Đặc điểm khu hệ loài bò sát và lưỡng cư tại khu bảo tồn thiên nhiên đồng sơn kỳ thượng tỉnh quảng ninh và đề xuất giải pháp bảo tồn

Phân tích toàn diện Bảo tồn loài bò sát và lưỡng cư tại Đồng Sơn Kỳ Thượng với phương pháp khoa học, ứng dụng thực tiễn hiệu quả cho giáo dục đào tạo

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2017

62
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC BẢNG

MỘT SỐ TỪ VIẾT TẮT

LỜI CẢM ƠN

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Lược sử nghiên cứu các loài bò sát lưỡng cư ở Việt Nam

1.2. Các nghiên cứu về sự phân bố của bò sát, lưỡng cư theo sinh cảnh

1.3. Lược sử nghiên cứu về bò sát, lưỡng cư tại Khu Bảo tồn thiên nhiên Đồng Sơn – Kỳ Thượng

2. Chương 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.2.1. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp kế thừa tài liệu

2.4.2. Phương pháp phỏng vấn

2.4.3. Phương pháp điều tra theo tuyến

2.4.4. Phương pháp xử lý số liệu

3. Chương 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý và phạm vi ranh giới

3.1.2. Địa hình địa thế

3.1.3. Địa chất và thổ nhưỡng

3.1.4. Hệ động vật và phân bố của các loài quý hiếm

3.2. Dân tộc, dân số và lao động

3.3. Thực trạng cơ sở hạ tầng

3.4. Đánh giá chung

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thành phần các loài bò sát, lưỡng cư tại Khu Bảo tồn thiên nhiên Đồng Sơn – Kỳ Thượng

4.2. Đa dạng tài nguyên bò sát, lưỡng cư tại khu bảo tồn thiên nhiên Đồng Sơn – Kỳ Thượng

4.2.1. Sự đa dạng so với cả nước

4.2.2. Sự đa dạng giữa các bộ, họ bò sát tại khu vực nghiên cứu

4.2.3. Sự đa dạng giữa các bộ, họ trong lớp lưỡng cư

4.3. Giá trị tài nguyên và đánh giá các mối đe dọa đến các loài bò sát, lưỡng cư tại khu vực nghiên cứu

4.3.1. Giá trị tài nguyên các loài bò sát, lưỡng cư tại BTTN Đồng Sơn – Kỳ Thượng

4.3.2. Các mối đe dọa đến khu hệ bò sát lưỡng cư tại KBTTN Đồng Sơn – Kỳ Thượng

4.4. Đề xuất các giải pháp quản lý và bảo tồn các loài bò sát, lưỡng cư trong khu vực

4.4.1. Nhóm giải pháp giảm bớt tác động tiêu cực đến từ các mối đe dọa tới khu hệ bò sát, lưỡng cư tại BTTN Đồng Sơn – Kỳ Thượng

KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh khu hệ bò sát và lưỡng cư tại Đồng Sơn Kỳ Thượng

Khu bảo tồn thiên nhiên Đồng Sơn – Kỳ Thượng, một rừng đặc dụng Quảng Ninh, là một điểm nóng về đa dạng sinh học nhưng lại chưa được nghiên cứu sâu. Các tài liệu trước đây cho thấy sự hiện diện của nhiều loài động thực vật quý hiếm, tuy nhiên, dữ liệu về khu hệ lưỡng cư bò sát vẫn còn rất hạn chế. Nghiên cứu của Trần Anh Vũ (2017) đã cung cấp một cái nhìn toàn diện và cập nhật nhất, trở thành nền tảng khoa học quan trọng cho công tác bảo tồn. Khu vực này sở hữu một hệ sinh thái Đồng Sơn Kỳ Thượng đa dạng với nhiều dạng địa hình từ núi cao đến suối khe, tạo điều kiện sống lý tưởng cho cả nhóm loài ưa cạn và ưa nước. Việc hiểu rõ đặc điểm khu hệ không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn là cơ sở để xây dựng các chiến lược quản lý bền vững tài nguyên. Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở việc lập danh lục mà còn đi sâu phân tích cấu trúc, mức độ đa dạng và so sánh với khu hệ của cả nước, qua đó khẳng định giá trị đặc biệt của khu bảo tồn. Sự phong phú về thành phần loài tại đây là minh chứng cho tầm quan trọng của việc bảo vệ các hệ sinh thái rừng tự nhiên, đặc biệt trong bối cảnh đa dạng sinh học Quảng Ninh đang đối mặt với nhiều áp lực từ phát triển kinh tế - xã hội. Việc nhận diện và đánh giá đúng tiềm năng của khu hệ này là bước đi đầu tiên và cấp thiết để triển khai các hoạt động bảo tồn hiệu quả, đảm bảo sự tồn tại của các loài, nhất là những loài nguy cấp quý hiếm.

1.1. Giới thiệu Khu bảo tồn thiên nhiên Đồng Sơn Kỳ Thượng

Nằm trên địa phận huyện Hoành Bồ, Khu bảo tồn thiên nhiên (KBTTN) Đồng Sơn – Kỳ Thượng được thành lập năm 2002 với diện tích hơn 15.000 ha. Khu vực này có địa hình bị chia cắt mạnh, độ dốc lớn, tạo nên nhiều tiểu khí hậu và sinh cảnh đa dạng. Đây là nơi lưu giữ nhiều nguồn gen quý, đặc biệt là hệ động vật với sự ghi nhận của các loài lớn như Gấu, Báo hoa mai, Sơn Dương. Tuy nhiên, các nghiên cứu chuyên sâu về nhóm động vật biến nhiệt như bò sát và lưỡng cư còn rất ít. Tài liệu của Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật (2007) ghi nhận sơ bộ 43 loài, nhưng chưa có một danh lục đầy đủ và hệ thống. Do đó, việc nghiên cứu chi tiết về hệ sinh thái Đồng Sơn Kỳ Thượng là nhiệm vụ cấp bách.

1.2. Tầm quan trọng của nghiên cứu đa dạng sinh học Quảng Ninh

Quảng Ninh là tỉnh có tiềm năng lớn về đa dạng sinh học, sở hữu cả hệ sinh thái biển và rừng. Tuy nhiên, áp lực từ các hoạt động kinh tế như khai khoáng, du lịch và đô thị hóa đang đe dọa nghiêm trọng đến các hệ sinh thái tự nhiên. Nghiên cứu thành phần loài tại các khu bảo tồn như Đồng Sơn – Kỳ Thượng không chỉ góp phần bổ sung dữ liệu khoa học cho tỉnh mà còn là cơ sở để đánh giá tác động môi trường và hoạch định chính sách bảo tồn đa dạng sinh học. Kết quả nghiên cứu giúp xác định các khu vực ưu tiên bảo vệ, nhận diện các loài chỉ thị cho sức khỏe hệ sinh thái và đề xuất các giải pháp hài hòa giữa phát triển và bảo tồn, góp phần vào chiến lược phát triển bền vững chung của toàn tỉnh.

II. Danh lục các loài bò sát và lưỡng cư quý hiếm được ghi nhận

Kết quả nghiên cứu tại KBTTN Đồng Sơn – Kỳ Thượng đã xác lập một danh lục loài bò sátdanh sách loài lưỡng cư ấn tượng, khẳng định giá trị bảo tồn vượt trội của khu vực. Tổng cộng 61 loài đã được ghi nhận, trong đó lớp Bò sát có 32 loài thuộc 10 họ, và lớp Lưỡng cư có 29 loài thuộc 8 họ. Đáng chú ý, nghiên cứu đã bổ sung 3 loài mới cho khu hệ của khu bảo tồn, bao gồm Rắn sọc má (Gonyosoma cf. frenatum), Rắn sãi khasi (Amphiesma cf. khasiense) và Ếch vạch (Annandia cf. delacouri). Sự phát hiện loài Ếch vạch, một loài đặc hữu của Việt Nam, tại Quảng Ninh là một giá trị khoa học to lớn, mở rộng vùng phân bố đã biết của loài. So với cả nước, khu bảo tồn chiếm tới 80% tổng số họ lưỡng cư và 41.7% tổng số họ bò sát, một tỷ lệ rất cao so với diện tích khiêm tốn. Điều này cho thấy tính độc đáo và tầm quan trọng của hệ sinh thái Đồng Sơn Kỳ Thượng. Trong số các loài được ghi nhận, có nhiều loài nguy cấp quý hiếm được liệt kê trong Sách đỏ Việt NamDanh lục IUCN, điển hình là Cá cóc tam đảo (Paramesotriton deloustali), Rùa hộp trán vàng (Cuora galbinifrons), và Rắn hổ mang chúa (Ophiophagus hannah). Những dữ liệu này không chỉ là thành tựu khoa học mà còn là lời cảnh báo về trách nhiệm bảo tồn các nguồn gen quý giá này.

2.1. Thành phần loài bò sát và các phát hiện mới đáng chú ý

Trong tổng số 32 loài bò sát, bộ Có vảy (Squamata) thể hiện sự đa dạng vượt trội với 8 họ, trong đó họ Rắn nước (Colubridae) là phong phú nhất với 8 loài. Một phát hiện nổi bật là việc ghi nhận lần đầu tiên hai loài Rắn sọc má và Rắn sãi khasi, bổ sung vào danh lục loài bò sát của khu vực. Ngoài ra, sự hiện diện của các loài có giá trị bảo tồn cao như Kỳ đà hoa (Varanus salvator), Trăn đất (Python molorus), và đặc biệt là Rắn hổ mang chúa (loài thuộc nhóm IB, cấm khai thác) cho thấy khu bảo tồn là sinh cảnh quan trọng cần được bảo vệ nghiêm ngặt. Dữ liệu này cung cấp cơ sở để xây dựng các chương trình giám sát riêng cho từng nhóm loài ưu tiên.

2.2. Danh sách các loài lưỡng cư và mức độ đa dạng theo họ

Lớp Lưỡng cư ghi nhận 29 loài, với bộ Không đuôi (Anura) chiếm ưu thế tuyệt đối (27 loài). Họ Ếch nhái (Ranidae) và Ếch nhái chính thức (Dicroglossidae) là hai họ đa dạng nhất, mỗi họ có 7 loài. Phát hiện quan trọng nhất là loài Ếch vạch, một loài đặc hữu của Việt Nam, trước đây chưa từng được ghi nhận tại Quảng Ninh. Bên cạnh đó, sự tồn tại của hai loài cá cóc là Cá cóc tam đảoCá cóc Việt Nam (Tylototriton vietnamensis), đều là những loài nguy cấp quý hiếm, khẳng định giá trị đặc biệt của các hệ sinh thái suối và vùng đất ngập nước trong khu bảo tồn. Danh sách loài lưỡng cư này là chỉ thị quan trọng cho chất lượng môi trường nước tại đây.

III. Top 3 mối đe dọa khu hệ bò sát lưỡng cư tại khu bảo tồn

Mặc dù sở hữu sự đa dạng sinh học cao, khu hệ lưỡng cư bò sát tại Đồng Sơn – Kỳ Thượng đang phải đối mặt với nhiều áp lực nghiêm trọng. Các mối đe dọa khu hệ này xuất phát chủ yếu từ hoạt động của con người, có thể chia thành các nhóm chính. Đầu tiên và trực tiếp nhất là nạn săn bắt trái phép. Do đời sống của cộng đồng địa phương, chủ yếu là người Dao và Sán Dìu, còn nhiều khó khăn, việc khai thác tài nguyên rừng, bao gồm cả bò sát và lưỡng cư để làm thực phẩm, dược liệu hoặc bán lại vẫn diễn ra. Thứ hai là tình trạng mất môi trường sống và suy thoái sinh cảnh. Hoạt động canh tác nông nghiệp, đặc biệt là việc sử dụng thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ không kiểm soát đã gây ô nhiễm nguồn nước và đất, ảnh hưởng trực tiếp đến các loài lưỡng cư vốn rất nhạy cảm. Việc phát nương làm rẫy, khai thác gỗ trái phép cũng làm thu hẹp và chia cắt môi trường sống của nhiều loài. Cuối cùng, dù chưa được đánh giá cụ thể trong nghiên cứu, nhưng biến đổi khí hậu là một mối đe dọa tiềm tàng, có thể làm thay đổi chế độ thủy văn, nhiệt độ, ảnh hưởng đến chu kỳ sinh sản và sự tồn tại của các loài biến nhiệt. Việc nhận diện và đánh giá đúng mức độ của các mối đe dọa này là tiền đề để xây dựng giải pháp quản lý khu bảo tồn một cách hiệu quả.

3.1. Phân tích nạn săn bắt trái phép và buôn bán động vật hoang dã

Hoạt động săn bắt trái phép là mối đe dọa trực tiếp và nghiêm trọng nhất. Theo kết quả phỏng vấn, các loài như Tắc kè, Rắn ráo, Ếch đồng thường xuyên bị săn bắt để phục vụ nhu cầu tại chỗ và buôn bán. Các loài có giá trị cao như Rùa, Trăn, Rắn hổ mang là mục tiêu chính của các đường dây buôn bán trái phép. Áp lực này khiến quần thể của nhiều loài suy giảm nhanh chóng. Thiếu sinh kế bền vững là nguyên nhân gốc rễ đẩy người dân vào rừng. Do đó, việc giải quyết vấn đề này đòi hỏi sự kết hợp giữa thực thi pháp luật và cải thiện đời sống cho sinh kế cộng đồng địa phương.

3.2. Tác động từ mất môi trường sống và canh tác nông nghiệp

Việc mất môi trường sống diễn ra dưới nhiều hình thức. Hoạt động canh tác nông nghiệp thiếu bền vững là một trong những nguyên nhân chính. Việc lạm dụng hóa chất bảo vệ thực vật gây ô nhiễm nguồn nước, hủy hoại nơi sinh sản của các loài lưỡng cư như Ếch, Nhái, Cá cóc. Vỏ bao bì thuốc trừ sâu vứt bừa bãi tạo thành các điểm ô nhiễm cục bộ. Thêm vào đó, việc lấn chiếm đất rừng để làm nương rẫy làm phân mảnh sinh cảnh, hạn chế khả năng di chuyển và tìm kiếm thức ăn của các loài bò sát. Đây là mối đe dọa âm thầm nhưng có sức tàn phá lâu dài đối với toàn bộ hệ sinh thái Đồng Sơn Kỳ Thượng.

IV. 5 giải pháp quản lý khu bảo tồn hiệu quả và bền vững nhất

Để bảo tồn đa dạng sinh học tại Đồng Sơn - Kỳ Thượng, cần triển khai đồng bộ các nhóm giải pháp. Nhóm giải pháp đầu tiên tập trung vào công tác quản lý và thực thi pháp luật. Cần tăng cường tuần tra, giám sát, đặc biệt tại các điểm nóng về săn bắt, đồng thời xử lý nghiêm các hành vi vi phạm. Ban quản lý cần xây dựng cơ sở dữ liệu về đa dạng sinh học thông qua các chương trình nghiên cứu khoa học và giám sát dài hạn để theo dõi diễn biến quần thể các loài ưu tiên. Nhóm giải pháp thứ hai hướng đến cộng đồng địa phương. Cần xây dựng và nhân rộng các mô hình sinh kế cộng đồng địa phương bền vững như trồng dược liệu dưới tán rừng, phát triển du lịch sinh thái để giảm sự phụ thuộc vào tài nguyên rừng. Song song đó là đẩy mạnh công tác giáo dục môi trường, nâng cao nhận thức cho người dân, đặc biệt là thế hệ trẻ, về giá trị của rừng và tầm quan trọng của việc bảo tồn. Cuối cùng, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa ban quản lý, chính quyền địa phương và các tổ chức khoa học để đảm bảo các giải pháp quản lý khu bảo tồn được thực hiện một cách nhất quán và hiệu quả, hướng tới mục tiêu quản lý bền vững tài nguyên.

4.1. Tăng cường tuần tra giám sát và thực thi pháp luật nghiêm minh

Đây là giải pháp cấp bách nhằm ngăn chặn các tác động tiêu cực trực tiếp. Lực lượng kiểm lâm cần được trang bị đầy đủ công cụ và tập huấn nghiệp vụ để tuần tra, phát hiện và xử lý kịp thời các vụ săn bắt trái phép. Cần xây dựng mạng lưới thông tin viên trong cộng đồng để nắm bắt tình hình. Việc áp dụng công nghệ như bẫy ảnh, giám sát bằng flycam cũng cần được xem xét để nâng cao hiệu quả quản lý trên diện rộng. Thực thi pháp luật một cách nghiêm minh, không có vùng cấm sẽ có tác dụng răn đe, góp phần bảo vệ hiệu quả các loài nguy cấp quý hiếm.

4.2. Xây dựng chương trình nghiên cứu khoa học và giám sát đa dạng sinh học

Việc bảo tồn đa dạng sinh học phải dựa trên cơ sở khoa học. KBTTN Đồng Sơn - Kỳ Thượng cần phối hợp với các viện nghiên cứu, trường đại học để thực hiện các chương trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu về sinh thái, tập tính và tình trạng quần thể của các loài ưu tiên như Cá cóc tam đảo, Rùa hộp trán vàng. Xây dựng một hệ thống giám sát dài hạn (monitoring) sẽ giúp theo dõi các biến động của khu hệ, đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp và kịp thời đưa ra cảnh báo sớm về các mối đe dọa mới, đảm bảo việc quản lý bền vững tài nguyên.

V. Bí quyết bảo tồn đa dạng sinh học dựa vào cộng đồng địa phương

Thành công của công tác bảo tồn phụ thuộc rất lớn vào sự tham gia của cộng đồng địa phương. Không thể bảo vệ rừng hiệu quả nếu đời sống người dân còn khó khăn và nhận thức còn hạn chế. Do đó, chìa khóa nằm ở việc hài hòa lợi ích giữa bảo tồn và phát triển. Giải pháp quản lý khu bảo tồn cần đặt người dân vào vị trí trung tâm. Việc phát triển các mô hình sinh kế cộng đồng địa phương thay thế là ưu tiên hàng đầu. Các mô hình này không chỉ tạo thu nhập mà còn gắn trách nhiệm của người dân với việc bảo vệ tài nguyên. Bên cạnh đó, các chương trình giáo dục môi trường phải được thiết kế phù hợp với văn hóa bản địa, dễ hiểu, dễ tiếp cận. Khi người dân hiểu được rằng bảo vệ rừng, bảo vệ khu hệ lưỡng cư bò sát chính là bảo vệ nguồn sống lâu dài của chính họ, họ sẽ trở thành những người bảo vệ hiệu quả nhất. Sự hợp tác này là nền tảng vững chắc nhất cho việc quản lý bền vững tài nguyênbảo tồn đa dạng sinh học tại Đồng Sơn – Kỳ Thượng.

5.1. Phát triển sinh kế cộng đồng địa phương thay thế bền vững

Cần khảo sát, đánh giá và hỗ trợ phát triển các mô hình kinh tế phù hợp với điều kiện địa phương, chẳng hạn như trồng cây dược liệu (ba kích, trà hoa vàng), chăn nuôi gia súc, gia cầm theo hướng an toàn sinh học, hoặc phát triển du lịch sinh thái dựa vào cộng đồng. Các dự án này cần có sự cam kết hỗ trợ về kỹ thuật, vốn và đầu ra sản phẩm. Khi có nguồn sinh kế cộng đồng địa phương ổn định, áp lực khai thác tài nguyên rừng sẽ giảm đáng kể, và người dân sẽ có động lực để tham gia bảo vệ khu bảo tồn.

5.2. Nâng cao nhận thức qua giáo dục môi trường và truyền thông

Các hoạt động giáo dục môi trường cần được triển khai thường xuyên và đa dạng hóa hình thức: tổ chức các buổi nói chuyện tại thôn bản, lồng ghép vào chương trình học tại các trường địa phương, xây dựng các tài liệu truyền thông trực quan (poster, video) bằng cả tiếng phổ thông và tiếng dân tộc. Nội dung cần nhấn mạnh giá trị của đa dạng sinh học Quảng Ninh, vai trò của các loài bò sát, lưỡng cư trong hệ sinh thái và các quy định pháp luật về bảo vệ động vật hoang dã. Việc thành lập các câu lạc bộ, tổ đội bảo tồn tại cộng đồng cũng là một cách hiệu quả để lan tỏa thông điệp và khuyến khích hành động.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Bò sát và lƣỡng cƣ ở nƣớc ta phân bố ở khắp các vùng, từ đồng bằng đến trung du, miền núi. Theo tài liệu cập nhật, nƣớc ta có 369 loài, 24 họ 3 bộ bò sát và 176 loài, 10 họ 3 bộ lƣỡng cƣ (Ngu ễn Văn Sáng, Hồ Thu Cúc và Nguyễn Quảng Trƣờng, 2009). Trong những năm gần đâ , số lƣợng các loài bò sát và lƣỡng cƣ mới đƣợc phát hiện ở Việt Nam không ngừng tăng lên mở ra cơ hội cho nhiều tổ chức và cá nhân quan tâm nghiên cứu trên lĩnh vực này. Sinh cảnh sống của các loài bò sát, lƣỡng cƣ khá đa dạng.

Các loài lƣỡng cƣ là nhóm động vật có xƣơng sống đầu tiên thích nghi với đời sống trên cạn nhƣng vẫn giữ nhiều đặc điểm của động vật sống dƣới nƣớc. Bên cạnh đó, cấu tạo cơ thể của các loài lƣỡng cƣ là da trần, nhờn, ẩm, da mỏng và dễ thoát nƣớc nên phần lớn các loài lƣỡng cƣ thƣờng sống ở những nơi ẩm ƣớt, nơi có nƣớc hoặc giai đoạn trứng và con non sống dƣới nƣớc đến khi trƣởng thành mới sống trên cạn. Trong khi đó, các loài bò sát do có cấu tạo tiến hóa hơn nên đa số các loài sống ở trên cạn và sống đƣợc ở cả các môi trƣờng khô hạn mà các loài lƣỡng cƣ không sống đƣợc. Cũng giống nhƣ các lớp động vật khác, các loài bò sát và lƣỡng cƣ hiện đang là đối tƣợng săn bắt của con ngƣời nhằm các mục đích về thực phẩm, dƣợc liệu và thƣơng mại.

Tình trạng khai thác gỗ, củi; lấn chiếm đất rừng làm nƣơng rẫy; sử dụng thuốc hóa học trong canh tác nông nghiệp hoặc xây dựng các công trình đã và đang làm thu hẹp sinh cảnh sống của các loài bò sát, lƣỡng cƣ. Những loài có giá trị càng lớn thì quần thể bị suy giảm càng mạnh ở ngoài tự nhiên và có thể dẫn tới ngu cơ tu ệt chủng trong thời gian không xa. Thực tiễn cho thấy có 40 loài bò sát và 14 loài lƣỡng cƣ đƣợc liệt kê trong Sách đỏ Việt Nam năm 2007 (Bộ Khoa học và Công nghệ, 2007) ở các mức độ đe dọa khác nhau. Đâ là số liệu đã thống kê từ 10 năm trƣớc đâ và hiện nay, tình trạng của nhiều loài có thể bị đe dọa tuyệt chủng lớn hơn rất nhiều.

Vì vậ , đẩy mạnh công tác nghiên cứu thành phần loài bò sát, lƣỡng cƣ ở các vùng miền trong cả 1 nƣớc, xác định các loài có giá trị và bổ sung dữ liệu cho công tác bảo tồn loài và sinh cảnh của các loài bò sát, lƣỡng cƣ là rất cần thiết. Nằm trong hệ thống các khu rừng đặc dụng của Việt Nam, Khu bảo tồn thiên nhiên ( BTTN) Đồng Sơn - Kỳ Thƣợng đƣợc thành lập theo Quyết định số: 1672/QĐ-UB ngày 22/5/2002 của UBND tỉnh Quảng Ninh với tổng diện tích tự nhiên hiện nay là 15. Khu Bảo tồn nằm trong địa phận 5 xã Đồng Sơn, ỳ Thƣợng, Đồng Lâm, Vũ Oai và Hoà Bình. hu BTTN Đồng Sơn- Kỳ Thƣợng là nơi có giá trị đa dạng sinh học cao, có nhiều lợi ích không chỉ cho cộng đồng dân cƣ trong khu vực mà còn đem lại giá trị to lớn trong bảo vệ môi trƣờng sinh thái, phục vụ giáo dục, nghiên cứu khoa học, du lịch sinh thái và nghỉ dƣỡng, cung cấp lâm sản, nguồn dƣợc liệu quý.

là nơi lƣu giữ và bảo tồn các nguồn gen quý, mẫu chuẩn hệ sinh thái có giá trị trong nƣớc cũng nhƣ trên thế giới. Tuy nhiên, các nghiên cứu về khu hệ động vật nói chung và khu hệ loài bò sát, lƣỡng cƣ nói riêng tại BTTN Đồng Sơn – Kỳ Thƣợng rất hạn chế. Từ khi thành lập đến na , BTTN Đồng Sơn – Kỳ Thƣợng có một số nghiên cứu tiêu biểu của Viện sinh thái và tài nguyên sinh vật; Viện Động vật Xanh Pê-téc- bua của Nga (2007) đã ghi nhận đƣợc 43 loài bò sát, lƣỡng cƣ tại tiểu khu 61 xã Kỳ Thƣợng. Gần đâ nhất, trong bản Luận văn tốt nghiệp của Nguyễn Văn hôi (2016) đã ghi nhận 28 loài, 8 họ, 2 bộ lƣỡng cƣ.

Vì vậy, việc nghiên cứu thành phần các loài bò sát, lƣỡng cƣ và đề xuất các giải pháp bảo tồn tại BTTN Đồng Sơn – Kỳ Thƣợng có ý nghĩa cả về thực tiễn và ý nghĩa khoa học. Xuất phát từ các lý do trên, tôi đã lựa chọn đề tài nghiên cứu: “Đặc điểm khu hệ loài bò sát và lưỡng cư tại Khu Bảo tồn thiên nhiên Đồng Sơn – Kỳ thượng, tỉnh Quảng Ninh và đề xuất giải pháp bảo tồn”. Đề tài đƣợc thực hiện nhằm bổ sung cơ sở dữ liệu phục vụ công tác bảo tồn tài ngu ên bò sát, lƣỡng cƣ nói riêng và đa dạng sinh học nói chung tại BTTN Đồng Sơn – Kỳ Thƣợng, tỉnh Quảng Ninh. 2 PHẦN I TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Lƣợc sử nghiên cứu các loài bò sát lƣỡng cƣ ở Việt Nam Vào thế kỷ XIV, danh y Tuệ Tĩnh Thông qua việc tìm một số vị thuốc có nguồn gốc từ động vật, đã thống kê đƣợc 16 vị thuốc có nguồn gốc từ các loài bò sát và lƣỡng cƣ. Giai đoạn từ năm 1924 – 1944, ở Đông Dƣơngcó một số công trình nghiên cứu về bò sát lƣỡng cƣ nhƣ: Frushstrorfer, Parker, Angel, Tirant, Vaillantl, Deloustal, Morin,. nhƣng tiêu biểu nhất là công trình của nhà khoa học ngƣời Pháp tên Bourret đã ghi nhận 177 loài và phân loài thằn lằn, 245 loài và phân loài rắn, 45 loài và phân loài rùa và 171 loài và phân loài lƣỡng cƣ. Giai đoạn từ năm 1945 – 1954, do ảnh hƣởng của chiến tranh nên hầu nhƣ không có nghiên cứu đáng kể nào.

Từ 1954 – 1975, có một công trình đƣợc nghiên cứu ở miền Bắc Việt Nam đã thống kê đƣợc tổng số 68 loài lƣỡng cƣ và 159 loài bò sát (Trần Kiên và các cộng sự, 1981). Ở miền Nam, Campden-Main (1970) mô tả 77 loài rắn trong cuốn sách nhận dạng của mình. Giai đoạn từ năm 1976 – 1980, trong chƣơng trình hợp tác nghiên cứu giữa các cơ quan của Việt Nam và Liên Xô(cũ), một số nghiên cứu về bò sát,lƣỡng cƣ đã đƣợc thực hiện ở miền Bắc và miền Trung Việt Nam. Đào Văn Tiến là nhà khoa học Việt Nam đầu tiên đã tổng hợp và xây dựng khóa định loài cho 87 loài lƣỡng cƣ, 77 loài thằn lằn, 165 loài rắn, 32 loài rùa và 2 loài cá sấu.

Năm 1981, nhóm các tác giả: Trần Kiên, Hồ Thu Cúc đã đƣa ra kết quả điều tra cơ bản bò sát, lƣỡng cƣ miền Bắc Việt Nam trong cuốn “kết qu đ ều a c b n đ ng vật miền Bắc Việ am”do nhà xuất bản Khoa học và Kỹ thuật phát hành. Năm 1993, Hoàng Xuân Quang đãxâ dựng danh lục bò sát, lƣỡng cƣ ở các tỉnh Bắc Trung Bộ gồm 94 loài bò sát xếp trong 59 giống 17 họ và 34 loài 3 lƣỡng cƣ của 14 giống 7 họ. Tác giả đã bổ sung cho danh lục bò sát,lƣỡng cƣBắc Trung Bộ 23 loài, phát hiện bổ sung cho vùng phân bố 9 loài. Bên cạnh đó tác giả còn phân tích sự phân bố các loài theo sinh cảnh và quan hệ với các khu phân bố bò sát, lƣỡng cƣtrong cả nƣớc.

Năm 1995, Lê Diên Lực và S. Broadcos xây dựng báo cáo Investigations of Turtles and Freshwater Turtle in Viet Nam (Điều tra về rùa cạn và rùa nƣớc ngọt Việt Nam). Năm 1996, Ngu ễn Văn Sáng và Hồ Thu Cúc thống kê ở Việt Nam có tổng số 340 loài, bao gồm 82 loài lƣỡng cƣ và 258 loài bò sát. Từ năm 1997 đến nay có rất nhiều các công trình lớn nhỏ nghiên cứu về bò sát,lƣỡng cƣ tại nhiều khu vực trên cả nƣớc.

Chẳng hạn nhƣ: nghiên cứu ở khu vực Đông Bắc Việt Nam của Nguyễn Quảng Trƣờng và Hồ Thu Cúc trên 11 tỉnh từ năm 1997 đến 2003; nghiên cứu của Ngô Đắc Chứng và Hoàng Thị Nghiệp từ năm 2004 đến 2006 ở Đồng Tháp; các tác giả Lê Nguyên Nhật, Nguyễn Văn Sáng, Trần Thanh Tùng và Ngô Cao Thắng với 20 chuyến khảo sát từ tháng 2/2005 đến tháng 12/2006 trên 3 tỉnh Bắc Giang, Hải Dƣơng và Quảng Ninh; hay báo cáo khoa học về kết quả nghiên cứu thành phần loài bò sát, lƣỡng cƣ ở phía Tây tỉnh Đắc Nông của Ngô Đắc Chứng và Trần Hậu Khanh,. Các nghiên cứu đã tìm ra đƣợc 3 giống mới, 79 loài mới và 3 phân loài mới cho khoa học. Ngoài ra, có ít nhất 90 loài lần đầu tiên đƣợc ghi nhận ở Việt Nam trong giai đoạn này. Đến năm 2005, Ngu ễn Văn Sáng, Hồ Thu Cúc và Nguyễn Quảng Trƣờng đã bổ sung thêm 38 loài bò sát và 80 loài lƣỡng cƣ nâng số bò sát đƣợc phát hiện ở Việt Nam lên thành 296 loài và 162 loài lƣỡng cƣ; đâ là kết quả nghiên cứu lƣỡng cƣ, bò sát ở nhiều vùng khác nhau, nhất là vùng núi, vùng sâu, vùng xa trên lãnh thổ Việt Nam.

Không dừng lại ở đó, ba năm sau khi công bố 458 loài bò sát, lƣỡng cƣ đƣợc xác định, ba tác giả này lại tiếp tục công bố thêm 84 loài mới và tổng hợp đầ đủ đƣợc 369 loài bò sát và 176 loài lƣỡng cƣ thuộc 6 bộ và 34 họ trong danh lục bò sát, lƣỡng cƣ Việt Nam năm 2009. 4 Có thể nói, nghiên cứu về thành phần loài bò sát, lƣỡng cƣ ở Việt Nam đƣợc nhiều tác giả quan tâm. Kể từ năm 1996 đến nay, số loài mới đƣợc biết đến ngày càng nhiều, đã chứng tỏ sự đầu tƣ nghiên cứu trên lĩnh vực này ngày càng tăng cả về số lƣợng và chất lƣợng, đâ còn là lĩnh vực hứa hẹn sẽ mang lại thành công cho các tổ chức, cá nhân quan tâm đến chúng. Trên cơ sở các tài liệu về phân loại học và đặc điểm nhận biết loài, trong bản hóa luận nà , tên khoa học và tên phổ thông của loài đƣợc sử dụng theo hệ thống phân loại của Ngu ễn Văn Sáng, Hồ Thu Cúc và Ngu ễn Quảng Trƣờng (2009) vì đâ là tài liệu cập nhật và chi tiết hơn cả.

Các nghiên cứu về sự phân bố của bò sát, lƣỡng cƣ theo sinh cảnh Lƣỡng cƣ là loại động vật biến nhiệt nên đời sống của chúng lệ thuộc rất nhiều vào điều kiện môi trƣờng. Độ ẩm và nhiệt độ của môi trƣờng có ảnh hƣởng lớn đến sự hô hấp của da. Không khí càng ẩm thì sự hô hấp qua da càng thuận lợi và giúp thân nhiệt của chúng ổn định (thấp hơn nhiệt độ môi trƣờng 2- 3 oC).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ