Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống tài chính tại tỉnh Quảng Ngãi, hệ thống ngân hàng thương mại đóng vai trò cung ứng vốn phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh, tiêu dùng và phát triển kinh tế - xã hội địa phương. Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) Chi nhánh huyện Sơn Tịnh là một trong những đơn vị tín dụng chủ lực tại địa bàn, thực hiện nhiệm vụ cung ứng tín dụng cho lĩnh vực nông nghiệp, nông thôn và nông dân ("tam nông"). Tuy nhiên, do đặc thù hoạt động tín dụng nông thôn tiềm ẩn nhiều rủi ro về thiên tai, thị trường và năng lực tài chính của người vay, công tác đảm bảo tiền vay trở thành biện pháp kiểm soát rủi ro tín dụng và phòng ngừa thất thoát vốn. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Huỳnh Thị Trà My (ngành Kế hoạch đầu tư, Khoa Kinh tế và Phát triển, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) tập trung nghiên cứu hoạt động này tại chi nhánh trong giai đoạn 2021–2023.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể trong văn bản như sau:

  • Mục tiêu chung: Nghiên cứu hoạt động đảm bảo tiền vay tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Chi nhánh huyện Sơn Tịnh Quảng Ngãi và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động bảo đảm tiền vay tại ngân hàng.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở khoa học về quy định đảm bảo tiền vay của tổ chức tín dụng tại ngân hàng thương mại.
    2. Đánh giá hoạt động tuân thủ quy định về đảm bảo tiền vay của tổ chức tín dụng tại Agribank Chi nhánh huyện Sơn Tịnh Quảng Ngãi.
    3. Đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng và hiệu quả tuân thủ quy định đảm bảo tiền vay của tổ chức tín dụng tại ngân hàng.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Quy trình thẩm định và quản lý tài sản đảm bảo tiền vay tại Agribank Sơn Tịnh được thực hiện ra sao?
    2. Các tiêu chí nào được sử dụng để đánh giá giá trị và tính hợp pháp của tài sản đảm bảo?
    3. Agribank Sơn Tịnh gặp phải những khó khăn và thách thức nào trong việc tuân thủ các quy định liên quan đến đảm bảo tiền vay?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các quy định về đảm bảo tiền vay và các tiêu chí đánh giá mức độ tuân thủ quy định đảm bảo tiền vay tại đơn vị.
  • Phạm vi không gian: Agribank Chi nhánh huyện Sơn Tịnh Quảng Ngãi (địa chỉ tại Tổ dân phố Liên Hiệp II, Phường Trương Quang Trọng, Thành phố Quảng Ngãi, tỉnh Quảng Ngãi).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích được thu thập trong giai đoạn từ năm 2021 đến năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập hệ thống khái niệm, văn bản quy phạm pháp luật và phương pháp nghiên cứu định lượng mô tả áp dụng cho lĩnh vực ngân hàng:

Cơ sở lý thuyết và căn cứ pháp lý

Tác giả xác định bảo đảm tiền vay (bảo đảm tín dụng) là việc bảo vệ quyền lợi của người cho vay dựa trên cơ sở thế chấp, cầm cố tài sản thuộc sở hữu của người đi vay hoặc bảo lãnh của bên thứ ba; đây được coi là nguồn thu nợ thứ hai khi nguồn thu nợ thứ nhất (dòng tiền kinh doanh hoặc thu nhập cá nhân) không thực hiện được nghĩa vụ thanh toán.

Khung văn bản quy phạm pháp luật và tiêu chuẩn nghiệp vụ được trích dẫn gồm:

  • Bộ luật Dân sự năm 2015.
  • Điều 8 Nghị định số 21/2021/NĐ-CP (quy định về các loại tài sản được dùng để bảo đảm).
  • Điều 25 Nghị định số 99/2022/NĐ-CP và các quy định về đăng ký giao dịch bảo đảm.
  • Luật Đất đai năm 2024.
  • Nghị định số 55/2015/NĐ-CP và Nghị định số 116/2018/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung chính sách tín dụng phục vụ phát triển nông nghiệp, nông thôn (quy định hạn mức cho vay không cần tài sản bảo đảm tối đa 200 triệu đồng đối với cá nhân tại địa bàn xã và 100 triệu đồng tại địa bàn phường).
  • Khoản 5 Điều 3 Thông tư số 31/2024/TT-NHNN về phân loại nợ xấu (các nhóm 3, 4, 5).
  • Các điều khoản 134, 135, 136 Luật Các tổ chức tín dụng số 32/2024/QH15 liên quan đến hạn chế cấp tín dụng và xử lý thu hồi nợ.
  • Chuẩn mực an toàn vốn Basel II.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập số liệu thứ cấp nội bộ từ các báo cáo hoạt động tín dụng giai đoạn 2021–2023 do Phòng Khách hàng của Agribank Chi nhánh huyện Sơn Tịnh cung cấp; tổng hợp dữ liệu lý thuyết từ văn bản pháp luật, sách báo và tạp chí chuyên ngành.
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Nhập liệu và tính toán thống kê mô tả bằng phần mềm Microsoft Excel 2016. Khóa luận vận dụng phối hợp các phương pháp phân tích, đối chiếu, so sánh chuỗi số liệu thời gian, tỷ trọng cơ cấu, lập bảng biểu và đồ thị để làm rõ thực trạng tuân thủ quy định bảo đảm tín dụng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về quy định đảm bảo tiền vay của ngân hàng thương mại

Chương này tổng quan về chức năng, vai trò và phân loại ngân hàng thương mại tại Việt Nam (ngân hàng thương mại quốc doanh, thương mại cổ phần, liên doanh, chi nhánh ngân hàng nước ngoài và ngân hàng 100% vốn nước ngoài). Agribank được định danh là ngân hàng thương mại quốc doanh với 100% vốn Nhà nước, thực hiện mục tiêu chính trị - xã hội trong phát triển nông nghiệp và nông thôn.

Tác giả phân tích hai nhóm biện pháp bảo đảm tiền vay:

  1. Bảo đảm tiền vay không bằng tài sản (tín chấp): Tín chấp cá nhân, tín chấp doanh nghiệp và bảo lãnh tín chấp, dựa trên uy tín, dòng tiền và lịch sử trả nợ.
  2. Bảo đảm tiền vay bằng tài sản (thế chấp): Thế chấp tài sản (bất động sản, phương tiện giao thông), cầm cố tài sản (giấy tờ có giá, sổ tiết kiệm), ký quỹ/ký cược, và bảo lãnh bằng tài sản của bên thứ ba.

Nội dung chương trình bày quy trình cấp tín dụng chung gồm 5 bước (Tiếp xúc khách hàng $\rightarrow$ Tiếp nhận hồ sơ $\rightarrow$ Thẩm định hồ sơ $\rightarrow$ Phê duyệt khoản vay $\rightarrow$ Ký kết hợp đồng và giải ngân) và quy trình thẩm định tài sản bảo đảm gồm 5 bước (Tiếp nhận và xác minh hồ sơ $\rightarrow$ Lập kế hoạch thẩm định và khảo sát thực tế $\rightarrow$ Định giá tài sản đảm bảo $\rightarrow$ Lập báo cáo kết quả thẩm định $\rightarrow$ Hoàn tất hồ sơ thế chấp).

Chương 1 cũng trích dẫn quy định phân loại nợ thành 5 nhóm theo Thông tư 31/2024/TT-NHNN và so sánh thực trạng hoạt động bảo đảm tín dụng tại Vietcombank (dư nợ 1,27 triệu tỷ đồng năm 2023, nợ xấu 0,97%, tỷ lệ bao nợ xấu 514%), VietinBank (dư nợ gần 1,5 triệu tỷ đồng năm 2023, tăng trưởng tín dụng 16%) với Agribank (dư nợ hơn 1,55 triệu tỷ đồng, 65% dành cho "tam nông", tỷ trọng cho vay lĩnh vực rủi ro bất động sản và chứng khoán ở mức 1,4%).

Chương 2: Tình hình tuân thủ quy định về đảm bảo tiền vay tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Chi nhánh huyện Sơn Tịnh Quảng Ngãi

Chương này giới thiệu quá trình thành lập chi nhánh theo Quyết định 340/QĐ-NHNN-02 ngày 19/06/1988 của Tổng Giám đốc Agribank, cơ cấu gồm Ban Giám đốc (Giám đốc và 3 Phó Giám đốc phụ trách Kế toán, Tín dụng, Hành chính), các phòng nghiệp vụ (Phòng Kế toán - Ngân quỹ, Phòng Khách hàng, Phòng Tổng hợp) và 2 phòng giao dịch trực thuộc là PGD Ba Gia (phục vụ các xã phía tây) và PGD Sơn Mỹ (phục vụ các xã phía đông và vùng biển).

Quy trình nội bộ về bảo đảm tiền vay tại chi nhánh được thiết lập thành 8 bước chung nhưng có sự phân hóa giữa hai nhóm đối tượng:

  • Quy trình đối với khách hàng doanh nghiệp: 8 bước bao gồm Nộp hồ sơ yêu cầu vay vốn $\rightarrow$ Thẩm định tài sản đảm bảo (pháp lý, định giá, năng lực tài chính) $\rightarrow$ Phê duyệt khoản vay $\rightarrow$ Ký kết hợp đồng tín dụng $\rightarrow$ Giải ngân $\rightarrow$ Giám sát sử dụng vốn vay $\rightarrow$ Thu hồi nợ $\rightarrow$ Hoàn tất hợp đồng. Quy trình đòi hỏi hồ sơ dự án, báo cáo tài chính và thẩm định tài sản phức tạp.
  • Quy trình đối với khách hàng cá nhân/hộ gia đình: Trình tự 8 bước tương tự nhưng thủ tục hồ sơ tinh gọn, tập trung vào giấy tờ nhân thân, quyền sử dụng đất, thu nhập thường xuyên và mục đích vay tiêu dùng hoặc sản xuất quy mô hộ.

Phân tích số liệu thực tế giai đoạn 2021–2023 tại chi nhánh cho thấy sự dịch chuyển chính sách tín dụng:

Chỉ tiêu phân tích Đơn vị Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Tổng số lượng khách hàng Khách hàng 7.056 6.438 6.056
- Khoản vay có TSĐB Khoản 770 876 1.502
- Tỷ lệ khoản vay có TSĐB % 10,91 13,61 24,80
- Khoản vay không có TSĐB Khoản 6.286 5.562 4.554
- Tỷ lệ khoản vay không có TSĐB % 89,09 86,39 75,20
Tổng dư nợ Tỷ đồng 836,03 909,69 975,65
- Dư nợ khách hàng doanh nghiệp Tỷ đồng 20,00 20,00 20,00
- Dư nợ khách hàng cá nhân Tỷ đồng 816,03 889,69 955,65
- Dư nợ có TSĐB Tỷ đồng 148,28 240,39 424,98
- Dư nợ không có TSĐB Tỷ đồng 687,75 669,30 550,67
- Dư nợ bình quân/khách hàng Triệu đồng/khách 118,49 141,30 161,10
- Tốc độ tăng trưởng dư nợ % - 8,81 7,25
Tình hình nợ xấu
- Tỷ lệ nợ xấu chung % 2,27 1,10 0,85
- Tỷ lệ nợ xấu khoản vay có TSĐB % 0,20 0,22 0,30
- Tỷ trọng dư nợ có TSĐB / Tổng dư nợ % (tỷ số) 0,18 0,26 0,44
- Tỷ lệ nợ xấu khoản vay không TSĐB % 2,07 0,88 0,55
- Tỷ trọng dư nợ không TSĐB / Tổng dư nợ % (tỷ số) 0,82 0,74 0,56

Tác giả nhận diện các khó khăn, hạn chế tại Agribank Sơn Tịnh trong quá trình tuân thủ bảo đảm tiền vay: thị trường bất động sản biến động làm sụt giảm giá trị tài sản thế chấp; tính thanh khoản của một số tài sản đảm bảo tại khu vực nông thôn thấp; thủ tục xử lý tài sản bảo đảm còn vướng mắc về mặt pháp lý; và tỷ lệ nợ xấu trong nhóm khoản vay có TSĐB có chiều hướng tăng nhẹ (từ 0,20% lên 0,30%).

Chương 3: Định hướng và giải pháp về nâng cao hoạt động tuân thủ đảm bảo tiền vay tại Agribank

Tác giả đề xuất 5 nhóm định hướng và 4 nhóm giải pháp kỹ thuật:

  • Định hướng: (1) Tăng cường tuân thủ pháp luật trong xử lý tài sản bảo đảm; (2) Hoàn thiện quy trình thẩm định và phê duyệt tín dụng; (3) Đề xuất cơ chế pháp lý hỗ trợ xử lý tài sản đảm bảo; (4) Hoàn thiện quy trình nội bộ về đảm bảo tiền vay; (5) Khuyến khích sử dụng tài sản bảo đảm bền vững.
  • Giải pháp cụ thể:
    1. Tăng cường giám sát và kiểm tra nội bộ: Định kỳ kiểm tra thực địa tài sản, giám sát chặt chẽ tình trạng pháp lý và biến động giá trị tài sản thế chấp.
    2. Nâng cao ý thức và trách nhiệm của nhân viên trong tuân thủ quy định: Đào tạo nghiệp vụ định giá, cập nhật kịp thời văn bản pháp lý mới cho cán bộ tín dụng.
    3. Áp dụng công nghệ để nâng cao hiệu quả tuân thủ đảm bảo tiền vay: Số hóa hồ sơ tài sản, ứng dụng dữ liệu thông tin quản lý để theo dõi tiến độ đăng ký giao dịch bảo đảm và cảnh báo rủi ro.
    4. Giải quyết và xử lý vi phạm tuân thủ kịp thời: Thiết lập cơ chế kiểm soát xử lý nghiêm các trường hợp sai lệch trong hồ sơ định giá và cấp tín dụng.

Phần III: Kết luận và kiến nghị

Phần này tóm tắt kết quả nghiên cứu và đưa ra các kiến nghị độc lập tới ba nhóm chủ thể:

  • Kiến nghị đối với Agribank: Tiếp tục chuẩn hóa quy trình định giá nội bộ và hỗ trợ chi nhánh công cụ quản trị rủi ro tài sản.
  • Kiến nghị đối với khách hàng: Nâng cao ý thức chấp hành nghĩa vụ trả nợ, minh bạch hóa hồ sơ pháp lý tài sản khi tham gia quan hệ tín dụng.
  • Kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước: Hoàn thiện hành lang pháp lý về xử lý tài sản bảo đảm và cơ chế đăng ký biện pháp bảo đảm liên thông.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Khóa luận phản ánh sự chuyển dịch rõ rệt trong cơ cấu danh mục cho vay của Agribank Chi nhánh huyện Sơn Tịnh: tỷ trọng dư nợ có tài sản đảm bảo tăng từ 18% (148,28 tỷ đồng) năm 2021 lên 44% (424,98 tỷ đồng) năm 2023, tương ứng tỷ lệ số khoản vay có TSĐB tăng từ 10,91% lên 24,80%.
  • Dư nợ tín dụng duy trì tăng trưởng dương: từ 836,03 tỷ đồng (năm 2021) lên 909,69 tỷ đồng (năm 2022) và đạt 975,65 tỷ đồng (năm 2023). Khách hàng cá nhân chiếm tuyệt đại bộ phận dư nợ (đạt 955,65 tỷ đồng năm 2023), trong khi dư nợ doanh nghiệp duy trì ổn định ở mức 20,00 tỷ đồng suốt 3 năm.
  • Công tác kiểm soát chất lượng tín dụng đạt kết quả cụ thể: tỷ lệ nợ xấu chung giảm mạnh từ 2,27% (năm 2021, thời điểm dịch Covid-19 bùng phát) xuống còn 1,10% (năm 2022) và 0,85% (năm 2023). Mức nợ xấu của các khoản vay không có TSĐB giảm từ 2,07% xuống 0,55%.
  • Nhận diện rủi ro tiềm ẩn: nợ xấu từ nhóm khoản vay có TSĐB có xu hướng tăng từ 0,20% lên 0,30%, đặt ra yêu cầu phải nâng cao năng lực định giá và thanh lý tài sản.

Đóng góp của đề tài

  • Hệ thống hóa các quy định pháp luật hiện hành áp dụng trực tiếp cho nghiệp vụ bảo đảm tiền vay tại ngân hàng thương mại nhà nước, đặc biệt là sự kết hợp giữa Bộ luật Dân sự 2015, Nghị định 21/2021/NĐ-CP, Nghị định 99/2022/NĐ-CP và chính sách tín dụng đặc thù theo Nghị định 55/2015/NĐ-CP.
  • Cung cấp bức tranh thực tế có căn cứ dữ liệu về cơ cấu, chất lượng và quy trình kiểm soát tài sản bảo đảm tại một chi nhánh cấp huyện, phản ánh được sự đánh đổi giữa mục tiêu an toàn vốn và chính sách hỗ trợ tín dụng nông nghiệp không cần thế chấp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi số liệu thực nghiệm chỉ giới hạn tại một chi nhánh cấp huyện (Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi) trong khung thời gian 3 năm (2021–2023), chưa thực hiện khảo sát định lượng diện rộng đối với toàn bộ hệ thống chi nhánh Agribank trên địa bàn tỉnh; phương pháp phân tích chủ yếu dựa trên thống kê mô tả số liệu thứ cấp, chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng để đo lường mức độ tác động của từng đặc tính tài sản bảo đảm đến xác suất vỡ nợ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang giai đoạn áp dụng toàn diện Luật Các tổ chức tín dụng 2024 và Luật Đất đai 2024; đánh giá sâu hơn tác động của việc số hóa đăng ký giao dịch bảo đảm đối với tốc độ xử lý nợ xấu tại các địa bàn nông thôn.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và học viên: Là tài liệu tham khảo cho chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế hoạch đầu tư và Quản trị kinh doanh khi thực hiện đồ án, khóa luận về nghiệp vụ thẩm định tín dụng, quản trị rủi ro tài sản bảo đảm và chính sách tín dụng nông nghiệp, nông thôn.
  • Đối với cán bộ ngân hàng và nhà quản lý: Các bảng tổng hợp quy trình 8 bước nội bộ đối với khách hàng cá nhân và doanh nghiệp, cùng các tiêu chí phân biệt giữa khoản vay có và không có TSĐB theo Nghị định 55/2015/NĐ-CP là nguồn tham khảo hữu ích trong công tác rà soát quy trình thẩm định thực địa tại các chi nhánh ngân hàng thương mại cơ sở.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy trình thẩm định tài sản bảo đảm tại Agribank Chi nhánh huyện Sơn Tịnh gồm những bước nào?

Quy trình thẩm định tài sản bảo đảm tại chi nhánh gồm 5 bước cụ thể: (1) Tiếp nhận và xác minh hồ sơ tài sản; (2) Lập kế hoạch thẩm định và khảo sát thực tế hiện trạng tài sản; (3) Định giá tài sản đảm bảo theo phương pháp so sánh giá bán niêm yết, giá thị trường hiện hành; (4) Lập biên bản khảo sát và báo cáo kết quả thẩm định giá; (5) Hoàn tất hồ sơ thế chấp, thực hiện đăng ký giao dịch bảo đảm và lưu trữ hồ sơ theo quy định.

2. Sự khác biệt cơ bản giữa quy trình đảm bảo tiền vay của doanh nghiệp và hộ cá nhân tại chi nhánh là gì?

Quy trình cấp tín dụng cho doanh nghiệp đòi hỏi hồ sơ tài chính phức tạp, kiểm tra dự án kinh doanh khả thi, xác minh hồ sơ pháp lý doanh nghiệp khắt khe và cơ chế giám sát dòng tiền chặt chẽ sau giải ngân do khoản vay có quy mô vốn lớn. Ngược lại, quy trình đối với cá nhân/hộ gia đình tập trung vào giấy tờ tùy thân, giấy chứng nhận quyền sở hữu tài sản (nhà đất) và chứng minh thu nhập cá nhân thường xuyên, thủ tục thẩm định tinh gọn hơn.

3. Dư nợ và cơ cấu tài sản bảo đảm tại Agribank Sơn Tịnh biến động ra sao trong giai đoạn 2021–2023?

Tổng dư nợ tăng liên tục từ 836,03 tỷ đồng (2021) lên 909,69 tỷ đồng (2022) và 975,65 tỷ đồng (2023). Trong đó, dư nợ có TSĐB tăng mạnh từ 148,28 tỷ đồng lên 424,98 tỷ đồng, nâng tỷ trọng trong tổng dư nợ từ 18% lên 44%. Ngược lại, dư nợ không có TSĐB giảm từ 687,75 tỷ đồng xuống 550,67 tỷ đồng, phản ánh sự siết chặt điều kiện tín dụng và ưu tiên tính an toàn vốn của chi nhánh.

4. Hạn mức cho vay không cần tài sản bảo đảm áp dụng tại chi nhánh theo quy định pháp luật là bao nhiêu?

Căn cứ theo Nghị định số 55/2015/NĐ-CP (được sửa đổi bởi Nghị định 116/2018/NĐ-CP) về chính sách tín dụng phục vụ phát triển nông nghiệp, nông thôn, mức cho vay tối đa không có tài sản bảo đảm đối với khách hàng là cá nhân, hộ gia đình sinh sống trên địa bàn xã là 200 triệu đồng và trên địa bàn phường là 100 triệu đồng (khách hàng tự nguyện nộp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho ngân hàng).

5. Tỷ lệ nợ xấu chung và nợ xấu phân theo biện pháp bảo đảm tại Agribank Sơn Tịnh thay đổi như thế nào?

Tỷ lệ nợ xấu chung của chi nhánh giảm từ 2,27% năm 2021 xuống 1,10% năm 2022 và đạt 0,85% năm 2023. Tỷ lệ nợ xấu của các khoản vay không có TSĐB giảm mạnh từ 2,07% xuống 0,55%. Tuy nhiên, tỷ lệ nợ xấu đối với các khoản vay có TSĐB lại tăng nhẹ từ 0,20% năm 2021 lên 0,22% năm 2022 và 0,30% năm 2023, do sự sụt giảm giá trị và vướng mắc thủ tục phát mại tài sản đảm bảo.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Huỳnh Thị Trà My đã phản ánh toàn diện thực trạng quản lý và tuân thủ quy định bảo đảm tiền vay tại Agribank Chi nhánh huyện Sơn Tịnh giai đoạn 2021–2023 thông qua hệ thống dữ liệu thứ cấp xác thực. Công trình chỉ rõ xu hướng chuyển dịch danh mục tín dụng từ cho vay tín chấp sang ưu tiên tài sản thế chấp nhằm kiểm soát nợ xấu sau giai đoạn đại dịch Covid-19, giúp tỷ lệ nợ xấu toàn chi nhánh giảm về mức 0,85%. Bên cạnh việc hệ thống hóa khung pháp lý liên quan, tác giả đã đề xuất các nhóm giải pháp giám sát nội bộ và ứng dụng công nghệ có tính ứng dụng thực tiễn cao cho hoạt động tín dụng nông nghiệp cơ sở.