Khóa luận: Nghiên cứu cấu trúc và sinh trưởng cây Sa Mộc tại VQG Ba Vì

Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu tốt nghiệp lâm sinh nghiên cứu một số đặc điểm cấu trúc và sinh trưởng loài cây sa mộc tại, vận dụng lý thuyết vào thực tế, đề xuất giải pháp

Chuyên ngành

Lâm Sinh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2020

52
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá toàn diện về cây Sa Mộc tại Ba Vì và giá trị

Cây Sa Mộc, với tên khoa học là Cunninghamia lanceolata, là một loài cây gỗ lớn thuộc họ Hoàng đàng (Cupressaceae), mang lại giá trị kinh tế và sinh thái cao. Tại Việt Nam, loài cây này còn được biết đến với tên gọi Sa mu hay cây Thông mụ. Nhờ hình dáng đẹp và tán lá xanh quanh năm, Sa Mộc thường được trồng làm cây trang trí cảnh quan tại các công viên và không gian rộng. Tuy nhiên, giá trị lớn nhất của nó nằm ở chất lượng gỗ. Gỗ Sa Mộc có mùi thơm đặc trưng, lõi màu vàng nâu hoặc đỏ nhạt, thớ thẳng, nhẹ nhưng rất bền và đẹp. Một trong những đặc tính nổi bật nhất là khả năng chống mối mọt tự nhiên, khiến nó trở thành vật liệu quý trong xây dựng, làm cột nhà, đóng tàu thuyền và sản xuất đồ gỗ cao cấp. Ngoài ra, các bộ phận khác của cây cũng có giá trị sử dụng cao; vỏ cây có thể dùng để sản xuất tanin hoặc giấy, cành được chiết xuất tinh dầu cho ngành công nghiệp nước hoa. Tại Vườn Quốc gia Ba Vì, cây Sa Mộc đã được trồng và phát triển, tuy nhiên chưa có sự đầu tư đúng mức vào việc nghiên cứu điều kiện lập địa và kỹ thuật lâm sinh phù hợp. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất rừng trồng Sa Mộc. Nghiên cứu về đặc điểm cấu trúc và sinh trưởng của loài cây này tại Ba Vì là vô cùng cần thiết, nhằm cung cấp cơ sở khoa học để đề xuất các giải pháp kỹ thuật, giúp phát triển bền vững loài cây giá trị này, tối ưu hóa lợi ích kinh tế và bảo tồn hệ sinh thái rừng.

1.1. Tổng quan đặc điểm hình thái cây Sa Mộc Cunninghamia lanceolata

Cây Sa Mộc (Cunninghamia lanceolata) là loài cây lá kim, gỗ lớn, có tốc độ sinh trưởng nhanh. Một cây trưởng thành có thể đạt chiều cao tới 30-45m và đường kính ngang ngực lên đến 120cm. Thân cây thẳng, vỏ ngoài sần sùi màu nâu hoặc xám, nứt dọc và thường có nhựa thơm chảy ra. Khi còn non, cây có đặc điểm tán lá Sa Mộc hình tháp, về già tán chuyển dần sang hình nón rộng. Lá cây cứng, dày, hình dải ngọn giáo, xếp xoắn ốc nhưng uốn cong tạo thành một mặt phẳng nằm ngang, mép lá có răng cưa nhỏ. Hoa Sa Mộc bắt đầu xuất hiện khi cây được 6-8 tuổi. Hoa đực và hoa cái mọc thành cụm ở đầu cành. Quả là dạng nón hình trứng, rất cứng, khi chín có màu nâu và không hấp dẫn côn trùng. Hệ rễ của Sa Mộc thuộc dạng rễ nông, rễ cái kém phát triển, phần lớn rễ con tập trung ở tầng đất mặt từ 10 đến 60 cm (Lê Mộng Chân và Lê Thị Huyền, 2000). Đặc điểm này cho thấy cây ưa đất tơi xốp, thoát nước tốt và có thể bị ảnh hưởng bởi gió bão mạnh.

1.2. Phân tích giá trị kinh tế gỗ Sa Mộc và các ứng dụng khác

Gỗ Sa Mộc được đánh giá rất cao trên thị trường nhờ những đặc tính vượt trội. Giá trị kinh tế gỗ Sa Mộc thể hiện ở màu sắc đẹp (nâu nhạt), thớ gỗ thẳng, mềm nhưng bền, mật độ gỗ trung bình từ 0.4-0.5, giúp dễ dàng gia công và chế biến (Orwa và cộng sự, 2009). Đặc biệt, hàm lượng tinh dầu tự nhiên trong gỗ giúp chống chịu mối mọt và côn trùng phá hoại cực tốt, làm tăng tuổi thọ cho các công trình xây dựng nhà cửa, cầu cống, và đồ nội thất. Cành cây lớn còn được dùng làm con tiện trong kiến trúc. Bên cạnh gỗ, các sản phẩm phụ cũng mang lại giá trị không nhỏ. Vỏ cây là nguồn cung cấp tanin cho ngành thuộc da và nguyên liệu cho sản xuất giấy. Tinh dầu chiết xuất từ cành và lá được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa. Với hình dáng đẹp, Sa Mộc còn là cây cảnh quan giá trị, góp phần cải thiện môi trường và tạo không gian xanh.

II. Thách thức ảnh hưởng đến sinh trưởng cây Sa Mộc tại Ba Vì

Mặc dù có tiềm năng phát triển lớn, việc trồng rừng Sa Mộc tại Vườn Quốc gia Ba Vì phải đối mặt với nhiều thách thức liên quan đến điều kiện tự nhiên và kỹ thuật canh tác. Một trong những vấn đề cốt lõi là sự thiếu quan tâm đúng mức đến việc lựa chọn và cải tạo điều kiện lập địa Ba Vì. Sa Mộc là loài cây đòi hỏi tầng đất dày, thoát nước tốt và giàu dinh dưỡng, tuy nhiên, nhiều khu vực trồng tại Ba Vì có địa hình dốc, tầng đất mỏng và dễ bị xói mòn. Thổ nhưỡng Ba Vì đa dạng nhưng không phải khu vực nào cũng phù hợp, đặc biệt là các vùng đất feralit bị thoái hóa. Bên cạnh đó, khí hậu Vườn quốc gia Ba Vì tuy có lượng mưa và độ ẩm phù hợp nhưng lại có sự phân hóa mạnh theo độ cao, tạo ra các tiểu vùng khí hậu khác nhau. Ảnh hưởng của độ cao đến sinh trưởng là một yếu tố quan trọng nhưng chưa được đánh giá đầy đủ trong quá trình quy hoạch trồng rừng. Cụ thể, các đai cao trên 1000m có nhiệt độ thấp hơn, sương mù nhiều hơn, có thể làm chậm tốc độ sinh trưởng Sa Mộc so với các vùng thấp. Thêm vào đó, các biện pháp kỹ thuật lâm sinh như chăm sóc, tỉa thưa, và điều chỉnh mật độ trồng chưa được áp dụng một cách khoa học và đồng bộ, dẫn đến sự cạnh tranh dinh dưỡng giữa các cá thể, ảnh hưởng đến chất lượng lâm phần và làm giảm năng suất chung.

2.1. Phân tích điều kiện lập địa và thổ nhưỡng Ba Vì

Vườn Quốc gia Ba Vì có địa hình đa dạng, bị chia cắt bởi các khe suối và thung lũng, với độ dốc trung bình lớn hơn 25˚. Điều này tác động mạnh đến thổ nhưỡng Ba Vì. Theo nghiên cứu, khu vực này có hai loại đất chính: đất Feralit mùn vàng nhạt (phân bố ở đai cao trên 700m) và đất Feralit đỏ vàng (dưới 700m). Đất ở đai cao thường có tầng mùn khá dày nhưng tầng đất lại mỏng đến trung bình. Ngược lại, đất ở vùng thấp có tầng đất dày hơn nhưng tầng mùn mỏng hơn. Sa Mộc ưa đất tơi xốp, giàu mùn và thoát nước tốt, độ pH từ 5-7. Do đó, việc lựa chọn lập địa trồng là yếu tố tiên quyết. Các khu vực thung lũng, chân đồi với tầng đất dày, ít đá lẫn sẽ là điều kiện lập địa Ba Vì lý tưởng hơn so với các sườn dốc hoặc đỉnh đồi, nơi đất dễ bị rửa trôi và nghèo dinh dưỡng. Việc không đánh giá kỹ lập địa trước khi trồng có thể dẫn đến tình trạng cây sinh trưởng kém, còi cọc và năng suất thấp.

2.2. Tác động của khí hậu Vườn quốc gia Ba Vì theo đai cao

Khí hậu tại Ba Vì mang đặc trưng của khí hậu nhiệt đới gió mùa nhưng có sự phân hóa rõ rệt theo độ cao. Nhiệt độ trung bình năm ở vùng thấp khoảng 23,4˚C, nhưng ở độ cao 1.000m chỉ còn 16˚C. Lượng mưa trung bình năm đạt 2.500mm và độ ẩm không khí là 86,1%, tương đối phù hợp với yêu cầu sinh thái của Sa Mộc. Tuy nhiên, ảnh hưởng của độ cao đến sinh trưởng là rất rõ ràng. Ở các đai cao, nhiệt độ thấp hơn và thường xuyên có mây mù bao phủ, làm giảm cường độ quang hợp và kéo dài chu kỳ sinh trưởng. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Sa (2020) đã chỉ ra rằng sinh trưởng của Sa Mộc ở đai cao 1000m kém hơn đáng kể so với ở đai cao 350m và 600m. Yếu tố này cần được xem xét cẩn thận khi quy hoạch vùng trồng, ưu tiên các khu vực có độ cao vừa phải để tối ưu hóa tốc độ sinh trưởng Sa Mộc.

III. Phương pháp phân tích đặc điểm cấu trúc lâm phần Sa Mộc

Để hiểu rõ về quần thể Sa Mộc tại Ba Vì, việc nghiên cứu các quy luật cấu trúc lâm phần là bước đi khoa học và cần thiết. Cấu trúc của một lâm phần phản ánh sự sắp xếp của các cá thể cây theo không gian, kích thước và là cơ sở để đề xuất các biện pháp kỹ thuật lâm sinh phù hợp. Nghiên cứu tại Vườn Quốc gia Ba Vì đã tập trung vào các quy luật cơ bản như phân bố số cây theo đường kính và chiều cao. Kết quả cho thấy phân bố số cây theo đường kính ngang ngực (N/D1.3) và phân bố số cây theo chiều cao vút ngọn (N/Hvn) của lâm phần Sa Mộc đều tuân theo hàm phân bố Weibull. Đặc trưng của các phân bố này là có dạng một đỉnh lệch trái, cho thấy phần lớn cây trong rừng trồng tập trung ở cỡ đường kính và chiều cao trung bình, phù hợp với đặc điểm của rừng trồng thuần loài, đều tuổi. Việc nắm bắt được quy luật này giúp các nhà lâm học dự đoán trữ lượng, xác định thời điểm tỉa thưa hợp lý để giảm cạnh tranh, thúc đẩy những cây có tiềm năng phát triển, từ đó nâng cao chất lượng và sinh khối cây Sa Mộc toàn lâm phần. Các mối tương quan giữa các chỉ số sinh trưởng như chiều cao - đường kính, đường kính tán - đường kính thân cũng được phân tích để xây dựng các mô hình dự đoán, hỗ trợ hiệu quả cho công tác điều tra và quản lý rừng.

3.1. Phân tích cấu trúc thân gỗ Sa Mộc qua phân bố đường kính

Quy luật phân bố số cây theo đường kính ngang ngực (N/D1.3) là một trong những quy luật cấu trúc quan trọng nhất. Nghiên cứu tại Ba Vì sử dụng hàm Weibull để mô phỏng và cho kết quả rất phù hợp (n2 < 052). Đỉnh của đường cong phân bố tập trung ở cỡ đường kính từ 13 đến 15 cm. Điều này có nghĩa là đa số cây trong lâm phần đang ở giai đoạn phát triển mạnh và có kích thước đồng đều. Phân bố có dạng một đỉnh lệch trái cho thấy có một số lượng nhỏ cây vượt trội và một số cây bị chèn ép, sinh trưởng chậm hơn. Dựa trên phân tích cấu trúc thân gỗ Sa Mộc này, các biện pháp tỉa thưa có thể tập trung vào việc loại bỏ những cây sinh trưởng kém để tạo không gian dinh dưỡng cho các cây mục tiêu, giúp chúng phát triển nhanh hơn về đường kính và thể tích.

3.2. Nghiên cứu cấu trúc tán lá Sa Mộc qua phân bố chiều cao

Tương tự như phân bố đường kính, phân bố số cây theo chiều cao vút ngọn (N/Hvn) cũng được mô phỏng thành công bằng hàm Weibull. Quy luật này phản ánh cấu trúc thẳng đứng của rừng, liên quan trực tiếp đến sự phân tầng và cạnh tranh ánh sáng. Kết quả cho thấy rừng Sa Mộc tại Ba Vì có cấu trúc một tầng cây gỗ khá đồng đều về chiều cao. Việc hiểu rõ đặc điểm tán lá Sa Mộc và sự phân bố chiều cao giúp đánh giá mức độ khép tán của rừng. Từ đó, các nhà quản lý có thể quyết định thời điểm và cường độ tỉa thưa hợp lý. Mục đích là điều chỉnh độ tàn che, đảm bảo đủ ánh sáng cho các cây ở tầng thấp hơn hoặc cây trồng xen, đồng thời thúc đẩy sự phát triển chiều cao của những cây gỗ chất lượng tốt nhất.

3.3. Tương quan giữa chiều cao và đường kính Hvn D1.3

Mối quan hệ giữa chiều cao và đường kính là một quy luật sinh học cơ bản, giúp dự đoán chiều cao của cây khi chỉ cần đo đường kính, tiết kiệm thời gian và chi phí trong điều tra rừng. Nghiên cứu đã thử nghiệm nhiều phương trình và kết luận rằng phương trình dạng Logarit (Hvn = a + blnD1.3) mô tả tốt nhất mối tương quan này với hệ số xác định R2 rất cao (từ 0,734 – 0,898). Mối quan hệ chặt chẽ này khẳng định sự phát triển cân đối của cây Sa Mộc tại khu vực nghiên cứu. Việc xây dựng được phương trình tương quan chính xác là công cụ hữu ích để ước tính trữ lượng và sinh khối cây Sa Mộc, phục vụ công tác quy hoạch khai thác và kinh doanh rừng một cách bền vững.

IV. Đánh giá tốc độ sinh trưởng cây Sa Mộc theo các đai cao

Sinh trưởng là chỉ số quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả của một mô hình trồng rừng. Nghiên cứu tại Vườn Quốc gia Ba Vì đã tiến hành đánh giá so sánh tốc độ sinh trưởng Sa Mộc ở ba đai cao khác nhau: 350m, 600m và 1000m. Đây là một cách tiếp cận khoa học nhằm làm rõ ảnh hưởng của độ cao đến sinh trưởng của loài cây này trong điều kiện cụ thể tại Ba Vì. Kết quả phân tích bằng tiêu chuẩn Kruskal-Wallis, một phương pháp thống kê phi tham số, đã cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về sinh trưởng đường kính và chiều cao giữa ba vị trí. Cụ thể, cây Sa Mộc trồng ở vị trí 350m (chân đồi) có tốc độ sinh trưởng tốt nhất cả về đường kính ngang ngực (D1.3) và chiều cao vút ngọn (Hvn). Tiếp theo là vị trí 600m (sườn đồi), và kém nhất là vị trí 1000m (đỉnh đồi). Sự chênh lệch này được cho là do sự kết hợp của nhiều yếu tố, trong đó điều kiện đất đai và khí hậu là chủ yếu. Vị trí chân đồi thường có tầng đất dày hơn do quá trình bồi tụ, giàu dinh dưỡng và giữ ẩm tốt hơn. Ngược lại, đỉnh đồi đất mỏng, nghèo dinh dưỡng và điều kiện khí hậu khắc nghiệt hơn. Kết quả này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc, khẳng định tầm quan trọng của việc lựa chọn lập địa phù hợp khi trồng rừng Sa Mộc.

4.1. So sánh sinh trưởng đường kính ở các vị trí địa hình

Kết quả nghiên cứu cho thấy sinh trưởng đường kính ngang ngực (D1.3) của cây Sa Mộc có sự khác biệt rõ rệt giữa ba đai cao. Cụ thể, hạng trung bình về đường kính tại vị trí 350m là cao nhất (112.8), tiếp đến là vị trí 600m (79.99) và thấp nhất là 1000m (69). Phân tích thống kê bằng tiêu chuẩn Kruskal-Wallis cho giá trị Sig = 0.000 (<0.05), bác bỏ giả thuyết rằng không có sự khác biệt về sinh trưởng giữa các vị trí. Điều này khẳng định cây ở chân đồi phát triển đường kính nhanh hơn đáng kể. Nguyên nhân chính được xác định là do thổ nhưỡng Ba Vì ở chân đồi màu mỡ, tầng đất dày, tạo điều kiện thuận lợi cho hệ rễ cây Sa Mộc phát triển và hấp thụ dinh dưỡng, từ đó thúc đẩy tăng trưởng về đường kính.

4.2. Phân tích sinh trưởng chiều cao vút ngọn theo độ cao

Tương tự như đường kính, sinh trưởng chiều cao vút ngọn (Hvn) cũng cho thấy xu hướng tương tự. Cây Sa Mộc ở đai cao 350m có hạng trung bình về chiều cao cao nhất (111.96), trong khi ở đai cao 1000m là thấp nhất (70.19). Kết quả kiểm định Kruskal-Wallis (Sig = 0.000) một lần nữa khẳng định sự khác biệt này là có ý nghĩa thống kê. Ảnh hưởng của độ cao đến sinh trưởng chiều cao có thể được giải thích bởi sự khác biệt về nhiệt độ và độ ẩm. Vùng thấp có nhiệt độ ấm hơn, thuận lợi cho các quá trình sinh lý của cây, giúp cây vươn cao nhanh hơn. Trong khi đó, vùng núi cao nhiệt độ thấp, nhiều sương mù có thể hạn chế quang hợp và làm chậm tốc độ sinh trưởng Sa Mộc.

V. Bí quyết kỹ thuật lâm sinh để tối ưu năng suất rừng Sa Mộc

Dựa trên kết quả nghiên cứu về cấu trúc và sinh trưởng, có thể đề xuất một số giải pháp kỹ thuật lâm sinh nhằm cải thiện và tối ưu hóa năng suất rừng trồng Sa Mộc tại Vườn Quốc gia Ba Vì. Yếu tố then chốt đầu tiên là lựa chọn lập địa. Cần ưu tiên trồng Sa Mộc ở các đai cao dưới 700m, đặc biệt là các khu vực chân đồi, thung lũng có tầng đất dày, tơi xốp và thoát nước tốt. Đối với các lập địa xấu hơn như sườn dốc hoặc đất nghèo dinh dưỡng, cần tăng cường đầu tư ban đầu. Biện pháp bón lót bằng phân hữu cơ vi sinh và bón thúc NPK trong 1-2 năm đầu là cực kỳ cần thiết để thúc đẩy cây non phát triển nhanh, tăng khả năng tái sinh và sức cạnh tranh. Về mật độ trồng, cần có sự điều chỉnh linh hoạt tùy thuộc vào điều kiện lập địa. Nơi đất tốt có thể trồng mật độ cao hơn ban đầu và tiến hành tỉa thưa sớm, trong khi nơi đất xấu nên trồng với mật độ thưa hơn để giảm cạnh tranh dinh dưỡng. Công tác chăm sóc, phát dọn thực bì cần được thực hiện định kỳ trong 3 năm đầu để tạo điều kiện cho cây non tiếp cận đủ ánh sáng và dinh dưỡng. Ngoài ra, việc áp dụng các biện pháp khoanh nuôi, bảo vệ và xúc tiến tái sinh tự nhiên đối với các khu rừng hiện có cũng là một giải pháp quan trọng để phát triển rừng một cách bền vững.

5.1. Đề xuất mật độ trồng và kỹ thuật chăm sóc rừng non

Việc xác định mật độ trồng hợp lý là yếu tố quyết định đến sự thành công của việc trồng rừng Sa Mộc. Dựa trên nghiên cứu, mật độ ban đầu có thể dao động từ 1.600 - 2.500 cây/ha. Đối với lập địa tốt, có thể trồng dày hơn (khoảng 2.500 cây/ha) và tiến hành tỉa thưa lần đầu vào năm thứ 8-10. Đối với lập địa xấu, nên trồng thưa hơn (khoảng 1.600 cây/ha) để giảm cạnh tranh. Kỹ thuật chăm sóc trong 3 năm đầu bao gồm: phát quang dây leo, cây bụi xâm lấn toàn diện hoặc theo hàng; xới đất và vun gốc 2 lần/năm vào đầu và cuối mùa mưa. Đặc biệt, cần chú trọng bón thúc bằng phân NPK (100-200g/cây) vào năm thứ nhất và thứ hai để cây non có đủ dinh dưỡng vượt qua giai đoạn đầu khó khăn, tạo tiền đề cho chu kỳ sinh trưởng khỏe mạnh sau này.

5.2. Giải pháp cải thiện năng suất ở các lập địa xấu

Tại các vị trí có điều kiện lập địa không thuận lợi như đỉnh đồi 1000m, nơi Sa Mộc sinh trưởng kém, cần có giải pháp can thiệp đặc biệt. Trước khi trồng, cần cải tạo đất bằng cách bón lót một lượng lớn phân hữu cơ (3-5 kg/hố) kết hợp vôi để cải thiện độ pH và cấu trúc đất. Tăng định suất đầu tư phân bón vô cơ trong những năm đầu là bắt buộc để bù đắp sự thiếu hụt dinh dưỡng tự nhiên. Một giải pháp khác là trồng hỗn giao Sa Mộc với các loài cây phù trợ, cây cải tạo đất (ví dụ các loài cây họ Đậu) để tăng cường độ phì và giữ ẩm cho đất. Các biện pháp này tuy tốn kém hơn ban đầu nhưng sẽ giúp cải thiện đáng kể năng suất rừng trồng Sa Mộc và đảm bảo hiệu quả kinh tế lâu dài.

VI. Tương lai phát triển và nâng cao giá trị kinh tế cây Sa Mộc

Nghiên cứu về đặc điểm cấu trúc và sinh trưởng cây Sa Mộc tại Vườn Quốc gia Ba Vì đã cung cấp những luận cứ khoa học quan trọng, mở ra định hướng phát triển bền vững cho loài cây gỗ quý này. Kết quả đã khẳng định Sa Mộc hoàn toàn có thể sinh trưởng tốt và cho năng suất cao tại Ba Vì nếu được áp dụng đúng kỹ thuật lâm sinh và quy hoạch vùng trồng hợp lý. Tiềm năng kinh tế của Sa Mộc là rất lớn, không chỉ từ việc cung cấp gỗ chất lượng cao cho ngành xây dựng và nội thất mà còn từ các sản phẩm phụ như tinh dầu và tanin. Việc tối ưu hóa năng suất rừng trồng Sa Mộc sẽ góp phần nâng cao thu nhập cho người dân địa phương, tạo công ăn việc làm và thúc đẩy kinh tế vùng đệm của Vườn quốc gia. Tương lai của cây Sa Mộc tại Ba Vì phụ thuộc vào việc ứng dụng các kết quả nghiên cứu vào thực tiễn. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà khoa học, cơ quan quản lý và người dân trong việc xây dựng các mô hình trồng rừng Sa Mộc hiệu quả, chú trọng đến việc chọn giống tốt, lựa chọn lập địa phù hợp và đầu tư chăm sóc đúng mức. Đồng thời, cần tiếp tục mở rộng nghiên cứu ở các cấp tuổi khác nhau và trên nhiều dạng lập địa đa dạng hơn để hoàn thiện quy trình kỹ thuật, tối đa hóa giá trị kinh tế gỗ Sa Mộc.

6.1. Tóm tắt kết quả chính và ý nghĩa thực tiễn

Nghiên cứu đã thành công trong việc xác định các quy luật cấu trúc cơ bản của lâm phần Sa Mộc tại Ba Vì, cho thấy sự phù hợp của hàm Weibull trong mô tả phân bố và hàm Logarit cho mối tương quan Hvn-D1.3. Quan trọng hơn, nghiên cứu đã chứng minh một cách khoa học rằng ảnh hưởng của độ cao đến sinh trưởng là rất rõ rệt, với vị trí chân đồi (350m) cho kết quả sinh trưởng vượt trội. Những kết quả này có ý nghĩa thực tiễn to lớn, là cơ sở để các nhà lâm nghiệp điều chỉnh quy hoạch trồng rừng, lựa chọn lập địa chính xác và áp dụng các biện pháp kỹ thuật phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế và sinh thái của rừng trồng Sa Mộc.

6.2. Kiến nghị mở rộng nghiên cứu và ứng dụng sản xuất

Để phát huy tối đa tiềm năng của cây Sa Mộc, cần có những nghiên cứu sâu hơn và mở rộng hơn. Kiến nghị tăng số lượng ô tiêu chuẩn điều tra và tiến hành nghiên cứu trên nhiều cấp tuổi khác nhau để xây dựng được biểu tăng trưởng hoàn chỉnh cho loài. Cần thử nghiệm các mô hình trồng rừng hỗn giao để đánh giá khả năng tương tác và hỗ trợ giữa Sa Mộc và các loài cây bản địa khác, nhằm tăng cường tính bền vững của hệ sinh thái. Quan trọng nhất là cần chuyển giao các kết quả và quy trình kỹ thuật này đến người dân và các đơn vị trồng rừng thông qua công tác khuyến lâm, xây dựng các mô hình trình diễn để họ có thể áp dụng vào thực tiễn sản xuất, góp phần phát triển kinh tế địa phương một cách bền vững.

12/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Cây Sa Mộc (Sa Mu) (Cunminghamia lanceolata lamb.) là loài cây gỗ lớn có giá trị và đem lại lợi ích kinh tế cao. Sa Mộc có hình dáng đẹp nên thường dùng làm cây trang trí, được trồng phân tán ở các công viên và khu vực có không gian rộng. Gỗ của loài cây này thơm, lõi màu vàng nâu hoặc đỏ nhạt, nhẹ, thớ thẳng bền đẹp. Đặc biệt, gỗ có khả năng chống chịu mối mọt rất tốt nên thường được sử dụng trong xây dựng nhà cửa, làm cột chống, làm cầu, đóng tầu, đồ gỗ.

Cành to và già được dùng làm con tiện. Bên cạnh giá trị về gỗ, vỏ của Sa mộc còn được sử dụng để sản xuất tanin hoặc sản xuất giấy, cành được dùng để chiết xuất dầu sử dụng trong ngành công nghiệp chế biến nước hoa. Cây Sa Mộc tại Vườn quốc gia Ba Vì do đặc điểm phân bố tự nhiên nên chưa được chú ý đúng mức tới điều kiện lập địa, đặc điểm cấu trúc và đặc tính sinh vật học của loài cây, chưa đầu tư đầy đủ cho việc chăm sóc, nuôi dưỡng rừng nên ảnh hưởng tới năng suất và chất lượng của rừng Sa Mộc. Nhằm mục đích nghiên cứu về đặc điểm cấu trúc và khả năng sinh trưởng của loài Sa mộc từ đó làm cơ sở đề xuất các biện pháp kỹ thuật để phát triển loài Sa mộc tại khu vực nghiên cứu tôi tiến hành thực hiện chuyên đề: “Nghiên cứu một số đặc điểm cấu trúc và sinh trưởng loài cây Sa mộc tại Vườn quốc gia Ba Vì - Hà Nội”.

1 Phần 2 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 2. Trên thế giới 2. Nghiên cứu về đặc điểm hình thái, sinh thái và phân bố của Sa Mộc a) Đặc điểm hình thái Sa mộc (Cungminghamia lanceolata Lamb.) hoặc Chinese fir, một loài cây thuộc họ Bụt mọc (Taxodiaceae) được một Bác sĩ người Anh tại Trung Quốc phát hiện tại đảo Chu Sơn (Zhoushan), Trung Quốc vào năm 1701 – 1702 (Fung, 1994; Orwa và cộng sự, 2009). Đây là cây lá kim, gỗ lớn, sinh trưởng nhanh, chiều cao có thể đạt tới 30 và đường kính ngang ngực đạt từ 2,5 đến 3,0 m và đường kính tán có thể đạt tới 9 m (Li và Gary, 1999; Orwa và cộng sự, 2009; Yang và cộng sự 2009; Gilman và Dennis, 2014).

Thân Sa mộc có lớp vỏ ngoài sần sùi màu nâu đậm, bị nứt dọc với nhiều vết nhựa chảy dọc thân và có mùi thơm. Lá Sa Mộc cứng, dày và xếp hình xoắn ốc có chiều dài từ 3,0-6,5 cm, dày 1,5-5 mm và rộng từ 0,3-1,2 mm và có hình ngọn dáo Sa mộc bắt đầu ra hoa khi cây đạt 6-8 tuổi. Hoa cái được hình thành vào mùa thu và nở trong khoảng tháng 3-4 hàng năm. Hoa dực nở vào giữa hoặc cuối tháng 3 và tồn tại trong khoảng 5-10 ngày khi nhiệt độ trong khoảng từ 10-130C.

Hoa đực và hoa cái mọc cụm ở đầu cành có hình nón, từ 8-20 nón. Nón cái có dạng hình trứng hoặc hình tròn có chiều dài từ 2.5 dến 5 cm, chiều rộng từ 3-4 cm mọc đơn hoặc mọc cụm, nón màu nâu có mép hình răng cưa, đỉnh thon dài thành hình gai và thường mọc thấp hơn các nón đực để thuân tiện cho quá trình thụ phấn (Orwa và cộng sự 2009). Đặc biệt, nón quả Sa mộc rất cứng và không hấp dẫn côn trùng (Gilman và Dennis, 2014). Hạt Sa mộc chín vào tháng 10 đến 11.

Hạt có hình thuôn và ô van hẹp dài 7-8 mm, rộng 4-5 mm, vỏ hật cứng có màu nâu đậm, mép có lớp màng mỏng (Orwan và cộng sự, 2009). 2 b) Đặc điểm sinh thái Theo Xiang và cộng sự (2009); Gilman và Dennis (2014), Sa mộc là loài cây ưa sáng, có khả năng sinh trưởng trong điều kiện thiếu sáng song tán lá không đều và kém phát triển. Tái sinh tự nhiên của loài cây này rất kém do vậy cần chú trọng tiến hành các xử lý lâm sinh như: phát đốt thực bì còn lại và làm đất trồng rừng cần phải nhằm tạo điều kiện thuận lợi nhất cho quá trình trồng mới cũng như quá trình cạnh tranh ảnh hưởng của sâu bệnh. Sa mộc thích hợp trên những vùng đất sét, cát, đất chua có khả năng thoát nước tốt.

Đặt biệt, loài cây có khả năng chịu được điều kiện rất khô hạn hay những vùng đất sét bị nén chặt, nghèo dinh dưỡng nhưng không bị ngập úng và có khả năng chống chịu tốt với sâu bệnh (Gilman và Dennis, 2014). Chính vì vậy, phòng chống sâu bệnh hại không phải là vấn đề cần được chú trọng khi trồng rừng bằng loại cây này. c) Đặc điểm phân bố Theo Fung (1993), loài cây này được trồng trên 1.000 năm trước tại Trung Quốc nên việt phân định ranh giới giữa vùng phân bố tự nhiên và rừng trồng của loài cây này là một việc làm rất khó. Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu của Morrell, Orwan và cộng sự (2009), Bian và cộng sự (2014) cho thấy: Sa Mộc phân bố tự nhiên ở những khu vực có độ cao từ 1.000 m so với mặt nước biển thuộc Trung Quốc, Campuchia, Việt Nam, Lào và Malaysia trong những khu rừng thuần loài thường xanh hoặc dụng là theo mùa.

Tại Trung Quốc, Sa mộc phân bố tự nhiên ở vùng cận nhiệt đới phía nam trong khoảng từ 19030, đến 34003, vĩ độ Bắc và 101030, đến 121030, kinh độ Đông thuộc địa phận của 17 tỉnh vung cận nhiệt đới phía nam nước này. Tại Việt Nam, Sa Mộc phân bố tự nhiên ở một số tỉnh miền núi phía ở những khu vục ấm, ẩm có nhiệt độ bình quân hàng năm biến động từ 12-230C, loài cây có khả năng chịu được nhiệt độ âm tới -150C (Orwa và cộng sự, 2009). Lượng mưa bình quân hàng năm biến động từ 660-2450 mm/năm và sinh trưởng tốt nhất trên đất nhiều mùn 3 có khả năng thoát nước tốt độ pH biến động từ 4,7-6,4 và tỷ lệ các bon và nitơ biến động từ 6,8 đến 16. Giá trị kinh tế của Sa mộc Sa mộc là loài cây có hình dáng đẹp nên thường dùng làm cây trang trí, được trồng phân tán ở các công viên và khu vực có không gian rộng (Gilman và Dennis, 2014).

Gỗ của loài này có màu nâu nhạt có nhiều tính chất đặc trừng như sợi gỗ thẳng, gỗ mền nhưng bền, mật độ gỗ từ 0,4-0,5 nên dễ chế biến (Orwa và cộng sự, 2009). Đặc biệt, gỗ có khả năng chống chịu mối mọt rất tốt nên thường được sử dụng trong xây dựng nhà cửa, làm cột chống, làm cầu, đóng tầu, đồ gỗ. Cành to và già được dùng làm con tiện. Bên cạnh giá trị về gỗ, vỏ của Sa mộc còn được sử dụng để sản xuất tanin hoặc sản xuất giấy, cành được dùng để chiết xuất dầu sử dụng trọng ngành công nghiệp chế biến nước hoa.

Nghiên cứu về kỹ thuật gây trồng rừng Sa mộc Là một trong những loài cây sinh trưởng nhanh và gỗ có giá trị rất cao, Sa mộc sớm được coi là loài trồng chủ yếu tại Trung Quốc. Diện tích này chiếm một phần ba tổng diện tích rừng trồng của Trung Quốc và khoảng 20-25% tổng sản lượng gỗ của quốc gia này (Sheng, 1995). - Vùng gây trồng Sa mộc được gây trồng ở một số vùng phía Nam của Trung Quốc từ hơn 1.000 năm trước đây (FAO, 1982, dẫn theo Fung, 1994). Theo Ma và cộng sự (2002), tại Trung Quốc, vùng này gây trồng của Ma mộc nằm trong khoảng từ 20-300 vĩ Bắc, từ 100 đến 1200 kinh Đông.

- Kỹ thuật thu hái, chế biến và bảo quản hạt giống Thời gian thu hái hợp lý nhất là 2-3 tuần sau khi hạt khi vỏ quả chuyển từ màu xanh đậm sang màu nâu vàng. Nón quả được khai thác sử dụng các móc dài. Sản lượng hạt giống từ 30-50 g hạt/kg của nón quả khô và một kg hạt Sa mộc có khoảng 150. Sau khi khai thác, bảo quản hạt trong bóng râm 4 trong khoảng thời gian 01 tuần sau đó phơi 2-3 ngày nắng nhẹ để hạt tách ra khỏi quả (Orwa và cộng sự, 2009).

- Kỹ thuật nhân giống Sa mộc Sa mộc có thể dễ dàng được nhân giống bằng hạt, chồi gốc, hạt hoặc hom (Dallimore và Jackson, 1931: Fung, 1994). - Kỹ thuật và chăm sóc rừng trồng Sa mộc Theo Cai và cộng sự (2005), tại tỉnh Tứ Xuyên ( Trung Quốc) – Vùng cận nhiệt đới, với 4 mùa rõ rệt, Sa mộc thường mọc hỗn giao với các loài Cà ổi nhỏ (Castanopsis carlesii), Vối thuốc bạc (Schima argentea), trâm (Gordonia acuminata), Dẻ Tùng (Lithocarpus Obalanceolatus) và thông Pà Cò (Pinus fenzeliana) ở độ cao trên 800 m so với mặt nước biển, nhiệt độ bình quân hàng năm là 140C (Thấp nhất -50C, cao nhất 340C), lượng mưa bình quân hàng năm là 1.680 mm và độ ẩm tương đối là 81%. Sinh trưởng và trữ lượng rừng trồng Sa mộc Sinh trưởng của rừng trồng Sa mộc biến động giữa các dạng lập địa và giữa các vùng trồng rừng tuy theo sự thai đổi của nhiệt độ, chiều dài của mùa sinh trưởng (Fung, 1994). Tuy nhiên, đa số nghiên cứu cho thấy cây trồng sinh trưởng mạnh về chiều cao trong giai đoạn từ 3-10 tuổi với lượng tăng trưởng bình quân hàng năm về chiều cao trong khoảng từ 0,5-1,0 m (Orwa và cộng sự, 2009; Xing và cộng sự, 2012).

Lượng tăng trưởng bình quân hàng năm về trữ lượng khi rừng trồng đạt 20 tuổi ở khu vực có sản lượng tốt, biến động từ 12,5 đến 17,5 m3/ha/năm, nơi tốt nhất lượng tăng trưởng có thể lên tới 20m3/ha/năm (Fung, 1994). Ở độ tuôi 30-35 lượng tăng trưởng bình quân hàng năm về chiều cao giảm xuống từ 0,2 đên 0,3 m/năm. Tổng trữ lượng rừng trồng khi khai thác ước tính từ 500-800 m3/ha (Orwa và cộng sự, 2009) 2. Nghiên cứu về sinh trưởng và cấu trúc rừng 2.

Phân bố số cây theo đường kính (N/D1.3) Là quy luật kết cấu cơ bản nhất của lâm phần nên được hầu hết các nhà lâm học và điều tra rừng quan tâm nghiên cứu. 5 Một số tác giả dùng phương pháp biểu đồ để tìm dạng phân bố đường kính. Đối với lâm phần không đều tuổi Schnitz.N (1963) đã lập đường cong phân bố với 2 hay nhiều đỉnh. Meyer đã đề nghị phương trình: y =ke-λx.

Trong đó y là tần số, x là đường kính, k là hệ số, e là cơ số tự nhiên.M (1936,1937) đã xác lập phân bố Charlier cho lâm phần thuần loài đều tuổi sau khi khép tán.A (1964) tiếp cận phân bố đường kính bằng phương trình log chính thái.N đã sử dụng tài liệu lâm phần Thông của Tretticaov.V để biểu thị bằng phân bố gamma. Đặc biệt để tăng tính mềm dẻo, một số tác giả hay dùng các họ hàm khác nhau để mô tả, trong đó có Loetch dùng họ hàm Beta.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ