Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khớp gối là một trong những khớp lớn chịu lực chính của cơ thể, có cấu trúc giải phẫu phức tạp bao gồm các thành phần xương, hệ thống dây chằng trong và ngoài bao khớp, cùng hai đĩa sụn chêm. Trong hệ thống này, dây chằng chéo trước (DCCT) giữ vai trò trung tâm trong việc cố định mâm chày, kiểm soát chuyển động trượt ra trước và xoay trong của xương chày so với xương đùi, đảm bảo độ vững chắc cho toàn bộ hoạt động khớp gối.

Theo các số liệu dịch tễ học được tổng hợp trong khóa luận, tại Hoa Kỳ mỗi năm ghi nhận khoảng 250.000 trường hợp chấn thương DCCT. Tại Việt Nam, các thống kê y học (như nghiên cứu của Trần Công Hoan) chỉ ra rằng tổn thương DCCT chiếm tới 70,1% tổng số các ca chấn thương khớp gối, trong đó đụng dập dây chằng chiếm 38,9%, đứt dây chằng chiếm 25,6% và bong điểm bám chiếm 5,6%. Đứt DCCT thường xuất hiện sau tai nạn giao thông, tai nạn thể thao hoặc tai nạn sinh hoạt. Tình trạng mất vững khớp gối kéo dài nếu không được can thiệp kịp thời sẽ dẫn tới các thương tổn thứ phát nghiêm trọng như rách sụn chêm, giãn hệ thống dây chằng bao khớp, thoái hóa bề mặt sụn khớp và suy giảm chức năng vận động.

Xuất phát từ thực tiễn lâm sàng và sự phát triển của công nghệ chẩn đoán hình ảnh hiện đại (đặc biệt là chụp cộng hưởng từ từ trường cao), tác giả Phạm Thị Minh Ngọc thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Y đa khoa tại Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội (người hướng dẫn: PGS. Nguyễn Văn Sơn) với đề tài: "Đặc điểm lâm sàng, hình ảnh cộng hưởng từ và kết quả điều trị đứt dây chằng chéo trước khớp gối".

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm hai nhiệm vụ cụ thể:

  1. Nhận xét đặc điểm lâm sàng và hình ảnh cộng hưởng từ của đứt dây chằng chéo trước khớp gối.
  2. Đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật ở bệnh nhân đứt dây chằng chéo trước khớp gối.

Phạm vi nghiên cứu được xác định:

  • Đối tượng nghiên cứu: 41 bệnh nhân được chẩn đoán xác định đứt dây chằng chéo trước và được chỉ định phẫu thuật tái tạo tại Bệnh viện E.
  • Không gian nghiên cứu: Khoa Ngoại chấn thương, Khoa Phẫu thuật chấn thương Chỉnh hình và Y học thể thao, phối hợp cùng Khoa Chẩn đoán hình ảnh – Bệnh viện E.
  • Thời gian nghiên cứu: Từ tháng 03/2021 đến tháng 04/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và kiến thức chuyên ngành

Khóa luận xây dựng trên nền tảng giải phẫu học, sinh cơ học khớp gối, kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh và phẫu thuật chấn thương chỉnh hình:

  • Giải phẫu và sinh cơ học DCCT: DCCT bám từ mặt trong lồi cầu ngoài xương đùi đến diện trước gai mâm chày, chiều dài trung bình khoảng 32 mm (biến thiên từ 22–41 mm), đường kính từ 7–12 mm. DCCT cấu tạo gồm 2 bó chức năng riêng biệt: bó trước trong (căng khi gối gấp) và bó sau ngoài (căng khi gối duỗi). Lực căng tối đa có thể chịu đựng trước khi đứt của DCCT bình thường lên tới 2000 N. Hệ thống cấp máu bắt nguồn từ động mạch gối giữa và các nhánh tận của động mạch gối dưới trong/ngoài; phân bố thần kinh từ thần kinh chày mang các thụ thể cảm giác bản thể (thụ thể Golgi, Pacini, Ruffini).
  • Cơ chế chấn thương: 70% tổn thương DCCT xảy ra theo cơ chế không tiếp xúc (giảm tốc đột ngột, bàn chân cố định, gối xoay trong và cơ tứ đầu đùi co mạnh), 30% do va chạm tiếp xúc trực tiếp.
  • Thang điểm đánh giá chức năng Lysholm (1985): Thang đo gồm 8 tiêu chí chức năng (dáng đi khập khiễng: 5 điểm; dụng cụ hỗ trợ: 5 điểm; đi cầu thang: 10 điểm; ngồi xổm: 5 điểm; đau: 25 điểm; sưng gối: 10 điểm; kẹt khớp: 15 điểm; lỏng khớp: 25 điểm; tổng điểm tối đa 100 điểm). Phân loại kết quả: Rất tốt (95–100 điểm), Tốt (84–94 điểm), Trung bình (65–83 điểm), Xấu/Kém ($\le 64$ điểm).
  • Nguyên lý cộng hưởng từ (CHT): Dựa trên hiện tượng cộng hưởng từ hạt nhân của proton Hydro ($^1\text{H}$) trong môi trường từ trường ngoài $B_0$ kết hợp sóng kích thích tần số vô tuyến RF để ghi nhận cấu trúc mô mềm, đánh giá dấu hiệu đứt trực tiếp (mất liên tục, tăng tín hiệu, phù nề) và dấu hiệu gián tiếp (dịch chuyển mâm chày ra trước $>5\text{ mm}$, gập góc nhọn dây chằng chéo sau, đụng dập phù tủy xương "kissing contusion", gãy Segond).

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang, hồi cứu.
  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện, thu thập toàn bộ 41 bệnh nhân thỏa mãn các tiêu chuẩn nghiên cứu trong khoảng thời gian từ tháng 03/2021 đến tháng 04/2022.
  • Tiêu chuẩn lựa chọn: Bệnh nhân được chẩn đoán đứt DCCT có chỉ định phẫu thuật tái tạo dây chằng, có đầy đủ phim chụp CHT khớp gối và hồ sơ bệnh án hoàn chỉnh.
  • Tiêu chuẩn loại trừ: Tổn thương phối hợp nhiều dây chằng (đa dây chằng), có tổn thương gãy xương kết hợp, có bệnh lý khớp gối khác gây hạn chế vận động hoặc bệnh án thiếu dữ liệu.
  • Phương tiện và quy trình kỹ thuật chụp CHT: Sử dụng hệ thống máy cộng hưởng từ Siemens 1.5 Tesla cùng cuộn thu tín hiệu (coil) chuyên dụng khớp gối. Các chuỗi xung thực hiện gồm: PD-Fatsat hướng Axial (TR 3500 ms, TE 20 ms, FOV 150–160 mm), PD-Fatsat hướng Coronal (TR 3500 ms, TE 20 ms, FOV 160–170 mm), T1-Tse hướng Sagittal (TR 500 ms, TE 20 ms, FOV 160–170 mm), T2-Tse hướng Sagittal (TR 5000 ms, TE 110 ms, TI 120 ms, FOV 160–170 mm). Độ dày lát cắt 3 mm, khoảng cách giữa các lát cắt 10%.
  • Xử lý số liệu: Nhập và phân tích dữ liệu trên phần mềm thống kê SPSS 20.0. Áp dụng thống kê mô tả (trung bình, độ lệch chuẩn, khoảng giá trị min–max, tỷ lệ phần trăm) và các thuật toán kiểm định thống kê ($\chi^2$, T-test bắt cặp, Fisher's Exact Test) với ngưỡng ý nghĩa thống kê $p < 0,05$.
  • Đạo đức nghiên cứu: Đề tài được Hội đồng khoa học Trường Đại học Y Dược – ĐHQGHN và Hội đồng đánh giá đề cương Bệnh viện E phê duyệt; bảo mật toàn bộ thông tin bệnh nhân.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan

Chương 1 tổng hợp các tài liệu kinh điển và nghiên cứu cập nhật về giải phẫu, cơ chế bệnh sinh, chẩn đoán và điều trị tổn thương DCCT:

  • Mô tả chi tiết cấu trúc xương đùi, mâm chày, xương bánh chè, hệ thống gân cơ (cơ tứ đầu đùi, cơ thon, cơ bán gân, cơ bán mạc, cơ nhị đầu) và 4 dây chằng chính vùng gối.
  • Phân tích sinh cơ học của hai bó trước trong (TT) và sau ngoài (SN) của DCCT trong các chu kỳ gấp duỗi từ $0^\circ$ đến $140^\circ$.
  • Hệ thống hóa các dấu hiệu lâm sàng: triệu chứng cơ năng theo giai đoạn cấp tính ($\le 2$ tuần) và mạn tính ($> 8$ tuần); các nghiệm pháp thăm khám thực thể chuyên biệt (nghiệm pháp Lachman, nghiệm pháp chuyển trục Pivot shift, nghiệm pháp ngăn kéo trước, nghiệm pháp McMurray).
  • Trình bày cơ sở vật lý của CHT trong chẩn đoán tổn thương DCCT cấp tính, mạn tính, đứt một phần, đứt hoàn toàn và các thương tổn phối hợp.
  • Giới thiệu chi tiết thang điểm đánh giá Lysholm (1985) và các phác đồ điều trị bảo tồn (bất động nẹp $5^\circ$ trong 3 tuần, tập vật lý trị liệu) cùng phẫu thuật nội soi tái tạo DCCT (thời điểm tối ưu sau 3 tuần; lựa chọn mảnh ghép tự thân gân bán gân/gân thon; kỹ thuật tạo đường hầm một bó, hai bó; phương pháp cố định bằng vít chốt hoặc nút treo) và lộ trình phục hồi chức năng sau mổ.
  • Điểm qua một số công trình nghiên cứu tiêu biểu tại Việt Nam (Trần Hoàng Tùng, Phạm Ngọc Trưởng) và thế giới (Tsai và cộng sự).

Chương II: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết phương pháp luận triển khai đề tài tại Bệnh viện E:

  • Trình bày cụ thể địa điểm, thời gian lấy số liệu, tiêu chuẩn lựa chọn và tiêu chuẩn loại trừ trên 41 bệnh nhân.
  • Xây dựng bảng biến số nghiên cứu hoàn chỉnh chia theo 3 nhóm: biến số đặc điểm chung (tuổi, giới, nguyên nhân, chân tổn thương, thời gian từ chấn thương đến điều trị); biến số lâm sàng và hình ảnh CHT (triệu chứng cơ năng, tràn dịch, các test lâm sàng, điểm Lysholm trước mổ, dấu hiệu trực tiếp/gián tiếp trên CHT, tổn thương sụn chêm); biến số kết quả điều trị (đau vết mổ, tình trạng dịch vết mổ, điểm Lysholm sau mổ).
  • Chi tiết hóa quy trình kỹ thuật chụp CHT khớp gối trên máy 1.5 Tesla (chuẩn bị bệnh nhân, tư thế đặt coil, thông số kỹ thuật các chuỗi xung PD-Fatsat, T1-Tse, T2-Tse).
  • Mô tả quy trình thu thập số liệu qua bệnh án kết hợp phỏng vấn từ xa (điện thoại, video call) và phương pháp quản lý, phân tích số liệu bằng phần mềm SPSS 20.0 cùng các cam kết y đức.

Chương III: Kết quả

Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu thống kê thu được từ 41 bệnh nhân:

1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

  • Độ tuổi: Tuổi trung bình là $36,02 \pm 11,14$ tuổi (nhỏ nhất 17 tuổi, lớn nhất 60 tuổi). Nhóm tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất là 31–40 tuổi (36,6%), tiếp đến là nhóm trên 40 tuổi (31,7%), nhóm 21–30 tuổi (17,1%) và nhóm 16–20 tuổi (14,6%).
  • Giới tính: Nam giới chiếm đa số với 68,3% (28 bệnh nhân), nữ giới chiếm 31,7% (13 bệnh nhân).
  • Nguyên nhân chấn thương: Tai nạn giao thông chiếm tỷ lệ cao nhất với 65,9% (27 bệnh nhân), tai nạn thể thao chiếm 25,8% (11 bệnh nhân), các nguyên nhân khác chiếm 7,3% (3 bệnh nhân).
  • Vị trí chân tổn thương: Chân phải chiếm 53,7% (22 bệnh nhân), chân trái chiếm 44,3% (19 bệnh nhân).
  • Thời gian từ khi chấn thương đến khi điều trị: $\le 2$ tuần chiếm 29,3% (12 bệnh nhân); 3–8 tuần chiếm 34,1% (14 bệnh nhân); $> 8$ tuần chiếm 36,6% (15 bệnh nhân). Đa số bệnh nhân đến viện can thiệp muộn sau 3 tuần (70,7%).

2. Đặc điểm lâm sàng và hình ảnh cộng hưởng từ

  • Triệu chứng cơ năng: Cảm giác lỏng gối là triệu chứng phổ biến nhất chiếm 90,2% (37 bệnh nhân); triệu chứng đau chiếm 87,8% (36 bệnh nhân); sưng gối chiếm 51,2% (21 bệnh nhân); kẹt khớp gối ít gặp nhất chiếm 22,0% (9 bệnh nhân).
  • Triệu chứng thực thể và nghiệm pháp mất vững: Tràn dịch khớp gối xuất hiện ở 68,3% bệnh nhân (28 ca). Nghiệm pháp Lachman dương tính chiếm tỷ lệ cao nhất 95,1% (39 ca); nghiệm pháp ngăn kéo trước dương tính chiếm 92,7% (38 ca); nghiệm pháp McMurray dương tính chiếm 41,4% (17 ca).
  • Đánh giá chức năng trước mổ (Lysholm): Điểm trung bình là $60,88 \pm 15,71$ điểm (dao động từ 31 đến 85 điểm). Phân loại mức độ xấu ($\le 64$ điểm) chiếm đa số với 56,1% (23 bệnh nhân); mức trung bình (65–83 điểm) chiếm 36,6% (15 bệnh nhân); mức tốt (84–94 điểm) chỉ chiếm 7,3% (3 bệnh nhân); không có bệnh nhân nào đạt mức rất tốt.
  • Đặc điểm trên hình ảnh CHT:
    • Mức độ đứt DCCT: Đứt hoàn toàn chiếm 53,7% (22 bệnh nhân); đứt bán phần chiếm 46,3% (19 bệnh nhân).
    • Dấu hiệu phối hợp trên CHT: Tràn dịch/tụ máu khớp gối chiếm 87,7%; đụng dập, phù nề phần mềm quanh khớp chiếm 41,5%; phù tủy xương (tăng tín hiệu trên PDfs/giảm tín hiệu trên T1W) chiếm 34,1%.
    • Tổn thương rách sụn chêm: 53,7% trường hợp đứt DCCT đơn thuần không rách sụn chêm (22 bệnh nhân); 46,3% có rách sụn chêm phối hợp, gồm rách sụn chêm ngoài 24,4% (10 ca), rách sụn chêm trong 14,6% (6 ca) và rách đồng thời cả hai sụn chêm 7,3% (3 ca).

3. Kết quả điều trị

  • Tình trạng lúc ra viện: 70,7% bệnh nhân có cảm giác đau nhẹ tại vết mổ, 29,3% không đau. Tình trạng vết mổ khô đạt 56,1% (23 bệnh nhân), vết mổ có chảy dịch chiếm 43,9% (18 bệnh nhân), không ghi nhận trường hợp nào bị nhiễm khuẩn vết mổ (0%).
  • Theo dõi sau phẫu thuật: 19,5% bệnh nhân được đánh giá sau 1–3 tháng; 53,7% đánh giá sau 4–6 tháng; 26,8% đánh giá sau trên 6 tháng. Đa số bệnh nhân tự đi lại bình thường không cần nạng sau 4–5 tháng.
  • Chức năng khớp gối sau mổ theo Lysholm: Điểm trung bình sau mổ tăng lên $86,95 \pm 10,86$ điểm (thấp nhất 56 điểm, cao nhất 100 điểm). Tỷ lệ Rất tốt đạt 19,5% (8 bệnh nhân); Tốt đạt 48,8% (20 bệnh nhân); Trung bình đạt 24,4% (10 bệnh nhân); Xấu chiếm 7,3% (3 bệnh nhân). Tỷ lệ đạt kết quả Tốt và Rất tốt sau mổ đạt 68,3%.

Kết quả và đóng góp

Tổng hợp các chỉ số lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả can thiệp

Nhóm chỉ số Biến số / Tiêu chí đánh giá Kết quả ghi nhận ($n=41$)
Dịch tễ học Tuổi trung bình $36,02 \pm 11,14$ tuổi (17–60 tuổi)
Giới tính Nam: 68,3% (28 ca) | Nữ: 31,7% (13 ca)
Nguyên nhân chấn thương TNGT: 65,9% | TNTT: 25,8% | Khác: 7,3%
Chân bị tổn thương Chân phải: 53,7% | Chân trái: 44,3%
Thời điểm đến điều trị $\le 2$ tuần: 29,3% | 3–8 tuần: 34,1% | $>8$ tuần: 36,6%
Lâm sàng Triệu chứng cơ năng Lỏng gối: 90,2% | Đau: 87,8% | Sưng: 51,2% | Kẹt khớp: 22,0%
Khám thực thể Tràn dịch gối: 68,3% (28 ca)
Nghiệm pháp Lachman Dương tính: 95,1% (39 ca)
Nghiệm pháp Ngăn kéo trước Dương tính: 92,7% (38 ca)
Nghiệm pháp McMurray Dương tính: 41,4% (17 ca)
Hình ảnh CHT (MRI 1.5T) Mức độ đứt DCCT Đứt hoàn toàn: 53,7% | Đứt bán phần: 46,3%
Tràn dịch - tụ máu 87,7%
Đụng dập, phù nề 41,5%
Phù tủy xương 34,1%
Rách sụn chêm phối hợp Không rách: 53,7% | Sụn ngoài: 24,4% | Sụn trong: 14,6% | Cả 2 sụn: 7,3%
Chức năng (Lysholm) Điểm TB trước phẫu thuật $60,88 \pm 15,71$ điểm (Xấu: 56,1%; Trung bình: 36,6%; Tốt: 7,3%)
Điểm TB sau phẫu thuật $86,95 \pm 10,86$ điểm (Rất tốt: 19,5%; Tốt: 48,8%; TB: 24,4%; Xấu: 7,3%)
Tỷ lệ Tốt & Rất tốt sau mổ 68,3% (28 ca)
An toàn phẫu thuật Tình trạng vết mổ xuất viện Vết mổ khô: 56,1% | Chảy dịch: 43,9% | Nhiễm khuẩn: 0%

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  1. Xác lập giá trị chẩn đoán phối hợp: Khẳng định sự kết hợp chặt chẽ giữa các nghiệm pháp khám thực thể có độ nhạy cao (nghiệm pháp Lachman đạt độ nhạy 95,1%, nghiệm pháp ngăn kéo trước đạt 92,7%) với phim chụp cộng hưởng từ 1.5 Tesla giúp chẩn đoán chính xác mức độ đứt DCCT (53,7% đứt hoàn toàn, 46,3% đứt bán phần) và phát hiện các thương tổn sụn chêm đi kèm (chiếm tới 46,3%).
  2. Đánh giá hiệu quả phục hồi chức năng: Chứng minh phẫu thuật nội soi tái tạo DCCT giúp cải thiện rõ rệt chức năng vận động khớp gối của người bệnh, nâng điểm số Lysholm trung bình từ mức xấu trước mổ ($60,88 \pm 15,71$ điểm) lên mức tốt sau mổ ($86,95 \pm 10,86$ điểm), không xảy ra biến chứng nhiễm trùng vết mổ trong thời gian nghiên cứu.
  3. Cung cấp dữ liệu dịch tễ lâm sàng: Cung cấp bức tranh thực tế về đặc điểm bệnh nhân đứt DCCT tại Bệnh viện E, nơi tai nạn giao thông chiếm nguyên nhân chủ đạo (65,9%) và phần lớn bệnh nhân đến viện can thiệp ở giai đoạn muộn sau 3 tuần (70,7%).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế được rút ra từ phạm vi nghiên cứu: Đề tài tiến hành theo thiết kế mô tả cắt ngang hồi cứu trên cỡ mẫu thuận tiện tương đối nhỏ ($n = 41$ bệnh nhân) tại một cơ sở điều trị (Bệnh viện E) trong thời gian 1 năm. Do điều kiện thực tế, một phần số liệu theo dõi chức năng sau mổ phải thu thập qua hình thức hỏi bệnh từ xa (gọi điện thoại, gọi video). Khóa luận chưa so sánh đối đầu giữa các loại mảnh ghép khác nhau hoặc các kỹ thuật tạo đường hầm xương khác nhau.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng quy mô nghiên cứu với các thiết kế nghiên cứu tiến cứu, đa trung tâm, cỡ mẫu lớn hơn; kéo dài thời gian theo dõi đánh giá chức năng khớp gối sau phẫu thuật (từ 1 đến 2 năm trở lên); tiến hành nghiên cứu so sánh sâu về hiệu quả giữa các kỹ thuật mổ nội soi (kỹ thuật 1 bó so với 2 bó, các loại gân ghép tự thân) và đối chiếu chi tiết giữa hình ảnh cộng hưởng từ trước mổ với tổn thương thực tế quan sát qua nội soi khớp.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên y khoa, học viên sau đại học, bác sĩ nội trú chuyên ngành Ngoại Chấn thương chỉnh hình và Chẩn đoán hình ảnh.
  • Phần nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Quy trình kỹ thuật và các thông số chuỗi xung chụp CHT khớp gối trên máy Siemens 1.5 Tesla (Chương 2).
    • Hệ thống dấu hiệu trực tiếp, gián tiếp trên CHT và mối liên hệ với các nghiệm pháp khám lâm sàng mất vững khớp gối (Chương 1 và Chương 3).
    • Bảng thang điểm Lysholm (1985) chi tiết và quy trình theo dõi phục hồi chức năng sau mổ tái tạo dây chằng chéo trước.

Câu hỏi thường gặp

1. Độ tuổi và nguyên nhân gây đứt dây chằng chéo trước phổ biến nhất trong nghiên cứu này là gì?
Độ tuổi trung bình của nhóm bệnh nhân nghiên cứu là $36,02 \pm 11,14$ tuổi (nhỏ nhất 17, lớn nhất 60 tuổi), trong đó lứa tuổi lao động từ 31–40 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất (36,6%). Nguyên nhân hàng đầu gây chấn thương là tai nạn giao thông (chiếm 65,9%), tiếp theo là tai nạn thể thao (chiếm 25,8%) và các nguyên nhân khác (chiếm 7,3%).

2. Tỷ lệ dương tính của các nghiệm pháp khám lâm sàng khớp gối đạt mức bao nhiêu?
Nghiệm pháp Lachman đạt tỷ lệ dương tính cao nhất với 95,1% (39/41 bệnh nhân), tiếp đến là nghiệm pháp ngăn kéo trước đạt 92,7% (38/41 bệnh nhân). Nghiệm pháp McMurray dùng để đánh giá tổn thương sụn chêm phối hợp đạt tỷ lệ dương tính là 41,4% (17/41 bệnh nhân).

3. Trên phim chụp cộng hưởng từ (CHT), tỷ lệ đứt hoàn toàn và các tổn thương phối hợp được ghi nhận như thế nào?
Trên phim CHT 1.5 Tesla, tỷ lệ đứt DCCT hoàn toàn chiếm 53,7% và đứt bán phần chiếm 46,3%. Các tổn thương phối hợp thường gặp gồm: tràn dịch/tụ máu khớp gối (87,7%), đụng dập phù nề phần mềm (41,5%), phù tủy xương (34,1%) và tổn thương rách sụn chêm phối hợp (chiếm 46,3%, trong đó rách sụn chêm ngoài chiếm 24,4%, sụn chêm trong chiếm 14,6% và rách cả hai sụn chêm chiếm 7,3%).

4. Điểm chức năng khớp gối theo thang điểm Lysholm phục hồi như thế nào sau phẫu thuật?
Chức năng khớp gối được cải thiện rõ rệt: điểm Lysholm trung bình trước mổ là $60,88 \pm 15,71$ điểm (56,1% xếp loại xấu) đã tăng lên $86,95 \pm 10,86$ điểm sau mổ. Tỷ lệ bệnh nhân đạt kết quả Tốt và Rất tốt sau phẫu thuật đạt 68,3% (trong đó Rất tốt là 19,5%, Tốt là 48,8%, Trung bình là 24,4% và Xấu chỉ còn 7,3%). Phần lớn bệnh nhân có thể tự đi lại không cần dụng cụ hỗ trợ sau 4–5 tháng.

5. Tình trạng vết mổ và tỷ lệ biến chứng nhiễm trùng tại thời điểm xuất viện được ghi nhận ra sao?
Tại thời điểm ra viện, 70,7% bệnh nhân có cảm giác đau nhẹ tại vết mổ; 56,1% bệnh nhân có vết mổ khô hoàn toàn; 43,9% bệnh nhân có tình trạng chảy dịch nhẹ tại vị trí phẫu thuật; không ghi nhận bất kỳ trường hợp nào bị nhiễm khuẩn vết mổ (tỷ lệ 0%).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Minh Ngọc đã mô tả toàn diện các đặc điểm dịch tễ, triệu chứng lâm sàng và hình ảnh cộng hưởng từ trên 41 bệnh nhân đứt dây chằng chéo trước tại Bệnh viện E giai đoạn 2021–2022. Nghiên cứu khẳng định giá trị chẩn đoán cao của nghiệm pháp Lachman, nghiệm pháp ngăn kéo trước kết hợp chụp cộng hưởng từ 1.5 Tesla trong việc xác định chính xác mức độ đứt dây chằng và các tổn thương sụn chêm, tủy xương đi kèm. Kết quả can thiệp phẫu thuật tái tạo dây chằng chéo trước nội soi chứng minh tính an toàn cao, không gặp biến chứng nhiễm trùng và giúp phục hồi chức năng khớp gối rõ rệt theo thang điểm Lysholm sau thời gian theo dõi.