Khóa luận: Nghiên cứu đa dạng loài bò sát lưỡng cư tại Vườn Quốc gia Ba Vì

Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu tốt nghiệp quản lý tài nguyên thiên nhiên nghiên cứu tính đa dạng về thành phần loài bò sát lưỡng, vận dụng lý thuyết vào thực tế, đề xuất giải

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

76
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá sự đa dạng bò sát lưỡng cư tại Vườn Quốc gia Ba Vì

Vườn quốc gia Ba Vì, một phần quan trọng trong hệ thống rừng đặc dụng của Việt Nam, là một trung tâm đa dạng sinh học nổi bật ở phía Bắc. Được thành lập từ năm 1991, Vườn quốc gia có tổng diện tích tự nhiên 9.704,35 ha, trải dài trên địa phận Hà Nội và Hòa Bình. Với địa hình núi cao phức tạp, khí hậu đa dạng và hệ sinh thái phong phú, nơi đây trở thành môi trường sống lý tưởng cho nhiều loài động thực vật, trong đó có khu hệ bò sát lưỡng cư. Các nghiên cứu khoa học đã chỉ ra rằng, sự phong phú của nhóm động vật này là một chỉ số quan trọng để đánh giá sức khỏe của toàn bộ hệ sinh thái Vườn quốc gia Ba Vì. Chúng đóng vai trò là mắt xích không thể thiếu trong chuỗi thức ăn, vừa là loài săn mồi, vừa là con mồi, góp phần duy trì sự cân bằng tự nhiên. Việc tìm hiểu và thống kê thành phần loài bò sát Vườn quốc gia Ba Vì và lưỡng cư không chỉ mang ý nghĩa khoa học mà còn cung cấp cơ sở dữ liệu thiết yếu cho công tác bảo tồn. Nhiều công trình trước đây đã ghi nhận sự hiện diện của hàng chục loài tại đây, nhưng việc cập nhật liên tục là cần thiết do các khám phá mới và những thay đổi của môi trường. Bài viết này tổng hợp các kết quả nghiên cứu khoa học mới nhất, cung cấp một cái nhìn toàn diện về herpetofauna Ba Vì, từ danh lục các loài đến các mối đe dọa và giải pháp bảo tồn.

1.1. Vị trí chiến lược của hệ sinh thái Vườn quốc gia Ba Vì

Vườn quốc gia Ba Vì nằm cách trung tâm Hà Nội khoảng 50km về phía Tây, đóng vai trò như một “lá phổi xanh” cho vùng thủ đô. Địa hình nơi đây đặc trưng bởi dãy núi Ba Vì với ba đỉnh cao nhất là đỉnh Vua (1.298m), Tản Viên (1.227m) và Ngọc Hoa (1.180m). Sự chênh lệch độ cao tạo ra các vành đai khí hậu và thảm thực vật khác nhau, từ rừng nhiệt đới ẩm ở chân núi đến rừng á nhiệt đới trên cao. Điều kiện tự nhiên này tạo ra nhiều sinh cảnh sống đa dạng, bao gồm rừng tự nhiên, rừng tre nứa, rừng trồng, và các hệ sinh thái ven hồ, sông suối. Theo nghiên cứu của Lê Anh Đức (2018), chính sự đa dạng về địa hình và khí hậu này là yếu tố quyết định đến sự phong phú của khu hệ bò sát lưỡng cư Ba Vì. Mỗi loại sinh cảnh lại cung cấp nơi trú ẩn và nguồn thức ăn riêng biệt, phù hợp với đặc điểm sinh thái của từng nhóm loài, từ các loài thằn lằn, rắn ở Ba Vì cho đến các loài ếch cây ưa ẩm.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu herpetofauna Ba Vì

Bò sát và lưỡng cư là những nhóm động vật máu lạnh, có độ nhạy cảm cao với sự thay đổi của môi trường như nhiệt độ, độ ẩm và chất lượng nguồn nước. Do đó, sự hiện diện, mật độ và sức khỏe của chúng được xem là chỉ thị sinh học quan trọng, phản ánh tình trạng của hệ sinh thái. Một khu hệ bò sát lưỡng cư Ba Vì phong phú cho thấy môi trường sống tại đây vẫn còn tương đối trong lành và ổn định. Nghiên cứu về chúng giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về mạng lưới dinh dưỡng, chu trình vật chất và dòng năng lượng trong tự nhiên. Hơn nữa, việc xác định danh lục các loài lưỡng cư ở Ba Vì và bò sát giúp phát hiện các loài mới, các loài đặc hữu hoặc các loài bò sát quý hiếm cần được ưu tiên bảo vệ. Thông tin này là nền tảng không thể thiếu để xây dựng các chiến lược bảo tồn bò sát lưỡng cư hiệu quả, góp phần duy trì giá trị đa dạng sinh học tổng thể của Vườn quốc gia.

1.3. Tổng quan các nghiên cứu khoa học đã thực hiện trước đây

Trước nghiên cứu tổng hợp năm 2018, đã có một số công trình khoa học đáng chú ý về khu hệ bò sát, lưỡng cư tại Vườn quốc gia Ba Vì. Tiêu biểu là nghiên cứu của Phạm Tuấn Dũng (2013) đã ghi nhận 68 loài bò sát thuộc 16 họ và 02 bộ. Cùng năm, Phạm Viết Đại (2013) công bố kết quả nghiên cứu về lớp lưỡng cư, xác định được 31 loài thuộc 5 họ và 1 bộ. Tuy nhiên, các công trình này vẫn còn một số điểm chưa thống nhất và chưa cập nhật theo hệ thống phân loại mới nhất của Nguyễn Văn Sáng, Hồ Thu Cúc và Nguyễn Quảng Trường (2009). Nghiên cứu của Lê Anh Đức (2018) đã kế thừa, rà soát và chuẩn hóa lại danh lục, loại bỏ 8 loài có vùng phân bố không phù hợp, đưa ra danh sách cuối cùng gồm 90 loài. Những nỗ lực nghiên cứu khoa học này cho thấy sự quan tâm ngày càng tăng đối với herpetofauna Ba Vì, đồng thời khẳng định tiềm năng đa dạng sinh học cần được tiếp tục khám phá và bảo vệ.

II. Top các mối đe dọa đến khu hệ bò sát lưỡng cư Ba Vì

Mặc dù sở hữu giá trị đa dạng sinh học cao, khu hệ bò sát lưỡng cư Ba Vì đang phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Các mối đe dọa này đến từ cả hoạt động của con người và các yếu tố tự nhiên, đẩy nhiều loài đến bờ vực suy giảm số lượng. Mất sinh cảnh sống được xem là nguy cơ lớn nhất. Quá trình đô thị hóa, phát triển nông nghiệp và xây dựng cơ sở hạ tầng du lịch ở vùng đệm đã làm thu hẹp và chia cắt các khu rừng. Điều này không chỉ làm giảm diện tích sống mà còn tạo ra các rào cản, ngăn cản sự di chuyển và giao phối của các quần thể. Bên cạnh đó, nạn săn bắt, buôn bán trái phép vẫn diễn ra âm ỉ. Nhiều loài như rùa núi, trăn đất, rắn hổ mang, tắc kè hoa bị săn lùng ráo riết để làm thực phẩm, dược liệu hoặc vật nuôi, gây áp lực trực tiếp lên các loài bò sát quý hiếm. Tình trạng ô nhiễm nguồn nước do sử dụng thuốc bảo vệ thực vật trong nông nghiệp cũng ảnh hưởng nặng nề đến các loài lưỡng cư, vốn có làn da mỏng manh và vòng đời gắn liền với môi trường nước. Cuối cùng, biến đổi khí hậu với các hiện tượng thời tiết cực đoan đang dần tác động đến sự phân bố và sinh sản của các loài động vật máu lạnh này.

2.1. Phân tích các mối đe dọa từ hoạt động của con người

Sức ép từ các cộng đồng dân cư sống tại 16 xã vùng đệm là một trong những mối đe dọa chính. Theo Lê Anh Đức (2018), đời sống người dân còn nhiều khó khăn, phụ thuộc vào nông nghiệp và khai thác tài nguyên rừng. Các hoạt động như khai thác gỗ, lấy củi, thu hái lâm sản ngoài gỗ vô tình phá vỡ sự yên tĩnh và cấu trúc của rừng. Nghiêm trọng hơn là tình trạng săn bắt, bẫy bắt động vật. Nhiều loài rắn ở Ba Vì, rùa, ba ba bị săn bắt để phục vụ nhu cầu của các nhà hàng đặc sản hoặc buôn bán trái phép. Mặc dù công tác tuần tra bảo vệ rừng đã được tăng cường, các hoạt động này vẫn khó kiểm soát triệt để do địa hình phức tạp và nhận thức của một bộ phận người dân còn hạn chế. Các hoạt động du lịch sinh thái Ba Vì nếu không được quy hoạch và quản lý tốt cũng có thể gây tác động tiêu cực, như xả rác, gây tiếng ồn và làm xáo trộn môi trường sống tự nhiên của các loài.

2.2. Tác động của việc mất sinh cảnh sống và suy thoái môi trường

Mất sinh cảnh sống là nguy cơ mang tính hủy diệt đối với đa dạng sinh học. Tại Ba Vì, mặc dù vùng lõi được bảo vệ tương đối tốt, vùng đệm đang chịu nhiều áp lực. Việc chuyển đổi đất rừng sang đất nông nghiệp, xây dựng các khu du lịch đã làm thu hẹp không gian sống của nhiều loài. Theo Tổ chức Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN), mất nơi ở là nguyên nhân hàng đầu đẩy các loài lưỡng cư đến nguy cơ tuyệt chủng trên toàn cầu. Khi rừng bị chia cắt thành những mảnh nhỏ, các quần thể động vật bị cô lập, làm giảm sự đa dạng di truyền và tăng nguy cơ giao phối cận huyết. Ngoài ra, việc sử dụng hóa chất trong nông nghiệp ở các khu vực lân cận có thể gây ô nhiễm nguồn nước, ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình sinh sản và phát triển của nòng nọc, làm suy giảm nghiêm trọng số lượng các loài lưỡng cư.

2.3. Ảnh hưởng tiêu cực từ biến đổi khí hậu đến các loài

Là động vật biến nhiệt, bò sát và lưỡng cư cực kỳ nhạy cảm với sự thay đổi của nhiệt độ và độ ẩm. Biến đổi khí hậu đang làm gia tăng tần suất các đợt nắng nóng kéo dài, hạn hán hoặc mưa lớn bất thường. Những thay đổi này có thể phá vỡ chu kỳ sinh sản, làm thay đổi thời gian ngủ đông, hoặc thậm chí gây chết hàng loạt. Nhiệt độ tăng cao cũng có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ giới tính ở một số loài rùa có giới tính được quyết định bởi nhiệt độ ấp trứng. Đối với lưỡng cư, da của chúng cần môi trường ẩm để hô hấp. Hạn hán kéo dài có thể làm khô cạn các vũng nước, ao hồ là nơi sinh sản thiết yếu, đồng thời làm giảm độ ẩm không khí, khiến chúng dễ bị mất nước và tử vong. Đây là một mối đe dọa tiềm tàng và lâu dài, đòi hỏi các chiến lược bảo tồn bò sát lưỡng cư phải có tầm nhìn và khả năng thích ứng cao.

III. Phương pháp nghiên cứu khoa học về herpetofauna Ba Vì

Để có được một bức tranh toàn diện và chính xác về đa dạng bò sát lưỡng cư tại Vườn Quốc gia Ba Vì, các nhà khoa học đã áp dụng một hệ thống phương pháp nghiên cứu đa dạng và nghiêm ngặt. Nền tảng của công trình là sự kết hợp giữa việc kế thừa các tài liệu đã công bố và tiến hành các cuộc khảo sát thực địa chuyên sâu. Việc tổng hợp tài liệu giúp xây dựng danh sách sơ bộ, xác định các khoảng trống kiến thức và định hướng cho công tác điều tra ngoại nghiệp. Tuy nhiên, phương pháp chủ đạo và mang lại kết quả xác thực nhất chính là điều tra theo tuyến. Các nhà nghiên cứu đã thiết lập các tuyến khảo sát đi qua những sinh cảnh sống đặc trưng của khu vực, từ đó ghi nhận trực tiếp sự hiện diện của các loài. Quá trình này được thực hiện cả ngày lẫn đêm để tối đa hóa khả năng bắt gặp các loài có tập tính hoạt động khác nhau. Bên cạnh quan sát trực tiếp, phương pháp phỏng vấn người dân địa phương và cán bộ kiểm lâm cũng cung cấp nhiều thông tin quý giá về các loài hiếm gặp, khó quan sát. Tất cả dữ liệu thu thập được sau đó được xử lý bằng các công cụ thống kê sinh học để đánh giá mức độ đa dạng, sự phong phú và phân bố của các loài.

3.1. Quy trình kế thừa tài liệu và phỏng vấn chuyên gia

Bước đầu tiên trong mọi nghiên cứu khoa học là tổng quan tài liệu. Các nhà khoa học đã thu thập, phân tích và chọn lọc thông tin từ các công trình đã công bố trước đây về herpetofauna Ba Vì, các danh lục bò sát lưỡng cư Việt Nam, Sách đỏ Việt Nam và danh sách của IUCN. Quá trình này giúp hệ thống hóa tên khoa học và tên phổ thông của các loài theo chuẩn mới nhất, điển hình là theo tài liệu của Nguyễn Văn Sáng và cộng sự (2009). Song song đó, phương pháp phỏng vấn được triển khai với các đối tượng là người dân bản địa có kinh nghiệm đi rừng lâu năm và cán bộ kiểm lâm. Các cuộc phỏng vấn sử dụng bộ ảnh màu để giúp người dân nhận diện loài, từ đó thu thập thông tin về tên địa phương, khu vực phân bố, mùa xuất hiện và tình trạng săn bắt. Những thông tin này đóng vai trò là nguồn dữ liệu tham khảo quan trọng, giúp định hướng cho các cuộc khảo sát thực địa.

3.2. Kỹ thuật khảo sát thực địa theo tuyến và thu thập mẫu vật

Khảo sát thực địa là hoạt động cốt lõi để xác định thành phần loài. Trong nghiên cứu của Lê Anh Đức (2018), 05 tuyến điều tra đã được thiết lập, mỗi tuyến dài từ 3-4 km, đi qua 2-3 loại sinh cảnh khác nhau như rừng tự nhiên, rừng trồng, và ven suối. Việc khảo sát được tiến hành cả ban ngày (9h-16h) để quan sát các loài bò sát ưa hoạt động dưới ánh nắng, và ban đêm (19h-22h) để tìm kiếm các loài lưỡng cư và rắn hoạt động về đêm. Các nhà nghiên cứu di chuyển chậm với tốc độ khoảng 1km/h, quan sát kỹ hai bên tuyến đường, lắng nghe tiếng kêu và các dấu hiệu khác. Khi phát hiện cá thể, các thông tin về loài, tọa độ GPS, thời gian, số lượng và sinh cảnh được ghi chép cẩn thận. Hình ảnh được chụp lại để phục vụ công tác định loại. Đối với những loài khó xác định, mẫu vật có thể được thu thập để phân tích kỹ hơn tại phòng thí nghiệm, sau đó được xử lý và lưu trữ theo quy chuẩn.

3.3. Phương pháp phân tích xử lý số liệu đa dạng sinh học

Sau khi thu thập, dữ liệu được tổng hợp và xử lý bằng phần mềm thống kê, điển hình là Excel. Để đánh giá mức độ đa dạng của khu hệ bò sát lưỡng cư Ba Vì tại các sinh cảnh khác nhau, các chỉ số đa dạng sinh học được sử dụng. Phổ biến nhất là chỉ số Simpson (D) và chỉ số Shannon-Weaver (H’). Chỉ số Simpson đo lường xác suất hai cá thể được chọn ngẫu nhiên thuộc về cùng một loài, phản ánh mức độ ưu thế của các loài trong quần xã. Chỉ số Shannon-Weaver lại xem xét cả số lượng loài và sự đồng đều về số lượng cá thể giữa các loài. Ngoài ra, chỉ số độ đồng đều (E) cũng được tính toán để đánh giá mức độ cân bằng trong phân bố cá thể giữa các loài. Kết quả phân tích các chỉ số này cho phép so sánh một cách định lượng về mức độ phong phú và ổn định của herpetofauna Ba Vì giữa các sinh cảnh sống khác nhau, từ đó xác định khu vực ưu tiên cho công tác bảo tồn.

IV. Hé lộ danh lục các loài lưỡng cư bò sát tại Ba Vì

Kết quả tổng hợp từ các phương pháp nghiên cứu đã xác lập một danh lục tương đối hoàn chỉnh về đa dạng bò sát lưỡng cư tại Vườn Quốc gia Ba Vì. Dữ liệu ghi nhận tổng cộng 90 loài, thuộc 22 họ và 3 bộ. Đây là một con số ấn tượng, khẳng định vị thế của Ba Vì như một điểm nóng về đa dạng sinh học ở miền Bắc Việt Nam. Trong đó, lớp Bò sát (Reptilia) chiếm ưu thế với 65 loài, thuộc 16 họ và 2 bộ. Lớp Lưỡng cư (Amphibia) ghi nhận được 25 loài, thuộc 6 họ và 1 bộ. So sánh cho thấy, mức độ đa dạng của lớp Bò sát cao hơn lớp Lưỡng cư từ 2 đến 2,6 lần về cả số bộ, họ và loài, một tỷ lệ phù hợp với xu hướng chung của đa dạng bò sát lưỡng cư trên cả nước. Danh lục này không chỉ bao gồm các loài phổ biến mà còn có nhiều loài bò sát quý hiếm, có giá trị bảo tồn cao. Việc công bố thành phần loài bò sát Vườn quốc gia Ba Vìdanh lục các loài lưỡng cư ở Ba Vì là một đóng góp quan trọng, làm cơ sở cho các hoạt động giám sát đa dạng sinh học và hoạch định chính sách bảo tồn trong tương lai.

4.1. Chi tiết thành phần loài bò sát Vườn quốc gia Ba Vì

Lớp bò sát tại Ba Vì thể hiện sự đa dạng vượt trội, đặc biệt là trong bộ Có vảy (Squamata). Họ Rắn nước (Colubridae) là họ phong phú nhất với 27 loài, chiếm tới 41,5% tổng số loài bò sát. Sự đa dạng này phản ánh điều kiện tự nhiên thuận lợi của Vườn quốc gia, với nhiều loại hình thủy vực và môi trường sống phù hợp cho các loài rắn ở Ba Vì. Tiếp theo là họ Thằn lằn bóng (Scincidae) với 8 loài. Các họ khác như Nhông (Agamidae), Tắc kè (Gekkonidae) và Rắn hổ (Elapidae) mỗi họ đều có 5 loài. Đáng chú ý, Vườn quốc gia Ba Vì là nơi sinh sống của nhiều loài bò sát quý hiếm được pháp luật bảo vệ, như Trăn đất (Python molurus), Kỳ đà hoa (Varanus salvator) và Rắn hổ chúa (Ophiophagus hannah). Ngoài ra, các loài thuộc bộ Rùa (Testudines) cũng được ghi nhận, bao gồm các loài có tình trạng bảo tồn đáng lo ngại như Rùa đầu to (Platysternum megacephalum) và Rùa núi vàng (Indotestudo elongata).

4.2. Danh lục các loài lưỡng cư ở Ba Vì được ghi nhận

Mặc dù có số loài ít hơn bò sát, lớp lưỡng cư tại Ba Vì vẫn thể hiện sự đa dạng đáng kể với 25 loài, tất cả đều thuộc bộ Không đuôi (Anura). Họ Ếch nhái chính thức (Dicroglossidae) là nhóm đa dạng nhất với 9 loài (chiếm 36%), tiếp đến là họ Ếch nhái (Ranidae) với 7 loài (28%). Đây là hai họ có nhiều loài phân bố rộng khắp Việt Nam, cho thấy sự thích nghi tốt của chúng với điều kiện môi trường tại Ba Vì. Các loài phổ biến có thể kể đến như Cóc nhà (Duttaphrynus melanostictus), Ngóe (Fejervarya limnocharis), Ếch đồng (Hoplobatrachus rugulosus). Bên cạnh đó, danh lục các loài lưỡng cư ở Ba Vì còn có sự hiện diện của các loài ếch cây thuộc họ Rhacophoridae, nhóm có đặc điểm sinh thái thú vị, gắn liền với thảm thực vật ẩm ướt trên cao. Một số loài lưỡng cư có giá trị bảo tồn như Ếch vạch (Annandia delacouri) và Chàng anđécsơn (Odorrana andersonii) cũng được tìm thấy, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ các sinh cảnh rừng và suối tại đây.

4.3. So sánh mức độ đa dạng giữa các họ bò sát và lưỡng cư

Phân tích cấu trúc thành phần loài cho thấy sự khác biệt rõ rệt về mức độ đa dạng giữa các họ. Ở lớp bò sát, họ Rắn nước (Colubridae) thể hiện sự vượt trội hoàn toàn về số loài (27 loài). Ngược lại, có đến 6 họ bò sát chỉ ghi nhận được duy nhất một loài, bao gồm họ Thằn lằn rắn, Kỳ đà, Rắn giun, Trăn, Rùa đầu to và Rùa núi. Điều này cho thấy cấu trúc quần xã bò sát tại Ba Vì có tính không đồng đều cao, với sự thống trị của một vài họ lớn và sự hiện diện của nhiều họ có tính chuyên hóa cao hoặc số lượng loài ít. Đối với lớp lưỡng cư, sự phân bố số loài giữa các họ có phần cân bằng hơn. Hai họ lớn nhất là Ếch nhái chính thức (9 loài) và Ếch nhái (7 loài) chiếm phần lớn tổng số loài. Các họ còn lại như Ếch cây (5 loài), Nhái bầu (2 loài), Cóc (1 loài) và Cóc bùn (1 loài) có số lượng loài ít hơn. Sự khác biệt này phản ánh lịch sử tiến hóa và các yêu cầu về đặc điểm sinh thái khác nhau giữa các nhóm loài.

V. Giá trị đa dạng sinh học và các loài bò sát quý hiếm

Khu hệ bò sát lưỡng cư không chỉ phong phú về số lượng loài mà còn mang trong mình giá trị đa dạng sinh học và giá trị tài nguyên to lớn. Về mặt sinh thái, chúng là một bộ phận không thể tách rời của hệ sinh thái rừng Ba Vì. Chúng kiểm soát quần thể côn trùng và các loài động vật nhỏ khác, đồng thời là nguồn thức ăn quan trọng cho các loài thú ăn thịt và chim săn mồi. Sự tồn tại của chúng góp phần duy trì sự ổn định và bền vững của môi trường. Về giá trị tài nguyên, nhiều loài được người dân địa phương sử dụng làm thực phẩm (ếch, rắn, rùa) hoặc làm dược liệu (tắc kè, rắn độc, ba ba). Tuy nhiên, chính những giá trị này cũng là nguyên nhân dẫn đến các mối đe dọa từ hoạt động săn bắt quá mức. Đặc biệt, Vườn quốc gia Ba Vì là nơi trú ẩn của nhiều loài bò sát quý hiếm và lưỡng cư được liệt kê trong Sách đỏ Việt Nam và Danh lục Đỏ IUCN. Việc đánh giá đúng tình trạng bảo tồn của các loài này là cơ sở quan trọng để xây dựng các chương trình bảo tồn bò sát lưỡng cư một cách hiệu quả, ưu tiên nguồn lực cho những loài đang bị đe dọa nghiêm trọng nhất.

5.1. Phân bố các loài bò sát lưỡng cư theo từng sinh cảnh sống

Kết quả khảo sát thực địa cho thấy sự phân bố không đồng đều của các loài bò sát và lưỡng cư giữa các sinh cảnh sống khác nhau. Có 5 dạng sinh cảnh chính được xác định: đồng ruộng, ven hồ sông suối, rừng tre nứa, rừng tự nhiên và rừng trồng. Trong đó, sinh cảnh rừng tự nhiên có mức độ đa dạng loài cao nhất, với 16 loài được ghi nhận trực tiếp trong đợt điều tra. Đây là môi trường sống lý tưởng với cấu trúc tán lá phức tạp, thảm mục dày, độ ẩm cao và nguồn thức ăn phong phú. Sinh cảnh rừng trồng đứng thứ hai về mức độ đa dạng (8 loài), cho thấy vai trò của rừng phục hồi trong việc cung cấp nơi ở cho động vật hoang dã. Các sinh cảnh ven hồ, sông suối và đồng ruộng có số loài ít hơn (7 loài), chủ yếu là các loài có khả năng thích nghi cao với sự tác động của con người. Sinh cảnh rừng tre nứa có độ đa dạng thấp nhất (5 loài) do cấu trúc thực vật đơn điệu. Một số loài như Cóc nhà, Ngóe, Thằn lằn bóng đuôi dài có khả năng thích nghi rộng, xuất hiện ở nhiều loại sinh cảnh, trong khi những loài khác như Rùa sa nhân chỉ được tìm thấy ở rừng tự nhiên.

5.2. Danh sách các loài quý hiếm trong Sách đỏ Việt Nam

Trong tổng số 90 loài được ghi nhận, có nhiều loài nằm trong danh sách cần được ưu tiên bảo vệ. Theo Sách đỏ Việt Nam (2007) và Danh lục Đỏ IUCN (2017), Vườn quốc gia Ba Vì là nơi cư trú của ít nhất 16 loài bò sát và 3 loài lưỡng cư bị đe dọa ở các mức độ khác nhau. Ở mức độ Rất nguy cấp (CR) có Trăn đấtRắn hổ chúa. Ở mức độ Nguy cấp (EN) có các loài tiêu biểu như Kỳ đà hoa, Rắn ráo thường, Rắn cạp nong, Rùa đầu to, Rùa núi vàng, Ba ba gai, Rùa cổ sọc và Ếch cây trung bộ. Nhiều loài khác được xếp ở mức Sẽ nguy cấp (VU) như Rồng đất, Tắc kè hoa, Rắn sọc dưa, Ba ba trơn, Ếch vạch. Ngoài ra, nhiều loài được liệt kê trong các phụ lục của Nghị định 32/2006/NĐ-CP và Công ước CITES, nghiêm cấm hoặc hạn chế khai thác, buôn bán vì mục đích thương mại. Sự hiện diện của một danh sách dài các loài bò sát quý hiếm và lưỡng cư bị đe dọa khẳng định tầm quan trọng toàn cầu của Vườn quốc gia Ba Vì trong công tác bảo tồn.

5.3. Đánh giá giá trị tài nguyên và tình trạng bảo tồn hiện tại

Giá trị của herpetofauna Ba Vì được thể hiện trên nhiều phương diện. Về mặt kinh tế, một số loài rắn, rùa, tắc kè là nguồn thực phẩm và dược liệu có giá trị cao, nhưng việc khai thác tự phát và thiếu kiểm soát đang làm cạn kiệt nguồn tài nguyên này. Về mặt sinh thái, chúng đóng vai trò không thể thay thế trong việc duy trì cân bằng tự nhiên. Tình trạng bảo tồn chung của nhiều loài đang ở mức báo động. Theo nghiên cứu của Lê Anh Đức (2018), áp lực săn bắt và mất môi trường sống là hai nguyên nhân chính. Mặc dù Ban quản lý Vườn quốc gia đã nỗ lực trong công tác bảo vệ, việc bảo tồn bò sát lưỡng cư vẫn đối mặt nhiều thách thức. Cần có sự phối hợp chặt chẽ hơn giữa các cơ quan chức năng, chính quyền địa phương và cộng đồng để kiểm soát nạn săn bắt, đồng thời triển khai các chương trình phục hồi sinh cảnh và nâng cao nhận thức cho người dân về tầm quan trọng của đa dạng sinh học.

VI. Hướng dẫn bảo tồn bò sát lưỡng cư cho tương lai bền vững

Để bảo vệ hiệu quả đa dạng bò sát lưỡng cư tại Vườn Quốc gia Ba Vì, cần một chiến lược bảo tồn tổng thể, kết hợp nhiều giải pháp đồng bộ. Trọng tâm của chiến lược này là giảm thiểu các mối đe dọa trực tiếp, bảo vệ và phục hồi sinh cảnh sống, đồng thời nâng cao nhận thức và cải thiện sinh kế cho cộng đồng địa phương. Công tác quản lý và tuần tra bảo vệ rừng cần được tăng cường, đặc biệt tại các khu vực được xác định là điểm nóng về đa dạng sinh học hoặc có nguy cơ săn bắt cao. Việc áp dụng công nghệ như bẫy ảnh, giám sát bằng flycam có thể nâng cao hiệu quả phát hiện và ngăn chặn các hành vi xâm hại tài nguyên rừng. Song song đó, các chương trình nghiên cứu khoa học cần được tiếp tục đẩy mạnh để giám sát biến động quần thể của các loài bò sát quý hiếm, hiểu rõ hơn về đặc điểm sinh thái và nhu cầu sinh cảnh của chúng. Dựa trên các kết quả nghiên cứu, các kế hoạch phục hồi sinh cảnh, đặc biệt là các vùng đất ngập nước và suối, cần được triển khai. Cuối cùng, sự thành công của công tác bảo tồn phụ thuộc rất lớn vào sự tham gia của cộng đồng.

6.1. Đề xuất giải pháp giảm thiểu các mối đe dọa trực tiếp

Để giảm áp lực săn bắt, cần thực thi nghiêm các quy định pháp luật về bảo vệ động vật hoang dã. Tăng cường hoạt động của các tổ kiểm lâm cơ động, phối hợp với chính quyền địa phương để tuần tra, kiểm soát và xử lý nghiêm các trường hợp săn bắt, vận chuyển, buôn bán trái phép bò sát, lưỡng cư và các sản phẩm từ chúng. Đồng thời, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục pháp luật và nâng cao nhận thức cho người dân vùng đệm về giá trị đa dạng sinh học và hậu quả của việc săn bắt trái phép. Xây dựng các mô hình sinh kế thay thế bền vững như trồng cây dược liệu dưới tán rừng, phát triển chăn nuôi hoặc tham gia vào các hoạt động dịch vụ du lịch sẽ giúp giảm sự phụ thuộc của người dân vào việc khai thác tài nguyên rừng. Việc quản lý chặt chẽ hơn các nhà hàng, cơ sở kinh doanh tại địa phương cũng góp phần cắt đứt chuỗi tiêu thụ động vật hoang dã.

6.2. Chiến lược bảo tồn các loài quý hiếm và đặc hữu

Đối với các loài bò sát quý hiếm và lưỡng cư đang bị đe dọa nghiêm trọng như Rùa đầu to, Rắn hổ chúa, cần có các chương trình bảo tồn chuyên biệt. Các hoạt động này bao gồm: thiết lập các khu vực bảo vệ nghiêm ngặt tại những nơi ghi nhận sự có mặt của chúng; tiến hành các chương trình giám sát quần thể dài hạn để theo dõi sự biến động số lượng; nghiên cứu sâu về sinh học, sinh sản và yêu cầu sinh thái để làm cơ sở cho các hoạt động cứu hộ, nhân nuôi bảo tồn. Việc phục hồi các sinh cảnh bị suy thoái, đặc biệt là làm sạch nguồn nước và trồng lại thảm thực vật bản địa, là yếu tố then chốt để đảm bảo sự tồn tại lâu dài của chúng. Hợp tác với các tổ chức bảo tồn trong và ngoài nước để trao đổi kinh nghiệm và kỹ thuật trong công tác bảo tồn loài cũng là một hướng đi cần thiết.

6.3. Vai trò của du lịch sinh thái Ba Vì trong công tác bảo tồn

Du lịch sinh thái Ba Vì có thể trở thành một công cụ hiệu quả hỗ trợ công tác bảo tồn nếu được phát triển một cách bền vững. Các hoạt động du lịch có trách nhiệm như tham quan, tìm hiểu về hệ sinh thái, quan sát động vật hoang dã (với sự hướng dẫn và quy định chặt chẽ) có thể tạo ra nguồn thu nhập cho Vườn quốc gia và cộng đồng địa phương. Một phần lợi nhuận từ du lịch nên được tái đầu tư cho các hoạt động bảo tồn. Quan trọng hơn, du lịch sinh thái là một kênh giáo dục trực quan và mạnh mẽ, giúp nâng cao nhận thức của du khách và chính người dân địa phương về tầm quan trọng của việc bảo vệ thiên nhiên. Việc xây dựng các chương trình du lịch gắn liền với câu chuyện bảo tồn bò sát lưỡng cư, giới thiệu về các loài đặc hữu, quý hiếm sẽ tạo ra sản phẩm du lịch độc đáo, đồng thời lan tỏa thông điệp bảo tồn đến cộng đồng rộng lớn hơn.

12/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam diện tích trải dài trên nhiều vĩ tuyến và kinh tuyến từ vùng gần xích đạo tới giáp vùng cận nhiệt đới, sự đa dạng về khí hậu, phức tạp về địa hình nên đã tạo nên sự đa dạng sinh học cao. Tài nguyên bò sát, lƣỡng cƣ nƣớc ta đóng góp một phần vào sự đa dạng này với 357 loài bò sát thuộc 24 họ, 3 bộ và 176 loài lƣỡng cƣ thuộc 10 họ, 3 bộ (Nguyễn Văn Sáng, Hồ Thu Cúc và Nguyễn Quảng Trƣờng, 2009). Trong gần 10 năm trở lại đây, số lƣợng các loài bò sát, lƣỡng cƣ không ngừng tăng lên. Kết quả này cho thấy sự quan tâm của các tổ chức và cá nhân ngày càng lớn với nhóm loài này.

Các loài bò sát, lƣỡng cƣ là thành phần quan trọng của hệ sinh thái tự nhiên. Chúng là một mắt xích trong mạng lƣới thức ăn, có vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh cân bằng hệ sinh thái. Bên cạnh đó bò sát và lƣỡng cƣ là nguồn thực phẩm cho con ngƣời, là thiên địch của các loài côn trùng gây hại và có thể còn đƣợc sử dụng làm nguồn dƣợc liệu. Hiện nay do nhiều nguyên nhân khác nhau nhƣ quá trình khai thác sử dụng rừng không hợp lý, sức ép dân số, sự hạn chế trong công tác quản lý, nạn săn bắn vì mục đích thƣơng mại… đã làm nguồn tài nguyên rừng ở nƣớc ta bị suy giảm nghiêm trọng cả về diện tích, số lƣợng và chất lƣợng.

Nguồn tài nguyên bò sát, lƣỡng cƣ của Việt Nam cũng không nằm ngoài thực tế này. Trong Sách đỏ Việt Nam (2007) đã thống kê đƣợc 39 loài bò sát và 12 loài lƣỡng cƣ cần phải ƣu tiên bảo tồn (Bộ Khoa học và Công nghệ, 2007). Nhằm giảm thiểu sự suy giảm của tài nguyên rừng và bảo vệ đƣợc các loài đang đứng trƣớc nguy cơ bị tuyệt chủng, Chính phủ Việt Nam đã có nhiều biện pháp bảo tồn nguồn tài nguyên đa dạng sinh vật của đất nƣớc, chẳng hạn nhƣ xây dựng hệ thống bảo tồn nội vi, ngoại vi và các văn bản luật, dƣới luật.Trong công tác bảo tồn nội vi, nƣớc ta đã thiết lập một hệ thống gồm 164 khu rừng đặc dụng với diện tích 2. 1 Nằm trong hệ thống rừng đặc dụng của Việt Nam, Vƣờn Quốc gia (VQG) Ba Vì đƣợc thành lập năm 1991.

Hiện nay, tổng diện tích tự nhiên của VQG Ba Vì là 9.704,35 ha với hệ động,thực vật đa dạng, phong phú,tính đặc hữu cao và nhiều loài quý hiếm nhƣ: Bách xanh (Calocedrus marcrolepis), Thông tre (Podocarpus nerrifolius), Sến mật (Madhuca pasquieri), Giổi lá bạc(Talauma gioi Chev ), Bát giác liên(Podophyllum tonkinense ). Tuy nhiên, các hoạt đông sinh kế của cộng đồng địa phƣơng đang ảnh hƣởng tiêu cực đến nguồn tài nguyên rừng nói chung và các loài bò sát, lƣỡng cƣ nói riêng, đặc biệt là các loài quý, hiếm, nguy cấp. Xuất phát từ thực tiễn trên, tôi đã thực hiện đề tài:“Nghiên cứu tính đa dạng về thành phần loài bò sát, lưỡng cư tại Vườn Quốc gia Ba Vì”. Đề tài đƣợc thực hiện nhằm bổ sung các thông tin hữu ích về tính đa dạng thành phần loài bò sát, lƣỡng cƣ góp phần bảo tồn nguồn tài nguyên rừng tại VQG Ba Vì.

2 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Hệ thống phân loại bò sát và lƣỡng cƣ ở Việt Nam Nghiên cứu về thành phần các loài bò sát, lƣỡng cƣ ở Việt Nam đã đƣợc tiến hành từ cuối thế kỷ XIX tại nhiều vùng trong cả nƣớc. Việc xác định thành phần loài dựa trên các đặc điểm hình thái bên ngoài về : đầu, mõm, chân, da, đuôi, màu sắc, cách trang trí, hình dạng các tấm sừng ở mai và yếm; môi trƣờng sống nhƣ: sống ở dƣới nƣớc thƣờng có đuôi hoặc chân có màng bơi (họ Cá cóc), những loài sống chui luồn thƣờng không có chân (họ Ếch giun), một số loài sống ở đất nhƣng không chui luồn thƣờng chân dài (họ Ếch nhái, họ Cóc…), các loài sống ở cây thƣờng có ngón chân rộng thành đĩa bám (họ Ếch Cây…). Nhìn chung, các loài bò sát đƣợc chia thành 3 dạng: dạng Thằn lằn và Cá sấu, dạng Rắn, dạng Rùa; các loài lƣỡng cƣ đƣợc chia thành 3 dạng chính: Ếch nhái có đuôi, Ếch nhái không đuôi, Ếch nhái không chân (Phạm Nhật và Đỗ Quang Huy, 1998).

Cho đến nay, có nhiều hệ thống phân loại bò sát, lƣỡng cƣ khác nhau nhƣ hệ thống phân loại của Đào Văn Tiến (1978, 1979, 1981) hay hệ thống phân loại của Nguyễn Văn Sáng, Hồ Thu Cúc và Nguyễn Quảng Trƣờng (1996, 2005,2009). Năm 1978, Đào Văn Tiến đƣa ra Khóa định loại Rùa và Cá sấu Việt Nam. Tác giả đã sử dụng các đặc điểm dễ nhận biết về hình thái nhƣ màu sắc, cách trang trí, hình dạng các tấm sừng ở mai và yếm (đối với rùa) để phân loại và sắp xếp chúng theo các đơn vị phân loại khác nhau. Theo đó, tác giả đã đƣa ra khóa định loại cho 32 loài Rùa và 2 loài Cá Sấu.

Năm 1979, Đào Văn Tiến tiếp tục xây dựng Khóa định loại về Thằn lằn Việt Nam. Cũng tƣơng tự nhƣ Khóa định loại Rùa và Cá sấu đã công bố năm trƣớc đó, tác giả cũng sử dụng các đặc điểm về hình dạng bên ngoài để phân loại thằn lằn. Trong đó các đặc điểm đƣợc chú ý phân loại nhƣ: hình dạng và kích thƣớc của đầu, các nốt sần, vẩy, hình dạng của thân, lƣng và bụng phủ vẩy, nốt sần hoặc gai, số hàng vẩy trên lƣng. Đối với các chi thì có các chỉ 3 tiêu nhƣ chiều dài chi, số ngón, có màng bơi hay không, các ngón có giác bám hay không.

Theo đó, tác giả đã đƣa ra khóa định loại cho 77 loài thằn lằn. Năm 1981, Đào Văn Tiến tiếp tục xây dựng Khóa định loại Rắn Việt Nam (tập 1). Trong tài liệu đó, các chỉ tiêu đƣợc dùng để định loại là hình thái và kích thƣớc thân, hình dạng của đầu, số lƣợng hàng vẩy thân và vẩy lƣng… Trong Khóa định loại Rắn Việt Nam, tác giả đã đƣa ra khóa định loại cho 47 loài. Không dừng lại ở đó, Đào Văn Tiến tiếp tục xuất bản Khóa định loại Rắn Việt Nam (tập 2) vào năm 1982 với những tiêu chí giống nhƣ Khóa định loại Rắn Việt Nam (tập 1) đã xuất bản trƣớc đó.Trong Khóa định loại Rắn Việt Nam (tập 2), Đào Văn Tiến đã lập khóa định loại cho 112 loài thuộc họ rắn nƣớc.

Các Khóa định loại bò sát, lƣỡng cƣ của Đào Văn Tiến (1978, 1979, 1981) khá chi tiết và tỉ mỉ nên đƣợc sử dụng rộng rãi đến nay trong việc định loại và tra cứu các loài bò sát, lƣỡng cƣViệt Nam. Tuy nhiên, do các tài liệu trên đã xây dựng khá lâu (cách đây gần hơn 35 năm) nên có nhiều loài mới phát hiện bổ sung không có trong các khóa định loại mà phải tra cứu theo các tài liệu phân loại cập nhật hơn. Năm 1996, Nguyễn Văn Sáng và Hồ Thu Cúc đã xây dựng Danh lục bò sát lưỡng cư Việt Nam. Đây là kết quả nghiên cứu tổng hợp từ các cuộc điều tra tại các vùng miền trong cả nƣớc nhất là vùng núi, vùng sâu, vùng xa.

Trong bản Danh lục này, các tác giả đã thống kê đƣợc 258 loài bò sát và 82 loài lƣỡng cƣ ở Việt Nam. Năm 2005, Nguyễn Văn Sáng, Hồ Thu Cúc Nguyễn Quảng Trƣờng đã xây dựng lại danh lục bò sát lƣỡng cƣ Việt Nam do có nhiều phát hiện mới từ năm 1996 đến năm 2005. Trong bản danh mục này, các tác giả đã thống kê ở Việt Nam có 296 loài bò sát 162 loài lƣỡng cƣ. So với bản danh mục đƣợc các tác giả đề cập vào năm 1996, trong bản Danh lục này đã công bố thêm 38 loài bò sát và 80 loài lƣỡng cƣ.

Tuy nhiên trong bản Danh lục không đề cập đến tình trạng của loài ngoài tự nhiên, nơi lƣu trữ mẫu vật nhƣng lại nói rất rõ về giá trị của loài. Một số loài chƣa có tên đã đƣợc đặt tên (tên Việt Nam, tên tiếng Anh). 4 Năm 2009, tổng hợp các kết quả nghiên cứu của các nhà khoa học tại các vùng miền trong cả nƣớc, Nguyễn Văn Sáng, Hồ Thu Cúc và Nguyễn Quang Trƣờng đã xây dựng Danh lục các loài bò sát lưỡng cư Việt Nam trong cuốn sách (Herpetofauna of Viet Nam ). Trong bảng Danh lục này có 357 loài bò sát thuộc 24 họ, 3 bộ và 176 loài lƣỡng cƣ thuộc 10 họ, 3 bộ.

Trong thời điểm Nguyễn Văn Sáng, Hồ Thu Cúc và Nguyễn Quang Trƣờng đang xây dựng Danh lục các loài bò sát, lƣỡng cƣ Việt Nam thì vẫn có nhiều loài mới đƣợc phát hiện. trong năm 2009, có 4 loài bò sát, lƣỡng cƣ mới đƣợc ghi nhận tại Việt Nam đó là Cóc mày Ap-li-bai (Leptplalax applebyi) phát hiện ở núi Ngọc Linh (Quảng Nam), Ếch bám đá hoa (Odorrana geminate) phát hiện ở núi Tây Côn Lĩnh (Hà Giang) và Nguyên Bình (Cao Bằng), Ếch cây sần đỏ (Theloderma lateriticum) phát hiện ở vùng núi Hoàng Liên (Lào Cai). Cóc Mày Vân Nam (Leptobrachium promustoache), một loài trƣớc đây chỉ biết phân bố ở Trung Quốc, cũng lần đầu ghi nhận ở vùng núi cao thuộc tỉnh Lào Cai. Các nghiên cứu về thành phần loài đã góp phần to lớn trong việc định lƣợng số lƣợng loài bò sát, lƣỡng cƣ đƣợc mô tả ở Việt Nam.

Đây là kết quả nghiên cứu ở nhiều vùng miền khác nhau, nhất là ở các vùng núi, vùng sâu, vùng xa. Các công trình công bố về những khám phá mới này trên các tạp chí khoa học quốc tế không chỉ khẳng định tiềm năng đa dạng sinh học cao của Việt Nam mà còn chứng minh nỗ lực nghiên cứu, hợp tác có hiệu quả của các nhà khoa học Việt Nam và nƣớc ngoài.1:Tổng kết phân loại bò sát, lưỡng cư ở Việt Nam theo thời gian Năm Bò sát Lƣỡng cƣ Nguồn thông tin Bộ Họ Loài Bộ Họ Loài Nguyễn Văn Sáng, Hồ 1996 3 23 258 3 9 82 Thu Cúc (1996) Nguyễn Văn Sáng, Hồ 2005 3 23 296 3 9 162 Thu Cúc và Nguyễn Quảng Trƣờng (2005) Nguyễn Văn Sáng, Hồ 2009 3 24 396 3 10 176 Thu Cúc Và Nguyễn Quảng Trƣờng (2009) 5 Mặc dù đến nay có nhiều hệ thống phân loại khác nhau nhƣng trong bản khóa luận này, tên khoa học, tên phổ thông của loài đƣợc sử dụng theo hệ thống phân loại của Nguyễn Văn Sáng, Hồ Thu Cúc và Nguyễn Quảng Trƣờng (2009) vì đây là tài liệu cập nhật và chi tiết hơn cả. Các loài bò sát và lƣỡng cƣ mới đƣợc phát hiện và công bố từ năm 2009 đến nay cũng đƣợc sử dụng để phục vụ tra cứu và định loại loài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ