Cơ sở khoa học cho diễn giải môi trường trên các tuyến du lịch sinh thái tại vườn quốc gia xuân thủy

Tài liệu nghiên cứu Cơ sở khoa học cho diễn giải môi trường du lịch sinh thái Xuân Thủy ứng dụng cao trong học thuật và nghiên cứu thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2018

65
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

TÓM TẮT KHÓA LUẬN

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Khái quát về diễn giải môi trường

1.2. Lược sử nghiên cứu diễn giải môi trường tại Việt Nam và VQG Xuân Thủy

1.2.1. Tại Việt Nam

1.2.2. Tại VQG Xuân Thủy

2. Chương 2: ĐẶC ĐIỂM CƠ BẢN CỦA VƯỜN QUỐC GIA XUÂN THỦY

2.1. Vị trí địa lý, diện tích

2.2. Điều kiện tự nhiên

2.3. Thổ nhưỡng:

2.4. Khu hệ động thực vật:

2.5. Điều kiện kinh tế- xã hội

2.6. Dân số, phân bố dân cư:

2.7. Cơ sở hạ tầng:

3. Chương 3: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mục tiêu nghiên cứu

3.1.1. Mục tiêu chung:

3.1.2. Các mục tiêu cụ thể:

3.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.2.1. Đối tượng nghiên cứu:

3.2.2. Phạm vi nghiên cứu:

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp nghiên cứu đối với nội dung 1:

3.4.2. Phương pháp nghiên cứu đối với nội dung 2:

3.4.3. Phương pháp nghiên cứu đối với nội dung 3:

4. Chương 4: KẾT QUẢ VÀ PHÂN TÍCH KẾT QUẢ

4.1. Đặc điểm tài nguyên và môi trường trên các tuyến du lịch sinh thái tại Vườn quốc gia Xuân Thủy

4.1.1. Đặc điểm tài nguyên và môi trường trên tuyến điền dã mở rộng

4.1.2. Đặc điểm tài nguyên và môi trường trên tuyến xem chim mở rộng

4.2. Đặc điểm tâm lý và nhu cầu trải nghiệm thiên nhiên của nhóm sinh viên đại học đến tham quan Vườn quốc gia Xuân Thủy

4.3. Khung kế hoạch diễn giải môi trường trên hai tuyến du lịch sinh thái tại Vườn quốc gia Xuân Thủy

4.3.1. Tuyến điền dã mở rộng

4.3.2. Tuyến xem chim mở rộng

KẾT LUẬN VÀ TỒN TẠI- KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám phá cơ sở khoa học diễn giải môi trường VQG Xuân Thủy

Diễn giải môi trường là một hoạt động giáo dục có mục tiêu làm sáng tỏ ý nghĩa và các mối quan hệ trong tự nhiên thông qua việc sử dụng các đối tượng thực tế và trải nghiệm trực tiếp, thay vì chỉ đơn thuần cung cấp thông tin. Theo định nghĩa của Freeman Tilden (1957), đây là “một hoạt động giáo dục diễn giải rõ các ý nghĩa và mối quan hệ trong môi trường... hơn là chỉ đơn giản cung cấp thông tin sát thực”. Hoạt động này chuyển đổi ngôn ngữ khoa học phức tạp thành những ý tưởng và câu chuyện dễ hiểu, giúp công chúng kết nối sâu sắc hơn với di sản thiên nhiên. Tại Vườn quốc gia Xuân Thủy, khu Ramsar đầu tiên của Đông Nam Á, việc áp dụng cơ sở lý luận về diễn giải môi trường không chỉ là một công cụ giáo dục mà còn là nền tảng cốt lõi để phát triển du lịch có trách nhiệm. Mục tiêu chính của diễn giải không phải là giảng dạy, mà là khơi gợi. Nó tìm cách truyền tải một thông điệp cô đọng, trả lời cho câu hỏi “vậy thì sao?”, từ đó thúc đẩy sự trân trọng và hành động bảo tồn từ du khách. Việc xây dựng một chương trình diễn giải hiệu quả đòi hỏi sự thấu hiểu về cả giá trị tài nguyên và đặc điểm tâm lý của đối tượng khách tham quan. Đây chính là chìa khóa để gia tăng giá trị cho các sản phẩm du lịch sinh thái bền vững, biến mỗi chuyến đi thành một hành trình học hỏi và khám phá ý nghĩa, góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng và bảo vệ hệ sinh thái đất ngập nước độc đáo này cho các thế hệ tương lai. Hoạt động này đóng vai trò cầu nối, giúp du khách không chỉ nhìn thấy vẻ đẹp của thiên nhiên mà còn hiểu được tầm quan trọng và sự mong manh của nó.

1.1. Diễn giải môi trường là gì và vai trò tại VQG Xuân Thủy

Diễn giải môi trường là gì? Đây là quá trình truyền thông nhằm chuyển tải ngôn ngữ chuyên ngành về môi trường sang dạng ngôn ngữ và ý tưởng mà công chúng có thể dễ dàng tiếp nhận và thấu hiểu. Khác với một hướng dẫn viên thông thường chỉ cung cấp dữ liệu, người làm công tác diễn giải tập trung vào việc kể một câu chuyện có chủ đề, có thông điệp rõ ràng để khơi gợi cảm xúc và sự tò mò. Tại VQG Xuân Thủy, diễn giải môi trường đóng vai trò then chốt trong việc kết nối du khách với giá trị cốt lõi của khu dự trữ sinh quyển thế giới. Thay vì chỉ nghe về số lượng các loài chim, du khách sẽ hiểu được câu chuyện về hành trình di cư vĩ đại, tầm quan trọng của vùng Ramsar Xuân Thủy như một “ga chim quốc tế”, và mối liên kết mật thiết giữa sinh kế cộng đồng với sự tồn tại của rừng ngập mặn. Hoạt động này giúp du khách trở thành những người tham gia tích cực vào công cuộc bảo tồn.

1.2. Áp dụng mô hình diễn giải di sản Tilden vào thực tiễn

Freeman Tilden, cha đẻ của ngành diễn giải di sản, đã đề ra sáu nguyên tắc diễn giải môi trường nền tảng. Các nguyên tắc này nhấn mạnh rằng diễn giải phải liên quan đến cá tính hoặc trải nghiệm của du khách, phải tiết lộ một ý nghĩa sâu sắc hơn là chỉ trình bày thông tin, và phải được trình bày như một nghệ thuật. Việc áp dụng mô hình diễn giải di sản Tilden tại VQG Xuân Thủy có nghĩa là mỗi bài trình bày, mỗi tấm biển chỉ dẫn đều phải được thiết kế để khơi gợi sự tò mò và thấu cảm. Ví dụ, thay vì nói “Đây là cây Bần”, người diễn giải sẽ kể câu chuyện về vai trò của cây Bần trong việc giữ đất, tạo sinh kế cho người dân và là nơi trú ngụ của nhiều loài thủy sinh. Mục tiêu cuối cùng của diễn giải là sự khích lệ, thúc đẩy du khách hành động vì môi trường.

II. Thách thức trong việc xây dựng sản phẩm du lịch sinh thái

Việc phát triển du lịch tại một khu vực nhạy cảm như Vườn quốc gia Xuân Thủy đối mặt với nhiều thách thức. Mặc dù các chương trình hướng dẫn du khách đã được triển khai từ năm 2012, các tài liệu và hoạt động diễn giải ban đầu còn khá sơ sài, chưa tập trung vào các đối tượng du khách cụ thể và thiếu một định hướng khoa học rõ ràng. Thách thức lớn nhất là làm thế nào để cân bằng giữa việc khai thác các giá trị tài nguyên để thu hút du khách và nhiệm vụ bảo tồn chim di cư cùng hệ sinh thái đất ngập nước mỏng manh. Nếu không có một chiến lược diễn giải bài bản, các hoạt động du lịch có thể gây tác động tiêu cực, làm xáo trộn môi trường sống của các loài hoang dã và giảm đi trải nghiệm chân thực của du khách. Một vấn đề khác là sự thiếu hụt các hướng dẫn viên được đào tạo chuyên sâu về kỹ năng diễn giải. Vai trò của hướng dẫn viên du lịch sinh thái không chỉ dừng lại ở việc cung cấp thông tin mà còn là người truyền cảm hứng. Họ cần được trang bị kiến thức về đa dạng sinh học VQG Xuân Thủy và cả kỹ năng kết nối, kể chuyện để tạo ra những chuyến đi ý nghĩa. Cuối cùng, việc tích hợp kiến thức bản địa của cộng đồng vào các chương trình diễn giải cũng là một bài toán cần lời giải, nhằm tạo ra các sản phẩm du lịch độc đáo và góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng một cách hiệu quả.

2.1. Cân bằng giữa bảo tồn và phát triển du lịch có trách nhiệm

Áp lực phát triển kinh tế từ du lịch có thể dẫn đến việc khai thác quá mức tài nguyên thiên nhiên. Tại VQG Xuân Thủy, các hoạt động như đi thuyền máy quá gần khu vực chim làm tổ, xả rác bừa bãi, hay xây dựng cơ sở hạ tầng không phù hợp có thể phá vỡ cân bằng sinh thái. Phát triển du lịch có trách nhiệm đòi hỏi một kế hoạch diễn giải môi trường chi tiết, trong đó xác định rõ các vùng nhạy cảm cần hạn chế hoạt động của con người, quy định khoảng cách quan sát an toàn đối với các loài chim quý hiếm, và giáo dục du khách về các quy tắc ứng xử thân thiện với môi trường. Mục tiêu là tạo ra doanh thu từ du lịch nhưng phải đảm bảo rằng nguồn vốn đó được tái đầu tư cho công tác bảo tồn và hỗ trợ sinh kế bền vững cho cộng đồng địa phương.

2.2. Nâng cao năng lực cho hướng dẫn viên du lịch sinh thái

Vai trò của hướng dẫn viên du lịch sinh thái là cực kỳ quan trọng. Họ là bộ mặt của vườn quốc gia và là người trực tiếp thực hiện công tác diễn giải. Một hướng dẫn viên giỏi không chỉ thuộc lòng tên các loài cây, loài chim mà còn phải có khả năng biến những kiến thức đó thành một câu chuyện hấp dẫn. Họ cần được đào tạo về các nguyên tắc diễn giải môi trường, kỹ năng giao tiếp, kỹ năng quản lý nhóm và xử lý tình huống. Đầu tư vào việc nâng cao năng lực cho đội ngũ này là một trong những yếu tố quyết định sự thành công của các chương trình giáo dục môi trường tại vườn quốc gia, đảm bảo thông điệp bảo tồn được truyền tải một cách thuyết phục và hiệu quả nhất đến du khách.

III. Phương pháp phân tích tài nguyên cho diễn giải môi trường

Để xây dựng một chương trình diễn giải môi trường hiệu quả, bước đầu tiên và quan trọng nhất là phải hiểu sâu sắc về tài nguyên mà chúng ta đang diễn giải. Tại VQG Xuân Thủy, phương pháp tiếp cận bao gồm việc kế thừa có chọn lọc các tài liệu nghiên cứu trước đây và tiến hành điều tra thực địa chuyên sâu. Các nghiên cứu tập trung vào việc xác định các yếu tố có khả năng hấp dẫn du khách và đồng thời nhận diện những điểm nhạy cảm sinh thái cần được bảo vệ. Cụ thể, các nhà nghiên cứu đã tiến hành khảo sát trên hai tuyến du lịch trọng điểm để ghi nhận thông tin chi tiết về các loài chim hoang dã, sinh cảnh sống của chúng, và các tập tính đặc trưng theo mùa. Dữ liệu về đa dạng sinh học VQG Xuân Thủy không chỉ dừng lại ở danh lục các loài. Nó còn bao gồm việc xác định cự ly kinh động – khoảng cách tối thiểu để quan sát mà không làm ảnh hưởng đến hành vi tự nhiên của các loài chim. Bên cạnh đó, việc điều tra và ghi nhận kiến thức bản địa, như kỹ thuật nuôi ngao thâm canh hay cách sử dụng lồng bát quái, cũng là một phần không thể thiếu. Những kiến thức này không chỉ làm phong phú nội dung diễn giải mà còn thể hiện mối liên kết sâu sắc giữa con người và hệ sinh thái đất ngập nước.

3.1. Khảo sát đa dạng sinh học và các loài chim di cư quý hiếm

VQG Xuân Thủy là nơi sinh sống của 222 loài chim, trong đó có nhiều loài nằm trong sách đỏ quốc tế như Cò thìa mặt đen, Rẽ mỏ thìa. Việc khảo sát tập trung vào các sinh cảnh chính như bãi lầy cửa sông, đầm tôm, và rừng ngập mặn. Kết quả điều tra thực địa đã xác định thành phần loài, số lượng cá thể, và hoạt động chủ đạo của chim (kiếm ăn, đậu nghỉ, di chuyển) trên các tuyến du lịch. Dữ liệu này là cơ sở khoa học trực tiếp để xây dựng nội dung diễn giải, giúp hướng dẫn viên có thể cung cấp những thông tin chính xác và cập nhật về đời sống của các loài chim, đặc biệt là trong công tác bảo tồn chim di cư.

3.2. Ghi nhận kiến thức bản địa và sinh kế cộng đồng địa phương

Kiến thức bản địa là một phần quan trọng của di sản văn hóa và sinh thái tại VQG Xuân Thủy. Các phương pháp như nuôi ngao, đánh bắt bằng thuyền nan, hay sử dụng các ngư cụ truyền thống phản ánh sự thích ứng của con người với môi trường tự nhiên qua nhiều thế hệ. Việc phỏng vấn và trao đổi với ngư dân địa phương giúp thu thập những câu chuyện sống động về sinh kế. Tích hợp những kiến thức này vào chương trình diễn giải không chỉ làm cho sản phẩm du lịch thêm phần độc đáo mà còn góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị của tri thức truyền thống và khuyến khích các hình thức khai thác tài nguyên bền vững.

IV. Hướng dẫn xây dựng thông điệp diễn giải môi trường hiệu quả

Từ những cơ sở khoa học đã phân tích, việc thiết kế thông điệp và lựa chọn phương thức diễn giải phù hợp là bước tiếp theo để hiện thực hóa kế hoạch. Một bài diễn giải thành công phải tuân theo một tiến trình logic: đưa ra thông điệp chính, giới thiệu tổng quan về tuyến điểm, hướng dẫn các nguyên tắc và thiết bị cần thiết, trình bày nội dung chi tiết về các loài và hệ sinh thái, và cuối cùng là nhấn mạnh lại thông điệp chính. Thông điệp phải ngắn gọn, dễ nhớ và mang tính truyền cảm, ví dụ: “VQG Xuân Thủy – Ngôi nhà chung của chim di cư và con người”. Yếu tố cốt lõi là phải hiểu rõ đối tượng du khách. Nghiên cứu cho thấy nhóm du khách sinh viên có nhu cầu cao về trải nghiệm xem chim (71%) và tìm hiểu rừng ngập mặn (54%). Do đó, nội dung diễn giải cần tập trung vào các chủ đề này, sử dụng ngôn ngữ trẻ trung, kết hợp giữa cung cấp kiến thức và tổ chức các hoạt động tương tác. Việc xây dựng sản phẩm du lịch sinh thái dựa trên nhu cầu của du khách và giá trị cốt lõi của tài nguyên sẽ đảm bảo tính hấp dẫn và hiệu quả giáo dục của chương trình.

4.1. Thiết kế thông điệp diễn giải cho tuyến điền dã mở rộng

Tuyến điền dã mở rộng đặc trưng bởi các sinh cảnh như ruộng lúa, đầm tôm và bãi lầy. Đây là nơi thể hiện rõ sự chung sống hài hòa giữa hoạt động sản xuất của con người và không gian sống của các loài chim nước. Thông điệp diễn giải cho tuyến này có thể tập trung vào chủ đề: “Nông nghiệp thuận thiên – Sinh kế bền vững”. Nội dung sẽ xoay quanh cách các mô hình nuôi trồng thủy sản có thể hỗ trợ bảo tồn chim di cư bằng cách tạo ra nguồn thức ăn và nơi trú ngụ. Du khách sẽ được giới thiệu về các loài chim thường gặp như Cò bợ, Choắt nâu và được trải nghiệm các kỹ thuật canh tác bản địa. Qua đó, họ hiểu rằng bảo tồn không có nghĩa là cấm hoàn toàn hoạt động của con người, mà là tìm ra giải pháp để cùng tồn tại và phát triển.

4.2. Xây dựng nội dung diễn giải cho tuyến xem chim mở rộng

Tuyến xem chim mở rộng đưa du khách đi sâu vào vùng lõi của VQG, qua các khu vực bãi lầy, đầm ngao và rừng phi lao. Đây là nơi có thể quan sát nhiều loài chim quý hiếm. Thông điệp chính cho tuyến này có thể là: “Hành trình của những đôi cánh – Tầm quan trọng toàn cầu của vùng đất ngập nước”. Nội dung diễn giải sẽ tập trung vào câu chuyện di cư của các loài chim, nhấn mạnh vai trò của vùng Ramsar Xuân Thủy như một điểm dừng chân không thể thiếu trên đường bay xuyên lục địa. Hướng dẫn viên sẽ giải thích về mối liên hệ giữa các loài chim và hệ sinh thái đất ngập nước, ví dụ như cách hình dạng mỏ của loài Choắt mỏ cong phù hợp để tìm kiếm thức ăn trong bùn lầy. Các hoạt động trải nghiệm như sử dụng lồng bát quái sẽ được diễn giải dưới góc độ tác động đến môi trường để nâng cao nhận thức cộng đồng.

4.3. Phân tích tâm lý và nhu cầu trải nghiệm của du khách

Kết quả khảo sát trên nhóm sinh viên đại học cho thấy 74% là khách lần đầu đến VQG, và hơn 54% biết đến điểm du lịch qua giới thiệu của bạn bè. Điều này cho thấy tầm quan trọng của marketing truyền miệng và trải nghiệm tích cực. Họ mong muốn được xem chim và tìm hiểu về rừng ngập mặn. Vì vậy, các chương trình diễn giải cần được thiết kế để đáp ứng trực tiếp những nhu cầu này. Các hoạt động nên mang tính tương tác cao, cho phép du khách sử dụng ống nhòm, tham gia nhận dạng các loài chim, hoặc trải nghiệm một công đoạn trong quy trình nuôi trồng thủy sản của người dân. Việc thấu hiểu tâm lý du khách giúp tạo ra những sản phẩm du lịch sinh thái bền vững có tính cá nhân hóa và để lại ấn tượng sâu sắc.

V. Tương lai của du lịch sinh thái VQG Xuân Thủy và diễn giải

Việc thiết lập một cơ sở khoa học vững chắc cho hoạt động diễn giải môi trường mở ra một tương lai đầy hứa hẹn cho du lịch sinh thái bền vững tại Vườn quốc gia Xuân Thủy. Đây không chỉ là việc tạo ra các tour du lịch hấp dẫn hơn mà còn là một chiến lược dài hạn để bảo tồn di sản thiên nhiên và văn hóa quý giá. Trong tương lai, các chương trình diễn giải cần được liên tục cập nhật dựa trên kết quả giám sát sinh học và phản hồi từ du khách. Việc ứng dụng công nghệ, như các ứng dụng nhận dạng chim trên điện thoại thông minh hay bản đồ tương tác, có thể làm tăng thêm sự hấp dẫn và hiệu quả của hoạt động giáo dục môi trường tại vườn quốc gia. Hơn nữa, cần tiếp tục mở rộng các chương trình đào tạo chuyên sâu, xây dựng một đội ngũ hướng dẫn viên chuyên nghiệp, am hiểu cả về khoa học và văn hóa bản địa. Sự thành công của diễn giải môi trường sẽ được đo lường không chỉ qua sự hài lòng của du khách mà còn qua sự thay đổi trong nhận thức và hành vi của họ sau chuyến đi. Khi mỗi du khách trở về và trở thành một đại sứ cho công tác bảo tồn, đó chính là lúc diễn giải môi trường đã thực sự hoàn thành sứ mệnh của mình, góp phần xây dựng một mô hình phát triển du lịch có trách nhiệm tại khu dự trữ sinh quyển thế giới này.

5.1. Định hướng phát triển sản phẩm du lịch sinh thái mới

Dựa trên nền tảng diễn giải đã có, VQG Xuân Thủy có thể phát triển các sản phẩm du lịch mới, chuyên sâu hơn như tour nhiếp ảnh chim hoang dã, tour nghiên cứu khoa học cho sinh viên, hoặc các chương trình tình nguyện viên bảo tồn. Mỗi sản phẩm sẽ có một kịch bản diễn giải riêng, được thiết kế phù hợp với mục tiêu và kiến thức nền của từng nhóm đối tượng. Việc đa dạng hóa sản phẩm giúp thu hút nhiều phân khúc khách hàng hơn, giảm áp lực lên các tuyến du lịch chính và tạo thêm nguồn thu bền vững cho công tác quản lý và bảo vệ hệ sinh thái đất ngập nước.

5.2. Tăng cường hợp tác cộng đồng trong hoạt động diễn giải

Cộng đồng địa phương là những người nắm giữ tri thức bản địa và là một phần không thể tách rời của hệ sinh thái. Tương lai của diễn giải môi trường cần tăng cường sự tham gia của người dân. Các mô hình du lịch cộng đồng, nơi người dân trực tiếp tham gia hướng dẫn, chia sẻ câu chuyện và cung cấp dịch vụ, cần được khuyến khích. Điều này không chỉ tạo ra sinh kế, giảm sự phụ thuộc vào khai thác tài nguyên mà còn đảm bảo tính chân thực và độc đáo cho trải nghiệm của du khách. Qua đó, người dân địa phương sẽ trở thành những người bảo vệ tích cực nhất cho di sản thiên nhiên của chính quê hương mình.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Cơ cấu kinh tế Việt Nam đang chuyển đổi tỷ trọng từ nông nghiệp, công nghiệp sang dịch vụ. Có thể nhận thấy rằng trong vòng 15 năm trở lại đây du lịch đã trở thành ngành kinh tế quan trọng. Tuy nhiên trong thời gian phát triển du lịch Việt Nam chỉ chú trọng khai thác thiên nhiên mà chƣa có định hƣớng phát triển du lịch kết hợp với bảo vệ môi trƣờng hay du lịch bền vững. Du lịch sinh thái là nguồn lợi tiềm năng và ổn định của của ngành du lịch.

Sở dĩ có thể nói nhƣ vậy là do các hoạt động du lịch sinh thái thƣờng không gây tác động xấu đến môi trƣờng. Các hoạt động từ du lịch sinh thái nhƣ: Đi tham quan, nghiên cứu, hoạt động ngoài trời, hay xem các loài động vật hoang dã … vừa giúp tuyên truyền văn hóa dân tộc, nâng cao ý thức du khách về bảo vệ môi trƣờng hệ sinh thái, vừa giúp phát triển kinh tế, tăng thu nhập cho cộng đồng địa phƣơng. Mà trong đó du lịch xem chim hoang dã là một hoạt động rất thú vị và thân thiện đến môi trƣờng. Vƣờn quốc gia Xuân Thủy đƣợc biết đến là khu vực Ramsar đầu tiên của Việt Nam cũng nhƣ của khu vực Đông Nam Á.

Hệ sinh thái đất ngập nƣớc ở đây có tính đa dạng sinh học cao đã tạo nên rất nhiều sinh cảnh sống khác nhau nên khu hệ chim của vƣờn cũng rất đa dạng. Đặc biệt có 9 loài chim quý hiếm đƣợc đƣa vào sách đỏ của quốc tế. Vƣờn quốc gia Xuân Thủy có thể ví nhƣ là sân chim lớn nhất của miền Bắc đóng vai trò bảo tồn đa dạng sinh học, bảo vệ các giá trị văn hóa lịch sử và thúc đẩy phát triển kinh tế. Đến với Xuân Thủy du khách sẽ đƣợc tận mắt chứng kiến các hoạt động sống của rất nhiều loài chim nƣớc, đƣợc tham gia các hoạt động du lịch thân thiện với thiên nhiên.

Nghiên cứu xây dựng chƣơng trình hƣớng dẫn du khách bắt đầu đƣợc triển khai tại VQG Xuân Thủy từ năm 2012 theo Chƣơng trình liên minh đất ngập nƣớc (WAP). Tuy nhiên thông tin còn khá sơ xài, vai trò định hƣớng hoạt động hƣớng dẫn còn ít; bài diễn giải chƣa tập trung vào đối tƣợng cụ thể mà chỉ là thông tin tham khảo về hoạt động xem chim. 1 Bởi vậy tôi đã xây dựng khóa luận tốt nghiệp với đề tài “Cơ sở khoa học cho diễn giải môi trường trên các tuyến du lịch sinh thái tại Vườn quốc gia Xuân Thủy” với mong muốn định hƣớng hoạt động hƣớng dẫn du khách, nhằm gia tăng giá trị sản phẩm du lịch sinh thái của VQG. 2 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Khái quát về diễn giải môi trƣờng - Diễn giải là gì? Diễn giải đƣợc hiểu theo cách đơn giản là “ một cách tiếp cận truyền thông” mà thông qua phƣơng phức diễn đạt và giải thích ngƣời thực hiện sẽ giúp ngƣời nghe hiểu vấn đề. - Diễn giải môi trƣờng là gì? “Diễn giải môi trƣờng là quá trình hoạt động chuyển từ ngôn ngữ chuyên ngành môi trƣờng hoặc các lĩnh vực liên quan sang dạng ngôn ngữ và ý tƣởng mà những ngƣời bình thƣờng không hoạt động trong lĩnh vực môi trƣờng cũng có thể hiểu đƣợc” (Theo Sam H. Ham) Một khái niệm về diễn giải môi trƣờng đƣợc Freeman Tilden (1957) đƣa ra lần đầu tiên “Một hoạt động giáo dục diễn giải rõ các ý nghĩa và mối quan hệ trong môi trƣờng thông qua sử dụng các đối tƣợng có thật, sự tiếp xúc trực tiếp và các phƣơng tiện minh họa, hơn là chỉ đơn giản cung cấp thông tin sát thực” (9) Nhƣ trong định nghĩa của Tilden, mặc dù một nhà diễn giải có thể sử dụng những thông tin xác thực để minh họa hoặc làm rõ nghĩa, nhƣng nhà diễn giải trƣớc tiên phải cố gắng truyền đạt những ý tƣởng và các ý nghĩa chứ không chỉ đơn thuần là thông tin đó. Điểm này cho thấy sự khác biệt giữa nhà diễn giải với ngƣời hƣớng dẫn viên thông thƣờng.

Không chỉ lựa chọn các thông tin xác thực có mang tính hỗ trợ, minh họa và làm rõ nghĩa nhƣ một bài giảng thông thƣờng. Diễn giải nhƣ chúng ta sẽ thấy có mục đích là truyền tài một thông điệp – một thông điệp có thể trả lời cho câu hỏi “ nhƣ vậy để làm gì?. Một cách định nghĩa khác: Diễn giải môi trƣờng là sử dụng khuyên hay lời nhắn cụ thể về một vấn đề chủ đạo liên quan đến môi trƣờng - Một số khái niệm khác liên quan: 3 Chủ đề của một bài trình bày ở dạng ngôn ngữ nói hay viết đơn giản chỉ là nêu lên vấn đề chủ đạo, vấn đề chính, ý chính của cả bài. Chủ đề có thể không phải một câu hoàn chỉnh.

Thông điệp là một lời khuyên/ lời nhắn cụ thể mà chúng ta muốn chuyển tới khán giả về chủ đề nào đó. Một bài diễn giải môi trƣờng phải có chủ đề rõ ràng và một thông điệp cụ thể, dễ hiểu, dễ nhớ. Lược sử nghiên cứu diễn giải môi trường tại Việt Nam và VQG Xuân Thủy 1.1 Tại Việt Nam Bên cạnh sự hình thành và phát triển của du lịch sinh thái chúng ta cũng phải nói đến hoạt động diễn giải môi trƣờng – một trong những hoạt động đóng vai trò chủ đạo góp phần thúc đẩy phát triển du lịch sinh thái. Rất khó có thể đƣa ra mốc thời gian chính xác về hoạt động diễn giải môi trƣờng đƣợc tổ chức lần đầu tiên ở đâu, các nội dung chính nhƣ thế nào.

Nhƣng có thể tổng quát đƣợc rằng ngay từ khi có đề án triển khai DLST tại một Khu bảo tồn thiên nhiên, Vƣờn quốc gia hay một vùng sinh thái … thì bộ phận chuyên trách tại các khu vực đã xây dựng các đề xuất để phát triển DLST. Diễn giải môi trƣờng là một thuật ngữ mới đƣợc ở Việt Nam từ đầu những năm 2000. Phần lớn mọi ngƣời hoạt động trong lĩnh vực bảo tồn thiên nhiên ở Việt Nam đều còn xa lạ với thuật ngữ này. Tuy nhiên, nếu bạn là hƣớng dẫn viên du lịch ở các VQG hay bất cứ điểm du lịch nào, hoặc bạn là các nhà khoa học phải thuyết trình trƣớc công chúng (những ngƣời bình thƣờng không làm nghiên cứu khoa học), bạn đang làm công tác diễn giải.

Tính nhƣ năm 2000 làm mốc xuất phát cho việc sử dụng thuật ngữ “ diễn giải môi trƣờng” tại Việt Nam. Các năm sau đó cũng đã có rất nhiều KBTTN, VQG thành lập các điểm du lịch, trung tâm du lịch sinh thái có áp dụng đến hình thức diễn giải môi trƣờng. Cụ thể nhƣ: 4 - Ngày 01/04/2011 Vƣờn Quốc gia Bidoup – Núi Bà đã tổ chức lễ ra mắt Trung tâm Du lịch sịnh thái và giáo dục môi trƣờng. Trong năm 2011 hai tuyến du lịch là: Tuyến tham quan thác nƣớc Thiên thai (khu hành chính dịch vụ) và chinh phục Langbiang đã đƣợc đƣa vào khai thác với mục tiêu “các hoạt động về diễn giải môi trƣờng với sự hƣớng dẫn, giới thiệu của các cán bộ có chuyên môn về thế giới động thực vật sẽ dẫn dắt du khách đến với những điều lý thú của thiên nhiên”.

Năm 2013 trung tâm du lịch sinh thái và giáo dục môi trƣờng thực hiện hoạt động diễn giải mỗi trƣờng với 20 chủ đề xoay quanh đa dạng sinh học và bảo vệ môi trƣờng tại VQG. - Ngày 15/7/2014, UBND tỉnh Quảng Bình đã ban hành Quyết định số 1852/QĐ-UBND về việc phê duyệt Đề án và công nhận Điểm du lịch sinh thái và diễn giải môi trƣờng Vƣờn thực vật thuộc Vƣờn Quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng theo loại hình du lịch sinh thái, tham quan học tập, diễn giải môi trƣờng. Từ năm 2014 trở lại đây đã có rất nhiều khách du lịch tới tham quan khu Vƣờn thực vật tại đây và tham gia dƣới hình thức tham quan diễn giải môi trƣờng. Một số VQG, KBTTN khác cũng thành lập trung tâm du lịch sinh thái và diễn môi trƣờng hay phòng giáo dục môi trƣờng và du lịch sinh thái.

Do thời gian nghiên cứu hạn chế nên đề tài chƣa nghiên cứu sâu đƣợc thời gian cụ thể diễn ra các hoạt động diễn giải môi trƣờng mà chỉ đƣa ra danh sách một số VQG, KBTTN khác có áp dụng hình thức du lịch sinh thái diễn giải môi trƣờng: + VQG Ba Vì – Hà Nội. + VQG Cát Bà – Hải Phòng. + VQG Cúc Phƣơng – Ninh Bình, Thanh Hóa, Hòa Bình. + VQG Xuân Thủy – Nam Định.

+ VQG Bến En – Thanh Hóa. + VQG Cát Tiên – Đồng Nai, Lâm Đồng, Bình Phƣớc. + VQG Côn Đảo – Bà Rịa – Vũng Tàu. + VQG York Đôn – Đắk Lắk.

… 5 Tóm lại tại Việt Nam hình thức diễn giải môi trƣờng đã đƣợc áp dụng tại nhiều nơi, bằng nhiều phƣơng thức khác nhau. Nhƣng chƣa có tài liệu nào thống kê cụ thể hay đƣa ra quy phạm về các nội dung chính, cách thức thiết kế, lập kế hoạch diễn giải môi trƣờng mà chỉ đƣợc thể hiện qua các bài nói chuyện, bài tham khảo.2 Tại VQG Xuân Thủy Dƣới góc độ sinh thái có thể thấy rằng khu vực VQG Xuân Thủy là một khu vực lý tƣởng để nghiên cứu khoa học. Tuy nhiên tại đây các hoạt động nghiên cứu chủ yếu tập trung vào đánh giá hiện trạng tài nguyên sinh vật, đánh giá đa dạng sinh học, đánh giá chất lƣợng môi trƣờng … Một số đê tài và công trình nghiên cứu tiêu biểu liên quan đến môi trƣờng đƣợc thực hiện tại VQG giai đoạn 1990 – 2012: + Đề tài “Khai thác, sử dụng hợp lý tài nguyên và bảo vệ môi trƣờng các bãi bồi ven biển sửa sông tỉnh Thái Bình”(Nguyễn Văn Cƣ, 1997). + Đề tài “Điều tra cơ bản tài nguyên môi trƣờng nhằm khai thác, sử dụng hợp lý đất hoang hoá các bãi bồi ven biển cửa sông Việt Nam” (Nguyễn Văn Cƣ, 1999).

+ Đề tài “Ứng dụng kỹ thuật viễn thám và GIS giám sát diễn biến xói lở bờ biển châu thổ sông Hồng” (Trần Văn Điện, Trần Đức Thạnh, Nguyễn Văn Thảo, 2001). + Năm 2003, trong khuôn khổ hợp tác giữa Chƣơng trình BirdLife Quốc tế tại Đông Dƣơng và VQG Xuân Thuỷ, Nguyễn Đức Tú, Lê Mạnh Hùng và Mai Xuân Trung đã công bố “Hƣớng dẫn giám sát bảo tồn tại VQG Xuân Thuỷ, Nam Định”, trong đó có đề xuất các chỉ số giám sát đối với VQG Xuân Thuỷ, bao gồm 5 loài chim và 6 mối đe dọa. + Năm 2004, công trình nghiên cứu “Danh lục các loài chim ở VQG Xuân Thuỷ” do Tổ chức BirdLife quốc tế tại Đông Dƣơng và Ban quản lý VQG Xuân Thuỷ thực hiện. Công trình này đã ghi nhận ở VQG Xuân Thuỷ có 219 loài chim thuộc 41 họ và 11 bộ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ