Tổng quan nghiên cứu

Tổng công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn nhà nước (SCIC) được thành lập theo Quyết định số 151/2005/QĐ-TTg và chính thức đi vào vận hành từ tháng 8 năm 2006, đánh dấu bước chuyển mang tính đột phá trong việc đổi mới phương thức quản lý vốn Nhà nước tại doanh nghiệp. Trải qua hơn 10 năm hoạt động, tính đến hết năm 2016, SCIC đã quản lý và gia tăng tổng giá trị tài sản thu về và đang đầu tư lên mức hơn 164.000 tỷ đồng, gấp 10,6 lần so với nguồn vốn ban đầu. Tuy nhiên, trong bối cảnh Việt Nam hội nhập sâu rộng sau khi gia nhập WTO và tiến trình tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước (DNNN) bước vào giai đoạn thoái vốn quyết liệt, cơ cấu tổ chức bộ máy của SCIC bộc lộ nhiều điểm nghẽn về sự cồng kềnh, phân tán nguồn lực và thiếu tính linh hoạt trước các biến động thị trường.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn là giải quyết mâu thuẫn giữa yêu cầu chuyên nghiệp hóa mô hình quản trị đầu tư tài chính với thực trạng cơ cấu tổ chức mang nhiều tàn dư hành chính cũ. Mục tiêu cụ thể của đề tài gồm ba nội dung: hệ thống hóa cơ sở lý luận về cơ cấu tổ chức bộ máy doanh nghiệp; phân tích, đánh giá thực trạng cấu trúc tổ chức tại SCIC giai đoạn 2013-2016; và đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện cơ cấu bộ máy đến năm 2020.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào toàn bộ cơ cấu tổ chức bộ máy tại SCIC trong không gian các đơn vị trực thuộc, với trục thời gian dữ liệu thực chứng từ năm 2013 đến năm 2016 và định hướng giải pháp giai đoạn 2017-2020. Ý nghĩa nghiên cứu thể hiện ở việc tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực 405 cán bộ, nâng cao tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE bình quân đạt trên 13%/năm) và đảm bảo tỷ lệ cán bộ hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ đạt trên 20%, tạo nền tảng chuyển đổi SCIC thành định chế đầu tư tài chính hàng đầu khu vực.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng nền tảng dựa trên các lý thuyết quản trị tổ chức hiện đại và kinh điển:

  • Lý thuyết quan hệ Cấu trúc - Chiến lược của Alfred Chandler: Luận điểm chỉ rõ cấu trúc tổ chức phải đi theo và phục vụ chiến lược kinh doanh qua chu trình khép kín: Chiến lược mới hình thành → Phát sinh vấn đề quản trị → Hiệu quả hoạt động giảm sút → Tái cơ cấu tổ chức → Thành tích doanh nghiệp được cải thiện.
  • Mô hình thiết kế tổ chức hình sao (Star Model) của Gregory Kesler và Amy Kates (2013): Khung phân tích giúp giải quyết các trở ngại trong thiết kế tổ chức thông qua sự đồng bộ giữa 5 yếu tố: chiến lược, cấu trúc, quy trình phối hợp, hệ thống khen thưởng và con người.
  • Hệ thống 6 mô hình cơ cấu tổ chức cơ bản: Bao gồm mô hình trực tuyến, mô hình chức năng, mô hình trực tuyến - chức năng, mô hình trực tuyến - tham mưu, mô hình chương trình - mục tiêu và mô hình cơ cấu ma trận hiện đại.

Các khái niệm chính được làm rõ gồm: Cơ cấu tổ chức bộ máy (hệ thống phân chia quyền hạn, trách nhiệm và kênh liên lạc theo cấp bậc), Chuyên môn hóa theo chiều dọc (phân cấp thẩm quyền giữa 3 cấp quản trị: cấp cao, cấp trung gian, cấp cơ sở), Chuyên môn hóa theo chiều ngang (bộ phận hóa theo 4 tiêu chí: chức năng, sản phẩm, địa bàn, khách hàng), và Thể chế hóa cơ cấu (chuẩn hóa sơ đồ tổ chức, bản mô tả vị trí công tác và ma trận giao quyền).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử kết hợp hệ thống các phương pháp nghiên cứu định lượng và định tính:

  • Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng với cỡ mẫu khảo sát n = 100 cán bộ nhân viên đang công tác tại SCIC. Cấu trúc mẫu gồm 80 chuyên viên chuyên môn, 9 cán bộ làm công tác tổ chức cán bộ và 11 cán bộ lãnh đạo ban chức năng. Việc chọn mẫu phân tầng đảm bảo tính đại diện cao từ cấp hoạch định đến cấp thực thi.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp thu thập qua 100 phiếu điều tra bảng hỏi và phỏng vấn trực tiếp. Dữ liệu thứ cấp trích xuất từ các báo cáo kết quả kinh doanh giai đoạn 2013-2016 của Ban Kế hoạch Tổng hợp, thống kê nhân sự từ Ban Tổ chức Cán bộ, hệ thống văn bản pháp quy như Nghị định số 151/2013/NĐ-CP, Nghị định số 57/2014/NĐ-CP, Quyết định số 2344/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ.
  • Phương pháp phân tích và Timeline: Phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp và so sánh đối chiếu được lựa chọn nhằm nhận diện chính xác sai lệch giữa lý thuyết quản trị và thực tiễn vận hành. Timeline nghiên cứu xử lý số liệu giai đoạn 2013-2016 nhằm đưa ra các giải pháp ứng dụng cho giai đoạn 2017-2020.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích thực trạng cơ cấu tổ chức bộ máy tại SCIC giai đoạn 2013-2016 mang lại 4 phát hiện trọng tâm:

  1. Đội ngũ nhân lực chất lượng cao nhưng cơ cấu chưa cân đối: Quy mô lao động tăng từ 30 người (năm 2006) lên 240 người (năm 2012) và đạt 405 người vào năm 2016. Trình độ nhân lực vượt trội với 57,86% đạt trình độ sau đại học (226 người), 34,00% trình độ đại học, và gần 50,00% cán bộ dưới 35 tuổi. Tuy nhiên, tỷ lệ lao động nam chiếm tới 77,30% (305 người) và tỷ lệ nhân sự tập trung nhiều ở các ban chức năng gián tiếp.
  2. Hiệu quả kinh doanh và thoái vốn tăng trưởng vượt bậc: Doanh thu tăng từ 4.320 tỷ đồng (năm 2013) lên 22.034 tỷ đồng (năm 2016), lợi nhuận trước thuế tăng từ 3.913 tỷ đồng lên hơn 18.000 tỷ đồng, nộp ngân sách tăng từ 7.246 tỷ đồng lên trên 16.000 tỷ đồng. SCIC đã bán vốn tại 937 doanh nghiệp (bán hết vốn tại 839 doanh nghiệp), thu về hơn 14.000 tỷ đồng trên 6.300 tỷ đồng giá vốn, đạt tỷ suất thu hồi gấp 2,5 lần giá vốn (vượt xa mức bình quân 1,5 lần của cả nước giai đoạn 2011-2015).
  3. Độ phức tạp của danh mục quản trị tạo áp lực lên bộ máy: Đến năm 2016-2017, SCIC quản lý danh mục 197 doanh nghiệp với tổng vốn nhà nước theo giá trị sổ sách là 19.740 tỷ đồng (trên tổng vốn điều lệ 86.000 tỷ đồng). Cấu trúc danh mục chia thành 4 nhóm (Nhóm A1 chiếm 55,7% vốn; Nhóm A2 chiếm 6,6% vốn; Nhóm B1 chiếm 30,0% vốn; Nhóm B2 chiếm 7,6% vốn) khiến 14 ban chuyên môn hiện tại chịu áp lực xử lý khối lượng công việc đa ngành rất lớn.
  4. Quy mô đầu tư mở rộng đòi hỏi mô hình chuyên trách: Tổng mức đầu tư giai đoạn 2013-2016 đạt 13.380 tỷ đồng (gồm 6.050 tỷ đồng trái phiếu, 3.836 tỷ đồng cổ phần hiện hữu, 1.864 tỷ đồng cổ phiếu niêm yết, 1.000 tỷ đồng theo chỉ định của Thủ tướng vào Tisco và 631 tỷ đồng dự án thành lập mới). Hoạt động này cho thấy mô hình tổ chức cũ theo chức năng truyền thống chưa đáp ứng kịp tốc độ giải ngân dự án lớn.

Thảo luận kết quả

Sự tăng trưởng vượt bậc về lợi nhuận sau thuế (gấp 61 lần so với thời điểm thành lập) và tổng tài sản (gấp 13,8 lần) khẳng định tính đúng đắn của chủ trương tách bạch chức năng đại diện chủ sở hữu nhà nước khỏi chức năng quản lý hành chính kinh tế. Tuy nhiên, kết quả khảo sát từ 100 cán bộ cho thấy hạn chế lớn nằm ở quy trình ra quyết định còn chậm do mô hình trực tuyến - chức năng phát sinh nhiều khâu trung gian giữa Hội đồng thành viên (5 thành viên), Ban Tổng Giám đốc (5 Phó Tổng Giám đốc) và 14 Trưởng ban.

So sánh với các nghiên cứu của Alfred Chandler và Ngô Thị Việt Nga (2013), khi quy mô vốn chủ sở hữu tăng gấp 9,5 lần thì mô hình cơ cấu tổ chức phải chuyển dịch sang mô hình ma trận để tối ưu hóa phối hợp ngang. Trong thực tế, sự phối hợp giữa Ban Đầu tư, Ban Quản lý vốn và Ban Pháp chế tại SCIC đôi lúc xảy ra tình trạng chồng chéo chức năng.

Để hiển thị trực quan các luận điểm này, dữ liệu nghiên cứu có thể được thể hiện qua biểu đồ cột kép so sánh giá trị thu hồi thoái vốn (14.000 tỷ đồng) so với giá vốn (6.300 tỷ đồng), cùng bảng ma trận phân loại 197 doanh nghiệp theo 4 nhóm A1, A2, B1, B2 kết hợp sơ đồ luồng thông tin phê duyệt đầu tư.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, 4 nhóm giải pháp chiến lược được đề xuất nhằm hoàn thiện bộ máy SCIC đến năm 2020:

  1. Tái cấu trúc mô hình tổ chức theo hướng ma trận kết hợp khối chuyên ngành: Hội đồng thành viên và Ban Lãnh đạo SCIC chủ trì chuyển đổi 14 ban chức năng hiện tại thành 3 khối nghiệp vụ chính: Khối Đầu tư kinh doanh vốn, Khối Quản trị và Thoái vốn doanh nghiệp, và Khối Giám sát - Tham mưu hỗ trợ. Thời gian triển khai từ năm 2017 đến hết năm 2019, hướng tới mục tiêu rút ngắn 25% thời gian luân chuyển và phê duyệt tờ trình đầu tư.
  2. Đẩy mạnh phân công, phân cấp và chuyên môn hóa hoạt động: Ban Giám đốc ban hành quy chế phân cấp ủy quyền mới trong năm 2018, quy định rõ hạn mức thẩm quyền quyết định đầu tư dưới 500 tỷ đồng cho Tổng Giám đốc và dưới 100 tỷ đồng cho các Giám đốc khối nghiệp vụ. Giải pháp này giúp giảm 30% khối lượng công việc sự vụ tại Hội đồng thành viên, tập trung 100% thời gian cho hoạch định chiến lược.
  3. Nâng cao chất lượng và năng lực cạnh tranh của đội ngũ cán bộ: Ban Tổ chức Cán bộ xây dựng lộ trình đào tạo giai đoạn 2017-2020 với các chứng chỉ chuyên môn quốc tế (CFA, ACCA, CPA) cho 405 nhân sự, phấn đấu nâng tỷ lệ cán bộ sở hữu chứng chỉ tài chính quốc tế đạt trên 40% và duy trì tỷ lệ cán bộ hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ đạt mức trên 25% hàng năm.
  4. Tăng cường vai trò của các công cụ gắn kết tổ chức và quản trị rủi ro: Ban Kiểm soát nội bộ phối hợp đơn vị tư vấn hoàn thiện 100% bản mô tả vị trí công tác theo phương pháp đo lường KPI và áp dụng Khung quản trị rủi ro doanh nghiệp theo chuẩn quốc tế COSO trong quý IV/2018, đảm bảo tỷ lệ phát hiện và kiểm soát sai sót nghiệp vụ đầu tư dưới mức 0,5%.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho 4 nhóm đối tượng:

  1. Ban Lãnh đạo và cán bộ quản lý tại các Tập đoàn, Tổng công ty Nhà nước: Nắm bắt mô hình mẫu về chuyển đổi quản trị vốn từ hành chính sang kinh doanh thị trường, áp dụng cẩm nang tái cơ cấu danh mục sở hữu cho hơn 100 doanh nghiệp thành viên.
  2. Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Văn phòng Chính phủ): Sử dụng các số liệu thực chứng từ 937 thương vụ thoái vốn của SCIC làm cơ sở thực tiễn để sửa đổi Nghị định số 151/2013/NĐ-CP, Nghị định số 57/2014/NĐ-CP và Luật Quản lý, sử dụng vốn nhà nước.
  3. Học viên cao học, nghiên cứu sinh chuyên ngành Quản trị kinh doanh và Tài chính: Tham khảo khung phương pháp luận kết hợp giữa mô hình Star Model và lý thuyết Cấu trúc - Chiến lược của Alfred Chandler với mẫu khảo sát thực nghiệm n = 100 cán bộ.
  4. Các chuyên gia tư vấn tái cấu trúc và thiết kế tổ chức: Tiếp cận quy trình 4 bước hoàn thiện bộ máy, các biểu mẫu ma trận phân quyền và bảng mô tả công việc chuẩn hóa cho các định chế tài chính có quy mô quản lý tài sản trên 100.000 tỷ đồng.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao SCIC bắt buộc phải hoàn thiện cơ cấu tổ chức bộ máy trong giai đoạn 2013-2016? Do quy mô vốn và tài sản tăng vọt lên mức hơn 164.000 tỷ đồng cùng áp lực thoái vốn tại 937 doanh nghiệp. Bộ máy cũ gồm 14 ban mang nặng tính hành chính, khiến tốc độ phê duyệt dự án đầu tư 13.380 tỷ đồng bị chậm trễ trước sự cạnh tranh gay gắt của thị trường tài chính.

2. Đặc điểm nguồn nhân lực của SCIC có điểm gì nổi bật hỗ trợ tái cơ cấu? SCIC sở hữu 405 cán bộ với 57,86% có trình độ sau đại học (226 người) và gần 50% dưới 35 tuổi. Lực lượng lao động trẻ, có năng lực chuyên môn cao tạo điều kiện thuận lợi để áp dụng mô hình phân quyền rộng và cơ cấu tổ chức ma trận linh hoạt.

3. Mô hình cơ cấu tổ chức nào được luận văn khuyến nghị áp dụng cho SCIC? Mô hình cơ cấu ma trận kết hợp trực tuyến - chức năng là tối ưu nhất. Mô hình này cho phép thành lập các ban chỉ đạo dự án đầu tư liên phòng ban, kết hợp chuyên gia từ 14 ban chức năng để giải quyết hiệu quả danh mục 197 doanh nghiệp theo từng nhóm chuyên biệt A1, A2, B1, B2.

4. Hiệu quả hoạt động thoái vốn của SCIC trong giai đoạn nghiên cứu đạt kết quả ra sao? Giai đoạn 2013-2016, SCIC thoái vốn tại 937 doanh nghiệp, thu về hơn 14.000 tỷ đồng từ 6.300 tỷ đồng giá vốn, đạt hiệu suất gấp 2,5 lần giá vốn. Mức hiệu quả này cao hơn 66,7% so với mức trung bình 1,5 lần của toàn quốc giai đoạn 2011-2015.

5. Luận văn đã sử dụng phương pháp khảo sát thực tế nào để đảm bảo tính khách quan? Tác giả đã phát 100 phiếu điều tra theo phương pháp chọn mẫu phân tầng gồm 80 chuyên viên, 9 cán bộ tổ chức và 11 lãnh đạo ban. Kết hợp phân tích dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2013-2016 giúp nhận diện chính xác các hạn chế về chồng chéo nhiệm vụ và khoảng trống quyền hạn.

Kết luận

  • Hệ thống hóa hoàn chỉnh lý luận về cơ cấu tổ chức doanh nghiệp, nhấn mạnh mô hình Star Model và quan hệ Cấu trúc - Chiến lược của Alfred Chandler.
  • Phân tích toàn diện thực trạng bộ máy SCIC với quy mô 405 nhân sự, quản lý 197 doanh nghiệp với tổng tài sản sinh lời và quản lý trên 164.000 tỷ đồng.
  • Đánh giá khách quan hiệu quả hoạt động với doanh thu 22.034 tỷ đồng, ROE bình quân 13%/năm và thoái vốn thành công tại 937 doanh nghiệp đạt hệ số 2,5 lần giá vốn.
  • Nhận diện chính xác 4 nhóm tồn tại cốt lõi: mô hình cồng kềnh, phân cấp chưa triệt để, sự phối hợp ngang giữa 14 ban còn hạn chế và thiếu công cụ KPI chuẩn hóa.
  • Đề xuất 4 giải pháp đột phá về chuyển đổi mô hình ma trận, phân quyền hạn mức đầu tư 500 tỷ đồng, chuẩn hóa đào tạo CFA/ACCA và ứng dụng khung quản trị rủi ro COSO.

Lộ trình hành động tiếp theo yêu cầu SCIC triển khai chuẩn hóa ma trận phân quyền và bản mô tả công việc từ quý I/2018, hoàn tất kiện toàn các khối nghiệp vụ chuyên sâu trước năm 2020. Đây là công trình tham khảo giá trị cho các nhà hoạch định chính sách, lãnh đạo doanh nghiệp và giới nghiên cứu trong công cuộc đổi mới quản trị vốn nhà nước tại Việt Nam.