Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, đặc biệt là khi Việt Nam tham gia Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) cùng các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới, các doanh nghiệp nội địa phải đối mặt với áp lực cạnh tranh khốc liệt từ các đối thủ trong và ngoài nước. Các công cụ xúc tiến hỗn hợp ngắn hạn như giảm giá, quảng cáo hay khuyến mãi thường chỉ mang lại lợi thế tạm thời và dễ bị đối thủ sao chép nhanh chóng. Ngược lại, việc xây dựng và quản trị hiệu quả hệ thống kênh phân phối giúp doanh nghiệp thiết lập được lợi thế cạnh tranh bền vững và dài hạn trên thị trường.

Đối với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực phân phối thương mại thiết bị y tế—một ngành hàng có tính chất kỹ thuật cao, yêu cầu nghiêm ngặt về lắp đặt, chuyển giao công nghệ và bảo dưỡng—kênh phân phối đóng vai trò quyết định đến sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Công ty TNHH Công nghệ Y tế PMES (gọi tắt là PMES) là đơn vị chuyên nhập khẩu và phân phối ủy quyền trang thiết bị y tế tại Việt Nam. Dù đã có 20 năm hoạt động và đạt được những vị thế nhất định, hệ thống phân phối của công ty vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn: độ phủ chưa đồng đều ngoài thị trường Hà Nội, xảy ra xung đột quyền lợi giữa các trung gian và nhân viên bán hàng trực tiếp, và quy trình quản trị kênh chưa được chuẩn hóa.

Đề tài "Quản lý kênh phân phối sản phẩm tại Công ty TNHH Công nghệ Y tế PMES" được sinh viên Vũ Minh Duy thực hiện dưới sự hướng dẫn của NCS Trần Lan Hương (Khoa Khoa học Quản lý, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, hoàn thành tháng 11/2020).

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về kênh phân phối và quản lý kênh phân phối sản phẩm trong doanh nghiệp thương mại.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng cấu trúc kênh, quản lý các thành viên và quản trị các dòng chảy phân phối tại Công ty TNHH Công nghệ Y tế PMES giai đoạn 2017 – 2019.
  3. Nhận diện các ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi trong công tác quản lý kênh của công ty.
  4. Đề xuất phương hướng và các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện công tác quản trị kênh phân phối tại PMES trong giai đoạn tiếp theo.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản lý kênh phân phối sản phẩm của Công ty TNHH Công nghệ Y tế PMES.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về không gian: Địa bàn hoạt động của Công ty PMES, tập trung trọng điểm tại Hà Nội và các đối tác liên kết trên cả nước.
    • Về thời gian: Phân tích số liệu hoạt động kinh doanh và kênh phân phối từ năm 2017 đến năm 2019, định hướng giải pháp sau năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

Đề tài xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các giáo trình và công trình nghiên cứu quản trị marketing, tiêu biểu là lý thuyết kênh phân phối của Trương Đình Chiến (2004, 2012) và mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter (được diễn giải qua tài liệu của Nguyễn Thị Ngọc Huyền, Đoàn Thị Thu Hà, Đỗ Thị Hải Hà, 2012).

Các nội dung lý thuyết chính được tác giả vận dụng gồm:

  • Khái niệm và bản chất của kênh phân phối: Được định nghĩa dưới góc độ quản lý là hệ thống các mối quan hệ bên ngoài giữa doanh nghiệp và các tổ chức/cá nhân trung gian nhằm thực hiện các mục tiêu tiêu thụ sản phẩm trên thị trường mục tiêu.
  • Cấu trúc kênh phân phối: Tiếp cận theo 3 chiều kích cơ bản:
    • Chiều dài của kênh: Số cấp độ trung gian (từ kênh cấp không/kênh trực tiếp đến kênh 1 cấp, 2 cấp, 3 cấp).
    • Chiều rộng của kênh: Số lượng trung gian ở mỗi cấp độ, tương ứng với 3 phương thức: phân phối rộng rãi, phân phối chọn lọc và phân phối độc quyền.
    • Các loại trung gian: Trung gian thương mại (bán buôn, bán lẻ), trung gian đại lý (môi giới, đại lý) và trung gian bổ trợ (kho bãi, vận chuyển, tín dụng).
  • Hình thức tổ chức kênh: Phân loại theo mức độ thừa nhận tính phụ thuộc lẫn nhau, gồm: Kênh đơn lẻ, Kênh truyền thống và Hệ thống phân phối liên kết theo chiều dọc (Vertical Marketing Systems - VMS) bao gồm VMS tập đoàn, VMS hợp đồng (chuỗi tình nguyện, hợp tác xã bán lẻ, nhượng quyền) và VMS được quản lý.
  • Quy trình quản lý kênh:
    • Xây dựng chiến lược kênh qua 5 bước phân tích môi trường vĩ mô và vi mô.
    • Thiết kế (tổ chức) kênh qua 7 bước: Nhận dạng nhu cầu -> Xác định mục tiêu -> Phân loại công việc -> Phân tích biến số cấu trúc -> Xây dựng các cấu trúc thay thế -> Lựa chọn cấu trúc tối ưu -> Tuyển chọn thành viên.
    • Quản lý các thành viên kênh qua 4 bước: Tuyển chọn -> Khuyến khích -> Giải quyết xung đột (sử dụng 5 nguồn sức mạnh: cưỡng chế, khen thưởng, pháp lý, uy tín, chuyên môn) -> Đánh giá thành viên.
    • Quản lý 5 dòng chảy cơ bản: Dòng sản phẩm vật chất, dòng đàm phán thương lượng, dòng thông tin, dòng xúc tiến và dòng đặt hàng (kèm dòng chuyển quyền sở hữu, dòng thanh toán, dòng chia sẻ rủi ro).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, sơ đồ cơ cấu tổ chức và quy chế nội bộ từ Phòng Tài chính – Kế toán và Phòng Kinh doanh của Công ty TNHH Công nghệ Y tế PMES giai đoạn 2017 – 2019.
  • Phương pháp xử lý và phân tích: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích số liệu tài chính so sánh theo chuỗi thời gian, phương pháp phân tích – tổng hợp lý luận đối chiếu với dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG I: Cơ sở lý thuyết về kênh phân phối và quản lý kênh phân phối sản phẩm của doanh nghiệp

Chương này tập trung làm rõ hệ thống khái niệm, vai trò, cấu trúc và quy trình quản trị kênh phân phối trong doanh nghiệp:

  • Phân tích 4 vấn đề cốt lõi của kênh: tính "bên ngoài" doanh nghiệp, tổ chức hệ thống các quan hệ, các hoạt động phân phối tiêu thụ và tính định hướng theo mục tiêu.
  • Trình bày chức năng của kênh: điều phối cung cầu, tìm kiếm thông tin thị trường, thực hiện hoạt động xúc tiến, đàm phán thương lượng giá cả và phương thức giao dịch.
  • Phân loại các hành vi tương tác trong kênh: quan hệ hợp tác, cạnh tranh (ngang, dọc, giữa các hệ thống kênh) và xung đột kênh. Phân tích nguyên nhân cản trở dòng chảy thông tin như sự sai lệch về mục tiêu, bất đồng ngôn ngữ giao tiếp, sự khác biệt trong nhận thức và tâm lý giữ bí mật thông tin.
  • Hệ thống hóa quy trình quản trị kênh toàn diện, từ thiết kế cấu trúc kênh, vận dụng 5 nguồn sức mạnh điều hành thành viên đến kiểm soát 5 dòng chảy vật chất và thông tin.

CHƯƠNG II: Thực trạng về quản lý kênh phân phối tại Công ty TNHH Công nghệ Y tế PMES

Chương II phân tích toàn diện thực trạng hoạt động và công tác quản trị kênh tại PMES:

1. Tổng quan về doanh nghiệp và kết quả kinh doanh

Công ty TNHH Công nghệ Y tế PMES thành lập năm 1999 (cấp phép hoạt động ngày 23/03/2000), có trụ sở tại Đống Đa, Hà Nội, do ông Nguyễn Cao Thắng làm Giám đốc. Vốn điều lệ ban đầu là 2,5 tỷ đồng, đến thời điểm nghiên cứu vốn tự huy động đạt 30 tỷ đồng. Doanh nghiệp duy trì quy mô 30 nhân sự với cơ cấu trực tuyến tập trung.

Phòng ban / Chức danh Số lượng nhân sự (Người) Chức năng nhiệm vụ chính
Giám đốc 1 Chịu trách nhiệm quản lý chung, quyết định đường hướng phát triển
Phòng Kinh doanh 15 Bán hàng, tìm kiếm khách hàng, xây dựng mạng lưới tiêu thụ
Phòng Kỹ thuật 6 Lắp đặt, bảo trì, sửa chữa thiết bị, kiểm tra chất lượng xuất nhập
Phòng Tài chính – Kế toán 3 Ghi chép sổ sách, lập báo cáo tài chính, quản lý dòng tiền
Phòng Hành chính 2 Quản lý nhân sự, truyền đạt văn bản, thực hiện chế độ lao động
Phòng Kế hoạch – Tổng hợp 1 Lập kế hoạch kinh doanh, phân tích thị trường, đánh giá nhà cung ứng
Phòng Marketing 1 Nghiên cứu thị trường, phân khúc, định vị thương hiệu
Phòng Xuất – Nhập khẩu 1 Quản lý hợp đồng ngoại thương, thủ tục hải quan, vận tải quốc tế
Tổng cộng 30 Mô hình quản lý trực tuyến

PMES là nhà phân phối ủy quyền của nhiều thương hiệu y tế thế giới (trở thành nhà phân phối độc quyền của Werfen Group tại Việt Nam từ năm 2004, hợp tác với Instrumentation Laboratory, Limbs & Things, Nasco...). Danh mục sản phẩm gồm: mô hình giải phẫu, mô hình mô phỏng y tế, thiết bị chẩn đoán lâm sàng (dòng máy đo khí máu GEM Premier 3000, 3500, 4000, 5000), thiết bị phục hồi chức năng (laser TECH LA 500).

Khách hàng thường xuyên của công ty gồm các bệnh viện tuyến đầu (BV Bạch Mai, BV Nhi Trung ương, BV Đa khoa Xanh Pôn), các đơn vị đào tạo (ĐH Y Hà Nội, CĐ Y Dược Hà Nội, Trung cấp Y tế Pasteur) và các doanh nghiệp thương mại (Công ty Thạch Phát, AVL).

2. Thực trạng cấu trúc và kết quả phân phối theo kênh

PMES áp dụng mô hình đa kênh kết hợp giữa kênh trực tiếp và kênh gián tiếp qua trung gian:

  • Kênh trực tiếp: Công ty -> Nhân viên bán hàng / Điện thoại, Internet -> Khách hàng (chiếm tỷ trọng áp đảo về doanh thu).
  • Kênh trung gian: Công ty -> Đại lý cấp 1 -> Cửa hàng chuyên doanh / Cửa hàng bán lẻ tổng hợp -> Khách hàng.

Dữ liệu tài chính giai đoạn 2017 – 2019 cho thấy sự tăng trưởng quy mô tài sản nhưng cơ cấu doanh thu phụ thuộc lớn vào kênh trực tiếp:

Chỉ tiêu Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019
Tổng tài sản (VND) 34.813.167.998 40.587.606.628 43.287.635.824
- Vốn chủ sở hữu (VND) 11.709.856.051 (33,2%) Đang tăng trưởng Đang tăng trưởng
Doanh thu thuần (Triệu đồng) 52.377,36 > 40.000 > 40.000
- Kênh bán lẻ trực tiếp (Triệu đồng) 48.370,64 (92,35%) Gia tăng tỷ trọng Gia tăng tỷ trọng
- Kênh bán buôn qua trung gian (Triệu đồng) 4.006,72 (7,65%) Có xu hướng giảm Có xu hướng giảm

3. Thực trạng quản lý kênh tại PMES

  • Công tác thiết kế kênh: Do Phòng Kinh doanh chủ trì qua 6 bước thực tế. PMES hiện nắm giữ 57% thị phần sản phẩm máy đo khí máu/thiết bị chuyên dụng tại Việt Nam nhưng mới đáp ứng được 50% nhu cầu thị trường; mạng lưới mới tập trung chủ yếu ở Hà Nội.
  • Quản lý thành viên kênh:
    • Tuyển chọn: Nhân viên kinh doanh trực tiếp thử việc 1 tháng với mức lương 70% (2.100.000 VND), hưởng hoa hồng theo doanh thu bậc thang (100 triệu hưởng 1%, 200 triệu hưởng 2%...). Tuy nhiên, việc lựa chọn trung gian còn lỏng lẻo, thiếu giám sát chặt chẽ đầu vào.
    • Khuyến khích: Hỗ trợ tài chính, tổ chức hội thảo, workshop kỹ thuật, du lịch ngắn hạn nhằm gắn kết trung gian.
    • Xử lý xung đột: Xảy ra xung đột tranh giành khách hàng và địa bàn giữa nhân viên bán hàng trực tiếp của công ty với các đại lý trung gian do chưa phân định ranh giới rõ ràng.
  • Quản lý các dòng chảy trong kênh: Đã thiết lập hệ thống điều phối 5 dòng chảy (dòng phân phối vật chất qua kho bãi và công ty vận chuyển; dòng đàm phán hợp đồng; dòng trao đổi thông tin kỹ thuật; dòng xúc tiến hỗ trợ bán hàng; dòng đặt hàng).

4. Đánh giá ưu điểm và hạn chế

  • Ưu điểm: Doanh thu duy trì ổn định trên mức 40 tỷ đồng/năm, tổng tài sản tăng trưởng liên tục; uy tín thương hiệu cao sau 20 năm phân phối độc quyền thiết bị chính hãng; kênh trực tiếp hoạt động linh hoạt, nắm bắt nhanh phản hồi từ các bệnh viện lớn.
  • Hạn chế: Tỷ trọng kênh trung gian quá thấp; xung đột kênh chưa được giải quyết dứt điểm; nhân lực công ty (30 người) có trình độ ngoại ngữ và kỹ thuật chuyên sâu chưa cao; năng lực bao phủ thị trường ngoài khu vực Hà Nội còn yếu, dẫn đến việc để mất khách hàng tiềm năng vào tay đối thủ cạnh tranh.

CHƯƠNG III: Các giải pháp hoàn thiện công tác quản lý kênh phân phối sản phẩm tại Công ty TNHH Công nghệ Y tế PMES

Trên cơ sở định hướng nâng cao thị phần từ 57% lên 77% và mở rộng độ bao phủ tới các trung tâm y tế lớn như Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh, tác giả đưa ra 2 nhóm giải pháp chính:

  1. Giải pháp hoàn thiện hoạt động tổ chức kênh phân phối:
    • Hoàn thiện quy trình lựa chọn và sàng lọc thành viên kênh trung gian theo bộ tiêu chí định lượng (tiềm lực tài chính, kho bãi, nhân sự chuyên môn).
    • Thiết lập quy định phân chia ranh giới thị trường và nhóm khách hàng mục tiêu rõ ràng giữa đội ngũ bán hàng trực tiếp và các đại lý cấp 1 nhằm hạn chế triệt để xung đột lợi ích.
    • Hoàn thiện hệ thống trao đổi thông tin hai chiều và phối hợp quản trị các dòng chảy vật chất, bảo đảm tiến độ giao hàng và lắp đặt thiết bị y tế.
  2. Giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực:
    • Tổ chức đào tạo chuyên sâu về kỹ thuật y sinh, cơ chế hoạt động của các dòng máy GEM Premier cho nhân viên kinh doanh và trung gian.
    • Nâng cao trình độ ngoại ngữ để phục vụ đàm phán và chuyển giao kỹ thuật từ các đối tác quốc tế (Werfen, Instrumentation Laboratory).
    • Cải tiến chính sách tiền lương, thưởng doanh số và đãi ngộ để tạo động lực duy trì mạng lưới bán hàng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ số liệu thực tế

  • Khóa luận phản ánh chính xác bức tranh tài chính và kênh phân phối của PMES: quy mô tổng tài sản tăng đều từ 34,81 tỷ đồng (2017) lên 40,59 tỷ đồng (2018) và đạt 43,29 tỷ đồng (2019). Doanh thu năm 2017 đạt 52,38 tỷ đồng, trong đó kênh trực tiếp đóng góp 48,37 tỷ đồng (92,35%), chứng minh sự phụ thuộc nặng nề vào bán hàng trực tiếp.
  • Chỉ ra thực trạng doanh nghiệp mới khai thác được 50% nhu cầu thị trường hiện hữu dù đang sở hữu 57% thị phần sản phẩm chuyên dụng, từ đó khẳng định tính cấp thiết của việc tái cơ cấu hệ thống trung gian thương mại.

Đóng góp ứng dụng của đề tài

  • Đề tài đã vận dụng thành công lý thuyết quản trị kênh phân phối vào đặc thù ngành thiết bị y tế—một lĩnh vực đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa thương mại và dịch vụ kỹ thuật chuyển giao.
  • Phác họa chi tiết sơ đồ dòng chảy thực tế (sản phẩm, đàm phán, thông tin, xúc tiến, đặt hàng) và cơ cấu tổ chức trực tuyến 30 người tại PMES, làm cơ sở khoa học để ban lãnh đạo công ty chuẩn hóa quy trình phân chia thị trường, giảm thiểu xung đột giữa nhân viên bán hàng và hệ thống đại lý.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Đề tài chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2017 – 2019 do Phòng Kinh doanh và Phòng Tài chính – Kế toán cung cấp; chưa triển khai được các cuộc khảo sát định lượng diện rộng về mức độ hài lòng của các đại lý trung gian và khách hàng bệnh viện.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng khảo sát thực nghiệm đối với các thị trường tiềm năng ngoài Hà Nội (Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh); xây dựng mô hình đánh giá hiệu quả kênh phân phối tích hợp các chỉ số tài chính và phi tài chính theo chuẩn mực quản trị hiện đại.

Giá trị tham khảo

Báo cáo thực tập tốt nghiệp này là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Quản lý Kinh tế, Quản trị Kinh doanh, Marketing: Nắm bắt phương pháp phân tích thực trạng hệ thống kênh phân phối, quy trình thiết kế và vận hành các dòng chảy kênh trong một doanh nghiệp thương mại cụ thể.
  • Nhà quản lý tại các doanh nghiệp phân phối thiết bị y tế: Tham khảo kinh nghiệm thực tiễn về cấu trúc nhân sự (30 người), chính sách hoa hồng bán hàng trực tiếp, phương thức điều phối đại lý và giải pháp xử lý xung đột kênh trong ngành hàng kỹ thuật y tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Công nghệ Y tế PMES được thành lập khi nào và có cơ cấu vốn ban đầu ra sao?

Công ty PMES được thành lập vào năm 1999 bởi ông Vũ Minh Hải và chính thức được cấp giấy phép kinh doanh vào ngày 23/03/2000. Vốn điều lệ ban đầu là 2,5 tỷ đồng, đến giai đoạn nghiên cứu vốn tự huy động của công ty đã đạt 30 tỷ đồng.

2. Tỷ trọng đóng góp doanh thu giữa các kênh phân phối của PMES năm 2017 được ghi nhận như thế nào?

Theo số liệu từ Phòng Tài chính – Kế toán, tổng doanh thu năm 2017 của PMES đạt 52.377,36 triệu đồng. Trong đó, kênh bán lẻ trực tiếp đạt 48.370,64 triệu đồng (chiếm khoảng 92,35%), còn kênh bán buôn qua trung gian truyền thống chỉ đạt khoảng 4.006,72 triệu đồng (chiếm 7,65%).

3. Bộ máy tổ chức của PMES có bao nhiêu người và được phân bổ theo các phòng ban nào?

PMES có quy mô gồm 30 nhân sự, được tổ chức theo mô hình cơ cấu trực tuyến: Giám đốc (1 người - ông Nguyễn Cao Thắng), Phòng Kinh doanh (15 người), Phòng Kỹ thuật (6 người), Phòng Tài chính – Kế toán (3 người), Phòng Hành chính (2 người), Phòng Kế hoạch – Tổng hợp (1 người), Phòng Marketing (1 người) và Phòng Xuất – Nhập khẩu (1 người).

4. Danh mục sản phẩm kinh doanh chủ lực của PMES bao gồm những mặt hàng nào?

PMES kinh doanh 4 nhóm mặt hàng chính: (1) Mô hình giải phẫu (xương người, nội tạng, cấu trúc cơ thể); (2) Mô hình mô phỏng y tế (cấp cứu, cứu hộ, điều dưỡng); (3) Thiết bị chẩn đoán lâm sàng (các dòng máy đo khí máu GEM Premier 3000, 3500, 4000, 5000); (4) Thiết bị phục hồi chức năng (máy trị liệu laser TECH LA 500) cùng các loại hóa chất, vật tư tiêu hao y tế.

5. Nguyên nhân chủ yếu dẫn đến xung đột trong kênh phân phối tại PMES là gì?

Xung đột xảy ra phổ biến nhất giữa nhân viên bán hàng trực tiếp của công ty với các trung gian thương mại (đại lý). Nguyên nhân cốt lõi là do công ty chưa phân định ranh giới và phân chia nhóm khách hàng tiếp cận rõ ràng, dẫn đến tình trạng nhân viên công ty lôi kéo khách hàng của đại lý, gây xáo trộn và ảnh hưởng trực tiếp đến lợi ích kinh tế của các bên.


Kết luận

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của sinh viên Vũ Minh Duy đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản lý kênh phân phối và phản ánh chi tiết thực trạng vận hành đa kênh tại Công ty TNHH Công nghệ Y tế PMES giai đoạn 2017 – 2019. Nghiên cứu đã làm rõ ưu thế về doanh thu của kênh trực tiếp cũng như những hạn chế trong công tác quản lý đại lý trung gian và phân định thị trường. Các giải pháp hoàn thiện tổ chức kênh và nâng cao chất lượng nhân sự được đề xuất có tính thực tiễn cao, hỗ trợ đắc lực cho mục tiêu mở rộng thị phần của doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.