Đặc Điểm Ngữ Pháp và Ngữ Nghĩa của Con Số trong Thành Ngữ, Tục Ngữ, Ca Dao Việt Nam

Tài liệu nghiên cứu Đặc điểm ngữ pháp và ngữ nghĩa của con số trong thành ngữ tục ngữ ca dao việt nam, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Trường Đại Học Vinh

Chuyên ngành

Lý Luận Ngôn Ngữ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2013

149
18
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ THUYẾT LIÊN QUAN ĐẾN CON SỐ

1.1. Khái niệm con số

1.2. Số từ trong phạm trù ý nghĩa chỉ lượng

1.3. Định nghĩa về số từ

1.4. Đặc điểm của số từ. Về thuật ngữ “con số”

1.5. Xác định khái niệm “con số” được áp dụng trong Luận án

1.6. Thành ngữ, tục ngữ và ca dao và vấn đề con số

1.6.1. Khái niệm thành ngữ, tục ngữ, ca dao

1.6.2. So sánh thành ngữ, tục ngữ và ca dao

1.6.3. Cơ sở tìm hiểu đặc điểm con số trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao người Việt

1.7. Lý thuyết về nghĩa

1.7.1. Khái quát về nghĩa

1.7.2. Nghĩa gốc và nghĩa biểu trưng

1.8. Vấn đề con số trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao từ góc độ ngôn ngữ - văn hóa

1.8.1. Mối quan hệ giữa ngôn ngữ, tư duy và văn hoá

1.8.2. Mối quan hệ giữa ngôn ngữ, tư duy, văn hoá trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao

1.8.3. Một số quan niệm về con số trong văn hóa Việt Nam

1.9. ĐẶC ĐIỂM NGỮ PHÁP CỦA CON SỐ TRONG THÀNH NGỮ, TỤC NGỮ, CA DAO

1.9.1. Đặc điểm từ loại của con số trong thành ngữ tục ngữ, ca dao

1.9.2. Về thuật ngữ Từ loại

1.9.3. Từ loại của con số trong thành ngữ, tục ngữ và ca dao

1.9.4. Đặc điểm khả năng kết hợp của con số trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao

1.9.5. Cơ sở xác định đặc điểm khả năng kết hợp của con số

1.9.6. Đặc điểm khả năng kết hợp của con số với các từ loại trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao

1.9.7. Khả năng kết hợp của con số với con số trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao

1.9.8. Đặc điểm chức năng ngữ pháp của con số trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao

1.9.9. Cơ sở xác định chức năng ngữ pháp của con số

1.9.10. Đặc điểm chức năng ngữ pháp của con số trong cụm từ

1.9.11. Chức vụ ngữ pháp của con số trong câu

1.10. NGỮ NGHĨA CỦA CON SỐ TRONG THÀNH NGỮ, TỤC NGỮ, CA DAO

1.10.1. Bước đầu khảo sát ý nghĩa của con số trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao

1.10.2. Nghĩa gốc của con số trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao

1.10.3. Con số chỉ thời gian là những ngày, tháng trong năm

1.10.4. Con số chỉ tuổi tác

1.10.5. Con số chỉ lượng trong kinh nghiệm lao động, sinh hoạt

1.10.6. Con số chỉ đơn vị trong việc đo đếm, tính toán

1.10.7. Nghĩa biểu trưng của con số trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao

1.10.7.1. Nghĩa biểu trưng của những con số lẻ
1.10.7.2. Nghĩa biểu trưng của những con số chẵn. Ý nghĩa biểu trưng của những con số lớn
1.10.7.3. Ý nghĩa biểu trưng của số thứ tự trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao
1.10.7.4. Nhận xét về ý nghĩa biểu trưng của các con số

1.11. VAI TRÒ VÀ ĐẶC TRƯNG VĂN HÓA CỦA CON SỐ TRONG THÀNH NGỮ, TỤC NGỮ VÀ CA DAO NGƯỜI VIỆT

1.11.1. Vai trò của con số trong thành ngữ, tục ngữ và ca dao

1.11.2. Con số góp phần tạo cấu trúc nhịp điệu trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao

1.11.3. Con số góp phần tạo các biện pháp tu từ trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao

1.11.4. Con số góp phần biểu hiện thái độ trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao

1.11.5. Biểu hiện văn hóa của con số trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao

1.11.5.1. Con số thể hiện nhận thức về tự nhiên
1.11.5.2. Con số thể hiện nhận thức về xã hội
1.11.5.3. Con số thể hiện cách tính toán, đo lường của người Việt

1.11.6. Một số quan niệm về con số thịnh hành hiện nay. Bước đầu lý giải cơ sở của những quan niệm về con số

1.11.6.1. Ảnh hưởng của triết lý âm dương
1.11.6.2. Tri nhận của người Việt từ mối liên quan giữa con số với thế giới tự nhiên
1.11.6.3. Ảnh hưởng của ngôn ngữ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Con Số Trong Thành Ngữ Tục Ngữ Ca Dao

Con số là một hiện tượng phổ quát của nhân loại, được nghiên cứu dưới nhiều góc độ khác nhau như triết học, văn hóa học, ngôn ngữ học và khoa học tự nhiên. Trong mọi lĩnh vực, con số vừa là đối tượng, vừa là phương tiện để xem xét và lý giải. Nghiên cứu con số từ góc độ ngôn ngữ học đã được đề cập trong nhiều công trình, tuy nhiên, các kết quả nghiên cứu hiện tại mới chỉ dừng lại ở một số nhận xét khái quát, thiên về ngữ pháp. Nhiều phương diện về ngữ nghĩa, ngữ dụng và văn hóa của con số chưa được bàn luận một cách hệ thống và chuyên sâu. Việc nghiên cứu sâu hơn về con số sẽ góp phần làm sáng tỏ đặc điểm ngữ pháp - ngữ nghĩa và văn hóa của chúng trong giao tiếp ngôn ngữ của xã hội. Con số đóng vai trò quan trọng trong việc đo lường, tính toán và phân loại, ảnh hưởng đến mọi mặt của đời sống. Thành ngữ, tục ngữ, ca dao là sự kết tinh của trí tuệ và tình cảm, phản ánh muôn mặt đời sống xã hội, trong đó có sự xuất hiện thường xuyên của các con số.

1.1. Vai Trò Của Con Số Trong Văn Hóa Dân Gian Việt Nam

Trong văn hóa dân gian Việt Nam, con số không chỉ mang ý nghĩa định lượng mà còn chứa đựng những giá trị biểu tượng sâu sắc. Những con số được sử dụng trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao thường gắn liền với các quan niệm về may mắn, xui xẻo, hoặc thể hiện những triết lý nhân sinh quan của người Việt. Ví dụ, số 3 thường được coi là con số may mắn, tượng trưng cho sự vững chắc và ổn định. Số 4 thường được né tránh vì phát âm gần giống chữ 'tử' (chết). Cách sử dụng và diễn giải con số cho thấy sự gắn bó mật thiết giữa ngôn ngữ và văn hóa.

1.2. Các Trường Phái Nghiên Cứu Về Con Số Trong Ngôn Ngữ Học

Các nghiên cứu về con số trong ngôn ngữ học có thể được chia thành nhiều trường phái khác nhau. Một số tập trung vào phân tích ngữ pháp, xem xét con số như một loại từ đặc biệt với những quy tắc kết hợp riêng. Một số khác lại chú trọng đến ngữ nghĩa, tìm hiểu ý nghĩa gốc và ý nghĩa biểu trưng của con số trong các ngữ cảnh khác nhau. Gần đây, xuất hiện các nghiên cứu về ngữ dụng học, phân tích cách con số được sử dụng trong giao tiếp thực tế, và ngôn ngữ học tri nhận, khám phá mối liên hệ giữa con số, tư duy và văn hóa. Mỗi trường phái đều đóng góp vào việc làm sáng tỏ những khía cạnh khác nhau của con số trong ngôn ngữ.

II. Vấn Đề Thiếu Nghiên Cứu Chuyên Sâu Về Ngữ Nghĩa Con Số

Mặc dù có nhiều nghiên cứu về con số trong ngôn ngữ học, phần lớn tập trung vào ngữ pháp và từ vựng. Các nghiên cứu chuyên sâu về ngữ nghĩa của con số, đặc biệt trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao, còn hạn chế. Điều này dẫn đến việc chưa khai thác hết tiềm năng biểu đạt và giá trị văn hóa của con số. Việc thiếu những nghiên cứu này ảnh hưởng đến việc hiểu sâu sắc hơn về tư duy và thế giới quan của người Việt. Cần có những công trình nghiên cứu tập trung vào việc phân tích ý nghĩa biểu trưng, vai trò ngữ dụng và ảnh hưởng văn hóa của con số trong các thể loại văn học dân gian này. Ý nghĩa biểu trưng của các con số thường mang tính trừu tượng và đa nghĩa.

2.1. Hạn Chế Trong Việc Giải Mã Ý Nghĩa Biểu Tượng Của Con Số

Việc giải mã ý nghĩa biểu tượng của con số trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về văn hóa, lịch sử và tín ngưỡng của người Việt. Nhiều ý nghĩa biểu tượng mang tính trừu tượng và không dễ dàng nhận biết nếu chỉ dựa trên phân tích ngôn ngữ đơn thuần. Ví dụ, số 9 thường được coi là con số của vua chúa, tượng trưng cho quyền lực và sự trường tồn, nhưng ý nghĩa này không phải lúc nào cũng được thể hiện rõ ràng trong các câu thành ngữ, tục ngữ. Cần có phương pháp nghiên cứu liên ngành để giải mã đầy đủ những ý nghĩa biểu tượng này.

2.2. Ảnh Hưởng Của Văn Hóa Đến Cách Sử Dụng Con Số Trong Ca Dao

Văn hóa có ảnh hưởng sâu sắc đến cách sử dụng con số trong ca dao. Các quan niệm về may mắn, xui xẻo, về các mối quan hệ xã hội, về thế giới tự nhiên đều được thể hiện thông qua việc lựa chọn và sử dụng con số. Ví dụ, ca dao thường sử dụng các con số chẵn để chỉ sự đầy đủ, viên mãn, và các con số lẻ để chỉ sự đơn độc, lẻ loi. Cách sử dụng này phản ánh những giá trị văn hóa truyền thống của người Việt, như sự coi trọng gia đình, cộng đồng và sự hài hòa với thiên nhiên. Nghiên cứu văn hóa giúp làm sáng tỏ những ẩn ý trong cách sử dụng con số.

III. Phân Loại Ngữ Pháp Của Con Số Hướng Dẫn Chi Tiết

Trong tiếng Việt, con số thường được xem là số từ, một loại từ có chức năng biểu thị số lượng hoặc thứ tự. Tuy nhiên, việc phân loại ngữ pháp của con số không phải lúc nào cũng đơn giản, vì chúng có thể đảm nhận nhiều vai trò khác nhau trong câu. Con số có thể kết hợp với các từ loại khác để tạo thành cụm từ, hoặc đóng vai trò là chủ ngữ, vị ngữ trong câu. Sự linh hoạt này khiến cho việc phân loại ngữ pháp của con số trở nên phức tạp và cần được nghiên cứu kỹ lưỡng. Số từ đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện số lượng, thứ tự.

3.1. Con Số Như Một Loại Số Từ Đặc Biệt Trong Ngữ Pháp

Số từ là một loại từ đặc biệt, có chức năng biểu thị số lượng hoặc thứ tự. Trong tiếng Việt, số từ có thể chia thành nhiều loại nhỏ hơn, như số từ chỉ số lượng chính xác (một, hai, ba), số từ chỉ số lượng ước chừng (vài, dăm), và số từ chỉ thứ tự (thứ nhất, thứ nhì). Mỗi loại số từ có những đặc điểm ngữ pháp riêng, và cách sử dụng khác nhau. Việc phân loại con số vào các loại số từ khác nhau giúp hiểu rõ hơn về vai trò và chức năng của chúng trong câu.

3.2. Khả Năng Kết Hợp Của Con Số Với Các Từ Loại Khác

Con số có khả năng kết hợp với nhiều từ loại khác nhau để tạo thành các cụm từ có ý nghĩa khác nhau. Chúng có thể kết hợp với danh từ để chỉ số lượng của đối tượng (hai con gà), với động từ để chỉ số lần thực hiện hành động (nói ba lần), hoặc với tính từ để chỉ mức độ của thuộc tính (ba phần tư). Khả năng kết hợp này cho phép con số biểu đạt nhiều ý nghĩa khác nhau, và đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng nghĩa của câu. Ví dụ cụm từ 'ba con gà' thì 'ba' là số từ và 'con gà' là danh từ.

IV. Đặc Điểm Ngữ Nghĩa Con Số Cách Giải Mã Ý Nghĩa Sâu Xa

Ý nghĩa của con số trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao không chỉ dừng lại ở ý nghĩa số lượng hay thứ tự mà còn mang những ý nghĩa biểu trưng sâu sắc. Các con số có thể tượng trưng cho những khái niệm trừu tượng, những giá trị văn hóa, hoặc những quan niệm về thế giới. Để giải mã ý nghĩa ngữ nghĩa của con số, cần phải xem xét chúng trong ngữ cảnh cụ thể, và kết hợp với kiến thức về văn hóa, lịch sử và tín ngưỡng của người Việt. Ý nghĩa con số thường thể hiện tư duy văn hóa độc đáo.

4.1. Ý Nghĩa Gốc Và Ý Nghĩa Biểu Trưng Của Con Số Trong Thành Ngữ

Mỗi con số đều có một ý nghĩa gốc, tức là ý nghĩa số lượng hoặc thứ tự mà nó biểu thị. Tuy nhiên, trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao, con số thường được sử dụng với ý nghĩa biểu trưng, tức là ý nghĩa ẩn dụ hoặc tượng trưng. Ví dụ, số 'một' có ý nghĩa gốc là 'duy nhất', nhưng có thể mang ý nghĩa biểu trưng là 'tuyệt đối', 'duy nhất', hoặc 'khởi đầu'. Việc phân biệt giữa ý nghĩa gốc và ý nghĩa biểu trưng giúp hiểu rõ hơn về cách con số được sử dụng trong văn học dân gian.

4.2. Ảnh Hưởng Của Tín Ngưỡng Đến Ý Nghĩa Của Con Số Trong Tục Ngữ

Tín ngưỡng có ảnh hưởng lớn đến ý nghĩa của con số trong tục ngữ. Ví dụ, số 7 thường được coi là con số linh thiêng trong nhiều tôn giáo, và ý nghĩa này cũng được thể hiện trong một số câu tục ngữ. Số 9 thường được coi là con số của sự hoàn hảo, trường tồn, và gắn liền với các vị thần linh. Nghiên cứu tín ngưỡng giúp làm sáng tỏ những ý nghĩa sâu xa của con số trong văn hóa dân gian. Các tín ngưỡng như đạo Phật, đạo Lão và tín ngưỡng dân gian ảnh hưởng đến cách hiểu con số.

V. Vai Trò Văn Hóa Con Số Góp Phần Tạo Nên Giá Trị

Con số không chỉ đơn thuần là những ký hiệu toán học mà còn mang trong mình những giá trị văn hóa sâu sắc. Trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao, con số góp phần tạo nên những hình ảnh, biểu tượng đặc trưng, thể hiện quan niệm, triết lý và tâm hồn của người Việt. Việc nghiên cứu vai trò văn hóa của con số giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản sắc văn hóa dân tộc và cách người Việt nhìn nhận thế giới xung quanh. Các giá trị văn hóa được thể hiện thông qua cách sử dụng con số.

5.1. Con Số Trong Việc Thể Hiện Nhận Thức Về Tự Nhiên

Người Việt xưa sử dụng con số để diễn tả những quan sát và nhận thức về thế giới tự nhiên. Ví dụ, câu "Một nắng hai sương" thể hiện sự vất vả của người nông dân khi phải làm việc dưới thời tiết khắc nghiệt. Con số không chỉ mô tả hiện tượng tự nhiên mà còn chứa đựng những cảm xúc, suy nghĩ của con người về cuộc sống. Các con số như 'bốn mùa', 'mười phương' thể hiện sự bao quát và toàn diện trong tự nhiên.

5.2. Con Số Trong Việc Thể Hiện Nhận Thức Về Xã Hội

Con số cũng được sử dụng để thể hiện những nhận thức về xã hội, các mối quan hệ giữa người với người. Ví dụ, câu "Ba chìm bảy nổi" thể hiện sự thăng trầm, biến động của cuộc đời. Số 3 và số 7 ở đây không chỉ là những con số mà còn mang ý nghĩa biểu tượng về những khó khăn, thử thách mà con người phải đối mặt. Các mối quan hệ xã hội được thể hiện thông qua cách sử dụng con số.

VI. Kết Luận Tiềm Năng Nghiên Cứu Ngữ Nghĩa Con Số Trong Tương Lai

Nghiên cứu về đặc điểm ngữ pháp và ngữ nghĩa của con số trong thành ngữ, tục ngữ, ca dao là một lĩnh vực đầy tiềm năng. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc khai thác sâu hơn những ý nghĩa biểu trưng, vai trò ngữ dụng và ảnh hưởng văn hóa của con số. Bên cạnh đó, cần có sự kết hợp giữa các phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ học, văn hóa học và xã hội học để có cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về con số trong văn hóa Việt Nam. Tiềm năng nghiên cứu về con số còn rất lớn.

6.1. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Vào Giáo Dục Và Văn Hóa

Kết quả nghiên cứu về con số có thể được ứng dụng vào nhiều lĩnh vực khác nhau, như giáo dục, văn hóa, và truyền thông. Trong giáo dục, việc giảng dạy về ý nghĩa của con số trong văn hóa dân gian giúp học sinh hiểu rõ hơn về bản sắc văn hóa dân tộc. Trong văn hóa và truyền thông, việc sử dụng con số một cách sáng tạo và ý nghĩa có thể tạo ra những thông điệp mạnh mẽ và thu hút. Các ứng dụng thực tế giúp bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Mới Về Con Số Trong Ngôn Ngữ Học Tri Nhận

Ngôn ngữ học tri nhận mở ra một hướng nghiên cứu mới về con số, tập trung vào việc khám phá mối liên hệ giữa con số, tư duy và văn hóa. Các nghiên cứu theo hướng này có thể tìm hiểu về cách con người nhận thức và tư duy về con số, cách con số ảnh hưởng đến hành vi và quyết định của con người, và cách con số được sử dụng để xây dựng ý nghĩa trong giao tiếp. Ngôn ngữ học tri nhận giúp hiểu sâu hơn về tư duyvăn hóa liên quan đến con số.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ THUYẾT LIÊN QUAN ĐẾN CON SỐ 1. Khái niệm con số 1. Số từ trong phạm trù ý nghĩa chỉ lượng Phạm trù số, và rộng hơn phạm trù chỉ lượng, là một phạm trù thuộc ý nghĩa ngữ pháp mang tính phổ quát của mọi ngôn ngữ. Trong tiếng Việt, có một hệ thống các từ thuộc nhiều từ loại khác nhau cùng biểu đạt ý nghĩa chỉ lượng hay có liên quan đến ý nghĩa chỉ lượng.

Có nhóm thuộc thực từ, có nhóm thuộc hư từ. Đó là số từ (1 - một, 2 - hai, 3 - ba.), phụ từ (những, các, mọi.); ngoài ra còn có cả những từ loại khác, mặc dù ý nghĩa chỉ lượng không rõ bằng các từ loại trên, nhưng vẫn bao hàm yếu tố chỉ lượng, đó là đại từ chỉ lượng (toàn thể, tất cả, tất thảy.), đại từ chỉ thời gian (bao giờ, khi nào.), đại từ chỉ số (bao nhiêu, bấy nhiêu.), tính từ chỉ đặc điểm (nhiều, ít, đông, đầy.), phụ từ chỉ mức độ (lắm, quá, hơi, rất.v… Hệ thống từ gồm các từ loại tham gia diễn đạt ý nghĩa chỉ lượng nói trên có đặc điểm ngữ pháp và vai trò khác nhau khi tham gia vào trong tổ chức của lời nói, tức là khi xuất hiện trong những ngữ cảnh cụ thể. Chẳng hạn, các phụ từ chỉ lượng là những từ có khả năng kết hợp với danh từ, là thành tố phụ trong cụm danh từ (những con đường, các bạn cùng lớp); các đại từ chỉ lượng có thể kết hợp như phụ từ chỉ lượng (Tất cả mọi người đã sẵn sàng), có thể hoạt động như danh từ (Tất cả đã sẵn sàng); các phụ từ chỉ mức độ kết hợp với các động từ hay tính từ, ở phía trước hay sau cụm động từ hay tính từ (yêu thương lắm, đẹp quá). Trong số đó, số từ là loại chuyên dụng, điển hình về biểu thị số lượng.

Định nghĩa về số từ Trên cơ sở các ý kiến bàn luận, đánh giá, và kết quả khảo cứu về số từ của các công trình đi trước, để định hướng nghiên cứu rõ hơn, phù hợp với mục đích và phạm vi của đề tài, chúng tôi xác định: Số từ là những từ chỉ số lượng (số lượng xác định hoặc biểu trưng) và thứ tự của sự vật. Khi biểu thị số lượng sự vật, số từ thường đứng trước danh từ. Khi biểu thị thứ tự, số từ đứng sau danh từ. Như vậy số từ ở đây được chia làm hai tiểu loại: số từ chỉ số lượng và số từ chỉ thứ tự.

Ví dụ: 20 - Số từ biểu thị ý nghĩa số lượng: ba ký, hai con, năm cái; Dù ai nói ngả, nói nghiêng / Lòng ta vẫn vững như kiềng ba chân (cd). - Số từ chỉ thứ tự: Ai nhất thì tôi thứ nhì Ai mà hơn nữa tôi thì thứ ba. Đặc điểm của số từ 1. Đặc điểm về ý nghĩa a.

Số từ biểu thị nghĩa về số lượng, gồm: - Số từ chỉ lượng chính xác (các số trong dãy số đếm tự nhiên: một, hai, ba, bốn.); - Số từ chỉ số lượng không chính xác: vài, dăm, mấy, mươi. - Số từ chỉ lượng có nghĩa biểu trưng: Lòng ta vẫn vững như kiềng ba chân; Ba chân bốn cẳng; Mồm năm miệng mười, v. Số từ chỉ số thứ tự: thứ 7, phòng 5, người thứ 41. Đặc điểm về ngữ pháp a.

Khả năng kết hợp của số từ a. Khả năng kết hợp của số từ với danh từ: - Số từ kết hợp trước danh từ để biểu thị ý nghĩa số lượng sự vật nêu ở danh từ. Ví dụ: Một trăm ván cơm nếp, một trăm nệp bánh chưng và voi chín ngà, gà chín cựa, ngựa chín hồng mao (Sơn Tinh, Thuỷ Tinh). - Số từ kết hợp sau danh từ để biểu thị ý nghĩa về thứ tự, hoặc đặc điểm về tổ chức, hoặc đặc điểm về số hiệu của sự vật được nêu ở danh từ.

Ví dụ: + Đời vua Hùng thứ 18. + Về hội hoa lan tôi cho anh biết thành lập năm 1973. + Hình như đêm bị đánh thức, sáng loà từ lúc ông già Sáu thét người đạp cửa, anh 1212 lên tiếng (Anh Đức). (1212 biểu thị đặc điểm về số hiệu.

Khi dùng kèm danh từ chỉ số hiệu, số từ có thể đặt sau từ số: Người tù mang số 1212 bước ra). Khả năng kết hợp của số từ với động từ, tính từ: 21 - Số từ kết hợp sau động từ để chỉ số lượng, mức độ của hành động được nêu ở động từ: Trâu đứng ăn năm Trâu nằm ăn ba. (Bài toán cổ) - Số từ kết hợp trước động từ hay tính từ trong các biểu ngữ rút gọn: Hai tốt; Ba sẵn sàng; Năm xung kích;. Khả năng kết hợp của số từ với đại từ: Số từ kết hợp với đại từ và danh từ để biểu thị số lượng người được nêu trong đại từ: Hai ta làm bạn thong dong.

Chức vụ ngữ pháp của số từ b. Số từ làm chủ ngữ trong câu: Khi làm chủ ngữ, số từ đứng đầu câu như các trường hợp các từ loại khác làm chủ ngữ. Ví dụ: - Ba mươi là số tự nhiên. - Hai với hai là bốn.

Số từ làm vị ngữ trong câu: Khi làm vị ngữ, số từ phải đứng sau là, bằng. Ví dụ: - Nước Việt Nam là một, dân tộc Việt Nam là một. Mỗi người làm việc bằng hai. Số từ làm thành tố phụ trong cụm từ để biểu thị ý nghĩa số lượng: - Số từ có thể đứng trước trong cụm danh từ.

Ví dụ: Chín con sông cùng đổ ra biển. - Số từ có thể đứng sau trong cụm danh từ. Ví dụ: Xuân Mậu Thân 1968, Chiến dịch Hồ Chí Minh 1975 Do ý nghĩa chỉ lượng nên số từ thường đi kèm với danh từ. Chức năng cơ bản của số từ là làm thành tố phụ trong cụm danh từ.

- Số từ làm bổ ngữ trong cụm động từ, tính từ. Ví dụ: Hai nhân hai bằng bốn. Hai bằng bốn thì hai là bổ ngữ đối tượng, còn bốn là bổ ngữ kết quả. Tuy nhiên những số từ làm bổ ngữ cũng như số từ làm định ngữ của động từ, tính từ trong tiếng Việt không phổ biến như kết hợp với danh từ.

Về thuật ngữ “con số” Khi giải thích về thuật ngữ con số, Từ điển tiếng Việt chú giải: Con số là từ có nghĩa: “1. Con số 7, có ba con số lẻ. Số cụ thể. Con số chỉ tiêu” [98; tr.

Từ cách giải thích trên, có thể thấy thuật ngữ con số có đặc điểm về hình thức: mỗi con số được phát âm thành một tiếng (một, hai…) hay một số tiếng (mười lăm, năm mươi…), được viết thành một số (1, 2, 3,…) hoặc một tổ hợp (100, 101,.), có khi được viết thành chữ số (một, hai…). Về nội dung, con số là những số từ cụ thể trong tập hợp những từ ngữ chỉ lượng. Xác định khái niệm “con số” được áp dụng trong Luận án a. Tham khảo các định nghĩa về số từ, về con số, trong Luận án này, chúng tôi quy ước dùng thuật ngữ con số với cách hiểu: con số là những từ chỉ số lượng và thứ tự của sự vật (số lượng và vị thứ xác định hoặc biểu trưng).

Với cách hiểu này, con số là một đơn vị: Xét về mặt từ loại, con số chính là số từ được dùng trong từng ngữ cảnh cụ thể (con số gần giống với số, chẳng hạn: con số 4 hoặc số 4…). Con số là những từ chỉ số lượng, số thứ tự; con số chỉ số lượng xác định hay phiếm định, chỉ số lượng cụ thể hoặc biểu trưng. Con số, ngoài chức năng dùng để tính toán, còn được dùng với nghĩa biểu trưng (Ví dụ: Vững như kiềng ba chân). Quả thật, khi dùng thuật ngữ con số thì bản thân từ con cũng gợi được tính sống động, bởi từ “con” được sử dụng để gọi tên nhiều sự vật khác nhau: con người, con vật, con mắt, con thuyền, con kênh, con đường.v… Mặc dầu những sự vật được gọi là con không cùng loại với nhau song cùng có những điểm chung là: a) Là những cá thể, đơn vị nhỏ trong một tổng thể; b) Có hình dáng, hoạt động; c) Tồn tại trong tâm thức của người Việt như là những biểu tượng.

Theo đó thì con số cũng được coi là những sinh thể có hoạt động, có hình dáng, có đời sống riêng trong đời sống văn hóa tinh thần của con người. Hình dáng con số không thể vẽ nên trên bức tranh như con kênh, con thuyền, con đường,. mà nó tồn tại trong ý niệm của con người. Cũng một con số nhưng có 23 khi gợi sự việc, hiện tượng nhỏ bé: một thân một mình (tình trạng lẻ loi, cô độc), có khi lại gợi sự vật, hiện tượng lớn lao: thiên nhân hợp nhất (trời đất hoà hợp làm một).

Như vậy, lớn hay bé, hình dáng, hoạt động như thế nào là do chính đời sống văn hoá của dân tộc tạo nên. Con số tồn tại như một sinh thể nhưng là sinh thể nghệ thuật trong sáng tạo dân gian. Thành ngữ, tục ngữ và ca dao và vấn đề con số 1. Khái niệm thành ngữ, tục ngữ, ca dao a.

Thành ngữ Thành ngữ là những tổ hợp từ “đặc biệt”, biểu thị những khái niệm một cách bóng bẩy được người Việt sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là trong khẩu ngữ. Về thành phần từ vựng, các yếu tố tạo nên thành ngữ hầu như được giữ nguyên trong sử dụng, trong nhiều trường hợp không thể thay thế bằng các yếu tố khác. Về cấu trúc, trật tự các thành tố tạo nên thành ngữ thường mang tính cố định, khó thay đổi. Về ý nghĩa, thành ngữ biểu thị những khái niệm hoặc biểu tượng trọn vẹn về các thuộc tính, quá trình hay sự vật.

Nói cách khác, thành ngữ là đơn vị định danh của ngôn ngữ, nhưng là loại đơn vị định danh bậc hai - nghĩa là ngoài nghĩa gốc được hiểu từ các từ ngữ tạo nên thành ngữ thì còn một tầng nghĩa được thành ngữ hướng tới buộc người nghe phải suy ra từ chúng. Thành ngữ có mặt mọi lúc, mọi nơi trong đời sống giao tiếp của người Việt. Bất kỳ diễn đạt vấn đề gì, người Việt đều có thể mượn thành ngữ để thể hiện cách đánh giá của mình. Không những trong đời sống, thành ngữ còn có mặt trong các sáng tác văn học, làm nên tính dân tộc, tính nhân dân cho các sáng tác đó.

Xem xét con số trong thành ngữ, có thể khái quát một vài đặc điểm tiêu biểu của nó trong đời sống văn hoá người Việt. Tục ngữ Tục ngữ là những câu nói, là ngôn bản đặc biệt, biểu thị những phán đoán một cách nghệ thuật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Đặc Điểm Ngữ Pháp và Ngữ Nghĩa của Con Số trong Thành Ngữ, Tục Ngữ, Ca Dao Việt Nam khám phá những khía cạnh ngữ pháp và ngữ nghĩa của con số trong các thành ngữ, tục ngữ và ca dao của Việt Nam. Tác giả phân tích cách mà con số không chỉ mang ý nghĩa số học mà còn chứa đựng những giá trị văn hóa, tâm linh và triết lý sống của người Việt. Bằng cách hiểu rõ hơn về vai trò của con số trong ngôn ngữ dân gian, độc giả có thể nâng cao khả năng giao tiếp và hiểu biết về văn hóa Việt Nam.

Ngoài ra, tài liệu này còn mở ra cơ hội cho độc giả tìm hiểu sâu hơn về ngôn ngữ và văn hóa thông qua các tài liệu liên quan. Một trong số đó là Luận văn thạc sĩ ussh sự chuyển hóa từ vị từ tĩnh sang vị từ động trong tiếng việt, nơi bạn có thể khám phá thêm về sự chuyển hóa ngữ nghĩa trong tiếng Việt. Những tài liệu này không chỉ giúp bạn mở rộng kiến thức mà còn làm phong phú thêm hiểu biết về ngôn ngữ và văn hóa Việt Nam.