Nghiên Cứu Đánh Giá Ảnh Hưởng Của Hệ Thống Luân Hồi Khí Xả Tới Lượng Phát Thải Trên Động Cơ Ô Tô

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của hệ thống luân hồi khí xả tới lượng phát thải trên động cơ ô tô đề, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Chuyên ngành

Cơ Khí Ô Tô

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Nghiên Cứu Khoa Học

2019

102
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Khái quát chung về động cơ

1.2. Tình hình ô nhiễm môi trường do khí thải động cơ

1.3. Thành phần ô nhiễm chính trong khí thải động cơ

1.4. Tình hình ô nhiễm môi trường do khí thải động cơ

1.5. Các chỉ tiêu đánh giá phát thải của động cơ trên thế giới và tại Việt Nam

1.6. Tiêu chuẩn EURO về thành phần khí xả động cơ

1.7. Tiêu chuẩn khí thải ở Mỹ cho xe con và xe tải nhẹ

1.8. Tiêu chuẩn hiện đang áp dụng tại Việt Nam

1.9. Các nghiên cứu về giảm phát thải trên động cơ đốt trong

1.10. Các kết quả nghiên cứu trên thế giới

1.11. Các kết quả nghiên cứu trong nước

1.12. Mục đích, đối tượng và phương pháp nghiên cứu

1.13. Phương pháp nghiên cứu

1.14. Ý nghĩa khoa học của đề tài

2. CHƯƠNG 2: CƠ CHẾ HÌNH THÀNH CÁC THÀNH PHẦN ĐỘC HẠI TRONG KHÍ THẢI ĐỘNG CƠ VÀ CÁC GIẢI PHÁP GIẢM HÀM LƯỢNG PHÁT THẢI CỦA ĐỘNG CƠ

2.1. Đặc điểm phát thải động cơ xăng

2.2. Thành phần hóa học của nhiên liệu

2.3. Phương trình cháy 1kg nhiên liệu

2.4. Hệ số dư không khí α

2.5. Phương trình cháy khi α > 1

2.6. Phương trình cháy khi α < 1

2.7. Sản phẩm cháy

2.8. Cơ chế hình thành NOX

2.9. Cơ chế hình thành CO

2.10. Cơ chế hình thành HC

2.11. Sự phát sinh hydrocacbon chưa cháy trong khí xả động đốt trong

2.12. Cơ chế tôi màng lửa

2.13. Các nhân tố ảnh hưởng tới phát thải trong động cơ xăng

2.14. Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hình thành NOX

2.15. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành COX

2.16. Các nhân tố ảnh hưởng đến tới sự hình thành HC

2.17. Một số biện pháp kiểm soát phát thải áp dụng cho động cơ xăng

2.18. Công nghệ xử lý khí xả trước khi đốt

2.19. Sử dụng hệ thống luân hồi khí xả

2.20. Công nghệ xử lý khí xả sau khi đốt

3. CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG MÔ HÌNH MÔ PHỎNG HỆ THỐNG LUÂN HỒI KHÍ XẢ TRÊN ĐỘNG CƠ XĂNG

3.1. Giới thiệu về động cơ xe Honda Civic 2

3.2. Giới thiệu chung về xe Honda Civic 2

3.3. Giới thiệu chung về động cơ K20Z2

3.4. Các thành phần chính trong động cơ K20Z2

3.5. Giới thiệu phần mềm mô phỏng GT-POWER

3.6. Tầm quan trọng của mô phỏng

3.7. Các yêu cầu khi xây dựng mô hình mô phỏng

3.8. Giới thiệu phần mềm GT-POWER

3.9. Mô hình hóa động cơ K20Z2 bằng phần mềm GT-POWER

3.10. Mô hình hệ thống nạp, thải

3.11. Mô hình hóa động cơ

3.12. Mô hình hóa hệ thống luân hồi khí xả (EGR)

3.13. Chạy mô hình và đánh giá kết quả

3.14. Thiết lập điều kiện để chạy mô hình

3.15. Đặc tính kỹ thuật của động cơ không sử dụng luân hồi

3.16. Ảnh hưởng của luân hồi tới áp suất lớn nhất trong xylanh

3.17. Ảnh hưởng của luân hồi tới công suất động cơ

3.18. Ảnh hưởng của luân hồi tới lượng phát thải HC

3.19. Ảnh hưởng của luân hồi tới lượng NOX

3.20. Ảnh hưởng của luân hồi tới lượng CO

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Hệ Thống Luân Hồi Khí Xả EGR Hiện Nay

Tình hình ô nhiễm môi trường do khí xả động cơ đốt trong là một vấn đề cấp bách. Để giải quyết vấn đề này, cần tìm hiểu cơ chế hình thành các chất phát thải động cơ ô tô và các giải pháp giảm phát thải. Hệ thống luân hồi khí xả (EGR) là một giải pháp hiệu quả. Đề tài nghiên cứu này xây dựng mô hình mô phỏng hệ thống EGR trên động cơ xăng bằng phần mềm chuyên dụng để đánh giá mức độ ảnh hưởng của việc luân hồi tới lượng phát thải. Nghiên cứu này là cơ sở đánh giá hiệu quả của việc sử dụng bộ luân hồi khí xả nhằm giảm phát thải do động cơ xăng gây ra, hướng tới việc đảm bảo lộ trình theo tiêu chuẩn khí xả Euro 4 cho ngành công nghiệp ô tô Việt Nam. EGR đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu ô nhiễm không khí.

1.1. Khái Niệm và Vai Trò Của Hệ Thống EGR Trong Động Cơ

Hệ thống luân hồi khí xả (EGR) là một công nghệ quan trọng trong việc kiểm soát phát thải động cơ ô tô. EGR hoạt động bằng cách đưa một phần khí xả động cơ trở lại đường nạp, làm giảm nồng độ oxy trong hỗn hợp khí nạp. Điều này làm giảm nhiệt độ cháy, từ đó giảm sự hình thành các oxit nitơ (NOx), một trong những chất gây ô nhiễm chính. EGR có thể được áp dụng cho cả động cơ xăngđộng cơ diesel, với các thiết kế và điều khiển khác nhau để tối ưu hóa hiệu quả giảm phát thải. Việc bảo trì EGR định kỳ là rất quan trọng để đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả.

1.2. Tình Hình Nghiên Cứu và Ứng Dụng EGR Trên Thế Giới

Nghiên cứu về hệ thống luân hồi khí xả đã được tiến hành rộng rãi trên thế giới. C.Agaliotis (1999) đã sử dụng mô hình cháy đa vùng để tính toán mức phát thải các chất ô nhiễm động cơ diesel cỡ lớn. Guihua Wang và cộng sự (1999) đã xây dựng mô hình dự báo nhanh ô nhiễm đối với động cơ diesel phun nhiên liệu trực tiếp. Các nghiên cứu này tập trung vào việc tối ưu hóa các thông số như áp suất phun và hình dạng vòi phun để giảm phát thải động cơ. Các kết quả nghiên cứu này đóng góp quan trọng vào việc phát triển các công nghệ giảm ô nhiễm không khí.

1.3. Thực Trạng Ứng Dụng EGR Tại Việt Nam và Tiêu Chuẩn Khí Thải

Tại Việt Nam, nhóm nghiên cứu của Lê Anh Tuấn, Nguyễn Duy Vinh, Nguyễn Đức Khánh (2009) đã xác định thực nghiệm mức độ phát thải của các loại động cơ ô tô tại phòng thí nghiệm động cơ thuộc trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Mai Sơn Hải (2008) đã nghiên cứu ảnh hưởng của tốc độ động cơ và mức tải đến lượng phát thải của động cơ diesel – LPG. Các nghiên cứu này cho thấy việc ứng dụng EGR có thể giúp giảm đáng kể độ khói ở chế độ tải cao. Việt Nam đang nỗ lực áp dụng các tiêu chuẩn khí thải như Euro 5Euro 6 để cải thiện chất lượng không khí.

II. Thách Thức và Vấn Đề Liên Quan Đến Hệ Thống EGR Hiện Nay

Mặc dù hệ thống luân hồi khí xả mang lại nhiều lợi ích trong việc giảm phát thải động cơ, vẫn còn tồn tại một số thách thức và vấn đề cần giải quyết. Việc điều chỉnh tỷ lệ EGR phù hợp là rất quan trọng, vì tỷ lệ quá cao có thể làm giảm hiệu suất động cơ và tăng tiêu hao nhiên liệu. Ngoài ra, EGR có thể gây ra các vấn đề về bảo trì EGR, như tắc nghẽn do cặn bẩn tích tụ trong van và đường ống. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc phát triển các hệ thống điều khiển EGR thông minh hơn để tối ưu hóa hiệu quả giảm phát thải mà không ảnh hưởng đến hiệu suất động cơ.

2.1. Ảnh Hưởng Của EGR Đến Hiệu Suất và Tiêu Hao Nhiên Liệu

Một trong những lo ngại chính khi sử dụng EGR là ảnh hưởng của nó đến hiệu suất động cơ. Khi một phần khí xả được đưa trở lại đường nạp, nó làm giảm lượng oxy trong hỗn hợp khí nạp, dẫn đến quá trình cháy diễn ra chậm hơn và kém hiệu quả hơn. Điều này có thể làm giảm công suất động cơ và tăng tiêu hao nhiên liệu. Tuy nhiên, các hệ thống điều khiển EGR hiện đại có thể điều chỉnh tỷ lệ EGR một cách linh hoạt để giảm thiểu những ảnh hưởng tiêu cực này.

2.2. Các Vấn Đề Bảo Trì và Độ Bền Của Hệ Thống EGR

Hệ thống EGR có thể gặp phải các vấn đề về bảo trì EGR do cặn bẩn tích tụ trong van và đường ống. Khí xả chứa nhiều chất bẩn và muội than, có thể bám vào các bộ phận của hệ thống EGR và gây tắc nghẽn. Điều này có thể làm giảm hiệu quả của hệ thống và thậm chí gây ra hư hỏng. Việc vệ sinh EGR định kỳ là rất quan trọng để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ.

2.3. Tối Ưu Hóa Điều Khiển EGR Để Cân Bằng Phát Thải và Hiệu Suất

Để đạt được hiệu quả giảm phát thải động cơ tối ưu mà không ảnh hưởng đến hiệu suất động cơ, cần có các hệ thống điều khiển EGR thông minh. Các hệ thống này sử dụng các cảm biến EGR để theo dõi các thông số như lưu lượng khí nạp, nhiệt độ khí xả và áp suất trong đường ống. Dựa trên các thông tin này, bộ điều khiển có thể điều chỉnh tỷ lệ EGR một cách linh hoạt để đáp ứng các điều kiện vận hành khác nhau. Các thuật toán điều khiển tiên tiến có thể dự đoán và bù đắp cho những ảnh hưởng tiêu cực của EGR đến hiệu suất động cơ.

III. Phương Pháp Mô Phỏng và Đánh Giá Ảnh Hưởng Của EGR

Để đánh giá một cách chính xác ảnh hưởng của hệ thống luân hồi khí xả đến phát thải động cơ, các nhà nghiên cứu thường sử dụng phương pháp mô phỏng. Các phần mềm chuyên dụng như GT-Power, AVL Boost, và MATLAB Simulink cho phép xây dựng mô hình động cơ và hệ thống EGR, sau đó tiến hành các thí nghiệm ảo để đánh giá hiệu quả giảm phát thải và ảnh hưởng đến hiệu suất động cơ. Phương pháp này giúp tiết kiệm thời gian và chi phí so với việc thực hiện các thí nghiệm thực tế.

3.1. Sử Dụng Phần Mềm GT Power Để Mô Phỏng Hệ Thống EGR

GT-Power là một phần mềm mạnh mẽ được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp ô tô để mô phỏng các hệ thống động cơ. Phần mềm này cho phép xây dựng mô hình chi tiết của động cơ, bao gồm cả hệ thống EGR, và mô phỏng các quá trình như nạp, xả, cháy và truyền nhiệt. Bằng cách thay đổi các thông số của hệ thống EGR, như tỷ lệ luân hồi và thời điểm mở van, có thể đánh giá ảnh hưởng của chúng đến phát thải động cơhiệu suất động cơ.

3.2. Quy Trình Xây Dựng Mô Hình EGR Trong GT Power

Quy trình xây dựng mô hình EGR trong GT-Power bao gồm các bước sau: (1) Xác định các thành phần của hệ thống EGR, như van EGR, đường ống và bộ điều khiển. (2) Tạo các đối tượng tương ứng trong phần mềm và kết nối chúng với nhau. (3) Nhập các thông số kỹ thuật của các thành phần, như kích thước, vật liệu và đặc tính hoạt động. (4) Thiết lập các điều kiện biên, như nhiệt độ và áp suất của khí nạp và khí xả. (5) Chạy mô phỏng và phân tích kết quả. Mô hình hóa chính xác là yếu tố then chốt để có kết quả đáng tin cậy.

3.3. Phân Tích Kết Quả Mô Phỏng và Đánh Giá Hiệu Quả EGR

Sau khi chạy mô phỏng, cần phân tích kết quả để đánh giá hiệu quả của hệ thống EGR. Các thông số quan trọng cần theo dõi bao gồm nồng độ các chất phát thải động cơ như NOx, CO và HC, cũng như hiệu suất động cơ, công suất động cơtiêu hao nhiên liệu. Bằng cách so sánh kết quả mô phỏng với và không có EGR, có thể xác định được mức độ giảm phát thải và ảnh hưởng đến hiệu suất động cơ. Việc phân tích kỹ lưỡng giúp tối ưu hóa thiết kế và điều khiển hệ thống EGR.

IV. Ứng Dụng Thực Tế và Kết Quả Nghiên Cứu Về Hệ Thống EGR

Nghiên cứu về hệ thống luân hồi khí xả đã được ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp ô tô. Các nhà sản xuất ô tô sử dụng EGR để đáp ứng các tiêu chuẩn khí thải ngày càng khắt khe. Các kết quả nghiên cứu cho thấy rằng EGR có thể giảm đáng kể lượng phát thải NOx, một trong những chất gây ô nhiễm chính. Tuy nhiên, việc điều chỉnh tỷ lệ EGR cần được thực hiện cẩn thận để tránh ảnh hưởng đến hiệu suất động cơ.

4.1. Các Loại Hệ Thống EGR Phổ Biến Trong Ô Tô Hiện Đại

Có nhiều loại hệ thống EGR khác nhau được sử dụng trong ô tô hiện đại. Một số hệ thống sử dụng van điều khiển cơ khí, trong khi các hệ thống khác sử dụng van điều khiển điện tử. Các hệ thống EGR áp suất cao lấy khí xả từ đường ống xả trước bộ chuyển đổi xúc tác, trong khi các hệ thống EGR áp suất thấp lấy khí xả sau bộ chuyển đổi xúc tác. Mỗi loại hệ thống có những ưu và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn hệ thống phù hợp phụ thuộc vào thiết kế động cơ và yêu cầu về phát thải động cơ.

4.2. Ảnh Hưởng Của EGR Đến Phát Thải NOx CO và HC

Hệ thống EGR có ảnh hưởng đáng kể đến phát thải động cơ. Bằng cách giảm nhiệt độ cháy, EGR làm giảm sự hình thành NOx. Tuy nhiên, EGR cũng có thể làm tăng phát thải COHC nếu tỷ lệ luân hồi quá cao. Do đó, việc điều chỉnh tỷ lệ EGR cần được thực hiện cẩn thận để đạt được sự cân bằng giữa việc giảm NOx và kiểm soát các chất phát thải khác. Các hệ thống điều khiển EGR hiện đại sử dụng các cảm biến và thuật toán phức tạp để tối ưu hóa tỷ lệ EGR trong các điều kiện vận hành khác nhau.

4.3. So Sánh Hiệu Quả Giữa EGR Làm Mát và EGR Không Làm Mát

Một số hệ thống EGR sử dụng bộ làm mát để giảm nhiệt độ của khí xả trước khi đưa trở lại đường nạp. EGR làm mát có thể giảm nhiệt độ cháy hiệu quả hơn so với EGR không làm mát, từ đó giảm phát thải NOx nhiều hơn. Tuy nhiên, EGR làm mát cũng có thể làm tăng chi phí và độ phức tạp của hệ thống. Việc lựa chọn giữa EGR làm mát và EGR không làm mát phụ thuộc vào yêu cầu về phát thải động cơ và các yếu tố khác như chi phí và không gian lắp đặt.

V. Kết Luận và Hướng Phát Triển Của Hệ Thống EGR Tương Lai

Hệ thống luân hồi khí xả là một công nghệ quan trọng trong việc giảm phát thải động cơ ô tô. Các nghiên cứu và ứng dụng thực tế đã chứng minh hiệu quả của EGR trong việc giảm phát thải NOx. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức và vấn đề cần giải quyết, như tối ưu hóa điều khiển EGR để cân bằng phát thải và hiệu suất, và cải thiện độ bền và khả năng bảo trì của hệ thống. Các hướng phát triển của EGR trong tương lai bao gồm việc sử dụng các vật liệu mới, phát triển các hệ thống điều khiển thông minh hơn, và tích hợp EGR với các công nghệ giảm phát thải khác.

5.1. Tóm Tắt Các Ưu Điểm và Nhược Điểm Của Hệ Thống EGR

Ưu điểm của EGR bao gồm giảm phát thải NOx, chi phí tương đối thấp, và khả năng ứng dụng rộng rãi cho cả động cơ xăngđộng cơ diesel. Nhược điểm của EGR bao gồm có thể làm giảm hiệu suất động cơ, tăng tiêu hao nhiên liệu, và gây ra các vấn đề về bảo trì EGR. Việc cân nhắc kỹ lưỡng các ưu và nhược điểm là rất quan trọng khi thiết kế và ứng dụng hệ thống EGR.

5.2. Các Nghiên Cứu Mới Về Vật Liệu và Thiết Kế EGR Tiên Tiến

Các nghiên cứu mới đang tập trung vào việc phát triển các vật liệu mới cho hệ thống EGR có khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn tốt hơn. Các thiết kế EGR tiên tiến đang được phát triển để cải thiện hiệu quả giảm phát thải và giảm thiểu ảnh hưởng đến hiệu suất động cơ. Các hệ thống EGR tích hợp với các công nghệ khác như phun nước và đốt cháy đồng nhất cũng đang được nghiên cứu để đạt được hiệu quả giảm phát thải cao hơn.

5.3. Tích Hợp EGR Với Các Công Nghệ Giảm Phát Thải Khác

Hệ thống EGR có thể được tích hợp với các công nghệ giảm phát thải động cơ khác để đạt được hiệu quả giảm phát thải cao hơn. Ví dụ, EGR có thể được sử dụng kết hợp với bộ chuyển đổi xúc tác ba chiều để giảm đồng thời NOx, CO và HC. EGR cũng có thể được sử dụng kết hợp với bộ lọc hạt diesel để giảm phát thải PM. Việc tích hợp các công nghệ khác nhau có thể mang lại hiệu quả giảm phát thải tổng thể tốt hơn so với việc sử dụng từng công nghệ riêng lẻ.

06/06/2025
Nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của hệ thống luân hồi khí xả tới lượng phát thải trên động cơ ô tô đề tài nghiên cứu khoa học sinh viên

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Khái quát chung về động cơ Những chiếc xe tự vận hành đầu tiên chạy bằng động cơ hơi nước, vào năm 1769 một người Pháp tên Nicolas Joseph Cugnot đã chế tạo ra chiếc xe ô tô đầu tiên, chiếc xe này được câu lạc bộ (CLB) xe hơi Hoàng Gia Anh và CLB xe hơi Pháp xác nhận là chiếc xe hơi đầu tiên. - Năm 1680: Nhà vật lý học người Đức Christian Huygens thiết kế loại động cơ chạy bằng thuốc súng (loại động cơ này không được đưa vào sản xuất). - Năm 1807: Francois Isaac De Rivaz người Thụy Điển phát minh loại động cơ đốt trong dùng hỗn hợp khí Hydro và Ôxi làm nhiên liệu.

Rivaz thiết kế riêng một chiếc xe sử dụng động cơ này (chiếc xe đầu tiên gắn động cơ đốt trong), tuy nhiên thiết kế của ông đã không thành công như mong đợi. - Năm 1824: Kỹ sư người Anh, Samuel Brown cải tiến một động cơ hơi nước cũ Newcomen thành động cơ chạy gas và thử nghiệm trên một chiếc xe trên khu đồi Shooter ởAnh. - Năm 1858: Jean Joseph, một Kỹ sư người Bỉ xin cấp bằng sáng chế chiếc xe động cơ đốt trong tác động kép, đánh lửa điện sử dụng nhiên liệu khí than (1860). - Năm 1862: Kỹ Sư người Pháp ông Alphonse Beau De Rochas đệ đơn cấp bằng sáng chế động cơ bốn kỳ số 52593 ngày 16 tháng 01 năm 1862 (nhưng đã không sản xuất).

- Năm 1864: Siegfried Marcus, Kỹ sư người Áo đã chế tạo một loại động cơ xylanh với bộ chế hòa khí rất thô sơ và sau đó gắn lên một chiếc xe ngựa và đã vận hành thành công trên quãng đường đá dài 500 foot (152,4m). Vài năm sau đó, Marcus thiết kế một chiếc xe có thể vận hành với tốc độ10 dặm/giờ và một số sử gia cho rằng đây mới chính là chiếc xe sử dụng động cơ xăng đầu tiên trên thế giới. - Năm 1873: Kỹ sư người Mỹ, George Brayton phát triển (nhưng không thành công) loại động cơ 2 kỳ chạy dầu hỏa (loại động cơ này dùng hai xi- lanh bơm ngoài). Tuy vậy, loại động cơ này được coi như là động cơ dầu an toàn có giá trị ứng dụng đầu tiên.

- Năm 1866: Hai kỹ sư người Đức, Eugen Langen và Nikolas August Otto cải tiến các thiết kế của Lenoir và De Rochas và đã tạo ra được động cơ chạy gas có hiệu suất lớn hơn. -3- - Năm 1876: Nikolas August Otto phát minh thành công và được cấp bằng sáng chế động cơ bốn kỳ thì hai loại động cơ này thường được gọi là “Chu kỳ Otto”. - Năm 1876: Dougald Clerk chế tạo thành công động cơ hai kỳ đầu tiên. - Năm 1883: Kỹ sư người Pháp, ông Edouard Delamare – Deboutevile chế tạo động cơ 4 xylanh chạy bằng gas đốt lò.

Không thể chắc chắn rằng những gì ông làm có phải là việc chế tạo ô tô hay không. Tuy nhiên, thiết kế của ông khá tiến bộ vào thời điểm đó, về một phương diện nào đó còn tiên tiến hơn cả thiết kế của Daimler và Benz, ít nhất là về lý thuyết. - Năm 1885: Gottlieb Daimler phát minh loại động cơ có thể được coi như là nguyên mẫu của động cơ xăng hiện với xylanh thẳng đứng và sử dụng bộ chế hòa khí (cấp bằng năm 1889). Daimler lần đầu tiên chế tạo xe hai bánh gắn động cơ có tên “Reitwagen”, một năm sau đó loại động cơ này ông chế tạo chiếc ô tô 4 bánh đầu tiên trên thế giới.

- Năm 1890: Wilhelm Mayback chế tạo động cơ 4 kỳ, 4 xylanh đầu tiên. Thiết kế động cơ và thiết kế ô tô là việc làm không thể tách rời, hầu hết các nhà thiết kế động cơ được nhắc đến ở trên kiêm luôn việc thiết kế xe ô tô và một số đã trở thành nhà sản xuất ô tô lớn nhất thế giới. Tất cả các nhà sáng chế và những phát minh của họ đều có đóng góp quan trọng trong tiến trình của ô tô với động cơ đốt trong. Tình hình ô nhiễm môi trường do khí thải động cơ 1.

Thành phần ô nhiễm chính trong khí thải động cơ 1. Ôxit cacbon (CO) CO là sản phẩm cháy của nhiên liệu sinh ra do ô xy hoá không hoàn toàn hyđro cacbon trong điều kiện thiếu ô xy, CO ở dạng khí không màu, không mùi, không vị. CO khi kết hợp với sắt có trong sắc tố của máu sẽ tạo thành một hợp chất ngăn cản quá trình hấp thụ ô xy của Hemoglobin trong máu và làm cho các bộ phận của cơ thể bị thiếu ô xy. CO rất độc, chỉ với một hàm lượng nhỏ trong không khí có thể gây tử vong cho con người.

Theo nghiên cứu nếu: 20% lượng Hemoglobin bị khống chế thì sẽ gây nhức đầu, chóng mặt, buồn nôn; 50% lượng Hemoglobin bị khống chế thì não bắt đầu bị ảnh hưởng; 70% lượng Hemoglobin bị khống chế thì cơ thể rất dễ tử vong. Hàm lượng CO cho phép trong không khí là: [CO] = 33 mg/m3. Hyđrocacbon (HC) HC có mặt trong khí thải do quá trình cháy không hoàn toàn khi hỗn hợp giàu, hoặc do hiện tượng cháy không bình thường. Hidrocacbon có rất nhiều loại.

Mỗi loại có mức độ độc hại khác nhau nên không thể đánh giá chung một cách trực tiếp. Chúng gây tác hại đến sức khỏe con người chủ yếu là do các hidrocacbon thơm, các hidrocacbon thơm thường rất độc. Từ lâu người ta đã phát hiện được vai trò của benzen trong căn bệnh ung thư máu khi nồng độ của nó lớn hơn 40ppm hoặc gây rối loạn hệ thần kinh khi nồng độ lớn hơn 1g/m3, đôi khi nó là nguyên nhân gây ra các bệnh về gan. Hidrocacbon tồn tại trong khí quyển còn gây ra sương mù, gây tác hại cho mắt và niêm mạc đường hô hấp.

Ôxit lưu huỳnh (SO2) SO2 là chất khí không màu có mùi gắt và gây tác hại đối với niêm mạc. SO 2 là một chất háo nước vì vậy nó rất dễ hoà tan vào nước mũi của con người, bị ô xy hoá thành H2SO4 và muối amonium rồi đi theo đường hô hấp vào sâu trong phổi. Mặt khác, SO2 làm giảm khả năng đề kháng của cơ thể và làm tăng cường độ tác hại của các chất ô nhiễm khác đối với nạn nhân, [SO2] = 2 ml/m3. SO2 và hợp chất của SO2 là những chất có tính kích thích, ở nồng độ nhất định có thể gây có giật cơ trơn của khí quản.

Ở nồng độ lớn hơn sẽ gây tăng tiết dịch niêm mạc đường khí quản. Khi tiếp xúc với mắt chúng có thể tạo thành axit. SO2 có thể xâm nhập vào cơ thể con người qua các cơ quan hô hấp hoặc các cơ quan tiêu hóa sau khi được hòa tan trong nước bọt. Và cuối cùng chúng có thể xâm nhập vào hệ tuần hoàn.

Khi tiếp xúc với bụi, SO2 có thể tạo ra các hạt axit nhỏ, các hạt này có thể xâm nhập vào các huyết mạch nếu kích thước của chúng nhỏ hơn 2-3𝜇m. SO2 có thể xâm nhập vào cơ thể của người qua da và gây ra các chuyển đổi hóa học, kết quả của nó là hàm lượng kiềm trong máu giảm, amoniac bị thoát qua đường tiểu và có ảnh hưởng đến tuyến nước bọt. Hầu hết dân cư sống quanh khu vực nhà máy có nồng đô SO2 cao đều mắc bệnh đường hô hấp. Nếu hít phải SO2 ở nồng độ cao có thể gây tử vong.

Đối với thực vật, SO2 bị ô xy hóa ngoài không khí và phản ứng với nước mưa tạo thành axitsunfuric là tác nhân chính gây hiện tượng mưa axit, ảnh hưởng xấu đến sự phát triển của thực vật. Khi tiếp xúc với môi trường có chứa hàm lượng SO2 từ 1-2 ppm trong vài giờ có thể gây tổn thương lá cây. Đối với các công trình kiến trúc, sự có mặt của SO2 trong không khí ẩm tạo thành axit là tác nhân gây ăn mòn kim loại, bê tông và các công trình kiến trúc. SO2 cũng làm hư hỏng và giảm tuổi thọ các sản phẩm vải, nylon, đồ bằng da, giấy… -5- 1.

Anđêhit (C-H-O) Anđêhít là chất khí có công thức C-H-O và là một chất gây mê và có mùi gắt, một số loại có thể gây ung thư như Foocmonđêhit. Hàm lượng cho phép [CHO] = 0,6mg/m3. Chất thải dạng hạt (PM) PM là chất thải dạng hạt trong khí thải của động cơ, PM ở dạng rắn và lỏng (trừ nước) ở nhiệt độ nhỏ hơn 52oC. Các hạt rắn chủ yếu là muội than hay còn gọi là bồ hóng (soot) sinh ra do phân hủy nhiên liệu và dầu bôi trơn.

Muội than gây độc hại với con người trước hết đối với đường hô hấp. Chất thải dạng hạt của động cơ đốt trong chỉ chiếm một phần nhỏ trong tổng lượng bụi từ rất nhiều nguồn khác nhau (hoạt động công nghiệp, sự hao mòn của lốp xe và đường…) có mặt trong không khí. Thực tế đã chỉ ra rằng với tất cả các loại bụi có trong không khí thì PM có kích thước hạt dễ bị giữ lại nhất, với thời gian lâu nhất trong hệ hô hấp. Các hạt PM có khả năng làm rối loạn hệ hô hấp và tạo điều kiện thuận lợi cho các tác động ung thư từ các chất khác.

PM còn gây tổn thương mắt, gây dị ứng mũi… và cũng có khả năng gây ung thư da khi tiếp xúc liên tục. Ngoài ra, PM bám vào cây xanh sẽ cản trở quá trình quang hợp làm cây cối dễ bị héo chết, bám vào các công trình xây dựng dễ gây ăn mòn kim loại và phân huỷ bê tông, đá xây dựng… 1. Ôxit nitơ (NOX) Ôxit nitơ là sản phẩm ô xy hoá nitơ có trong không khí (khí nạp mới) ở điều kiện nhiệt độ cao trên 11000C. Do nitơ có nhiều hóa trị nên oxit nitơ tồn tại ở nhiều dạng khác nhau.

NOX tồn tại chủ yếu là NO, NO2 trong đó NO chiếm đại bộ phận. NO là khí không màu, không mùi, gây tác hại cho hoạt động của phổi, gây tổn thương niêm mạc. Trong khí quyển, NO không ổn định nên bị ô xy hóa thành NO2 và kết hợp với hơi nước tạo thành axit nitric HNO3. NO2 là khí có màu nâu đỏ, có mùi gắt.

Với một hàm lượng nhỏ cũng có thể gây nguy hiểm cho phổi và niêm mạc. Khi tác dụng với hơi nước tạo thành axit làm ăn mòn chi tiết máy và đồ vật. Hàm lượng cho phép [NO] = 9mg/m3, [NO2] = 9mg/m3. Tình hình ô nhiễm môi trường do khí thải động cơ 1.

Tình hình ô nhiễm môi trường do khí thải động cơ trên thế giới Với sự phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế thế giới trong những thập kỉ gần đây, kéo theo đó là sự phát triển của phương tiện giao thông.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đánh Giá Ảnh Hưởng Của Hệ Thống Luân Hồi Khí Xả Đến Phát Thải Động Cơ Ô Tô" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của hệ thống luân hồi khí xả đối với lượng khí thải từ động cơ ô tô. Bài viết phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất của hệ thống này, từ đó đưa ra những giải pháp cải thiện nhằm giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Độc giả sẽ nhận thấy được tầm quan trọng của việc tối ưu hóa hệ thống luân hồi khí xả không chỉ trong việc bảo vệ môi trường mà còn trong việc nâng cao hiệu suất động cơ.

Để mở rộng thêm kiến thức về các hệ thống liên quan đến ô tô, bạn có thể tham khảo tài liệu Khai thác hệ thống điều hòa ô tô hyundai satafe thiết kế mô hình điều hòa nhiệt độ trên xe ô tô, nơi bạn sẽ tìm hiểu về thiết kế và hiệu suất của hệ thống điều hòa trong ô tô. Ngoài ra, tài liệu Khai thác hệ thống làm mát trên xe ford everest ứng dụng khai thác trên mô hình động cơ xe vinaxuki 1 2 tấn cũng sẽ cung cấp thông tin hữu ích về hệ thống làm mát động cơ, một yếu tố quan trọng trong việc duy trì hiệu suất và giảm phát thải. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Nghiên cứu quy trình bảo kiểm tra bảo dưỡng và sửa chữa cơ cấu phân phối khí, giúp bạn nắm rõ hơn về quy trình bảo trì các hệ thống khí trong ô tô, từ đó góp phần vào việc giảm thiểu ô nhiễm.

Mỗi tài liệu đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các khía cạnh khác nhau của công nghệ ô tô, mở rộng kiến thức và hiểu biết của mình.