Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khớp gối là một trong những khớp lớn giữ vai trò chịu lực chính của cơ thể, có cấu trúc giải phẫu phức hợp và vững chắc gồm hệ thống xương, cấu trúc phần mềm nội khớp (dây chằng, sụn chêm) và phần mềm ngoài khớp. Trong hệ thống này, dây chằng chéo trước (DCCT) nằm ở vị trí trung tâm khớp gối, đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát chuyển động học và duy trì độ vững của khớp. Theo số liệu thống kê tại Hoa Kỳ được tác giả trích dẫn, trung bình mỗi năm ghi nhận khoảng 250.000 trường hợp tổn thương dây chằng chéo trước. Tại Việt Nam, nghiên cứu của Trần Công Hoan chỉ ra rằng tổn thương DCCT chiếm tới 70,1% tổng số các trường hợp chấn thương khớp gối; trong đó tổn thương dạng đụng dập chiếm 38,9%, đứt hoàn toàn hoặc bán phần chiếm 25,6% và bong chỗ bám chiếm 5,6%.
Đứt dây chằng chéo trước là một thương tổn kín thường gặp, xuất phát chủ yếu từ tai nạn giao thông, tai nạn thể thao và tai nạn lao động. Khi cấu trúc DCCT bị gián đoạn, xương chày mất điểm tựa giữ vững, dẫn đến hiện tượng trượt ra trước hoặc xoay trong so với lồi cầu xương đùi. Hậu quả là khớp gối rơi vào tình trạng mất vững, người bệnh gặp khó khăn khi đi lại, suy giảm hoặc mất khả năng lao động, sinh hoạt và vận động thể thao. Nếu tình trạng lỏng khớp kéo dài không được can thiệp kịp thời, khớp gối sẽ phải đối mặt với các thương tổn thứ phát nghiêm trọng như rách sụn chêm, giãn các dây chằng quanh khớp, tổn thương sụn khớp và thoái hóa khớp sớm.
Do đó, việc chẩn đoán xác định và can thiệp ngoại khoa kịp thời giữ vai trò quyết định nhằm phục hồi cơ năng, độ vững và biên độ vận động cho khớp gối. Bên cạnh thăm khám lâm sàng, kỹ thuật chụp cộng hưởng từ (CHT) khớp gối với từ trường mạnh và các chuỗi xung phân giải cao được xem là phương pháp chẩn đoán hình ảnh tối ưu, đạt độ chính xác và độ nhạy trên 90%, cho phép khảo sát toàn diện cấu trúc DCCT cũng như các tổn thương phối hợp.
Khóa luận xác định 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Nhận xét đặc điểm lâm sàng và hình ảnh cộng hưởng từ của đứt dây chằng chéo trước khớp gối.
- Đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật ở bệnh nhân đứt dây chằng chéo trước khớp gối.
- Đối tượng nghiên cứu: Bệnh nhân không phân biệt tuổi, giới tính, nghề nghiệp, được chẩn đoán xác định đứt dây chằng chéo trước và được chỉ định phẫu thuật tái tạo tại Bệnh viện E.
- Phạm vi không gian: Khoa Ngoại chấn thương và Khoa Phẫu thuật chấn thương chỉnh hình và Y học thể thao, phối hợp cùng Khoa Chẩn đoán hình ảnh và Phòng Kế hoạch tổng hợp Bệnh viện E.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và theo dõi bệnh nhân trong giai đoạn từ tháng 03/2021 đến tháng 04/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng
Khóa luận xây dựng trên nền tảng giải phẫu học và sinh cơ học khớp gối:
- Giải phẫu và sinh cơ học DCCT: DCCT bám từ phần sau mặt trong lồi cầu ngoài xương đùi đến diện trước gai mâm chày, chiều dài dao động từ 22–41 mm (trung bình 32 mm), đường kính từ 7–12 mm. Cấu trúc gồm 2 bó chức năng theo mô tả của Girgis và cộng sự (1975): bó trước trong (TT) căng khi gối gấp và bó sau ngoài (SN) căng khi gối duỗi. Lực căng tối đa chịu đựng của DCCT bình thường lên tới 2000 N. Khi tổn thương, 70% trường hợp thuộc cơ chế không tiếp xúc (non-contact) do giảm tốc đột ngột, vặn xoắn gối.
- Hệ thống đánh giá lâm sàng: Dựa trên các triệu chứng cơ năng (đau, sưng, lỏng khớp, kẹt khớp) và các nghiệm pháp khám thực thể chuyên biệt gồm nghiệm pháp Lachman (chia 4 độ di lệch: độ 0 dưới 3 mm, độ I từ 3–5 mm, độ II từ 6–10 mm, độ III trên 10 mm), nghiệm pháp chuyển trục (Pivot shift) và nghiệm pháp ngăn kéo trước.
- Thang điểm Lysholm (1985): Công cụ lượng hóa chức năng khớp gối gồm 8 tiêu chí với tổng điểm 100: dáng đi khập khiễng (5 điểm), dụng cụ hỗ trợ (5 điểm), lên xuống cầu thang (10 điểm), ngồi xổm (5 điểm), đau (25 điểm), sưng gối (10 điểm), kẹt khớp (15 điểm) và lỏng khớp (25 điểm). Kết quả phân thành 4 mức: Rất tốt (95–100 điểm), Tốt (84–94 điểm), Trung bình (65–83 điểm) và Kém/Xấu (≤ 64 điểm).
- Nguyên lý hình ảnh học cộng hưởng từ (CHT): Khảo sát dựa trên từ trường hạt nhân của proton Hydro trong phân tử nước của mô. Dấu hiệu đứt DCCT trực tiếp gồm mất tính liên tục, thay đổi hướng đi và tăng tín hiệu trên chuỗi xung; dấu hiệu gián tiếp gồm mâm chày trượt ra trước trên 5 mm, gập góc dây chằng chéo sau (DCCS), tổn thương đụng dập xương đối xứng (kissing contusion), rách sụn chêm hoặc gãy Segond.
Phương pháp nghiên cứu
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu hồi cứu kết hợp mô tả cắt ngang.
- Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện, thu thập toàn bộ 41 bệnh nhân thỏa mãn các tiêu chuẩn nghiên cứu trong thời gian triển khai.
- Tiêu chuẩn lựa chọn: Bệnh nhân được chẩn đoán xác định đứt DCCT có chỉ định phẫu thuật tái tạo; có phim chụp CHT khớp gối; có hồ sơ bệnh án đầy đủ thông tin lưu trữ.
- Tiêu chuẩn loại trừ: Bệnh nhân có tổn thương đa dây chằng phối hợp; có tổn thương gãy xương kết hợp vùng khớp gối; có bệnh lý khớp gối khác gây hạn chế vận động; hồ sơ không đầy đủ dữ liệu.
- Quy trình chụp CHT: Sử dụng hệ thống máy CHT 1.5 Tesla (hãng Siemens) kết hợp coil khớp gối chuyên dụng. Các chuỗi xung thực hiện gồm: PD-Fatsat hướng Axial (TR 3500, TE 20, FOV 150–160, cắt dày 3 mm, khoảng hở 10%), PD-Fatsat hướng Coronal (TR 3500, TE 20, FOV 160–170), T1-Tse hướng Sagittal (TR 500, TE 20), T2-Tse hướng Sagittal (TR 5000, TE 110).
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu hành chính và lâm sàng trích xuất từ hồ sơ bệnh án tại Phòng Lưu trữ Bệnh viện E; kết quả hình ảnh từ Khoa Chẩn đoán hình ảnh; dữ liệu theo dõi sau mổ thu thập trực tiếp hoặc phỏng vấn từ xa qua điện thoại/video call.
- Phân tích số liệu: Xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0. Áp dụng thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ %, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, khoảng giá trị lớn nhất - nhỏ nhất) và các kiểm định thống kê so sánh gồm Chi-bình phương ($\chi^2$), Fisher's Exact Test và Paired T-test với ngưỡng ý nghĩa thống kê $p < 0,05$.
- Đạo đức nghiên cứu: Đề tài được Hội đồng đạo đức Bệnh viện E và Hội đồng khoa học Trường Đại học Y Dược - Đại học Quốc gia Hà Nội phê duyệt; bảo mật tuyệt đối thông tin người bệnh.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Tổng quan
Chương này hệ thống hóa toàn diện cơ sở giải phẫu học khớp gối, tập trung vào cấu trúc đại thể và vi thể 4 lớp chuyển tiếp của điểm bám DCCT, hệ thống cấp máu từ động mạch gối giữa và mạng lưới thần kinh chi phối (các thụ thể bản thể Ruffini, Pacini và Golgi). Tác giả phân tích cơ chế chấn thương tiếp xúc và không tiếp xúc, triệu chứng lâm sàng ở hai giai đoạn cấp tính (≤ 2 tuần) và mạn tính (> 8 tuần). Chương tổng quan trình bày chi tiết nguyên lý tạo ảnh CHT, các dấu hiệu trực tiếp và gián tiếp của đứt DCCT, cấu trúc thang điểm Lysholm (1985), chỉ định phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng và các giai đoạn phục hồi chức năng sau mổ. Phần cuối chương điểm lại các nghiên cứu tiêu biểu trong nước và quốc tế như nghiên cứu của Trần Hoàng Tùng (2013), Phạm Ngọc Trưởng (2013) và Tsai cùng cộng sự (2004).
Chương II: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Nội dung chương mô tả địa điểm thực hiện tại Bệnh viện E từ tháng 03/2021 đến tháng 04/2022 trên 41 bệnh nhân đáp ứng tiêu chuẩn chọn mẫu. Tác giả trình bày chi tiết quy trình kỹ thuật chụp CHT khớp gối trên máy 1.5 Tesla của Siemens, các thông số kỹ thuật của 4 chuỗi xung chính (PD-Fatsat Axial, PD-Fatsat Coronal, T1-Tse Sagittal, T2-Tse Sagittal). Đồng thời, chương này cụ thể hóa hệ thống biến số nghiên cứu gồm: nhóm biến số đặc điểm chung (tuổi, giới, nguyên nhân, chân tổn thương, thời gian từ chấn thương đến điều trị); nhóm biến số lâm sàng và hình ảnh CHT (triệu chứng cơ năng, nghiệm pháp thực thể, tổn thương DCCT trực tiếp, tổn thương phối hợp); nhóm biến số kết quả điều trị (đau, tình trạng vết mổ khi ra viện, thang điểm Lysholm sau mổ). Quy trình xử lý số liệu bằng phần mềm SPSS 20.0 và các cam kết y đức cũng được thiết lập rõ ràng.
Chương III: Kết quả
Chương III trình bày số liệu thống kê thu được từ 41 bệnh nhân nghiên cứu:
- Đặc điểm chung: Tuổi trung bình của nhóm đối tượng là 36,02 ± 11,14 tuổi (dao động từ 17 đến 60 tuổi), lứa tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất là 31–40 tuổi (36,6%), tiếp đến là nhóm trên 40 tuổi (31,7%). Nam giới chiếm đa số với 68,3%, nữ giới chiếm 27,7%. Về nguyên nhân, tai nạn giao thông chiếm tỷ lệ cao nhất với 65,9% (27 bệnh nhân), tai nạn thể thao chiếm 25,8% (11 bệnh nhân), nguyên nhân khác chiếm 7,3%. Tổn thương gối phải chiếm 53,7%, gối trái chiếm 44,3%. Khoảng thời gian từ lúc chấn thương đến khi điều trị trên 8 tuần chiếm 36,6%, từ 3–8 tuần chiếm 34,1%, dưới 2 tuần chiếm 29,3% (tổng số bệnh nhân đến viện muộn sau 3 tuần chiếm trên 70%).
- Lâm sàng: Triệu chứng cơ năng phổ biến nhất là lỏng gối (90,2%) và đau khớp gối (87,8%), tiếp theo là sưng gối (51,2%) và kẹt khớp (22,0%). Về thực thể, tỷ lệ tràn dịch khớp gối ghi nhận là 68,3%. Nghiệm pháp Lachman dương tính chiếm 95,1%, nghiệm pháp ngăn kéo trước dương tính chiếm 92,7% và nghiệm pháp McMurray dương tính chiếm 41,4%. Điểm Lysholm trung bình trước phẫu thuật là 60,88 ± 15,71 điểm; trong đó mức xấu (≤ 64 điểm) chiếm 56,1%, trung bình chiếm 36,6% và chỉ có 7,3% đạt mức tốt.
- Hình ảnh CHT: Tỷ lệ đứt hoàn toàn DCCT chiếm 53,7% (22 bệnh nhân), đứt bán phần chiếm 46,3% (19 bệnh nhân). Các tổn thương phối hợp trên CHT gồm: tràn dịch - tụ máu khớp gối (87,7%), đụng dập phù nề mô mềm quanh khớp (41,5%), phù tủy xương dạng "kissing contusion" (34,1%). Tổn thương rách sụn chêm đi kèm chiếm 46,3% (trong đó sụn chêm ngoài rách đơn thuần chiếm 24,4%, sụn chêm trong chiếm 14,6%, rách cả hai sụn chêm chiếm 7,3%), còn lại 53,7% là đứt DCCT đơn thuần.
- Kết quả điều trị: Tại thời điểm xuất viện, 70,7% bệnh nhân có cảm giác đau nhẹ tại vết mổ; 56,1% có vết mổ khô liền tốt, 43,9% có dịch thấm băng nhưng hoàn toàn không có trường hợp nào bị nhiễm khuẩn vết mổ (0%). Về theo dõi chức năng xa, phần lớn bệnh nhân tự đi lại không cần nạng sau 4–5 tháng. Điểm Lysholm trung bình sau mổ tăng lên 86,95 ± 10,86 điểm (dao động từ 56 đến 100 điểm); phân loại đạt rất tốt chiếm 19,5%, tốt chiếm 48,8% (tổng tỷ lệ tốt và rất tốt đạt 68,3%), trung bình chiếm 24,4% và mức xấu giảm còn 7,3%.
Chương IV: Bàn luận
Tác giả phân tích, so sánh các phát hiện nghiên cứu với y văn trong nước và quốc tế. Tỷ lệ tai nạn giao thông chiếm ưu thế phản ánh đặc thù dịch tễ tại Việt Nam, khác với các nước phương Tây nơi chấn thương thể thao chiếm tỷ lệ áp đảo. Tác giả luận giải về độ nhạy của các nghiệm pháp khám lâm sàng, khẳng định nghiệm pháp Lachman có giá trị chẩn đoán sớm và chính xác hơn nghiệm pháp ngăn kéo trước. Trên CHT, tỷ lệ rách sụn chêm ngoài cao hơn sụn chêm trong được phân tích là do cơ chế dịch chuyển mâm chày ra trước và xoay trong khi chấn thương cấp. Sự cải thiện vượt bậc của thang điểm Lysholm sau mổ khẳng định tính ưu việt của phẫu thuật nội soi tái tạo kết hợp tập phục hồi chức năng bài bản.
Chương V: Kết luận
Chương kết luận tóm lược đầy đủ hai mục tiêu nghiên cứu, khẳng định giá trị chẩn đoán của lâm sàng kết hợp CHT 1.5 Tesla và hiệu quả phục hồi chức năng của phẫu thuật nội soi tái tạo đứt DCCT tại Bệnh viện E.
Kết quả và đóng góp
Kết quả định lượng chính
| Chỉ số theo dõi |
Trước phẫu thuật / Thời điểm chẩn đoán |
Sau phẫu thuật / Thời điểm ra viện & theo dõi |
| Điểm Lysholm trung bình |
$60,88 \pm 15,71$ điểm (khoảng 31–85) |
$86,95 \pm 10,86$ điểm (khoảng 56–100) |
| Phân loại Lysholm: Rất tốt |
0% (0 bệnh nhân) |
19,5% (8 bệnh nhân) |
| Phân loại Lysholm: Tốt |
7,3% (3 bệnh nhân) |
48,8% (20 bệnh nhân) |
| Phân loại Lysholm: Trung bình |
36,6% (15 bệnh nhân) |
24,4% (10 bệnh nhân) |
| Phân loại Lysholm: Xấu / Kém |
56,1% (23 bệnh nhân) |
7,3% (3 bệnh nhân) |
| Triệu chứng lỏng gối |
90,2% (37 bệnh nhân) |
Hầu hết tự đi lại vững sau 4–5 tháng |
| Tình trạng nhiễm khuẩn vết mổ |
Chưa can thiệp |
0% (không có ca nhiễm khuẩn) |
| Đặc điểm tổn thương trên CHT 1.5 Tesla |
Số lượng bệnh nhân ($n = 41$) |
Tỷ lệ phần trăm (%) |
| Đứt DCCT hoàn toàn |
22 |
53,7% |
| Đứt DCCT bán phần |
19 |
46,3% |
| Tràn dịch - tụ máu khớp gối |
36 |
87,7% |
| Rách sụn chêm phối hợp (tổng) |
19 |
46,3% |
| - Rách sụn chêm ngoài đơn thuần |
10 |
24,4% |
| - Rách sụn chêm trong đơn thuần |
6 |
14,6% |
| - Rách cả hai sụn chêm |
3 |
7,3% |
| Đụng dập, phù nề mô mềm |
17 |
41,5% |
| Phù tủy xương (Kissing contusion) |
14 |
34,1% |
Giải pháp và khuyến nghị của tác giả
- Về chẩn đoán: Khuyến nghị các cơ sở y tế cần kết hợp chặt chẽ việc thăm khám lâm sàng tỉ mỉ (đặc biệt thực hiện thường quy nghiệm pháp Lachman và ngăn kéo trước) với chỉ định chụp CHT 1.5 Tesla. Đây là bước bắt buộc nhằm đánh giá chính xác mức độ đứt DCCT và phát hiện sớm các thương tổn sụn chêm, phù tủy xương kèm theo để lập kế hoạch mổ tối ưu.
- Về điều trị: Chỉ định phẫu thuật nội soi tái tạo DCCT nên được thực hiện sớm sau giai đoạn chấn thương cấp (tốt nhất sau 3 tuần khi khớp gối đã giảm sưng nề và viêm cấp) nhằm ngăn ngừa tình trạng mất vững kéo dài gây rách sụn chêm thứ phát và thoái hóa khớp.
- Về phục hồi chức năng: Tuân thủ phác đồ tập luyện sau mổ theo từng mốc thời gian: bất động nẹp và đi nạng không tì đè trong 4 tuần đầu, tập chịu lực tăng dần đến tuần thứ 6, sau đó tập mạnh cơ tứ đầu đùi và chỉ cho phép trở lại hoạt động thể thao hoàn toàn sau 6 tháng.
Đóng góp của đề tài
Khóa luận đã phản ánh bức tranh dịch tễ thực tế tại Việt Nam khi tai nạn giao thông chiếm tỷ lệ áp đảo (65,9%) trong cơ chế gây đứt DCCT, khác biệt rõ rệt so với y văn quốc tế nơi chấn thương thể thao là nguyên nhân hàng đầu. Nghiên cứu chuẩn hóa quy trình chụp và phân tích hình ảnh CHT 1.5 Tesla trong chẩn đoán chấn thương khớp gối tại Bệnh viện E, đồng thời cung cấp bằng chứng định lượng rõ ràng về sự cải thiện chức năng khớp gối qua thang điểm Lysholm sau can thiệp phẫu thuật nội soi.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Cỡ mẫu nghiên cứu: Cỡ mẫu còn tương đối nhỏ ($n = 41$), áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện trong khoảng thời gian 1 năm nên tính đại diện cho quần thể chung còn hạn chế.
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu đơn trung tâm, thiết kế hồi cứu mô tả cắt ngang nên chưa có nhóm chứng đối đầu để so sánh hiệu quả giữa các kỹ thuật mổ khác nhau (tái tạo 1 bó so với 2 bó, các loại gân ghép tự thân khác nhau).
- Phương thức thu thập dữ liệu theo dõi: Do điều kiện nghiên cứu, một phần số liệu theo dõi sau xuất viện phải thực hiện gián tiếp qua hình thức hỏi bệnh từ xa (gọi điện thoại, gọi video), điều này có thể ảnh hưởng nhất định đến tính khách quan khi đánh giá chức năng vận động.
- Thời gian theo dõi sau mổ: Thời gian theo dõi bệnh nhân chưa thực sự đồng đều và chưa đủ dài; đa số bệnh nhân được đánh giá ở mốc 4–6 tháng (53,7%), chỉ có 26,8% bệnh nhân được theo dõi sau 6 tháng.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Triển khai các nghiên cứu tiến cứu đa trung tâm với cỡ mẫu lớn hơn để nâng cao giá trị thống kê.
- Kéo dài thời gian theo dõi hậu phẫu từ 1 đến 3 năm nhằm đánh giá toàn diện khả năng phục hồi thể thao đỉnh cao và tỷ lệ thoái hóa khớp gối thứ phát sau phẫu thuật.
- Thực hiện các nghiên cứu so sánh chuyên sâu về kết quả điều trị giữa các kỹ thuật tạo đường hầm xương và các loại mảnh ghép gân khác nhau.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng: Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên môn hữu ích cho sinh viên y đa khoa, học viên sau đại học chuyên ngành Ngoại Chấn thương chỉnh hình, Chẩn đoán hình ảnh và Phục hồi chức năng. Đồng thời, tài liệu cung cấp số liệu thực tế cho các bác sĩ lâm sàng ngoại khoa và bác sĩ chẩn đoán hình ảnh đang công tác tại các bệnh viện tuyến tỉnh, tuyến trung ương.
- Phần nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Quy trình kỹ thuật chụp CHT khớp gối trên máy 1.5 Tesla (bảng thông số chi tiết các chuỗi xung PD-Fatsat, T1-Tse, T2-Tse, hướng cắt và độ dày lát cắt).
- Bảng kiểm chi tiết thang điểm Lysholm (1985) và hướng dẫn ứng dụng trong lượng hóa mức độ mất vững khớp gối trước và sau can thiệp điều trị.
- Phác đồ hướng dẫn tập phục hồi chức năng sau mổ tái tạo dây chằng chéo trước phân chia theo từng tuần cụ thể.
Câu hỏi thường gặp
1. Nguyên nhân và lứa tuổi phổ biến nhất gây đứt dây chằng chéo trước trong nghiên cứu là gì?
Theo số liệu nghiên cứu trên 41 bệnh nhân tại Bệnh viện E, nguyên nhân hàng đầu gây đứt DCCT là tai nạn giao thông, chiếm tỷ lệ 65,9% (27 bệnh nhân), kế đến là tai nạn thể thao chiếm 25,8% (11 bệnh nhân) và các nguyên nhân khác chiếm 7,3%. Lứa tuổi gặp nhiều nhất là nhóm từ 31 đến 40 tuổi (chiếm 36,6%), độ tuổi trung bình của các đối tượng nghiên cứu là 36,02 ± 11,14 tuổi (nhỏ nhất là 17 tuổi và lớn nhất là 60 tuổi).
2. Tỷ lệ tổn thương DCCT hoàn toàn và bán phần trên hình ảnh cộng hưởng từ được ghi nhận ra sao?
Trên hình ảnh CHT 1.5 Tesla, tỷ lệ đứt hoàn toàn DCCT (mất hoàn toàn tính liên tục của các bó sợi) chiếm 53,7% (22 bệnh nhân) và tỷ lệ đứt bán phần (đứt một phần sợi hoặc mất liên tục một bó) chiếm 46,3% (19 bệnh nhân).
3. Nghiệm pháp khám lâm sàng nào có tỷ lệ dương tính cao nhất khi đánh giá mất vững khớp gối?
Nghiệm pháp Lachman đạt tỷ lệ dương tính cao nhất trong nghiên cứu với 95,1% (39/41 bệnh nhân). Tiếp theo là nghiệm pháp ngăn kéo trước với tỷ lệ dương tính đạt 92,7% (38/41 bệnh nhân). Nghiệm pháp McMurray (đánh giá tổn thương sụn chêm kèm theo) đạt tỷ lệ dương tính là 41,4% (17/41 bệnh nhân).
4. Loại tổn thương phối hợp nào xuất hiện nhiều nhất trên phim chụp CHT của bệnh nhân đứt DCCT?
Tổn thương phối hợp phổ biến nhất trên CHT là tràn dịch - tụ máu khớp gối, xuất hiện ở 87,7% bệnh nhân. Về tổn thương cấu trúc nâng đỡ, tổn thương sụn chêm đi kèm chiếm 46,3% (trong đó rách sụn chêm ngoài chiếm 24,4%, sụn chêm trong chiếm 14,6% và rách cả hai sụn chêm chiếm 7,3%). Ngoài ra, hình ảnh đụng dập phù nề mô mềm chiếm 41,5% và phù tủy xương dạng "kissing contusion" chiếm 34,1%.
5. Kết quả phục hồi chức năng khớp gối sau phẫu thuật theo thang điểm Lysholm thay đổi như thế nào?
Chức năng khớp gối của bệnh nhân được cải thiện rõ rệt: điểm Lysholm trung bình tăng từ 60,88 ± 15,71 điểm trước phẫu thuật lên 86,95 ± 10,86 điểm sau phẫu thuật. Tỷ lệ bệnh nhân đạt kết quả Tốt và Rất tốt sau mổ đạt 68,3% (trong đó Rất tốt chiếm 19,5%, Tốt chiếm 48,8%), trong khi tỷ lệ xếp loại Xấu giảm mạnh từ 56,1% trước mổ xuống chỉ còn 7,3% trong quá trình theo dõi sau mổ.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Minh Ngọc đã mô tả chi tiết đặc điểm dịch tễ, lâm sàng, hình ảnh cộng hưởng từ 1.5 Tesla và kết quả phẫu thuật của 41 bệnh nhân đứt dây chằng chéo trước tại Bệnh viện E. Kết quả nghiên cứu khẳng định giá trị chẩn đoán cao của nghiệm pháp Lachman trên lâm sàng và vai trò không thể thay thế của chụp cộng hưởng từ trong việc xác định mức độ đứt dây chằng cũng như phát hiện tổn thương sụn chêm phối hợp. Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng kết hợp tập phục hồi chức năng đúng quy trình đã chứng minh hiệu quả vượt trội qua sự gia tăng rõ rệt của thang điểm Lysholm từ 60,88 điểm lên 86,95 điểm sau mổ, giúp người bệnh phục hồi vững chắc chức năng vận động khớp gối và giảm thiểu các biến chứng thứ phát.