Đặc điểm khu hệ bọ hung ăn phân và bước đầu sử dụng chúng chỉ thị cho mức độ sử dụng đất ở vườn quốc gia hoàng liên tỉnh lào cai

Tài liệu nghiên cứu Bọ hung ăn phân chỉ thị mức độ sử dụng đất ở Hoàng Liên ứng dụng cao trong học thuật và nghiên cứu thực tiễn cho giáo dục đào tạo

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2015

74
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Nghiên cứu ngoài nước

1.1.1. Nghiên cứu thành phần, phân bố của nhóm bọ hung ăn phân

1.1.2. Nghiên cứu vai trò sinh thái của bọ hung ăn phân

1.1.3. Nghiên cứu các mối đe dọa đến nhóm bọ hung ăn phân

1.2. Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam

1.3. Tình hình nghiên cứu tại Vườn quốc gia Hoàng Liên

2. Chương 2: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

2.1. Điều kiện tự nhiên Vườn Quốc Gia Hoàng Liên

2.1.1. Ranh giới, hành chính

2.1.2. Địa chất và thổ nhưỡng

2.1.3. Tài nguyên rừng và đất rừng

2.2. Điều kiện kinh tế - xã hội Vườn Quốc Gia Hoàng Liên

2.2.1. Lao động và tập quán

3. Chương 3: ĐỐI TƯỢNG, MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng, thời gian nghiên cứu

3.2. Mục tiêu nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp kế thừa tài liệu

3.4.2. Phương pháp xác định thành phần các loài bọ hung ăn phân theo các mức độ sử dụng đất

3.4.3. Phương pháp đánh giá tác dụng chỉ thị của bọ hung ăn phân cho các mức độ sử dụng đất tại khu vực nghiên cứu

3.4.4. Phương pháp xác định đặc điểm sinh học các loài phổ biến

3.4.5. Phương pháp sử dụng bọ hung để chỉ thị cho các mức độ sử dụng đất

4. Chương 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thành phần các loài bọ hung ăn phân ở khu vực nghiên cứu

4.1.1. Thành phần bọ hung ăn phân tại khu vực nghiên cứu

4.1.2. Thống kê số lượng loài theo giống

4.2. Phân bố của các loài bọ hung ăn phân ở các dạng sinh cảnh và đánh giá tác dụng chỉ thị của chúng

4.2.1. Sự phân bố của các loài bọ hung ăn phân theo sinh cảnh và thời gian

4.2.2. Sự phân bố các loài bọ hung ăn phân theo độ cao

4.2.3. Sự phân bố các loài bọ hung ăn phân theo tuyến

4.3. Đặc điểm sinh học của một số loài bọ hung ăn phân phổ biến

4.3.1. Phân họ Scarabaeinae

4.3.2. Phân họ Aphodiinae

4.4. Phương pháp sử dụng bọ hung ăn phân để chỉ thị cho các mức độ sử dụng đất

KẾT LUẬN, TỒN TẠI, KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò bọ hung ăn phân trong hệ sinh thái VQG Hoàng Liên

Côn trùng là nhóm động vật đa dạng nhất hành tinh, chiếm hơn một nửa số sinh vật sống đã được mô tả. Trong đó, các loài thuộc họ bọ cánh cứng, đặc biệt là nhóm bọ hung ăn phân Scarabaeinae, đóng vai trò sinh thái cực kỳ quan trọng. Chúng được xem là "đội quân vệ sinh" của tự nhiên, góp phần đẩy nhanh chu trình phân hủy, cải tạo đất và cân bằng hệ sinh thái. Nghiên cứu về quần xã bọ hung tại hệ sinh thái Vườn quốc gia Hoàng Liên không chỉ mở ra kiến thức về đa dạng sinh học côn trùng mà còn cung cấp một công cụ hữu hiệu cho công tác giám sát môi trường. Các loài bọ hung rất nhạy cảm với những thay đổi dù là nhỏ nhất trong môi trường sống, từ cấu trúc thảm thực vật đến sự hiện diện của các loài động vật có vú. Sự thay đổi về thành phần loài, mật độ và sự phong phú của chúng có thể phản ánh chính xác tình trạng sức khỏe của một hệ sinh thái. Do đó, việc sử dụng bọ hung làm chỉ thị sinh học môi trường đang trở thành một phương pháp tiếp cận hiệu quả và tiết kiệm chi phí. Tại Việt Nam, các công trình nghiên cứu côn trùng học về nhóm này vẫn còn khá hạn chế, đặc biệt là tại các khu vực có giá trị đa dạng sinh học cao như Vườn quốc gia Hoàng Liên, nơi có hệ động thực vật phong phú nhưng cũng chịu nhiều áp lực từ hoạt động của con người. Nghiên cứu này đặt nền móng cho việc tìm hiểu đặc điểm khu hệ và bước đầu ứng dụng giám sát môi trường bằng côn trùng, cụ thể là bọ hung, để đánh giá các mức độ sử dụng đất khác nhau trong khu vực.

1.1. Tổng quan về nhóm bọ hung ăn phân Scarabaeinae và Aphodiinae

Họ bọ hung (Scarabaeidae) là một trong những họ lớn nhất của bộ Cánh cứng (Coleoptera), với khoảng 27.000 loài đã được phát hiện trên toàn cầu. Trong đó, hai phân họ chính chuyên ăn phân là Scarabaeinae và Aphodiinae. Phân họ Scarabaeinae đặc biệt đa dạng ở vùng nhiệt đới, với hơn 5.000 loài, đóng vai trò then chốt trong việc tái chế dinh dưỡng. Chúng sử dụng phân động vật có xương sống làm thức ăn và nơi trú ẩn cho ấu trùng. Dựa vào tập tính xử lý phân, chúng được chia làm ba nhóm chính: nhóm lăn phân (telecoprids), nhóm đào hang (paracoprids) và nhóm sống ngay trong phân (endocoprids). Mỗi cá thể bọ hung có thể chôn vùi một lượng phân nặng gấp 250 lần trọng lượng cơ thể chỉ trong một đêm, góp phần làm sạch môi trường, tăng độ phì nhiêu cho đất và hạn chế sự phát triển của các loài ruồi gây hại cho gia súc. Vai trò của bọ hung trong hệ sinh thái còn thể hiện qua việc phát tán hạt giống, giúp nhiều loài thực vật tái sinh.

1.2. Tầm quan trọng của việc giám sát môi trường bằng côn trùng

Việc sử dụng sinh vật làm chỉ thị để đánh giá chất lượng môi trường là một phương pháp khoa học đã được công nhận rộng rãi. Côn trùng, đặc biệt là bọ hung ăn phân, được xem là nhóm chỉ thị lý tưởng vì nhiều lý do. Thứ nhất, chúng có vòng đời tương đối ngắn và phản ứng nhanh với thay đổi sinh cảnh. Thứ hai, việc thu mẫu và giám định tương đối dễ dàng và ít tốn kém. Thứ ba, sự phân bố và đa dạng của chúng có mối tương quan chặt chẽ với cấu trúc thảm thực vật, loại đất và sự phong phú của các loài động vật có vú bản địa. Các nghiên cứu trên thế giới (Klein, 1989; Halfter et al., 1992) đã chứng minh rằng sự suy giảm của quần xã bọ hung là dấu hiệu cảnh báo sớm cho sự suy thoái của hệ sinh thái rừng. Do đó, giám sát môi trường bằng côn trùng cung cấp dữ liệu quan trọng cho các nhà quản lý và hoạch định chính sách bảo tồn ở Lào Cai.

II. Phân tích tác động của việc sử dụng đất đến quần xã bọ hung

Hoạt động của con người là nguyên nhân hàng đầu gây suy thoái đa dạng sinh học toàn cầu. Tại Vườn quốc gia Hoàng Liên, tác động của việc sử dụng đất biểu hiện rõ rệt qua việc chuyển đổi rừng nguyên sinh, rừng thứ sinh thành các hệ sinh thái nông nghiệp, khu dân cư hoặc các trảng cỏ chăn thả gia súc. Sự thay đổi sinh cảnh này không chỉ làm mất môi trường sống trực tiếp của nhiều loài mà còn làm thay đổi các yếu tố vi khí hậu như nhiệt độ, độ ẩm, cấu trúc đất và làm suy giảm nguồn thức ăn (phân của động vật hoang dã). Quần xã bọ hung, với sự phụ thuộc chặt chẽ vào các yếu tố này, phải đối mặt với những thách thức nghiêm trọng. Khi rừng bị phá hủy, lớp thảm mục, nơi trú ẩn và sinh sản của nhiều loài bọ hung, bị phá vỡ. Nguồn phân từ động vật hoang dã giảm sút, thay vào đó là phân gia súc. Sự thay đổi nguồn thức ăn này có thể dẫn đến việc một số loài chuyên hóa biến mất và được thay thế bởi các loài tổng quát hơn, có khả năng thích nghi với môi trường bị xáo trộn. Theo nghiên cứu, sự phong phú của các loài bọ hung giảm đáng kể khi di chuyển từ rừng tự nhiên sang rừng thứ sinh và các hệ thống nông nghiệp (Shahabuddin, 2010). Việc hiểu rõ những tác động của việc sử dụng đất này là cơ sở khoa học để xây dựng các phương án sử dụng bọ hung làm công cụ chỉ thị, từ đó đề xuất các giải pháp quản lý và bảo tồn ở Lào Cai một cách bền vững.

2.1. Hiện trạng thay đổi sinh cảnh tại Vườn quốc gia Hoàng Liên

Vườn quốc gia Hoàng Liên có địa hình phức tạp, phân hóa mạnh mẽ theo độ cao, tạo nên sự đa dạng về các kiểu sinh cảnh. Tuy nhiên, áp lực từ dân số gia tăng và các hoạt động kinh tế đã dẫn đến sự biến đổi sâu sắc. Các sinh cảnh tự nhiên như rừng thường xanh á nhiệt đới đang dần bị thu hẹp. Thay vào đó là sự mở rộng của các hệ sinh thái nông nghiệp (ruộng bậc thang), các trảng cỏ, cây bụi do chăn thả gia súc và các khu rừng tái sinh sau cháy. Mỗi loại hình sử dụng đất này tạo ra một môi trường sống với các đặc điểm riêng về thảm thực vật, độ che phủ, độ ẩm và nguồn phân, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc quần xã bọ hung. Ví dụ, hệ sinh thái nông nghiệp có thể thu hút một số loài nhất định do sự hiện diện của phân gia súc, nhưng lại thiếu vắng các loài chuyên sống trong rừng sâu.

2.2. Mối đe dọa đến đa dạng sinh học côn trùng từ hoạt động con người

Các hoạt động của con người gây ra nhiều mối đe dọa trực tiếp và gián tiếp đến đa dạng sinh học côn trùng. Việc phá rừng làm mất nơi ở, trong khi việc sử dụng thuốc trừ sâu trong nông nghiệp có thể tiêu diệt không chỉ sâu hại mà cả các loài côn trùng có ích như bọ hung. Sự du nhập của các loài ngoại lai cũng có thể cạnh tranh và thay thế các loài bản địa. Hơn nữa, sự suy giảm số lượng các loài động vật có vú lớn do săn bắt làm giảm nguồn thức ăn chính của bọ hung ăn phân. Tất cả những yếu tố này cộng hưởng, tạo ra một áp lực lớn lên sự tồn tại của quần xã bọ hung, dẫn đến nguy cơ suy giảm chỉ số đa dạng sinh học và làm mất đi các chức năng sinh thái quan trọng mà chúng mang lại. Điều này nhấn mạnh sự cấp thiết của việc nghiên cứu và áp dụng các biện pháp bảo tồn.

III. Phương pháp xác định thành phần loài bọ hung ăn phân ở Lào Cai

Để đánh giá chính xác khu hệ bọ hung, một phương pháp luận khoa học và chặt chẽ đã được áp dụng tại Vườn quốc gia Hoàng Liên. Quá trình nghiên cứu côn trùng học này bắt đầu bằng việc sơ thám và phân loại các dạng sinh cảnh chính, dựa trên bản đồ hiện trạng và mức độ tác động của con người. Năm dạng sinh cảnh điển hình được lựa chọn để điều tra bao gồm: rừng thứ sinh, hệ sinh thái nông nghiệp, trảng cỏ cây bụi, rừng thường xanh ưa ẩm á nhiệt đới và rừng tái sinh sau cháy. Trên cơ sở đó, bốn tuyến điều tra chính đã được thiết lập, đi qua các dạng sinh cảnh và các đai độ cao khác nhau để đảm bảo tính đại diện. Phương pháp thu mẫu chủ yếu là sử dụng bẫy hố có mồi nhử. Các bẫy này được chôn bằng mặt đất, sử dụng phân lợn tươi làm mồi hấp dẫn bọ hung. Mẫu vật thu được được bảo quản trong cồn 70-80% để phục vụ công tác xử lý và giám định trong phòng thí nghiệm. Quá trình giám định dựa vào các đặc điểm hình thái như kích thước, màu sắc, cấu trúc sừng, râu đầu và cánh cứng, đối chiếu với các khóa phân loại chuyên ngành (Mital, 2012; Matthew Alan Bertone, 2004). Cách tiếp cận này cho phép xác định chính xác thành phần loài bọ hung, số lượng cá thể, từ đó tính toán các chỉ số sinh thái học quan trọng.

3.1. Kỹ thuật thu thập mẫu vật bọ hung Scarabaeidae ngoài thực địa

Phương pháp chủ đạo được sử dụng là bẫy hố có mồi nhử (pitfall trap). Tại mỗi dạng sinh cảnh, 20 bẫy được thiết lập dọc theo tuyến điều tra, mỗi bẫy cách nhau 50 mét. Bẫy là các hộp nhựa 500ml, bên trong treo khoảng 400 gram phân lợn tươi để thu hút các loài bọ hung ăn phân. Mồi được thay mới định kỳ 2 ngày một lần để đảm bảo hiệu quả. Các mẫu bọ hung rơi vào bẫy sẽ được thu thập sau mỗi 48 giờ. Phương pháp này không chỉ hiệu quả trong việc thu thập số lượng lớn cá thể mà còn giúp chuẩn hóa nỗ lực thu mẫu giữa các sinh cảnh khác nhau, tạo điều kiện thuận lợi cho việc so sánh và phân tích thống kê sau này. Ngoài ra, phương pháp điều tra dưới đất cũng được áp dụng để tìm kiếm sâu non và nhộng, cung cấp thêm thông tin về vòng đời của các loài.

3.2. Quy trình giám định và phân loại các giống bọ hung phổ biến

Sau khi thu thập, mẫu vật được xử lý sơ bộ, rửa sạch, sấy khô và ghim trên giá thể. Việc giám định được thực hiện trong phòng thí nghiệm. Dựa vào các đặc điểm hình thái chi tiết và sử dụng kính hiển vi, các mẫu được định danh đến cấp loài. Kết quả từ nghiên cứu tại Vườn quốc gia Hoàng Liên đã xác định được 19 loài thuộc 8 giống của 2 phân họ là Scarabaeinae và Aphodiinae. Trong đó, các giống phổ biến được ghi nhận bao gồm Onthophagus, Copris, Canthon, Catharsius, và Aphodius. Việc xác định chính xác thành phần loài bọ hung là bước đầu tiên và quan trọng nhất, làm cơ sở để phân tích sự phân bố và đánh giá vai trò chỉ thị của chúng.

IV. Hướng dẫn sử dụng bọ hung ăn phân làm chỉ thị sinh học môi trường

Việc sử dụng bọ hung ăn phân làm chỉ thị sinh học môi trường dựa trên nguyên tắc rằng sự hiện diện, mật độ và cấu trúc của quần xã bọ hung phản ánh tình trạng của môi trường sống. Để áp dụng phương pháp này, cần thực hiện các bước phân tích cụ thể. Đầu tiên, cần xác định các loài chỉ thị tiềm năng. Đây là những loài có độ bắt gặp cao (Pi > 50%), mật độ lớn và đặc biệt là chỉ xuất hiện hoặc chiếm ưu thế trong một dạng sinh cảnh nhất định. Ví dụ, một loài chỉ thường gặp ở rừng nguyên sinh có thể là chỉ thị cho môi trường ít bị tác động, trong khi một loài khác chiếm ưu thế ở khu vực nông nghiệp có thể chỉ thị cho môi trường bị xáo trộn. Tiếp theo, các chỉ số sinh thái như chỉ số đa dạng sinh học (Shannon-Wiener, Simpson), độ phong phú và độ đồng đều được tính toán cho từng sinh cảnh. Sự so sánh các chỉ số này giữa các khu vực có mức độ sử dụng đất khác nhau sẽ cho thấy bức tranh rõ nét về tác động của con người. Nghiên cứu tại Vườn quốc gia Hoàng Liên cho thấy, sinh cảnh hệ sinh thái nông nghiệp và trảng cỏ có số lượng cá thể bọ hung cao nhưng số lượng loài lại ít hơn so với sinh cảnh rừng. Điều này chứng tỏ, mặc dù nguồn phân gia súc dồi dào, nhưng chỉ một số ít loài có khả năng thích nghi và phát triển mạnh, trong khi nhiều loài chuyên hóa khác đã biến mất.

4.1. Mối quan hệ giữa bọ hung và thảm thực vật ở các sinh cảnh

Mối quan hệ giữa bọ hung và thảm thực vật là một mối quan hệ gián tiếp nhưng rất chặt chẽ. Cấu trúc của thảm thực vật (cây gỗ lớn, cây bụi, thảm cỏ) ảnh hưởng đến các yếu tố vi khí hậu như nhiệt độ, độ ẩm của đất và quyết định sự hiện diện của các loài động vật có vú, vốn là nguồn cung cấp phân. Nghiên cứu chỉ ra rằng, những nơi có thảm thực vật phong phú, lớp thảm mục dày và ổn định thường có tần suất bắt gặp bọ hung cao cả về số lượng loài lẫn cá thể. Ngược lại, ở những khu vực đất trống, nhà cửa dù có nhiều phân gia súc, tần suất bắt gặp lại rất thấp. Điều này cho thấy bọ hung không chỉ cần thức ăn mà còn cần một môi trường sống phù hợp do thảm thực vật tạo ra.

4.2. Đánh giá chỉ số đa dạng sinh học qua sự phân bố của bọ hung

Sự phân bố của các loài bọ hung thay đổi rõ rệt theo sinh cảnh và độ cao. Tại Vườn quốc gia Hoàng Liên, độ cao từ 1200 – 1400 m, nơi có sự xen kẽ giữa rừng và khu nông nghiệp, ghi nhận đến 14 loài. Trong khi đó, ở độ cao 1900 – 2100 m, nơi rừng ít bị tác động hơn, số loài giảm còn 7. Tuy nhiên, sinh cảnh rừng thường xanh mặc dù có số cá thể thu được ít hơn nhưng thành phần loài bọ hung lại đa dạng hơn. Bằng cách phân tích chỉ số đa dạng sinh học ở các điểm điều tra khác nhau, các nhà khoa học có thể lượng hóa được mức độ ảnh hưởng của việc sử dụng đất. Một chỉ số đa dạng sinh học cao thường tương ứng với một hệ sinh thái khỏe mạnh và ổn định.

V. Top kết quả nghiên cứu về đa dạng sinh học bọ hung Hoàng Liên

Nghiên cứu tại Vườn quốc gia Hoàng Liên đã mang lại những kết quả khoa học quan trọng, lần đầu tiên cung cấp một danh lục chi tiết về khu hệ bọ hung ăn phân tại đây. Tổng cộng, đã xác định được 19 loài thuộc 8 giống và 2 phân họ (Scarabaeinae và Aphodiinae). Trong đó, phân họ Scarabaeinae chiếm ưu thế với 15 loài. Giống Onthophagus được ghi nhận là đa dạng nhất với 5 loài, chiếm 26,32% tổng số loài. Đây là một phát hiện phù hợp với các nghiên cứu khác tại khu vực Đông Nam Á, nơi giống này rất phổ biến. Một kết quả nổi bật khác là sự khác biệt rõ rệt trong cấu trúc quần xã bọ hung giữa các loại hình sử dụng đất. Sinh cảnh hệ sinh thái nông nghiệp và trảng cỏ chăn thả gia súc có số lượng cá thể thu được nhiều nhất. Tuy nhiên, đa dạng sinh học côn trùng cao nhất lại được ghi nhận ở sinh cảnh rừng thứ sinh với 9 loài. Ngược lại, rừng thường xanh ưa ẩm á nhiệt đới, mặc dù ít cá thể, lại là nơi trú ẩn của nhiều loài chuyên hóa. Những kết quả này khẳng định giả thuyết ban đầu: bọ hung ăn phân là một nhân tố chỉ thị sinh học môi trường nhạy bén. Sự xuất hiện với mật độ cao của một vài loài ở khu vực nông nghiệp cho thấy sự tác động của con người, trong khi sự đa dạng loài ở khu vực rừng cho thấy một hệ sinh thái ổn định hơn.

5.1. Danh lục 19 loài bọ hung ăn phân được ghi nhận tại khu vực

Kết quả giám định mẫu vật đã xác lập được danh lục gồm 19 loài bọ hung. Thuộc phân họ Scarabaeinae có các loài đáng chú ý như: Copris arizonensis, Copris minutus, Onthophagus taurus, Onthophagus gazella, Canthon minutus, Catharsius molosus, và Onitis virens. Phân họ Aphodiinae được đại diện bởi 3 loài thuộc giống Aphodius: Aphodius rusicola, Aphodius granarius, và Aphodius distinctus. Việc công bố danh lục này không chỉ có ý nghĩa về mặt phân loại học mà còn cung cấp dữ liệu nền tảng cho các chương trình giám sát môi trường bằng côn trùngbảo tồn ở Lào Cai trong tương lai.

5.2. Sự khác biệt về quần xã bọ hung giữa các loại hình sử dụng đất

Phân tích cho thấy sự phân bố của các loài không đồng đều giữa các sinh cảnh. Loài Copris arizonensis hầu như chỉ xuất hiện ở hệ sinh thái nông nghiệp. Loài Aphodius rusicola lại là loài đặc trưng cho sinh cảnh rừng thứ sinh. Ngược lại, loài Canthon minutusAphodius distinctus có phổ phân bố rộng hơn, xuất hiện ở nhiều loại sinh cảnh khác nhau. Sự chuyên hóa sinh cảnh của một số loài và sự phổ biến của các loài khác ở những khu vực bị xáo trộn là bằng chứng mạnh mẽ cho thấy có thể sử dụng các loài cụ thể làm chỉ thị cho từng mức độ sử dụng đất. Ví dụ, sự hiện diện của Copris arizonensis có thể là dấu hiệu của một khu vực có hoạt động nông nghiệp và chăn thả.

VI. Bí quyết ứng dụng kết quả nghiên cứu bọ hung vào công tác bảo tồn

Kết quả từ nghiên cứu đặc điểm khu hệ bọ hung ăn phân không chỉ dừng lại ở ý nghĩa học thuật mà còn mở ra những hướng ứng dụng thực tiễn quý báu cho công tác quản lý và bảo tồn tại Vườn quốc gia Hoàng Liên. Bí quyết chính là biến những dữ liệu khoa học phức tạp thành các công cụ giám sát đơn giản và hiệu quả. Dựa trên danh sách các loài chỉ thị đã được xác định, ban quản lý vườn có thể xây dựng một chương trình giám sát định kỳ. Thay vì phải thực hiện các cuộc khảo sát đa dạng sinh học quy mô lớn và tốn kém, việc theo dõi sự thay đổi về mật độ và sự hiện diện của một vài loài bọ hung chỉ thị có thể cung cấp cảnh báo sớm về sự suy thoái môi trường tại một khu vực cụ thể. Ví dụ, sự biến mất đột ngột của một loài bọ hung vốn phổ biến trong rừng có thể là tín hiệu của nạn phá rừng hoặc săn bắn động vật hoang dã trái phép. Những thông tin này giúp lực lượng kiểm lâm và các nhà quản lý đưa ra các biện pháp can thiệp kịp thời. Hơn nữa, việc nâng cao nhận thức cộng đồng về vai trò của bọ hung trong hệ sinh thái cũng là một phần quan trọng của công tác bảo tồn ở Lào Cai. Khi người dân địa phương hiểu rằng những sinh vật nhỏ bé này góp phần làm đất màu mỡ và giữ môi trường trong sạch, họ sẽ có ý thức hơn trong việc bảo vệ rừng và hạn chế các hoạt động gây hại.

6.1. Đề xuất phương án giám sát môi trường dựa trên loài chỉ thị

Một phương án cụ thể được đề xuất là lựa chọn một số loài chỉ thị tiêu biểu cho các mức độ sử dụng đất khác nhau. Ví dụ: Copris arizonensis làm chỉ thị cho hệ sinh thái nông nghiệp, Aphodius rusicola cho rừng thứ sinh, và một loài chuyên hóa khác (nếu xác định được) cho rừng nguyên sinh. Các điểm giám sát cố định sẽ được thiết lập tại các sinh cảnh này. Định kỳ hàng quý hoặc hàng năm, các cuộc điều tra nhanh bằng bẫy hố sẽ được tiến hành để ghi nhận mật độ (số cá thể/bẫy) và độ bắt gặp (P%) của các loài chỉ thị này. Dữ liệu thu thập qua các năm sẽ tạo thành một chuỗi thời gian, giúp phát hiện các xu hướng thay đổi và đánh giá hiệu quả của các hoạt động bảo tồn. Đây là một phương pháp giám sát chi phí thấp, dễ thực hiện và mang lại hiệu quả cao.

6.2. Tương lai nghiên cứu côn trùng học tại Vườn quốc gia Hoàng Liên

Nghiên cứu này chỉ là bước khởi đầu. Tiềm năng cho nghiên cứu côn trùng học tại Vườn quốc gia Hoàng Liên vẫn còn rất lớn. Các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc tìm hiểu sâu hơn về sinh thái học của từng loài, vòng đời, tập tính sinh sản và mối quan hệ của chúng với các loài động vật có vú cụ thể. Việc sử dụng các kỹ thuật di truyền như phân tích DNA barcode có thể giúp xác định chính xác hơn các loài khó phân biệt về mặt hình thái và khám phá các loài mới. Mở rộng khu vực nghiên cứu ra toàn bộ dãy Hoàng Liên và so sánh với các hệ sinh thái khác sẽ cung cấp một cái nhìn tổng thể hơn về đa dạng sinh học côn trùng của Việt Nam. Những nghiên cứu này sẽ tiếp tục củng cố vai trò của bọ hung như một công cụ đắc lực cho khoa học và bảo tồn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Côn trùng là một lớp (sinh vật) thuộc ngành Chân đốt. Chúng là nhóm động vật đa dạng nhất hành tinh, gồm hơn một triệu loài đã đƣợc mô tả và chiếm hơn một nửa số sinh vật sống. Côn trùng có thể sống đƣợc ở hầu hết các môi trƣờng, từ các khu vực sa mạc nóng bỏng cho đến vùng lãnh nguyên ở bắc cực lạnh giá, từ vùng núi cao đến rừng mƣa nhiệt đới cũng nhƣ các hoang đảo xa xôi. Chúng đào bới dƣới đất sâu, đục khoét trong gỗ cứng, bơi lội trong nƣớc sông suối ao hồ và cũng là một trong những sinh vật đầu tiên chiếm cứ khoảng không.

Côn trùng có vai trò rất lớn trong tự nhiên và trong xã hội loài ngƣời (N. Chỉ có 0,1% các loài côn trùng có hại cho con ngƣời. Nhiều côn trùng đƣợc coi là có hại cho con ngƣời vì chúng truyền bệnh (ruồi, muỗi), phá hủy các công trình (mối), hay làm hỏng các sản phẩm lƣơng thực (mọt), hại trong nông nghiệp (sâu hại). Phần lớn các loài côn trùng là có lợi cho môi trƣờng và con ngƣời.

Một số loài thụ phấn cho các loài thực vật có hoa (ví dụ nhƣ ong, bƣớm, kiến…). Một số côn trùng cũng sinh ra những chất hữu ích nhƣ mật, sáp, tơ. Nhiều nơi trên thế giới, côn trùng đƣợc sử dụng làm thức ăn cho con ngƣời. Ngƣời ta không thể ƣớc tính có bao nhiêu loài côn trùng đã nằm trong thực đơn của con ngƣời nhƣng nó đã có mặt trong rất nhiều thức ăn, đặc biệt là ngũ cốc.

Một vai trò rất quan trọng phải kể đến của côn trùng là vai trò cân bằng hệ sinh thái, cải thiện môi trƣờng đặc biệt là các loài thuộc họ bọ cánh cứng. Các loài cánh cứng sử dụng thức ăn là xác thối, xác động vật chết, các cây bị gẫy mục, trả lại môi trƣờng các dạng hữu ích cho các sinh vật khác sử dụng. Trong các loài bọ cánh cứng thì nhóm bọ hung ăn phân đóng một vai trò vô cùng quan trọng. Chúng là thành phần quan trọng về mặt sinh thái của sinh vật nhiệt đới và đóng một vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh 1 thái (Halfter & Matthews 1966; Hanski & Cambefort 1991).

Chúng sử dụng phân để làm thức ăn và điều đó có lợi trong nhiều mặt, giữ một vai trò thiết yếu trong việc tái chế chất dinh dƣỡng bằng cách làm khô phân mà cuối cùng sẽ cho ra các khoáng chất. Vƣờn Quốc gia Hoàng Liên đƣợc các nhà khoa học trong và ngoài nƣớc đánh giá là một trong những khu bảo tồn có giá trị đa dạng sinh học cao của khu vực Miền Bắc và cả nƣớc. Hiện nay, tại VQG đã xác định đƣợc 2.847 loài thực vật bậc cao có mạch, thuộc 1.064 chi của 229 họ, trong 6 ngành thực vật. Thống kê đƣợc 555 loài động vật có xƣơng sống trên cạn, trong đó 96 loài thú; 346 loài chim; 63 loài bò sát và lƣỡng thê 50 loài.

Về côn trùng, bọ cánh cứng ăn lá có 89 loài, 40 giống và 9 phân họ bọ cánh cứng. Kẹp kìm có 18 loài thuộc 7 giống, trong đó 4 loài chỉ tìm thấy ở Hoàng Liên. Cho đến nay, những công trình nghiên cứu và khám phá nguồn tài nguyên rừng ở Vƣờn quốc gia Hoàng Liên vẫn đang đƣợc tiếp tục triển khai ở các mức độ khác nhau. Trên thực tế, tƣ liệu về bọ cánh cứng đặc biệt là họ bọ hung ăn phân rất ít, rất nghèo nàn.

Vì vậy, tôi đã chọn và tiến hành nghiên cứu đề tài: “Đặc điểm khu hệ bọ hung ăn phân và bước đầu sử dụng chúng chỉ thị cho mức độ sử dụng đất ở Vườn Quốc gia Hoàng Liên, tỉnh Lào Cai”. Mục đích nghiên cứu về bọ hung ăn phân để thấy đƣợc sự đa dạng và phong phú về thực trạng tài nguyên sinh vật này và bƣớc đầu đƣa ra đƣợc phƣơng pháp sử dụng bọ hung ăn phân làm nhân tố chỉ thị các mức độ sử dụng đất. 2 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Nghiên cứu ngoài nƣớc 1.

Nghiên cứu thành phần, phân bố của nhóm bọ hung ăn phân Họ bọ hung (Scarabaeidae) đƣợc Linnaeus đề xuất vào năm 1758, Fabricius ghi nhận trong cuốn “ Phân loại côn trùng (Systema Entomologte), năm 1775. Năm1781, họ này có tên trong cuốn “Những loài côn trùng (Species Insectorum)”. Đây là một trong số những họ lớn của bộ cánh cứng (Coleoptera). Trên thế giới đã phát hiện đƣợc hơn 300.000 loài thuộc bộ cánh cứng (Coleoptera), chúng chiếm tới 40% các loài côn trùng và khoảng 30% các loài động vật đã biết.

Họ bọ hung (Scarabaeidae) có khoảng 27.000 loài thuộc 600 giống và đƣợc chia thành 13 phân họ đã đƣợc phát hiện (Halffter G. Bọ hung thƣờng đƣợc tìm thấy trong các khu rừng mƣa nhiệt đới với hai nhóm chính. Nhóm thứ nhất là nhóm bọ hung lăn phân (paracoprids) chúng cuộn mình với phân và lăn đi. Sau đó chúng chôn hoặc giấu phân trong lớp thực vật ở bề mặt.

Nhóm thứ hai bao gồm các loài đào hang (telecoprids), chúng đào hang ngay bên dƣới khối lƣợng phân. Nhóm thứ ba, gồm các loài không phải lăn phân cũng không đào hang: chúng chỉ đơn giản là sống trong phân. Bọ hung có thể đƣợc định nghĩa là các thành viên của họ Scarabaeidae và Geotrupidae (Halffter & Matthews 1966). Các loài trong phân họ Coprinae và Scarabaeinae (Scarabaeidae) đƣợc coi là nhóm bọ hung quan trọng, cũng nhƣ một số loài trong Geotrupidae và Aphodiinae (Scarabaeidae).

Phân họ Scarabaeinae (Scarabaeidae) bao gồm hơn 5000 loài thuộc 12 chi. Scarabaeinae đặc biệt đa dạng trong vùng nhiệt đới, chúng chiếm phần lớn 3 trong các loài bọ hung. Châu Phi là nơi có sự phong phú nhất của Scarabaeinae với hơn 2000 loài thuộc 107 chi của 9 bộ. Tuy nhiên, thứ hạng chung của một số loài, đặc biệt là những loài trong bộ Onthophagini và Onitini vẫn còn gây tranh cãi.

Các loài bọ hung sống trong rừng nhiệt đới đã đƣợc nghiên cứu ở các nơi khác nhau trên thế giới (Halffter G. Sự phong phú của các loài bọ hung trong rừng nhiệt đới Đông Nam Á, Châu Phi và Nam Mỹ đã đƣợc so sánh bởi Hanski & Cambefort. Sự phân bố của các loài bọ hung trong rừng nhiệt đới đã đƣợc phân tích bởi Nichols et al, (2007). Tại khu vực Châu Á, chủ yếu ở Đông Nam Á, đã có nhiều nghiên cứu về bọ hung tại rừng nhiệt đới ẩm ƣớt và đã phát hiện đƣợc khoảng 450 loài, phần lớn trong số chúng thuộc giống Onthophagus (324 loài), đƣợc biết đến từ quần đảo (Hanski & Krikken 1991).

Davis et al. (2001) đã nghiên cứu trên các cánh rừng ở phía bắc Borneo và ở miền nam Thái Lan, Boonrotpong et al. (2004) ghi nhận khoảng 20 loài từ rừng nguyên sinh và rừng thứ sinh. Qua nghiên cứu cho thấy thành phần của chúng bị ảnh hƣởng bởi cấu trúc rừng, động vật bản địa và các yếu tố khác, tuy nhiên không có bất kỳ ảnh hƣởng theo mùa về đa dạng loài.

Với 28 loài từ Sulawesi (Indonesia), Shahabuddin et al. (2010) tìm thấy nhiều loài phong phú, sự phong phú của các loài thay đổi từ rừng ngyên sinh sang rừng thứ sinh. Bọ hung ăn phân đƣợc xem là bị ảnh hƣởng mạnh mẽ bởi thảm thực vật và các loại đất (Nealis, 1977; Doube, 1983;. Barragan et al, 2011).

Thành phần và sự phân bố của các loài bọ hung có thể đƣợc xác định bởi cấu trúc vật lý của rừng (Davis , 1993; Davis & Sutton, 1998; Vulinec, 2008). Nhiều nghiên cứu đã đƣợc tiến hành để đánh giá tính đa dạng và thành phần động vật của bọ hung trên các môi trƣờng sống khác nhau. Jain & Mittal (2012) đã ghi nhận 32 loài (4673 cá thể) từ rừng Sonti và 24 loài (1.248 cá 4 thể) từ rừng Seonsar (Haryana - Ấn Độ), từ 16 chi và ba phân họ trong khoảng thời gian từ tháng 4 đến tháng 10 trong năm 2008 và 2009. Mặc dù loài trong rừng Sonti ít hơn nhƣng sự đa dạng về thành phần loài cao hơn ở rừng Seonsar.

Sisyphus neglectus Gory (3106 cá thể) là loài ƣu thế nhất trong cả khu rừng, đặc biệt trong rừng Sonti (Jain & Mittal, 2012). Shahabuddin (2010) chỉ ra rằng sự phong phú của các loài bọ hung giảm đáng kể từ rừng tự nhiên đến rừng thứ sinh. Tuy nhiên các hệ thống nông lâm kết hợp ca cao dƣờng nhƣ có khả năng duy trì một tỷ lệ cao của các loài bọ hung sinh sống tại các khu rừng. Các mối quan hệ chặt chẽ giữa các loài bọ hung ghi lại tại các địa điểm rừng và nông lâm kết hợp phản ánh sự tƣơng đồng cao của một số các thông số môi trƣờng sống đo giữa cả hai loại môi trƣờng sống.

Mặc dù sự đa dạng của nhóm bọ hung ăn phân đƣợc biết đến từ nhiều địa điểm nghiên cứu độc lập trên thế giới, nhƣng ít ngƣời chú ý đến các câu hỏi cơ bản nhƣ thế nào là sự phong phú các loài bọ hung ăn phân, chúng phân bố nhƣ thế nào. Chúng đều phụ thuộc vào sự phong phú các loài trong khu vực và cách quản lý đất đai gây trở ngại cho sự phong phú các loài tự nhiên. Vì rừng nhiệt đới trên các lục địa khác nhau đƣợc đặc trƣng bởi các điều kiện vô sinh và hữu sinh rất khác nhau và phát triển khá độc lập trong sự riêng biệt. Nghiên cứu vai trò sinh thái của bọ hung ăn phân Thức ăn của con trƣởng thành thuộc nhóm bọ hung là phân, nấm, xác động thực vật, lá, phấn hoa, quả và rễ.

Một số loài sống trong tổ kiến, mối, các loài động vật gặm nhấm và thậm chí cả ở tổ chim. Các loài bọ hung ăn phân (Scarabaeinae, Aphodiinae) sử dụng phân động vật làm nơi bảo vệ cho trứng và thức ăn cho ấu trùng. Các loài thuộc phân họ Melolonthinae, Dynastinae, Rutelinae, Cetoniinae, Trichiinae ăn thực vật. Ấu trùng của một số loài thuộc phân họ Dynastinae, Rutelinae ăn rễ cây thân gỗ.

Một số loài thuộc phân họ Melolonthinae, Rutelinae, Dynastinae ăn rễ cây thân thảo. Hầu 5 hết ấu trùng của chúng đều gây hại thực vật. Dạng trƣởng thành và ấu trùng của các loài thuộc nhóm này có ý nghĩa kinh tế quan trọng. Một số loài ăn xác động vật, một số loài thụ phấn cho cây tăng năng suất chúng góp phần vào chu trình phân hủy chất thải của động thực vật, làm màu mỡ cho đất đai.

Ví dụ nhƣ ở Australia đa số loài bọ hung ăn phân đƣợc gọi là đội quân vệ sinh ở các trang trại chăn nuôi gia súc. Nhóm bọ hung ăn phân đóng một vai trò quan trọng trong việc kiểm soát sinh học bằng cách giảm số lƣợng các loài gây hại nhƣ ruồi phân trong phân. Phân là nơi sinh sản cho ruồi sừng (Haematobia irritans) và ruồi Musca (Musca autumnalis), hai loài gây hại nguy hiểm cho gia súc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ