Download Ebook Cơ học tập 1 (Tĩnh học và Động học) - GS. Đỗ Sanh

Tài liệu giảng dạy Cơ học tập 1: tĩnh học và động học [pdf] hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao ngành trong thời kỳ mới

Chuyên ngành

Cơ học lý thuyết

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
184
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Cơ học tập 1 Đỗ Sanh Tĩnh học và Động học

Giáo trình Cơ học tập 1 Tĩnh học và Động học Đỗ Sanh là một trong những tài liệu nền tảng và kinh điển dành cho sinh viên các ngành kỹ thuật tại Việt Nam. Được biên soạn bởi tập thể tác giả uy tín gồm GS. Đỗ Sanh (chủ biên), GS. Nguyễn Văn Đình và GS. Nguyễn Văn Khang, cuốn sách này không chỉ cung cấp kiến thức cơ học cơ sở một cách hệ thống mà còn xây dựng nền tảng tư duy khoa học vững chắc. Tài liệu này được Bộ Giáo dục và Đào tạo thông qua để giảng dạy chính thức, đặc biệt tại các trường đại học hàng đầu như Đại học Bách khoa Hà Nội. Nội dung sách được chia thành hai phần chính: Tĩnh học, nghiên cứu trạng thái cân bằng vật rắn, và Động học, khảo sát chuyển động của vật thể mà không xét đến nguyên nhân gây ra chuyển động. Đây là tập đầu tiên trong bộ ba tập của giáo trình Cơ học lý thuyết Đỗ Sanh, đặt nền móng cho các môn học chuyên ngành như Sức bền vật liệu, Nguyên lý máy, Động lực học máy. Việc nắm vững kiến thức từ sách cơ học tập 1 là yêu cầu tiên quyết để sinh viên có thể tiếp cận và giải quyết các bài toán kỹ thuật phức tạp trong thực tế.

1.1. Tác giả Đỗ Sanh và vai trò của sách Cơ học tập 1

GS. Đỗ Sanh là người chủ biên, chịu trách nhiệm chính cho phần Tĩnh học của cuốn sách. Cùng với các đồng tác giả, ông đã biên soạn một giáo trình cơ học lý thuyết chuẩn hóa, đáp ứng yêu cầu cải cách giáo dục. Lời giới thiệu của sách nhấn mạnh vai trò của Cơ học như một môn học "nền tảng được giảng dạy trong các trường đại học kĩ thuật". Mục tiêu của giáo trình là "xây dựng tiềm lực tư duy khoa học cho các kĩ sư và cán bộ khoa học kĩ thuật tương lai". Sách được biên soạn với khối lượng 10 đơn vị học trình, phục vụ cho chương trình giảng dạy ở hai năm đầu cho tất cả các ngành kỹ thuật. Sự ra đời của cuốn sách cơ học tập 1 này là một bước tiến quan trọng trong việc chuẩn hóa tài liệu giảng dạy, kế thừa và phát triển từ giáo trình của GS. Viện sĩ Nguyễn Văn Đạo từ năm 1969.

1.2. Tổng quan nội dung chính Tĩnh học và Động học vật rắn

Tập một của bộ giáo trình tập trung vào hai lĩnh vực cốt lõi. Phần một là Tĩnh học vật rắn, nghiên cứu các điều kiện để vật rắn tuyệt đối giữ trạng thái cân bằng dưới tác dụng của lực. Phần này giới thiệu các khái niệm cơ bản như lực, mô men lực, hệ lực và các tiên đề Tĩnh học. Phần hai là Động học vật rắn, mô tả chuyển động của vật thể (chất điểm và vật rắn) về mặt hình học, bao gồm các khái niệm vận tốc, gia tốc, và các dạng chuyển động như chuyển động song phẳng. Cấu trúc này giúp người học xây dựng kiến thức từ trạng thái đứng yên đến chuyển động, tạo ra một lộ trình học tập logic và hiệu quả. Mỗi phần đều có các câu hỏi ôn tập giúp sinh viên tự kiểm tra và củng cố kiến thức đã thu nhận.

II. Top thách thức khi giải bài tập Cơ học lý thuyết Đỗ Sanh

Mặc dù là một giáo trình cơ học lý thuyết chuẩn mực, việc học và giải bài tập cơ học lý thuyết từ sách của tác giả Đỗ Sanh vẫn đặt ra nhiều thách thức cho sinh viên. Khó khăn lớn nhất đến từ việc chuyển đổi tư duy từ các khái niệm vật lý phổ thông sang các mô hình toán học trừu tượng của cơ học cơ sở. Các tiên đề và nguyên lý cơ học được trình bày theo phương pháp tiên đề hóa, đòi hỏi người học phải có tư duy logic chặt chẽ. Việc hình dung các hệ lực trong không gian, phân tích liên kết và xác định đúng các phản lực liên kết là một rào cản phổ biến. Nhiều sinh viên gặp khó khăn khi áp dụng lý thuyết vào việc giải quyết các bài tập tĩnh học vật rắn cụ thể, đặc biệt là các bài toán về hệ vật hoặc các cấu trúc phức tạp. Hơn nữa, việc tìm kiếm lời giải động học chất điểm hay các bài toán động học phức tạp hơn đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa hình học và giải tích, là một kỹ năng cần nhiều thời gian để rèn luyện.

2.1. Khó khăn trong việc hiểu các nguyên lý cơ học trừu tượng

Cơ học lý thuyết được xây dựng trên một hệ thống tiên đề chặt chẽ, chẳng hạn như "Hệ tiên đề Tĩnh học". Các khái niệm như "vật rắn tuyệt đối", "lực liên kết", "hệ quy chiếu quán tính" là những mô hình lý tưởng hóa. Sinh viên thường gặp khó khăn trong việc liên hệ các mô hình này với thực tế. Ví dụ, Tiên đề 6 về giải phóng liên kết yêu cầu thay thế một liên kết vật lý bằng các phản lực liên kết tương ứng. Việc xác định đúng phương, chiều và điểm đặt của các phản lực này (liên kết tựa, bản lề, ngàm) là một kỹ năng cốt lõi nhưng không dễ nắm bắt. Sự trừu tượng của các nguyên lý cơ học này đòi hỏi sinh viên không chỉ học thuộc mà phải hiểu sâu sắc bản chất của chúng.

2.2. Vấn đề áp dụng lý thuyết để giải bài tập tĩnh học vật rắn

Từ lý thuyết đến thực hành là một khoảng cách lớn. Một bài toán tĩnh học vật rắn điển hình yêu cầu sinh viên phải thực hiện một chuỗi các bước: xác định vật khảo sát, giải phóng liên kết, vẽ sơ đồ vật thể tự do, chọn hệ trục tọa độ phù hợp, và cuối cùng là viết các phương trình cân bằng vật rắn. Sai sót ở bất kỳ bước nào cũng dẫn đến kết quả sai. Đặc biệt, các bài toán hệ lực không gian với việc tính toán mô men đối với điểm và trục đòi hỏi khả năng hình dung không gian và kỹ năng tính toán vector tốt. Việc không nhận diện được dạng bài toán và lựa chọn phương pháp giải không tối ưu cũng là nguyên nhân khiến quá trình giải bài tập cơ học lý thuyết trở nên phức tạp và tốn thời gian.

III. Phương pháp tiếp cận Tĩnh học vật rắn trong Cơ học tập 1

Để chinh phục phần Tĩnh học trong sách cơ học tập 1 của Đỗ Sanh, một phương pháp tiếp cận có hệ thống là cực kỳ quan trọng. Nội dung phần Tĩnh học được xây dựng logic, bắt đầu từ các khái niệm cơ bản và hệ tiên đề, sau đó đi sâu vào việc thu gọn và xác định điều kiện cân bằng của các hệ lực. Phương pháp chủ đạo là phương pháp hình học, dựa trên hai đặc trưng cốt lõi là "vectơ chính" và "mô men chính". Việc nắm vững cách xác định hai đại lượng này cho phép đơn giản hóa một hệ lực không gian phức tạp về dạng chuẩn tối giản. Từ đó, các điều kiện cân bằng vật rắn trở nên rõ ràng. Tài liệu nhấn mạnh, "Điều kiện cần và đủ để hệ lực không gian cân bằng là vectơ chính và mô men chính của hệ lực đối với một điểm bất kì phải đồng thời triệt tiêu". Hiểu rõ bản chất của định lý dời lực song song và định lý Varinhông sẽ là chìa khóa để giải quyết hiệu quả các bài tập tĩnh học vật rắn.

3.1. Nắm vững hệ tiên đề và các khái niệm cơ bản tĩnh học

Nền tảng của Tĩnh học nằm ở chương 1, với ba khái niệm cơ bản (vật rắn tuyệt đối, cân bằng, lực) và sáu tiên đề. Trong đó, Tiên đề 2 (thêm bớt hai lực cân bằng) và Tiên đề 3 (hình bình hành lực) là công cụ biến đổi tương đương quan trọng nhất. Hệ quả của Tiên đề 2 là "Định lý trượt lực", cho phép trượt vectơ lực trên đường tác dụng của nó, một tính chất chỉ đúng với vật rắn tuyệt đối. Tiên đề 6 (giải phóng liên kết) là cơ sở để phân tích lực trong các bài toán thực tế. Việc hiểu rõ từng tiên đề không chỉ là học thuộc định nghĩa mà còn phải biết khi nào và làm thế nào để áp dụng chúng. Đây là bước đầu tiên và không thể thiếu để xây dựng một nền tảng tĩnh học vật rắn vững chắc.

3.2. Kỹ thuật thu gọn hệ lực và điều kiện cân bằng vật rắn

Chương 2 giới thiệu các công cụ toán học để phân tích mọi hệ lực: vectơ chính (tổng hình học các vector lực) và mô men chính (tổng hình học các vector mô men). Mọi hệ lực không gian bất kỳ đều có thể được thu gọn về "một lực và một ngẫu lực đặt tại một điểm tùy ý". Lực thu gọn chính là vectơ chính, còn ngẫu lực thu gọn có mô men bằng mô men chính. Từ đây, điều kiện cân bằng vật rắn được phát biểu một cách tổng quát: R = 0 và Mₒ = 0. Các phương trình này sau đó được chiếu lên ba trục tọa độ, tạo thành hệ sáu phương trình cân bằng cho hệ lực không gian. Đối với các hệ lực phẳng hay song song, số phương trình sẽ giảm xuống. Nắm vững kỹ thuật này giúp hệ thống hóa việc giải quyết mọi bài toán cân bằng.

IV. Bí quyết giải nhanh bài tập Động học trong Cơ học Đỗ Sanh

Phần Động học trong giáo trình Cơ học lý thuyết Đỗ Sanh tập trung vào việc mô tả chuyển động mà chưa xét đến lực tác dụng. Để giải bài tập cơ học lý thuyết phần này hiệu quả, cần tập trung vào việc xây dựng các phương trình chuyển động từ các định nghĩa cơ bản về vận tốc và gia tốc. Bí quyết nằm ở việc lựa chọn hệ quy chiếu và hệ tọa độ phù hợp với từng loại chuyển động. Đối với động học chất điểm, các phương trình vector vị trí, vận tốc, gia tốc là công cụ chính. Trong khi đó, với động học vật rắn, bài toán trở nên phức tạp hơn, đòi hỏi phải phân tích các chuyển động cơ bản như tịnh tiến, quay quanh trục cố định, và đặc biệt là chuyển động song phẳng. Việc tìm kiếm lời giải động học chất điểm hay vật rắn thường quy về việc thiết lập mối quan hệ hình học giữa các điểm trên vật, sau đó lấy đạo hàm theo thời gian để tìm vận tốc và gia tốc. Sử dụng thành thạo các định lý về hợp vận tốc và gia tốc sẽ giúp đơn giản hóa các bài toán phức tạp.

4.1. Phương pháp tọa độ trong lời giải động học chất điểm

Đối với bài toán động học chất điểm, phương pháp tọa độ là công cụ cơ bản nhất. Tùy vào tính chất quỹ đạo, có thể chọn hệ tọa độ Đề-các, tọa độ cực hoặc tọa độ tự nhiên. Mỗi hệ tọa độ có ưu điểm riêng trong việc biểu diễn vector vận tốc và gia tốc. Ví dụ, tọa độ tự nhiên rất hữu ích khi khảo sát chuyển động trên một quỹ đạo cong đã biết, vì nó cho phép phân tách gia tốc thành hai thành phần tiếp tuyến và pháp tuyến, mỗi thành phần mang một ý nghĩa vật lý rõ ràng. Việc tìm lời giải động học chất điểm chính là tìm ra quy luật biến đổi của các tọa độ theo thời gian.

4.2. Phân tích chuyển động song phẳng của động học vật rắn

Chuyển động song phẳng là dạng chuyển động phức tạp nhưng rất phổ biến trong kỹ thuật, ví dụ như chuyển động của tay quay-thanh truyền. Đây là sự kết hợp của chuyển động tịnh tiến và chuyển động quay. Động học vật rắn trong trường hợp này được giải quyết hiệu quả bằng cách sử dụng định lý về phân tích chuyển động song phẳng: "Chuyển động song phẳng của vật rắn có thể được xem như tổng của một chuyển động tịnh tiến cùng một điểm cực bất kỳ và một chuyển động quay quanh điểm cực đó". Việc áp dụng công thức cộng vận tốc và gia tốc, kết hợp với việc xác định tâm vận tốc tức thời, là những kỹ thuật then chốt để giải quyết các bài toán liên quan đến chuyển động song phẳng.

V. Ứng dụng thực tiễn của Cơ học tập 1 Tĩnh Động học

Kiến thức từ Cơ học tập 1 Tĩnh học và Động học Đỗ Sanh không chỉ là lý thuyết thuần túy mà còn là nền tảng cho vô số ứng dụng trong kỹ thuật và đời sống. Phần Tĩnh học là cơ học cơ sở để thiết kế và phân tích sự ổn định của các công trình xây dựng như cầu, nhà cao tầng, giàn khoan. Mọi kết cấu phải được tính toán để đảm bảo trạng thái cân bằng vật rắn dưới tác dụng của tải trọng tĩnh và các yếu tố bên ngoài. Phần Động học lại là cơ sở cho việc thiết kế và phân tích cơ cấu máy móc. Việc hiểu rõ chuyển động của các chi tiết máy, từ pít-tông trong động cơ đến các khớp robot, là điều kiện cần để tối ưu hóa hiệu suất và độ bền của thiết bị. Giáo trình cơ học lý thuyết Đỗ Sanh cung cấp bộ công cụ toán học và tư duy vật lý cần thiết để các kỹ sư tương lai có thể mô hình hóa và giải quyết các vấn đề thực tiễn này.

5.1. Vai trò của Tĩnh học trong phân tích kết cấu và máy móc

Tĩnh học vật rắn là công cụ không thể thiếu trong ngành kỹ thuật xây dựng và cơ khí. Khi thiết kế một cây cầu, kỹ sư phải sử dụng các phương trình cân bằng để tính toán nội lực trong các thanh giàn, đảm bảo chúng không bị phá hủy dưới tải trọng của xe cộ và chính nó. Tương tự, khi thiết kế một cần cẩu, việc phân tích lực tại các khớp nối và cáp treo là cực kỳ quan trọng để đảm bảo an toàn vận hành. Các nguyên tắc về cân bằng vật rắn và phân tích hệ lực giúp xác định chính xác các lực tác động lên từng bộ phận, làm cơ sở cho các bước tính toán sức bền vật liệu tiếp theo.

5.2. Động học và ứng dụng trong thiết kế cơ cấu robot

Trong lĩnh vực robot và tự động hóa, động học vật rắn đóng vai trò trung tâm. Bài toán động học thuận (forward kinematics) cho phép xác định vị trí và hướng của khâu tác động cuối (end-effector) khi biết các góc khớp. Ngược lại, bài toán động học ngược (inverse kinematics) – một thách thức lớn hơn – lại tìm ra các góc khớp cần thiết để đưa khâu tác động cuối đến một vị trí và hướng mong muốn. Việc giải quyết các bài toán này, đặc biệt là các cơ cấu có chuyển động song phẳng hoặc không gian phức tạp, dựa hoàn toàn vào các nguyên lý và công thức của Động học. Đây là nền tảng để lập trình và điều khiển chuyển động của robot một cách chính xác.

VI. Tổng kết giá trị giáo trình Cơ học lý thuyết Đỗ Sanh

Tóm lại, giáo trình Cơ học lý thuyết Đỗ Sanh, đặc biệt là Cơ học tập 1 Tĩnh học và Động học, vẫn giữ nguyên giá trị cốt lõi và là tài liệu tham khảo không thể thiếu cho sinh viên kỹ thuật. Cuốn sách cung cấp một cách tiếp cận khoa học, hệ thống và chặt chẽ đối với các nguyên lý cơ học. Từ việc xây dựng nền tảng lý thuyết vững chắc về tĩnh học vật rắnđộng học vật rắn đến việc hướng dẫn áp dụng vào giải quyết bài toán, đây là một kim chỉ nam quý báu. Mặc dù có những thách thức nhất định, nhưng việc đầu tư thời gian để nghiên cứu sâu tài liệu này sẽ mang lại lợi ích lâu dài cho sự nghiệp của một kỹ sư. Hiện nay, việc tìm kiếm các phiên bản số hóa như ebook cơ học đỗ sanh hay pdf cơ học tập 1 cũng giúp sinh viên tiếp cận kiến thức một cách thuận lợi hơn, phục vụ cho việc học tập và nghiên cứu mọi lúc, mọi nơi.

6.1. Tầm quan trọng của sách trong hệ thống giáo dục đại học

Sách cơ học tập 1 của GS. Đỗ Sanh đã và đang đóng vai trò là giáo trình chuẩn mực tại nhiều trường đại học kỹ thuật lớn, tiêu biểu là Đại học Bách khoa Hà Nội. Lý do là vì sách trình bày kiến thức một cách bài bản, từ cơ bản đến nâng cao, với hệ thống lý thuyết chặt chẽ và các ví dụ minh họa rõ ràng. Nó không chỉ là một cuốn sách giáo khoa mà còn là một tài liệu tham khảo có giá trị, giúp chuẩn hóa kiến thức cơ học cơ sở trên cả nước. Việc sử dụng một giáo trình chung giúp tạo ra một mặt bằng kiến thức đồng đều, thuận lợi cho việc trao đổi học thuật và kiểm tra, đánh giá.

6.2. Hướng dẫn tìm kiếm tài liệu ebook và pdf Cơ học tập 1

Trong thời đại số, việc tiếp cận tài liệu học tập trở nên dễ dàng hơn. Sinh viên có thể tìm kiếm các phiên bản ebook cơ học đỗ sanh hoặc file pdf cơ học tập 1 trên các diễn đàn học thuật, thư viện số của các trường đại học hoặc các trang web chia sẻ tài liệu uy tín. Việc sở hữu một bản sao kỹ thuật số giúp tra cứu nhanh chóng, ghi chú tiện lợi và học tập linh hoạt trên nhiều thiết bị. Tuy nhiên, cần lưu ý về vấn đề bản quyền và chất lượng của các tài liệu số. Việc sử dụng ebook cơ học đỗ sanh chính thống hoặc từ các nguồn đáng tin cậy sẽ đảm bảo nội dung chính xác và đầy đủ nhất cho quá trình học tập.

18/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, chương 2 phẩn Tính học và chịu trách nhiệm chủ biên), Nguyễn Văn Đình (chương 3, chương 4 phần Tỉnh học), Nguyễn Văn Khang (phần Động học). Sau mỗi phần đều cớ các câu hỏi ôn tập. Đó cũng chính là nội dung kiểm tra kết quả thu nhận của sinh viên. Giáo trình đã được đưa ra lấy ý kiến đóng góp rộng rãi của nhiều cán bộ giảng tạy cơ học của các trường đại học kỉ thuật , của các xêmina giảng dạy Cơ học do Bộ Giáo dục và Đào tạo và Hội Cơ học Việt Nam phối hợp tổ chức.

Chúng tôi xin chân thành cám ơn tất cả các đống chí đã đóng góp vào việc hoàn thiện tập giáo trình. Đặc biệt chúng tôi xin cám ơn Giáo sư Viện sỉ Nguyễn Văn Dạo, Giáo sự — Phạm Huyễn, Giáo sư ~ Nguyễn Thúc An, Phố Giáo sư Phan Nguyên Di đã đọc bản thảo và góp nhiều ý kiến quý báu. Chúng tôi cũng xin cám ơn Vụ Dào tạo Đại học của Bộ Giáo dục và Dào tạo đã viết lời giới thiệu cho quyển sách. CÁC TAC GIA MO DAU Cơ học lí thuyết là khoa học nghiên cứu các quy luật về chuyển động cơ học của các vật thể trong không gian, theo thời gian.

Chuyển động cơ học được hiểu là sự đối chỗ (bao gồm cả sự biến dạng) của các vật thể so với vật thể được chọn làm chuẩn gọi là hệ quy chiếu. Các vật thể trong cơ học lí thuyết được xây dựng dưới các dạng mô hình chất điểm, cơ hệ (hệ các chất điểm rời rạc và liên tục) và một dạng rất quan trọng của nó là vật rấn tuyệt đối. Không gian trong cơ học lí thuyết được quan niệm không phụ thuộc vào thời gian và vật thể chuyển động trong nó. Không gian có tính chất đổng nhất, đẳng hướng và do đó, thỏa mãn các tính chất của không gian Ơclít, trong đó các tiên đế và các định lí của hình học Óelít được sử dụng.

Thời gian cũng được quan niệm không phụ thuộc vào không gian, vào vật thể chuyển động, trôi đều từ quá khứ, qua hiện tại đến tương lai, đối với mọi hệ quy chiếu. hông gian và thời gian như vậy được gọi là không — thời gian tuyệt đối, chúng là dạng lí tưởng hóa (mô hình) của không gian và thời gian thực €ơ học lÍ thuyết được xây dựng theo phương pháp tiên để, ©ơ sở trên hệ tiên để do Niutơn đưa ra lần đấu tiên trong tác phẩm nổi tiếng "Co sở toán học của triết học tự nhiên" — (Philosophiaenturalis Principia Mathematica, 1687). Do đó, Cơ học lí thuyết còn có tên gọi là Cơ học Niutơn. €ơ học Niutơn chỉ khảo sát đối với các vật thể có kích thước hữu hạn và chuyển động với vận tốc bé hơn nhiều lấn vận tốc 5 ánh sáng.

Cơ học của các vật thể có kích thước vi mô được khảo sát trong cơ học lượng tử, còn cơ học của các vật thể chuyển động với vận tốc cùng cỡ vận tốc ánh sáng được khảo sát trong cơ học tương đối của Anhxtanh. Cơ học lí thuyết phát sinh và phát triển gắn liền với sự phát triển của lực lượng sản xuất xã hội và trí thức văn hớa của nhân loại, đặc biệt, với sự phát triển của kĩ thuật, Cơ học lí thuyết là co sở và xuất phát điểm cho nhiều bộ môn cơ học khác như sức bến vật liệu, lí thuyết đàn hối, thủy khí động lực học,., chúng được xây dựng trên các định luật chung của cơ học lí thuyết với các định luật bổ sung do các tính chất đặc thù của thực thể vật chất. Trong sức bén vật liệu và lí thuyết đàn hồi kể đến biến dạng của vật thể và được bể sung thêm các định luật về quan hệ giữa biến dạng và lực. Trong thủy — động lực học kể đến vận tốc biến dạng của thực thể vật chất với định luật bổ sung về sự liên hệ giữa vận tốc biến dạng và lực, còn trong khí động lực học kể thêm tính chất nến được của thể khí Trong các trường đại học ki thuật, môn Cơ học lí thuyết làm nến tảng cho hàng loạt các môn ki thuật cơ sở và kỉ thuật chuyên ngành như Sức bền vật liệu, Nguyên H máy, Động lực học máy, Động lực học công trình.

Cơ học lí thuyết đã có lịch sử phát triển lâu đời do lao động của nhiều thế hệ các nhà bác học. Ngay trong thời kì cổ đại người ta cũng đã biết áp dụng nhiều quy luật của cơ học, ví dụ, quy luật mặt phẳng nghiêng, đòn bẩy,. để xây dựng nhiều công trình đố sộ vẫn còn tốn tại đến tận ngày nay. Dưới đây chúng ta sẽ nêu lên một số giai đoạn phát triển tiêu biểu của cơ học lí thuyết.

Sự phát triển mạnh mẽ của các khoa học tự nhiên, trong đó Số cơ học, bất đấu từ thời kì Phục hưng, đấu tiên ở Italia và sau đổ tại các nước khác. Trong thời kì này nổi bật lên tên tuổi của họa sÏ thiên tài người Italia Léona do Vinxi (1452 - 1519) một nhà hình học và kỈ sư cớ tài, có nhiều khảo sát trong link 6 vực cơ cấu, ma sát trong máy và chuyển động trên mật phẳng nghiêng. Cùng thời cẩn kể đến nhà bác học Ba Lan nổi tiếng, Nieolai Copecnic (1478 - 1543), người đã xây dựng lí thuyết về chuyển động của các hành tỉnh trong thái dương hệ. Dựa vào các công trình này và vào các số liệu quan sát của thiên văn ma Keple (1571 - 1680) đã phát hiện ra ba định luật nổi tiếng của chuyển động các hành tinh, dé 1a cơ sở cho Niuton tim ra định luật hấp dẫn vũ trụ nổi tiếng.

Các khảo sát có tấm quan trọng đặc biệt, cố ÿ nghĩa nền tảng cho sự phát triển cơ học là các công trình của nhà bác học thiên tài người Italia, Galile (1564 — 1642). Trước Galilê, cơ học được phát triển chủ yếu là phẩn tỉnh học. Chính Galilê đã đề cập đến các định luật chuyển động dưới tác dụng của lực, tức phẩn động lực. học, trong các nghiên cứu về sự rơi của vật hoặc sự ném của vật làm với đường nằm ngang một góc ø,.

Định luật nổi tiếng của động lực học, một trong những phát minh vĩ đại nhất của con người, định luật quán tính, thuộc về Galilê. Ông cũng đặt những nến mống đẩu tiên về lí thuyết độ bền của các công trình. Các công trình của Niutơn (1643 - 1727) đã hoàn tất thời kì đẩu của khoa học tự nhiên, Niutơn đã thống nhất, mở rộng và xây dựng cơ sở cho các thành tựu hiện thời của cơ học nhờ một hệ thống các định luật mà ngày nay chúng có tên là hệ tiên để động lực học mang tên Niutơn. Tiếp theo công trình được xây dựng một cách hệ thống hoàn chỉnh và chặt chẽ của Niutơn, cơ học ]Í thuyết trải qua một giai đoạn phát triển hết sức sôi động và phong phú từ thế kỈ thứ XVIII - XIX va cA thé ki XX.

Quá trình phát triển này đã dẫn đến việc xuất hiện lí thuyết tương đối của Anhxtanh. Dống góp vào sự phát triển co học trong thời kì này có các nhà bác học như Dalambe (1717 — 1783) mà tên tuổi gắn liền với nguyên li nổi tiếng mang tên ông, nguyên lí Đalămbe, như Ole (1707 — 1788), Viện sĩ Viện hàn lâm khoa học Nga, người đã có nhiều công trong việc sử dụng các phương pháp 1 giải tích để nghiên cứu các bài toán động lực học vật rấn. Ơle Hướng giải tíh hóa cơ học mà ngày nay được gọi ii ích được trình bày trong tác phẩm sáng lặp ngà là cơ học iti tích" (Mecenique analytique, 1788) của nhà bác họonh "Cơ học Phép LagĐrăng, trong đó cơ học đã được trình bày nhờlớn người Pháp giải tích dựa vào một nguyên lí chung, khô phương vẽ nào. Giai đoạn phát triển phong phú này của ngcơ học có một hình VỚI tên tuổi của nhiều nhà bác học, mà các công trình gắn lién gến liền với tên tuổi của họ như Hamintơn (1805 - 186nghiên cứu (1804 — 1851), Gaoxơ(1777 ~ 1805).

5), Jacobi Ngày nay sự phát triển của cơ học lí thuyết gắn liền vin dé cia vat i va kĩ thuật hiện đại như cơ học với các khiển tự động, kÏ thuật rô bốt,. vũ trụ, điều Phan mét TINH HOC EBOOKBKMT.COM Tìm kiếm tải liệu miễn phí MỎ ĐẦU Tính học là phần nghiên cứu trạng thái cân bằng vật rần (vật rắn tuyệt dối) dưới tác dụng của của các lực. được gọi là các đang chuẩn của hệ lực. Thiết lập các diều kiện đối uới hệ lực mà của nó uật rắn cân bằng, được gọi dưới tác dụng tốt là các điều kiện cán bằng của hệ lục.

Các khái niệm cơ bản là những khái niệm nền tảng đầu tiên để xây dựng nội dung môn học, còn các tiên đề là những đề công nhận các tính chất của các khái niệ mệnh m cơ bản. CHUONG 1 CAC KHAI NIEM CO BAN VA HE TIEN DE TINH HOC 1. CÁC KHÁI NIỆM CƠ BẢN Trong tỉnh học có ba khái niệm cơ bản sau đây: vật rắn tuyệt đối, cân bằng và lực.1 VAT RAN TUYỆT ĐỐI Với rắn tuyết đối là một tệp hợp uô hạn các chất điểm mà khoảng cách giữa hai chết điểm bất kì luôn luôn không đổi. Vật rấn tuyệt đối chỉ là mô hình của các vật thể khi các biến dạng của nở bỏ qua được do quá bé hoạc không đóng vai trò quan trọng trong quá trình khảo sát.

Trong những trường hợp khi các biến dạng tuy bé nhưng đóng vai trò quan trọng, thậm chí quyết định, tức không thể bỏ qua được, thì cẩn thiết phải bổ sưng những giả thiết, tức xây dựng mô hình gần đúng hơn. Vấn đề này sẽ được xem xét đến trong giáo trình sức bền vật liệu Để đơn giản, vật rấn tuyệt đối thường được gọi vấn tất là vật rần.2, CAN BANG Vật rắn được gọi là cân bằng khi vi trí của nó không thay đổi so với vị trí của một vật nào đ được chọn làm chuẩn gọi là hệ quy chiếu. Trong tỉnh học hệ quy chiếu được chọn là hệ quy chiếu trong đó tiên để quán tính được thỏa mãn, nó được gọi là hệ quy chiếu quán tính. Vấn đế này sẽ được trình bày chỉ tiết trong phần Động lực học.

Cân bằng đối với hệ quy chiếu quán tính được gọi là cân bằng tuyệt đối. Vật lí học hiện đại đã chứng minh rằng không tốn tại hệ quy chiếu quán tính. Do vậy, chỉ có thể chọn các hệ quy chiếu gần đúng hệ quy chiếu quán tính. Trong kĩ thuật, hệ quy chiếu quán tính gần đúng được chọn là quả đất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ