đủ về phƣơng pháp luận phân nhóm làng nghề. Năm 2004, Dự án của Cơ quan hợp tác quốc tế Nhật Bản (JICA) hợp tác với Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn chỉ phân 11 nhóm thuộc ngành nghề thủ công nghiệp, không đề cập các làng nhƣ chế biến nông sản thực phẩm, cây cảnh … Có thể thấy: do nhu cầu của thị trƣờng, có những ngành nghề mới đã xuất hiện và hình thành làng, làm phong phú thêm danh mục các làng nghề. Trong các nhóm làng nghề nói trên, nhóm mây tre đan đƣợc phát triển phổ biến nhất, chiếm đến 24% số làng nghề và 25% số lao động trong các làng nghề, do tận dụng nguyên liệu tại chỗ (tre, nứa, mây, song, giang, guôt, tế …); sử dụng nhiều lao động; và có thị trƣờng rộng rãi khắp nƣớc, kể cả xuất khẩu.

Tiếp đến là các làng nghề chế biến thực phẩm (các loại nƣớc chấm, nƣớc mắm, tƣơng, rƣợu, miến, mì sợi,. ), sau đó là các nhóm dệt, thêu. Trên 60% số lao động các làng nghề là nữ, trong đó nghề dệt và thêu có đến 80% là lao động nữ. Trong các làng nghề hiện nay, đang có nhiều tổ chức sản xuất, kinh doanh rất đa dạng: đó là các loại hình doanh nghiệp (các loại công ty, doanh nghiệp tƣ nhân), hợp tác xã, tổ sản xuất, hộ gia đình thuộc các lĩnh vực sản xuất, buôn bán, dịch vụ, du lịch.

Hoạt động của các tổ chức kinh doanh này (gọi chung là doanh nghiệp) đang trong bƣớc phát triển, năng động, đa dạng, giữ vị trí đặc biệt quan trọng trong công cuộc khôi phục và phát triển làng nghề. Trong các doanh nghiệp đó, cơ cấu nhƣ sau: thủ công nghiệp, xây dựng chiếm 33%; chế biến chiếm 27%; dịch vụ chiếm 40% (chủ yếu là cửa hàng bán lẻ). Về thành phần kinh tế, trong các ngành nghề nông thôn hiện nay, kinh tế tƣ nhân chiếm 71,8%; kinh tế hợp tác chiếm 18,2%; kinh tế nhà nƣớc chiếm 10%. Khu vực kinh tế tƣ nhân đang có nhiều triển vọng, do suất đầu tƣ thấp, kinh doanh năng động, hiệu quả cao.

Thời gian gần đây, nhiều tổ chức xã hội dân sự trong các làng nghề đã đƣợc tổ chức dƣới nhiều hình thức, nhƣ hội ngành nghề, hiệp hội (Hiệp hội làng nghề Việt Nam), kể cả câu lạc bộ. Nghề trồng hoa tại Việt Nam Việt Nam có diện tích đất tự nhiên là 33 triệu ha trong đó diện tích trồng hoa ở Việt Nam chiếm 0,02% diện tích đất đai. Ở Việt Nam đã hình thành 3 vùng hoa lớn sau: 5 Vùng hoa đồng bằng sông Hồng: với khí hậu 4 mùa và nhiều vùng khí hậu đặc thù nên rất thích hợp cho trồng nhiều loại hoa. Hoa đƣợc trồng ở hầu hết các tỉnh của vùng trong đó tập trong nhiều ở các thành phố lớn: Hà Nội, Hải Phòng, Nam Định, Hải Dƣơng, Bắc Ninh, Vĩnh Phúc… Hoa ở vùng này chủ yếu phục vụ tiêu thụ trong nƣớc,và một số chủng loại nhỏ đã xuất khẩu sang Trung Quốc (hồng, cúc.

Hồng là loài hoa phổ biến nhất chiếm 35%, tiếp đến là hoa cúc (30%), hoa đồng tiền (10%), còn lại là các loài hoa khác (25%). Vùng hoa Đà Lạt: Đà Lạt có điều kiện khí hậu thời tiết rất phù hợp cho trồng các loại hoa, mặc dù diện tích không lớn nhƣng đãy là nơi sản xuất các loại hoa cao cấp với chất lƣợng tốt: phong lan, địa lan, lấy, hồng, đồng tiền. Diện tích trồng các loài hoa tăng 1,74 lần so với kế hoạch đề ra trong giai đoạn 1996-2000, chỉ riêng năm 2000 đã thu hoạch đƣợc 25,5 triệu cành hoa. Vùng hoa đồng bằng sông Cửu Long: Đây là vùng có khí hậu ấm, nóng quanh năm nên thích hợp với các loài hoa nhiệt đới: hoa lan, đồng tiền… TP Hồ Chí Minh là nơi phát triển hoa lan nhiệt đới nhanh nhất trong cả nƣớc, nhiều trang trại hoa lan đã đƣợc thành lập, kinh doanh và phát triển theo mô hình trang trại hoa lan tại Thái Lan Bảng 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ