Tổng quan về giáo trình

Giáo trình mô đun Các công ước quốc tế hàng hải được ban hành kèm theo Quyết định số 29/QĐ-CĐHH II ngày 13 tháng 01 năm 2021 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Hàng hải II (thuộc Cục Hàng hải Việt Nam). Tài liệu được biên soạn phục vụ trực tiếp cho chương trình đào tạo nghề Điều khiển tàu biển ở trình độ cao đẳng, giữ vai trò môn học chuyên môn cốt lõi về pháp luật và tiêu chuẩn kỹ thuật hàng hải quốc tế.

Mục tiêu học tập của giáo trình là trang bị cho người học hệ thống kiến thức toàn diện về cơ chế hoạt động của Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO), nội dung các công ước và bộ luật hàng hải bắt buộc; đồng thời xác lập năng lực hiểu rõ và tuân thủ các nghĩa vụ pháp lý của Quốc gia mang cờ (Flag State), Quốc gia có cảng (Port State), chủ tàu và sỹ quan, thuyền viên làm việc trên tàu biển theo tiêu chuẩn STCW.

Giáo trình được cấu trúc thành 3 chương chính, tiếp cận từ tổng quan thể chế quản lý quốc tế, đi sâu vào các công ước chuyên ngành then chốt và kết thúc bằng các bộ luật kỹ thuật thực thi cùng cơ chế kiểm tra nhà nước cảng biển.

Điểm đặc thù của tài liệu là tính pháp lý và kỹ thuật song hành: các quy chuẩn không dừng lại ở mức điều ước quốc tế thuần túy mà được cụ thể hóa thành các thông số kỹ thuật tàu vỏ, trang thiết bị buồng máy, vùng biển hoạt động, danh mục hồ sơ kiểm tra (survey) và hệ thống giấy chứng nhận chuyên ngành (certificates) theo chuẩn IMO.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

  • Chương 1: Giới thiệu về Tổ chức Hàng hải Quốc tế và các công ước về hàng hải (Trang 2 – 10): Trình bày lịch sử hình thành IMO (từ Công ước IMCO 1948, có hiệu lực 1958, đổi tên thành IMO năm 1982), cơ cấu tổ chức gồm Đại hội đồng (Assembly), Hội đồng (Council gồm 40 thành viên), 4 Ủy ban chuyên môn (MSC, MEPC, LC, TCC) và Ban thư ký. Chương này xác lập quy trình thông qua, sửa đổi công ước theo hai cơ chế: Chấp thuận rõ ràng (Explicit Acceptance) và Chấp thuận ngầm (Tacit Acceptance); đồng thời phân định quyền hạn, trách nhiệm của Quốc gia mang cờ, Quốc gia có cảng, Quốc gia ven biển, chủ tàu và thuyền viên.
  • Chương 2: Những Công ước chính của IMO (Trang 11 – 90): Khảo sát chi tiết 8 công ước nền tảng:
    1. SOLAS 74: Cấu trúc 14 chương kỹ thuật (kết cấu phân khoang, phòng cháy chữa cháy, thiết bị cứu sinh LSA, vô tuyến GMDSS các vùng A1–A4, an toàn hàng hải, quản lý an toàn ISM, an ninh ISPS, an toàn tàu hàng rời). Quy định chi tiết các chế độ kiểm tra (lần đầu, định kỳ, hàng năm, trung gian, bất thường) và cấp các loại giấy chứng nhận an toàn (P, SCC, SEC, SRC).
    2. MARPOL 73/78: 6 Phụ lục về kiểm soát ô nhiễm do dầu (Phụ lục I), chất lỏng độc chở xô (Phụ lục II), chất độc hại dạng bao gói theo IMDG Code (Phụ lục III), nước thải (Phụ lục IV), rác thải (Phụ lục V) và khí thải từ tàu (Phụ lục VI). Quy định ngưỡng xả thải (15 ppm với dầu), tiêu chuẩn két SBT, COW, CBT và vùng kiểm soát khí thải SECA.
    3. LOAD LINES 66, TONNAGE 69, STCW 78/95, COLREG 72, INMARSAT, SAR 79, FUND 92.
  • Chương 3: Một số bộ luật quốc tế có liên quan (Trang 91 – 125): Phân tích các bộ luật kỹ thuật chuyên ngành gồm IMDG Code (hàng nguy hiểm đóng gói), ISM Code (hệ thống quản lý an toàn với GCN DOC và SMC), ISPS Code (an ninh tàu và bến cảng với GCN ISSC và kế hoạch SSP), quy trình kiểm tra nhà nước cảng biển (PSC theo các Biên bản ghi nhớ MOUs) và Bộ luật điều tra tai nạn, sự cố hàng hải.

Logic phát triển nội dung đi từ khung thể chế lập pháp quốc tế (IMO), mở rộng sang các điều ước kỹ thuật nền tảng (SOLAS, MARPOL) và chuyển tiếp đến các bộ luật hướng dẫn tác nghiệp cụ thể trên tàu.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Lý thuyết quản lý an toàn và an ninh hàng hải: Khung vận hành có hệ thống theo Bộ luật ISM và ISPS nhằm giảm thiểu sai lỗi con người và sự cố an ninh.
  • Nguyên lý kết cấu và ổn định kỹ thuật: Tiêu chuẩn phân khoang chống chìm, vách chống va, thiết bị động lực, trang bị điện và yêu cầu bảo vệ kết cấu chống cháy theo 3 phương pháp (IC, IIC, IIIC) của SOLAS.
  • Khung pháp lý kiểm soát môi trường biển: Các định mức giới hạn hàm lượng xả thải theo nồng độ (ppm), cự ly cách bờ (3, 4, 12, 25 hải lý) và quy chế nghiêm ngặt trong vùng đặc biệt (Special Areas).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật: Vận hành thiết bị phân ly dầu nước 15 ppm, hệ thống giám sát thải dầu ODM; phân loại vùng biển vô tuyến (A1, A2, A3, A4) để khai thác trang thiết bị GMDSS (VHF DSC, MF/HF DSC, EPIRB, SART, INMARSAT).
  • Kỹ năng phân tích: Tra cứu và giải thích các quy định bổ sung sửa đổi của công ước; nhận diện các mã phân loại nguy hiểm trong IMDG Code; đối chiếu yêu cầu cấp và gia hạn các loại giấy chứng nhận chuyên môn.
  • Năng lực thực hành nghề nghiệp: Ghi chép và lưu trữ Nhật ký dầu (Phần I và II), Nhật ký rác, Nhật ký hàng; thiết lập kế hoạch ứng cứu ô nhiễm dầu trên tàu (SOPEP); chuẩn bị danh mục hồ sơ kỹ thuật phục vụ kiểm tra Đăng kiểm và thanh tra PSC.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình được biên soạn dựa trên phương pháp tiếp cận năng lực nghề nghiệp (competency-based training), gắn chặt yêu cầu đào tạo của cơ sở giáo dục với tiêu chuẩn chức danh thuyền viên của IMO và Cục Hàng hải Việt Nam. Phương pháp giảng dạy kết hợp phân tích pháp lý với giải thích quy chuẩn kỹ thuật trang thiết bị thực tế trên tàu.

Về bài tập và nghiên cứu tình huống (case studies), giáo trình cung cấp ngữ cảnh thực tiễn qua:

  • Phân tích các vụ tai nạn và sự cố đâm va, cháy nổ, ngập nước buồng máy để đối chiếu quy định phân khoang, cửa kín nước và hệ thống chữa cháy cố định (CO2, bọt, nước áp lực).
  • Đánh giá các biên bản lưu giữ tàu của Thanh tra nhà nước cảng biển (PSC Deficiencies / Detentions) do vi phạm quy chuẩn an toàn kết cấu, thiếu định biên an toàn tối thiểu hoặc lỗi thiết bị lọc dầu.
  • Xử lý tình huống ô nhiễm dầu tràn và kích hoạt hệ thống báo động an ninh tàu biển (SSAS) theo Bộ luật ISPS.

Nội dung thực hành (practical exercises) tập trung vào các thao tác nghiệp vụ:

  • Điền và kiểm tra tính hợp lệ của các biểu mẫu: Danh mục thiết bị an toàn tàu khách (Mẫu P), Danh mục thiết bị an toàn tàu hàng (Mẫu E), Danh mục thiết bị vô tuyến (Mẫu R), Bản ghi lý lịch liên tục (CSR).
  • Thực hành ghi chép các hoạt động bơm hút la-canh, nhận dầu, chuyển tải dầu cặn vào Nhật ký dầu theo biểu mẫu quy chuẩn của Phụ lục I MARPOL.
  • Lập sơ đồ phân công trách nhiệm rời tàu, chữa cháy và quy trình thực tập định kỳ trên tàu biển.

Phương pháp đánh giá bao gồm kiểm tra định kỳ kiến thức lý thuyết về điều khoản công ước, đánh giá kỹ năng tra cứu phụ lục kỹ thuật, và thi thực hành quy trình lập hồ sơ, kiểm tra nhật ký, chuẩn bị giấy tờ phục vụ kiểm định tàu. Đối với tự học, giáo trình yêu cầu người học chủ động đối chiếu nội dung giáo trình với nguyên văn các nghị quyết của Đại hội đồng IMO (như A.739, A.742), Thể lệ vô tuyến điện ITU và Sổ tay GMDSS.


Điểm nổi bật và cập nhật

Giáo trình phản ánh các mốc cập nhật và tiến trình sửa đổi quan trọng của hệ thống luật hàng hải quốc tế:

  • Sự phát triển của SOLAS 74: Cập nhật quá trình mở rộng từ cấu trúc 9 chương ban đầu lên 14 chương kỹ thuật hoàn chỉnh. Bổ sung các sửa đổi bắt buộc áp dụng thiết bị tự động ghi dữ liệu hành trình (VDRs), hệ thống nhận dạng tự động (AIS), chuẩn an toàn tàu cao tốc (Bộ luật HSC), tàu hàng rời (Chương XII) và toàn bộ các yêu cầu an ninh hàng hải sau năm 2002 (Chương XI-2 và Bộ luật ISPS).
  • Cập nhật sửa đổi MARPOL 73/78: Tích hợp việc cấu trúc lại cách phân loại chất lỏng độc chở xô trong Phụ lục II từ hệ thống 4 nhóm (A, B, C, D) sang hệ thống sửa đổi có hiệu lực từ năm 2007 (X: rất độc, cấm thải; Y: độc hại, thải hạn chế; Z: ít độc hại; OS: các chất khác không độc).
  • Tiêu chuẩn kiểm soát khí thải mới theo Phụ lục VI sửa đổi 2008: Trình bày lộ trình giảm hàm lượng lưu huỳnh trong nhiên liệu hàng hải từ 4.5% xuống 3.5% (từ năm 2012) và 0.5% (từ năm 2020); kiểm soát giới hạn lưu huỳnh trong Vùng kiểm soát khí thải SOx (SECA) xuống 1.0% và 0.1%; tích hợp quy định áp dụng Bộ luật NOx sửa đổi 2008 cho động cơ tàu thủy đóng mới thế hệ 3 (Tier III).
  • Tích hợp các quy định hàng hải khu vực: Cung cấp chi tiết Chỉ thị 2005/33/EC của Nghị viện Châu Âu về giới hạn lưu huỳnh trong nhiên liệu tại các vùng biển nội thủy và cảng thuộc EU; quy định Phần 2299.1 và 93118 của bang California (Mỹ) về yêu cầu bắt buộc sử dụng dầu DMA, DMB chuẩn ISO 8217 trong phạm vi 24 hải lý cách bờ.
  • Gắn kết thực tiễn đội tàu Việt Nam: Phân tích thực trạng trang bị kỹ thuật, lộ trình chuyển đổi và nghĩa vụ pháp lý của đội tàu quốc gia mang cờ Việt Nam từ thời điểm gia nhập IMO (1983) và phê chuẩn các công ước SOLAS, MARPOL, LOAD LINES, COLREG, TONNAGE, STCW.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên chuyên ngành: Giáo trình được thiết kế cho sinh viên năm thứ hai hoặc năm thứ ba trình độ cao đẳng, đại học ngành Điều khiển tàu biển, Khai thác máy tàu biển và Quản lý hàng hải tại các trường đào tạo hàng hải.
  • Yêu cầu kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các học phần cơ sở như Tổng quan ngành hàng hải, Kết cấu tàu thủy, Tiếng Anh hàng hải cơ bản (theo tiêu chuẩn thuật ngữ IMO SMCP) và Lý thuyết điều động tàu.
  • Giảng viên và hướng dẫn sử dụng: Giảng viên sử dụng tài liệu làm khung chương trình chuẩn để giảng dạy lý thuyết, thiết kế bài tập tình huống, biên soạn ngân hàng câu hỏi kiểm tra đánh giá và hướng dẫn thực hành tra cứu văn bản pháp luật hàng hải.
  • Tự học và tham khảo nghề nghiệp: Sỹ quan quản lý, sỹ quan vận hành trên tàu biển (Thuyền trưởng, Đại phó, Máy trưởng, Sỹ quan trực ca), cán bộ phụ trách an toàn và an ninh công ty vận tải biển (DPA, CSO), giám định viên Đăng kiểm và thanh tra viên Cảng vụ hàng hải sử dụng làm tài liệu tra cứu quy chuẩn kỹ thuật và quy trình cấp phát chứng chỉ.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Tài liệu phục vụ sinh viên ngành Điều khiển tàu biển bậc cao đẳng, đại học; đồng thời là tài liệu tham khảo nghiệp vụ cho sỹ quan boong, thuyền viên, giám định viên và cán bộ quản lý an toàn hàng hải.

2. Cần kiến thức nền nào để học?

Người học cần nắm vững kiến thức cơ bản về kết cấu thân tàu, nguyên lý khai thác tàu biển và có khả năng đọc hiểu thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành hàng hải để tra cứu các quy chuẩn kỹ thuật quốc tế.

3. Điểm khác biệt của giáo trình so với các tài liệu luật hàng hải thông thường là gì?

Giáo trình không tiếp cận dưới góc độ luật học thuần túy mà tích hợp trực tiếp các quy chuẩn kỹ thuật cụ thể (định mức thiết bị LSA, sơ đồ vô tuyến GMDSS, thông số nồng độ ppm theo MARPOL, quy cách vách ngăn chống cháy theo SOLAS) gắn liền với thao tác vận hành thực tế trên tàu.

4. Làm sao để tự học giáo trình hiệu quả?

Người học nên kết hợp đọc nội dung chương mục với việc tra cứu các bảng biểu đối chiếu (bảng phân loại vùng biển, bảng giới hạn nồng độ xả thải, bảng danh mục giấy chứng nhận), sau đó thực hành giải quyết các bài tập tình huống về kiểm tra PSC và ghi chép mẫu nhật ký.

5. Có tài liệu bổ trợ nào cần sử dụng kèm theo?

Cần tham khảo bổ trợ các ấn bản gốc bằng tiếng Anh của IMO gồm: SOLAS Consolidated Edition, MARPOL Consolidated Edition, Bộ luật IMDG Code, Bộ luật LSA Code, Sổ tay GMDSS và Thể lệ vô tuyến điện ITU.


Kết luận

Giáo trình Các công ước quốc tế hàng hải của Trường Cao đẳng Hàng hải II là tài liệu đào tạo có cấu trúc chặt chẽ, hệ thống hóa đầy đủ các công ước nền tảng và bộ luật thực thi cốt lõi của IMO. Giá trị trung tâm của tài liệu nằm ở việc chuyển hóa các điều ước quốc tế thành các hướng dẫn kỹ thuật, quản lý hồ sơ và quy trình vận hành an toàn trên tàu biển.

Lộ trình học tập đề xuất là: nắm vững cơ chế thẩm quyền của IMO và các quốc gia (Chương 1) $\rightarrow$ nghiên cứu chi tiết các quy chuẩn kỹ thuật an toàn và bảo vệ môi trường trong SOLAS, MARPOL (Chương 2) $\rightarrow$ làm chủ quy trình thực thi các bộ luật chuyên ngành ISM, ISPS, IMDG và thủ tục kiểm soát cảng biển PSC (Chương 3). Người học nên kết hợp nghiên cứu các văn bản sửa đổi bổ sung mới nhất của IMO và các hướng dẫn thực hiện của Đăng kiểm Việt Nam để hoàn thiện năng lực chuyên môn.