Đặc điểm ngôn ngữ của ca từ trong diễn xướng dân gian: Nghiên cứu trường hợp hát chầu văn

Luận văn thạc sĩ phân tích đặc điểm ngôn ngữ ca từ trong diễn xướng dân gian, tập trung vào hát chầu văn, mang lại cái nhìn sâu sắc về văn hóa.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Ngôn ngữ học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

100
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đặc Điểm Ngôn Ngữ Ca Từ Hát Chầu Văn

Diễn xướng hát chầu văn là một loại hình nghệ thuật truyền thống đặc sắc của Việt Nam, kết hợp âm nhạc, vũ đạo và ngôn ngữ để tạo nên một không gian tâm linh. Bài viết này tập trung phân tích sâu các đặc điểm ngôn ngữ trong ca từ hát chầu văn, một yếu tố quan trọng góp phần vào giá trị văn hóa và nghệ thuật của loại hình diễn xướng này. Việc nghiên cứu ngôn ngữ hát văn không chỉ giúp hiểu rõ hơn về nghệ thuật, mà còn về văn hóa, lịch sử và tư duy của người Việt. Theo Phạm Thị Mai Thu trong luận văn thạc sĩ, nghiên cứu ngôn ngữ tác phẩm dân gian còn là con đường ít người khai phá, cần được khám phá và bảo tồn.

1.1. Khái niệm ngôn ngữ trong diễn xướng hát chầu văn

Ngôn ngữ hát văn không chỉ đơn thuần là phương tiện truyền tải nội dung, mà còn là một yếu tố nghệ thuật mang tính biểu tượng cao. Nó bao gồm hệ thống từ ngữ, cú pháp, thanh điệu và các biện pháp tu từ được sử dụng một cách sáng tạo để diễn tả thế giới tâm linh và cảm xúc của con người. Các nghệ nhân, cung văn sáng tạo và sử dụng từ ngữ một cách linh hoạt để tạo ra những lời ca hát chầu văn đầy sức gợi cảm và ấn tượng. Ngôn ngữ trong ca từ được chọn lọc kỹ lưỡng, giàu hình ảnh và nhạc điệu, tạo nên sự cộng hưởng mạnh mẽ trong lòng người nghe.

1.2. Vai trò của ngôn ngữ trong hát chầu văn

Trong diễn xướng hát chầu văn, ngôn ngữ đóng vai trò then chốt trong việc kết nối thế giới thực tại với thế giới tâm linh. Thông qua lời ca, người diễn xướng truyền tải những câu chuyện về các vị thần, anh hùng, nhân vật lịch sử, đồng thời thể hiện lòng thành kính và ước vọng của người dân. Phong cách ngôn ngữ trong hát chầu văn giúp người nghe cảm nhận được vẻ đẹp thiêng liêng, sự trang trọng và tính nhân văn của tín ngưỡng thờ Mẫu. Âm nhạc hát chầu văn hòa quyện với ngôn ngữ tạo nên một không gian nghệ thuật độc đáo, tác động sâu sắc đến tâm hồn người thưởng thức.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Ngôn Ngữ Trong Ca Từ Hát Văn

Việc nghiên cứu ngôn ngữ ca từ hát chầu văn đối diện với nhiều thách thức. Đầu tiên, nguồn tư liệu gốc thường không đầy đủ và chính xác, đòi hỏi quá trình sưu tầm và thẩm định công phu. Thứ hai, ca từ hát chầu văn sử dụng nhiều từ Hán Việt cổ, từ địa phương, từ lóng và các biểu tượng văn hóa phức tạp, gây khó khăn cho việc giải mã và diễn giải. Cuối cùng, sự biến đổi của ngôn ngữ theo thời gian và sự ảnh hưởng của các yếu tố ngoại lai có thể làm sai lệch ý nghĩa ban đầu của lời ca hát chầu văn. Các nhà nghiên cứu cần có kiến thức sâu rộng về văn hóa hát chầu văn, lịch sửngôn ngữ để vượt qua những rào cản này.

2.1. Tính dị bản và sự thiếu hụt tư liệu gốc

Một trong những khó khăn lớn nhất là sự tồn tại của nhiều dị bản trong ca từ hát chầu văn. Do truyền miệng qua nhiều thế hệ, lời ca có thể bị biến đổi, thêm bớt hoặc sai lệch. Việc tìm kiếm và xác định phiên bản gốc, chuẩn xác là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự đối chiếu, so sánh và phân tích kỹ lưỡng. Hơn nữa, nhiều tư liệu gốc về ngôn ngữ hát văn đã bị thất lạc hoặc hư hỏng theo thời gian, gây khó khăn cho việc nghiên cứu một cách toàn diện. Cần nỗ lực bảo tồn văn hóa hát chầu văn để tránh thất truyền.

2.2. Giải mã từ Hán Việt cổ và biểu tượng văn hóa

Ca từ hát chầu văn sử dụng nhiều từ Hán Việt cổ, từ địa phương và các biểu tượng văn hóa, tín ngưỡng phức tạp. Để hiểu rõ ý nghĩa của lời ca, cần có kiến thức sâu rộng về lịch sử, văn hóatín ngưỡng dân gian Việt Nam. Việc giải mã các biểu tượng văn hóa đòi hỏi sự nhạy bén, khả năng liên tưởng và kiến thức về văn hóa hát chầu văn. Nếu không có sự hiểu biết đầy đủ, có thể dẫn đến những diễn giải sai lệch hoặc phiến diện về ý nghĩa ca từ.

III. Phương Pháp Phân Tích Đặc Điểm Từ Vựng Ca Từ Chầu Văn

Để phân tích đặc điểm ngôn ngữ ca từ hát chầu văn hiệu quả, cần áp dụng một phương pháp tiếp cận toàn diện và liên ngành. Trước hết, cần sưu tầm và hệ thống hóa các bài hát chầu văn từ nhiều nguồn khác nhau. Sau đó, tiến hành phân tích thống kê tần suất sử dụng các từ ngữ, cấu trúc câu, và biện pháp tu từ. Tiếp theo, áp dụng phương pháp phân tích ngữ nghĩa để giải mã ý nghĩa của từ ngữ trong ngữ cảnh cụ thể. Cuối cùng, kết hợp phương pháp phân tích văn hóa để hiểu rõ hơn về giá trị văn hóa và tư tưởng được thể hiện trong ca từ hát văn.

3.1. Thống kê tần suất sử dụng từ ngữ và cấu trúc câu

Việc thống kê tần suất sử dụng các từ ngữ và cấu trúc câu trong ca từ hát chầu văn giúp xác định những yếu tố ngôn ngữ đặc trưng và phổ biến. Bằng cách phân tích tần suất xuất hiện của các từ Hán Việt, từ thuần Việt, động từ, tính từ, danh từ, có thể nhận diện được phong cách ngôn ngữ và đặc điểm cấu trúc của bài hát chầu văn. Phân tích cấu trúc câu giúp nhận diện các mô thức diễn đạt, cách sử dụng các thành phần câu và mối quan hệ giữa chúng. Phương pháp này cung cấp những dữ liệu định lượng quan trọng cho việc phân tích ngôn ngữ hát văn.

3.2. Giải mã ý nghĩa từ ngữ trong ngữ cảnh cụ thể

Mỗi từ ngữ trong ca từ hát chầu văn mang một ý nghĩa riêng, nhưng ý nghĩa đó chỉ được hiểu rõ ràng khi đặt trong ngữ cảnh cụ thể của bài hát. Việc giải mã ý nghĩa của từ ngữ đòi hỏi sự hiểu biết về văn hóa hát chầu văn, tín ngưỡnglịch sử. Cần xem xét mối quan hệ giữa các từ ngữ trong câu, đoạn văn để hiểu được thông điệp tổng thể mà người diễn xướng muốn truyền tải. Đồng thời, cần chú ý đến các sắc thái biểu cảmtính biểu tượng của từ ngữ để có được một cách diễn giải chính xác và sâu sắc.

IV. Đặc Điểm Từ Vựng và Ngữ Nghĩa Nổi Bật Trong Hát Văn

Ca từ hát chầu văn có những đặc điểm từ vựngngữ nghĩa riêng biệt, phản ánh thế giới quan và tâm thức của người Việt. Lớp từ Hán Việt chiếm tỷ lệ đáng kể, tạo nên sự trang trọng, cổ kính và tính bác học cho lời ca. Các từ thuần Việt được sử dụng một cách sáng tạo, mang đến sự gần gũi, thân thuộc và giàu cảm xúc. Biện pháp tu từ như ẩn dụ, so sánh, nhân hóa được sử dụng phổ biến, làm tăng tính biểu cảmhình tượng của ca từ. Các từ ngữ liên quan đến tôn giáo, tín ngưỡng, lịch sử, địa lý được sử dụng thường xuyên, thể hiện sự kết nối giữa đời sống thực tại và thế giới tâm linh.

4.1. Sử dụng lớp từ Hán Việt và từ thuần Việt

Trong ca từ hát chầu văn, sự kết hợp giữa lớp từ Hán Việt và từ thuần Việt tạo nên một phong cách ngôn ngữ độc đáo và đa dạng. Các từ Hán Việt thường được sử dụng để diễn tả những khái niệm trừu tượng, những điều cao siêu, thiêng liêng, tạo nên sự trang trọng và uy nghi. Ngược lại, các từ thuần Việt mang đến sự gần gũi, giản dị và giàu cảm xúc, giúp người nghe dễ dàng đồng cảm và thấu hiểu. Sự kết hợp hài hòa giữa hai lớp từ này là một trong những đặc điểm quan trọng của ngôn ngữ hát văn.

4.2. Sử dụng các biện pháp tu từ đặc sắc

Ca từ hát chầu văn sử dụng nhiều biện pháp tu từ đặc sắc như ẩn dụ, so sánh, nhân hóa, hoán dụ, điệp ngữ, tương phản,... để tăng tính biểu cảm, hình tượnggợi cảm cho lời ca. Biện pháp tu từ giúp người diễn xướng truyền tải những thông điệp phức tạp một cách sinh động, hấp dẫn và dễ hiểu. Chúng cũng tạo ra những hiệu ứng âm thanh và nhịp điệu đặc biệt, làm tăng tính nghệ thuật và sự cuốn hút của bài hát chầu văn. Việc sử dụng biện pháp tu từ một cách sáng tạo là một trong những yếu tố quan trọng làm nên giá trị nghệ thuật của hát chầu văn.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Ngôn Ngữ Hát Văn Trong Bảo Tồn

Nghiên cứu ngôn ngữ ca từ hát chầu văn có ý nghĩa quan trọng trong công tác bảo tồn và phát huy giá trị của loại hình nghệ thuật này. Việc hệ thống hóa, phân tích và diễn giải ngôn ngữ hát văn giúp các thế hệ sau hiểu rõ hơn về giá trị văn hóa, lịch sử và tư tưởng được gửi gắm trong ca từ. Từ đó, nâng cao ý thức trân trọng, gìn giữ và phát huy văn hóa hát chầu văn trong xã hội hiện đại. Nghiên cứu này cũng có thể được sử dụng để biên soạn sách giáo khoa, tài liệu tham khảo, phục vụ công tác giảng dạy và nghiên cứu về hát chầu văn.

5.1. Xây dựng cơ sở dữ liệu ngôn ngữ hát chầu văn

Việc xây dựng một cơ sở dữ liệu đầy đủ và chính xác về ngôn ngữ hát chầu văn là rất cần thiết cho công tác nghiên cứu và bảo tồn. Cơ sở dữ liệu này nên bao gồm tất cả các bài hát chầu văn đã được sưu tầm, kèm theo phiên âm, chú giải, và phân tích ngữ nghĩa chi tiết. Nó cũng cần có các công cụ tìm kiếm và tra cứu linh hoạt, giúp người dùng dễ dàng tiếp cận và khai thác thông tin. Cơ sở dữ liệu này sẽ là một nguồn tài liệu quý giá cho các nhà nghiên cứu, nghệ sĩ, học sinh, sinh viên và những người quan tâm đến văn hóa hát chầu văn.

5.2. Nâng cao nhận thức về giá trị văn hóa hát văn

Nghiên cứu ngôn ngữ hát chầu văn cần được quảng bá rộng rãi trong cộng đồng, nhằm nâng cao nhận thức về giá trị văn hóa của loại hình nghệ thuật này. Thông qua các bài viết, bài giảng, hội thảo, triển lãm, có thể giới thiệu những đặc điểm độc đáo và ý nghĩa sâu sắc của ca từ hát văn. Điều này sẽ giúp công chúng, đặc biệt là giới trẻ, hiểu rõ hơn về cội nguồn văn hóa dân tộc, từ đó khơi dậy tình yêu và ý thức trách nhiệm trong việc bảo tồn và phát huy văn hóa hát chầu văn.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Ngôn Ngữ Ca Từ Hát Văn

Nghiên cứu đặc điểm ngôn ngữ ca từ hát chầu văn là một lĩnh vực đầy tiềm năng và hứa hẹn. Bài viết này đã trình bày một số khía cạnh cơ bản về ngôn ngữ hát văn, từ tổng quan đến phương pháp phân tích, đặc điểm từ vựng và ngữ nghĩa, và ứng dụng trong công tác bảo tồn. Tuy nhiên, vẫn còn rất nhiều vấn đề cần được nghiên cứu sâu hơn, như sự biến đổi của ngôn ngữ hát văn theo thời gian, ảnh hưởng của các yếu tố xã hội, văn hóa đến ngôn ngữ hát văn, và so sánh ngôn ngữ hát văn với các loại hình nghệ thuật dân gian khác. Nghiên cứu ngôn ngữ hát chầu văn sẽ tiếp tục đóng góp vào việc làm sáng tỏ giá trị văn hóa và nghệ thuật của loại hình diễn xướng này, đồng thời góp phần vào việc bảo tồn và phát huy văn hóa dân gian Việt Nam.

6.1. Nghiên cứu sự biến đổi ngôn ngữ hát văn theo thời gian

Ngôn ngữ hát văn không phải là một thực thể bất biến, mà luôn chịu sự tác động của thời gian và các yếu tố xã hội, văn hóa. Việc nghiên cứu sự biến đổi của ngôn ngữ hát văn qua các giai đoạn lịch sử khác nhau sẽ giúp hiểu rõ hơn về quá trình hình thành và phát triển của loại hình nghệ thuật này. Đồng thời, nó cũng giúp nhận diện những yếu tố truyền thống và hiện đại trong ngôn ngữ hát văn, từ đó đưa ra những giải pháp bảo tồn và phát huy phù hợp. Nghiên cứu này cần dựa trên các tư liệu gốc, các bản ghi âm, ghi hình, và các tài liệu nghiên cứu liên quan.

6.2. So sánh ngôn ngữ hát văn với các loại hình khác

Việc so sánh ngôn ngữ hát văn với ngôn ngữ của các loại hình nghệ thuật dân gian khác như ca trù, quan họ, chèo, tuồng,... sẽ giúp làm nổi bật những đặc điểm riêng biệt và độc đáo của hát chầu văn. So sánh về từ vựng, cú pháp, biện pháp tu từ, và phong cách diễn đạt sẽ giúp xác định vị trí của hát chầu văn trong hệ thống văn hóa dân gian Việt Nam. Đồng thời, nó cũng giúp phát hiện những điểm tương đồng và khác biệt giữa các loại hình nghệ thuật, từ đó mở ra những hướng nghiên cứu liên ngành và đa văn hóa.

28/05/2025
Luận văn thạc sĩ đặc điểm ngôn ngữ của ca từ trong diễn xướng dân gian trường hợp diễn xướng hát chầu văn

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần Mở đầu, Kết luận và Tài liệu tham khảo, nội dung chính của luận văn được chia thành ba chương -Chƣơng 1: Một số vấn đề lý thuyết liên quan đến đề tài. -Chƣơng 2: Đặc điểm ngôn ngữ của ca từ trong diễn xướng chầu văn -Chƣơng 3:Đặc điểm văn hóa của ca từ trong diễn xướng chầu văn.van) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.van) Chƣơng 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ THUYẾT LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 1.Những vấn đề lý thuyết liên quan đến ca từ 1.Khái niệm từ Lịch sử nghiên cứu từ tiếng Việt là một quá trình liên tục, phản ánh cố gắng của nhiều thế hệ nhà nghiên cứu trong và ngoài nước và các nghiên cứu đều thống nhất rằng: từ là đơn vị cơ bản của từ vựng, là đơn vị cốt lõi để tạo nên những đơn vị lớn hơn như cụm từ, câu, văn bản. Xét ở nhiều khía cạnh, từ là đơn vị cơ bản, là đơn vị trung tâm trong toàn bộ hệ thống các đơn vị của ngôn ngữ, song việc xác định quan niệm về từ, phân giới từ, phân loại từ không phải lúc nào cũng thuận lợi. Vấn đề quan niệm về từ của tiếng Việt, nhìn chung có hai khuynh hướng: *Coi từ tiếng Việt trùng với âm tiết (hay tiếng) Các tác giả có quan điểm coi từ tiếng Việt trùng âm tiết có thể kể đến là M.Aubarey, Trương Vĩnh Ký, Trần Trọng Kim.Nguyễn Thiện Giáp cũng coi mỗi tiếng là một từ.

Còn những đơn vị từ vựng do tiếng kết hợp với tiếng mà thành được tác giả gọi chung là ngữ, gồm ngữ định danh, ngữ láy âm, thành ngữ và quán ngữ. “Từ của tiếng Việt là một chỉnh thể nhỏ nhất có ý nghĩa dùng để tạo câu nói, nó có hình thức của một âm tiết, một khối viết liền [17,tr.22] *Coi từ tiếng Việt không hoàn toàn trùng âm tiết. Đây là quan niệm của nhiều tác giả, ví dụ như: - Trương Văn Chình, Nguyễn Hiến Lê: “Từ là âm có nghĩa, dùng trong ngôn ngữ để diễn đạt một ý đơn giản nhất, nghĩa là ý không thể phân tích ra đƣợc” [8, tr.18] Ví dụ: bàn, ghế, gia đình, thợ thuyền.van) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.van) - Đỗ Hữu Châu: “Từ của tiếng Việt là một hoặc một số âm tiết cố định, bất biến về hình thức ngữ âm theo các quan hệ hình thái học (nhƣ quan hệ về số, về giống.) và cú pháp trong câu, nằm trong một kiểu cấu tạo nhất định, mang những đặc điểm ngữ pháp nhất định, ứng với những nghĩa nhất định, sẵn có đối với mọi thành viên của xã hội Việt Nam, lớn nhất trong hệ thống tiếng Việt và nhỏ nhất để tạo câu”.29] Cùng quan niệm như Đỗ Hữu Châu, là quan niệm của các tác giả như: Nguyễn Kim Thản, Hoàng Tuệ, Đái Xuân Ninh, Hồ Lê. Những điều trình bày trên đây, phần nào đó đã nói lên được tính phức tạp của tình hình nghiên cứu về từ trong tiếng Việt.

Trong các đơn vị ngôn ngữ, từ là đơn vị duy nhất có thể đảm nhiệm nhiều chức năng nhất: Chức năng cơ bản của từ là chức năng định danh nhưng trong dãy ngữ đoạn từ còn mang cả chức năng phân biệt nghĩa, làm bộc lộ ý nghĩa này hay ý nghĩa khác của những từ nhiều nghĩa. Từ vốn có hai loại năng lực: 1. Năng lực gọi tên, biểu thị các sự vật, hiện tượng.trong phạm vi định danh; 2. Năng lực tham gia vào các mối liên hệ từ vựng trong ngữ đoạn.

1] Về nghĩa của từ, ở Việt Nam, các nhà Việt ngữ học cũng có rất nhiều kiến giải khác nhau về nghĩa của từ tùy theo mục đích và phương pháp luận của việc nghiên cứu. Chẳng hạn tác giải Nguyễn Văn Tu chỉ ra rằng: “nghĩa của từ vựng đƣợc quy định bằng những yếu tố tác động lần nhau nhƣ: (1) thuộc tính đối tƣợng. (2) khái niệm về đối tƣợng. (3) hệ thống ngôn ngữ giúp cho việc diễn đạt”.

24] Còn trong giáo trình “Từ vựng học tiếng Việt”, (1985) Nguyễn Thiện Giáp đã tổng hợp khá kĩ các quan niệm về nghĩa. Tác giả thấy “nổi lên hai khuynh hƣớng: (1) cho nghĩa của từ là một bản thể nào đó (đối tƣợng, khái niệm, sự phản ánh.) (2) cho nghĩa của từ là một quan hệ nào đó (quan hệ của 7 (LUAN.van) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.van) từ đối với đối tƣợng hoặc quan hệ của từ với khái niệm)”. Tác giả nhận thấy rằng, “nghĩa của từ là một đối tƣợng phức tạp, bao gồm một số thành tố đơn giản hơn” như sau: nghĩa sở chỉ, nghĩa kết cấu, nghĩa sở dụng, nghĩa sở biểu. Trong công trình “Từ ngữ tiếng Việt trên đƣờng hiểu biết và khám phá”, Hoàng Văn Hành có đề cập đến cách tiếp cận hệ thống từ vựng ở góc độ ngữ nghĩa học.

Tác giả chấp nhận theo cách hiểu nghĩa của từ là “phản ánh của hiện thực khách quan vào ý thức và áp dụng phƣơng pháp phân tích thành tố để xác định cấu trúc nghĩa từ vựng của từ. Đỗ Hữu Châu trong tác phẩm “Cơ sở ngữ nghĩa học từ vựng” thừa nhận “nghĩa của từ là một thực thể tinh thần cùng với phƣơng diện hình thức lập thành một thể thống nhất gọi là từ” ([ dẫn theo 40, tr. 85]) Còn Lê Quang Thiêm cho rằng: “ Nghĩa của một thực thể tinh thần trừu tƣợng tồn tại trong mọi biểu hiện, cấp độ của ngôn ngữ để ngôn ngữ thực hiện chức năng cụ thể đa dạng khác, đặc biệt là trong văn bản, diễn ngôn. Nghĩa của ngôn ngữ thể hiện trong mọi hình thức tồn tại của tín hiệu nên ngữ nghĩa học và nghĩa của tín hiệu phải đƣợc xem xét ở loại đơn vị có thuộc tính tín hiệu đặc biệt là ở dạng cụ thể trừu tƣợng của các hình thức thể hiện tín hiệu.

Nghĩa là một thực thể tinh thần do con ngƣời và bởi con ngƣời cấu tạo, sử dụng ngôn ngữ nhƣ một phƣơng tiện, công cụ nên quan điểm chức năng phải đƣợc xem là nòng cốt trung tâm của kiến giải nghĩa. Nghĩa là nội dung xác định hình thành nhờ chức năng song không là chức năng riêng rẽ trong hoạt động mà là một loại chức năng thể hiện qua văn cảnh. Trong phạm vi nghĩa từ vựng là các loại chức năng từ vựng ngữ pháp. Trong phạm vi ngữ pháp, ngữ dụng cũng là khái quát loại chức năng ngữ pháp và ngữ dụng.

Nội dung của ngữ nghĩa học bao gồm: ngữ nghĩa học từ vựng, ngữ nghĩa học ngữ pháp, ngữ nghĩa học ngữ dụng” [40, tr.van) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.van) Như vậy có thể thấy các quan niệm về nghĩa của Việt Nam rất đa dạng và phong phú. Mỗi tác giả có cách nhìn nhận khác nhau về nghĩa của từ tùy theo mục đích và phương pháp nghiên cứu riêng của mình. Có thể nói quan điểm của tác giả Lê Quang Thiêm tuy mới nhưng rất thú vị và hấp dẫn. Nó cho phép đi sâu hơn vào giải quyết nghĩa của từ và hạn chế những nhược điểm của các cách phân chia khác.

*Phương thức chuyển nghĩa của từ Nghĩa của từ phản ánh những đặc trưng chung, khái quát của sự vật, hiện tượng do con người nhận thức được trong đời sống thực tiễn tự nhiên và xã hội. Khi đi vào hoạt động ngôn ngữ, nghĩa của từ được cụ thể hóa, hiện thực hóa và được xác định. Lúc đó các thành phần nghĩa trong cơ cấu nghĩa của từ sẽ giảm tính chất trừu tượng và khái quát đến mức tối thiểu để đạt tới tính xác định, tính cụ thể ở mức tối đa. Cũng trong hoạt động ngôn ngữ, đồng thời với sự giảm thiểu tính khái quát thì từ lại có thể gia tăng những sắc thái mới, nội dung mới do chính sự vật mà nó biểu thị đem lại.

Trong giao tiếp, nhiều khi nghĩa ngữ cảnh, nghĩa lâm thời, nghĩa được hiểu ngầm, hiểu lại.nhờ các biện pháp tu từ, mới chính là cái quan trọng hàng đầu; nhất là trong khi xây dựng, tiếp nhận và phân tích các diễn từ, các văn bản nghệ thuật. Vì thế khi xây dựng, phát triển nghĩa chuyển (nghĩa ngữ cảnh, nghĩa lâm thời, nghĩa được hiểu ngầm, hiểu lại.) theo các phương thức chuyển nghĩa, từ sẽ mở rộng hoặc chuyên biệt những năng lực hoạt động, năng lực biểu hiện của mình. Năng lực sử dụng ngôn ngữ của con người, của các tác giả văn bản cũng thể hiện rất rõ ở việc sử dụng từ ngữ, sáng tạo nghĩa của từ ngữ như vậy. Có hai phương thức chuyển nghĩa phổ biến, đó là phương thức ẩn dụ và phương thức hoán dụ.van) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.Phương thức cấu tạo từ -Từ đơn: Là những từ được cấu tạo bằng một tiếng độc lập.

Ví dụ: nhà, xe, tập xanh, đỏ, tím. +Xét về mặt lịch sử: hầu hết từ đơn là những từ đã có từ lâu đời. Một số từ có nguồn gốc thuần Việt, một số từ vay mượn từ các ngôn ngữ nước ngoài như tiếng Hán, tiếng Pháp, Anh, Nga. +Xét về mặt ý nghĩa: từ đơn biểu thị những khái niệm cơ bản trong sinh hoạt của đời sống hàng ngày của người Việt, biểu thị các hiện tượng thiên nhiên, các quan hệ gia đình, xã hội, các số đếm.

+Xét về mặt số lượng: tuy không nhiều bằng từ ghép và từ láy nhưng là những từ cơ bản nhất trong việc biểu thị các khái niệm có liên quan đến đời sống và cấu tạo từ mới cho tiếng Việt. -Từ ghép: Là những từ có hai hoặc hơn hai tiếng được ghép lại với nhau dựa trên quan hệ ý nghĩa. Dựa vào tính chất của mối quan hệ về nghĩa giữa các thành tố cấu tạo, có thể phân loại từ ghép tiếng Việt như sau: *Từ ghép đẳng lập: Từ ghép đẳng lập có những đặc trưng là: + Quan hệ ngữ pháp giữa các thành tố trong từ là quan hệ bình đẳng, không có thành tố nào là chính hay thành tố nào là phụ. Ví dụ: quốc gia, nhà cửa, học hành.

+ Xét về mặt quan hệ ý nghĩa giữa các thành tố có thể thấy: các thành tố đồng nghĩa nhau, các thành tố gần nghĩa nhau, hoặc các thành tố trái nghĩa nhau + Xét về mặt nội dung, nói chung từ ghép đẳng lập thường gợi lên những phạm vi sự vật mang ý nghĩa phi cá thể hay tổng hợp (tức biểu thị sự vật, tính chất hay hành động chung, mang tính chất khái quát) 10 (LUAN.van) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.van) + Tuy có quan hệ bình đẳng về mặt ngữ pháp, nhưng không đưa đến hệ quả là ý nghĩa từ vựng của các thành tố trong từ đều có giá trị ngang nhau trong mọi trường hợp. Như ta sẽ thấy, những trường hợp một trong hai thành tố phai mờ nghĩa xảy ra phổ biến trong từ ghép đẳng lập.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ