Đặc điểm khu hệ loài bò sát lưỡng cư tại khu bảo tồn loài và sinh cảnh mù cang chải tỉnh yên bái

Nghiên cứu chuyên sâu Đặc điểm khu hệ bò sát, lưỡng cư Mù Cang Chải Yên Bái ứng dụng cao trong học thuật và nghiên cứu thực tiễn cho giáo dục đào tạo

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2017

76
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

TÓM TẮT KHÓA LUẬN

CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Phân loại bò sát, lưỡng cư tại Việt Nam

1.2. Một số phương pháp điều tra thành phần loài bò sát, lưỡng cư

1.3. Các công trình nghiên cứu bò sát, lưỡng cư tại KBT Mù Cang Chải

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp kế thừa tài liệu

2.4.2. Phương pháp phỏng vấn

2.4.3. Điều tra theo tuyến

2.4.4. Phương pháp xử lý số liệu

2.4.5. Xây dựng danh sách các loài bò sát, lưỡng cư tại khu vực nghiên cứu

2.4.6. Xác định giá trị và tình trạng của các loài bò sát, lưỡng cư trong khu vực nghiên cứu

2.4.7. Phương pháp đánh giá các mối đe dọa

2.4.8. Cơ sở để xây dựng các đề xuất bảo tồn và phát triển loài trong khu vực

3. CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Khí hậu, thủy văn

3.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

3.2.1. Tình hình sản xuất, đời sống, thu nhập

3.2.2. Cơ sở hạ tầng hiện có

3.3. Thuận lợi cho sự cư trú của các loài bò sát, lưỡng cư và công tác bảo tồn tài nguyên rừng của khu vực

3.4. Hạn chế cho sự cư trú của các loài bò sát, lưỡng cư và công tác bảo tồn tài nguyên rừng của khu vực

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thành phần loài bò sát, lưỡng cư tại KBTLVSC Mù Cang Chải

4.1.1. Thành phần loài

4.1.2. Tính đa dạng của các loài bò sát, lương cư

4.2. Phân bố bò Sát, lưỡng cư theo sinh cảnh

4.2.1. Các dạng sinh cảnh chủ yếu tại khu vực nghiên cứu

4.2.2. Phân bố các loài bò sát, lưỡng cư theo sinh cảnh sống

4.3. Giá trị tài nguyên và các mối đe dọa đến các loài bò sát, lưỡng cư tại khu vực nghiên cứu

4.3.1. Giá trị tài nguyên bò sát, lưỡng cư tại khu vực nghiên cứu

4.3.2. Các mối đe dọa đến các loài bò sát, lưỡng cư trong khu vực

4.4. Đề xuất giải pháp nhằm quản lý, bảo tồn các loài Bò sát, Lưỡng cư tại khu vực nghiên cứu

4.4.1. Hiện trang công tác quản lý bảo tồn Bò sát, Lưỡng cư tại KBTLVSC Mù Cang Chải

4.4.2. Đề xuất giải pháp bảo tồn

KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám phá khu hệ bò sát lưỡng cư tại Mù Cang Chải Yên Bái

Khu Bảo tồn loài và sinh cảnh Mù Cang Chải (KBTLVSC) là một viên ngọc quý của vùng Tây Bắc, đại diện cho hệ sinh thái rừng Mù Cang Chải hùng vĩ thuộc dãy Hoàng Liên Sơn. Với diện tích hơn 20.000 ha, khu vực này có vai trò then chốt trong việc bảo vệ nguồn gen và duy trì cân bằng sinh thái. Nơi đây không chỉ nổi tiếng với loài Vượn đen tuyền (Nomascus concolor) mà còn là ngôi nhà của một khu hệ động vật Mù Cang Chải đa dạng, trong đó nhóm bò sát và lưỡng cư đóng vai trò quan trọng. Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu đa dạng sinh học về nhóm này còn khá hạn chế, chưa phản ánh đầy đủ sự phong phú vốn có. Nghiên cứu của Giàng A Giàng (2017) được thực hiện nhằm mục tiêu lập danh lục, xác định phân bố, đánh giá giá trị và đề xuất giải pháp bảo tồn cho herpetofauna Yên Bái. Việc hiểu rõ đặc điểm khu hệ loài bò sát lưỡng cư không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn là cơ sở vững chắc để xây dựng các chiến lược công tác bảo tồn tại Yên Bái một cách hiệu quả, góp phần gìn giữ di sản thiên nhiên quý giá cho các thế hệ tương lai. Khu vực này có địa hình núi cao, chia cắt mạnh, khí hậu á nhiệt đới và hệ thống thủy văn phong phú, tạo nên nhiều dạng sinh cảnh lý tưởng cho sự phát triển của các loài bò sát và lưỡng cư.

1.1. Vị trí và tầm quan trọng của hệ sinh thái rừng Mù Cang Chải

KBTLVSC Mù Cang Chải nằm ở phía Tây dãy Hoàng Liên Sơn, thuộc địa phận tỉnh Yên Bái, giáp ranh với Lào Cai, Lai Châu và Sơn La. Đây là vùng lõi của một trong những khu vực có tính đa dạng sinh học Mù Cang Chải cao nhất Việt Nam. Hệ thống núi cao từ 1.700m đến trên 2.400m tạo nên một vùng đệm tự nhiên quan trọng, đóng vai trò đầu nguồn của nhiều con suối lớn. Rừng nguyên sinh tại đây là nơi trú ngụ của nhiều loài động thực vật quý hiếm, trong đó có các loài đặc hữu khu vực Tây Bắc. Tầm quan trọng của hệ sinh thái rừng Mù Cang Chải không chỉ giới hạn ở giá trị sinh học mà còn liên quan mật thiết đến đời sống của cộng đồng người H'Mông bản địa, cung cấp nguồn nước, lâm sản và duy trì sự ổn định môi trường. Việc bảo vệ khu hệ động vật tại đây, đặc biệt là nhóm bò sát lưỡng cư, chính là bảo vệ sự toàn vẹn của cả hệ sinh thái.

1.2. Tổng hợp các nghiên cứu đa dạng sinh học trước đây

Trước nghiên cứu của Giàng A Giàng (2017), đã có một số công trình khảo sát thực địa động vật hoang dã tại Mù Cang Chải nhưng còn mang tính sơ bộ. Đáng chú ý, cuộc điều tra của Tổ chức Bảo tồn động vật quốc tế (FFI) vào năm 2007 đã ghi nhận ban đầu 26 loài bò sát và 26 loài lưỡng cư. Tiếp đó, nghiên cứu của Nguyễn Văn Tùng (2011) đã cập nhật danh sách lên 33 loài bò sát và 26 loài lưỡng cư. Các nghiên cứu này đã đặt nền móng quan trọng, tuy nhiên vẫn chưa thể bao quát hết sự đa dạng của thành phần loài bò sát lưỡng cư trong một khu vực rộng lớn và hiểm trở. Nghiên cứu năm 2017 kế thừa các tài liệu trước đó, kết hợp các phương pháp điều tra chuyên sâu như phỏng vấn người dân bản địa bằng tiếng H'mông và điều tra theo tuyến ở nhiều dạng sinh cảnh khác nhau, nhằm cung cấp một bức tranh toàn diện và cập nhật nhất về hiện trạng khu hệ herpetofauna tại đây.

II. Phân tích các mối đe dọa đến đa dạng sinh học Mù Cang Chải

Mặc dù sở hữu giá trị bảo tồn của khu hệ cao, KBTLVSC Mù Cang Chải đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, đe dọa trực tiếp đến sự tồn vong của các loài bò sát, lưỡng cư và môi trường sống của chúng. Báo cáo nghiên cứu đã chỉ ra hai nhóm mối đe dọa chính là hoạt động săn bắt và phá hủy sinh cảnh. Sức ép từ gia tăng dân số, tập quán canh tác du canh du cư và nhu cầu kinh tế đã thúc đẩy các hoạt động khai thác tài nguyên thiếu bền vững. Theo thống kê, có tới 23.8% số loài được người dân sử dụng làm thực phẩm và 14.3% bị buôn bán. Việc săn bắt không chỉ làm suy giảm quần thể của các loài mục tiêu mà còn tác động tiêu cực đến chuỗi thức ăn và cấu trúc của khu hệ động vật Mù Cang Chải. Bên cạnh đó, việc mất sinh cảnh sống của bò sát lưỡng cư do phá rừng làm nương rẫy, khai thác gỗ và chăn thả gia súc tự do đang diễn ra với tốc độ đáng báo động. Những tác động này không chỉ làm giảm số lượng cá thể mà còn thu hẹp khu vực phân bố, đẩy nhiều loài trong sách đỏ Việt Nam đến gần hơn với nguy cơ tuyệt chủng. Việc nhận diện và đánh giá chính xác các mối đe dọa là bước đi tiên quyết để xây dựng các giải pháp can thiệp kịp thời và hiệu quả.

2.1. Hiện trạng khu hệ herpetofauna Suy giảm do săn bắt

Hoạt động săn bắt, buôn bán động vật hoang dã là một trong những mối đe dọa trực tiếp và nghiêm trọng nhất đối với herpetofauna Yên Bái. Theo kết quả phỏng vấn, nhiều loài có giá trị kinh tế hoặc được dùng làm thực phẩm như Trăn đất (Python molurus), Rùa đầu to (Platysternon megacephalum), và các loài rắn, ếch lớn thường xuyên bị săn lùng. Các phương pháp săn bắt tận diệt và thiếu chọn lọc không chỉ làm suy giảm nghiêm trọng số lượng cá thể mà còn gây ảnh hưởng đến cấu trúc tuổi và giới tính của quần thể. Hiện trạng khu hệ herpetofauna cho thấy sự sụt giảm rõ rệt của các loài có kích thước lớn và giá trị thương mại cao. Tình trạng này đòi hỏi phải có sự vào cuộc quyết liệt của các cơ quan chức năng trong việc tuần tra, kiểm soát và xử lý các hành vi vi phạm pháp luật về bảo vệ động vật hoang dã.

2.2. Phá hủy sinh cảnh sống của bò sát lưỡng cư từ con người

Việc phá hủy sinh cảnh sống của bò sát lưỡng cư là mối đe dọa có quy mô lớn và tác động lâu dài. Các hoạt động chính bao gồm lấn chiếm đất rừng làm nương rẫy, trồng cây thảo quả, khai thác gỗ trái phép và chăn thả gia súc tự do. Nghiên cứu chỉ ra rằng hoạt động khai thác gỗ có ảnh hưởng lớn nhất. Khi rừng tự nhiên bị suy thoái hoặc chuyển đổi mục đích sử dụng, các loài có yêu cầu sinh cảnh chuyên biệt sẽ mất đi nơi ở, nguồn thức ăn và nơi sinh sản. Đặc biệt, các loài lưỡng cư rất nhạy cảm với sự thay đổi của môi trường nước và độ ẩm, do đó việc phá rừng đầu nguồn và ô nhiễm nguồn nước từ hoạt động nông nghiệp gây ra những hậu quả nặng nề. Sự phân mảnh sinh cảnh cũng tạo ra các rào cản, hạn chế khả năng di chuyển và giao phối giữa các quần thể, làm tăng nguy cơ suy thoái di truyền.

III. Báo cáo thành phần loài bò sát lưỡng cư và các loài quý hiếm

Kết quả nghiên cứu đa dạng sinh học tại Mù Cang Chải đã mang lại những phát hiện quan trọng, cập nhật một bức tranh chi tiết về sự phong phú của khu hệ bò sát và lưỡng cư. Cuộc khảo sát đã ghi nhận tổng cộng 63 loài, thuộc 16 họ và 3 bộ. Trong đó, lớp Bò sát có 36 loài thuộc 10 họ, 2 bộ, và lớp Lưỡng cư có 27 loài thuộc 6 họ, 1 bộ. Đáng chú ý, nghiên cứu đã bổ sung 4 loài mới cho danh lục các loài ếch nhái và rắn của khu bảo tồn, bao gồm: Thằn lằn rắn hác (Ophisaurus hacti), Rắn hoa cân vân đen (Sinonatrix percarinata), Rắn hổ mây hamton (Pereas hamptoni), và Ếch Odorrana sp. Họ Rắn nước (Colubridae) và họ Ếch nhái (Ranidae) được ghi nhận có mức độ đa dạng cao nhất, lần lượt với 21 loài và 14 loài. Những con số này khẳng định Mù Cang Chải là một trung tâm đa dạng sinh học quan trọng của vùng Tây Bắc. Sự hiện diện của nhiều loài trong sách đỏ Việt Nam càng nhấn mạnh giá trị bảo tồn của khu hệ này, đòi hỏi các nỗ lực bảo vệ cấp bách và bền vững.

3.1. Danh lục các loài ếch nhái và rắn mới được cập nhật

Bản danh lục các loài ếch nhái và rắn tại KBTLVSC Mù Cang Chải đã được cập nhật một cách hệ thống dựa trên kết quả điều tra thực địa và kế thừa tài liệu. Tổng số 63 loài đã được xác định, trong đó có nhiều loài có ý nghĩa khoa học và bảo tồn cao. Phát hiện 4 loài mới cho khu vực, gồm 3 loài bò sát và 1 loài lưỡng cư, là một đóng góp khoa học quan trọng, cho thấy tiềm năng khám phá các loài mới tại đây vẫn còn rất lớn. Danh lục chi tiết cung cấp tên khoa học, tên phổ thông và tên địa phương (tiếng H'mông), là cơ sở dữ liệu nền tảng cho các hoạt động giám sát đa dạng sinh học, quản lý tài nguyên và giáo dục bảo tồn trong tương lai. Đây là nguồn tài liệu quý giá cho các nhà khoa học và các nhà quản lý trong công tác bảo tồn tại Yên Bái.

3.2. Các loài trong sách đỏ Việt Nam được tìm thấy tại khu bảo tồn

Khu bảo tồn là nơi cư trú của nhiều loài bò sát, lưỡng cư quý hiếm đang bị đe dọa ở cấp quốc gia và toàn cầu. Nghiên cứu đã ghi nhận sự hiện diện của 14 loài có tên trong Sách đỏ Việt Nam (2007), 5 loài trong Danh lục đỏ IUCN (2016), 6 loài thuộc Nghị định 32/2006/NĐ-CP và 5 loài trong phụ lục của công ước CITES. Một số loài cực kỳ nguy cấp cần được ưu tiên bảo vệ hàng đầu bao gồm Trăn đất (Python molurus), Rùa đầu to (Platysternon megacephalum) và Rùa núi viền (Manouria impressa). Sự tồn tại của những loài này là minh chứng rõ ràng cho giá trị bảo tồn của khu hệ, khẳng định vai trò không thể thay thế của Mù Cang Chải trong mạng lưới các khu bảo tồn của Việt Nam. Việc bảo vệ nghiêm ngặt các loài này và sinh cảnh của chúng là nhiệm vụ cấp thiết.

IV. Hướng dẫn xác định sinh cảnh sống của bò sát lưỡng cư ở đây

Việc xác định và phân tích sinh cảnh sống của bò sát lưỡng cư là một mục tiêu quan trọng của nghiên cứu, giúp hiểu rõ hơn về quy luật phân bố và đặc điểm sinh thái của từng loài. Quá trình khảo sát thực địa động vật hoang dã đã xác định được 5 dạng sinh cảnh chính tại KBTLVSC Mù Cang Chải. Các sinh cảnh này bao gồm: rừng tự nhiên (nguyên sinh và thứ sinh), đồng ruộng (ruộng bậc thang), suối và khe nước, nương rẫy, và khu vực ven làng bản, đường đi. Mỗi dạng sinh cảnh có những đặc điểm riêng về thảm thực vật, độ ẩm, nhiệt độ và nguồn thức ăn, từ đó quyết định đến thành phần loài bò sát lưỡng cư đặc trưng. Kết quả cho thấy sinh cảnh đồng ruộng có số lượng loài ghi nhận được cao nhất (8 loài), tiếp theo là sinh cảnh suối, khe nước. Trong khi đó, các khu vực bị con người tác động mạnh như nương rẫy và ven làng bản có số loài ít nhất. Sự khác biệt này cho thấy mức độ nhạy cảm của các loài đối với sự thay đổi môi trường và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ các hệ sinh thái tự nhiên, đặc biệt là các vực nước và rừng nguyên sinh, để duy trì sự đa dạng của herpetofauna Yên Bái.

4.1. Phân bố các loài theo 5 sinh cảnh chính được xác định

Kết quả điều tra cho thấy sự phân bố không đồng đều của các loài bò sát và lưỡng cư giữa các sinh cảnh. Sinh cảnh rừng tự nhiên, mặc dù có diện tích lớn nhất, nhưng số loài ghi nhận trực tiếp khá ít (4 loài) do địa hình hiểm trở và tính nhút nhát của các loài. Tuy nhiên, đây là nơi trú ẩn của các loài quý hiếm như Rắn hổ mây hamton. Sinh cảnh đồng ruộng và suối, khe nước là nơi có đa dạng loài cao nhất, với sự xuất hiện của các loài như Ngóe, Cóc nhà, Ếch đồng, Rắn sọc đuôi. Đây là những môi trường ẩm ướt, giàu thức ăn. Ngược lại, sinh cảnh nương rẫy và ven đường gần khu dân cư có số loài thấp nhất (mỗi nơi 3 loài) do bị tác động mạnh mẽ bởi con người. Việc lập bản đồ phân bố các loài theo sinh cảnh là cơ sở để khoanh vùng ưu tiên cho công tác bảo tồn.

4.2. Đặc điểm sinh thái của các loài đặc hữu khu vực Tây Bắc

Mù Cang Chải là một phần của vùng sinh thái Tây Bắc, nơi có nhiều loài đặc hữu khu vực Tây Bắc. Mặc dù nghiên cứu không tập trung sâu vào các loài đặc hữu, nhưng việc ghi nhận các loài quý hiếm và có vùng phân bố hẹp như Rắn lục núi (Ovophis monticola), Ếch gai sần (Paa verrucospinosa) cho thấy tiềm năng này. Các loài này thường có yêu cầu sinh thái khắt khe, gắn liền với các khu rừng nguyên sinh trên núi cao hoặc các dòng suối trong và sạch. Đặc điểm sinh thái của chúng, bao gồm tập tính kiếm ăn, mùa sinh sản và yêu cầu về nơi ở, cần được tiếp tục nghiên cứu khoa học sâu hơn để xây dựng các chương trình bảo tồn theo loài một cách hiệu quả, đảm bảo sự tồn tại lâu dài của chúng trong bối cảnh môi trường sống ngày càng bị thu hẹp.

V. Top 7 giải pháp tối ưu cho công tác bảo tồn tại Yên Bái

Dựa trên kết quả phân tích về đa dạng loài, các mối đe dọa và hiện trạng quản lý, nghiên cứu đã đề xuất một hệ thống gồm 7 giải pháp đồng bộ nhằm tăng cường hiệu quả công tác bảo tồn tại Yên Bái, đặc biệt cho khu hệ động vật Mù Cang Chải. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc bảo vệ trực tiếp các loài mà còn hướng đến giải quyết các nguyên nhân gốc rễ gây suy giảm đa dạng sinh học. Mục tiêu cuối cùng là hài hòa giữa bảo tồn và phát triển, đảm bảo sinh kế bền vững cho cộng đồng địa phương, những người sống phụ thuộc vào tài nguyên rừng. Việc triển khai thành công các giải pháp này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa Ban quản lý Khu bảo tồn, chính quyền địa phương, các tổ chức khoa học và cộng đồng người dân. Đây là một lộ trình dài hạn, cần sự đầu tư thích đáng về nguồn lực và quyết tâm chính trị để bảo vệ di sản thiên nhiên quý báu này. Các giải pháp bao gồm giảm áp lực dân số, nâng cao nhận thức, phổ biến pháp luật, xây dựng cơ sở hạ tầng, giảm thiểu tác động nông nghiệp, đẩy mạnh nghiên cứu và hỗ trợ kinh tế địa phương.

5.1. Nâng cao nhận thức và tăng cường công tác bảo tồn tại Yên Bái

Hai giải pháp nền tảng là nâng cao nhận thức bảo tồn cho cộng đồng và tăng cường phổ biến pháp luật. Cần tổ chức các chương trình truyền thông, giáo dục môi trường bằng ngôn ngữ và hình thức phù hợp với người H'Mông, nhấn mạnh về giá trị bảo tồn của khu hệ và vai trò của họ trong việc bảo vệ tài nguyên. Đồng thời, việc phổ biến các quy định của pháp luật về bảo vệ động vật hoang dã, quản lý và bảo vệ rừng cần được thực hiện thường xuyên. Bên cạnh đó, cần xây dựng cơ sở hạ tầng và nguồn nhân lực cho công tác bảo tồn, bao gồm việc tăng cường lực lượng kiểm lâm, trang bị công cụ giám sát hiện đại và đào tạo kỹ năng chuyên môn cho cán bộ.

5.2. Giải pháp kinh tế và nghiên cứu khoa học bền vững

Để giảm áp lực lên tài nguyên, việc hỗ trợ phát triển kinh tế bền vững cho người dân địa phương là yếu tố then chốt. Cần triển khai các mô hình sinh kế thay thế như phát triển du lịch sinh thái cộng đồng, trồng cây dược liệu dưới tán rừng, thay vì phá rừng làm nương rẫy. Song song đó, cần đẩy mạnh hoạt động nghiên cứu khoa học để có thêm dữ liệu về sinh thái, quần thể của các loài quý hiếm, làm cơ sở cho các kế hoạch bảo tồn dựa trên bằng chứng khoa học. Các nghiên cứu cần được tiếp tục thực hiện, đặc biệt là các chương trình giám sát dài hạn để theo dõi diễn biến của khu hệ herpetofauna và đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam nằm trong khu vực có khí hậu nhiệt đới, nóng ẩm, mƣa nhiều; địa hình chủ yếu là đồi núi chiếm ¾ diện tích của cả nƣớc, hệ thống sông ngòi dày đặc đã tạo nên tính đa dạng sinh học cao cả về thực vật, động vật trong đó có khu hệ bò sát, lƣỡng cƣ. Theo Nguyễn Văn Sáng, Hồ thu Cúc và Nguyễn Quảng Trƣờng (2009), nƣớc ta có 369 loài bò sát thuộc 24 họ 3 bộ và 176 loài lƣỡng cƣ thuộc 10 họ 3 bộ. Các loài bò sát, lƣỡng cƣ phân bố khắp các vùng trong cả nƣớc từ đồng bằng đến trung du, miền núi. Môi trƣờng sống của bò sát, lƣỡng cƣ rất đa dạng.

Đa số các loài bò sát, lƣỡng cƣ thƣờng ƣa ẩm phân bố ở sinh cảnh ao, hồ, ven sông, suối, đầm lầy nhƣ Ếch đồng (Hoplobatrachus rugulosus), Ngóe (Fejervarya limnocharis),. và ngƣợc lại, nhiều loài có thể sống ở môi trƣờng khô, nóng nhƣ Tắc kè hoa (Gekko gecko), Ô rô vẩy (Acanthosaura lepidogaster).và nhiều loài phân bố ở vách đá, trảng cỏ. Bò sát, lƣỡng cƣ phân bố chủ yếu dựa vào đặc điểm cấu tạo của cơ thể, khả năng thích nghi và tập tính kiếm ăn của từng loài. Bò sát, lƣỡng cƣ là nhóm động vật có giá trị kinh tế cao, chúng đƣợc dùng làm thực phẩm, thuốc chữa bệnh, làm cảnh và phục vụ nghiên cứu khoa học.

Một số loài có giá trị kinh tế cao nhƣ: Rắn hổ mang trung quốc (Naja atra), Tắc kè hoa (Gekko gecko), Trăn gấm (Python reticulatuss).Nhƣng hiện nay, quá trình khai thác sử dụng rừng không hợp lý, sức ép dân số, sự hạn chế trong công tác quản lý, nạn săn bắn vì mục đích thƣơng mại. đã làm nguồn tài nguyên rừng ở nƣớc ta bị suy giảm nghiêm trọng cả về diện tích, số lƣợng và chất lƣợng. Nguồn tài nguyên bò sát của Việt Nam cũng không nằm ngoài thực tế này. Sách đỏ Việt Nam 2007 (Bộ Khoa học và công nghệ, 2007) đã thống kê có 39 loài bò sát và 14 loài lƣỡng cƣ cần phải ƣu tiên bảo tồn.

Vì vậy, việc bảo vệ các loài bò sát, lƣỡng cƣ là rất cần thiết. Khu Bảo tồn loài và sinh cảnh (KBTLVSC) Mù Cang Chải nằm ở dãy núi Hoàng Liên Sơn hùng vĩ, trên địa bàn của các xã Chế Tạo, Nậm Khắt, Lao Chải và Dế Su Phình thuộc huyện Mù Cang Chải, tỉnh Yên Bái. KBT đƣợc thành lập 1 theo Quyết định số 513/QĐ-UB ngày 09/10/2006 của UBND tỉnh Yên Bái với diện tích 20.108,2 ha trong đó, phân khu bảo vệ nghiêm ngặt là 15.128ha, diện tích phân khu phục hồi tái sinh thái là 4. Theo kết quả 3 đợt điều tra của Tổ chức bảo tồn động thực vật quốc tế (FFI, 2007), bƣớc đầu đã thống kê đƣợc 241 loài động vật, trong đó có 26 loài bò sát, 26 loài lƣỡng cƣ.

Mặc dù bò sát, lƣỡng cƣ có ý nghĩa to lớn trong việc tạo ra tính đa dạng sinh học của khu vực nhƣng còn quá ít tài liệu cũng nhƣ các công trình nghiên cứu về chúng. Bên cạnh đó, những hoạt động của ngƣời dân địa phƣơng nhƣ: phá rừng làm nƣơng rẫy, khai thác gỗ, săn bắt động vật hoang dã, chăn thả gia súc làm cho nguồn tài nguyên động thực vật nói chung và nguồn tài nguyên bò sát, lƣỡng cƣ nói riêng đang bị suy giảm về số lƣợng, mất sinh cảnh sống, đe dọa đến suy giảm tính đa dạng sinh học của khu vực. Xuất phát từ thực tiễn trên, tôi lựa chọn và thực hiện đề tài: “Đặc điểm khu hệ Bò sát, Lưỡng cư tại Khu bảo tồn loài và sinh cảnh Mù Cang Chải, tỉnh Yên Bái”. Đề tài đƣợc thực hiện nhằm bổ sung các thông tin về hiện trạng quần thể cũng nhƣ các mối đe dọa tới tài nguyên bò sát, lƣỡng cƣ phục vụ cho công tác quản lý bảo tồn tại khu vực nghiên cứu.

2 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VỀ CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Phân loại bò sát, lƣỡng cƣ tại Việt Nam Việc phân loại bò sát và lƣỡng cƣ ở nƣớc ta chủ yếu dựa vào sự khác nhau về hình thái bên ngoài nhƣ: sự khác nhau về đầu, mõm, đuôi, môi trƣờng sống của chúng, chẳng hạn: những loài sống dƣới nƣớc thƣờng có đuôi, hoặc chân có màng bơi nhƣ họ Cá cóc (Salamandridae), những loài sống chui thƣờng không có chân nhƣ họ Ếch giun (Ichthyophiidae), các loài sống trên cây thƣờng có ngón chân rộng thành đĩa bám nhƣ họ Ếch cây (Rhacophoridae) (Đào Văn Tiến,1981). Hệ thống phân loại bò sát và lƣỡng cƣ ở Việt Nam cũng thay đổi theo thời gian và đƣợc cập nhật dựa vào các nghiên cứu đƣợc thực hiện ở nhiều vùng khác nhau trong cả nƣớc (bảng 1. 1: Tổng hợp về phân loại bò sát, lƣỡng cƣ ở Việt Nam theo thời gian Bò sát Lƣỡng cƣ Năm Nguồn thông tin Bộ Họ Loài Bộ Họ Loài 1996 Nguyễn Văn sáng và Hồ Thu Cúc 3 23 258 3 9 82 (1996) 2005 Nguyễn Văn Sáng, Hồ Thu Cúc 3 23 296 3 9 162 và Nguyễn Quảng Trƣờng (2005) 2009 Nguyễn Văn Sáng, Hồ Thu Cúc 3 24 369 3 10 176 và Nguyễn Quảng Trƣờng (2009) Năm 1996, Nguyễn Văn Sáng và Hồ Thu Cúc đã tổng hợp kết quả công bố của nhiều nhà khoa học nghiên cứu về bò sát, lƣỡng cƣ ở nhiều vùng miền và trong thời gian dài đã thống kê đƣợc 258 loài bò sát thuộc 23 họ, 3 bộ và 82 loài lƣỡng cƣ thuộc 9 họ, 3 bộ.

3 Đến năm 2005, Nguyễn Văn Sáng, Hồ Thu Cúc và Nguyễn Quảng Trƣờng đã bổ sung thêm 38 loài bò sát và 80 loài lƣỡng cƣ vào Danh lục bò sát, lƣỡng cƣ của Việt Nam, nâng tổng số loài bò sát, lƣỡng đƣợc phát hiện là 296 loài bò sát thuộc 23 họ, 3 bộ và 162 loài lƣỡng cƣ thuộc 9 họ, 3 bộ. Đây là kết quả của các nghiên cứu đã đƣợc thực hiện ở khắp cả nƣớc nhất là vùng núi, vùng sâu, vùng xa. Không dừng lại ở đó, đến năm 2009, các tác giả trên đã tổng hợp các nghiên cứu và bổ sung thêm 73 loài, 1 họ bò sát và 14 loài, 1 họ lƣỡng cƣ vào Danh lục bò sát, lƣỡng cƣ của Việt Nam đã đƣợc công bố 4 năm trƣớc đó trong cuốn “Herpetofauna of VietNam”. Trong cuốn sách này đã thống kê có 369 loài bò sát thuộc 24 họ, 3 bộ và 176 loài lƣỡng cƣ thuộc 10 họ, 3 bộ.

Kể từ năm 2009 đến nay đã có rất nhiều loài bò sát, lƣỡng cƣ mới đƣợc phát hiện cho khoa học Việt Nam (bảng 1. 2: Danh sách các loài bò sát, lƣỡng cƣ mới ghi nhận ở Việt Nam từ năm 2009 đến nay Loài Nguồn Năm Địa điểm ghi nhận Tên phổ thông Tên khoa học thông tin Cóc mày Ap-li- Ngọc Linh (Quảng (Phạm thế Leptplalax applebyi bai Nam) Cƣờng, Tây Côn Lĩnh (Hà 2012; Ếch bám đá hoa Odorrana geminata Giang) và Nguyên Nguyễn 2009 Bình (Cao Bằng) Tài Thọ, Ếch cây sần đỏ Theloderma lateriticum Hoàng Liên (Lào Cai). 2015; Bùi Cóc Mày Vân Leptobrachium vùng núi cao thuộc Xuân Việt, Nam promustoache tỉnh Lào Cai 2016). Ếch cây ma cà Rhacophorus vampyrus Miền Trung Việt Nam rồng Cóc mày bụng Wikipedia, 2010 Leptolalax croceus Miền Trung Việt Nam cam 2010 Vƣờn quốc gia Bidoup Cóc mày bidoup Leptolalax bidoupensis Núi Bà Lang Biang (ranh giới Cóc mày mắt Leptobrachium leucops hai tỉnh Lâm Đồng và trắng Khánh Hòa) Ếch cây sần trá Theloderma palliatum KonTum và Langbiang Wikipedia, 2011 hình 2011 Ếch cây sần T.

nebulsum KonTum và Langbiang sƣơng mù Pù Hoạt (Nghệ An) Nhái cây quang Gracixalus quangi và Xuân Liên (Thanh 4 Loài Nguồn Năm Địa điểm ghi nhận Tên phổ thông Tên khoa học thông tin Hóa) Kon Tum, miền Trung Ếch giun nguyễn Ichthyophis nguyenorum Việt Nam Loài Cóc mày Leptolalax firthi Miền Trung Việt Nam Ếch cây Chƣ Theloderma Tây nguyên Phạm Thế Yang Sin chuyangsinensis 2012 Theloderma Cƣờng, Ếch cây sần Tây nguyên 2012 bambusicolum Rhacophorus Ếch cây Tây nguyên robertingeri Nhái cây Wa – Gracixalus waza Tây nguyên Za Lào Cai, Cao Bằng và Cá cóc Ziegler Tylototriton ziegleri (Nguyễn Hà Giang Núi Ông (Bình Thuận) Tài Thọ, Ếch cây xanh Rhacophorus helenae và Vƣờn Quốc gia Cát 2015; Bùi Helen Xuân Việt, Tiên (Đồng Nai) Cóc núi Sterling Oreolalax sterlingae Fansipan, tỉnh Lào Cai 2016; Sinh vật rừng Cóc núi botsford Leptolalax botsfordi VQG Hoàng Liên việt nam, Ếch ƣơng đông 2016) Kaloula indochinensis Gia Lai và Đồng Nai dƣơng Rắn khiếm Vƣờn Quốc gia Cát Oligodon cattienensis cáttiên Tiên Rắn lục đầu Cao Bằng, Lạng Sơn Azemiops kharini bạckharin và Vĩnh Phúc Thằn lằn phê-nô- Sphenomorphus sheai Cao nguyên Kontum shea Thạch sùng dẹp Hạ Lang, tỉnh Cao Hemiphyllodactylus zugi zug Bằng 2013 Tắc kè adler Gekko adleri Cao Bằng Phƣớc Bình (Ninh Nguyễn Thằn lằn chân Cyrtodactylus Quảng Thuận) và huyện ngón phƣớc bình phuocbinhensis Trƣờng và K’Bang (Gia Lai) Phùng Mỹ Phƣớc Bình (Ninh Thằn lằn chân Cyrtodactylus Trung Thuận) và huyện ngón tây nguyên taynguyenensis K’Bang (Gia Lai) Thằn lằn chân Khu vực mũi Đại Lãnh Cyrtodactylus kingsadai ngónkingsada thuộc tỉnh Phú Yên Thằn lằn Huyện Bù Đốp, tỉnh Cyrtodactylus dati chânngón đạt Bình Thuận Các tỉnh Tây nguyên Nhông bach Calotes bachae và miền Nam Việt Nam 5 Loài Nguồn Năm Địa điểm ghi nhận Tên phổ thông Tên khoa học thông tin vùng Tây Bắc (Copia, Ếch suối lin Babina lini Sốp Cộp và Mƣờng Nhé) Vùng Tây Bắc (Copia, Ếch bám đá Hylarana menglaensis Sốp Cộp và Mƣờng mƣờng la Nhé) Ếch cây mới Hilautus petilus Kontum (Ngọc Linh Loài Ếch cây cát Liuixalus catbaensis Hài Phòng (Cát Bà). bà Kalophrynus núi Trƣờng Sơn tại Ếch núi ẩn cryptophonus sp Việt Nam núi Trƣờng Sơn tại Ếch núi hòn bà Kalophrynus honbaensis Việt Nam Nhái miệng nhỏ Microhyla pineticola Lâm Đồng rừng thông Nhái miệng nhỏ Biodivn, 2014 Microhyla pulchella Lâm Đồng đẹp 2014 Nhái miệng nhỏ Microhyla minuta Đồng Nai tí hon Nhái miệng nhỏ Microhyla darevskii Kon Tum đa-re-ki Nhái cây miệng Microhyla arboricola Khánh Hoà nhỏ Lâm Đồng (VQG Ếch cây xanh BiDoup-Núi Bà), và Kurixalus viridescens nhạt tỉnh Khánh Hòa (núi Hòn Bà). Nhái cây mô tô Tây Nguyên (Kon Tum Kurixalus motokawai sp. ka wa và Gia Lai) Loài Ếch giun Ichthyophis catlocensis Lâm Đồng (Cát Lộc) Cát Lộc Ếch giun cha lo Ichthyophis chaloensis Quảng Bình (Cha Lo) Có thể nói, các loài bò sát và lƣỡng cƣ ở nƣớc ta ngày càng đƣợc nhiều tác giả quan tâm, các công trình nghiên cứu phát hiện loài mới không ngừng tăng lên theo thời gian.

Các công trình công bố về phát hiện loài mới liên tục đƣợc xuất bản sẽ hứa hẹn thành công cho nhiều tổ chức, cá nhận quan tâm trên lĩnh vực này và chứng tỏ hiệu quả của việc hợp tác nghiên cứu của các nhà khoa học trong nƣớc và nƣớc ngoài. Trên cơ sở các tài liệu về phân loại học và đặc điểm nhận biết loài, trong bản khóa luận này, tên khoa học và tên phổ thông của loài đƣợc sử dụng theo hệ thống phân loại của Nguyễn Văn Sáng, Hồ Thu Cúc và Nguyễn Quảng Trƣờng 6 (2009).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ