Cơ học lượng tử từ thuyết tương đối rộng: Gần đúng cho thuyết quán tính của Mendel Sachs

Cơ học lượng tử từ thuyết tương đối rộng: Một xấp xỉ cho lý thuyết quán tính. Khám phá mối liên hệ bất ngờ giữa hai trụ cột vật lý.

Chuyên ngành

Physics and Astronomy

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Monograph

1986

241
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

Preface

1. Chapter I / Fundamental Outlook

2. Chapter 2 / On the Comparison of the Quantum and Relativity Theories

2.1. Is the Quantum Jump Compatible with the Theory of Relativity?

2.2. Is the Theory of Relativity Complete as a Theory of Matter?

2.3. The Einstein-Podolsky-Rosen Paradox

2.4. Bohr's Reply to Einstein, Podolsky and Rosen

2.5. The Hidden Variable Approach

2.6. Bell's Inequalities and General Relativity

2.7. The State Vector and Bell's Inequalities

3. Chapter 3 / Basis of a Matter Field Theory of Inertia - a Generalization of Quantum Mechanics

3.1. The General Mathematical Structure and Philosophical Implications

3.2. The Symmetry Group from Axiom 1 and Fundamental Field Variables

3.3. The Generalized Mach Principle

3.4. The Conservation of Interaction

3.5. Determinism

4. Chapter 4 / A Covariant Field Theory of Inertia

4.1. On the Origin of Inertial Mass

4.2. The Spinor Formalism in Special Relativity

4.3. The Spinor Variables in General Relativity

4.4. The Spinor Matter Field Equations in General Relativity

4.5. Matter and Antimatter

4.6. Proof of Force Symmetry of Matter and Antimatter

4.7. On the Quantization of Electrical Charge from General Relativity

4.8. Conclusions

5. Chapter 5 / The Electromagnetic Interaction

5.1. On the Meaning of the Electromagnetic Field Equations

5.2. Generalization of the Elementary Interaction Formalism

5.3. A Spinor Formulation of Electromagnetism

5.4. Invariants and Conservation Equations

5.5. The Interaction Lagrangian

5.6. The Electromagnetic Four-Potential

6. Chapter 6 / Quantum Mechanics from the Matter Field Equations and Derivation of the Pauli Exclusion Principle

6.1. Approximations to Quantum Mechanics

6.2. The Free Field Limit

6.3. Coupling to an External Potential

6.4. The Pauli Exclusion Principle - a Derivation

6.5. Sufficiency of the Three Conditions for Proof of the Pauli Principle

6.6. Fermi-Dirac Statistics from the Nonrelativistic Approximation for'll

6.7. The Hartree Approximation for the Matter Field Equations

6.8. Another Approximation for the Many-Electron Atom

6.9. Scattering Cross Section

7. Chapter 7 / The Particle-Antiparticle Pair without Annihilation Creation

7.1. The Field Equations for the Particle-Antiparticle Pair

7.2. An Exact Bound State Solution for the Particle-Antiparticle Pair

7.3. The Energy and Momentum of the Bound Particle-Anti- particle in its Ground State

7.4. The Free Particle Limit and Pair Creation

7.5. The Continuity of Energy Values

7.6. Rejection of the Photon Model in 'Pair Annihilation'

7.7. Dynamical Properties of the Pair in the Ground State

7.8. The Compton Effect

7.9. Blackbody Radiation - a Derivation of Plank's Law

7.10. The Anomalous Magnetic Moment of the Electron

8. Chapter 8 / The Electron-Proton System

8.1. Linearization of the Hydrogen Field Equations

8.2. The Lamb Splitting

8.3. Deuterium and He+

8.4. The Lifetimes of Atomic Excited States

8.5. Electron-Proton Scattering in a Vacuum

8.6. Electron-Proton Scattering in a Background of Pairs

8.7. The Screening Effect of the Background Pairs on the e-p Interaction

8.8. The Generalized Electromagnetic Interaction

8.9. Summary

9. Chapter 9 / Elementary Particle Physics

9.1. Polarization of the Pair Participation in the Neutron State

9.2. The Binding Energy of the Neutron

9.3. The Magnetic Moment of the Neutron

9.4. The Mass Ratio of Neutral to Charged Pions

9.5. The Ratio of Neutral to Charged Pion Lifetimes

9.6. On the Possible Origin of CP-Violation in Neutral Kaon Decay

9.7. Neutral Kaon Decay

9.8. The Irreducible Spinor Matter Field Equations and CP-Violation

9.9. The Generalized Electromagnetic Interaction

9.10. CP-Violation in Kaon Decay

9.11. Estimates of the Magnitude of CP-Violation m K~ Decay

9.12. On Time Reversal Noninvariance in Nuclear Forces - a Magnetic Resonance Experimental Test

9.13. A Possible Source ofT-Violation in Nuclear Forces

9.14. Proton-Antiproton Collisions and the W±-Particle from General Relativity

9.15. Concluding Remarks

Epilogue

Appendix A / Computation of the Lamb Splitting

Appendix B / Evaluation of the Scattering Correction Factor E( bq)

Bibliography

Index

Tóm tắt

I. Cơ Học Lượng Tử Từ Thuyết Tương Đối Rộng Tổng Quan Khái Niệm

Cơ học lượng tử và thuyết tương đối rộng là hai trụ cột chính của vật lý hiện đại. Cơ học lượng tử mô tả thế giới vi mô của các hạt hạ nguyên tử, trong khi thuyết tương đối rộng mô tả lực hấp dẫn và cấu trúc vĩ mô của vũ trụ. Tuy nhiên, hai lý thuyết này lại mâu thuẫn với nhau trong một số trường hợp, đặc biệt là khi lực hấp dẫn trở nên cực kỳ mạnh mẽ ở quy mô lượng tử, ví dụ như trong hố đen hay vũ trụ sơ khai. Cơ học lượng tử từ thuyết tương đối rộng là một lĩnh vực nghiên cứu đầy thách thức, với mục tiêu dung hòa hai lý thuyết này để tạo ra một lý thuyết thống nhất hơn, mô tả toàn diện các hiện tượng vật lý trong vũ trụ. Nhiều lý thuyết và mô hình đã được đề xuất, nhưng chưa có lý thuyết nào được chấp nhận rộng rãi. Nghiên cứu trong lĩnh vực này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cả cơ học lượng tử và thuyết tương đối rộng, cũng như các công cụ toán học phức tạp. Nó cũng liên quan đến các khái niệm triết học sâu sắc về bản chất của không gian, thời gian và thực tại. Mendel Sachs, trong cuốn 'Quantum Mechanics from General Relativity', đã trình bày một cách tiếp cận độc đáo, khám phá những khả năng để cơ học lượng tử nổi lên như một sự gần đúng từ thuyết tương đối rộng.

1.1. Sự mâu thuẫn giữa Cơ học Lượng tử và Thuyết Tương đối Rộng

Sự mâu thuẫn giữa cơ học lượng tử và thuyết tương đối rộng bắt nguồn từ sự khác biệt cơ bản trong cách chúng mô tả không gian và thời gian. Trong cơ học lượng tử, không gian và thời gian là bối cảnh tĩnh, trong đó các hạt tương tác. Trong thuyết tương đối rộng, không gian và thời gian là động lực và bị ảnh hưởng bởi sự hiện diện của vật chất và năng lượng. Khi lực hấp dẫn trở nên cực kỳ mạnh mẽ, các hiệu ứng lượng tử có thể trở nên quan trọng, và hai lý thuyết này bắt đầu xung đột. Ví dụ, thuyết tương đối rộng dự đoán sự hình thành các điểm kỳ dị trong hố đen, nơi mật độ vật chất và độ cong không-thời gian trở nên vô hạn. Tuy nhiên, cơ học lượng tử không cho phép các điểm kỳ dị như vậy, và các hiệu ứng lượng tử được cho là sẽ ngăn chặn sự hình thành của chúng. Theo Sachs, "Quantum Mechanics has been one of the outstanding successes of twentieth century physics - in its correctly predicting and representing many of the atomic, nuclear and elementary particle phenomena."

1.2. Tầm quan trọng của Lượng tử Hấp dẫn trong Vật lý Hiện đại

Việc dung hòa cơ học lượng tử và thuyết tương đối rộng, tạo ra một lý thuyết lượng tử hấp dẫn, có ý nghĩa to lớn đối với vật lý hiện đại. Nó có thể giúp chúng ta hiểu được nguồn gốc và sự tiến hóa của vũ trụ, bản chất của hố đen, và các hiện tượng khác mà cả hai lý thuyết hiện tại đều không thể giải thích đầy đủ. Một lý thuyết lượng tử hấp dẫn có thể cho phép chúng ta khám phá những bí ẩn của năng lượng tối và vật chất tối, những thành phần bí ẩn chiếm phần lớn năng lượng và vật chất trong vũ trụ. Nó cũng có thể mở ra những con đường mới cho công nghệ, chẳng hạn như khả năng du hành xuyên thời gian hoặc thao túng không-thời gian. Tuy nhiên, những tiến bộ này vẫn còn nằm trong lĩnh vực lý thuyết và đòi hỏi những đột phá lớn trong hiểu biết của chúng ta về vật lý cơ bản.

1.3. Các hướng tiếp cận chính tới Thuyết Tương đối Lượng tử

Nhiều hướng tiếp cận đã được đề xuất để dung hòa cơ học lượng tử và thuyết tương đối rộng. Một trong những hướng tiếp cận phổ biến nhất là lý thuyết dây, cho rằng các hạt cơ bản không phải là các điểm mà là các sợi dây rung động nhỏ bé. Một hướng tiếp cận khác là lý thuyết vòng lượng tử hấp dẫn, cố gắng lượng tử hóa trực tiếp không-thời gian. Các hướng tiếp cận khác bao gồm vũ trụ học lượng tử, cố gắng mô tả toàn bộ vũ trụ bằng cơ học lượng tử, và lý thuyết trường lượng tử trong không-thời gian cong, xem xét ảnh hưởng của lực hấp dẫn đến các trường lượng tử. Mendel Sachs trình bày một hướng tiếp cận khác, trong đó ông cố gắng bắt nguồn cơ học lượng tử từ các nguyên tắc cơ bản của thuyết tương đối rộng. Mỗi phương pháp đều có những ưu điểm và nhược điểm riêng, và vẫn chưa rõ phương pháp nào, nếu có, sẽ dẫn đến một lý thuyết lượng tử hấp dẫn thành công.

II. Thách Thức Chính Thống Nhất Cơ Học Lượng Tử và Hấp Dẫn Lượng Tử

Việc thống nhất cơ học lượng tử và thuyết tương đối rộng là một thách thức cực kỳ khó khăn, do những khác biệt sâu sắc trong các nguyên tắc và công cụ toán học của chúng. Một trong những thách thức lớn nhất là sự xuất hiện của các điểm kỳ dị trong thuyết tương đối rộng. Tại các điểm kỳ dị, các định luật vật lý dường như sụp đổ, và các hiệu ứng lượng tử trở nên quan trọng. Tuy nhiên, cơ học lượng tử không thể xử lý các điểm kỳ dị, và việc kết hợp chúng vào một lý thuyết lượng tử hấp dẫn là một bài toán nan giải. Một thách thức khác là sự phức tạp của các phép tính liên quan. Các phương trình của cả cơ học lượng tử và thuyết tương đối rộng đều rất khó giải, và việc kết hợp chúng lại với nhau tạo ra những phương trình thậm chí còn phức tạp hơn. Điều này đòi hỏi những công cụ toán học mới và các phương pháp tính toán mạnh mẽ để khám phá các giải pháp khả thi. Hơn nữa, việc thiếu bằng chứng thực nghiệm trực tiếp về các hiệu ứng lượng tử hấp dẫn là một trở ngại đáng kể. Do lực hấp dẫn cực kỳ yếu, các hiệu ứng lượng tử của nó rất khó quan sát trực tiếp. Điều này khiến cho việc kiểm tra và tinh chỉnh các lý thuyết lượng tử hấp dẫn trở nên vô cùng khó khăn.

2.1. Điểm Kỳ Dị và Hố Đen trong Lượng tử Hấp dẫn

Điểm kỳ dị là những khu vực trong không-thời gian nơi mật độ vật chất và độ cong không-thời gian trở nên vô hạn. Thuyết tương đối rộng dự đoán sự hình thành các điểm kỳ dị trong hố đen, nơi lực hấp dẫn mạnh đến mức không gì, kể cả ánh sáng, có thể thoát ra. Tuy nhiên, cơ học lượng tử không cho phép các điểm kỳ dị như vậy, và các hiệu ứng lượng tử được cho là sẽ ngăn chặn sự hình thành của chúng. Việc giải quyết mâu thuẫn này đòi hỏi một lý thuyết lượng tử hấp dẫn có thể mô tả hành vi của vật chất và không-thời gian trong các điều kiện khắc nghiệt. Các lý thuyết như lý thuyết dây và lý thuyết vòng lượng tử hấp dẫn cố gắng giải quyết vấn đề này bằng cách giới thiệu các cấu trúc không-thời gian mới ở quy mô Planck.

2.2. Sự cần thiết của các Công cụ Toán học Mới

Việc phát triển một lý thuyết lượng tử hấp dẫn đòi hỏi các công cụ toán học mới vượt xa những gì hiện có trong cơ học lượng tử và thuyết tương đối rộng. Các công cụ này có thể bao gồm các kỹ thuật lượng tử hóa mới, các phương pháp xử lý không-thời gian rời rạc, và các khuôn khổ toán học để mô tả các trường lượng tử trong không-thời gian cong. Các lĩnh vực như hình học không giao hoán, đại số Hopf và tô pô lượng tử đang được khám phá để tìm ra các công cụ toán học phù hợp. Những công cụ này có thể cung cấp những hiểu biết mới về bản chất của không-thời gian và vật chất ở quy mô cơ bản.

2.3. Thiếu Bằng chứng Thực nghiệm về Hiệu ứng Lượng tử Hấp dẫn

Do lực hấp dẫn cực kỳ yếu, các hiệu ứng lượng tử của nó rất khó quan sát trực tiếp. Điều này khiến cho việc kiểm tra và tinh chỉnh các lý thuyết lượng tử hấp dẫn trở nên vô cùng khó khăn. Các thí nghiệm hiện tại không thể đạt được năng lượng và độ chính xác cần thiết để quan sát các hiệu ứng lượng tử hấp dẫn trực tiếp. Tuy nhiên, có một số thí nghiệm đang được đề xuất, chẳng hạn như quan sát bức xạ Hawking từ hố đen hoặc tìm kiếm sự thay đổi nhỏ trong trường hấp dẫn do các hiệu ứng lượng tử. Những thí nghiệm này có thể cung cấp những manh mối quan trọng để phát triển một lý thuyết lượng tử hấp dẫn thành công.

III. Lý Thuyết Dây Cách Tiếp Cận Phổ Biến Thống Nhất Lượng Tử Hấp Dẫn

Lý thuyết dây là một trong những ứng cử viên hứa hẹn nhất cho một lý thuyết lượng tử hấp dẫn. Trong lý thuyết dây, các hạt cơ bản không phải là các điểm mà là các sợi dây rung động nhỏ bé. Các chế độ rung động khác nhau của dây tương ứng với các hạt khác nhau, bao gồm cả graviton, hạt trung gian của lực hấp dẫn. Lý thuyết dây tự động bao gồm lực hấp dẫn và cơ học lượng tử, và nó có thể giải quyết nhiều vấn đề gặp phải trong các lý thuyết lượng tử hấp dẫn khác. Nó cũng cung cấp một khuôn khổ toán học thống nhất để mô tả tất cả các lực và hạt trong tự nhiên. Tuy nhiên, lý thuyết dây cũng có những thách thức riêng. Nó đòi hỏi phải có thêm các chiều không gian, và vẫn chưa rõ làm thế nào để kiểm tra nó bằng thực nghiệm.

3.1. Các chiều bổ sung trong Lý thuyết Dây

Lý thuyết dây đòi hỏi phải có thêm các chiều không gian ngoài ba chiều không gian và một chiều thời gian mà chúng ta trải nghiệm trong cuộc sống hàng ngày. Các chiều bổ sung này được cho là bị cuộn tròn lại ở quy mô Planck, và chúng không thể được quan sát trực tiếp. Sự cần thiết của các chiều bổ sung xuất phát từ yêu cầu toán học của lý thuyết dây để nhất quán và không có các dị thường. Các chiều bổ sung cũng có thể cung cấp những hiểu biết mới về cấu trúc của không-thời gian và bản chất của lực hấp dẫn.

3.2. Sự Thống nhất các Lực trong Lý thuyết Dây

Một trong những thành công lớn của lý thuyết dây là khả năng thống nhất tất cả các lực và hạt trong tự nhiên trong một khuôn khổ toán học duy nhất. Trong lý thuyết dây, tất cả các lực và hạt đều là các chế độ rung động khác nhau của cùng một sợi dây cơ bản. Điều này cung cấp một giải thích đơn giản và thanh lịch cho sự đa dạng của các lực và hạt mà chúng ta quan sát trong vũ trụ. Nó cũng mở ra những khả năng mới cho việc khám phá các mối liên hệ giữa các lực khác nhau và các hạt, chẳng hạn như mối liên hệ giữa lực điện từ và lực yếu.

3.3. Thách thức Thực nghiệm của Lý thuyết Dây

Một trong những thách thức lớn nhất của lý thuyết dây là khó khăn trong việc kiểm tra nó bằng thực nghiệm. Do lý thuyết dây liên quan đến các hiện tượng ở quy mô Planck, rất khó để tạo ra các thí nghiệm có thể quan sát trực tiếp các hiệu ứng của nó. Tuy nhiên, có một số thí nghiệm đang được đề xuất, chẳng hạn như tìm kiếm các chiều bổ sung hoặc tìm kiếm bằng chứng về các hạt siêu đối xứng, có thể cung cấp bằng chứng gián tiếp về lý thuyết dây. Những thí nghiệm này có thể giúp chúng ta kiểm tra tính nhất quán của lý thuyết dây và tinh chỉnh các dự đoán của nó.

IV. Lý Thuyết Vòng Lượng Tử Hấp Dẫn Lượng Tử Hóa Không Thời Gian

Lý thuyết vòng lượng tử hấp dẫn là một cách tiếp cận khác để lượng tử hóa lực hấp dẫn. Không giống như lý thuyết dây, không đòi hỏi phải có thêm các chiều không gian. Thay vào đó, nó cố gắng lượng tử hóa trực tiếp không-thời gian bằng cách mô tả nó như một mạng lưới các vòng liên kết với nhau. Các vòng này là các đơn vị lượng tử của diện tích và thể tích, và chúng tạo thành cấu trúc cơ bản của không-thời gian. Lý thuyết vòng lượng tử hấp dẫn có thể giải quyết nhiều vấn đề gặp phải trong thuyết tương đối rộng cổ điển, chẳng hạn như điểm kỳ dị trong hố đen. Tuy nhiên, nó cũng có những thách thức riêng, chẳng hạn như sự khó khăn trong việc kết nối nó với mô hình chuẩn của vật lý hạt.

4.1. Không Thời Gian Rời Rạc trong Lý thuyết Vòng Lượng Tử Hấp dẫn

Lý thuyết vòng lượng tử hấp dẫn cho rằng không-thời gian không phải là liên tục mà là rời rạc, bao gồm các đơn vị lượng tử của diện tích và thể tích. Các đơn vị lượng tử này được gọi là vòng, và chúng tạo thành cấu trúc cơ bản của không-thời gian. Sự rời rạc của không-thời gian có thể giải quyết nhiều vấn đề gặp phải trong thuyết tương đối rộng cổ điển, chẳng hạn như điểm kỳ dị trong hố đen. Nó cũng có thể dẫn đến những hiểu biết mới về bản chất của không-thời gian ở quy mô Planck.

4.2. Giải quyết Điểm Kỳ Dị với Lý thuyết Vòng Lượng Tử Hấp Dẫn

Một trong những thành công chính của lý thuyết vòng lượng tử hấp dẫn là khả năng giải quyết điểm kỳ dị trong hố đen. Trong lý thuyết vòng lượng tử hấp dẫn, không có điểm kỳ dị trong hố đen, và cấu trúc của hố đen được mô tả bằng một mạng lưới các vòng lượng tử liên kết với nhau. Điều này có thể cung cấp một sự hiểu biết mới về bản chất của hố đen và các quá trình vật lý xảy ra bên trong chúng.

4.3. Kết nối với Mô hình Chuẩn Vật lý Hạt

Một trong những thách thức lớn nhất của lý thuyết vòng lượng tử hấp dẫn là sự khó khăn trong việc kết nối nó với mô hình chuẩn của vật lý hạt. Mô hình chuẩn là một lý thuyết thành công mô tả tất cả các lực và hạt cơ bản, ngoại trừ lực hấp dẫn. Tuy nhiên, vẫn chưa rõ làm thế nào để kết hợp mô hình chuẩn với lý thuyết vòng lượng tử hấp dẫn. Các nhà nghiên cứu đang tích cực làm việc để giải quyết vấn đề này và phát triển một lý thuyết thống nhất có thể mô tả tất cả các lực và hạt trong tự nhiên.

V. Ứng Dụng Tiềm Năng và Tương Lai Nghiên Cứu Lượng Tử Hấp Dẫn

Mặc dù vẫn còn trong giai đoạn phát triển ban đầu, lĩnh vực cơ học lượng tử từ thuyết tương đối rộng hứa hẹn sẽ có những ứng dụng tiềm năng to lớn trong tương lai. Những ứng dụng này có thể bao gồm những tiến bộ trong công nghệ, chẳng hạn như khả năng du hành xuyên thời gian hoặc thao túng không-thời gian, cũng như những hiểu biết mới về các câu hỏi triết học sâu sắc, chẳng hạn như bản chất của thực tại. Tuy nhiên, vẫn còn rất nhiều việc phải làm trước khi những ứng dụng này có thể trở thành hiện thực. Nghiên cứu trong lĩnh vực này đòi hỏi sự hợp tác giữa các nhà vật lý, nhà toán học và triết gia, và nó sẽ tiếp tục là một lĩnh vực nghiên cứu sôi động và đầy thách thức trong nhiều năm tới.

5.1. Ứng dụng tiềm năng trong Công nghệ Tương lai

Một lý thuyết thống nhất về lực hấp dẫn và cơ học lượng tử có thể mở đường cho những đột phá công nghệ mới, bao gồm cả du hành thời gian hoặc khả năng thao túng không gian. Mặc dù những ý tưởng này hiện vẫn mang tính suy đoán, nhưng chúng minh họa tiềm năng biến đổi của lý thuyết lượng tử hấp dẫn. Nghiên cứu sâu hơn trong lĩnh vực này có thể khám phá ra các nguyên tắc mới về kiểm soát không gian và thời gian, dẫn đến những công nghệ mà chúng ta chỉ có thể mơ ước ngày nay.

5.2. Giải đáp các Câu hỏi Triết học về Thực tại

Ngoài những ứng dụng tiềm năng của nó, một lý thuyết thống nhất có thể giải quyết các câu hỏi triết học sâu sắc về bản chất của thực tại. Bằng cách kết hợp lực hấp dẫn với cơ học lượng tử, chúng ta có thể đạt được những hiểu biết mới về nguồn gốc và sự tiến hóa của vũ trụ, bản chất của không gian và thời gian, và mối quan hệ giữa ý thức và thế giới vật chất. Nghiên cứu trong lĩnh vực này có thể dẫn đến sự thay đổi mô hình trong hiểu biết của chúng ta về vũ trụ và vị trí của chúng ta trong đó.

5.3. Hợp tác Liên ngành trong Nghiên cứu Lượng tử Hấp dẫn

Việc phát triển đòi hỏi sự hợp tác giữa các nhà vật lý, nhà toán học và triết gia. Vật lý cung cấp khuôn khổ thực nghiệm và lý thuyết, toán học cung cấp các công cụ để mô tả và phân tích, và triết học cung cấp khuôn khổ khái niệm để diễn giải. Bằng cách kết hợp chuyên môn của các ngành khác nhau, chúng ta có thể tiến bộ nhanh hơn trong việc giải quyết những câu hỏi khó nhất của vật lý.

VI. Kết luận Triển Vọng và Hướng Nghiên Cứu Cơ Học Lượng Tử Tương Đối Rộng

Lĩnh vực cơ học lượng tử từ thuyết tương đối rộng vẫn còn là một lĩnh vực đang phát triển nhanh chóng và chứa đựng nhiều thách thức lớn. Mặc dù chưa có một lý thuyết hoàn chỉnh nào có thể dung hòa cả hai lý thuyết này, những nỗ lực nghiên cứu hiện tại đang mang lại những hiểu biết sâu sắc về bản chất của vũ trụ. Các hướng nghiên cứu tiềm năng bao gồm tiếp tục phát triển lý thuyết dây và lý thuyết vòng lượng tử hấp dẫn, khám phá những cách tiếp cận mới để lượng tử hóa lực hấp dẫn, và tìm kiếm bằng chứng thực nghiệm về các hiệu ứng lượng tử hấp dẫn. Những nỗ lực này có thể dẫn đến một sự thay đổi mô hình trong hiểu biết của chúng ta về vật lý cơ bản, mở ra những con đường mới cho công nghệ và giúp chúng ta giải đáp những câu hỏi triết học sâu sắc nhất về vũ trụ.

6.1. Hướng Phát Triển Lý Thuyết Dây và Lý Thuyết Vòng Lượng Tử Hấp Dẫn

Tiếp tục phát triển các hướng tiếp cận lý thuyết dây và lý thuyết vòng lượng tử hấp dẫn là rất quan trọng để đạt được một lý thuyết lượng tử hấp dẫn hoàn chỉnh. Điều này bao gồm việc giải quyết những thách thức còn tồn đọng trong các lý thuyết này, chẳng hạn như tìm kiếm một cách để kiểm tra lý thuyết dây bằng thực nghiệm và kết nối lý thuyết vòng lượng tử hấp dẫn với mô hình chuẩn của vật lý hạt. Những nỗ lực này có thể dẫn đến những đột phá lớn trong hiểu biết của chúng ta về bản chất của không gian, thời gian và lực hấp dẫn.

6.2. Khám phá các Cách Tiếp Cận Lượng Tử Hóa Hấp Dẫn Mới

Ngoài lý thuyết dây và lý thuyết vòng lượng tử hấp dẫn, còn có nhiều cách tiếp cận khác để lượng tử hóa lực hấp dẫn đang được khám phá. Các cách tiếp cận này bao gồm vũ trụ học lượng tử, lý thuyết trường lượng tử trong không gian cong và các mô hình hấp dẫn biến đổi. Bằng cách khám phá các cách tiếp cận khác nhau, chúng ta có thể tăng cơ hội tìm thấy một lý thuyết lượng tử hấp dẫn thành công.

6.3. Tìm kiếm Bằng chứng Thực nghiệm về Hiệu ứng Lượng tử Hấp dẫn

Việc tìm kiếm bằng chứng thực nghiệm về các hiệu ứng lượng tử hấp dẫn là rất quan trọng để kiểm tra và tinh chỉnh các lý thuyết lượng tử hấp dẫn. Điều này có thể bao gồm việc quan sát bức xạ Hawking từ các hố đen, tìm kiếm các biến thể nhỏ trong trường hấp dẫn do các hiệu ứng lượng tử hoặc thiết kế các thí nghiệm để tạo ra và phát hiện các graviton. Bằng chứng thực nghiệm có thể cung cấp những manh mối quan trọng để phát triển một lý thuyết lượng tử hấp dẫn thành công.

28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Quantum Mechanics from General Relativity An Approximation for a Theory of Inertia by Mendel Sachs Department of Physics and Astronomy, State University of New York at Buffalo, U. Reidel Publishing Company ta.t A MEMBER OF THE KLUWER ACADEMIC PUBLISHERS GROUP " www.com Library of Congress Cataloging-in-Publication Data Sachs,Mendel. Quantum mechanics from general relativity.1'2 86-17902 ISBN 90-277-2247-1 Published by D. Reidel Publishing Company, P.

Box 17, 3300 AA Dordrecht, Holland. Sold and distributed in the U. and Canada by Kluwer Academic Publishers, 101 Philip Drive, Assinippi Park, Norwell, MA 02061, U. In all other countries, sold and distributed by Kluwer Academic Publishers Group, P.

Box 322, 3300 AH Dordrecht, Holland. DEDICATED TO THE SIX MILLION MARTYRS · · · , A vraham, Chaje Taube, Rubin, Cili, .com Contents Preface x Chapter I / Fundamental Outlook 1 Chapter 2 / On the Comparison of the Quantum and Relativity Theories 7 2. Is the Quantum Jump Compatible with the Theory of Rela- tivity? 16 2. Is the Theory of Relativity Complete as a Theory of Matter? 19 2.

The Einstein-Podolsky-. Bohr's Reply to Einstein, Podolsky and Rosen 26 2. The Hidden Variable Approach 27 2. Bell's Inequalities and General Relativity 32 2.

The State Vector and Bell's Inequalities 33 Chapter 3 / Basis of a Matter Field Theory of Inertia - a Generalization of Quantum Mechanics 39 3. The General Mathematical Structure and Philosophical Implications 42 3. The Symmetry Group from Axiom 1 and Funda- mental Field Variables 42 3. The Generalized Mach Principle 46 3.

The Conservation of Interaction 47 3. Determinism 51 Chapter 4 / A Covariant Field Theory of Inertia 53 4. On the Origin of Inertial Mass 53 4. The Spinor Formalism in Special Relativity 56 V11 www.com Vll1 Contents 4.

The Spinor Variables in General Relativity 58 4. The Spinor Matter Field Equations in General Relativity 61 4. Matter and Antimatter 67 4. Proof of Force Symmetry of Matter and Antimatter 67 4.

On the Quantization of Electrical Charge from General Relativity 68 4. Conclusions 72 Chapter 5 / The Electromagnetic Interaction 74 5. On the Meaning of the Electromagnetic Field Equations 74 5. Generalization of the Elementary Interaction Formalism 76 5.

A Spinor Formulation of Electromagnetism 78 5. Invariants and Conservation Equations 80 5. The Interaction Lagrangian 83 5. The Electromagnetic Four-Potential 84 Chapter 6 / Quantum Mechanics from the Matter Field Equations and Derivation of the Pauli Exclusion Principle 88 6.

Approximations to Quantum Mechanics 89 6. The Free Field Limit 90 6. Coupling to an External Potential 92 6. The Pauli Exclusion Principle - a Derivation 93 6.

Sufficiency of the Three Conditions for Proof of the Pauli Principle 98 6. Fermi-Dirac Statistics from the Nonrelativistic Approximation for'll 99 6. The Hartree Approximation for the Matter Field Equations 101 6. Another Approximation for the Many-Electron Atom 103 6.

Scattering Cross Section 104 Chapter 7 / The Particle-Antiparticle Pair without Annihilation Creation 108 7. The Field Equations for the Particle-Antiparticle Pair 109 7. An Exact Bound State Solution for the Particle-Antiparticle Pair 112 7. The Energy and Momentum of the Bound Particle-Anti- particle in its Ground State 115 7.

The Free Particle Limit and Pair Creation 118 7. The Continuity of Energy Values 119 7. Rejection of the Photon Model in 'Pair Annihilation' 120 www.com Contents IX 7. Dynamical Properties of the Pair in the Ground State 121 7.

The Compton Effect 124 7. Blackbody Radiation - a Derivation of Plank's Law 125 7. The Anomalous Magnetic Moment of the Electron 130 Chapter 8 / The Electron-Proton System 134 8. Linearization of the Hydrogen Field Equations 135 8.

The Lamb Splitting 139 8. Deuterium and He+ 145 8. The Lifetimes of Atomic Excited States 146 8. Electron-Proton Scattering in a Vacuum 150 8.

Electron-Proton Scattering in a Background of Pairs 155 8. The Screening Effect of the Background Pairs on the e-p Interaction 156 8. The Generalized Electromagnetic Interaction 162 8. Summary 164 Chapter 9 / Elementary Particle Physics 167 9.

Polarization of the Pair Participation in the Neutron State 169 9. The Binding Energy of the Neutron 170 9. The Magnetic Moment of the Neutron 171 9. The Mass Ratio of Neutral to Charged Pions 174 9.

The Ratio of Neutral to Charged Pion Lifetimes 177 9. On the Possible Origin of CP-Violation in Neutral Kaon Decay 180 9. Neutral Kaon Decay 182 9. The Irreducible Spinor Matter Field Equations and CP-Violation 182 9.

The Generalized Electromagnetic Interaction 185 9. CP-Violation in Kaon Decay 186 9. Estimates of the Magnitude of CP-Violation m K~ Decay 188 9. On Time Reversal Noninvariance in Nuclear Forces - a Magnetic Resonance Experimental Test 190 9.

A Possible Source ofT-Violation in Nuclear Forces 192 9. Proton-Antiproton Collisions and the W±-Particle from General Relativity 193 9. Concluding Remarks 199 www.com x Contents Epilogue 200 Appendix A / Computation of the Lamb Splitting 207 Appendix B / Evaluation of the Scattering Correction Factor E( bq) 215 Bibliography 218 Index 222 www.com Preface This monograph is a sequel to my earlier work, General Relativity and Matter [1], which will be referred to henceforth as GRM. The monograph, GRM, focuses on the full set of implications of General Relativity Theory, as a fundamental theory of matter in all domains, from elementary particle physics to cosmology.

It is shown there to exhibit an explicit unification of the gravitational and electromagnetic fields of force with the inertial manifestations of matter, expressing the latter explicitly in terms of a covariant field theory within the structure of this general theory. This monograph will focus, primarily, on the special relativistic limit of the part of this general field theory of matter that deals with inertia, in the domain where quantum mechanics has been evoked in contemporary physics as a funda- mental explanation for the behavior of elementary matter. Many of the results presented in this book are based on earlier published works in the journals, which will be listed in the Bibliography. These results will be presented here in an expanded form, with more discussion on the motivation and explanation for the theoretical development of the subject than space would allow in normal journal articles, and they will be presented in one place where there would then be a more unified and coherent explication of the subject.

It goes without saying that Quantum Mechanics has been one of the outstanding successes of twentieth century physics - in its correctly predict- ing and representing many of the atomic, nuclear and elementary particle phenomena. From the point of view of the Philosophy of Science, it is indeed a necessary condition for any valid scientific theory to meet that it should accurately predict the empirical data relating to particular physical phenomena, if it is to claim to be a (scientifically) true explanation for these phenomena. Nevertheless, it is important to recognize that this requirement is not a sufficient condition to establish its scientific validity. For a valid theory in science must also be (1) logically and mathematically consistent, and (2) it should be successful in its full spectrum of potential predictions; that is to say, if some of its predictions should be verified and others not, the entire theory should then be subject to question.com Xli Preface In spite of the outstanding numerical successes of quantum mechanics in fitting the data of elementary matter experimentation, it has not been able to meet the criteria of consistency and completeness mentioned above, at least to this date.

As we will discuss in Chapter 2, the extension of nonrelativistic quantum mechanics to the relativistic domain, that is a necessary extension for the logical consistency of the theory, on its own terms, entails a breakdown of the essential logical and mathematical ingredients of the quantum theory, and indeed yields a mathematical formalism that has no solutions. Since the quantum theory, if generally true as a theory of elemen- tary matter, should apply equally to the relativistic region of elementary matter phenomena as to nonrelativistic phenomena, and since this has not been accomplished yet (for reasons that will be discussed in Chapter 2), in the form of a relativistically covariant 'quantum field theory' that would satisfy the requirements of both the quantum theory and the theory of relativity, simultaneously, it must be admitted by the objective scientist that the quantum theory has not yet established itself as a fundamental theory of elementary matter, even though it is an empirically correct description of atomic and elementary particle phenomena under particular experimental circums tances. In addition to the empirical successes of low energy (nonrelativistic) quantum mechanics, over the past 60 years of physics research, there has been a great deal of success in phenomenological approaches to high energy elementary particle physics, though always in the context of the quantum theory. These discoveries have entailed new kinds of 'hidden symmetries' in the expanded spaces to describe the probability functions of elementary particles [2].

Further, to classify their species, proposals are made about (a) new types of particles involved in the classification of strongly interacting particles, that make up those particles, though 'confined' to their domains (the 'quarks'), (b) a generalization of quantum electrodynamics to incorporate the quarks, called 'quantum chromodynamics' [3], (c) generalizations of the gauge symmetry so as to unify the phenomenological description of the weak and electromagnetic interactions [4], etc. If a new theory of matter is to replace the quantum theory, it must still yield the correct empirical data as predictions, much of it thus far represented brilliantly by the present day phenomenological schemes in high energy particle physics. These current researches in theoretical particle physics must then serve as a guide toward the form of an underlying theory of elementary matter, at least insofar as they represent the empirical data. The main aim of the research reported in this monograph is to present a fundamental theory of elementary matter, in terms of underlying principles, rather than taking a phenomenological approach.

It will be shown that such a theory, based fundamentally on the starting ideas of the theory of general relativity, as a theory of matter, does indeed lead to the formal structure of quantum mechanics - as a linear approximation for the part of this field www.com Preface XlII theory of matter that is associated with the phenomenon of inertia. In this way, seve!al of the features of matter in the microscopic domain are derived from first principles, rather than being imposed from the outset to fit the data. In Chapter 2, after comparing the underlying concepts of the quantum and relativity theories, there will be a discussion of the critique of Einstein, Podolsky and Rosen, on the Copenhagen view of quantum mechanics, and thence to Bohr's rejoinder. This will then lead to a brief outline of the program of hidden variable theories, and separated from the resolution of this monograph, which is toward the underlying basis of general relativity (which entails 'exposed variables' instead, in the fashion of the Einstein field theory).

Bell's inequalities will then be discussed in the context of their use as an asymptotic limit of the nonlinear field theory of matter implied by general relativity. In Chapters 3, 4, and 5, the logical and mathematical development of general relativity, as a theory of elementary matter, ·will be presented, including the new consequences as a result of incorporating the Mach principle. This leads to the new idea, expressed as the law of conservation of interaction (to replace the conservation of probability of the standard quantum view), and the derivation of the nonlinear inertial field equations will be demonstrated, whose linear limit is the formal structure of quantum mechanics, then to the full expression of the electromagnetic field equations that fully exploits the Mach principle in general relativity. It will be seen in Chapter 6 how this theory of inertia leads to the formal expression of quantum mechanics, as a low energy approximation.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ