I. Khám phá toàn diện về cây Sa Mộc tại Ba Vì và giá trị
Cây Sa Mộc, với tên khoa học là Cunninghamia lanceolata, là một loài cây gỗ lớn thuộc họ Hoàng đàng (Cupressaceae), mang lại giá trị kinh tế và sinh thái cao. Tại Việt Nam, loài cây này còn được biết đến với tên gọi Sa mu hay cây Thông mụ. Nhờ hình dáng đẹp và tán lá xanh quanh năm, Sa Mộc thường được trồng làm cây trang trí cảnh quan tại các công viên và không gian rộng. Tuy nhiên, giá trị lớn nhất của nó nằm ở chất lượng gỗ. Gỗ Sa Mộc có mùi thơm đặc trưng, lõi màu vàng nâu hoặc đỏ nhạt, thớ thẳng, nhẹ nhưng rất bền và đẹp. Một trong những đặc tính nổi bật nhất là khả năng chống mối mọt tự nhiên, khiến nó trở thành vật liệu quý trong xây dựng, làm cột nhà, đóng tàu thuyền và sản xuất đồ gỗ cao cấp. Ngoài ra, các bộ phận khác của cây cũng có giá trị sử dụng cao; vỏ cây có thể dùng để sản xuất tanin hoặc giấy, cành được chiết xuất tinh dầu cho ngành công nghiệp nước hoa. Tại Vườn Quốc gia Ba Vì, cây Sa Mộc đã được trồng và phát triển, tuy nhiên chưa có sự đầu tư đúng mức vào việc nghiên cứu điều kiện lập địa và kỹ thuật lâm sinh phù hợp. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất rừng trồng Sa Mộc. Nghiên cứu về đặc điểm cấu trúc và sinh trưởng của loài cây này tại Ba Vì là vô cùng cần thiết, nhằm cung cấp cơ sở khoa học để đề xuất các giải pháp kỹ thuật, giúp phát triển bền vững loài cây giá trị này, tối ưu hóa lợi ích kinh tế và bảo tồn hệ sinh thái rừng.
1.1. Tổng quan đặc điểm hình thái cây Sa Mộc Cunninghamia lanceolata
Cây Sa Mộc (Cunninghamia lanceolata) là loài cây lá kim, gỗ lớn, có tốc độ sinh trưởng nhanh. Một cây trưởng thành có thể đạt chiều cao tới 30-45m và đường kính ngang ngực lên đến 120cm. Thân cây thẳng, vỏ ngoài sần sùi màu nâu hoặc xám, nứt dọc và thường có nhựa thơm chảy ra. Khi còn non, cây có đặc điểm tán lá Sa Mộc hình tháp, về già tán chuyển dần sang hình nón rộng. Lá cây cứng, dày, hình dải ngọn giáo, xếp xoắn ốc nhưng uốn cong tạo thành một mặt phẳng nằm ngang, mép lá có răng cưa nhỏ. Hoa Sa Mộc bắt đầu xuất hiện khi cây được 6-8 tuổi. Hoa đực và hoa cái mọc thành cụm ở đầu cành. Quả là dạng nón hình trứng, rất cứng, khi chín có màu nâu và không hấp dẫn côn trùng. Hệ rễ của Sa Mộc thuộc dạng rễ nông, rễ cái kém phát triển, phần lớn rễ con tập trung ở tầng đất mặt từ 10 đến 60 cm (Lê Mộng Chân và Lê Thị Huyền, 2000). Đặc điểm này cho thấy cây ưa đất tơi xốp, thoát nước tốt và có thể bị ảnh hưởng bởi gió bão mạnh.
1.2. Phân tích giá trị kinh tế gỗ Sa Mộc và các ứng dụng khác
Gỗ Sa Mộc được đánh giá rất cao trên thị trường nhờ những đặc tính vượt trội. Giá trị kinh tế gỗ Sa Mộc thể hiện ở màu sắc đẹp (nâu nhạt), thớ gỗ thẳng, mềm nhưng bền, mật độ gỗ trung bình từ 0.4-0.5, giúp dễ dàng gia công và chế biến (Orwa và cộng sự, 2009). Đặc biệt, hàm lượng tinh dầu tự nhiên trong gỗ giúp chống chịu mối mọt và côn trùng phá hoại cực tốt, làm tăng tuổi thọ cho các công trình xây dựng nhà cửa, cầu cống, và đồ nội thất. Cành cây lớn còn được dùng làm con tiện trong kiến trúc. Bên cạnh gỗ, các sản phẩm phụ cũng mang lại giá trị không nhỏ. Vỏ cây là nguồn cung cấp tanin cho ngành thuộc da và nguyên liệu cho sản xuất giấy. Tinh dầu chiết xuất từ cành và lá được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa. Với hình dáng đẹp, Sa Mộc còn là cây cảnh quan giá trị, góp phần cải thiện môi trường và tạo không gian xanh.
II. Thách thức ảnh hưởng đến sinh trưởng cây Sa Mộc tại Ba Vì
Mặc dù có tiềm năng phát triển lớn, việc trồng rừng Sa Mộc tại Vườn Quốc gia Ba Vì phải đối mặt với nhiều thách thức liên quan đến điều kiện tự nhiên và kỹ thuật canh tác. Một trong những vấn đề cốt lõi là sự thiếu quan tâm đúng mức đến việc lựa chọn và cải tạo điều kiện lập địa Ba Vì. Sa Mộc là loài cây đòi hỏi tầng đất dày, thoát nước tốt và giàu dinh dưỡng, tuy nhiên, nhiều khu vực trồng tại Ba Vì có địa hình dốc, tầng đất mỏng và dễ bị xói mòn. Thổ nhưỡng Ba Vì đa dạng nhưng không phải khu vực nào cũng phù hợp, đặc biệt là các vùng đất feralit bị thoái hóa. Bên cạnh đó, khí hậu Vườn quốc gia Ba Vì tuy có lượng mưa và độ ẩm phù hợp nhưng lại có sự phân hóa mạnh theo độ cao, tạo ra các tiểu vùng khí hậu khác nhau. Ảnh hưởng của độ cao đến sinh trưởng là một yếu tố quan trọng nhưng chưa được đánh giá đầy đủ trong quá trình quy hoạch trồng rừng. Cụ thể, các đai cao trên 1000m có nhiệt độ thấp hơn, sương mù nhiều hơn, có thể làm chậm tốc độ sinh trưởng Sa Mộc so với các vùng thấp. Thêm vào đó, các biện pháp kỹ thuật lâm sinh như chăm sóc, tỉa thưa, và điều chỉnh mật độ trồng chưa được áp dụng một cách khoa học và đồng bộ, dẫn đến sự cạnh tranh dinh dưỡng giữa các cá thể, ảnh hưởng đến chất lượng lâm phần và làm giảm năng suất chung.
2.1. Phân tích điều kiện lập địa và thổ nhưỡng Ba Vì
Vườn Quốc gia Ba Vì có địa hình đa dạng, bị chia cắt bởi các khe suối và thung lũng, với độ dốc trung bình lớn hơn 25˚. Điều này tác động mạnh đến thổ nhưỡng Ba Vì. Theo nghiên cứu, khu vực này có hai loại đất chính: đất Feralit mùn vàng nhạt (phân bố ở đai cao trên 700m) và đất Feralit đỏ vàng (dưới 700m). Đất ở đai cao thường có tầng mùn khá dày nhưng tầng đất lại mỏng đến trung bình. Ngược lại, đất ở vùng thấp có tầng đất dày hơn nhưng tầng mùn mỏng hơn. Sa Mộc ưa đất tơi xốp, giàu mùn và thoát nước tốt, độ pH từ 5-7. Do đó, việc lựa chọn lập địa trồng là yếu tố tiên quyết. Các khu vực thung lũng, chân đồi với tầng đất dày, ít đá lẫn sẽ là điều kiện lập địa Ba Vì lý tưởng hơn so với các sườn dốc hoặc đỉnh đồi, nơi đất dễ bị rửa trôi và nghèo dinh dưỡng. Việc không đánh giá kỹ lập địa trước khi trồng có thể dẫn đến tình trạng cây sinh trưởng kém, còi cọc và năng suất thấp.
2.2. Tác động của khí hậu Vườn quốc gia Ba Vì theo đai cao
Khí hậu tại Ba Vì mang đặc trưng của khí hậu nhiệt đới gió mùa nhưng có sự phân hóa rõ rệt theo độ cao. Nhiệt độ trung bình năm ở vùng thấp khoảng 23,4˚C, nhưng ở độ cao 1.000m chỉ còn 16˚C. Lượng mưa trung bình năm đạt 2.500mm và độ ẩm không khí là 86,1%, tương đối phù hợp với yêu cầu sinh thái của Sa Mộc. Tuy nhiên, ảnh hưởng của độ cao đến sinh trưởng là rất rõ ràng. Ở các đai cao, nhiệt độ thấp hơn và thường xuyên có mây mù bao phủ, làm giảm cường độ quang hợp và kéo dài chu kỳ sinh trưởng. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Sa (2020) đã chỉ ra rằng sinh trưởng của Sa Mộc ở đai cao 1000m kém hơn đáng kể so với ở đai cao 350m và 600m. Yếu tố này cần được xem xét cẩn thận khi quy hoạch vùng trồng, ưu tiên các khu vực có độ cao vừa phải để tối ưu hóa tốc độ sinh trưởng Sa Mộc.
III. Phương pháp phân tích đặc điểm cấu trúc lâm phần Sa Mộc
Để hiểu rõ về quần thể Sa Mộc tại Ba Vì, việc nghiên cứu các quy luật cấu trúc lâm phần là bước đi khoa học và cần thiết. Cấu trúc của một lâm phần phản ánh sự sắp xếp của các cá thể cây theo không gian, kích thước và là cơ sở để đề xuất các biện pháp kỹ thuật lâm sinh phù hợp. Nghiên cứu tại Vườn Quốc gia Ba Vì đã tập trung vào các quy luật cơ bản như phân bố số cây theo đường kính và chiều cao. Kết quả cho thấy phân bố số cây theo đường kính ngang ngực (N/D1.3) và phân bố số cây theo chiều cao vút ngọn (N/Hvn) của lâm phần Sa Mộc đều tuân theo hàm phân bố Weibull. Đặc trưng của các phân bố này là có dạng một đỉnh lệch trái, cho thấy phần lớn cây trong rừng trồng tập trung ở cỡ đường kính và chiều cao trung bình, phù hợp với đặc điểm của rừng trồng thuần loài, đều tuổi. Việc nắm bắt được quy luật này giúp các nhà lâm học dự đoán trữ lượng, xác định thời điểm tỉa thưa hợp lý để giảm cạnh tranh, thúc đẩy những cây có tiềm năng phát triển, từ đó nâng cao chất lượng và sinh khối cây Sa Mộc toàn lâm phần. Các mối tương quan giữa các chỉ số sinh trưởng như chiều cao - đường kính, đường kính tán - đường kính thân cũng được phân tích để xây dựng các mô hình dự đoán, hỗ trợ hiệu quả cho công tác điều tra và quản lý rừng.
3.1. Phân tích cấu trúc thân gỗ Sa Mộc qua phân bố đường kính
Quy luật phân bố số cây theo đường kính ngang ngực (N/D1.3) là một trong những quy luật cấu trúc quan trọng nhất. Nghiên cứu tại Ba Vì sử dụng hàm Weibull để mô phỏng và cho kết quả rất phù hợp (n2 < 052). Đỉnh của đường cong phân bố tập trung ở cỡ đường kính từ 13 đến 15 cm. Điều này có nghĩa là đa số cây trong lâm phần đang ở giai đoạn phát triển mạnh và có kích thước đồng đều. Phân bố có dạng một đỉnh lệch trái cho thấy có một số lượng nhỏ cây vượt trội và một số cây bị chèn ép, sinh trưởng chậm hơn. Dựa trên phân tích cấu trúc thân gỗ Sa Mộc này, các biện pháp tỉa thưa có thể tập trung vào việc loại bỏ những cây sinh trưởng kém để tạo không gian dinh dưỡng cho các cây mục tiêu, giúp chúng phát triển nhanh hơn về đường kính và thể tích.
3.2. Nghiên cứu cấu trúc tán lá Sa Mộc qua phân bố chiều cao
Tương tự như phân bố đường kính, phân bố số cây theo chiều cao vút ngọn (N/Hvn) cũng được mô phỏng thành công bằng hàm Weibull. Quy luật này phản ánh cấu trúc thẳng đứng của rừng, liên quan trực tiếp đến sự phân tầng và cạnh tranh ánh sáng. Kết quả cho thấy rừng Sa Mộc tại Ba Vì có cấu trúc một tầng cây gỗ khá đồng đều về chiều cao. Việc hiểu rõ đặc điểm tán lá Sa Mộc và sự phân bố chiều cao giúp đánh giá mức độ khép tán của rừng. Từ đó, các nhà quản lý có thể quyết định thời điểm và cường độ tỉa thưa hợp lý. Mục đích là điều chỉnh độ tàn che, đảm bảo đủ ánh sáng cho các cây ở tầng thấp hơn hoặc cây trồng xen, đồng thời thúc đẩy sự phát triển chiều cao của những cây gỗ chất lượng tốt nhất.
3.3. Tương quan giữa chiều cao và đường kính Hvn D1.3
Mối quan hệ giữa chiều cao và đường kính là một quy luật sinh học cơ bản, giúp dự đoán chiều cao của cây khi chỉ cần đo đường kính, tiết kiệm thời gian và chi phí trong điều tra rừng. Nghiên cứu đã thử nghiệm nhiều phương trình và kết luận rằng phương trình dạng Logarit (Hvn = a + blnD1.3) mô tả tốt nhất mối tương quan này với hệ số xác định R2 rất cao (từ 0,734 – 0,898). Mối quan hệ chặt chẽ này khẳng định sự phát triển cân đối của cây Sa Mộc tại khu vực nghiên cứu. Việc xây dựng được phương trình tương quan chính xác là công cụ hữu ích để ước tính trữ lượng và sinh khối cây Sa Mộc, phục vụ công tác quy hoạch khai thác và kinh doanh rừng một cách bền vững.
IV. Đánh giá tốc độ sinh trưởng cây Sa Mộc theo các đai cao
Sinh trưởng là chỉ số quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả của một mô hình trồng rừng. Nghiên cứu tại Vườn Quốc gia Ba Vì đã tiến hành đánh giá so sánh tốc độ sinh trưởng Sa Mộc ở ba đai cao khác nhau: 350m, 600m và 1000m. Đây là một cách tiếp cận khoa học nhằm làm rõ ảnh hưởng của độ cao đến sinh trưởng của loài cây này trong điều kiện cụ thể tại Ba Vì. Kết quả phân tích bằng tiêu chuẩn Kruskal-Wallis, một phương pháp thống kê phi tham số, đã cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về sinh trưởng đường kính và chiều cao giữa ba vị trí. Cụ thể, cây Sa Mộc trồng ở vị trí 350m (chân đồi) có tốc độ sinh trưởng tốt nhất cả về đường kính ngang ngực (D1.3) và chiều cao vút ngọn (Hvn). Tiếp theo là vị trí 600m (sườn đồi), và kém nhất là vị trí 1000m (đỉnh đồi). Sự chênh lệch này được cho là do sự kết hợp của nhiều yếu tố, trong đó điều kiện đất đai và khí hậu là chủ yếu. Vị trí chân đồi thường có tầng đất dày hơn do quá trình bồi tụ, giàu dinh dưỡng và giữ ẩm tốt hơn. Ngược lại, đỉnh đồi đất mỏng, nghèo dinh dưỡng và điều kiện khí hậu khắc nghiệt hơn. Kết quả này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc, khẳng định tầm quan trọng của việc lựa chọn lập địa phù hợp khi trồng rừng Sa Mộc.
4.1. So sánh sinh trưởng đường kính ở các vị trí địa hình
Kết quả nghiên cứu cho thấy sinh trưởng đường kính ngang ngực (D1.3) của cây Sa Mộc có sự khác biệt rõ rệt giữa ba đai cao. Cụ thể, hạng trung bình về đường kính tại vị trí 350m là cao nhất (112.8), tiếp đến là vị trí 600m (79.99) và thấp nhất là 1000m (69). Phân tích thống kê bằng tiêu chuẩn Kruskal-Wallis cho giá trị Sig = 0.000 (<0.05), bác bỏ giả thuyết rằng không có sự khác biệt về sinh trưởng giữa các vị trí. Điều này khẳng định cây ở chân đồi phát triển đường kính nhanh hơn đáng kể. Nguyên nhân chính được xác định là do thổ nhưỡng Ba Vì ở chân đồi màu mỡ, tầng đất dày, tạo điều kiện thuận lợi cho hệ rễ cây Sa Mộc phát triển và hấp thụ dinh dưỡng, từ đó thúc đẩy tăng trưởng về đường kính.
4.2. Phân tích sinh trưởng chiều cao vút ngọn theo độ cao
Tương tự như đường kính, sinh trưởng chiều cao vút ngọn (Hvn) cũng cho thấy xu hướng tương tự. Cây Sa Mộc ở đai cao 350m có hạng trung bình về chiều cao cao nhất (111.96), trong khi ở đai cao 1000m là thấp nhất (70.19). Kết quả kiểm định Kruskal-Wallis (Sig = 0.000) một lần nữa khẳng định sự khác biệt này là có ý nghĩa thống kê. Ảnh hưởng của độ cao đến sinh trưởng chiều cao có thể được giải thích bởi sự khác biệt về nhiệt độ và độ ẩm. Vùng thấp có nhiệt độ ấm hơn, thuận lợi cho các quá trình sinh lý của cây, giúp cây vươn cao nhanh hơn. Trong khi đó, vùng núi cao nhiệt độ thấp, nhiều sương mù có thể hạn chế quang hợp và làm chậm tốc độ sinh trưởng Sa Mộc.
V. Bí quyết kỹ thuật lâm sinh để tối ưu năng suất rừng Sa Mộc
Dựa trên kết quả nghiên cứu về cấu trúc và sinh trưởng, có thể đề xuất một số giải pháp kỹ thuật lâm sinh nhằm cải thiện và tối ưu hóa năng suất rừng trồng Sa Mộc tại Vườn Quốc gia Ba Vì. Yếu tố then chốt đầu tiên là lựa chọn lập địa. Cần ưu tiên trồng Sa Mộc ở các đai cao dưới 700m, đặc biệt là các khu vực chân đồi, thung lũng có tầng đất dày, tơi xốp và thoát nước tốt. Đối với các lập địa xấu hơn như sườn dốc hoặc đất nghèo dinh dưỡng, cần tăng cường đầu tư ban đầu. Biện pháp bón lót bằng phân hữu cơ vi sinh và bón thúc NPK trong 1-2 năm đầu là cực kỳ cần thiết để thúc đẩy cây non phát triển nhanh, tăng khả năng tái sinh và sức cạnh tranh. Về mật độ trồng, cần có sự điều chỉnh linh hoạt tùy thuộc vào điều kiện lập địa. Nơi đất tốt có thể trồng mật độ cao hơn ban đầu và tiến hành tỉa thưa sớm, trong khi nơi đất xấu nên trồng với mật độ thưa hơn để giảm cạnh tranh dinh dưỡng. Công tác chăm sóc, phát dọn thực bì cần được thực hiện định kỳ trong 3 năm đầu để tạo điều kiện cho cây non tiếp cận đủ ánh sáng và dinh dưỡng. Ngoài ra, việc áp dụng các biện pháp khoanh nuôi, bảo vệ và xúc tiến tái sinh tự nhiên đối với các khu rừng hiện có cũng là một giải pháp quan trọng để phát triển rừng một cách bền vững.
5.1. Đề xuất mật độ trồng và kỹ thuật chăm sóc rừng non
Việc xác định mật độ trồng hợp lý là yếu tố quyết định đến sự thành công của việc trồng rừng Sa Mộc. Dựa trên nghiên cứu, mật độ ban đầu có thể dao động từ 1.600 - 2.500 cây/ha. Đối với lập địa tốt, có thể trồng dày hơn (khoảng 2.500 cây/ha) và tiến hành tỉa thưa lần đầu vào năm thứ 8-10. Đối với lập địa xấu, nên trồng thưa hơn (khoảng 1.600 cây/ha) để giảm cạnh tranh. Kỹ thuật chăm sóc trong 3 năm đầu bao gồm: phát quang dây leo, cây bụi xâm lấn toàn diện hoặc theo hàng; xới đất và vun gốc 2 lần/năm vào đầu và cuối mùa mưa. Đặc biệt, cần chú trọng bón thúc bằng phân NPK (100-200g/cây) vào năm thứ nhất và thứ hai để cây non có đủ dinh dưỡng vượt qua giai đoạn đầu khó khăn, tạo tiền đề cho chu kỳ sinh trưởng khỏe mạnh sau này.
5.2. Giải pháp cải thiện năng suất ở các lập địa xấu
Tại các vị trí có điều kiện lập địa không thuận lợi như đỉnh đồi 1000m, nơi Sa Mộc sinh trưởng kém, cần có giải pháp can thiệp đặc biệt. Trước khi trồng, cần cải tạo đất bằng cách bón lót một lượng lớn phân hữu cơ (3-5 kg/hố) kết hợp vôi để cải thiện độ pH và cấu trúc đất. Tăng định suất đầu tư phân bón vô cơ trong những năm đầu là bắt buộc để bù đắp sự thiếu hụt dinh dưỡng tự nhiên. Một giải pháp khác là trồng hỗn giao Sa Mộc với các loài cây phù trợ, cây cải tạo đất (ví dụ các loài cây họ Đậu) để tăng cường độ phì và giữ ẩm cho đất. Các biện pháp này tuy tốn kém hơn ban đầu nhưng sẽ giúp cải thiện đáng kể năng suất rừng trồng Sa Mộc và đảm bảo hiệu quả kinh tế lâu dài.
VI. Tương lai phát triển và nâng cao giá trị kinh tế cây Sa Mộc
Nghiên cứu về đặc điểm cấu trúc và sinh trưởng cây Sa Mộc tại Vườn Quốc gia Ba Vì đã cung cấp những luận cứ khoa học quan trọng, mở ra định hướng phát triển bền vững cho loài cây gỗ quý này. Kết quả đã khẳng định Sa Mộc hoàn toàn có thể sinh trưởng tốt và cho năng suất cao tại Ba Vì nếu được áp dụng đúng kỹ thuật lâm sinh và quy hoạch vùng trồng hợp lý. Tiềm năng kinh tế của Sa Mộc là rất lớn, không chỉ từ việc cung cấp gỗ chất lượng cao cho ngành xây dựng và nội thất mà còn từ các sản phẩm phụ như tinh dầu và tanin. Việc tối ưu hóa năng suất rừng trồng Sa Mộc sẽ góp phần nâng cao thu nhập cho người dân địa phương, tạo công ăn việc làm và thúc đẩy kinh tế vùng đệm của Vườn quốc gia. Tương lai của cây Sa Mộc tại Ba Vì phụ thuộc vào việc ứng dụng các kết quả nghiên cứu vào thực tiễn. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người dân trong việc xây dựng các mô hình trồng rừng Sa Mộc hiệu quả, chú trọng đến việc chọn giống tốt, lựa chọn lập địa phù hợp và đầu tư chăm sóc đúng mức. Đồng thời, cần tiếp tục mở rộng nghiên cứu ở các cấp tuổi khác nhau và trên nhiều dạng lập địa đa dạng hơn để hoàn thiện quy trình kỹ thuật, tối đa hóa giá trị kinh tế gỗ Sa Mộc.
6.1. Tóm tắt kết quả chính và ý nghĩa thực tiễn
Nghiên cứu đã thành công trong việc xác định các quy luật cấu trúc cơ bản của lâm phần Sa Mộc tại Ba Vì, cho thấy sự phù hợp của hàm Weibull trong mô tả phân bố và hàm Logarit cho mối tương quan Hvn-D1.3. Quan trọng hơn, nghiên cứu đã chứng minh một cách khoa học rằng ảnh hưởng của độ cao đến sinh trưởng là rất rõ rệt, với vị trí chân đồi (350m) cho kết quả sinh trưởng vượt trội. Những kết quả này có ý nghĩa thực tiễn to lớn, là cơ sở để các nhà lâm nghiệp điều chỉnh quy hoạch trồng rừng, lựa chọn lập địa chính xác và áp dụng các biện pháp kỹ thuật phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế và sinh thái của rừng trồng Sa Mộc.
6.2. Kiến nghị mở rộng nghiên cứu và ứng dụng sản xuất
Để phát huy tối đa tiềm năng của cây Sa Mộc, cần có những nghiên cứu sâu hơn và mở rộng hơn. Kiến nghị tăng số lượng ô tiêu chuẩn điều tra và tiến hành nghiên cứu trên nhiều cấp tuổi khác nhau để xây dựng được biểu tăng trưởng hoàn chỉnh cho loài. Cần thử nghiệm các mô hình trồng rừng hỗn giao để đánh giá khả năng tương tác và hỗ trợ giữa Sa Mộc và các loài cây bản địa khác, nhằm tăng cường tính bền vững của hệ sinh thái. Quan trọng nhất là cần chuyển giao các kết quả và quy trình kỹ thuật này đến người dân và các đơn vị trồng rừng thông qua công tác khuyến lâm, xây dựng các mô hình trình diễn để họ có thể áp dụng vào thực tiễn sản xuất, góp phần phát triển kinh tế địa phương một cách bền vững.