Đánh giá ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến vùng phân bố vượn đen tuyền Tây Bắc (Nomascus concolor)

Nghiên cứu chuyên sâu Ảnh hưởng biến đổi khí hậu đến phân bố vượn đen tuyền Tây Bắc với phương pháp khoa học, ứng dụng thực tiễn hiệu quả

Trường đại học

Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

64
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Họ Vượn - Hylobatidae

1.2. Vượn đen tuyền tây bắc

1.3. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

1.4. Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam

1.5. Mô hình hóa Entropy cực đại (MaxEnt) trong xây dựng bản đồ phân bố loài Vượn đen tuyền tây bắc

1.6. Dữ liệu về khí hậu và các kịch bản biến đổi khí hậu

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU - NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu chung

2.2. Mục tiêu cụ thể

2.3. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

2.3.1. Đối tượng nghiên cứu

2.3.2. Phạm vi nghiên cứu

2.4. Nội dung nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Kế thừa tài liệu

2.5.2. Thu thập dữ liệu phân bố của loài Vượn đen tuyền tây bắc

2.5.3. Dữ liệu về môi trường (biến khí hậu)

2.5.4. Xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.2. Đặc điểm kinh tế xã hội

3.3. Các VQG và KBT chính ở vùng Tây Bắc

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Dữ liệu về sự có mặt của loài Vượn đen tuyền tây bắc (Nomascus concolor Harlan, 1826)

4.2. Mô phỏng vùng phân bố thích hợp của loài Vượn đen tuyền tây bắc ở thời điểm hiện tại

4.3. Mức độ thay đổi vùng phân bố thích hợp của loài VĐTTB theo các kịch bản biến đổi khí hậu

4.4. Mức độ thay đổi vùng phân bố phù hợp của loài VĐTTB ở Việt Nam

4.5. Mức độ ưu tiên trong bảo tồn VĐTTB của các khu rừng đặc dụng ở Việt Nam

KẾT LUẬN - TỒN TẠI - KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Toàn cảnh tác động của biến đổi khí hậu đến Vượn đen tuyền

Biến đổi khí hậu (BĐKH), đặc biệt là hiện tượng nóng lên toàn cầu, đang trở thành một trong những mối đe dọa nghiêm trọng nhất đối với bảo tồn đa dạng sinh học trên toàn thế giới. Các hệ sinh thái tự nhiên, đặc biệt là hệ sinh thái rừng Tây Bắc, đang phải chịu những áp lực nặng nề, dẫn đến sự thay đổi về cấu trúc và chức năng. Trong bối cảnh đó, các loài động vật hoang dã, nhất là các loài có vùng phân bố hẹp và yêu cầu sinh cảnh chuyên biệt như động vật linh trưởng Việt Nam, phải đối mặt với nguy cơ suy giảm quần thể và thậm chí là tuyệt chủng. Loài vượn đen tuyền tây bắc (Nomascus concolor) là một ví dụ điển hình. Đây là loài linh trưởng quý hiếm, có vai trò quan trọng trong hệ sinh thái, nhưng lại đang đứng trước tương lai bấp bênh do sinh cảnh sống bị thu hẹp và biến đổi. Việc nghiên cứu và đánh giá chính xác tác động của biến đổi khí hậu đến vùng phân bố của loài này không chỉ là một yêu cầu cấp thiết về mặt khoa học mà còn là cơ sở quan trọng để xây dựng các chiến lược bảo tồn hiệu quả. Các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng, sự thay đổi về nhiệt độ và lượng mưa có thể làm dịch chuyển các vùng khí hậu phù hợp, buộc các loài phải di cư đến những khu vực cao hơn hoặc vĩ độ lớn hơn để tồn tại. Tuy nhiên, đối với loài vượn đen tuyền tây bắc, khả năng di cư này bị hạn chế nghiêm trọng bởi sự phân mảnh sinh cảnh do hoạt động của con người gây ra. Do đó, hiểu rõ những thay đổi tiềm tàng trong tương lai là chìa khóa để bảo vệ loài linh trưởng đặc hữu này khỏi nguy cơ tuyệt chủng.

1.1. Giới thiệu loài vượn đen tuyền tây bắc Nomascus concolor

Loài vượn đen tuyền tây bắc (Nomascus concolor) là một loài linh trưởng thuộc họ Vượn (Hylobatidae), phân bố chủ yếu ở Tây Nam Trung Quốc, Tây Bắc Lào và vùng Tây Bắc Việt Nam. Loài này có đặc điểm dị hình giới tính rõ rệt: con đực trưởng thành có bộ lông đen tuyền, trong khi con cái có bộ lông màu vàng, cam hoặc nâu be. Chúng sống thành từng gia đình nhỏ, hoạt động vào ban ngày và có vai trò quan trọng trong việc phát tán hạt giống, góp phần duy trì sự đa dạng của hệ thực vật rừng. Môi trường sống ưa thích của chúng là các khu rừng già nguyên sinh trên núi cao, ít bị tác động bởi con người.

1.2. Biến đổi khí hậu và mối đe dọa lên đa dạng sinh học

Hiện tượng nóng lên toàn cầu đang làm thay đổi các quy luật tự nhiên, gây ra các hiện tượng thời tiết cực đoan và làm dịch chuyển các vành đai khí hậu. Tác động của biến đổi khí hậu lên đa dạng sinh học là vô cùng rõ rệt, từ việc thay đổi chu kỳ sinh sản, nguồn thức ăn đến thu hẹp sinh cảnh sống. Các loài không có khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu hoặc di cư sẽ đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng cao. Đối với các hệ sinh thái rừng Tây Bắc, BĐKH có thể làm thay đổi thành phần loài thực vật, ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn thức ăn của vượn và các loài động vật khác.

II. Thách thức Vượn đen tuyền tây bắc trước nguy cơ tuyệt chủng

Loài vượn đen tuyền tây bắc hiện được xếp vào bậc Nguy cấp (EN) trong Sách đỏ IUCN và Sách đỏ Việt Nam (2007). Quần thể của loài này trên toàn cầu và tại Việt Nam đang suy giảm nghiêm trọng do nhiều nguyên nhân, trong đó mất rừng và săn bắn là hai mối đe dọa trực tiếp và nghiêm trọng nhất. Hoạt động khai thác gỗ, chuyển đổi đất rừng sang canh tác nông nghiệp đã khiến sinh cảnh sống của chúng bị thu hẹp và phân mảnh sinh cảnh một cách nặng nề. Điều này không chỉ làm giảm diện tích kiếm ăn và sinh sống mà còn cô lập các tiểu quần thể, làm giảm sự đa dạng di truyền và tăng nguy cơ giao phối cận huyết. Trong bối cảnh đó, biến đổi khí hậu nổi lên như một yếu tố khuếch đại các mối đe dọa hiện hữu. Suy thoái môi trường do BĐKH gây ra, chẳng hạn như sự thay đổi hệ thực vật hoặc gia tăng tần suất thiên tai, có thể làm cạn kiệt nguồn thức ăn của vượn. Hơn nữa, những thay đổi về điều kiện khí hậu có thể không còn phù hợp với đặc điểm sinh thái của loài, đẩy chúng ra khỏi các khu vực sinh sống truyền thống. Theo nghiên cứu của Rawson và cộng sự, các loài có vùng phân bố hẹp như Nomascus concolor thường bị tác động nặng nề hơn bởi BĐKH. Tại Việt Nam, quần thể vượn ước tính chỉ còn khoảng 64 - 70 cá thể, phân bố chủ yếu tại một vài khu vực biệt lập như Khu bảo tồn loài và sinh cảnh Mù Cang Chải hay Vườn quốc gia Hoàng Liên. Sự tồn tại của chúng đang vô cùng mong manh, đòi hỏi các biện pháp can thiệp khẩn cấp và hiệu quả.

2.1. Phân mảnh sinh cảnh và tình trạng mất rừng báo động

Mất rừngphân mảnh sinh cảnh là những nguyên nhân chính dẫn đến sự suy giảm của động vật linh trưởng Việt Nam. Các khu rừng tự nhiên bị chia cắt bởi đường xá, khu dân cư và đất nông nghiệp, tạo ra những rào cản ngăn cản sự di chuyển và giao lưu giữa các quần thể vượn. Tình trạng này dẫn đến suy thoái môi trường sống, làm giảm chất lượng và sự đa dạng của sinh cảnh sống, đồng thời tạo điều kiện cho các hoạt động săn bắt trái phép diễn ra dễ dàng hơn.

2.2. Tình trạng bảo tồn của Nomascus concolor theo Sách Đỏ

Với tình trạng quần thể suy giảm nhanh chóng, vượn đen tuyền tây bắc được Sách đỏ Việt Nam (2007) và Sách đỏ IUCN xếp hạng Nguy cấp (EN). Tình trạng này phản ánh nguy cơ tuyệt chủng rất cao trong tự nhiên trong tương lai gần. Nguyên nhân chính được xác định là do nơi cư trú bị xâm hại nghiêm trọng và áp lực săn bắt để lấy thịt, nấu cao và buôn bán. Các biện pháp bảo vệ pháp lý đã được ban hành, nhưng hiệu quả thực thi vẫn còn hạn chế, đòi hỏi sự chung tay của cả cộng đồng và các nhà quản lý.

III. Phương pháp mô hình hóa vùng phân bố MaxEnt dự báo tương lai

Để đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đến vùng phân bố của vượn đen tuyền tây bắc, các nhà khoa học đã sử dụng công cụ mô hình hóa vùng phân bố tiên tiến, trong đó nổi bật là mô hình Entropy cực đại (MaxEnt). MaxEnt là một thuật toán học máy có khả năng dự đoán sự phân bố tiềm năng của một loài dựa trên các điểm ghi nhận sự có mặt của chúng trong thực tế và các biến môi trường tương ứng. Ưu điểm của phương pháp này là chỉ yêu cầu dữ liệu 'có mặt', rất phù hợp với điều kiện Việt Nam nơi dữ liệu 'vắng mặt' thường không đáng tin cậy hoặc không có sẵn. Nghiên cứu đã tổng hợp gần 30 điểm ghi nhận sự hiện diện của Nomascus concolor tại Việt Nam, Lào và Trung Quốc. Dữ liệu đầu vào cho mô hình bao gồm tọa độ của các điểm này và 19 biến sinh-khí hậu (nhiệt độ, lượng mưa) được lấy từ cơ sở dữ liệu toàn cầu WorldClim. Bằng cách phân tích mối quan hệ giữa sự hiện diện của loài và các điều kiện khí hậu, MaxEnt xây dựng một bản đồ xác suất, chỉ ra những khu vực có mức độ thích hợp cao cho sinh cảnh sống của loài. Mô hình này sau đó được áp dụng cho các kịch bản khí hậu trong tương lai (năm 2050 và 2070) để dự báo sự thay đổi vùng phân bố. Kết quả phân tích không chỉ cho thấy sự thay đổi về diện tích mà còn cả sự dịch chuyển về vị trí của các vùng sống phù hợp, cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc quy hoạch các khu bảo tồn thiên nhiên.

3.1. Nguyên lý hoạt động của mô hình Entropy cực đại MaxEnt

MaxEnt hoạt động dựa trên nguyên tắc tìm kiếm một phân bố xác suất có entropy lớn nhất (tức là gần với phân bố đều nhất), tuân theo các ràng buộc được rút ra từ dữ liệu thực tế. Nói một cách đơn giản, mô hình sẽ xác định các điều kiện môi trường tại những nơi loài được ghi nhận, sau đó tìm kiếm tất cả các khu vực khác trên bản đồ có điều kiện tương tự. Đây là công cụ hiệu quả để mô hình hóa vùng phân bố và ổ sinh thái của loài, đặc biệt hữu ích khi dung lượng mẫu nhỏ.

3.2. Dữ liệu đầu vào Biến khí hậu và điểm hiện diện của loài

Để chạy mô hình, nghiên cứu đã sử dụng hai bộ dữ liệu chính: (1) Tọa độ các điểm ghi nhận vượn đen tuyền tây bắc được thu thập từ các báo cáo khoa học và điều tra thực địa. (2) 19 biến sinh-khí hậu đại diện cho các xu hướng nhiệt độ và lượng mưa hàng năm, theo mùa và các giới hạn cực đoan. Các dữ liệu này được áp dụng cho cả thời điểm hiện tại (trung bình giai đoạn 1950-2000) và tương lai theo các kịch bản khí hậu khác nhau.

IV. Phân tích kịch bản khí hậu ảnh hưởng sinh cảnh sống thế nào

Nghiên cứu đã phân tích hai kịch bản khí hậu tiêu biểu do Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi khí hậu (IPCC) xây dựng: RCP 4.5 và RCP 8.5. Kịch bản RCP 4.5 đại diện cho một tương lai với lượng phát thải khí nhà kính ở mức trung bình-thấp và ổn định vào cuối thế kỷ. Trong khi đó, kịch bản RCP 8.5 là kịch bản xấu nhất, với lượng phát thải tiếp tục tăng cao. Kết quả mô hình hóa vùng phân bố cho thấy những thay đổi đáng kể trong sinh cảnh sống của vượn đen tuyền tây bắc dưới cả hai kịch bản. Theo kịch bản RCP 4.5, đến năm 2070, tổng diện tích phân bố thích hợp của loài sẽ giảm, đặc biệt là các vùng có mức độ thích hợp cao và rất thích hợp bị thu hẹp và chia cắt mạnh. Sự thay đổi này thể hiện rõ nhất ở khu vực Tây Bắc Lào và khu vực biên giới Việt Nam – Lào. Tình hình còn trở nên nghiêm trọng hơn dưới kịch bản RCP 8.5. Mô hình dự báo đến năm 2070, tổng diện tích thích hợp có thể giảm tới hơn 50% so với hiện tại. Các vùng phân bố phù hợp còn sót lại sẽ trở nên manh mún, bị cô lập, đẩy quần thể Nomascus concolor đến gần hơn với nguy cơ tuyệt chủng. Các tác động gián tiếp của BĐKH, như sự thay đổi trong hệ sinh thái, cũng sẽ làm suy thoái môi trường sống, gây khó khăn cho việc tìm kiếm thức ăn và nơi trú ẩn của loài vượn trong hệ sinh thái rừng Tây Bắc.

4.1. Kịch bản RCP 4.5 Thay đổi vùng phân bố ở mức trung bình

Dưới kịch bản RCP 4.5, mô hình cho thấy vào năm 2050, vùng phân bố rất thích hợp của vượn đen tuyền tây bắc ở Lào bị giảm mạnh. Đến năm 2070, tổng diện tích thích hợp giảm đáng kể, dù diện tích 'rất thích hợp' có xu hướng tăng nhẹ ở một số khu vực do sự dịch chuyển lên các vùng cao hơn. Tuy nhiên, sự liên tục của sinh cảnh sống bị phá vỡ, gây khó khăn cho sự di chuyển của các đàn vượn.

4.2. Kịch bản RCP 8.5 Nguy cơ cao cho hệ sinh thái rừng Tây Bắc

Kịch bản RCP 8.5 vẽ ra một bức tranh đáng lo ngại. Vùng phân bố thích hợp của loài vượn đen tuyền tây bắc bị thu hẹp một cách rõ rệt và bị chia cắt nghiêm trọng. Đến năm 2070, tổng diện tích thích hợp có thể chỉ còn chưa tới một nửa so với hiện tại. Điều này cho thấy nếu không có các biện pháp giảm thiểu phát thải khí nhà kính mạnh mẽ, hệ sinh thái rừng Tây Bắc và các loài đặc hữu như vượn sẽ phải đối mặt với những tổn thất không thể phục hồi.

V. Kết quả Thay đổi vùng phân bố của vượn tại Việt Nam ra sao

Tại Việt Nam, vùng phân bố thích hợp của vượn đen tuyền tây bắc hiện nay tập trung chủ yếu ở các tỉnh Sơn La, Yên Bái, Lào Cai và dải rừng dọc biên giới Việt Nam - Lào. Đây là những khu vực có địa hình núi cao và còn lại những mảng rừng nguyên sinh quan trọng. Tuy nhiên, kết quả mô hình hóa cho thấy các khu vực này sẽ chịu tác động của biến đổi khí hậu một cách rõ rệt. Dưới cả hai kịch bản khí hậu RCP 4.5 và RCP 8.5, vùng phân bố phù hợp tại Việt Nam có xu hướng bị thu hẹp và dịch chuyển lên các khu vực có độ cao lớn hơn, đặc biệt là trong dãy Hoàng Liên Sơn. Điều này đặt ra thách thức lớn cho công tác quản lý tại các khu bảo tồn thiên nhiên hiện có như Vườn quốc gia Hoàng Liên hay Khu BTL&SC Mù Cang Chải. Diện tích phù hợp bên trong các khu bảo tồn này có thể bị giảm, khiến hiệu quả bảo vệ của chúng bị suy yếu. Hơn nữa, sự dịch chuyển của vùng khí hậu phù hợp có thể đẩy các quần thể vượn ra bên ngoài ranh giới được bảo vệ, nơi chúng phải đối mặt với nguy cơ săn bắt và mất rừng cao hơn. Sự phân mảnh sinh cảnh hiện hữu sẽ cản trở quá trình di cư tự nhiên này, khiến các quần thể bị mắc kẹt trong những vùng sống ngày càng không phù hợp. Việc xác định các "vùng trú ẩn" (refugia) - những nơi có điều kiện khí hậu ổn định trong tương lai - và các hành lang kết nối chúng trở thành nhiệm vụ ưu tiên hàng đầu trong chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học cho loài động vật linh trưởng Việt Nam này.

5.1. Mô phỏng sự thu hẹp sinh cảnh sống tại các khu bảo tồn

Kết quả phân tích cho thấy diện tích sinh cảnh sống thích hợp của vượn đen tuyền tây bắc ngay cả trong các khu rừng đặc dụng như Vườn quốc gia Hoàng Liên cũng có xu hướng giảm trong tương lai. Điều này cho thấy việc chỉ dựa vào hệ thống khu bảo tồn thiên nhiên hiện tại là không đủ để đảm bảo sự tồn tại lâu dài cho loài. Cần có các kế hoạch quản lý linh hoạt và thích ứng với biến đổi khí hậu.

5.2. Dự báo xu hướng dịch chuyển vùng phân bố lên vùng núi cao

Một xu hướng rõ ràng được chỉ ra từ mô hình là vùng phân bố của Nomascus concolor sẽ có xu hướng dịch chuyển lên các khu vực núi cao hơn, nơi có nhiệt độ mát mẻ hơn. Đây là một phản ứng phổ biến của nhiều loài trước hiện tượng nóng lên toàn cầu. Tuy nhiên, diện tích các vùng núi cao là hữu hạn, và sự cạnh tranh với các loài khác cũng như tác động của con người ở những khu vực này sẽ là những thách thức không nhỏ.

VI. Top giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học cho vượn trước BĐKH

Đối mặt với những thách thức từ biến đổi khí hậu và các hoạt động của con người, công tác bảo tồn đa dạng sinh học cho loài vượn đen tuyền tây bắc đòi hỏi một cách tiếp cận tổng thể và mang tính dài hạn. Dựa trên kết quả phân tích vùng phân bố, việc xác định và ưu tiên bảo vệ các khu vực trọng yếu là vô cùng cần thiết. Cần tập trung nguồn lực vào những nơi được dự báo sẽ duy trì được điều kiện khí hậu phù hợp trong tương lai, hay còn gọi là các vùng trú ẩn khí hậu. Đồng thời, việc thiết lập các hành lang đa dạng sinh học để kết nối các khu bảo tồn thiên nhiên và các mảng rừng bị cô lập là giải pháp then chốt. Các hành lang này sẽ tạo điều kiện cho các cá thể vượn di chuyển, tìm kiếm bạn tình và thích ứng với sự thay đổi của sinh cảnh sống, qua đó duy trì sự đa dạng di truyền cho quần thể. Bên cạnh các giải pháp về mặt không gian, việc tăng cường thực thi pháp luật, ngăn chặn nạn mất rừng và săn bắn trái phép vẫn là ưu tiên hàng đầu. Các chương trình nâng cao nhận thức cho cộng đồng địa phương, tạo sinh kế bền vững thay thế cho việc khai thác tài nguyên rừng sẽ góp phần giảm áp lực lên môi trường sống của vượn. Cuối cùng, cần tiếp tục các nghiên cứu chuyên sâu và giám sát dài hạn quần thể Nomascus concolor để hiểu rõ hơn về khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu của chúng, từ đó điều chỉnh các chiến lược bảo tồn một cách kịp thời và hiệu quả nhất.

6.1. Xây dựng hành lang đa dạng sinh học và vùng trú ẩn khí hậu

Một trong những giải pháp quan trọng nhất là xác định các khu vực có khả năng chống chịu cao với BĐKH và thiết lập các hành lang rừng để kết nối chúng. Điều này giúp chống lại tác động của phân mảnh sinh cảnh và cho phép các loài, bao gồm vượn đen tuyền tây bắc, di cư tự nhiên để tìm đến những sinh cảnh sống phù hợp hơn khi điều kiện môi trường thay đổi.

6.2. Kế hoạch thích ứng với biến đổi khí hậu cho linh trưởng

Các kế hoạch bảo tồn cần tích hợp yếu tố thích ứng với biến đổi khí hậu. Điều này bao gồm việc phục hồi rừng bằng các loài cây bản địa có khả năng chống chịu tốt, tăng cường tuần tra bảo vệ tại các vùng được dự báo là nơi trú ẩn tương lai, và hỗ trợ cộng đồng địa phương phát triển các mô hình kinh tế không gây suy thoái môi trường. Việc giám sát sức khỏe và động thái quần thể của các động vật linh trưởng Việt Nam là cực kỳ quan trọng để đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Biến đổi khí hậu (BĐKH) đang là vấn đề đƣợc cả thế giới quan tâm với biểu hiện chủ yếu là hiện tƣợng ấm lên toàn cầu (Công ƣớc khung của Liên hợp quốc về Biến đổi khí hậu (UNFCCC, 1992)). Sự ấm lên toàn cầu đã và đang tác động mạnh mẽ đến hệ thống khí hậu và các hệ sinh thái trên trái đất, ảnh hƣởng trực tiếp đến các hoạt động kinh tế xã hội của tất cả các quốc gia trên thế giới. Trong đó, Việt Nam coi ứng phó với thích ứng biến đổi khí hậu là sống còn, BĐKH gây ảnh hƣởng đến nhiều mặt trong đó có đa dạng sinh học, đó là một trong các thành phần bị tác động trực tiếp và để lại nhiều hậu quả rõ rệt. BĐKH làm thay đổi điều kiện môi trƣờng sống cũng nhƣ gây ảnh hƣởng đến sự sinh sản và phát triển của các loài.Dƣới ảnh hƣởng của BĐKH các loài sinh vật phải thay đổi phạm vi phân bố về 2 cực hoặc di chuyển đến khu vực cao hơn để tìm kiếm khu vực có khí hậu phù hợp (Root và Schneider, 2002).

Từ thực tế việc đánh giá và dự đoán của BĐKH đến phân bố của một loài sinh vật nào đó là hết sức quan trọng. Mô hình ổ sinh thái (ENMs) là công cụ rất hiệu quả cho mô phỏng vùng phân bố của các loài với dữ liệu đầu vào gồm các dữ liệu về sự có mặt hoặc vắng mặt đƣợc ghi nhận từ ngoài thực tế và các dữ liệu về môi trƣờng. Đây là một công cụ thƣờng xuyên đƣợc dùng để đánh giá vùng phân bố thích hợp của các loài, từ đó chúng ta có thể sử dụng chúng phục vụ cho công tác quản lý, bảo tồn, hoặc điều tra thực địa (Pearson, 2008). Trong đó, mô hình MaxEnt là một trong những mô hình đƣợc sử dụng rộng rãi và phổ biến để đánh giá vùng phân bố tiềm năng của loài.

Vƣợn đen tuyền tây bắc là một trong những loài vƣợn đƣợc ghi nhận tại Việt Nam, chúng đƣợc xếp vào bậc nguy cấp (EN) trong Sách đỏ Việt Nam (2007) và danh sách các loài cần đƣợc bảo vệ của ngành lâm nghiệp (Phụ lục IB Nghị định 32/2006/NĐ-CP ngày 30/03/2006 của Chính Phủ). Vƣợn đen tuyền tây bắc là loài linh trƣởng có vùng phân bố hẹp ở Tây Nam Trung Quốc, Tây Bắc Lào và miền Bắc Việt Nam (Geissmann và cs.Đặc biệt, các loài có vùng phân bố hẹp thƣờng bị tác động nặng nề bởi BĐKH hơn so với các loài có vùng phân bố rộng (Levisky và cs. Dƣới tác động mạnh mẽ của BĐKH, vùng phân bố của các loài Vƣợn có thay đổi? Điều kiện sinh thái ở các khu bảo tồn có phù hợp với loài vƣợn khi biến đổi xảy 1 ra? Và khu vực nào trong tƣơng lai sẽ phù hợp với chúng? Để tập trung trả lời các câu hỏi trên, khóa luận đã sử dụng mô hình ổ sinh thái để nghiên cứu đề tài “ Đánh giá ảnh hƣởng của biến đổi khí hậu đến vùng phân bố của loài Vƣợn đen tuyền tây bắc (Nomascus concolor)”. Khóa luận sẽ tập trung mô phỏng vùng phân bố trong tƣơng lai của loài, từ đó làm cơ sở cho các nghiên cứu chuyên sâu sau này.

2 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Họ Vƣợn - Hylobatidae Họ Vƣợn bao gồm các loài thú cỡ nhỏ và cỡ trung bình (chiều dài cơ thể từ 38- 65cm), không có đuôi, tay dài quá đầu gối. Bộ lông cá thể đực màu đen, cá thể cái có màu vàng tƣơi hoặc vàng nhạt (Nguyễn Xuân Đặng và cs. Tất cả các loài Vƣợn đều phát ra tiếng hót rất lớn vào buổi sáng sớm.

Tiếng hót của Vƣợn mang đặc trƣng giới (đực và cái). Ở hầu hết các loài, mỗi cặp đực và cái thƣờng phối hợp tiếng hót với nhau. Chức năng chủ yếu của tiếng hót để xác lập vùng lãnh thổ của mình, thu hút bạn tình và duy trì mối quan hệ gia đình (Nguyễn Xuân Đặng và cs. Các nghiên cứu trƣớc đây về phân loại Vƣợn chia thành hai nhóm: Symphalangus và Hylobates.

Sự khác nhau dễ nhận thấy là nhóm Symphalangus nặng hơn và chúng có giọng hót sâu hơn, có bao cổ họng bên ngoài và màng chân giữa các ngón 2 và 3. Hiện nay các nghiên cứu về di truyền học, các đặc điểm giải phẫu xƣơng sọ và âm thanh đã phân họ Vƣợn thành các giống Symphalangus có bộ nhiễm sắc thể 2n = 50, giống Nomascus có bộ nhiễm sắc thể 2n = 52 giống Bunopithecus có 2n = 38 và giống Hylobates có 2n = 44 (Geissmann và cs. Thú họ Vƣợn phân bố ở hầu khắp các khu rừng nhiệt đới Đông Nam Á. Ở Việt Nam, chỉ có giống duy nhất là giống Vƣợn mào (Nomascus).

Vƣợn mào nặng khoảng 7-8kg. Vƣợn đực có mình đen, đỉnh đầu có chóp lông nhọn, cao (mào). Dƣơng vật có mấu xƣơng dài (8-12mm) và thƣờng có mấu ở đầu. Vƣợn cái màu vàng tƣơi hoặc vàng nhạt, trên đỉnh đầu có đám lông đen.

Lông trên đỉnh đầu mọc thẳng đứng nhƣng không tạo thành mào. Con non mới sinh, cả con đực và cái đều có màu vàng sáng, gần giống với màu lông của Vƣợn cái trƣởng thành. Đến một năm tuổi hoặc sang năm tuổi thứ 2, bộ lông chuyển sang màu đen giống lông của vƣợn đực trƣởng thành. Riêng Vƣợn cái mang bộ lông đen cho đến khi chuẩn bị trƣờng thành sinh dục (5-8 tuổi) mới đổi sang màu vàng đặc trƣng của Vƣợn cái trƣởng thành (Nguyễn Xuân Đặng và cs.

Cũng giống nhƣ theo phân loại học về thú Linh trƣởng, các tác giả khác nhau cũng đƣa ra những quan điểm khác nhau về số lƣợng loài thuộc giống Nomascus. Theo Thomas Geissmann và cộng sự (2000), giống Nomascus bao gồm 5 loài: 3 1. Vƣợn đen (chƣa định tên) Nomascus. Vƣợn đen tuyền (Nomascus concolor) 3.

Vƣợn má trắng siki (N. gabriellae) Theo Văn Ngọc Thịnh và cộng sự (2010) tại Việt Nam có 6 loài thuộc giống Nomascus đƣợc liệt kê gồm: Tên Việt Nam Tên Khoa học 1. Vƣợn đen tuyền/ Vƣợn đen tuyền tây bắc Nomascus concolor 2. Vƣợn đen cao vít/ Vƣợn đen tuyền đông bắc Nomascus nasutus 3.

Vƣợn đen má trắng Nomascus leucogenys 4. Vƣợn siki Nomascus siki 5. Vƣợn má vàng phía bắc/ Vƣợn trƣờng sơn Nomascus annamensis 6. Vƣợn má vàng phía nam Nomascus gabriellae  Vùng phân bố của giống Nomascus Các loài Vƣợn phân bố ở khắp các khu vực rừng mƣa nhiệt đới Đông Nam Á, trong khi các loài Vƣợn mào (giống Nomascus) chỉ phân bố ở Đông Dƣơng và phía Nam Trung Quốc.

Còn phía Tây của sông Mekong lại là vùng phân bố của một nhánh khác thuộc giống Hylobates.1: Phân bố của các loài Vƣợn thuộc giống Nomascus (Nguồn: Văn Ngọc Thịnh và cs., 2010) Có thể thấy, vùng phân bố của các loài Vƣợn là một khu vực rộng lớn và liên tục, có lẽ đây là khu vực phân bố ban đầu của chúng.Tuy nhiên, do hậu quả của việc mất sinh cảnh, cũng nhƣ nạn săn bắt của con ngƣời, nên vùng phân bố của chúng bị chia cắt mạnh. Hiện nay, các loài Vƣợn chỉ còn sót lại tại một số mảng rừng nguyên sinh, ít tác động của con ngƣời.Các trạng thái này hiện khá biệt lập và có diện tích rất nhỏ. Đề tài đã chọn đối tƣợng nghiên cứu là loài Vƣợn đen tuyền tây bắc. Đây là loài Vƣợn quý hiếm của khu vực Đông Dƣơng nói chung và Việt Nam nói riêng.

Số lƣợng các cuộc điều tra thực địa và dữ liệu ghi nhận về loài này khá phong phú, đảm bảo dữ liệu đƣợc đầy đủ và chính xác.Bên cạnh đó, loài VĐTTB đƣợc phân bố ở vùng Tây Bắc của Việt Nam nên lựa chọn loài này làm đối tƣợng nghiên cứu sẽ giúp cho đề tài đánh giá đƣợc ảnh hƣởng của BĐKH trên một diện tích rộng. Vƣợn đen tuyền tây bắc Vƣợn đen tuyền tây bắc có tên khoa học là Nomascus concolor (Harlan, 1826) thuộc chi Nomacus, họ Vƣợn Hylobatidae, nằm trong Bộ Linh trƣởng Primates. Có tên tiếng anh là Westen Back Crested Gibbon. Và một số tên khác nhƣ: Vƣợn cụt đuôi (Việt), Tu chao vật (Tày), Tu chà ní (Thái), Chuối (Mèo) Hình 1.2: Vƣợn đen tuyền tây bắc (Nguồn: arkive.org)  Đặc điểm nhận biết Vƣợn đen tuyền tây bắc có thân hình thon mảnh, chân tay dài, không có đuôi.

Con đực trƣởng thành màu đen tuyền. Một số lông trắng đơn lẻ có thể xuất hiện ở góc miệng. Con cái trƣởng thành màu vàng nhạt, vàng, cam, nâu be hoặc trắng đục. Con cái trƣởng thành thƣờng có đốm đen ở đỉnh đầu và ở dƣới ngực.

Vƣợn đen non có màu vàng nhạt (Sách đỏ Việt Nam, 2007).  Sinh học sinh thái Vƣợn đen tuyền tây bắc kiếm ăn trên cây cao. Thức ăn là lá cây, chồi non, quả cây và côn trùng, trứng chim, chim non trong tổ. Bắt đầu sinh sản vào năm thứ 7 - 8 ,thời gian có chửa 7 - 8 tháng.

Hai năm đẻ một lần, mỗi lần đẻ một con.Vƣợn đen thƣờng sống trong sinh cảnh rừng già trên đỉnh núi cao.Thƣờng sống trong các khu rừng nguyên sinh nhất.Không sống trong rừng thƣa, rừng tre lứa.Vƣợn sống thành từng nhóm nhỏ nhƣ một gia đình, gồm một đực già, 1 - 2 con cái và các con của chúng.Một nhóm có một khu vực cƣ trú riêng tách biệt với các nhóm khác. Đôi khi gặp những nhóm nhỏ tách khỏi đàn để lập nhóm mới, hoạt động vào ban ngày và tích cực nhất vào sáng sớm và chiều tối. Trƣa và ban đêm ngồi nghỉ trên ngọn cây. Thƣờng hay kêu hú vào sáng sớm (Sách đỏ Việt Nam, 2007).

6  Phân bố Trong nƣớc: Tây Bắc Việt Nam, Bắc Kạn (Na Rì), Quảng Ninh, Thanh Hoá (Sách đỏ Việt Nam, 2007). Thế giới: Phía Nam Trung Quốc, phía Bắc Lào.  Giá trị Làm vật mẫu, đối tƣợng nghiên cứu khoa học, nuôi làm cảnh trong các vƣờn thú.  Tình trạng Trƣớc năm 1975, loài này còn gặp rất phổ biến ở các khu rừng già thuộc khu vực giữa sông Hồng và sông Đà trên diện tích ƣớc tính khoảng >2.

Từ năm 1975 trở lại đây, tình trạng của loài thay đổi rõ rệt.Số lƣợng quần thể giảm mạnh.Số lƣợng tiểu quần thể hiện nay nhỏ hơn 5. Nguyên nhân biến đổi có thể là: Nơi cƣ trú bị xâm hại, rừng bị chặt phá, diện tích rừng tự nhiên bị thu hẹp và đây là đối tƣợng săn bắt để lấy thịt, nấu cao, buôn bán và xuất khẩu (Sách đỏ Việt Nam, 2007).  Phân hạng: EN A1c,d C2a (Sách đỏ Việt Nam, 2007)  Biện pháp bảo vệ VĐTTB đã đƣợc đƣa vào Sách Đỏ Việt Nam năm 2007 và danh sách các loài cần đƣợc bảo vệ của ngành lâm nghiệp (Phụ lục IB Nghị định 32/2006/NĐ-CP ngày 30/03/2006 của Chính Phủ). Cần tiến hành tốt việc thực thi pháp luật, các quy chế, nghị định của chính phủ về công tác bảo vệ động vật hoang dã.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ