Luận văn: Nghiên cứu khu hệ chim tại KBT Xuân Liên, Thanh Hóa - Đào Thế Anh

Luận văn nghiên cứu khu hệ chim tại Khu bảo tồn Xuân Liên, Thanh Hóa. Cung cấp danh lục loài, đặc điểm phân bố và đề xuất giải pháp bảo tồn.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Khoa học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2017

72
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

MỞ ĐẦU

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Lịch sử nghiên cứu chim nước ngoài

1.2. Lịch sử nghiên cứu chim ở Việt Nam

2. Chương 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, ĐỊA ĐIỂM, THỜI GIAN, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp phỏng vấn

2.4.2. Phương pháp điều tra theo tuyến

2.4.3. Phân chia đai cao, sinh cảnh và xác định phân bố của các loài

2.4.4. Phương pháp lưới mờ

2.4.5. Phương pháp xác định và đánh giá các mối đe dọa

2.4.6. Phương pháp xử lý số liệu

3. Chương 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN VÀ KINH TẾ - XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Địa chất và Thổ nhưỡng

3.1.3. Khí hậu và thủy văn

3.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

3.3. Cơ sở hạ tầng

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Cấu trúc thành phần loài chim tại Khu BTTN Xuân Liên

4.1.1. Thành phần loài

4.1.2. Đa dạng cấu trúc các bậc phân loại

4.1.3. Các loài chim quý, hiếm có giá trị bảo tồn nguồn gen

4.2. Sự phân bố theo đai cao của các loài chim ở Khu BTTN Xuân Liên

4.3. Sự phân bố các loài chim theo các dạng sinh cảnh

4.4. Các mối de dọa đến các loài chim tại khu BTTN Xuân Liên

4.4.1. Đánh giá các mối đe dọa

4.5. Đề xuất một số giải pháp bảo tồn đa dạng khu hệ chim

4.5.1. Giải pháp giám sát các loài chim quý, hiếm có giá trị bảo tồn

4.5.2. Tăng cường thực thi pháp luật

4.5.3. Giải pháp bảo vệ sinh cảnh

4.5.4. Giải pháp về nghiên cứu và bảo tồn

4.5.5. Giải pháp về nâng cao nhận thức

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám phá sự đa dạng khu hệ chim tại KBT Xuân Liên Thanh Hóa

Khu bảo tồn thiên nhiên (KBT) Xuân Liên là một trong những khu rừng đặc dụng quan trọng của Việt Nam. Nơi đây sở hữu hệ sinh thái rừng đa dạng, là môi trường sống lý tưởng cho nhiều loài động thực vật hoang dã. Đặc biệt, khu hệ chim tại KBT Xuân Liên thể hiện sự phong phú vượt trội, đóng vai trò là một chỉ số quan trọng cho sức khỏe của toàn bộ hệ sinh thái. Nằm ở điểm giao thoa giữa hai vùng địa lý sinh học Tây Bắc và Bắc Trung Bộ, KBT Xuân Liên trở thành một vùng chim quan trọng, thu hút sự quan tâm của giới khoa học và các nhà bảo tồn. Nghiên cứu của Đào Thế Anh (2017) đã cung cấp một cái nhìn toàn diện và cập nhật về thành phần loài, phân bố và tình trạng của các loài chim tại đây. Những dữ liệu này không chỉ có giá trị khoa học mà còn là cơ sở vững chắc để xây dựng các chiến lược bảo tồn hiệu quả, góp phần duy trì đa dạng sinh học Thanh Hóa. Việc tìm hiểu sâu về hệ chim nơi đây mở ra những cơ hội cho hoạt động birdwatching tại Xuân Liên, một hình thức du lịch sinh thái Thanh Hóa đầy tiềm năng, giúp nâng cao nhận thức cộng đồng và tạo sinh kế bền vững cho người dân địa phương. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các kết quả nghiên cứu, từ danh lục loài, các loài quý hiếm đến các mối đe dọa và giải pháp bảo tồn cấp thiết.

1.1. Tổng quan về Khu bảo tồn thiên nhiên Xuân Liên

Khu bảo tồn thiên nhiên Xuân Liên được thành lập năm 2000, nằm ở phía Tây Bắc tỉnh Thanh Hóa, với tổng diện tích 23.815,5 ha. Khu vực này có địa hình bị chia cắt mạnh, tạo nên nhiều dạng sinh cảnh độc đáo từ núi thấp, thung lũng sâu đến hệ thống sông suối và hồ chứa nước Cửa Đạt. Hệ thực vật tại đây vô cùng phong phú với 1.142 loài bậc cao được ghi nhận, bao gồm 11 kiểu thảm thực vật chính, tạo nên một hệ động thực vật Xuân Liên đa dạng. Đây là điều kiện lý tưởng cho các quần xã chim rừng phát triển. Vị trí địa lý đặc biệt, giáp với KBT Pù Hoạt (Nghệ An) và KBT Nậm Xam (Lào), tạo thành một hành lang sinh học rộng lớn, cho phép các loài di chuyển và giao phối, làm tăng tính đa dạng di truyền và sự ổn định của các quần thể. Những đặc điểm này biến Xuân Liên thành một phòng thí nghiệm tự nhiên khổng lồ cho các hoạt động nghiên cứu khoa học về chim.

1.2. Tại sao hệ chim Xuân Liên lại có giá trị đặc biệt

Hệ chim Xuân Liên có giá trị đặc biệt vì nhiều lý do. Thứ nhất, nó phản ánh sự giao thoa của các luồng động vật từ hai vùng sinh thái khác nhau, tạo nên một tổ hợp loài độc đáo không tìm thấy ở nhiều nơi khác. Thứ hai, sự đa dạng về sinh cảnh, từ rừng nguyên sinh trên núi cao đến vùng đất ngập nước của hồ Cửa Đạt, đã tạo ra nhiều ổ sinh thái khác nhau. Điều này cho phép nhiều nhóm chim với các yêu cầu sinh thái riêng biệt cùng tồn tại, từ các loài ăn thịt lớn, chim sống trên mặt đất đến các loài chim nước. Theo tài liệu nghiên cứu, khu vực này là nơi sinh sống của nhiều loài đặc hữu và quý hiếm, có ý nghĩa bảo tồn toàn cầu. Sự hiện diện của các loài như Khướu mỏ dài hay Gà lôi lam mào trắng (một biểu tượng của khu vực) khẳng định tầm quan trọng của KBT Xuân Liên trong mạng lưới các khu bảo tồn của Việt Nam và khu vực Đông Nam Á.

II. Top 6 mối đe dọa nghiêm trọng đến khu hệ chim tại Xuân Liên

Mặc dù sở hữu sự đa dạng sinh học cao, khu hệ chim tại KBT Xuân Liên đang phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Các hoạt động của con người là nguyên nhân chính gây suy giảm số lượng và thu hẹp môi trường sống của nhiều loài. Nghiên cứu của Đào Thế Anh (2017) đã xác định và xếp hạng 6 mối đe dọa chính dựa trên các tiêu chí về diện tích, cường độ và tính cấp thiết. Trong đó, săn bắt và bẫy động vật hoang dã được xác định là nguy cơ nghiêm trọng nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến sự tồn vong của các loài chim quý hiếm. Các mối đe dọa khác như khai thác thủy sản tận diệt, khai thác lâm sản ngoài gỗ, chăn thả gia súc và các hoạt động gây quấy nhiễu cũng góp phần làm suy thoái sinh cảnh sống của chim. Việc nhận diện chính xác các mối đe dọa này là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc xây dựng các giải pháp bảo tồn chim hoang dã một cách hiệu quả và bền vững. Nếu không có những hành động can thiệp kịp thời, sự đa dạng của hệ chim Xuân Liên sẽ bị suy giảm nghiêm trọng trong tương lai gần.

2.1. Săn bắt trái phép Thách thức lớn nhất cho bảo tồn chim

Săn, bẫy bắt động vật hoang dã được xếp hạng là mối đe dọa số một đối với quần xã chim rừng tại Xuân Liên. Kết quả điều tra thực địa ghi nhận hoạt động này xuất hiện với tần suất cao nhất (16,85%). Các hình thức săn bắt rất đa dạng, từ việc sử dụng bẫy dây thủ công để bắt các loài kiếm ăn trên mặt đất như các loài Gà, Trĩ, đến việc sử dụng súng hơi tự chế có độ chính xác cao. Hoạt động này không chỉ nhắm vào các loài lớn để lấy thịt mà còn bắt cả chim non như Sáo, Chích chòe lửa, Khướu để bán làm cảnh. Các loài chim quý hiếm như Hồng hoàng (Buceros bicornis) và các loài thuộc bộ Gà đặc biệt dễ bị tổn thương. Mối đe dọa này không chỉ làm suy giảm trực tiếp số lượng cá thể mà còn phá vỡ cấu trúc quần thể, ảnh hưởng đến khả năng sinh sản và duy trì nòi giống của các loài.

2.2. Suy thoái sinh cảnh sống và các tác động quấy nhiễu khác

Bên cạnh săn bắt, sự suy thoái sinh cảnh sống của chim là một mối đe dọa âm thầm nhưng dai dẳng. Hoạt động đánh bắt thủy sản tận diệt trên hồ Cửa Đạt làm cạn kiệt nguồn thức ăn của các loài chim nước. Việc khai thác lâm sản ngoài gỗ (măng, dược liệu) và chăn thả gia súc tự do trong rừng làm thay đổi cấu trúc thảm thực vật, phá hủy tầng cây tái sinh và gây xáo trộn môi trường sống. Ngoài ra, các hoạt động gây quấy nhiễu như tiếng ồn từ thuyền máy trên hồ và việc xây dựng các tuyến đường giao thông xuyên qua khu bảo tồn cũng làm xé lẻ môi trường sống, gia tăng áp lực từ con người và tạo điều kiện cho thợ săn xâm nhập sâu hơn vào rừng. Tất cả những yếu tố này cộng hưởng lại, tạo ra một áp lực khổng lồ lên hệ động thực vật Xuân Liên, đe dọa sự ổn định lâu dài của khu hệ chim.

III. Danh lục 232 loài chim tại KBT Xuân Liên và giá trị bảo tồn

Kết quả nghiên cứu khoa học đã xây dựng một danh lục chim Xuân Liên đầy đủ và chi tiết, khẳng định giá trị bảo tồn to lớn của khu vực này. Dựa trên công trình của Đào Thế Anh (2017) và tổng hợp các nghiên cứu trước đó, KBT Xuân Liên được ghi nhận có tổng cộng 232 loài chim, thuộc 55 họ và 17 bộ. Con số này chiếm 26,1% tổng số loài chim của cả nước, một tỷ lệ rất ấn tượng đối với một khu bảo tồn cấp tỉnh. So với các Vườn quốc gia và KBT khác trong vùng Bắc Trung Bộ, hệ chim Xuân Liên thể hiện sự đa dạng cao về thành phần họ và bộ. Đáng chú ý, nghiên cứu gần đây đã bổ sung thêm 40 loài mới vào danh lục, cho thấy tiềm năng khám phá vẫn còn rất lớn. Trong số này, có nhiều loài chim đặc hữu, loài chim quý hiếm được ghi tên trong Sách Đỏ Việt Nam và Danh lục đỏ IUCN, nhấn mạnh vai trò không thể thay thế của Xuân Liên trong công tác bảo tồn đa dạng sinh học quốc gia và toàn cầu.

3.1. Phân tích thành phần các loài chim ở Xuân Liên

Thành phần các loài chim ở Xuân Liên rất đa dạng. Trong 17 bộ được ghi nhận, bộ Sẻ (Passeriformes) chiếm ưu thế tuyệt đối với 148 loài, tương đương 63,8% tổng số loài. Điều này phản ánh sự đa dạng của các kiểu sinh cảnh rừng tại đây. Các bộ quan trọng khác bao gồm bộ Gõ kiến (14 loài), bộ Ưng (12 loài), bộ Sả và bộ Cu cu (cùng 10 loài). Sự đa dạng ở cấp độ họ và bộ tại Xuân Liên chỉ đứng sau VQG Bến En trong khu vực. So sánh với các khu vực lân cận, VQG Pù Mát có số loài cao nhất (325 loài), trong khi Xuân Liên đứng ở vị trí thứ 6 với 232 loài. Tuy nhiên, sự phong phú về thành phần loài tại Xuân Liên là một minh chứng rõ ràng cho tầm quan trọng của nó trong việc duy trì một quần xã chim rừng khỏe mạnh và ổn định trong khu vực Bắc Trung Bộ.

3.2. Các loài chim quý hiếm đặc hữu trong Sách Đỏ Việt Nam

Trong tổng số 232 loài, nghiên cứu đã xác định được 10 loài chim quý hiếm có giá trị bảo tồn nguồn gen cao. Các loài này được liệt kê trong Nghị định 32/2006/NĐ-CP, Sách Đỏ Việt Nam (2007) và Danh lục đỏ IUCN (2016). Nổi bật có các loài như Gà lôi trắng (Lophura nycthemera), Gà tiền mặt vàng (Polyplectron bicalcaratum), Hồng hoàng (Buceros bicornis), Niệc nâu (Anorrhinus tickelli), và loài đặc hữu cho Việt Nam và Lào là Khướu mỏ dài (Jabouilleia danjoui). Thực tế điều tra cho thấy số lượng cá thể của các loài này rất ít và hiếm gặp. Đặc biệt, loài Hồng hoàng chỉ còn được ghi nhận qua di vật mỏ chim do người dân địa phương lưu giữ, cho thấy nguy cơ tuyệt chủng cục bộ rất cao. Sự hiện diện của những loài này là lời kêu gọi khẩn thiết cho các nỗ lực bảo tồn chim hoang dã tại KBT Xuân Liên.

IV. Phương pháp nghiên cứu phân bố khu hệ chim tại KBT Xuân Liên

Để hiểu rõ về khu hệ chim tại KBT Xuân Liên, các nhà khoa học đã áp dụng nhiều phương pháp nghiên cứu hiện đại và có hệ thống. Việc xác định sự phân bố của các loài không chỉ dừng lại ở việc liệt kê chúng có mặt hay không, mà còn đi sâu vào phân tích cách chúng sử dụng không gian sống theo độ cao và các dạng sinh cảnh khác nhau. Nghiên cứu của Đào Thế Anh (2017) đã thiết lập 12 tuyến điều tra với tổng chiều dài 77,15 km, đi qua tất cả các dạng địa hình và thảm thực vật đặc trưng của khu bảo tồn. Các phương pháp như điều tra theo tuyến, phỏng vấn người dân địa phương và sử dụng lưới mờ đã được kết hợp một cách khoa học. Kết quả thu được không chỉ cung cấp một bức tranh chi tiết về quần xã chim rừng mà còn làm rõ mối quan hệ phức tạp giữa các loài và môi trường sống của chúng. Đây là cơ sở dữ liệu quan trọng để xác định các khu vực ưu tiên cho công tác bảo tồn và giám sát đa dạng sinh học trong tương lai.

4.1. Sự khác biệt về phân bố của quần xã chim theo đai cao

Kết quả nghiên cứu cho thấy sự phân bố của các loài chim ở Xuân Liên có sự khác biệt rõ rệt theo đai cao. Đai độ cao dưới 400m là khu vực có mức độ đa dạng cao nhất với 113 loài được ghi nhận (chiếm 49% tổng số loài). Đây là nơi tập trung của các loài thuộc bộ Sẻ, Gõ kiến, Sả và Bồ câu, tận dụng nguồn thức ăn phong phú ở vùng rừng thấp và ven hồ. Ngược lại, đai độ cao trên 800m có số lượng loài ít nhất, chỉ với 49 loài (chiếm 21%), chủ yếu là các loài thuộc bộ Sẻ và các loài chim ăn thịt ban ngày thuộc bộ Ưng đã thích nghi với điều kiện sống khắc nghiệt hơn. Sự phân bố này cho thấy mỗi đai cao có một tổ hợp loài đặc trưng, và việc bảo vệ toàn vẹn các đai cao khác nhau là yếu tố cốt lõi để duy trì sự đa dạng của toàn bộ hệ chim Xuân Liên.

4.2. Mối liên hệ giữa sinh cảnh và sự đa dạng các loài chim

Sự phân bố của các loài chim cũng phụ thuộc chặt chẽ vào các dạng sinh cảnh sống của chim. Nghiên cứu đã phân chia khu vực thành 6 dạng sinh cảnh chính. Kết quả đáng ngạc nhiên là sinh cảnh rừng thứ sinh và rừng phục hồi lại có số loài đa dạng nhất với 132 loài (chiếm 57%). Điều này có thể được giải thích bởi cấu trúc thảm thực vật phức tạp và sự đa dạng của các ổ sinh thái ở giai đoạn phục hồi. Sinh cảnh rừng nguyên sinh đứng thứ hai với 92 loài (40%), là nơi trú ngụ của các loài chuyên hóa và chim ăn thịt lớn. Trong khi đó, sinh cảnh ven sông, suối và hồ nước có số loài ít nhất (27 loài), chủ yếu là các loài chim nước chuyên biệt. Kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ cả những khu rừng đang phục hồi, bởi chúng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì đa dạng sinh học Thanh Hóa.

V. Hướng dẫn 5 giải pháp bảo tồn đa dạng hệ chim Xuân Liên

Từ những phân tích về đa dạng, phân bố và các mối đe dọa, nghiên cứu đã đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện nhằm bảo tồn chim hoang dã tại KBT Xuân Liên. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc ngăn chặn các tác động tiêu cực mà còn hướng tới việc quản lý bền vững và nâng cao nhận thức cộng đồng. Mục tiêu cuối cùng là bảo vệ nguyên vẹn khu hệ chim tại KBT Xuân Liên, đặc biệt là các loài chim quý hiếm và môi trường sống của chúng. Việc thực thi đồng bộ các giải pháp này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa Ban quản lý KBT, chính quyền địa phương, các cơ quan chức năng và cộng đồng dân cư vùng đệm. Đây là một quá trình lâu dài, cần sự đầu tư về nguồn lực và quyết tâm chính trị, nhưng là con đường duy nhất để bảo vệ di sản thiên nhiên quý giá này cho các thế hệ tương lai. Các giải pháp chính bao gồm tăng cường thực thi pháp luật, bảo vệ sinh cảnh, đẩy mạnh nghiên cứu khoa học và giáo dục môi trường.

5.1. Tăng cường giám sát và thực thi pháp luật về bảo vệ chim

Đây là giải pháp cấp bách và quan trọng nhất. Cần xây dựng một chương trình giám sát chuyên biệt cho 10 loài chim quý hiếm đã được xác định, tập trung vào các vùng phân bố trọng điểm của chúng. Hoạt động tuần tra, kiểm soát cần được tăng cường, đặc biệt tại các khu vực nhạy cảm, nhằm ngăn chặn kịp thời các hành vi săn, bẫy bắt trái phép. Cần xử phạt nghiêm minh các đối tượng vi phạm để tạo tính răn đe. Đồng thời, cần phối hợp với các lực lượng như Công an, Quân sự, Biên phòng để tổ chức các đợt vận động, thu hồi súng săn trong cộng đồng. Việc khen thưởng kịp thời các cá nhân, tập thể có thành tích trong việc phát hiện và tố giác tội phạm về động vật hoang dã cũng là một biện pháp khuyến khích hiệu quả.

5.2. Giải pháp bảo vệ sinh cảnh và nâng cao nhận thức cộng đồng

Để bảo tồn loài, trước hết phải bảo vệ sinh cảnh. Cần quản lý chặt chẽ diện tích rừng hiện có, ngăn chặn triệt để khai thác gỗ trái phép và phá rừng làm nương rẫy. Cần có quy định cụ thể về việc cấm chăn thả gia súc tự do trong vùng lõi và quản lý hoạt động khai thác lâm sản ngoài gỗ. Đối với vùng hồ Cửa Đạt, cần sớm giao quyền quản lý cho một đơn vị cụ thể để kiểm soát hoạt động đánh bắt thủy sản. Song song đó, việc nâng cao nhận thức cho cộng đồng là yếu tố then chốt. Cần đẩy mạnh tuyên truyền pháp luật về bảo vệ rừng và đa dạng sinh học bằng nhiều hình thức, làm thay đổi thói quen sử dụng các sản phẩm từ động vật hoang dã, và khuyến khích người dân tham gia vào các hoạt động bảo tồn chim hoang dã.

VI. Tiềm năng du lịch sinh thái từ khu hệ chim tại KBT Xuân Liên

Ngoài giá trị về bảo tồn, sự đa dạng của khu hệ chim tại KBT Xuân Liên còn mở ra một tiềm năng to lớn cho phát triển du lịch sinh thái Thanh Hóa. Hoạt động ngắm chim hay birdwatching tại Xuân Liên đang ngày càng trở thành một xu hướng hấp dẫn đối với du khách trong và ngoài nước. Đây là một loại hình du lịch có trách nhiệm, mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp cho cộng đồng địa phương mà không gây tổn hại đến tài nguyên thiên nhiên. Việc phát triển các tour ngắm chim chuyên nghiệp, xây dựng các điểm quan sát, đào tạo hướng dẫn viên bản địa am hiểu về các loài chim sẽ tạo ra một sản phẩm du lịch độc đáo, góp phần quảng bá hình ảnh của KBT Xuân Liên. Mô hình này không chỉ tạo ra sinh kế bền vững, giảm áp lực của người dân vào tài nguyên rừng mà còn biến chính họ thành những người bảo vệ tích cực nhất cho di sản thiên nhiên của quê hương.

6.1. Xuân Liên Điểm đến lý tưởng cho hoạt động birdwatching

Với 232 loài chim, bao gồm nhiều loài đẹp, quý hiếm và đặc hữu, KBT Xuân Liên hội tụ đủ yếu tố để trở thành một điểm đến hàng đầu cho hoạt động birdwatching tại Xuân Liên. Du khách có thể có cơ hội quan sát các loài như Khướu mỏ dài, Gà lôi trắng, hay các loài chim nước tại hồ Cửa Đạt. Sự đa dạng về sinh cảnh cho phép trải nghiệm ngắm chim thay đổi theo từng khu vực, từ rừng rậm nguyên sinh đến các trảng cỏ, cây bụi. Để khai thác tiềm năng này, cần xây dựng các tuyến đi bộ quan sát chim, các chòi ẩn nấp (bird hide) và biên soạn tài liệu hướng dẫn nhận dạng các loài chim ở Xuân Liên. Việc kết hợp giữa trải nghiệm thiên nhiên và kiến thức khoa học sẽ làm tăng sức hấp dẫn của hoạt động này.

6.2. Hướng phát triển du lịch sinh thái gắn với bảo tồn bền vững

Phát triển du lịch sinh thái Thanh Hóa tại Xuân Liên cần được thực hiện một cách cẩn trọng và có kế hoạch, đặt mục tiêu bảo tồn lên hàng đầu. Cần xây dựng các quy tắc ứng xử cho du khách khi tham gia các hoạt động trong rừng, đảm bảo không gây tác động tiêu cực đến môi trường sống của các loài. Lợi ích kinh tế từ du lịch phải được chia sẻ một cách công bằng cho cộng đồng địa phương, thông qua việc sử dụng các dịch vụ homestay, hướng dẫn viên bản địa và các sản phẩm địa phương. Mô hình du lịch cộng đồng gắn với bảo tồn sẽ tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực: bảo tồn tốt tạo ra sản phẩm du lịch hấp dẫn, và du lịch phát triển sẽ quay lại hỗ trợ cho công tác bảo tồn, góp phần bảo vệ bền vững hệ động thực vật Xuân Liên.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Khu Bảo tồn Thiên nhiên (BTTN) Xuân Liên, thuộc hệ thống Rừng đặc dụng Việt Nam đƣợc quy hoạch với diện tích 23. Kết quả nghiên cứu sơ bộ trƣớc đây đã cho thấy tại khu bảo tồn có 11 kiểu thảm thực vật khác nhau, cùng với trên 5.500 ha rừng giàu và rừng trung bình ít bị tác động [1]. Đây là môi trƣờng sống lý tƣởng cho rất nhiều loài động, thực vật hoang dã có giá trị cần đƣợc ƣu tiên bảo tồn. Nằm trong ranh giới của khu bảo tồn có 2.438,0 ha đất ngập nƣớc thuộc hồ chứa nƣớc Cửa Đạt, đây là môi trƣờng sinh sống lý tƣởng của nhiều loài chim đang trú ngụ và sinh sống tại đây nhƣ: Cò lửa (Ixobrychus cinnamomeus), Cò trắng (Egretta garzetta), Cò ruồi (Bubulcus ibis), Cò xanh (Butorides striatus), Diệc xám (Ardea cinerea),Le nâu (Dendrocygna javanica), Le hôi (Tachybaptus ruficollis),Sả đầu đen (Halcyon pileata), Sả đầu nâu (Halcyon smyrnensis), Bồng chanh (Alcedo atthis)… Đặc biệt,Khu BTTN Xuân Liên còn có vị trí nằm ở điểm giao thoa các vùng quan trọng của các loài chim đặc trƣng cho khu vực Tây Bắc và Bắc Trung bộ [2].

Cho tới nay, đã có một số công trình nghiên cứu về thành phần loài chim ở khu bảo tồn. Đỗ Tƣớc (1999) [15] đã ghi nhận đƣợc 135 loài chim, thuộc 38 họ và 11 bộ; Ban quản lý khu BTTN Xuân Liên (2013) [2] đã ghi nhận đƣợc 192 loài chim, thuộc 41 họ và 15 bộ. Tuy nhiên đây chỉ là các nghiên cứu sơ bộ về thành phần loài, đƣợc tiến hành trong thời gian ngắn, vì vậy chƣa phản ánh hết tính đa dạng về thành phần loài chim trong khu vực nghiên cứu. Ngoài ra các thông tin về phân bố của các loài chim với các sinh cảnh rừng và đai cao vẫn chƣa đƣợc nghiên cứu.

Mục tiêu của nghiên cứu này nhằm cung cấp thông tin về phân bố, hiện trạng cũng nhƣ tình trạng của các loài chim hiện có trong khu bảo tồn, làm cơ sở đƣa ra các giải pháp quản lý các loài chim tại khu BTTN Xuân Liên. 2 Chƣơng1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Lịch sử nghiên cứu chim nƣớc ngoài Hiện nay, trên thế giới đã thống kê đƣợc khoảng hơn 9.700 loài chim khác nhau, trong đó bộ Sẻ đƣợc coi là bộ giàu họ nhất với gần 30 họ, bộ Ngỗng, bộ Bồ câu, bộ Nuốc, bộ Vẹt, bộ Cu cu có ít họ nhất chỉ từ 1-2 họ [20]. Tuy nhiên, con số đó vẫn thay đổi theo thời gian bởi có nhiều loài mới đƣợc phát hiện thêm, bên cạnh đó cũng có nhiều loài bị tuyệt chủng.

Đáng chú ý là có nhiều loài đƣợc coi là đã tuyệt chủng thì mấy chục năm hoặc thế kỷ sau ngƣời ta lại phát hiện ra chúng và sự kiện đó ngƣời ta gọi là “sự hồi sinh” hay “phát hiện lại” [23]. Hiện nay trong tổng số 9.700 loài chim thì có đến hơn 1.200 loài đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng và khoảng 2000 loài khác đang trong tình trạng nguy cấp. Đặc biệt, trong đó có 179 loài gần nhƣ bị tuyệt chủng ngoài tự nhiên nhƣ loài chim Sẻ ức đỏ Châu Âu (chỉ còn 300 cá thể). Các nhà nghiên cứu đã mất 50.000 giờ nghiên cứu ngoài trời tại 100 quốc gia và đã thống kê đƣợc gần một nửa số lƣợng các loài chim nƣớc đang bị suy giảm, phần lớn là do tốc độ phát triển kinh tế và hậu quả của biến đổi khí hậu toàn cầu [18].

Trong tổng số 9.700 loài chim trên thế giới, có 44% số loài đang bị suy giảm, 34% khá ổn định, 17% đang trên đà tăng. Trong đó, Châu Á là nơi có tốc độ giảm nhanh nhất với 62% số lƣợng các loài chim nƣớc bị suy giảm hoặc bị tuyệt chủng, thứ hai là châu Phi (48%), tiếp theo là Châu Úc (45%),Nam Mỹ (42%) và Bắc Mỹ (37%) [18]. Lịch sử nghiên cứu chim ở Việt Nam Việt Nam là một trong những nƣớc có khu hệ chim đa dạng và phong phú trong khu vực Đông Nam Á. Tổng số loài chim đƣợc ghi nhận trong phạm vi toàn quốc từ 828 [13] đến 887 loài thuộc 88 họ, 19 bộ [14], trong đó có nhiều loài quý 3 hiếm, đặc hữu đối với Việt Nam và khu vực Đông Dƣơng.

Sự phong phú về chủng loại các loài chim Việt Nam là do kết quả của sự phân hóa địa hình, khí hậu, môi trƣờng sống… trải dài từ Bắc tới Nam. Nghiên cứu về chim rừng Việt Nam giai đoạn trước năm 1975 Năm 1931, Delacour và Jabuille đã có công trình nghiên cứu mô tả về các loài chim ở Đông Dƣơng với 954 loài và loài phụ có kèm theo một ít dẫn liệu chung về đặc tính sinh học và phân bố của chúng [21]. Năm 1951, Delacoure trên cơ sở phân tích các bộ sƣu tập chim, đã bổ sung lần thứ ba danh sách chim Đông Dƣơng với 1.085 loài và loài phụ. Năm 1954, miền Bắc hoàn toàn giải phóng, đây là mốc quan trọng đánh dấu sự khởi đầu trong lịch sử nghiên cứu chim ở Việt Nam, với các cuộc điều tra, khảo sát của các nhà nghiên cứu chim.

Trong thời gian này một số côngtrình nghiên cứu đƣợc công bố bởi các nhà khoa học nhƣ Võ Quý (1962;1966), Trần Gia Huấn (1960;1961), Đỗ Ngọc Quang (1965), Võ Quý và Anoro (1967).hầu hết các công trình đã công bố cũng mới chỉ đề cập đến khu hệ chim của một vài vùng nhỏ ở Việt Nam hoặc đi sâu vào một số đặc điểm sinh học của vài loài chim riêng biệt. Đến năm 1971, Võ Quý đã khái quát những đặc điểm chung cũng nhƣ chi tiết đặc điểm sinh học của 675 loài và loài phụ thƣờng gặp ở miền Bắc Việt Nam. Trong số đó, có một loài mới và một loài phụ mới cho khoa học là loài Gà lôi lam đuôi trắng (Lophura hatinhnensis) và phân loài Hút mật tam đảo (Nectarinia jugularis tamdaoensis). Theo đặc tính cƣ trú, tác giả đã chiatoàn bộ các loài chim gặp trên miền Bắc Việt Nam thành 6 nhóm: Định cƣ (415 loài), làm tổ nhƣng không định cƣ (28 loài), trú đông (160 loài), bay qua (7 loài), lang thang (13 loài), chƣa xác định (11 loài) [9].

Năm 1972, Võ Quý tiếp tục đƣa ra kết quả nghiên cứu về sự phân bố theo sinh cảnh của khu hệ chim Bắc Việt Nam [10]. Đây là công trình nghiên cứu về chim đầy đủ, có hệ thống và sát thực nhất trong giai đoạn này. Nhƣng do đối tƣợng nghiên cứu 4 rộng nên tác giả chƣa thểnghiên cứu về nơi ở của chúng, đối với mỗi loài tác giả mới chỉ ra loại sinh cảnh, đai cao chúng sống mà chƣa chỉ ra đặc điểm sinh cảnh sống của chim nhƣ tổ thành thực vật, vị trí tầng tán yêu thích. Nghiên cứu về chim rừng Việt Nam giai đoạn sau năm 1975 Sau khi kết thúc chiến tranh chống Mỹ và thống nhất đất nƣớc vào năm 1975, các hoạt động nghiên cứu chim đƣợc tiếp tục đẩy mạnh.

Công trình nghiên cứu đáng chú ý trong giai đoạn này là của Võ Quý (1975;1981) [11] [12], trong đó tác giả đã mô tả 1.009 loài và phân loài chim đƣợc ghi nhận ở Việt Nam. Năm 1995, Võ Quý, Nguyễn Cử đã xuất bản Danh lục Chim Việt Nam với 828 loài, 19 bộ, 81 họ, cùng với các đặc điểm về tính chất cƣ trú, vùng phân bố và độ phong phú của mỗi loài [13]. Năm 2000, Nguyễn Cử, Lê Trọng Khải, Karen Philips đã giới thiệu hơn 500 loài chim trong tổng số hơn 867 loài chim có ở Việt Nam. Trong đó mỗi loài đƣợc mô tả về phân bố, tình trạng, nơi ở và có hình vẽ mầu kèm theo [6].

Cho đến những năm gần đây, các dẫn liệu về thành phần loài chim ở Việt Nam vẫn tiếp tục đƣợc cập nhật, song danh lục chim Việt Nam đã đạt tới con số 887 loài, 88 họ, 19 bộ [14]. Lịch sử nghiên cứu chim tại Khu BTTN Xuân Liên Khu bảo tồn Thiên nhiên Xuân Liên đƣợc thành lập theo Quyết định số 1476/2000/QĐ-UBND ngày 15/6/2000 của Chủ tịch UBND tỉnh Thanh Hoá. Khu bảo tồn có tổng diện tích 23.815,5 ha, nằm ở phía Tây Bắc tỉnh Thanh Hóa. Với vị trí địa lý tiếp giáp Khu BTTN Pù Hoạt, tỉnh Nghệ An và Khu BTTN Nậm Xam nƣớc CHDCND Lào và là vùng chuyển tiếp của 2 vùng sinh thái Tây Bắc và Bắc Trung Bộ, tạo thành khu vực rừng rộng lớn có tính đa dạng sinh học rất cao [1].

Kết quả điều tra của Đỗ Tƣớc (1999) đã ghi nhận đƣợc 135 loài chim, thuộc 38 họ và 11 bộ khác nhau phân bố ở Khu BTTN Xuân Liên - Thanh Hóa, trong đó có 6 loài trong sách Đỏ Việt Nam và danh lục đỏ IUCN 2007 [16]. 5 Kết quả điều tra của Nguyễn Lân Hùng Sơn, Hoàng Ngọc Hùng (2011) đã ghi nhận đƣợc 189 loài chim, thuộc 14 bộ, 53 họ [15]. Kết quả điều tra năm 2012 - 2013 của Ban quản lý Khu BTTN Xuân Liên đã ghi nhận 192 loài chim, 41 họ và 15 bộ, trong đó có 5 loài đƣợc ghi trong Sách đỏ Việt Nam (2007), có 2 loài trong Danh lục đỏ IUCN (2012), có 9 loài trong Nghị định 32/2006/NĐ-CP [2]. Kết quả nghiên cứu của Ngô Xuân Tƣờng, Lê Đình Thủy, Hà Quý Quỳnh (2015) đã ghi nhận đƣợc 186 loài chim thuộc 40 họ, 15 bộ [17].

Tóm lại, cho đến nay khu hệ chim của khu bảo tồn thiên nhiên Xuân Liên mới chỉ đƣợc điều tra, thống kê sơ bộ về thành phần loài và thƣờng đƣợc kết hợp với các chƣơng trình điều tra đa dạng sinh học nói chung chứ chƣa có công trình nghiên cứu riêng về khu hệ chim. Vì vậy, vẫn còn nhiều tiềm năng về tính đa dạng thành phần loài cũng nhƣ về phân bố, hiện trạng và tình trạng của các loài chim hiện có trong khu bảo tồn. 6 Chƣơng 2 MỤC TIÊU, ĐỐI TƢỢNG, ĐỊA ĐIỂM, THỜI GIAN, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. Mục tiêu nghiên cứu 2.

Mục tiêu chung Xây dựng dữ liệu về tính đa dạng của khu hệ chim ở Xuân Liên và đề xuất các giải pháp bảo tồn, phát triển bền vững các loài chim ở Khu BTTN Xuân Liên. Mục tiêu cụ thể - Xác định đƣợc thành phần loài chim và tính đa dạng phân loại học của khu hệ chim ở Khu BTTN Xuân Liên. - Xác định phân bố của các loài chim tại Khu BTTN Xuân Liên theo các kiểu sinh cảnh và đai cao. - Đề xuất đƣợc các giải pháp quản lý, bảo tồn và phát triển bền vững khu hệ chim ở Khu BTTN Xuân Liên.

Đối tƣợng, địa điểm và thời gian nghiên cứu - Đối tượng nghiên cứu: Các loài chim và sinh cảnh của chúng ở Khu BTTN Xuân Liên, tỉnh Thanh Hóa. - Khu vực nghiên cứu: Nghiên cứu đƣợc tiến hành trên khu vực 23.815,5 ha rừng đặc dụng khu BTTN Xuân Liên, tỉnh Thanh Hóa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ