Luận văn Thạc sĩ Nông nghiệp: Đặc điểm sinh trưởng phát triển năng suất

Tìm hiểu đặc điểm sinh trưởng, phát triển, năng suất một số giống đậu tương. Phân tích ảnh hưởng phân bón lá đến giống Đ8 vụ hè 2016 tại Hải Dương.

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

146
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Cách phát triển nông nghiệp Hải Dương qua giống đậu tương Đ8

Phát triển kinh tế nông thôn dựa trên các loại cây màu ngắn ngày là chiến lược trọng tâm của Nông nghiệp Hải Dương. Cây đậu tương, hay còn gọi là đậu nành, đóng vai trò thiết yếu trong việc cung cấp protein thực vật và cải tạo đất. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, việc lựa chọn giống cây trồng có khả năng thích nghi cao như giống đậu tương Đ8 là vô cùng cấp thiết. Tài liệu này dựa trên luận văn thạc sĩ nông nghiệp của tác giả Đặng Thị Mai Lan. Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá sinh trưởng và phát triển đậu tương tại khu vực Kim Thành.

Vụ hè 2016 chứng kiến những biến động về thời tiết, đòi hỏi các giống cây trồng phải có sự bứt phá về năng suất. Năng suất đậu tương vụ hè thường bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ cao và độ ẩm không ổn định. Việc thử nghiệm giống Đ8 cùng các giống đối chứng như DT84 đã mở ra những triển vọng mới. Giống Đ8 cho thấy khả năng thích nghi vượt trội với điều kiện sinh thái địa phương. Nội dung nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc quan sát hình thái mà còn đi sâu vào chỉ tiêu sinh trưởng đậu tương. Các số liệu được thu thập một cách khách quan, đảm bảo tính khoa học cao. Đây là nền tảng để xây dựng quy trình canh tác bền vững cho người dân địa phương. Việc áp dụng các tiến bộ kỹ thuật về giống và phân bón sẽ giúp ổn định sản lượng, nâng cao thu nhập cho nông dân.

1.1. Tầm quan trọng của cây đậu tương trong hệ thống cây trồng

Cây đậu tương là loại cây họ đậu có giá trị kinh tế đa mục tiêu. Nó vừa làm thực phẩm cho người, vừa làm thức ăn gia súc và nguyên liệu công nghiệp. Đặc biệt, nhờ vi khuẩn cộng sinh Rhizobium japonicum, cây có khả năng cố định nitơ tự do. Điều này giúp cải thiện độ phì nhiêu của đất một cách tự nhiên. Trong hệ thống luân canh tại Kim Thành, đậu tương giúp giảm bớt lượng phân đạm cần thiết cho vụ kế tiếp. Việc duy trì diện tích trồng đậu nành là chìa khóa để bảo vệ hệ sinh thái đất nông nghiệp.

1.2. Vai trò của giống đậu tương Đ8 đối với vụ hè 2016

Giống đậu tương Đ8 là kết quả của quá trình lai hữu tính giữa AK03 và M103. Trong vụ hè 2016, giống này thể hiện ưu thế về tính ổn định. Với thời gian sinh trưởng đậu tương Đ8 ngắn (khoảng 82 ngày), nó cho phép nông dân linh hoạt trong việc sắp xếp thời vụ. Giống này không chỉ đáp ứng yêu cầu về năng suất mà còn có chất lượng hạt tốt. Đây là lựa chọn tối ưu để thay thế các giống cũ đã bị thoái hóa tại khu vực Hải Dương.

II. Những thách thức về năng suất đậu tương vụ hè tại Kim Thành

Sản xuất đậu tương tại huyện Kim Thành đang đối mặt với nhiều rào cản kỹ thuật và tự nhiên. Mặc dù có truyền thống canh tác lâu đời, nhưng năng suất đậu tương vụ hè vẫn chưa đạt được tiềm năng tối đa. Nguyên nhân chính bắt nguồn từ việc sử dụng giống cũ và thiếu hụt dinh dưỡng vi lượng. Thổ nhưỡng huyện Kim Thành với đặc điểm đất thịt nặng đòi hỏi chế độ chăm sóc đặc thù. Khi canh tác liên tục, đất dễ bị suy kiệt các nguyên tố khoáng quan trọng.

Bên cạnh đó, áp lực từ sâu bệnh hại trong mùa hè là rất lớn. Các loại sâu cuốn lá, sâu đục quả thường xuyên tấn công làm giảm chất lượng hạt. Việc lạm dụng phân bón hóa học qua gốc đôi khi không mang lại hiệu quả tức thì do khả năng hấp thụ của rễ bị hạn chế trong điều kiện khô hạn. Kỹ thuật canh tác đậu tương truyền thống cần được cải tiến để thích ứng với điều kiện mới. Nghiên cứu chỉ ra rằng, nếu không bổ sung phân bón qua lá cho đậu nành, cây sẽ khó vượt qua các giai đoạn khủng hoảng dinh dưỡng như lúc ra hoa và làm quả. Việc thiếu hụt các nguyên tố như Kali và vi lượng dẫn đến tỷ lệ quả lép cao. Điều này trực tiếp làm giảm hiệu quả kinh tế của vụ sản xuất. Do đó, việc tìm kiếm giải pháp phân bón bổ trợ là yêu cầu bắt bách.

2.1. Hạn chế về kỹ thuật canh tác đậu tương tại địa phương

Nông dân tại Kim Thành thường canh tác theo kinh nghiệm, thiếu sự đồng bộ trong việc bón phân. Mất cân đối giữa đạm, lân và kali là tình trạng phổ biến. Việc phòng trừ sâu bệnh chưa kịp thời, chủ yếu dựa vào quan sát thủ công. Hệ thống tưới tiêu đôi khi chưa đáp ứng đủ nhu cầu nước trong giai đoạn ra hoa rộ. Những yếu tố này khiến thành phần năng suất cây đậu tương không đồng đều giữa các hộ sản xuất.

2.2. Ảnh hưởng của thổ nhưỡng huyện Kim Thành đến cây trồng

Đất tại khu vực nghiên cứu có thành phần cơ giới là đất thịt nặng, nền đất cao nhưng dễ bị đóng váng sau mưa. Điều này làm hạn chế khả năng hô hấp của bộ rễ và hoạt động của vi khuẩn nốt sần. Hàm lượng lân dễ tiêu trong đất thường thấp, ảnh hưởng đến việc hình thành nốt sần. Để tối ưu hóa sinh trưởng và phát triển đậu tương, cần có các biện pháp cải tạo đất kết hợp bón phân lá để bù đắp thiếu hụt khoáng chất trực tiếp qua bề mặt lá.

III. Phương pháp đánh giá chỉ tiêu sinh trưởng đậu tương thực tế

Để có cái nhìn chính xác về khả năng của các giống, nghiên cứu đã áp dụng các phương pháp đo đạc chuẩn quốc gia (QCVN 01-58: 2011/BNNPTNT). Các chỉ tiêu sinh trưởng đậu tương được theo dõi nghiêm ngặt từ giai đoạn mọc mầm đến khi thu hoạch. Thí nghiệm được bố trí theo khối ngẫu nhiên đầy đủ (RCB) với 3 lần nhắc lại. Điều này giúp loại bỏ các sai số do biến động của môi trường.

Các thông số như chiều cao thân chính, số lá trên cây và diện tích lá (LAI) là những dữ liệu then chốt. Chiều cao cây phản ánh khả năng sinh trưởng sinh dưỡng và khả năng chống đổ. Chỉ số diện tích lá cho biết hiệu suất quang hợp của quần thể. Trong luận văn thạc sĩ nông nghiệp này, tác giả đã nhấn mạnh việc theo dõi động thái tăng trưởng theo từng tuần. Ngoài ra, khả năng hình thành nốt sần cũng được đánh giá chi tiết qua số lượng và khối lượng nốt sần trên rễ. Đây là chỉ số quan trọng thể hiện khả năng tự cung cấp đạm của cây. Việc phân tích đặc điểm thực vật học đậu tương giúp xác định được giống nào có cấu trúc cây tối ưu cho việc tiếp nhận ánh sáng. Giống Đ8 thể hiện sự vượt trội về tốc độ ra lá và khả năng tích lũy chất khô sớm. Những dữ liệu này là minh chứng khoa học cho việc lựa chọn giống cây trồng phù hợp.

3.1. Đặc điểm thực vật học đậu tương của các giống thí nghiệm

Nghiên cứu so sánh 5 giống: DT84, ĐT22, Đ8, ĐT51, ĐVN6. Mỗi giống có đặc điểm thực vật học đậu tương riêng biệt về dạng thân, màu sắc hoa và lông trên vỏ quả. Giống ĐVN6 có số cành cấp 1 nhiều nhất (3,65 cành/cây), trong khi giống Đ8 tập trung vào việc phát triển chiều cao thân chính và số lượng quả chắc trên thân. Sự khác biệt về hình thái này quyết định khả năng chống chịu và tiềm năng năng suất của từng loại giống.

3.2. Theo dõi thời gian sinh trưởng đậu tương Đ8 và các giống

Thời gian sinh trưởng đậu tương Đ8 là 82 ngày, ngắn nhất trong số các giống tham gia thí nghiệm. So với đối chứng DT84 (89 ngày), giống Đ8 chín sớm hơn 7 ngày. Đặc điểm này cực kỳ quan trọng trong vụ hè, giúp cây tránh được các đợt mưa bão cuối vụ và tạo quỹ đất sớm cho rau vụ đông. Thời gian từ gieo đến mọc của các giống tương đối đều, dao động từ 5 đến 6 ngày, đảm bảo mật độ cây trồng trên đơn vị diện tích.

IV. Bí quyết dùng phân bón qua lá cho đậu nành đạt năng suất cao

Sử dụng phân bón lá là giải pháp kỹ thuật mang lại hiệu quả nhanh chóng và trực tiếp. Trong giai đoạn cây đậu tương chuyển từ sinh trưởng sinh dưỡng sang sinh trưởng sinh thực, nhu cầu dinh dưỡng tăng đột ngột. Lúc này, bộ rễ thường bị suy yếu, không đáp ứng đủ khoáng chất cho quá trình hình thành quả. Phân bón qua lá cho đậu nành giúp bổ sung kịp thời các nguyên tố đa lượng và vi lượng.

Thí nghiệm trên giống Đ8 đã sử dụng 4 công thức khác nhau, bao gồm: phun nước (đối chứng), phân ZK-07, Siêu Kali và Siêu Kali + TE. Kết quả cho thấy việc phun phân bón lá vi lượng kết hợp Kali mang lại sự khác biệt rõ rệt. Các ion khoáng được hấp thụ qua khí khổng của lá, tham gia ngay vào quá trình chuyển hóa chất hữu cơ. Điều này giúp tăng cường hiệu suất quang hợp và thúc đẩy quá trình vận chuyển chất dinh dưỡng về hạt. Đặc biệt, công thức Siêu Kali + TE không chỉ giúp hạt chắc mẩy mà còn tăng khả năng chống chịu sâu bệnh. Cây cứng cáp hơn, lá xanh bền và giảm tỷ lệ rụng quả non. Đây là bí quyết để tối ưu hóa năng suất đậu tương vụ hè trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt tại Hải Dương. Việc phun phân đúng thời điểm (ra hoa và sau tắt hoa) là yếu tố quyết định đến sự thành công của quy trình.

4.1. Tác động của phân bón lá vi lượng đến quá trình tạo hạt

Phân bón lá vi lượng chứa các nguyên tố như Bo, Zn, Mn đóng vai trò xúc tác trong quá trình thụ phấn và hình thành phôi. Thiếu Bo, tỷ lệ hoa rụng rất cao, dẫn đến số quả trên cây giảm mạnh. Trong nghiên cứu, việc bổ sung vi lượng giúp tăng số quả chắc và giảm tỷ lệ quả 1 hạt. Điều này trực tiếp cải thiện cấu trúc năng suất cá thể của giống Đ8, giúp hạt đồng đều và có màu sắc đẹp hơn.

4.2. Kỹ thuật sử dụng Siêu Kali TE cho giống đậu tương Đ8

Công thức Siêu Kali + TE được phun vào 3 giai đoạn: bắt đầu ra hoa, hoa rộ và sau tắt hoa 10 ngày. Lượng nước phun dao động từ 420 - 560 lít/ha. Kali giúp tăng cường vận chuyển chất khô về hạt, trong khi TE (vi lượng) nâng cao sức đề kháng. Kết quả thực nghiệm cho thấy công thức này giúp giống Đ8 đạt năng suất thực thu cao nhất, vượt trội so với các công thức chỉ phun nước hoặc Kali đơn thuần.

V. Kết quả về thành phần năng suất cây đậu tương tại thực địa

Kết quả nghiên cứu tại Kim Thành cho thấy sự tương quan chặt chẽ giữa các biện pháp kỹ thuật và sản lượng. Thành phần năng suất cây đậu tương bao gồm số quả/cây, số hạt/quả và khối lượng 1000 hạt. Giống Đ8 khi được kết hợp với phân bón lá Siêu Kali + TE đã cho những thông số ấn tượng. Năng suất thực thu đạt mức 27,47 tạ/ha, cao nhất trong các công thức thí nghiệm.

Khả năng tích lũy chất khô của giống Đ8 cũng đứng đầu, đạt hiệu suất quang hợp cao hơn hẳn so với đối chứng DT84. Điều này chứng tỏ giống Đ8 có bộ lá hoạt động cực kỳ hiệu quả dưới cường độ ánh sáng mạnh của vụ hè. Về hiệu quả kinh tế cây đậu tương, việc đầu tư thêm phân bón lá mang lại lợi nhuận vượt trội. Mặc dù chi phí vật tư tăng lên, nhưng giá trị sản lượng thu về cao hơn gấp nhiều lần. Cụ thể, lãi thuần từ công thức bón Siêu Kali + TE đạt khoảng 34,47 triệu đồng/ha, cao hơn đối chứng 13,65 triệu đồng/ha. Ngoài ra, khả năng chống chịu sâu bệnh của giống Đ8 cũng được đánh giá tốt, đặc biệt là với bệnh gỉ sắt và sâu cuốn lá. Chỉ số nhiễm bệnh thấp giúp giảm chi phí thuốc bảo vệ thực vật và bảo vệ môi trường. Những kết quả này khẳng định giống Đ8 là hạt nhân cho việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng tại địa phương.

5.1. Khả năng chống chịu sâu bệnh và nốt sần của giống Đ8

Giống Đ8 thể hiện khả năng chống chịu sâu bệnh ở mức khá đến tốt. Tỷ lệ sâu cuốn lá và sâu đục quả thấp hơn so với các giống khác trong cùng điều kiện canh tác. Đặc biệt, sự hình thành nốt sần trên rễ giống Đ8 rất mạnh mẽ, đạt khối lượng nốt sần cao ở giai đoạn hoa rộ. Điều này cho thấy sự tương thích tốt giữa giống và hệ vi sinh vật bản địa tại Kim Thành, giúp cây tận dụng tối đa nguồn đạm tự nhiên.

5.2. Phân tích hiệu quả kinh tế cây đậu tương sau khi bón lá

Phân tích hiệu quả kinh tế cây đậu tương cho thấy bón phân qua lá là khoản đầu tư thông minh. Với chi phí phân bón lá không quá cao, nhưng năng suất tăng thêm hơn 30%. Lợi nhuận ròng tăng đáng kể giúp nông dân yên tâm mở rộng diện tích. Đây là minh chứng thực tế cho việc ứng dụng khoa học vào sản xuất nông nghiệp, giúp nâng cao giá trị trên một đơn vị diện tích canh tác tại Hải Dương.

VI. Hướng đi mới cho ngành nông nghiệp Hải Dương từ luận văn này

Nghiên cứu của luận văn thạc sĩ nông nghiệp đã mở ra một hướng đi triển vọng cho vùng đất Kim Thành. Việc kết hợp giữa giống tốt và kỹ thuật bón phân hợp lý là chìa khóa để phát triển bền vững. Giống đậu tương Đ8 không chỉ là một giống cây trồng đơn thuần, mà còn là giải pháp cho bài toán tăng năng suất vụ hè. Những dữ liệu về sinh trưởng và phát triển đậu tương trong tài liệu này là cơ sở để khuyến nông địa phương nhân rộng mô hình.

Trong tương lai, việc hoàn thiện quy trình thâm canh cho giống Đ8 cần được chú trọng hơn nữa. Cần đẩy mạnh việc chuyển giao công nghệ sử dụng phân bón lá vi lượng đến tận tay người nông dân. Sự phối hợp giữa các nhà khoa học, chính quyền địa phương và nông dân sẽ tạo nên chuỗi giá trị nông nghiệp mạnh mẽ. Ngành Nông nghiệp Hải Dương hoàn toàn có thể tự tin vào việc khôi phục và phát triển diện tích đậu nành. Việc ứng dụng giống Đ8 giúp giải quyết vấn đề quỹ đất, thời gian canh tác và hiệu quả kinh tế. Đây chính là bước đi quan trọng trong việc hiện đại hóa nông nghiệp nông thôn, thích ứng với các tiêu chuẩn sản xuất sạch và hiệu quả cao. Kết quả nghiên cứu này đóng góp một phần không nhỏ vào kho tàng tri thức về khoa học cây trồng tại Việt Nam.

6.1. Tổng kết ưu điểm của giống đậu tương Đ8 trong vụ hè

Tổng kết lại, giống Đ8 sở hữu 3 ưu điểm vượt trội: Thời gian sinh trưởng đậu tương Đ8 ngắn (82 ngày), năng suất thực thu cao (27,47 tạ/ha) và khả năng thích nghi tốt với phân bón lá. Giống này giúp tối ưu hóa hệ số sử dụng đất, tạo điều kiện thuận lợi cho việc trồng rau vụ đông sớm. Đây là giống cây trồng mang tính chiến lược cho cơ cấu mùa vụ tại huyện Kim Thành.

6.2. Đề xuất quy trình canh tác đậu tương bền vững tương lai

Đề xuất áp dụng quy trình: sử dụng giống Đ8 kết hợp bón lót đầy đủ NPK và phun bổ sung Siêu Kali + TE qua lá. Cần chú trọng thời điểm phun phân vào giai đoạn ra hoa để đạt hiệu quả cao nhất. Đồng thời, cần tăng cường quản lý thổ nhưỡng huyện Kim Thành thông qua việc bón vôi và phân hữu cơ vi sinh để duy trì sức khỏe cho đất, đảm bảo năng suất ổn định lâu dài.

14/10/2025
Đặc điểm sinh trưởng phát triển năng suất của một số giống đậu tương và ảnh hưởng của phân bón qua lá đến giống đ8 trồng vụ hè 2016 tại kim thành hải dương luận văn thạc sĩ nông nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ĐẶNG THỊ MAI LAN ĐẶC ĐIỂM SINH TRƯỞNG PHÁT TRIỂN, NĂNG SUẤT CỦA MỘT SỐ GIỐNG ĐẬU TƯƠNG VÀ ẢNH HƯỞNG CỦA PHÂN BÓN QUA LÁ ĐẾN GIỐNG Đ8 TRỒNG VỤ HÈ 2016 TẠI KIM THÀNH - HẢI DƯƠNG Ngành : Khoa học cây trồng Mã số : 60.10 Người hướng dẫn khoa học : TS. Phạm Tuấn Anh NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày… tháng…năm 2017 Tác giả luận văn Đặng Thị Mai Lan i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.

Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc TS. Phạm Tuấn Anh đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Sinh lý thực vật, Khoa Nông học - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn.

Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận văn Đặng Thị Mai Lan ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt. vi Danh mục bảng.

vii Danh mục hình. ix Trích yếu luận văn. Tính cấp thiết của đề tài. Giả thuyết khoa học.

Mục tiêu nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Ý nghĩa khoa học.

Ý nghĩa thực tiễn của đề tài. Tổng quan tài liệu. Tình hình sản xuất đậu tương trêm thế giới và Việt Nam. Tình hình sản xuất đậu tương trên thế giới.

Tình hình sản xuất đậu tương ở Việt Nam. Một số kết quả nghiên cứu chọn tạo giống đậu tương trên thế giới và ở Việt Nam. Một số kết quả nghiên cứu chọn tạo giống đậu tương trên thế giới. Một số kết quả nghiên cứu chọn tạo giống đậu tương tại Việt Nam.

Một số kết quả nghiên cứu về phân bón, phân bón qua lá cho cây đậu tương.1 một số kết quả nghiên cứu về phân bón. Đặc điểm dinh dưỡng qua lá. Một số kết quả nghiên cứu sử dụng phân bón lá. Một số kết quả nghiên cứu sử dụng phân bón lá trên thế giới.

Một số kết quả nghiên cứu sử dụng phân bón lá ở Việt Nam. Đặc điểm khí hậu và tình hình sản xuất đậu tương tại Kim Thành – Hải Dương. Đặc điểm khí hậu thời tiết. Tình hình sản xuất đậu tương tại huyện Kim thành, tỉnh Hải Dương.

Đánh giá chung về tình hình sản xuất đậu tương tại Hải Dương. Vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu. Giống đậu tương.

Địa điểm, thời gian nghiên cứu. Nội dung và phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Các biện pháp kỹ thuật.

Các chỉ tiêu theo dõi. Phương pháp xủ lý số liệu. Kết quả và thảo luận. Nghiên cứu đặc điểm sinh trưởng phát triển và năng suất của một số giống đậu tương trồng vụ hè năm 2016 tại huyện Kim Thành – Hải Dương.

Thời gian từ gieo đến mọc của các giống đậu tương. Khả năng sinh tưởng, phát triển một số giống đậu tương. Động thái tăng trưởng chiều cao thân chính của các giống đậu tương. Đặc điểm về số lá/cây, số cành cấp 1 của các giống đậu tương.

Diện tích lá và chỉ số diện tích lá (LAI) của các giống tham gia thí nghiệm. Khả năng hình thành nốt sần của các giống đậu tương tham gia thí nghiệm. Khả năng tích lũy chất khô và hiệu suất quang hợp của các giống đậu tương tham gia thí nghiệm. Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của các giống đậu tương tham gia thí nghiệm.

Mức độ nhiễm sâu, bệnh hại. Nghiên cứu ảnh hưởng của một số phân bón qua lá đến sinh trưởng, phát triển và năng suất giống đậu tương đ8 trồng vụ hè 2016 tại Kim Thành – Hải Dương. Ảnh hưởng của phân bón qua lá đến thời gian sinh trưởng của giống đậu tương Đ8. Ảnh hưởng của phân bón qua lá đến động thái tăng trưởng chiều cao thân chính cây đậu tương Đ8.

Ảnh hưởng của phân bón lá đến số lá/cây, số cành cấp 1 của giống đậu tương Đ8. Ảnh hương của phân bón qua lá đến diện tích lá và chỉ số diện tích lá (LAI) của giống Đ8. Ảnh hưởng của phân bón qua lá đến khả năng hình thành nốt sần của giống đậu tương Đ8. Ảnh hưởng của phân bón qua lá đến khả năng tích lũy chất khô và hiệu suất quang hợp của giống đậu tương Đ8.

Ảnh hưởng của phân bón qua lá đến các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của giống đậu tương Đ8. Ảnh hưởng của việc phun phân bón qua lá đến mức độ nhiễm sâu bệnh hại của giống đậu tương Đ8 trồng trong vụ hè 2016. Hiệu quả kinh tế của việc sử dụng phân bón qua lá đối với cây đậu tương giống Đ8 trồng trong vụ hè 2016. Kết luận và kiến nghị.

70 Tài liệu tham khảo. 76 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt CT Công thức Đ/c Đối chứng BNNPTNT Bộ nông nghiệp phát triển nông thôn QCVN Quy chuẩn Việt Nam PBQL Phân bón qua lá SLNS Số lượng nốt sần KLNS Khối lượng nốt sần cs Công sự HSQH Hiệu suất quang hợp NS Năng suất NSLT Năng suất lý thuyết NSTT Năng suất thực thu vi DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Diện tích, năng suất và sản lượng đậu tương trên thế giới từ năm 2008 – 2014. Tình sản xuất đậu tương của 4 nước đứng đầu thế giới.

Tình hình sản xuất đậu tương của Việt Nam. Tình hình nhập khẩu đậu tương của Việt Nam giai đoạn 2011 – 2014. Điều kiện khí hậu, thời tiết tại Kim Thành, Hải Dương. Diện tích, năng suất, sản lượng đậu tương tại Kim Thành - Hải Dương (2015 - 2016).

Thời gian mọc mầm của các giống đậu tương. Các giai đoạn gian sinh trưởng của các giống đậu tương thí nghiệm. Chiều cao thân chính của các giống đậu tương. Động thái ra lá của đậu tương các giống đậu tương.

Đặc điểm phân cành của các giống đậu tương. Đặc điểm về diện tích lá (LA, dm2/cây) và chỉ số diện tích lá (LAI, m2lá/m2đất) của một số giống đậu tương. Đặc điểm sự hình thành nốt sần của một số giống đậu tương. Khả năng tích lũy chất khô của các giống đậu tương tham gia thí nghiệm (g/cây) và hiệu suất quang hợp (g/ m 2lá/ ngày đêm).

Đặc điểm các yếu tố cấu thành năng suất của các giống đậu tương. Đặc điểm năng suất của các giống đậu tương tham gia thí nghiệm. Mức độ nhiễm sâu bệnh hại và khả năng chống chụi của các giống đậu tương tham gia thí nghiệm. Ảnh hưởng của phân bón qua lá đến thời gian sinh trưởng giống đậu tương Đ8.

Ảnh hưởng của phân bón qua lá đến động thái tăng trưởng chiều cao thân chính cây đậu tương Đ8. Ảnh hưởng của phân bón qua lá đến động thái ra lá của đậu tương Đ8. Ảnh hưởng của phân bón lá đến khả năng phân cành của các giống Đ8. Ảnh hưởng của phân bón qua lá đến diện tích lá và chỉ số diện tích lá của giống đậu tương Đ8.

Ảnh hưởng của phân bón qua lá đến khả năng hình thành nốt sần của giống đậu tương Đ8. Ảnh hưởng của phân bón qua lá đến khả năng tích lũy chất khô của giống đậu tương Đ8 và hiệu suất quang hợp. Đặc điểm các yếu tố cấu thành năng suất của các giống đậu tương Công thức. Năng suất lý thuyết và năng suất thực thu của đậu tương Đ8.

Ảnh hưởng của việc phun phân bón lá đến mức độ nhiễm sâu bệnh hại của giống đậu tương Đ8 trong vụ hè 2016. Hiệu quả kinh tế của việc sử dụng phân bón qua lá cho đậu tương trồng vụ hè 2016. 69 viii DANH MỤC HÌNH Hình 4. Năng suất lý thuyết và thực thu của các giống đậu tương.

Năng suất lý thuyết và năng suất thực thu của đậu tương Đ8. 68 ix TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Đặng Thị Mai Lan Tên luận văn: Đặc điểm sinh trưởng phát triển, năng suất của một số giống đậu tương và ảnh hưởng của phân bón qua lá đến giống Đ8 trồng vụ hè 2016 tại Kim Thành – Hải Dương. Ngành: Khoa học cây trồng Mã số: 60.10 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu: Đánh giá được các đặc điểm về sinh trưởng, phát triển và năng suất của 05 giống đậu tương tham gia thí nghiệm nhằm tìm ra các giống đậu tương phù hợp với điều kiện sinh thái Hải Dương. Xác định được phân bón lá có hiệu quả cho giống đậu tương Đ8 sinh trưởng phát triển tốt, năng suất cao tại Kim Thành - Hải Dương.

Phương pháp nghiên cứu - Đánh giá khả năng sinh trưởng, phát triển và năng suất của 05 giống đậu tương (DT84; ĐT22; Đ8; Đ51; ĐVN6) trồng tại huyện Kim Thành - Hải Dương. - Đánh giá ảnh hưởng của việc sử dụng phân bón qua lá đến sinh trưởng, phát triển và năng suất của giống đậu tương Đ8 vụ Hè 2016 tại Kim Thành - Hải Dương. Đề tài được thực hiện tại vụ Hè 2016, gồm 2 thí nghiệm độc lập bố trí ngoài đồng ruộng theo khối ngẫu nhiên đầy đủ, 3 lần nhắc lại. + Thí nghiệm 1 với 05 công thức về giống gồm: DT84 - đối chứng; ĐT22; Đ8; ĐT51; ĐVN6.

+ Thí nghiệm 2 nghiên cứu trên giống Đ8 với 4 dạng phân bón qua lá gồm: Phun nước (đối chứng); phun Phân bón lá cao cấp ZK – 07; phun Siêu kali; phun Siêu kali +TE.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ