Đặc điểm cấu trúc sinh khối và khả năng tích lũy carbon trên và dưới mặt đất của tầng cây bụi tại núi luốt hà nội

Chuyên khảo phân tích Đặc điểm cấu trúc sinh khối và khả năng tích lũy carbon trên và dưới mặt đất của tầng cây bụi tại, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2017

79
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU

DANH MỤC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Quá trình quang hợp ở thực vật

1.2. Sinh khối và khả năng tích lũy cacbon ở các hệ sinh thái

1.3. Những nghiên cứu về khả năng tích lũy carbon trong sinh khối rừng

1.3.1. Trên thế giới

1.3.2. Các phương pháp nghiên cứu trên thế giới

1.3.3. Thương mại cacbon trong lâm nghiệp

1.4. Nhận xét chung

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp kế thừa tài liệu

2.4.2. Phương pháp điều tra các đặc điểm của tầng cây bụi

2.4.3. Phương pháp điều tra thực địa

2.4.4. Phương pháp nghiên cứu các chỉ tiêu cấu trúc sinh khối của tầng cây bụi

2.4.5. Phương pháp ngoại nghiệp

2.4.6. Phương pháp phân tích, xử lý số liệu

2.4.7. Phương pháp xác định khả năng tích lũy cacbon trên và dưới mặt đất của tầng cây bụi

2.4.8. Phương pháp xác định mối quan hệ giữa sinh khối trên và dưới mặt đất của tầng cây bụi

2.4.9. Phương pháp xây dựng bản đồ thể hiện khả năng tích lũy trữ lượng cacbon của tầng cây bụi tại khu vực núi Luốt

2.4.9.1. Phương pháp xây dựng bản đồ

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN - KINH TẾ - XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Địa hình địa mạo

3.1.3. Thổ nhưỡng

3.1.4. Khí hậu - thủy văn

3.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

3.3. Tài nguyên rừng và hoạt động sử dụng đất

3.3.1. Hiện trạng mục đích sử dụng đất ở núi Luốt

3.3.2. Tài nguyên rừng

3.3.3. Hoạt động sử dụng tài nguyên rừng

4. CHƯƠNG 4: Đặc điểm phân bố, cấu trúc và tổ thành loài của tầng cây bụi tại núi Luốt

4.1. Đặc điểm phân bố tầng cây bụi

4.2. Đặc điểm cấu trúc thành phần loài và tính đa dạng loài

4.3. Đặc điểm sinh khối của tầng cây bụi tại khu vực nghiên cứu

4.3.1. Đặc điểm sinh khối trên mặt đất

4.3.2. Đặc điểm sinh khối dưới mặt đất

4.4. Trữ lượng cacbon tích lũy trong sinh khối của tầng cây bụi

4.5. Trữ lượng hấp thụ CO2 của tầng cây bụi tại núi Luốt

4.6. Mối quan hệ giữa sinh khối trên và dưới mặt đất của tầng cây bụi

5. CHƯƠNG 5: BẢN ĐỒ THỂ HIỆN KHẢ NĂNG TÍCH LŨY CARBON CỦA TẦNG CÂY BỤI TẠI NÚI LUỐT

KẾT LUẬN - TỒN TẠI - KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò của tầng cây bụi trong tích lũy carbon

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, việc hiểu rõ vai trò của các hệ sinh thái rừng trong chu trình carbon trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Rừng không chỉ là lá phổi xanh của hành tinh mà còn là một bể chứa carbon khổng lồ. Tuy nhiên, sự chú ý thường tập trung vào các cây gỗ lớn mà bỏ qua một thành phần quan trọng: tầng cây bụi. Tầng thảm thực vật này, dù nhỏ bé, lại đóng góp một phần không nhỏ vào tổng sinh khối và khả năng hấp thụ CO2 của toàn bộ hệ sinh thái rừng núi Luốt. Nghiên cứu về đặc điểm cấu trúc sinh khối và khả năng tích lũy carbon trên và dưới mặt đất của tầng cây bụi tại núi Luốt, Hà Nội cung cấp những hiểu biết sâu sắc, lượng hóa giá trị của thành phần này. Việc này không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn tạo cơ sở cho các chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) và các dự án giảm phát thải khí nhà kính từ mất rừng và suy thoái rừng (REDD+). Đánh giá chính xác trữ lượng carbon trong tầng cây bụi giúp xây dựng các mô hình dự báo chính xác hơn về khả năng cô lập carbon của rừng, từ đó góp phần vào các nỗ lực phục hồi hệ sinh thái và quản lý rừng bền vững. Việc định lượng sinh khối này là một bước đi quan trọng để công nhận và tối ưu hóa giá trị môi trường mà tầng cây bụi mang lại, đặc biệt tại các khu vực có địa hình gò đồi thấp như núi Luốt.

1.1. Tầm quan trọng của thảm thực vật cây bụi với hệ sinh thái

Tầng cây bụi là một bộ phận không thể thiếu trong cấu trúc quần xã thực vật rừng. Chúng thực hiện nhiều chức năng sinh thái quan trọng. Trước hết, vai trò của tầng cây bụi thể hiện rõ trong việc bảo vệ đất, chống xói mòn hiệu quả. Lớp phủ thực vật dày đặc giúp phân tán động năng của hạt mưa, giảm tốc độ dòng chảy bề mặt và tăng cường khả năng thấm nước vào đất. Điều này đặc biệt có ý nghĩa tại các khu vực đồi dốc như núi Luốt. Hơn nữa, tầng cây bụi góp phần duy trì độ ẩm và điều hòa nhiệt độ lớp đất mặt, tạo môi trường thuận lợi cho hệ vi sinh vật đất phát triển và thúc đẩy quá trình phân hủy vật liệu hữu cơ. Sự đa dạng loài cây bụi còn cung cấp nơi trú ngụ và nguồn thức ăn cho nhiều loài động vật nhỏ, góp phần duy trì đa dạng sinh học. Về mặt chu trình carbon, tầng cây bụi liên tục quang hợp, hấp thụ CO2 từ khí quyển và chuyển hóa thành sinh khối trên mặt đất (AGB)sinh khối dưới mặt đất (BGB), đóng vai trò như một bể chứa carbon quan trọng.

1.2. Thách thức trong việc lượng hóa trữ lượng carbon tầng cây bụi

Mặc dù có vai trò quan trọng, việc lượng hóa chính xác trữ lượng carbon của tầng cây bụi đối mặt với nhiều thách thức. Không giống như cây gỗ lớn có thể áp dụng các phương trình hồi quy sinh khối (allometric equations) phổ biến, tầng cây bụi có sự đa dạng cao về loài, hình thái và mật độ phân bố. Điều này đòi hỏi các phương pháp ước tính sinh khối phải được xây dựng chuyên biệt cho từng khu vực và từng loại thảm thực vật. Việc thu thập mẫu sinh khối rễ (một phần của BGB) đặc biệt khó khăn và tốn kém, đòi hỏi phải đào toàn bộ đất trong ô tiêu chuẩn. Hơn nữa, hệ số chuyển đổi carbon từ sinh khối khô cũng có thể thay đổi tùy theo loài và bộ phận của cây. Những khó khăn này dẫn đến việc giá trị mật độ carbon của tầng cây bụi thường bị bỏ qua hoặc ước tính không chính xác trong các kiểm kê carbon rừng quy mô lớn, làm ảnh hưởng đến tính toàn diện của các báo cáo về biến đổi khí hậu.

II. Vì sao nghiên cứu sinh khối cây bụi ở núi Luốt là cấp thiết

Khu vực núi Luốt (Đại học Lâm nghiệp Việt Nam) là một địa điểm thực nghiệm khoa học lý tưởng với địa hình gò đồi thấp đặc trưng và sự đa dạng về các trạng thái rừng trồng như Keo, Thông, Bạch đàn. Tuy nhiên, chính sự đa dạng này cũng đặt ra một vấn đề: sinh khối và khả năng tích lũy carbon của tầng cây bụi có sự khác biệt đáng kể giữa các trạng thái rừng khác nhau. Các nghiên cứu trước đây tại núi Luốt chủ yếu tập trung vào các loài cây gỗ lớn, để lại một khoảng trống kiến thức lớn về tầng dưới tán. Việc thiếu dữ liệu cụ thể về sinh khối trên mặt đất (AGB)sinh khối dưới mặt đất (BGB) của cây bụi làm cho việc đánh giá tổng trữ lượng carbon của toàn bộ hệ sinh thái rừng núi Luốt trở nên thiếu chính xác. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến công tác nghiên cứu khoa học mà còn hạn chế khả năng tham gia vào các cơ chế thương mại carbon, như thị trường tín chỉ carbon. Do đó, một nghiên cứu chuyên sâu, sử dụng phương pháp ước tính sinh khối trực tiếp tại hiện trường là cực kỳ cần thiết. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở dữ liệu nền tảng, làm tiền đề cho việc xây dựng các mô hình dự báo và các chiến lược quản lý rừng bền vững, tối ưu hóa khả năng hấp thụ CO2phục hồi hệ sinh thái tại khu vực.

2.1. Đặc trưng hệ sinh thái rừng và thảm thực vật cây bụi núi Luốt

Hệ sinh thái rừng núi Luốt có đặc điểm là rừng trồng trên nền đất Feralit nâu vàng, với các loài chủ lực như Keo lá tràm, Thông mã vĩ, Bạch đàn. Dưới tán các loại rừng này, thảm thực vật cây bụi phát triển mạnh mẽ nhưng có sự khác biệt về cấu trúc quần xã thực vật. Nghiên cứu chỉ ra rằng, tại núi Luốt có tới 19 loài cây bụi khác nhau, trong đó các loài chiếm ưu thế gồm Dương xỉ, Mò hoa trắng, và Đơn nem. Sự đa dạng loài cây bụi này tạo nên một cấu trúc phức tạp, ảnh hưởng trực tiếp đến việc phân bố sinh khối. Một số khu vực cây bụi phát triển dày đặc với độ che phủ lên tới 95%, trong khi các khu vực khác thưa thớt hơn. Sự khác biệt này phụ thuộc vào loại cây gỗ trồng, tuổi rừng và điều kiện ánh sáng dưới tán, tạo nên một bức tranh sinh khối không đồng nhất cần được khảo sát chi tiết.

2.2. Sự cần thiết của phương pháp luận chuyên biệt cho cây bụi

Các phương pháp điều tra rừng truyền thống thường tập trung vào đo đếm các chỉ tiêu của cây gỗ (đường kính, chiều cao) và sử dụng các phương trình sẵn có để ước tính sinh khối. Tuy nhiên, cách tiếp cận này không phù hợp với tầng cây bụi. Do đó, việc áp dụng một phương pháp ước tính sinh khối chuyên biệt là bắt buộc. Nghiên cứu tại núi Luốt đã sử dụng phương pháp ô dạng bản (ODB) tiêu chuẩn, thu thập toàn bộ sinh khối trong một diện tích nhất định. Phương pháp này bao gồm việc chặt hạ, phân loại các bộ phận (thân, cành, lá, rễ), cân sinh khối tươi và sau đó sấy khô để xác định sinh khối khô kiệt. Cách làm này tuy tốn nhiều công sức nhưng đảm bảo độ chính xác cao nhất, cung cấp dữ liệu tin cậy về sinh khối rễ và các thành phần khác, làm cơ sở để xác định mật độ carbon và xây dựng các mối quan hệ giữa AGBBGB.

III. Phương pháp khoa học xác định sinh khối cây bụi núi Luốt

Để có được những số liệu chính xác về sinh khối và khả năng tích lũy carbon của tầng cây bụi tại núi Luốt, một phương pháp luận nghiên cứu chặt chẽ đã được áp dụng. Cốt lõi của phương pháp này là điều tra thực địa kết hợp với phân tích trong phòng thí nghiệm. Tổng cộng 30 ô dạng bản (ODB) với diện tích 1m² mỗi ô đã được thiết lập, phân bố đều ở hai điều kiện chính: trong tán rừng và ngoài tán rừng. Sự phân bố này giúp so sánh ảnh hưởng của độ che phủ từ tầng cây gỗ đến sự phát triển và phân bố sinh khối của cây bụi. Tại mỗi ODB, tất cả các cá thể cây bụi được thu thập toàn bộ, bao gồm cả phần thân, cành, lá (tạo nên sinh khối trên mặt đất - AGB) và phần rễ (tạo nên sinh khối dưới mặt đất - BGB). Việc thu thập sinh khối rễ được thực hiện bằng cách đào toàn bộ lớp đất trong ô và sàng lọc cẩn thận. Quy trình này đảm bảo không bỏ sót các bộ phận, từ đó cung cấp một bức tranh toàn diện về tổng sinh khối. Cách tiếp cận này là nền tảng vững chắc để tính toán trữ lượng carbon và đánh giá vai trò thực sự của tầng cây bụi trong chu trình carbon của hệ sinh thái rừng núi Luốt.

3.1. Kỹ thuật điều tra thực địa và thu thập mẫu sinh khối tươi

Quá trình điều tra ngoại nghiệp là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Sau khi xác định vị trí các ODB, đội ngũ nghiên cứu tiến hành chặt hạ toàn bộ cây bụi trong ô. Các bộ phận được phân tách rõ ràng: thân và cành, lá, thảm tươi, và vật rơi lá rụng (VRLR). Mỗi bộ phận này được cân ngay tại hiện trường bằng cân điện tử có độ chính xác cao để xác định sinh khối tươi. Song song đó, phần sinh khối dưới mặt đất được thu thập bằng cách đào đất trong ODB và nhặt sạch toàn bộ rễ. Các mẫu rễ cũng được cân tươi. Việc cân nhanh tại hiện trường giúp giảm thiểu sự mất nước, đảm bảo số liệu sinh khối tươi phản ánh đúng thực tế. Tất cả dữ liệu được ghi chép cẩn thận vào biểu điều tra, làm cơ sở cho các bước phân tích tiếp theo.

3.2. Quy trình phân tích sinh khối khô và hệ số chuyển đổi carbon

Sau khi thu thập, các mẫu sinh khối tươi được đưa về phòng thí nghiệm. Tại đây, chúng được sấy trong lò sấy ở nhiệt độ 105-110°C cho đến khi trọng lượng không đổi. Trọng lượng cuối cùng này chính là sinh khối khô kiệt. Từ sinh khối tươi và sinh khối khô, độ ẩm của từng bộ phận được tính toán. Sinh khối khô là chỉ số quan trọng nhất vì nó loại bỏ sự biến thiên về lượng nước, cho phép so sánh chính xác giữa các mẫu. Dựa trên kết quả nghiên cứu trước đó tại khu vực, một hệ số chuyển đổi carbon cụ thể được áp dụng: trữ lượng carbon được tính bằng 52,8% sinh khối khô đối với cây bụi, 44% đối với thảm tươi, và 42% đối với vật rơi lá rụng. Việc sử dụng hệ số chuyên biệt này thay vì hệ số mặc định (50%) giúp tăng độ chính xác của kết quả ước tính mật độ carbon.

IV. Phân tích cấu trúc sinh khối cây bụi trên và dưới mặt đất

Kết quả nghiên cứu tại núi Luốt đã vẽ nên một bức tranh chi tiết về cấu trúc và sự phân bố sinh khối của tầng cây bụi. Một phát hiện quan trọng là sự khác biệt rõ rệt về tổng sinh khối giữa khu vực trong và ngoài tán rừng. Cụ thể, tầng cây bụi phát triển dưới tán rừng có tổng sinh khối (khô) trung bình cao hơn đáng kể so với khu vực trống trải. Điều này cho thấy điều kiện vi khí hậu mát mẻ, ẩm và đất giàu dinh dưỡng hơn dưới tán cây gỗ tạo môi trường lý tưởng cho cây bụi phát triển. Sinh khối trên mặt đất (AGB), bao gồm thân, cành và lá, luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng sinh khối. Trong khi đó, sinh khối dưới mặt đất (BGB), chủ yếu là sinh khối rễ, chiếm một phần nhỏ hơn nhưng lại đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc ổn định đất và lưu trữ carbon hữu cơ trong đất lâu dài. Việc phân tích tỷ lệ giữa AGB và BGB (tỷ lệ R/S - Root/Shoot) cung cấp những hiểu biết sâu sắc về chiến lược phân bổ năng lượng của thực vật trong các điều kiện môi trường khác nhau. Những dữ liệu này không chỉ có giá trị cho hệ sinh thái rừng núi Luốt mà còn có thể áp dụng cho các hệ sinh thái tương tự.

4.1. Đặc điểm phân bổ sinh khối trên mặt đất AGB

Nghiên cứu cho thấy, sinh khối trên mặt đất (AGB) của tầng cây bụi phát triển trong tán rừng đạt trung bình 4,03 tấn khô/ha, cao hơn so với mức 2,14 tấn khô/ha ở khu vực ngoài tán rừng. Trong cơ cấu AGB, phần thân và cành cây bụi luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất, tiếp theo là thảm tươi và cuối cùng là vật rơi lá rụng (VRLR). Cụ thể, trong tán rừng, sinh khối khô của cây bụi (thân, cành, lá) chiếm 67,5% tổng AGB. Tỷ lệ này cho thấy phần lớn carbon được tích lũy trong các cấu trúc gỗ bền vững của cây. Sự chênh lệch lớn về AGB giữa hai khu vực chứng tỏ vai trò của tầng cây gỗ trong việc điều tiết ánh sáng và độ ẩm, tạo điều kiện cho thảm thực vật dưới tán phát triển mạnh mẽ hơn.

4.2. Khám phá sinh khối dưới mặt đất BGB và sinh khối rễ

Phần sinh khối dưới mặt đất (BGB), hay sinh khối rễ, là một hợp phần khó đo đếm nhưng lại vô cùng quan trọng. Tại núi Luốt, sinh khối rễ khô trung bình trong tán rừng là 2,57 tấn/ha, trong khi ngoài tán rừng chỉ đạt 1,32 tấn/ha. Tương tự như AGB, BGB cũng cao hơn đáng kể ở khu vực có cây gỗ che phủ. Điều này phản ánh sự phát triển đồng bộ của toàn bộ cơ thể thực vật. Hệ thống rễ phát triển mạnh mẽ hơn không chỉ giúp cây hấp thụ nước và dinh dưỡng tốt hơn mà còn góp phần quan trọng vào việc tích lũy carbon hữu cơ trong đất. Carbon trong rễ khi phân hủy sẽ trở thành một nguồn carbon ổn định trong đất, góp phần cải thiện cấu trúc và độ phì của đất trong dài hạn.

V. Cách lượng hóa khả năng tích lũy carbon của tầng cây bụi

Từ các dữ liệu về sinh khối khô, khả năng tích lũy carbon của tầng cây bụi được lượng hóa một cách khoa học. Đây là bước quan trọng để chuyển đổi các giá trị sinh học thành các chỉ số môi trường có ý nghĩa trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Tổng trữ lượng carbon được tính toán cho cả hai thành phần là sinh khối trên mặt đấtsinh khối dưới mặt đất. Kết quả cho thấy tầng cây bụi tại núi Luốt là một bể chứa carbon đáng kể. Lượng carbon tích lũy trong tán rừng (3,5 tấn C/ha) cao gần gấp đôi so với ngoài tán rừng (1,83 tấn C/ha). Con số này khẳng định vai trò của tầng cây bụi không hề nhỏ trong tổng ngân sách carbon của hệ sinh thái rừng núi Luốt. Bên cạnh việc lưu trữ, tầng cây bụi còn liên tục hấp thụ CO2 thông qua quá trình quang hợp. Lượng CO2 được hấp thụ và lưu giữ trong sinh khối có thể quy đổi trực tiếp, cung cấp bằng chứng cụ thể về đóng góp của thảm thực vật này vào việc giảm nhẹ phát thải khí nhà kính. Những con số này là cơ sở khoa học vững chắc cho việc xây dựng các dự án phục hồi hệ sinh thái và tham gia vào thị trường carbon.

5.1. Ước tính tổng trữ lượng carbon tích lũy trong sinh khối

Sử dụng hệ số chuyển đổi carbon đã được xác định, tổng trữ lượng carbon của tầng cây bụi được tính toán chi tiết. Trong tán rừng, lượng carbon phân bổ ở các bộ phận trên mặt đất là 2,13 tấn C/ha và dưới mặt đất là 1,36 tấn C/ha. Tại khu vực ngoài tán, các con số tương ứng là 1,13 tấn C/ha (trên mặt đất) và 0,70 tấn C/ha (dưới mặt đất). Phân tích cho thấy, phần sinh khối trên mặt đất (AGB) luôn chứa nhiều carbon hơn phần sinh khối dưới mặt đất (BGB). Tuy nhiên, carbon trong BGB (chủ yếu là rễ) có xu hướng tồn tại trong đất lâu hơn. Tổng mật độ carbon cao hơn ở khu vực có rừng che phủ một lần nữa nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì một cấu trúc rừng đa tầng để tối đa hóa khả năng lưu trữ carbon.

5.2. Đánh giá tiềm năng hấp thụ CO2 của tầng cây bụi

Mỗi tấn carbon được lưu trữ trong sinh khối tương đương với việc loại bỏ khoảng 3,67 tấn CO2 khỏi khí quyển. Dựa trên nguyên tắc này, tiềm năng hấp thụ CO2 của tầng cây bụi tại núi Luốt được ước tính. Theo đó, tầng cây bụi trong tán rừng có khả năng hấp thụ và lưu giữ khoảng 12,84 tấn CO2/ha. Con số này ở khu vực ngoài tán rừng là 6,71 tấn CO2/ha. Mặc dù thấp hơn so với tầng cây gỗ, lượng CO2 này vẫn là một đóng góp có giá trị, đặc biệt khi nhân với diện tích rộng lớn của các hệ sinh thái có tầng cây bụi phát triển. Kết quả này cung cấp luận cứ khoa học cho việc bảo vệ và phát triển tầng cây bụi như một giải pháp dựa vào thiên nhiên hiệu quả để giảm nhẹ tác động của biến đổi khí hậu.

VI. Ứng dụng kết quả nghiên cứu sinh khối vào quản lý rừng

Nghiên cứu về đặc điểm cấu trúc sinh khối và khả năng tích lũy carbon của tầng cây bụi tại núi Luốt không chỉ dừng lại ở giá trị học thuật. Các kết quả này mang lại những ứng dụng thực tiễn to lớn cho công tác quản lý tài nguyên rừng và bảo vệ môi trường. Trước hết, nó cung cấp dữ liệu đầu vào quan trọng cho các chương trình kiểm kê khí nhà kính quốc gia và địa phương, giúp các báo cáo trở nên chính xác và toàn diện hơn bằng cách tính đến đóng góp của tầng cây bụi. Dữ liệu về trữ lượng carbon có thể được sử dụng để xây dựng đường cơ sở cho các dự án trồng rừng theo Cơ chế phát triển sạch (CDM) hoặc REDD+. Hơn nữa, việc hiểu rõ mối quan hệ giữa cấu trúc rừng (có tán che và không có tán che) và sinh khối cây bụi giúp các nhà lâm nghiệp đưa ra các biện pháp kỹ thuật lâm sinh phù hợp. Ví dụ, trong các hoạt động phục hồi hệ sinh thái, việc lựa chọn và trồng xen các loài cây bụi phù hợp có thể đẩy nhanh quá trình che phủ đất, chống xói mòn và tăng cường tích lũy carbon ban đầu. Cuối cùng, việc lượng hóa được giá trị hấp thụ CO2 là cơ sở để đưa tầng cây bụi vào các chương trình chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES), tạo thêm nguồn thu nhập cho người dân tham gia bảo vệ rừng.

6.1. Ý nghĩa thực tiễn cho các dự án phục hồi hệ sinh thái

Trong các dự án phục hồi hệ sinh thái trên đất trống đồi núi trọc, tầng cây bụi đóng vai trò tiên phong. Chúng có khả năng phát triển nhanh, cải tạo đất và tạo điều kiện vi khí hậu thuận lợi cho các loài cây gỗ lớn phát triển sau này. Kết quả nghiên cứu tại núi Luốt cho thấy ngay cả ở khu vực ngoài tán rừng, tầng cây bụi vẫn có khả năng tích lũy một lượng sinh khối và carbon đáng kể (1,83 tấn C/ha). Do đó, việc khuyến khích sự phát triển tự nhiên hoặc trồng bổ sung các loài cây bụi bản địa trong giai đoạn đầu của quá trình phục hồi là một chiến lược hiệu quả. Điều này không chỉ giúp ổn định đất và ngăn chặn suy thoái mà còn bắt đầu quá trình hấp thụ CO2 ngay lập tức, góp phần vào mục tiêu giảm nhẹ biến đổi khí hậu.

6.2. Kiến nghị trong quản lý rừng bền vững và chính sách PFES

Từ kết quả nghiên cứu, một số kiến nghị quan trọng được đưa ra. Thứ nhất, trong công tác quản lý rừng, cần công nhận và bảo vệ vai trò của tầng cây bụi, tránh các hoạt động phát quang, dọn dẹp quá mức làm ảnh hưởng đến bể chứa carbon này. Thứ hai, các phương pháp kiểm kê tài nguyên rừng cần cập nhật để bao gồm cả việc đánh giá sinh khối và carbon của tầng cây bụi. Cuối cùng, đối với chính sách Chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES), cần xây dựng cơ chế để lượng hóa và chi trả cho dịch vụ hấp thụ CO2 do tầng cây bụi cung cấp. Việc này sẽ tạo động lực kinh tế, khuyến khích các chủ rừng và cộng đồng địa phương duy trì một cấu trúc rừng đa dạng và bền vững, tối đa hóa lợi ích cả về kinh tế lẫn môi trường.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Hiện nay, biến đổi khí hậu không chỉ là mối quan tâm của một quốc gia, một khu vực hay một tổ chức, mà đó còn là sự quan tâm của toàn Thế giới. Ngoài những tác động tiêu cực đối với cuộc sống xã hội loài ngƣời, một nghiên cứu mới chỉ ra, nó có thể khiến dòng hải lƣu trên các đại dƣơng tê liệt, dần biến khu vực Bắc bán cầu trở về Kỷ Băng Hà. Các nhà khoa học đã nhận định rằng, chính con ngƣời là một trong những nhân tố lớn thúc đẩy sự nóng lên toàn cầu, gây ra hiệu ứng nhà kính. Theo dự báo của Ủy ban liên chính phủ về biến đổi khí hậu (IPCC), đến năm 2100, nhiệt độ trái đất sẽ tăng từ 1,4oC đến 5,8oC, sự nóng lên của bề mặt trái đất sẽ làm băng tan ở hai cực và các vùng núi cao, làm mực nƣớc biển dâng cao thêm trung bình khoảng 90cm (theo kịch bản phát thải cao), sẽ nhấn chìm một số đảo nhỏ và nhiều vùng đồng bằng ven biển có địa hình thấp.

Cũng theo dự báo này, một vài chục năm nữa, mỗi quốc gia sẽ phải trả từ 5-20% GDP để giải quyết hậu quả của biến đổi khí hậu, trong đó chi phí và tổn thất ở các nƣớc đang phát triển sẽ lớn hơn rất nhiều các nƣớc phát triển. Sự gia tăng nhanh chóng nồng độ khí nhà kính (KNK) trong khí quyển gồm CO2, CH4, N2O, HFCs, PFCs, FS6, trong đó chủ yếu là CO2, đƣợc coi là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến sự biến đổi khí hậu. Nguồn gây phát sinh KNK là sử dụng năng lƣợng từ việc đốt cháy nhiên liệu, sản xuất công nghiệp (khai thác khoáng sản, sản xuất hóa chất,…), quản lý chất thải. Suy thoái rừng và mất rừng cũng là một tác nhân quan trọng - đây là một nguồn phát thải KNK đáng kể góp phần làm biến đổi khí hậu.

Khi đó, cây rừng sẽ trở thành nguồn khí nhà kính bởi vì toàn bộ cacbon mà nó tàng trữ sẽ phát thải dƣới dạng CO2 và rừng sẽ không còn là bể chứa cacbon – nghĩa là nó không thể hút CO2 từ sinh quyển đƣợc nữa. Hàng năm, lƣợng khí thải từ phá rừng và suy thoái rừng ở các nƣớc đang phát triển chiếm khoảng 20% so với tổng lƣợng phát thải khí gây hiệu ứng nhà kính trên toàn cầu. 1 Nhằm hạn chế sự gia tăng KNK và sự ấm lên của trái đất, công ƣớc chung của Liên Hợp Quốc về biến đổi khí hậu (UNFCCC) đã đƣợc soạn thảo và thông qua tại hội nghị Liên hợp quốc về môi trƣờng và phát triển năm 1992 và chính thức có hiệu lực năm 1994. Giảm phát thải khí gây hiệu ứng nhà kính từ phá rừng và suy thoái rừng (REDD+) ở các nƣớc đang phát triển là sáng kiến toàn cầu đã đƣợc Hội nghị các nƣớc thành viên lần thứ 13 (COP13) của Công ƣớc khung Liên hợp quốc về Biến đổi khí hậu (UNFCCC) và Nghị định thƣ Kyoto thông qua tại Ba-li (Indonesia) năm 2007.

Chính sách chi trả dịch vụ môi trƣờng rừng (PFES) đƣợc thực hiện theo Nghị định số 99/2010/NĐ-CP nhằm tạo nguồn tài chính bền vững từ các đối tƣợng đƣợc hƣởng lợi từ nguồn tài nguyên rừng. Trong những năm gần đây, việc bảo vệ rừng cũng đã đƣợc chú trọng, có nhiều những nghiên cứu về vai trò của rừng, từ đó nâng cao ý thức của ngƣời dân cũng nhƣ sự hiểu biết về tầm quan trọng của rừng đối với môi trƣờng sống. Một trong những vai trò quan trọng nhất trong việc loại bỏ KNK góp phần giảm nhẹ biến đổi khí hậu chính là khả năng hấp thụ cacbon. Một vấn đề đặt ra là cần phải lƣợng hóa đƣợc cacbon cơ sở, hiện đang đƣợc lƣu giữ trong các cánh rừng.

Các bể chứa cacbon chính trong các hệ sinh thái rừng nhiệt đới là các sinh khối sống của cây cối và thực vật dƣới tán và khối lƣợng vật liệu chết của vật rơi rụng, mảnh vụn gỗ và các chất hữu cơ trong đất. Cacbon đƣợc lƣu trữ trong sinh khối sống trên mặt đất của cây thƣờng là các bể chứa lớn nhất và ảnh hƣởng trực tiếp nhất bởi nạn phá rừng và suy thoái rừng. Ngành lâm nghiệp Việt nam đang rất quan tâm đến việc trồng rừng theo cơ chế phát triển sạch CDM (Clean development Mechanism) đƣợc quy định tại điều 12 nghị định thƣ Kyoto thuộc công ƣớc khung của Liên hợp quốc về biến đổi khí hậu (UNFCCC) đối với các nƣớc đang phát triển. Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu khả năng hấp thụ và giá trị thƣơng mại của cacbon ở các loại rừng trên thế giới và ở Việt Nam còn rất mới mẻ.

Ở nƣớc ta, mới chỉ tập trung nghiên cứu khả năng hấp thụ cacbon của rừng trồng một số 2 loại cây gỗ lớn nhƣ Tếch, Thông, Bạch đàn, Keo.mà chƣa có nghiên cứu về khả năng hấp thụ cacbon của tầng cây bụi. Cây bụi thảm tƣơi tuy là loại cây nhỏ nhƣng chúng đóng góp những lợi ích vô cùng quan trọng cho hệ sinh thái. Một số vai trò to lớn nhƣ chống xói mòn, phân tán - giảm động năng - chi phối thế năng của mƣa khi rơi xuống đất rừng; hấp thụ bức xạ mặt trời ở tầng thấp, cân bằng nhiệt độ, độ ẩm cho đất rừng. Mặt khác tầng cây bụi cũng có khả năng hấp thụ cacbon tƣơng tự nhƣ tầng cây gỗ.

Núi Luốt - trƣờng đại học Lâm Nghiệp là một trong những khu vực có địa hình tƣơng đối đồng nhất mang tính gò đồi thấp, ít bị chia cắt của Việt Nam, tƣơng đối đa dạng về loại hình sử dụng đất, thảm thực vật, đa dạng loài. Ngoài mục đích sử dụng đất nhƣ giao thông, chăn nuôi, hệ thống thủy văn, cơ sở hạ tầng (chòi quan sát, bể chứa, .) còn có hệ thống vƣờn ƣơm phục vụ cho việc nghiên cứu của sinh viên, đặc biệt là phần diện tích rừng trồng có vai trò vô cùng to lớn trong việc hấp thụ cacbon, điều hòa không khí. Tuy đa dạng về loại hình sử dụng đất nhƣng phần diện tích lớn vẫn là rừng, dƣới tán rừng, tầng cây bụi phát triển mạnh, với số lƣợng tƣơng đối nhiều, tầng cây bụi tại khu vực này có tiềm năng cao trong việc phòng hộ rừng, hơn thế, phần sinh khối và trữ lƣợng cacbon đƣợc tạo ra là khá lớn góp vai trò điều hòa không khí trƣớc nguy cơ biến đổi khí hậu, không chỉ mang lại lợi ích cho môi trƣờng sinh thái ở khu vực này mà còn ảnh hƣởng và làm thay đổi môi trƣờng sinh thái ở các khu vực liên quan trên diện rộng. Chính vì vậy, việc nghiên cứu nhằm định lƣợng sinh khối và trữ lƣợng cacbon đối với tầng cây bụi là cần thiết nhằm cung cấp cơ sở khoa học quan trọng trong việc lƣợng hóa giá trị sinh khối của tầng cây bụi, thƣơng mại hóa giá trị cacbon của rừng.

Bên cạnh đó, còn cung cấp một số thông tin cần thiết về cấu trúc sinh khối và khả năng tích lũy cacbon của tầng cây bụi, làm cơ sở cho việc xây dựng các dự án trồng rừng, phục hồi rừng tại núi Luốt, để núi Luốt trở thành một trong những địa điểm quan trọng trong việc cung cấp dịch vụ sinh thái, giảm thiểu biến đổi khí hậu. Xuất phát từ những nhu cầu trên, tôi 3 tiến hành thực hiện đề tài: “Đặc điểm cấu trúc sinh khối và khả năng tích lũy carbon trên và dưới mặt đất của tầng cây bụi tại núi Luốt, Hà Nội” với mong muốn góp phần làm phong phú thêm những hiểu biết về sinh khối và khả năng tích lũy cacbon của tầng cây bụi tại khu vực núi Luốt cũng nhƣ tại Việt Nam và toàn thế giới. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Quá trình quang hợp ở thực vật Quang hợp ở thực vật là quá trình trong đó năng lƣợng ánh sáng Mặt Trời đƣợc diệp lục trong lục lạp hấp thụ để tạo ra cacbonhiđrat và ôxi từ khí cacbonic và nƣớc.

Phƣơng trình tổng quát về quang hợp: 6CO2 + 12H2O => C6H 12O6 + 6O2 + 6H2O Bản chất của quá trình quang hợp là chính là sự khử khí CO2, quang hợp sử dụng nguồn năng lƣợng vô tận là năng lƣợng ánh sáng mặt trời và nguồn cung cấp H+ là H2O, một nguồn vật chất phong phú trên Trái đất. Do vậy sản phẩm của quang hợp tạo ra rất phong phú, có ý nghĩa quyết định sự tồn tại của sinh giới. Quang hợp có ý nghĩa quan trọng về nhiều mặt, có vai trò quan trọng đối với hoạt động sống của thực vật (tổng hợp các chất hữu cơ để xây dựng nên cấu trúc cơ thể và làm nguyên liệu cho các hoạt động sống xảy ra trong cơ thể), là quá trình có ý nghĩa quyết định sự tồn tại của sinh giới (qua quá trình quang hợp, thực vật trở thành sinh vật sản xuất, sự tồn tại của sinh vật sản xuất quyết định sự tồn tại của sinh vật tiêu thụ). Ngoài ra quang hợp còn có ý nghĩa lớn lao với môi trƣờng sống của chúng ta.

Nhờ có quang hợp mà tỷ lệ CO2/O2 của trái đất ổn định, nhờ đó sự sống đƣợc duy trì. Nếu không có quang hợp sử dụng CO2 thì lƣợng CO2 khổng lồ đƣợc thải ra hàng ngày qua các khí thoát ra từ các núi lửa, sản phẩm cháy của các hợp chất hữu cơ và hoạt động hô hấp của các sinh vật sống hiếu khí.làm cho lƣợng CO2 tăng cao, lƣợng O2 giảm sút đến mức sự sống bị diệt vong. Ngoài ra lƣợng CO2 tăng cao còn gây nên nhiều thảm họa về môi trƣờng khác. Sinh khối và khả năng tích lũy cacbon ở các hệ sinh thái Sinh khối là dạng vật liệu sinh học từ sự sống, hay gần đây là sinh vật sống, đa số là các cây trồng hay vật liệu có nguồn gốc từ thực vật.

Sinh khối thực vật chính là kết quả của quá trình quang hợp của thực vật nhờ vào ánh 5 sáng mặt trời, một phần của ánh sáng sẽ chuyển đổi thành năng lƣợng hóa học trong thực vật giúp liên kết các nguyên tử thành phân tử carbonhydrate. Khối lƣợng sinh khối trong sinh quyển ƣớc tính là n. Trong đó, riêng ở các đại dƣơng hiện có 1,1. 109 tấn sinh khối thực vật và 2,89.

1010 tấn sinh khối động vật. Phần chủ yếu của sinh khối tập trung trên lục địa với ƣu thế nghiêng về phía sinh khối thực vật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ