Đặc điểm chẩn đoán và điều trị u tế bào mầm ác tính ngoài sọ tại Bệnh viện Nhi Đồng 2

Khám phá đặc điểm chẩn đoán và điều trị u tế bào mầm ác tính ngoài sọ tại Bệnh viện Nhi Đồng 2, cung cấp thông tin hữu ích cho phụ huynh.

Chuyên ngành

Nhi Huyết Học - Ung Bướu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2021

135
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Dịch tễ học

1.2. Sinh bệnh học và các chất chỉ điểm khối u

1.3. Biểu hiện lâm sàng và chẩn đoán

1.4. Điều trị và tiên lượng

1.5. Sơ lược phác đồ điều trị u tế bào mầm ác tính tại bệnh viện Nhi Đồng 2

1.6. Các nghiên cứu u tế bào mầm ngoài sọ ác tính trẻ em

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.3. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

2.4. Tiêu chuẩn chọn vào và loại ra

2.5. Biến số và định nghĩa biến số

2.6. Phương pháp thu thập và xử lý số liệu

2.7. Đạo đức trong nghiên cứu

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Phân loại u tế bào mầm ác tính ngoài sọ

3.2. Đặc điểm dân số nghiên cứu

3.3. Đặc điểm lâm sàng của u tế bào mầm ác tính ngoài sọ

3.4. Đặc điểm chẩn đoán của u tế bào mầm ác tính ngoài sọ

3.5. Đặc điểm điều trị u tế bào mầm ác tính ngoài sọ

3.6. Kết cục điều trị u tế bào mầm ác tính ngoài sọ và các yếu tố liên quan

4. CHƯƠNG 4

4.1. Đặc điểm dân số nghiên cứu

4.2. Đặc điểm lâm sàng u tế bào mầm ác tính ngoài sọ

4.3. Đặc điểm chẩn đoán u tế bào mầm ác tính ngoài sọ

4.4. Đặc điểm điều trị u tế bào mầm ác tính ngoài sọ

4.5. Đặc điểm kết cục điều trị u tế bào mầm ác tính ngoài sọ

4.6. Các yếu tố liên quan đến kết cục điều trị u tế bào mầm ác tính ngoài sọ

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

PHỤ LỤC 1: Bệnh án nghiên cứu

PHỤ LỤC 2: Các giá trị tham chiếu, đo lường

PHỤ LỤC 3: Đánh giá giai đoạn và phân nhóm nguy cơ

PHỤ LỤC 4: Danh sách bệnh nhân nghiên cứu

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về U Tế Bào Mầm Ác Tính Ngoài Sọ Ở Trẻ Em

U tế bào mầm (UTBM) là một nhóm bệnh ác tính phát sinh từ các tế bào sinh dục trong quá trình phát triển và di chuyển. UTBM có thể xuất phát từ đường sinh dục (tinh hoàn, buồng trứng) hoặc ngoài sinh dục (u nội sọ, u trung thất, cùng cụt). UTBM chiếm khoảng 3,5% các loại ung thư ở trẻ em dưới 15 tuổi, đứng thứ tư trong số các loại ung thư thường gặp nhất. Một nghiên cứu dịch tễ học của Đức cho thấy có hai đỉnh tuổi mắc bệnh: tuổi nhũ nhi và tuổi sau dậy thì. Biểu hiện lâm sàng của UTBM rất đa dạng, phụ thuộc vào vị trí, kích thước khối u, mức độ xâm lấn và di căn. Các biện pháp điều trị bao gồm phẫu thuật, hóa trị và xạ trị, trong đó xạ trị ngày càng ít được sử dụng do tác dụng phụ lâu dài. Phẫu thuật triệt để đóng vai trò quan trọng trong điều trị UTBM ngoài sọ. Hóa trị liệu phối hợp dựa trên các phác đồ của người lớn đã cải thiện đáng kể tiên lượng bệnh.

1.1. Dịch Tễ Học U Tế Bào Mầm Ác Tính Ngoài Sọ

UTBM thường gặp ở nữ nhỏ tuổi và nam giới sau tuổi vị thành niên do sự khác biệt về thời gian trưởng thành của tế bào mầm ở hai giới. Các yếu tố nguy cơ liên quan đến u tinh hoàn bao gồm tinh hoàn ẩn và teo tinh hoàn. Người da trắng có tỷ lệ u tinh hoàn tăng dần hàng năm. Các yếu tố nguy cơ quanh thời kỳ sinh nở và yếu tố môi trường cũng được cho là có vai trò. Các yếu tố di truyền cũng đóng vai trò quan trọng, đặc biệt trong u tinh hoàn. Trẻ bị hội chứng Down có xu hướng giảm nguy cơ bị u đặc, nhưng lại có khuynh hướng phát triển u tinh hoàn. Khoảng một nửa số trẻ mắc UTBM ngoài sinh dục và 15% trong số đó là ác tính.

1.2. Sinh Bệnh Học và Các Chất Chỉ Điểm Khối U

Tế bào sinh dục nguyên thủy là bằng chứng gây u túi noãn hoàng trong bốn tuần đầu thai kỳ. Đến tuần thứ 5, tế bào mầm di chuyển qua mạc treo đến tuyến sinh dục. Quá trình này được điều hòa bởi thụ thể C-kit và những phối tử của nó, yếu tố tế bào gốc (stem-cell factor) và yếu tố steel. Sự di chuyển của tế bào mầm cũng được định hướng bằng những đôi chất hóa hướng động dạng hòa tan như yếu tố dẫn xuất hòa tan 1 (SDF-1) và thụ thể CXCR-4 của nó. Giai đoạn sau khi tế bào mầm di chuyển đến gối sinh dục tùy thuộc vào giới tính của trẻ. Trong giai đoạn cửa sổ vào tuần 6 đến tuần 7 của thai kỳ, gen SRY trên nhiễm sắc thể Y khởi phát sự xác định giới tính bé trai.

II. Thách Thức Trong Chẩn Đoán UTBM Ngoài Sọ Tại Nhi Đồng 2

Việc chẩn đoán UTBM ngoài sọ ở trẻ em gặp nhiều thách thức do sự đa dạng về vị trí, biểu hiện lâm sàng và mô bệnh học. Các triệu chứng thường không đặc hiệu và dễ nhầm lẫn với các bệnh lý khác. Việc chẩn đoán muộn có thể dẫn đến giai đoạn bệnh tiến triển và ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Tại Bệnh viện Nhi Đồng 2, việc thiếu các phương tiện chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu và các xét nghiệm dấu ấn sinh học đặc hiệu cũng là một khó khăn. Ngoài ra, việc phối hợp điều trị giữa các chuyên khoa (ung bướu, ngoại khoa, chẩn đoán hình ảnh) đòi hỏi sự đồng bộ và hiệu quả để đảm bảo kết quả điều trị tốt nhất.

2.1. Biểu Hiện Lâm Sàng Không Điển Hình Của UTBM

UTBM có thể biểu hiện bằng các triệu chứng liên quan đến vị trí và kích thước khối u ban đầu. U chèn ép các cấu trúc có thể dẫn đến đau, táo bón, tắc nghẽn đường tiết niệu. Khối u trung thất lớn có thể dẫn đến chèn ép phổi và suy hô hấp. U tế bào mầm cũng có thể di căn, nhất là di căn phổi nhưng bệnh nhân hiếm khi biểu hiện các triệu chứng liên quan đến vị trí di căn. Đôi khi bệnh nhân có biểu hiện liên quan đến tăng hormon thứ phát do sự bài tiết β-HCG. Đặc biệt sự chuyển androgen ở ngoại biên thành estrogen có thể gây vú to ở đàn ông hoặc xuất huyết từ tử cung.

2.2. Khó Khăn Trong Chẩn Đoán Phân Biệt UTBM

Trẻ trai u tế bào mầm tinh hoàn thường biểu hiện bằng khối u tinh hoàn to chậm, đôi khi có biến chứng đau cấp tính do xoắn tinh hoàn. Chẩn đoán phân biệt u tinh hoàn bao gồm tràn dịch tinh mạc, khối máu tụ tinh hoàn, giãn tĩnh mạch thừng tinh, thoát vị bẹn và xoắn tinh hoàn trên tinh hoàn bình thường. Trẻ gái biểu hiện nhất nhất là đau bụng, chướng bụng và tăng cân. Có thể có biến chứng xoắn buồng trứng, chảy máu hay vỡ khối u và biểu hiện dưới dạng bụng ngoại khoa cấp tính. Tiết β-HCG có thể dẫn đến dậy thì sớm, đôi khi vòng bụng tăng nhanh, và tăng β-HCG trong huyết thanh có thể nhầm với có thai.

III. Phương Pháp Chẩn Đoán UTBM Ngoài Sọ Tại Bệnh Viện Nhi Đồng 2

Quy trình chẩn đoán UTBM ngoài sọ tại Bệnh viện Nhi Đồng 2 bao gồm khám lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh (siêu âm, chụp cắt lớp vi tính, chụp cộng hưởng từ), xét nghiệm dấu ấn sinh học (AFP, Beta-HCG) và sinh thiết khối u. Chẩn đoán hình ảnh giúp xác định vị trí, kích thước, mức độ xâm lấn và di căn của khối u. Xét nghiệm dấu ấn sinh học giúp phân loại UTBM và theo dõi đáp ứng điều trị. Sinh thiết khối u là tiêu chuẩn vàng để xác định chẩn đoán và phân loại mô bệnh học. Việc đánh giá giai đoạn bệnh theo hệ thống phân loại TNM cũng rất quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

3.1. Vai Trò Của Dấu Ấn Sinh Học AFP và Beta HCG

AFP (Alpha-fetoprotein) và Beta-HCG (Beta-human chorionic gonadotropin) là hai dấu ấn sinh học quan trọng trong chẩn đoán và theo dõi UTBM. Nồng độ AFP và Beta-HCG tăng cao có thể gợi ý UTBM. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nồng độ AFP và Beta-HCG có thể tăng trong một số bệnh lý khác. Do đó, cần kết hợp với các phương pháp chẩn đoán khác để xác định chẩn đoán. Theo tài liệu gốc, giá trị bất thường của các chất đánh dấu khối u và giá trị các chất đánh dấu u trong chẩn đoán u tế bào mầm ác tính được trình bày chi tiết trong các bảng 1.1 và 1.2.

3.2. Chẩn Đoán Hình Ảnh Trong Đánh Giá UTBM Ngoài Sọ

Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò quan trọng trong việc xác định vị trí, kích thước, mức độ xâm lấn và di căn của UTBM. Siêu âm thường được sử dụng để đánh giá các khối u ở vùng bụng, tiểu khung và tinh hoàn. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) và chụp cộng hưởng từ (MRI) cung cấp hình ảnh chi tiết hơn về khối u và các cấu trúc xung quanh. CT scan thường được sử dụng để đánh giá di căn phổi. MRI thường được sử dụng để đánh giá các khối u ở vùng não, tủy sống và xương.

IV. Phác Đồ Điều Trị UTBM Ngoài Sọ Tại Bệnh Viện Nhi Đồng 2

Phác đồ điều trị UTBM ngoài sọ tại Bệnh viện Nhi Đồng 2 dựa trên sự kết hợp giữa phẫu thuật, hóa trị và xạ trị (trong một số trường hợp). Phẫu thuật triệt để là phương pháp điều trị quan trọng nhất, đặc biệt đối với các khối u có thể cắt bỏ hoàn toàn. Hóa trị liệu được sử dụng để tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại sau phẫu thuật và điều trị các trường hợp di căn. Các phác đồ hóa trị thường bao gồm các thuốc như cisplatin, etoposide và bleomycin. Xạ trị có thể được sử dụng trong một số trường hợp đặc biệt, nhưng cần cân nhắc kỹ lưỡng do tác dụng phụ lâu dài.

4.1. Vai Trò Của Phẫu Thuật Trong Điều Trị UTBM

Phẫu thuật đóng vai trò quan trọng trong điều trị UTBM ngoài sọ. Phẫu thuật triệt để, tức là cắt bỏ hoàn toàn khối u, là mục tiêu chính. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, việc cắt bỏ hoàn toàn khối u là không thể do vị trí khối u hoặc mức độ xâm lấn. Trong những trường hợp này, phẫu thuật có thể được sử dụng để giảm kích thước khối u và tạo điều kiện cho hóa trị liệu. Theo tài liệu gốc, phẫu thuật triệt để là biện pháp điều trị quan trọng trong u tế bào mầm ác tính ngoài sọ.

4.2. Hóa Trị Liệu Phối Hợp Trong Điều Trị UTBM

Hóa trị liệu là một phần không thể thiếu trong điều trị UTBM ngoài sọ. Hóa trị liệu được sử dụng để tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại sau phẫu thuật và điều trị các trường hợp di căn. Các phác đồ hóa trị thường bao gồm các thuốc như cisplatin, etoposide và bleomycin. Các phác đồ này đã được chứng minh là có hiệu quả trong việc cải thiện tiên lượng bệnh. Theo tài liệu gốc, hóa trị thuốc phối hợp cho trẻ em được dựa trên các phác đồ của người lớn đã giúp cải thiện rõ rệt tiên lượng bệnh và đạt được kết quả khả quan.

V. Kết Quả Điều Trị UTBM Ngoài Sọ Tại Nhi Đồng 2 2011 2019

Nghiên cứu tại Bệnh viện Nhi Đồng 2 từ 2011 đến 2019 cho thấy kết quả điều trị UTBM ngoài sọ có nhiều tiến triển. Tỷ lệ sống toàn bộ (OS) và tỷ lệ sống không biến cố (EFS) sau 5 năm đã được cải thiện đáng kể so với trước đây. Tuy nhiên, vẫn còn một số thách thức, bao gồm các trường hợp bệnh tiến triển, tái phát và tác dụng phụ của điều trị. Việc theo dõi sát sao sau điều trị là rất quan trọng để phát hiện sớm tái phát và xử trí kịp thời các biến chứng.

5.1. Tỷ Lệ Sống Còn và Các Yếu Tố Liên Quan

Nghiên cứu đã xác định một số yếu tố liên quan đến tỷ lệ sống còn của bệnh nhân UTBM ngoài sọ. Các yếu tố này bao gồm giai đoạn bệnh, vị trí khối u, loại mô bệnh học, nồng độ AFP và Beta-HCG khi chẩn đoán, và đáp ứng với điều trị. Bệnh nhân ở giai đoạn bệnh sớm, khối u có thể cắt bỏ hoàn toàn, loại mô bệnh học ít ác tính, nồng độ AFP và Beta-HCG thấp, và đáp ứng tốt với hóa trị liệu có tỷ lệ sống còn cao hơn.

5.2. Biến Chứng và Theo Dõi Sau Điều Trị UTBM

Điều trị UTBM có thể gây ra nhiều biến chứng, bao gồm tác dụng phụ của hóa trị liệu (suy tủy, buồn nôn, rụng tóc), biến chứng phẫu thuật (nhiễm trùng, chảy máu), và tác dụng phụ lâu dài của xạ trị (vô sinh, chậm phát triển). Việc theo dõi sát sao sau điều trị là rất quan trọng để phát hiện sớm tái phát và xử trí kịp thời các biến chứng. Bệnh nhân cần được theo dõi định kỳ về lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm dấu ấn sinh học.

VI. Hướng Nghiên Cứu và Cải Tiến Điều Trị UTBM Tại Nhi Đồng 2

Trong tương lai, Bệnh viện Nhi Đồng 2 cần tiếp tục nghiên cứu và cải tiến các phương pháp chẩn đoán và điều trị UTBM ngoài sọ. Cần tập trung vào việc phát triển các phương pháp chẩn đoán sớm và chính xác hơn, tối ưu hóa phác đồ điều trị để giảm tác dụng phụ và tăng hiệu quả, và nghiên cứu các liệu pháp mới như liệu pháp nhắm trúng đích và liệu pháp miễn dịch. Việc hợp tác với các trung tâm ung bướu nhi khoa trong nước và quốc tế cũng rất quan trọng để nâng cao chất lượng điều trị UTBM.

6.1. Nghiên Cứu Các Liệu Pháp Nhắm Trúng Đích Mới

Liệu pháp nhắm trúng đích là một hướng nghiên cứu đầy hứa hẹn trong điều trị UTBM. Liệu pháp này sử dụng các thuốc nhắm vào các phân tử đặc hiệu trên tế bào ung thư, giúp tiêu diệt tế bào ung thư một cách chọn lọc và giảm tác dụng phụ. Các nghiên cứu đang được tiến hành để xác định các mục tiêu phân tử phù hợp cho liệu pháp nhắm trúng đích trong UTBM.

6.2. Tối Ưu Hóa Phác Đồ Điều Trị và Giảm Tác Dụng Phụ

Việc tối ưu hóa phác đồ điều trị là rất quan trọng để tăng hiệu quả và giảm tác dụng phụ. Các nghiên cứu đang được tiến hành để xác định liều lượng thuốc tối ưu, thời gian điều trị phù hợp, và các biện pháp hỗ trợ để giảm tác dụng phụ của hóa trị liệu. Việc sử dụng các thuốc bảo vệ cơ quan cũng có thể giúp giảm tác dụng phụ lâu dài của điều trị.

07/06/2025
Đặc điểm chẩn đoán và điều trị u tế bào mầm ác tính ngoài sọ tại bệnh viện nhi đồng 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU U tế bào mầm là nhóm bệnh ác tính có nguồn gốc từ các tế bào sinh dục trong quá trình phát triển và di chuyển. U có thể xuất phát từ đường sinh dục như tại tinh hoàn, buồng trứng, hay ngoài sinh dục như u nội sọ, u trung thất, cùng cụt, tử cung, âm đạo và chiếm 3,5% các loại ung thư trẻ em dưới 15 tuổi. U tế bào mầm ác tính đứng vị trí thứ tư trong năm loại ung thư thường gặp nhất ở trẻ dưới 15 tuổi [38]. Một nghiên cứu dịch tễ của Đức từ 1981 đến 2000 cho thấy có hai đỉnh tuổi mắc bệnh ở trẻ em là tuổi nhũ nhi và tuổi sau dậy thì [61].

Trong lứa tuổi 15 đến 19 tuổi u tế bào mầm ngoài sọ chiếm đến 14% bệnh ác tính ở độ tuổi này [61]. Biểu hiện lâm sàng của u khác nhau tuỳ theo vị trí và mức độ khu trú hay xâm lấn cấu trúc lân cận, tình trạng di căn hạch vùng hay di căn xa. Các vị trí di căn xa của u ác tính là gan và phổi. Các biện pháp điều trị u tế bào mầm ác tính bao gồm phẫu thuật, hoá trị và xạ trị trong đó xạ trị ngày càng ít được sử dụng vì những hậu quả lâu dài do tia xạ gây ra trên trẻ em.

Phẫu thuật triệt để là biện pháp điều trị quan trọng trong u tế bào mầm ác tính ngoài sọ. Hoá trị thuốc phối hợp cho trẻ em được dựa trên các phác đồ của người lớn đã giúp cải thiện rõ rệt tiên lượng bệnh và đạt được kết quả khả quan. Nhiều nghiên cứu, thử nghiệm lâm sàng được tiến hành ở nhiều quốc gia khác nhau nhằm tối ưu hoá hiệu quả điều trị của thuốc hoá trị và giảm thiểu những tác dụng phụ cấp tính và lâu dài đã được thực hiện [56]. Về cơ bản các phác đồ điều trị u tế bào mầm ác tính bao gồm 3 thuốc trong đó có nhóm platinum kết hợp với etoposide và bleomycin.

Đa số các nước vẫn đang ứng dụng phác đồ 3 thuốc theo kinh nghiệm từ phác đồ dành cho bệnh nhân người lớn với nhóm platinum là thuốc cơ bản và đạt được hiệu quả điều trị cao. Một số nghiên cứu tại Anh ghi nhận những độc tính của cisplatin trên tai của các trẻ em khỏi bệnh và do đó đã ưu tiên sử dụng carboplatin là một chất cùng nhóm với cisplatin với mong muốn ít độc tính hơn và vẫn duy trì hiệu quả [18]. Nhóm nghiên cứu này đã công bố các kết quả cho thấy carboplatin có tác dụng tương đương cisplatin nhưng ít gây độc tính trên tai. Tổ chức COG (Children Oncology Group) của Mỹ đã tiến hành pha 3 thử nghiệm lâm.

2 sàng ngẫu nhiên so sánh hiệu quả và độc tính carboplatin vơi cisplatin cho bệnh nhân u tế bào mầm ác tính trẻ em, nghiên cứu bắt đầu lấy mẫu từ 2018 chưa báo cáo kết quả hứa hẹn sẽ cung cấp thêm thông tin cho các bác sĩ ung thư nhi trong thời gian sắp tới [24]. Khoa Ung bướu Huyết học Bệnh viện Nhi Đồng 2 được thành lập và bắt đầu điều trị bệnh ác tính từ năm 2011. Hàng năm số ca u tế bào mầm ác tính ngoài sọ được chẩn đoán và điều trị từ 8-10 ca, những trường hợp u tế bào mầm ác tính nội sọ chưa được điều trị tại khoa Ung bướu Huyết học trong thời gian từ 2011 đến 2019. Về phác đồ điều trị, tương tự với các nước trên thế giới, bệnh viện Nhi Đồng 2 kết hợp phẫu thuật và hoá trị phác đồ 3 thuốc với nhóm platinum là thuốc cơ bản kết hợp với etoposide và bleomycin.

Sau gần 10 năm điều trị, việc tổng kết các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đánh giá kết quả điều trị là cần thiết giúp các bác sĩ nhi và ung bướu nhi hiểu rõ đặc điểm chẩn đoán, điều trị u tế bào mầm ác tính trẻ em tại bệnh viện Nhi Đồng 2 nói riêng và tại Việt Nam nói chung để có hướng cập nhật hay duy trì phác đồ theo dõi, điều trị phù hợp nhất. Đây chính là lý do chúng tôi tiến hành nghiên cứu này. Câu hỏi nghiên cứu: đặc điểm chẩn đoán, điều trị và kết quả điều trị của u tế bào mầm ác tính ngoài sọ trẻ em tại bệnh viện Nhi Đồng 2 từ ngày 01 tháng 01 năm 2011 đến ngày 31 tháng 07 năm 2019 là thế nào?. 3 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU Trên dân số nghiên cứu là bệnh nhân u tế bào mầm ác tính ngoài sọ tại khoa Ung bướu Huyết học bệnh viện Nhi Đồng 2 từ tháng 01/01/2011 đến tháng 31/07/2019 1.

Xác định tỉ lệ, trung bình hay trung vị phân loại theo vị trí, các đặc điểm dịch tễ, biểu hiện lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhi u tế bào mầm ác tính ngoài sọ. Xác định tỉ lệ, trung bình hay trung vị các đặc điểm giai đoạn, nhóm nguy cơ, điều trị, các tác dụng phụ cấp tính do hoá trị của u tế bào mầm ác tính ngoài sọ. Xác định tỉ lệ kết cục điều trị, tỉ lệ sống toàn bộ, tỉ lệ sống không biến cố vào thời điểm 2 năm, 5 năm và các yếu tố liên quan. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

Đại cương: U tế bào mầm (GCT) xuất phát từ các tế bào nguyên thuỷ tham gia vào quá trình hình thành giao tử, chủ yếu xuất hiện ở tinh hoàn hoặc buồng trứng. U tế bào mầm chiếm khoảng 3-5% các loại ung thư trẻ em. Các tế bào mầm nguyên thuỷ có nguồn gốc từ nội bì của túi noãn hoàng và di chuyển dọc theo mào sinh dục do đó cũng có thể xuất hiện ở các vị trí ngoài sinh dục nằm trên đường giữa như vùng cùng cụt, não, trung thất và sau phúc mạc. Do tính đa dạng của các tế bào mầm nguyên thủy, u tế bào mầm có nhiều nhóm khác nhau về mặt mô học và biểu hiện bệnh.

Bên cạnh đó u tế bào mầm có thể do quá trình phát triển u là một phần trong quá trình phát triển phôi bình thường vì thế có hai đỉnh mắc bệnh là 2 tuổi và 20 tuổi [15]. Giữa nam và nữ cũng có nhiều khác biệt về tuổi mắc bệnh và mô học do có sự khác nhau của các tế bào mầm ở nam và nữ. Ở nữ các tế bào mầm bước vào giai đoạn phân bào giảm phân lúc 11 đến 12 tuần tuổi thai trong khi nam giới tế bào mầm bắt đầu gián phân khi bước vào tuổi dậy thì [53]. Dịch tễ học Do thời gian trưởng thành của tế bào mầm khác nhau ở hai giới nên u tế bào mầm thường gặp ở nữ nhỏ tuổi và nam giới sau tuổi vị thành niên [58].

Một số yếu tố nguy cơ liên quan đến u tinh hoàn là tinh hoàn ẩn, teo tinh hoàn. Người da trắng có tỉ lệ u tinh hoàn tăng dần hằng năm 3-6%. Các yếu tố nguy cơ quanh thời kì sinh nở và yếu tố môi trường được cho là có vai trò dù chưa được giải thích rõ ràng [72]. Cha mẹ sinh con khi trẻ tuổi, sinh nhiều con, sinh nhẹ cân, sinh ngôi mông được ghi nhận là các yếu tố nguy cơ.

Mẹ tiếp xúc với thuốc trừ sâu hay dùng hormon, cha mẹ hút thuốc hay uống rượu cũng có thể là yếu tố nguy cơ [31], [32]. Các yếu tố di truyền cũng đóng vai trò quan trọng đặc biệt trong u tinh hoàn như có người trong độ tuổi trẻ trong gia đình bị ung thư. Các cặp sinh đôi cùng trứng cũng có những báo cáo cho thấy tỉ lệ mắc bệnh cao hơn trong một số gia đình. Một số bất thường về sinh dục tiết niệu bẩm sinh như niệu.

5 quản sau tĩnh mạch chủ, túi thừa bàng quang và thoát vị bẹn cũng kết hợp với việc tăng nguy cơ, điều này nhấn mạnh các bất thường trong quá trình phát triển giới tính nhất là trong trường hợp có quá nhiều nhiễm sắc thể Y (ví dụ loạn phát triển tuyến sinh dục) là yếu tố nguy cơ cao cả nam và nữ. Trẻ bị hội chứng Down là trẻ thường giảm nguy cơ bị u đặc, lại có khuynh hướng phát triển u tinh hoàn, trong khi trẻ bị hội chứng Klinefelter lại tăng nguy cơ bị u tế bào mầm trung thất. Khuếch đại nhánh ngắn nhiễm sắc thể 12 cũng được tìm thấy ở hầu hết các u tinh hoàn và buồng trứng ác tính. Khoảng một nửa số trẻ mắc u tế bào mầm ngoài sinh dục và 15% trong số đó là ác tính[34].

Sinh bệnh học và các chất chỉ điểm khối u 1. Các dạng mô học: Tế bào sinh dục nguyên thuỷ là bằng chứng gây u túi noàn hoàng trong bốn tuần đầu thai kì. Đến tuần thứ 5, tế bào mầm di chuyển qua mạc treo đến tuyến sinh dục (Hình 1. Quá trình di chuyển này được điều hoà bởi thụ thể C-kit và những phối tử của nó, yếu tố tế bào gốc (stem-cell factor) và yếu tố steel.

Tế bào mầm nguyên thuỷ biểu hiện c-kit trong khi yếu tố tế bào gốc (stem-cell factor) được biểu hiện với mức độ tăng dần từ tế bào noãn hoàng đến gò sinh dục hướng dẫn tế bào mầm đến gò sinh dục. Trên mô hình động vật, tế bào mầm sinh dục không biểu hiện c-kit thì không có khả năng di chuyển đến gò sinh dục hay biệt hoá trong quá trình di chuyển. Sự liên quan giữa đột biến c-kit hay u tế bào mầm 2 bên hay có tính gia đình cho thấy sự quan trọng của c-kit trong quá trình phát triển tế bào mầm. Sự di chuyển của tế bào mầm cũng được định hướng bằng những đôi chất hoá hướng động dạng hoà tan như yếu tố dẫn xuất hoà tan 1 (SDF-1) và thụ thể CXCR-4 của nó.

Tế bào mầm biểu hiện CXCR-4 và sự di chuyển được điều khiển bằng SDF-1 tiết ra từ mạc nối của gối sinh dục. Nếu không có những yếu tố này, tế bào mầm của chuột không trở thành tế bào mầm sinh dục nhưng có thể tồn tại trong môi trường ngoài sinh dục. Tuy nhiên, không rối loạn SDF-1 hay CXCR-4 cũng được báo cáo trong u tế bào mầm. 6 mầm ngoài sinh dục được cho rằng do các tế bào mầm xuất phát từ tế bào mầm đã di chuyển bất thường [53].

Giai đoạn sau khi tế bào mầm di chuyển đến gối sinh dục tuỳ thuộc vào giới tính của trẻ. Trong giai đoạn cửa sổ vào tuần 6 đến tuần 7 của thai kì, gen SRY trên nhiễm sắc thể Y khởi phát sự xác định giới tính bé trai. Sự biệt hoá buồng trứng được khởi đầu khi không có hiện diện nhiễm sắc thể Y hay quá trình cửa sổ này bị bỏ lỡ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đặc điểm chẩn đoán và điều trị u tế bào mầm ác tính ngoài sọ tại Bệnh viện Nhi Đồng 2" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp chẩn đoán và điều trị u tế bào mầm ác tính ở trẻ em. Bài viết nêu rõ các triệu chứng, quy trình chẩn đoán, cũng như các phương pháp điều trị hiện đại đang được áp dụng tại bệnh viện. Điều này không chỉ giúp các bậc phụ huynh hiểu rõ hơn về căn bệnh này mà còn cung cấp thông tin quý giá cho các chuyên gia y tế trong việc nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho trẻ em.

Ngoài ra, để mở rộng kiến thức về sức khỏe trẻ em, bạn có thể tham khảo tài liệu Tình trạng thấp còi và nuôi ăn ở trẻ em 6 24 tháng tuổi tại phòng khám dinh dưỡng bệnh viện nhi đồng 2 thành phố hồ chí minh. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tình trạng dinh dưỡng và sự phát triển của trẻ em, từ đó có thể áp dụng những kiến thức này vào việc chăm sóc sức khỏe cho con em mình.