Tổng quan luận án

Chuyển thể tác phẩm văn học sang tác phẩm điện ảnh là một thực hành nghệ thuật xuất hiện từ những năm đầu của lịch sử điện ảnh với các tác phẩm ban đầu như Nàng Lọ Lem (1899), Gulliver du ký (1902), Faust xuống âm phủ (1903) của Georges Méliès hay Rip Van Winkle (1903) của William K. L. Dickson. Theo thống kê của Linda Hutcheon, tính đến năm 1992, có tới 85% tác phẩm đoạt giải Oscar cho phim hay nhất là phim cải biên. Đối với đại văn hào Nga thế kỷ XIX Fyodor Dostoevsky (1821–1881), thống kê của Vanes Naldi trên chuyên trang Dostoyevsky Reimagined (tính đến năm 2015) ghi nhận 124 bộ phim điện ảnh cải biên từ tác phẩm của ông tại 31 quốc gia (Nga dẫn đầu với 23 phim, Mỹ 21 phim, Pháp 19 phim; khu vực châu Á đóng góp 13 phim tại Ấn Độ, 2 phim tại Nhật Bản, cùng các tác phẩm tại Hàn Quốc, Iran, Việt Nam).

Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định xuất phát từ thực tế: trên thế giới, tiếp cận tác phẩm văn học và phim cải biên từ lý thuyết dịch liên ký hiệu (intersemiotic translation) là hướng nghiên cứu phổ biến, nhưng tại Việt Nam đây vẫn là hướng tiếp cận mới mẻ, chưa được triển khai có hệ thống. Phần lớn các công trình nghiên cứu chuyển thể trong nước trước đây chủ yếu dừng lại ở góc độ thi pháp học, xã hội học văn học, mỹ học tiếp nhận hoặc liên văn bản thuần túy, chưa đi sâu vào cơ chế dịch mã ký hiệu học và sự đối thoại liên văn hóa giữa văn bản nguồn (phương Tây) và văn bản đích (phương Đông/châu Á).

Luận án tiến sĩ văn học Vấn đề chuyển hóa liên ký hiệu trong điện ảnh châu Á hiện đại (Trường hợp các phim cải biên từ tác phẩm của Fyodor Dostoevsky) được nghiên cứu sinh Lê Thị Tuân thực hiện thuộc chuyên ngành Lý luận văn học (mã số: 62 22 01 20) tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Phạm Gia Lâm và TS. Nguyễn Thị Thu Thủy (năm bảo vệ: 2021).

Mục đích nghiên cứu:

  • Mục đích lý luận: Ứng dụng hướng tiếp cận dịch liên ký hiệu vào nghiên cứu hiện tượng cải biên điện ảnh; xác lập các luận điểm then chốt, cơ chế chuyển dịch và xây dựng mô hình dịch liên ký hiệu giữa tác phẩm văn học và tác phẩm điện ảnh.
  • Mục đích thực tiễn: Khảo sát, phân tích hệ thống chuyển hóa liên ký hiệu trong các phim điện ảnh châu Á cải biên từ tác phẩm của F. Dostoevsky; lý giải chiến lược cải biên và các nhân tố chi phối quá trình chuyển dịch (phong cách đạo diễn, bối cảnh văn hóa - xã hội, thị hiếu khán giả); phác thảo các vấn đề văn hóa đặc trưng ở từng quốc gia.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Nêu tổng quan lịch sử nghiên cứu dịch liên ký hiệu trên thế giới và tại Việt Nam, đặc biệt là mảng nghiên cứu dịch liên ký hiệu tác phẩm của F. Dostoevsky trong điện ảnh.
  2. Xác định bản chất, nội hàm của dịch liên ký hiệu; phân biệt dịch liên ký hiệu với các loại hình dịch thuật khác.
  3. Chỉ ra các đặc điểm dịch liên ký hiệu - liên văn hóa từ tác phẩm văn học của F. Dostoevsky sang phim cải biên trên cả hai bình diện hình tượng thẩm mỹ và loại hình nghệ thuật thông qua ba trường hợp nghiên cứu.
  4. Xác định cơ chế, nguyên lý và các yếu tố chi phối chiến lược dịch chuyển của đạo diễn.
  5. Trừu xuất mô hình chuyển hóa liên ký hiệu - liên văn hóa, hướng đến khả năng ứng dụng cho các nghiên cứu liên loại hình nghệ thuật khác.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu chính: Ba bộ phim điện ảnh châu Á hiện đại cải biên từ ba tác phẩm văn học của F. Dostoevsky:
    1. Chàng ngốc (Hakuchi, 1951) do đạo diễn Akira Kurosawa (Nhật Bản) thực hiện, cải biên từ tiểu thuyết Chàng ngốc (1869).
    2. Người yêu dấu (Saawariya, 2007) do đạo diễn Sanjay Leela Bhansali (Ấn Độ) thực hiện, cải biên từ truyện ngắn Những đêm trắng (1848).
    3. Dịu dàng (Gentle, 2014) do đạo diễn Lê Văn Kiệt (Việt Nam) thực hiện, cải biên từ truyện ngắn Cô gái nhu mì (1876).
  • Đối tượng đối sánh và mở rộng: Các tác phẩm văn học khác của Dostoevsky (Là bóng hay là hình, Bút ký dưới hầm, Tội ác và hình phạt, Anh em nhà Karamazov); các phim cải biên châu Á khác (Café noir - 2009 của Jung Sung-Il, With you, Without you - 2012 của Prasanna Vithanage) và các phiên bản phương Tây kinh điển (The Idiot - 1958 của Ivan Pyryev, Le Notti Bianche - 1957 của Luchino Visconti, A Gentle Woman - 1969 của Robert Bresson).
  • Phạm vi văn bản khảo sát: Các bản dịch tiếng Việt của dịch giả Võ Minh Phú (Chàng ngốc, NXB Văn học, 2017), dịch giả Phạm Mạnh Hùng (Những đêm trắng, Cô gái nhu mì, NXB Văn học, 2017), có đối chiếu nguyên bản tiếng Nga khi cần thiết.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng thuật toàn diện các hướng nghiên cứu lý thuyết và thực hành dịch liên ký hiệu, cải biên điện ảnh trên thế giới và tại Việt Nam:

1. Nghiên cứu dịch thuật và dịch liên ký hiệu trên thế giới:

  • Lý thuyết dịch và bước ngoặt văn hóa: Roman Jakobson (1959) trong tiểu luận On linguistic aspects of translation đề xuất mô hình tam phân (dịch nội ngữ, dịch liên ngữ, dịch liên ký hiệu). James S. Holmes (1972) định hình ngành Nghiên cứu dịch thuật (Translation Studies). Susan Bassnett (1988), Jeremy Munday (2001) tổng kết tiến trình phiên dịch học. Susan Bassnett và André Lefevere (1990) mở ra "bước ngoặt văn hóa" (the cultural turn), xem bản dịch là một hình thức "viết lại" (rewriting) chịu sự chi phối của quyền lực và thể chế. Lawrence Venuti (1995) xác lập hai chiến lược "bản địa hóa" (domestication) và "ngoại lai hóa" (foreignization). Linda Hutcheon (2006) trong A Theory of Adaptation nhấn mạnh điều kiện văn cảnh tiếp nhận. Henry Whittlese (2012) phân định dịch thuật, chuyển vị (transposition) và cải biên (adaptation).
  • Dịch liên ký hiệu trong các loại hình nghệ thuật: Karen Bennett (2007) khảo sát ba-lê chuyển thể từ kịch Shakespeare; Pereira (2008) và Bruno Echauri Galván (2019) nghiên cứu minh họa sách; Rachel Weissbrod (2006) nghiên cứu kịch Shakespeare trên màn ảnh; Sholeh Kolahi và Solmaz Mahdavi (2015) nghiên cứu dịch phim Cuốn theo chiều gió; Nicola Dusi (2015) hệ thống hóa lý thuyết dịch liên ký hiệu; Katerina Perdikaki (2017) đề xuất mô hình nghiên cứu phim cải biên qua 4 yếu tố tự sự và 3 kiểu chuyển đổi (điều chỉnh, biến đổi, đột biến).
  • Nghiên cứu cải biên tác phẩm Dostoevsky trong điện ảnh: Alexander Burry (2001, 2011) với các chuyên khảo về chuyển vị tác phẩm Dostoevsky sang nhạc kịch, sân khấu, điện ảnh; tuyển tập của Joe Andrew và Robert Reid (2013) với các bài viết của Radosvet Kolarov, Andrea Hacker, Olga Peters Hasty; công trình của Alexander Burry và Frederick H. White (2016) về chuyển thể văn học Nga sang điện ảnh.

2. Nghiên cứu ký hiệu học và cải biên tại Việt Nam:

  • Ký hiệu học và ký hiệu học văn hóa: Khởi xướng từ Phan Ngọc, Hoàng Trinh; phát triển qua các bản dịch và công trình của Iu. Lotman (nhóm Lã Nguyên, Đỗ Hải Phong, Trần Đình Sử dịch năm 2015), Đinh Hồng Hải (2014), Trịnh Bá Đĩnh (2002, 2004, 2018), Lã Nguyên (2018), Lê Huy Bắc (2019), Nguyễn Văn Dân (2020).
  • Lý thuyết dịch và ứng dụng: Nguyễn Nam (2002) với công trình Phiên dịch học lịch sử - văn hóa: Trường hợp Truyền kỳ mạn lục; Thúy Toàn (2009); Tạp chí Nghiên cứu văn học số chuyên đề 12/2009 với các bài của Cao Việt Dũng, Phạm Quốc Lộc, Lê Nguyên Long, Nguyễn Giáng Hương, Nguyễn Duy Bình; các nghiên cứu của Võ Văn Nhơn (2010), Bùi Vĩnh Phúc (2013), Phạm Quốc Lộc (2016), Lộ Đức Anh (2016), Trần Ngọc Hiếu (2015), Phạm Thị Tố Thy (2015), Lê Minh Kha (2015), Đào Lê Na (2016), Hoàng Cẩm Giang (2016).
  • Nghiên cứu cải biên văn học - điện ảnh: Lê Thị Dương (2014) với hướng tiếp cận liên văn bản; Đào Lê Na (2016) khảo sát trường hợp Akira Kurosawa; Nguyễn Văn Hùng (2018) nghiên cứu thi pháp chuyển thể truyện ngắn Việt Nam sang điện ảnh.

Vị trí của luận án: Luận án định vị là công trình đầu tiên tại Việt Nam tiếp cận một cách toàn diện và có hệ thống hiện tượng chuyển thể điện ảnh châu Á từ tác phẩm của F. Dostoevsky dưới góc nhìn dịch liên ký hiệu. Luận án giải quyết khoảng trống kết hợp giữa chuyển đổi ký hiệu loại hình (hình tượng nghệ thuật và kỹ thuật tự sự) với chuyển đổi hệ mã văn hóa (tín ngưỡng, lối sống, nghệ thuật truyền thống) trong bối cảnh xuyên quốc gia.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Ký hiệu học và Ký hiệu học văn hóa: Tiếp thu mô hình ký hiệu tam phân của C. S. Peirce (đối tượng - ký hiệu - sự diễn giải; phân loại: hình hiệu, chỉ hiệu, biểu tượng), quan niệm nhị phân của F. de Saussure (cái biểu đạt và cái được biểu đạt; trục ngữ đoạn và trục hệ hình), lý thuyết ký hiệu quyền (semiosphere) và định ước truyền đạt của Iu. Lotman, khái niệm "hình thái tượng trưng" của Ernst Cassirer, cấu trúc huyền thoại của Roland Barthes, và khái niệm "liên ký hiệu" (intersignality) của Lê Huy Bắc.
  • Lý thuyết dịch liên ký hiệu: Vận dụng định nghĩa của Roman Jakobson về việc diễn giải các ký hiệu ngôn ngữ bằng hệ thống ký hiệu phi ngôn từ. Quá trình dịch liên ký hiệu giữa văn học và điện ảnh được xác định là quá trình mã hóa và giải mã kép: nhà văn mã hóa thông điệp bằng ký hiệu ngôn từ -> đạo diễn giải mã ký hiệu ngôn từ và tái mã hóa bằng hệ thống ký hiệu thính - thị giác (hình ảnh, âm thanh) -> khán giả giải mã hệ thống ký hiệu điện ảnh.
  • Lý thuyết cải biên và dịch chuyển văn hóa: Khung lý thuyết chuyển vị của Linda Hutcheon, André Lefevere, Lawrence Venuti (chiến lược bản địa hóa và ngoại lai hóa), kết hợp mô hình phân tích tự sự của Katerina Perdikaki (khảo sát cốt truyện, kỹ thuật tự sự, nhân vật, bối cảnh qua ba phương thức: điều chỉnh - modulation, biến đổi - modification, đột biến - mutation).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp tiếp cận ký hiệu học văn hóa: Phân tích sự chuyển dịch từ ký hiệu ngôn từ sang ký hiệu nghe nhìn và giải mã các hệ ký hiệu văn hóa (tôn giáo - tín ngưỡng, phong tục - lối sống, lễ hội - nghệ thuật).
  • Phương pháp liên ngành: Kết hợp lý luận văn học, trần thuật học điện ảnh, ký hiệu học, văn hóa học và xã hội học nghệ thuật.
  • Phương pháp nghiên cứu trường hợp (Multiple-case study): Khảo sát chuyên sâu ba bộ phim đại diện cho ba nền văn hóa châu Á (Nhật Bản, Ấn Độ, Việt Nam) trên cùng một nguồn văn bản gốc của Dostoevsky.
  • Phương pháp loại hình và hệ thống: Đối chiếu đặc trưng thi pháp của loại hình văn học và loại hình điện ảnh; hệ thống hóa phong cách của tác giả và đạo diễn.
  • Phương pháp trần thuật học điện ảnh: Phân tích các thành tố thi pháp điện ảnh gồm diễn xuất, dàn cảnh (mise-en-scène), quay phim/góc máy, dựng phim (montage), và thiết kế âm thanh.
  • Các thao tác bổ trợ: Phân tích - tổng hợp, so sánh - đối chiếu, thống kê - phân loại dữ liệu văn bản và hình ảnh phim.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa lịch sử hình thành và phát triển của lý thuyết dịch thuật, từ giai đoạn tiếp cận cấu trúc ngôn ngữ thuần túy đến "bước ngoặt dịch thuật" và "bước ngoặt văn hóa". Tác giả phân tích các khuynh hướng nghiên cứu dịch liên ký hiệu trên thế giới trong nhiều loại hình nghệ thuật (ba-lê, minh họa sách, kịch sân khấu chuyển lên màn ảnh) và tổng kết các chặng đường tiếp nhận lý thuyết này tại Việt Nam.

Đồng thời, chương này thống kê và phân loại các công trình nghiên cứu về hiện tượng cải biên tác phẩm Dostoevsky trong điện ảnh thế giới (đặc biệt là công trình của Alexander Burry, Joe Andrew, Robert Reid). Tác giả chỉ ra khoảng trống: các nghiên cứu quốc tế chủ yếu tập trung vào các bản phim Âu - Mỹ, trong khi các chuyển thể điện ảnh tại châu Á chưa được đặt trong một hệ thống nghiên cứu liên ký hiệu và liên văn hóa hoàn chỉnh.

Chương 2. Chuyển hóa liên ký hiệu và vấn đề phim châu Á cải biên từ tác phẩm của F. Dostoevsky

Chương 2 làm rõ các tiền đề lý luận nền tảng:

  • Phân tích bản chất của ký hiệu trong văn học nghệ thuật, phân biệt hai truyền thống ký hiệu học (nguyên tử luận của C. S. Peirce và hệ thống luận của F. de Saussure).
  • Định vị dịch liên ký hiệu như một chiếc cầu nối giữa hệ thống ký hiệu thẩm mỹ ngôn từ (văn học) và hệ thống ký hiệu thẩm mỹ hình ảnh - âm thanh (điện ảnh). Tác giả so sánh chi tiết ba bình diện: mối quan hệ cái biểu đạt - cái được biểu đạt (tính quy ước võ đoán của ngôn từ đối lập với tính biểu hiện trực quan mô phỏng của điện ảnh), quan hệ cú pháp (trục ngữ đoạn: quan hệ liên từ trong câu đối chiếu với cảnh quay và dựng phim/dàn cảnh), và quan hệ liên tưởng (trục hệ hình: sự lựa chọn từ ngữ đối chiếu với cỡ cảnh, góc máy, động tác máy).
  • Thiết lập sơ đồ tương tác và chuyển hóa giữa hệ ký hiệu văn chương và hệ ký hiệu điện ảnh dựa trên mạng lưới các tầng văn bản tiếp xúc (palimpsest/nebulas).
  • Đề xuất mô hình dịch liên ký hiệu và giới thiệu tổng quan diện mạo điện ảnh châu Á cải biên văn học Dostoevsky cùng bối cảnh tác giả - tác phẩm của ba trường hợp nghiên cứu.

Chương 3. Cải biên và sự chuyển hóa ký hiệu loại hình

Chương 3 tập trung phân tích sự chuyển dịch các thành tố nội tại của tác phẩm tự sự văn học sang các phương tiện biểu đạt đặc trưng của ngôn ngữ điện ảnh qua ba trường hợp cụ thể:

  1. Từ tiểu thuyết đến phim Chàng ngốc (Akira Kurosawa, Nhật Bản): Sự hiện đại hóa qua ký hiệu điện ảnh

    • Viết lại nhân vật: Diễn xuất mang tính biểu trưng cao độ, kết hợp lối biểu cảm nội tâm phương Tây với quy ước ước lệ của kịch truyền thống Nhật Bản (kịch Noh).
    • Chuyển dịch không - thời gian: Thiết kế dàn cảnh sâu mang tính lập thể, kiến tạo không gian tuyết trắng vùng Hokkaido thời hậu chiến ngột ngạt, giằng xé.
    • Tái cấu trúc cốt truyện: Nghệ thuật dựng phim tạo ra những khoảng trống của sự mơ hồ, tái hiện trạng thái tâm thần phân liệt và nỗi ám ảnh hiện sinh.
    • Chuyển hóa người kể chuyện và điểm nhìn: Sử dụng kỹ thuật quay phim linh hoạt, chuyển đổi liên tục giữa điểm nhìn chủ quan và khách quan.
    • Dịch chuyển ngôn ngữ - lời nói: Âm thanh biểu đạt đa chiều kích, kết hợp tiếng động thực tế với phần nhạc giao hưởng kịch tính.
  2. Từ truyện Những đêm trắng đến phim Người yêu dấu (Sanjay Leela Bhansali, Ấn Độ): Sự lãng mạn hóa qua ký hiệu điện ảnh

    • Viết lại nhân vật: Diễn xuất cường điệu hóa theo phong cách nhạc kịch Bollywood, nhấn mạnh yếu tố tính si và sự say đắm tình cảm.
    • Chuyển dịch không - thời gian: Dàn cảnh cầu kỳ, duy mỹ, huyền ảo với tông màu xanh lam - lục chủ đạo; tạo dựng một thành phố hư cấu phi thời gian.
    • Tái cấu trúc cốt truyện: Dựng phim trữ tình theo nhịp điệu cảm xúc của chủ thể, đan cài các trường đoạn ca vũ nhạc Masala.
    • Chuyển hóa người kể chuyện và điểm nhìn: Góc máy và khung hình mang tính mỹ cảm thị giác cao, chuyển dịch người kể chuyện xưng "tôi" thành một tự sự ngập tràn chất thơ.
    • Dịch chuyển ngôn ngữ - lời nói: Các dải âm thanh, ca khúc hoạt động như những tần số rung cảm trực tiếp biểu đạt thế giới nội tâm nhân vật.
  3. Từ truyện Cô gái nhu mì đến phim Dịu dàng (Lê Văn Kiệt, Việt Nam): Sự tự nhiên chủ nghĩa hóa qua ký hiệu điện ảnh

    • Viết lại nhân vật: Diễn xuất mang tính bộc trực, kiệm lời, tự nhiên, làm nổi bật sự ngột ngạt và bế tắc tâm lý.
    • Chuyển dịch không - thời gian: Dàn cảnh theo phong cách tư liệu hiện thực, lấy bối cảnh vùng sông nước Nam Bộ đương đại với tiệm cầm đồ tù túng.
    • Tái cấu trúc cốt truyện: Dựng phim ngẫu hứng, phi tuyến tính, đan xen giữa hiện tại và hồi ức của nhân vật người chồng.
    • Chuyển hóa người kể chuyện và điểm nhìn: Góc máy mang tính khách quan, lạnh lùng, quan sát nhân vật từ cự ly gần nhưng không can thiệp phán xét.
    • Dịch chuyển ngôn ngữ - lời nói: Âm thanh phản lãng mạn, sử dụng nhiều khoảng lặng và tiếng vọng âm thanh đời thường của đời sống thôn dã.

Chương 4. Thương thảo và sự chuyển hóa ký hiệu văn hóa

Chương 4 khảo sát sự chuyển dịch và tái định vị các mã văn hóa từ không gian văn hóa Nga thế kỷ XIX sang các không gian văn hóa bản địa châu Á:

  1. Hệ ký hiệu tín ngưỡng - tôn giáo:

    • Trong Chàng ngốc: Tinh thần Cơ đốc giáo nguyên bản của Dostoevsky (hình tượng "Chúa Kitô - Hoàng thân Myshkin") được Kurosawa chuyển hóa sang tinh thần từ bi của Phật giáo kết hợp với mỹ học và tinh thần Thiền đạo Nhật Bản (Kameda mang phẩm chất của một Bồ Tát ngây thơ giữa trần thế hỗn loạn).
    • Trong Người yêu dấu: Sự hòa trộn giữa hệ biểu tượng của Hindu giáo (tình yêu lãng mạn Krishna - Radha), Hồi giáo (đêm lễ hội, tấm khăn choàng, niềm tin số phận) và biểu tượng Thiên chúa giáo.
    • Trong Dịu dàng: Sự va chạm giữa đức tin Thiên chúa giáo của người vợ trẻ (biểu tượng cây thánh giá, ước vọng cứu rỗi) và hệ giá trị Nho giáo gia trưởng, thực dụng của người chồng cầm đồ.
  2. Hệ ký hiệu lối sống và phong tục tập quán:

    • Trong Chàng ngốc: Khắc họa chấn thương tâm lý, sự sụp đổ giá trị và quyền lực chi phối của đồng tiền tại xã hội Nhật Bản thời kỳ hậu Chiến tranh thế giới thứ hai.
    • Trong Người yêu dấu: Thể hiện mâu thuẫn giữa khát vọng tình yêu tự do và sự bất bình đẳng giai cấp, định kiến xã hội truyền thống tại Ấn Độ.
    • Trong Dịu dàng: Phản ánh sự lỏng lẻo, rạn nứt trong cấu trúc gia đình hiện đại dưới áp lực kinh tế thị trường và tình trạng bất bình đẳng giới ở nông thôn Việt Nam.
  3. Hệ ký hiệu lễ hội và nghệ thuật:

    • Trong Chàng ngốc: Đưa vào hình ảnh Lễ hội Tuyết Sapporo đặc trưng và tích hợp cấu trúc kịch bản thể loại Gendaigeki (phim đề tài hiện đại) phối hợp với mỹ học kịch Noh truyền thống.
    • Trong Người yêu dấu: Tái hiện không khí Lễ hội Eid của người Hồi giáo và sử dụng triệt để quy ước thể loại phim đại chúng Masala (ca múa nhạc, melodrama).
    • Trong Dịu dàng: Lồng ghép nghệ thuật đờn ca tài tử/cải lương Nam Bộ và vận dụng cấu trúc thể loại melodrama tâm lý xã hội.

Bảng tổng hợp đối sánh chuyển hóa ký hiệu trong ba tác phẩm khảo sát

Bình diện phân tích Chàng ngốc (Akira Kurosawa, 1951) Người yêu dấu (Sanjay Leela Bhansali, 2007) Dịu dàng (Lê Văn Kiệt, 2014)
Văn bản nguồn của F. Dostoevsky Tiểu thuyết Chàng ngốc (The Idiot, 1869) Truyện ngắn Những đêm trắng (White Nights, 1848) Truyện ngắn Cô gái nhu mì (A Gentle Creature, 1876)
Khuynh hướng mỹ học điện ảnh Hiện đại hóa / Hiện sinh Lãng mạn hóa / Thẩm mỹ Masala Tự nhiên chủ nghĩa / Hiện thực tài liệu
Ký hiệu diễn xuất nhân vật Biểu trưng, nội tâm hóa kiểu kịch Noh Cường điệu, nhạc kịch trữ tình Bộc trực, tối giản, tự nhiên
Ký hiệu dàn cảnh (Mise-en-scène) Lập thể, chiều sâu không gian tuyết trắng Duy mỹ, huyền ảo, gam màu lục - lam Tư liệu hiện thực, không gian sông nước tù túng
Ký hiệu dựng phim (Montage) Khoảng trống mơ hồ, phân liệt Nhịp điệu trữ tình theo cảm xúc âm nhạc Ngẫu hứng, phi tuyến tính, hồi tưởng
Mã tín ngưỡng - tôn giáo Phật giáo, tinh thần Thiền đạo Giao thoa Hindu giáo, Hồi giáo, Thiên chúa giáo Xung đột Thiên chúa giáo và Nho giáo
Mã phong tục - lối sống Chấn thương hậu chiến, quyền lực đồng tiền Tình yêu lãng mạn và đẳng cấp xã hội Rạn nứt gia đình hiện đại, bất bình đẳng giới
Mã nghệ thuật truyền thống Lễ hội Tuyết, kịch Noh, Gendaigeki Lễ Eid, thể loại phim ca múa nhạc Masala Đờn ca tài tử / Cải lương, melodrama

Kết quả và những đóng góp mới

  1. Về mặt lý luận:

    • Luận án xác định rõ bản chất, đặc điểm và ưu thế của hướng tiếp cận dịch liên ký hiệu trong nghiên cứu cải biên nghệ thuật, chỉ ra mối tương giao giữa cải biên (adaptation), liên văn bản (intertextuality) và dịch liên ký hiệu (intersemiotic translation).
    • Khái quát nguyên lý, cơ chế và thiết lập mô hình dịch liên ký hiệu giữa văn học và điện ảnh, làm cơ sở tham chiếu lý thuyết cho các nghiên cứu chuyển thể giữa các loại hình nghệ thuật khác (như hội họa, âm nhạc, sân khấu).
  2. Về mặt thực tiễn:

    • Là công trình chuyên khảo đầu tiên nghiên cứu một cách hệ thống các tác phẩm của F. Dostoevsky trong sự đối chiếu với các phiên bản điện ảnh cải biên tại châu Á hiện đại (đại diện cho ba tiểu vùng văn hóa: Đông Á, Nam Á, Đông Nam Á).
    • Phân tích chi tiết quá trình chuyển dịch kép: từ hệ ký hiệu loại hình ngôn từ sang hình ảnh - âm thanh, và từ hệ mã văn hóa nguồn phương Tây sang hệ mã văn hóa đích phương Đông.
    • Lý giải các nhân tố chi phối chiến lược dịch thuật của đạo diễn gồm: tâm thức văn hóa dân tộc, phong cách tác giả điện ảnh, diễn ngôn thời đại và thị hiếu tiếp nhận của khán giả.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án tập trung khảo sát chuyên sâu vào ba trường hợp phim tiêu biểu đại diện cho ba nền điện ảnh Nhật Bản, Ấn Độ, Việt Nam và ba tác phẩm văn học cụ thể của Dostoevsky; việc phân tích văn bản nguồn chủ yếu thông qua các bản dịch tiếng Việt uy tín kết hợp đối chiếu tiếng Nga ở những điểm then chốt.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các tác phẩm cải biên khác của Dostoevsky tại các quốc gia châu Á khác như Hàn Quốc, Iran, Trung Quốc.
    • Ứng dụng mô hình dịch liên ký hiệu để nghiên cứu chuyển thể điện ảnh từ các tác giả văn học kinh điển thế giới khác (như William Shakespeare, Anton Chekhov, Alexandre Dumas).
    • Vận dụng khung phân tích liên ký hiệu sang các loại hình nghệ thuật chuyển thể phi ngôn từ khác như sân khấu đương đại, hội họa, múa và trò chơi điện tử đa phương tiện.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh và học viên cao học: Cung cấp khung lý thuyết, thuật ngữ chuyên ngành và mô hình thao tác chuẩn xác về dịch liên ký hiệu, ký hiệu học văn hóa và trần thuật học điện ảnh để ứng dụng vào các đề tài nghiên cứu liên ngành văn học - nghệ thuật.
  • Đối với giảng viên và nhà nghiên cứu văn học - điện ảnh: Là tài liệu tham khảo chuyên sâu phục vụ công tác giảng dạy các môn: Lý luận văn học, Văn học so sánh, Ký hiệu học nghệ thuật, Lý thuyết chuyển thể và Lịch sử tiếp nhận văn học Nga tại châu Á.
  • Đối với biên kịch, đạo diễn và nhà thực hành nghệ thuật: Gợi mở các chiến lược "thương thảo văn hóa" và "bản địa hóa" khi chuyển thể các tác phẩm văn học kinh điển sang ngôn ngữ điện ảnh đương đại mà vẫn bảo lưu được chiều sâu tư tưởng.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án hiểu khái niệm "dịch liên ký hiệu" là gì và bắt nguồn từ đâu?

"Dịch liên ký hiệu" (intersemiotic translation) là thuật ngữ do nhà cấu trúc luận Roman Jakobson đề xuất năm 1959 trong tiểu luận On linguistic aspects of translation. Khái niệm này chỉ hành vi diễn giải hoặc chuyển đổi các ký hiệu ngôn ngữ (văn học) sang hệ thống các ký hiệu phi ngôn từ (như hình ảnh, âm thanh, dàn cảnh, diễn xuất trong điện ảnh; màu sắc trong hội họa; âm thanh trong âm nhạc).

2. Ba bộ phim châu Á được luận án lựa chọn nghiên cứu trường hợp là những phim nào?

Ba bộ phim được chọn gồm:

  1. Chàng ngốc (Hakuchi, 1951) của đạo diễn Akira Kurosawa (Nhật Bản), cải biên từ tiểu thuyết Chàng ngốc (1869).
  2. Người yêu dấu (Saawariya, 2007) của đạo diễn Sanjay Leela Bhansali (Ấn Độ), cải biên từ truyện ngắn Những đêm trắng (1848).
  3. Dịu dàng (Gentle, 2014) của đạo diễn Lê Văn Kiệt (Việt Nam), cải biên từ truyện ngắn Cô gái nhu mì (1876).

3. Sự chuyển hóa ký hiệu loại hình trong luận án được phân tích qua những phương diện nào?

Sự chuyển hóa ký hiệu loại hình được phân tích qua việc đối chiếu giữa hệ ký hiệu ngôn từ văn học với hệ ký hiệu thính - thị giác điện ảnh qua 5 cặp phương diện:

  • Nhân vật văn học -> Diễn xuất của diễn viên.
  • Không gian và thời gian nghệ thuật -> Nghệ thuật dàn cảnh (mise-en-scène).
  • Cốt truyện văn học -> Kỹ thuật dựng phim (montage).
  • Người kể chuyện và điểm nhìn trần thuật -> Nghệ thuật quay phim và góc máy.
  • Ngôn ngữ nghệ thuật và lời thoại -> Thiết kế âm thanh và tiếng động.

4. Các hệ mã văn hóa nào được luận án khảo sát trong Chương 4?

Chương 4 khảo sát ba hệ ký hiệu văn hóa:

  • Hệ ký hiệu tín ngưỡng - tôn giáo: Tinh thần Cơ đốc giáo nguyên bản được chuyển dịch sang Phật giáo/Thiền đạo (Chàng ngốc), Hindu giáo/Hồi giáo (Người yêu dấu), và xung đột Thiên chúa giáo - Nho giáo (Dịu dàng).
  • Hệ ký hiệu lối sống và phong tục tập quán: Chấn thương xã hội hậu chiến (Chàng ngốc), xung đột đẳng cấp xã hội (Người yêu dấu), rạn nứt cấu trúc gia đình và bất bình đẳng giới (Dịu dàng).
  • Hệ ký hiệu lễ hội và nghệ thuật: Lễ hội Tuyết và kịch Noh (Chàng ngốc), Lễ Eid và phim Masala (Người yêu dấu), nghệ thuật Đờn ca tài tử/Cải lương (Dịu dàng).

5. Những yếu tố nào chi phối chiến lược dịch liên ký hiệu của các đạo diễn?

Theo kết quả nghiên cứu của luận án, chiến lược chuyển dịch của đạo diễn chịu sự chi phối tổng hợp của bốn yếu tố then chốt:

  1. Tâm thức và bản sắc văn hóa dân tộc của đạo diễn/văn hóa đích.
  2. Phong cách nghệ thuật và cá tính sáng tạo cá nhân của đạo diễn tác giả (auteur).
  3. Bối cảnh lịch sử, chính trị và diễn ngôn văn hóa - xã hội của thời đại tiếp nhận.
  4. Thị hiếu thẩm mỹ và thói quen tiếp nhận của công chúng khán giả bản địa.

Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Lê Thị Tuân là công trình nghiên cứu chuyên sâu về lý luận và thực tiễn chuyển thể điện ảnh dưới lăng kính dịch liên ký hiệu và ký hiệu học văn hóa. Thông qua việc khảo sát ba bộ phim châu Á cải biên từ tác phẩm của F. Dostoevsky, công trình đã làm sáng tỏ cơ chế chuyển dịch từ ký hiệu ngôn từ sang ký hiệu nghe nhìn cũng như sự thương thảo giữa hệ mã văn hóa phương Tây và phương Đông. Kết quả nghiên cứu không chỉ xác lập một mô hình phân tích liên ký hiệu có tính ứng dụng cao cho nghiên cứu liên ngành văn học - điện ảnh tại Việt Nam, mà còn khẳng định vai trò của nghệ thuật cải biên trong việc thúc đẩy đối thoại liên văn hóa trong bối cảnh toàn cầu hóa.