Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành kinh doanh lưu trú tại Việt Nam ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ với số lượng cơ sở lưu trú du lịch (CSLTDL) giai đoạn 2017–2021 tăng 1,47 lần (từ 25.600 cơ sở lên 38.000 cơ sở); quy mô buồng phòng tăng 1,56 lần (từ 508.000 buồng lên 780.000 buồng). Số lượng dự án khách sạn mang thương hiệu quốc tế và khu vực dự kiến tăng gấp đôi từ 127 dự án lên 261 dự án vào năm 2025. Riêng 6 tháng đầu năm 2022, tổng thu từ khách du lịch nội địa đạt 265 nghìn tỷ đồng. Tuy nhiên, sự phục hồi sau đại dịch Covid-19 đặt ra thách thức lớn về sự thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao.

Khách sạn Hilton Hanoi Opera là khách sạn 5 sao quốc tế thuộc tập đoàn Hilton International, khởi công xây dựng năm 1993 và chính thức đón khách từ ngày 26/02/1999. Do cơ sở vật chất đã qua hơn 20 năm vận hành, việc cạnh tranh bằng đầu tư tài sản cố định đòi hỏi chi phí rất lớn; phương án tập trung nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và đào tạo nghiệp vụ là giải pháp mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn. Bộ phận Tiền sảnh (Front Office) được ví như "trung tâm thần kinh" (the nerve centre) của khách sạn, trực tiếp quyết định ấn tượng đầu tiên và chất lượng trải nghiệm của khách lưu trú.

Thực tế sau đại dịch Covid-19, bộ phận Tiền sảnh tại Hilton Hanoi Opera đối mặt với nhiều khó khăn:

  • Đội ngũ nhân viên lễ tân 100% là nhân sự mới tuyển dụng, thiếu kinh nghiệm xử lý tình huống phát sinh.
  • Tổng số lượng nhân viên bộ phận giảm một nửa so với năm 2019, dẫn đến tình trạng quá tải, cắt giảm một số dịch vụ tại tầng Executive Lounge và bể bơi ngoài trời, gây phàn nàn từ khách hàng.
  • Năng lực ngoại ngữ ngoài tiếng Anh còn hạn chế, chưa đáp ứng được thị trường khách trọng điểm.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Đánh giá toàn diện thực trạng chất lượng nguồn nhân lực của bộ phận Tiền sảnh tại Khách sạn Hilton Hanoi Opera.
  2. Đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực bộ phận Tiền sảnh nhằm đáp ứng tiêu chuẩn dịch vụ 5 sao quốc tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng nguồn nhân lực của bộ phận Tiền sảnh tại Khách sạn Hilton Hanoi Opera.
  • Phạm vi không gian: Bộ phận Tiền sảnh thuộc Khách sạn Hilton Hanoi Opera (Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Khai thác dữ liệu hoạt động kinh doanh và nhân sự trong giai đoạn 5 năm (2017 – 2022).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống phân tích chất lượng nhân lực dựa trên các mô hình quản trị và tiêu chuẩn ngành dịch vụ khách sạn:

  • Mô hình ASK (Attitude - Skills - Knowledge): Đánh giá chất lượng nhân sự qua 3 khía cạnh: Thái độ làm việc, Kỹ năng nghề nghiệp và Kiến thức/trình độ chuyên môn.
  • Chỉ số SALT (Satisfactory And Loyalty Tracking): Hệ thống chỉ số nội bộ của tập đoàn Hilton International nhằm theo dõi, đo lường mức độ hài lòng và độ trung thành của khách hàng.
  • Hệ thống tiêu chuẩn dịch vụ Blue Energy và Hilton Honors: Tiêu chuẩn phục vụ và quy chế chăm sóc khách hàng thành viên các hạng Gold, Diamond của Tập đoàn Hilton.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập giáo trình chuyên ngành của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, các báo cáo nghiên cứu công bố; trích xuất dữ liệu nội bộ được sự chấp thuận của Giám đốc Nhân sự và Trưởng bộ phận Tiền sảnh về kết quả kinh doanh, cơ cấu lao động (giới tính, độ tuổi, học vấn, trình độ tiếng Anh) và quy trình đào tạo giai đoạn 2017–2022.
  • Phương pháp phân tích định tính: Phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu nhằm nhận diện các nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng lao động, từ đó phát hiện hạn chế trong khâu tuyển dụng, đào tạo và sử dụng nhân sự.
  • Phương pháp phân tích định lượng: Sử dụng phương pháp phân tích dãy số thời gian đối với các chỉ tiêu tài chính, hiệu quả kinh doanh, suất chi phí ($M_p$) giai đoạn 2017–2021; xử lý và lập biểu đồ bằng phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Thực trạng chất lượng nguồn nhân lực của bộ phận Tiền sảnh khách sạn Hilton Hanoi Opera

Chương này trình bày chi tiết về bức tranh tổng quan của khách sạn, cơ sở vật chất, tình hình kinh doanh và phân tích sâu thực trạng nhân sự bộ phận Tiền sảnh qua mô hình ASK và hệ thống chỉ số SALT.

1. Tổng quan hoạt động kinh doanh của Khách sạn Hilton Hanoi Opera

  • Hình thức sở hữu và quản lý: Liên doanh giữa Công ty Du lịch và Dịch vụ Tổng hợp Thăng Long và Công ty Khách sạn Nhà hát (CHOSA) thông qua Công ty TNHH Khách sạn Nhà hát (SRLHO), do Tập đoàn Hilton International quản lý. Tổng Giám đốc điều hành từ năm 2020 là ông Andreas Justkowiak.
  • Cơ cấu tổ chức: Áp dụng mô hình trực tuyến - chức năng gồm các bộ phận: Nhân sự, Phát triển kinh doanh (Sales & Marketing, Đặt phòng), Tài chính - Kế toán, Tiền sảnh, Ăn uống, Buồng, Bếp, Kỹ thuật, Công nghệ thông tin (IT) và An ninh.
  • Quy mô buồng phòng và dịch vụ: Tòa nhà 10 tầng (3 tầng chức năng, 7 tầng buồng) với 265 phòng gồm 5 hạng:
    • Hilton Deluxe: 157 phòng ($36\text{ m}^2$).
    • Hilton Executive Deluxe (Tầng 7): 94 phòng ($36\text{ m}^2$).
    • Hilton Executive Suite: 13 phòng ($72\text{ m}^2$).
    • Hilton Presidential Suite: 1 phòng ($150\text{ m}^2$).
  • Dịch vụ ăn uống và hội nghị: Gồm Nhà hàng Ba Miền, Nhà hàng Âu Chez Manon (tạm đóng cửa cải tạo từ đầu năm 2022), Café Opera, Lobby Lounge, JJ's Sport Bar; 7 phòng họp với tổng diện tích $900\text{ m}^2$ (Ballroom lớn nhất $480\text{ m}^2$, sức chứa tiệc đứng 600 khách).
  • Cơ cấu khách hàng (2017–2021): Khách công vụ chiếm 80%. Khách quốc tế chiếm 79% (Châu Âu: 31%; Nhật Bản: 23%; Bắc Mỹ: 17%; Châu Á khác: 6%; thị trường khác: 2%); khách nội địa chiếm 21%.
  • Cơ cấu nhân sự toàn khách sạn (tháng 8/2022): Tổng số 158 lao động, gồm 69 nam (43,7%) và 89 nữ (56,3%). Bộ phận Tiền sảnh có 19 nhân viên (11 nam - 57,9%, 8 nữ - 42,1%).
Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: Triệu đồng) Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021
Tổng doanh thu 267.759 - - ~60.000 23.700
- Doanh thu lưu trú 193.995 - - - -
- Tỷ trọng lưu trú (%) 72,22% 74,26% 75,23% 54,63% 42,07%
- Suất chi phí lưu trú ($M_p$) (%) 87,15% 86,42% 85,12% 87,64% 87,25%
- Tỷ trọng dịch vụ ăn uống (%) 25,04% 22,53% 22,00% 44,32% 54,51%
- Tỷ trọng dịch vụ bổ sung (%) 2,74% 3,21% 2,77% 1,05% 3,02%
Hiệu quả kinh doanh (Doanh thu/Chi phí) 1,22 1,23 1,25 1,32 1,37

2. Đánh giá chất lượng nhân lực bộ phận Tiền sảnh theo mô hình ASK

  • Cơ cấu tổ chức bộ phận: Đứng đầu là Trợ lý Trưởng bộ phận Tiền sảnh (AFOM - Assistant Front Office Manager), Quản lý ca trực (Duty Manager), chia thành 3 tiểu bộ phận: Lễ tân, Thông tin và hành lý (Bellman, Concierge, Lái xe), và Tầng Executive (Executive Lounge).
  • Quy trình tuyển dụng và đào tạo: Tuyển dụng qua 2 vòng phỏng vấn (Bộ phận Nhân sự và Trưởng bộ phận Tiền sảnh); thử việc 2 tháng hưởng 100% lương. Quy trình đào tạo tân tuyển diễn ra trong 30 ngày gồm: Pre on-boarding, On-boarding, các khóa học trên nền tảng Hilton University (văn hóa Blue Energy, tiêu chuẩn an toàn, nghiệp vụ phần mềm quản lý khách sạn Opera, chính sách hội viên Hilton Honors).
  • Thể lực và độ tuổi: Nhóm tuổi 27 đến dưới 35 tuổi chiếm 47,4% (lực lượng nòng cốt). Thống kê thể trạng sức khỏe tháng 6/2022 cho thấy: Loại I (Rất khỏe) đạt 9,1% (chỉ có ở nam); Loại II (Khỏe) đạt 27,3% (nam) và 37,5% (nữ); Loại III (Trung bình) chiếm đa số với 63,6% (nam) và 62,5% (nữ). Nhân viên hành lý ghi nhận 2 trường hợp thoái hóa cột sống do mang vác nặng; nhân viên kiểm toán đêm chịu ảnh hưởng do thay đổi nhịp sinh học.
  • Trình độ học vấn và chuyên môn: 16/19 nhân viên (84,2%) có trình độ Đại học/Cao đẳng chuyên ngành Quản trị Du lịch - Khách sạn hoặc Quản trị Kinh doanh; 1 nhân viên kiểm toán đêm có trình độ Thạc sĩ QTKD; 2 nhân viên trình độ THPT thuộc nhóm lái xe và hành lý có thâm niên trên 5 năm.
  • Trình độ ngoại ngữ: Tiếng Anh B1–B2 chiếm 57,9% (11 người); C1–C2 chiếm 15,8% (3 người); chứng chỉ IELTS/TOEIC chiếm 21,1% (4 người); A1–A2 chiếm 5,3% (1 người). Chỉ có 1 nhân viên sử dụng được tiếng Pháp. Toàn bộ phận không có nhân viên giao tiếp được bằng tiếng Nhật hoặc tiếng Hàn dù khách Nhật Bản chiếm 23% tổng lượt khách.
Nhóm tiêu chí đánh giá kỹ năng và hiểu biết (Tháng 6/2022) Điểm trung bình (Thang 5)
Kiến thức về các điểm du lịch và dịch vụ địa phương 4,4
Kỹ năng làm việc nhóm 4,3
Nghiệp vụ lễ tân 4,1
Nội quy, quy chế và khả năng cung ứng dịch vụ khách sạn 4,0
Kỹ năng bán hàng 3,5
Kỹ năng giao tiếp 3,4
Kỹ năng tin học văn phòng 3,4
Kiến thức về chính trị, an ninh 3,2
Kiến thức về thanh toán, thống kê 3,1
Kiến thức về quy định ngành du lịch và cơ quan quản lý 2,9
  • Thái độ và chỉ số hài lòng SALT: Đội ngũ nhân viên có tinh thần hỗ trợ đồng nghiệp, ứng xử hòa nhã. Chỉ số SALT toàn khách sạn đạt 66,7% (2019), 59,5% (2020) và 65,6% (2021). Tại bộ phận Tiền sảnh, mức độ hài lòng của hội viên Hilton Honors đạt 77,8% (2019), 75,0% (2020) và tăng lên 89,5% (2021); chỉ số cảm thấy được chào đón đạt từ 84,6% đến 100%. Tuy vậy, tác phong lao động còn một số vi phạm về đi muộn, về sớm và thiếu tự giác.
Chỉ số SALT tại Tiền sảnh (%) Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021
Mức độ hài lòng của khách hội viên Hilton Honors 77,8% 75,0% 89,5%
Mức độ cảm thấy được chào đón 100,0% 89,2% 84,6%
Tổng thể toàn khách sạn 66,7% 59,5% 65,6%

3. Đánh giá hạn chế và nguyên nhân

  • Rào cản ngôn ngữ: Thiếu nhân sự thành thạo tiếng Nhật, tạo khó khăn khi giao tiếp với tệp khách doanh nhân lớn tuổi không thạo ứng dụng công nghệ phiên dịch.
  • Thiếu hụt định biên nhân sự: Thiếu đội ngũ Chăm sóc khách hàng chuyên biệt (Guest Relations); nhân viên tầng Executive chưa thành thạo nghiệp vụ nhận/trả phòng khiến khách dồn về sảnh chính; lịch làm việc ca đêm chồng chéo gây mệt mỏi.
  • Kênh tuyển mộ hạn chế: Chủ yếu đăng tin nội bộ và mạng xã hội, chưa chủ động liên kết sâu với hệ thống trường đại học, cao đẳng hoặc hội chợ việc làm.

Chương II: Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực của bộ phận Tiền sảnh tại khách sạn Hilton Hanoi Opera

Dựa trên thực trạng và định hướng phát triển của Tập đoàn Hilton International, tác giả xây dựng các giải pháp trọng tâm:

  1. Nâng cao trình độ ngoại ngữ:

    • Xây dựng chương trình bồi dưỡng tiếng Nhật giao tiếp cơ bản phục vụ quy trình đón tiếp, hướng dẫn dịch vụ và giải thích hóa đơn thanh toán cho khách thương nhân Nhật Bản.
    • Tổ chức các buổi kiểm tra, đánh giá định kỳ chuẩn tiếng Anh nghiệp vụ lễ tân và bổ sung phụ cấp ngoại ngữ khuyến khích nhân viên tự học.
  2. Hoàn thiện hoạt động tuyển mộ và tuyển chọn:

    • Tách biệt rõ ràng 2 giai đoạn tuyển mộ và tuyển chọn; xây dựng bản mô tả công việc và tiêu chuẩn chức danh chi tiết cho từng vị trí (Lễ tân, Concierge, Bellman, Nhân viên Executive Lounge).
    • Mở rộng kênh tìm kiếm ứng viên thông qua ngày hội việc làm, ký kết hợp tác cung ứng thực tập sinh tiềm năng với các trường đại học đào tạo du lịch - khách sạn trên địa bàn Hà Nội.
  3. Nâng cao chất lượng qua hoạt động đào tạo:

    • Tăng cường các buổi thực hành tình huống (role-play) xử lý phàn nàn, quản lý hành lý đoàn và quy trình đón tiếp khách VIP/VVIP.
    • Chuẩn hóa quy trình bàn giao ca và đào tạo chuyên sâu nghiệp vụ phần mềm Opera cho nhân viên mới nhằm giảm thiểu sai sót tác nghiệp.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa dữ liệu thực trạng: Khóa luận cung cấp bức tranh chi tiết về cấu trúc chi phí, doanh thu giai đoạn 2017–2021 và đặc điểm nhân sự 19 nhân viên Tiền sảnh của một khách sạn 5 sao quốc tế trong giai đoạn chịu tác động của đại dịch Covid-19.
  • Phát hiện các điểm nghẽn tác nghiệp: Phân tích định lượng chỉ ra sự chênh lệch giữa cơ cấu khách quốc tế (khách Nhật chiếm 23%) và năng lực ngôn ngữ của bộ phận (0% nhân sự biết tiếng Nhật); đồng thời chỉ ra điểm yếu trong nhóm kiến thức quy định ngành du lịch (2,9/5) và kỹ năng giao tiếp (3,4/5).
  • Đóng góp ứng dụng: Đề xuất 3 nhóm giải pháp gắn liền với mô hình vận hành của Hilton International, giúp ban quản lý khách sạn khắc phục tình trạng thiếu hụt nhân sự cục bộ, nâng cao chỉ số SALT và duy trì chất lượng dịch vụ chuẩn 5 sao.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu giới hạn phạm vi khảo sát tại một bộ phận duy nhất (Tiền sảnh) của Khách sạn Hilton Hanoi Opera; số liệu kinh doanh giai đoạn 2020–2021 chịu tác động bất thường từ các đợt giãn cách xã hội do Covid-19 nên chưa phản ánh trạng thái vận hành ổn định tối đa của khách sạn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang các bộ phận trực tiếp khác như Bộ phận Ẩm thực (F&B) và Bộ phận Buồng phòng (Housekeeping); đánh giá mức độ hài lòng của nhân viên đối với chính sách đãi ngộ sau khi các giải pháp đào tạo được áp dụng trong giai đoạn phục hồi du lịch hoàn toàn.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên ngành Quản trị Khách sạn, Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành, Quản trị Nhân lực.
  • Nội dung giá trị:
    • Cung cấp mô hình phân tích năng lực nhân sự khách sạn thực tế kết hợp giữa khung ASK và chỉ số hài lòng SALT.
    • Cung cấp số liệu mẫu về suất chi phí dịch vụ lưu trú, ăn uống và cơ cấu thị trường khách quốc tế tại Hà Nội.
    • Tài liệu tham khảo về cấu trúc tổ chức, bảng mô tả vị trí và quy trình đào tạo hội nhập tân tuyển của một thương hiệu khách sạn quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Khách sạn Hilton Hanoi Opera có quy mô buồng phòng và các loại phòng ngủ như thế nào?
Khách sạn có quy mô 265 phòng ngủ chia thành các hạng: Hilton Deluxe (157 phòng, $36\text{ m}^2$), Hilton Executive Deluxe (94 phòng, $36\text{ m}^2$), Hilton Executive Suite (13 phòng, $72\text{ m}^2$) và 1 phòng Tổng thống Hilton Presidential Suite ($150\text{ m}^2$).

2. Cơ cấu thị trường khách theo quốc tịch tại khách sạn trong giai đoạn 2017–2021 phân bổ ra sao?
Khách quốc tế chiếm 79% tổng lượt khách, trong đó thị trường Châu Âu chiếm tỷ trọng lớn nhất (31%), tiếp theo là Nhật Bản (23%), Bắc Mỹ (17%), các nước Châu Á khác (6%) và các quốc gia khác (2%). Khách nội địa Việt Nam chiếm 21%.

3. Thực trạng trình độ ngoại ngữ của nhân viên bộ phận Tiền sảnh tại thời điểm nghiên cứu có đặc điểm gì?
Trong tổng số 19 nhân viên, có 11 người đạt trình độ tiếng Anh B1–B2 (57,9%), 3 người đạt C1–C2 (15,8%), 4 người có chứng chỉ IELTS/TOEIC (21,1%) và 1 người đạt A1–A2. Chỉ có 1 nhân viên sử dụng được tiếng Pháp và hoàn toàn không có nhân viên nào giao tiếp được bằng tiếng Nhật hoặc tiếng Hàn.

4. Khảo sát kỹ năng và hiểu biết của nhân viên Tiền sảnh tháng 6/2022 cho kết quả cao nhất và thấp nhất ở tiêu chí nào?
Tiêu chí được đánh giá cao nhất là Kiến thức về các điểm du lịch, dịch vụ địa bàn (4,4/5) và Kỹ năng làm việc nhóm (4,3/5). Tiêu chí bị đánh giá thấp nhất là Kiến thức về quy định của ngành du lịch và cơ quan quản lý liên quan (2,9/5) và Kiến thức thanh toán, thống kê (3,1/5).

5. Chỉ số hài lòng SALT tại bộ phận Tiền sảnh đạt mức bao nhiêu trong các năm 2019–2021?
Mức độ hài lòng của khách hội viên Hilton Honors tại Tiền sảnh đạt 77,8% (2019), 75,0% (2020) và 89,5% (2021). Chỉ số cảm giác được chào đón đạt lần lượt 100% (2019), 89,2% (2020) và 84,6% (2021).

Kết luận

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp đã phản ánh toàn diện thực trạng chất lượng nguồn nhân lực bộ phận Tiền sảnh tại Khách sạn Hilton Hanoi Opera giai đoạn 2017–2022 qua mô hình ASK và hệ thống chỉ số SALT. Tác giả đã làm rõ các hạn chế cốt lõi về trình độ ngoại ngữ tiếng Nhật, sự thiếu hụt nhân sự chăm sóc khách hàng và các bất cập trong khâu tuyển dụng, đào tạo sau dịch Covid-19. Các giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ và phù hợp với tiêu chuẩn vận hành quốc tế của Tập đoàn Hilton, đóng góp cơ sở thực tiễn cho việc nâng cao chất lượng dịch vụ lưu trú tại khách sạn.