Chứng Cứ Trong Tố Tụng Dân Sự Theo Pháp Luật Việt Nam

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu chứng cứ trong tố tụng theo pháp luật việt nam 03, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện trong lĩnh vực luật học.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ luật học

2015

118
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ CHỨNG CỨ TRONG TỐ TỤNG DÂN SỰ

1.1. Khái niệm chứng cứ, các thuộc tính của chứng cứ và mối liên hệ giữa chứng cứ với chứng minh trong tố tụng dân sự

1.1.1. Khái niệm chứng cứ trong tố tụng dân sự

1.1.2. Các thuộc tính của chứng cứ trong tố tụng dân sự

1.1.3. Mối liên hệ giữa chứng cứ với chứng minh trong tố tụng dân sự

1.2. Ý nghĩa của chứng cứ và cơ sở pháp luật tố tụng dân sự quy định về chứng cứ

1.2.1. Ý nghĩa của chứng cứ trong tố tụng dân sự

1.2.2. Cơ sở pháp luật tố tụng dân sự quy định về chứng cứ

1.3. Nguồn chứng cứ; phân loại chứng cứ; xác định chứng cứ, bảo quản, bảo vệ và sử dụng chứng cứ trong tố tụng dân sự

1.3.1. Nguồn chứng cứ trong tố tụng dân sự

1.3.2. Phân loại chứng cứ trong tố tụng dân sự

1.3.3. Xác định chứng cứ, bảo quản, bảo vệ và sử dụng chứng cứ trong tố tụng dân sự

2. CHƯƠNG 2: CÁC QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT TỐ TỤNG DÂN SỰ VIỆT NAM VỀ CHỨNG CỨ

2.1. Sơ lược sự hình thành và phát triển các quy định của pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam về chứng cứ

2.1.1. Giai đoạn từ năm 1945 đến năm 1989

2.1.2. Giai đoạn từ năm 1990 đến năm 2004

2.1.3. Giai đoạn từ năm 2005 đến nay

2.2. Thực trạng các quy định của pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam hiện hành về chứng cứ

2.3. Các quy định về định nghĩa chứng cứ và nguồn chứng cứ

2.4. Các quy định về xác định chứng cứ trong tố tụng dân sự

2.5. Các quy định về bảo quản, bảo vệ và sử dụng chứng cứ trong tố tụng dân sự

3. CHƯƠNG 3: THỰC TIỄN THỰC HIỆN CÁC QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT TỐ TỤNG DÂN SỰ VIỆT NAM VỀ CHỨNG CỨ VÀ KIẾN NGHỊ

3.1. Thực tiễn thực hiện các quy định của pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam về chứng cứ

3.2. Những kết quả đạt được trong việc thực hiện các quy định của pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam về chứng cứ

3.3. Những hạn chế, bất cập trong việc thực hiện các quy định của pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam về chứng cứ

3.4. Một số kiến nghị nhằm hoàn thiện và thực hiện các quy định của pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam về chứng cứ

3.4.1. Kiến nghị về hoàn thiện các quy định của pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam về chứng cứ

3.4.2. Kiến nghị về thực hiện các quy định của pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam về chứng cứ

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Chứng Cứ Dân Sự Khái Niệm Vai Trò

Trong quá trình giải quyết các vụ việc dân sự, việc xác định và đánh giá các tình tiết, sự kiện liên quan là vô cùng quan trọng. Tòa án cần phải nhận thức và đánh giá các tình tiết này một cách khách quan và toàn diện. Quá trình này, được gọi là chứng minh, giúp làm sáng tỏ các khía cạnh của vụ việc, từ đó đưa ra phán quyết chính xác. Để thực hiện chứng minh trong tố tụng dân sự, chứng cứ đóng vai trò then chốt. Do đó, việc xem xét và xác định các vấn đề liên quan đến chứng cứ, như nguồn gốc, tính xác thực và giá trị chứng minh, là không thể thiếu trong quá trình tố tụng. Cơ sở hình thành hệ thống lý luận về chứng cứ là lý luận nhận thức. Theo quan điểm của Chủ nghĩa Mác – Lê Nin thì quá trình nhận thức đi từ trực quan sinh động đến tư duy trìu tượng. Trong mối liên hệ phổ biến giữa các sự kiện, hiện tượng, thì các sự kiện, hiện tượng đều có quan hệ qua lại, ảnh hưởng đối với nhau.

1.1. Định Nghĩa Chứng Cứ Trong Tố Tụng Dân Sự

Trong khoa học pháp lý, chứng cứ được hiểu là những thông tin, tài liệu, vật chứng có giá trị chứng minh sự thật khách quan của vụ việc. Chứng cứ giúp Tòa án tái hiện lại diễn biến sự việc, xác định các bên liên quan và trách nhiệm của mỗi bên. Theo học giả Bentham thì hệ thống lý luận về chứng cứ có bề dày phát triển qua các thời kỳ lịch sử. Khi trình tự tố tụng đơn giản theo kiểu tố cáo, lý luận tố tụng chưa phát triển thì chứng cứ tốt nhất là lời thú nhận, lời thề thốt hoặc quyết đấu, phân xử theo ý trời như vứt xuống nước không chìm, nung sắt đỏ dí vào lưng không cháy v.v…

1.2. Vai Trò Của Chứng Cứ Trong Chứng Minh Dân Sự

Chứng cứ là cơ sở để Tòa án đưa ra các nhận định, đánh giá và kết luận về vụ việc. Nếu không có chứng cứ hoặc chứng cứ không đầy đủ, không rõ ràng, Tòa án sẽ gặp khó khăn trong việc xác định sự thật khách quan và đưa ra phán quyết công bằng. Chứng cứ là yếu tố then chốt để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên đương sự trong vụ án. Khi trình tự tố tụng xét hỏi ra đời (khoảng năm 30 TCN), lý luận chứng cứ hình thức cũng ra đời và phát triển nhất ở Thế kỷ XVII – XVIII với những đặc trưng: Ý nghĩa và hiệu lực chứng cứ được quy định trước trong luật; có sự phân biệt giữa các chứng cứ hoàn thiện và chưa hoàn thiện (lời thú nhận của bị đơn, lời khai thống nhất của 2 người làm chứng là chứng cứ hoàn thiện; chứng cứ gián tiếp, lời khai của một người làm chứng là chứng cứ chưa hoàn thiện) và Thẩm phán không được tự do đánh giá chứng cứ...

II. Các Thuộc Tính Của Chứng Cứ Phân Tích Chi Tiết Nhất

Chứng cứ trong tố tụng dân sự không chỉ đơn thuần là thông tin, tài liệu, mà còn phải đáp ứng các thuộc tính nhất định để có giá trị chứng minh. Các thuộc tính này bao gồm tính khách quan, tính liên quan và tính hợp pháp. Tính khách quan đòi hỏi chứng cứ phải phản ánh sự thật khách quan, không bị xuyên tạc, làm sai lệch. Tính liên quan yêu cầu chứng cứ phải có mối liên hệ trực tiếp hoặc gián tiếp với các tình tiết của vụ việc. Tính hợp pháp đảm bảo chứng cứ được thu thập và sử dụng theo đúng quy định của pháp luật.

2.1. Tính Khách Quan Của Chứng Cứ Dân Sự Yếu Tố Quan Trọng

Tính khách quan là thuộc tính quan trọng nhất của chứng cứ. Chứng cứ phải phản ánh sự thật khách quan, không bị ảnh hưởng bởi ý chí chủ quan của bất kỳ ai. Để đảm bảo tính khách quan, chứng cứ cần được thu thập và bảo quản một cách cẩn thận, tránh bị sửa đổi, làm sai lệch. Các bên đương sự và Tòa án cần phải xem xét chứng cứ một cách khách quan, không thiên vị, để đưa ra kết luận chính xác.

2.2. Tính Liên Quan Của Chứng Cứ Mối Liên Hệ Với Vụ Án

Chứng cứ chỉ có giá trị khi có mối liên hệ với các tình tiết của vụ án. Mối liên hệ này có thể là trực tiếp hoặc gián tiếp. Chứng cứ trực tiếp là chứng cứ chứng minh trực tiếp một tình tiết của vụ án. Chứng cứ gián tiếp là chứng cứ chứng minh một tình tiết khác, từ đó suy ra tình tiết cần chứng minh. Tòa án cần phải xem xét kỹ lưỡng mối liên hệ giữa chứng cứ và các tình tiết của vụ án để đánh giá đúng giá trị chứng minh của chứng cứ.

2.3. Tính Hợp Pháp Của Chứng Cứ Tuân Thủ Quy Định Pháp Luật

Chứng cứ phải được thu thập và sử dụng theo đúng quy định của pháp luật. Chứng cứ thu thập trái pháp luật sẽ không có giá trị chứng minh và không được Tòa án chấp nhận. Các quy định về thu thập chứng cứ bao gồm quy định về thẩm quyền, thủ tục, phương pháp thu thập. Việc tuân thủ các quy định này đảm bảo tính khách quan và công bằng của quá trình tố tụng.

III. Nguồn Chứng Cứ Trong Tố Tụng Dân Sự Hướng Dẫn Chi Tiết

Nguồn chứng cứ là nơi chứa đựng thông tin, tài liệu, vật chứng có giá trị chứng minh sự thật khách quan của vụ việc. Theo quy định của pháp luật, nguồn chứng cứ trong tố tụng dân sự rất đa dạng, bao gồm lời khai của đương sự, lời khai của người làm chứng, tài liệu, vật chứng, kết luận giám định, biên bản, kết quả định giá tài sản và các nguồn khác.

3.1. Lời Khai Của Đương Sự Giá Trị Chứng Minh Thực Tế

Lời khai của đương sự là một trong những nguồn chứng cứ quan trọng trong tố tụng dân sự. Tuy nhiên, lời khai của đương sự thường mang tính chủ quan, do đó Tòa án cần phải xem xét cẩn thận, đối chiếu với các chứng cứ khác để đánh giá tính xác thực. Lời khai của đương sự có thể được sử dụng để chứng minh các tình tiết liên quan đến quyền và nghĩa vụ của đương sự, diễn biến sự việc và các vấn đề khác.

3.2. Tài Liệu Vật Chứng Chứng Cứ Bằng Văn Bản Hiện Vật

Tài liệu, vật chứng là những nguồn chứng cứ khách quan, có giá trị chứng minh cao. Tài liệu bao gồm các văn bản, giấy tờ, hình ảnh, âm thanh, video và các phương tiện lưu trữ thông tin khác. Vật chứng là những vật thể có liên quan đến vụ việc, có thể được sử dụng để chứng minh các tình tiết của vụ án. Tòa án cần phải xem xét kỹ lưỡng tính xác thực và giá trị chứng minh của tài liệu, vật chứng để đưa ra kết luận chính xác.

3.3. Kết Luận Giám Định Chứng Cứ Từ Chuyên Gia

Trong những vụ việc phức tạp, đòi hỏi kiến thức chuyên môn, Tòa án có thể trưng cầu giám định. Kết luận giám định là ý kiến của chuyên gia về một vấn đề cụ thể, có giá trị chứng cứ quan trọng. Tòa án cần phải xem xét kỹ lưỡng trình độ chuyên môn của người giám định, phương pháp giám định và kết luận giám định để đánh giá tính xác thực và giá trị chứng minh.

IV. Thu Thập Xác Minh Chứng Cứ Quy Trình Thẩm Quyền

Việc thu thập và xác minh chứng cứ là một giai đoạn quan trọng trong quá trình giải quyết vụ án dân sự. Quá trình này đảm bảo chứng cứ được thu thập đầy đủ, khách quan và hợp pháp. Thẩm quyền thu thập chứng cứ thuộc về Tòa án, Viện kiểm sát và các bên đương sự. Quy trình thu thập chứng cứ bao gồm các bước như xác định nguồn chứng cứ, thu thập tài liệu, vật chứng, lấy lời khai và trưng cầu giám định.

4.1. Thẩm Quyền Thu Thập Chứng Cứ Ai Có Quyền

Theo quy định của pháp luật, Tòa án là cơ quan có thẩm quyền chính trong việc thu thập chứng cứ. Tuy nhiên, Viện kiểm sát và các bên đương sự cũng có quyền thu thập chứng cứ để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Việc phân định thẩm quyền thu thập chứng cứ đảm bảo tính khách quan và công bằng của quá trình tố tụng.

4.2. Thủ Tục Thu Thập Chứng Cứ Các Bước Thực Hiện

Thủ tục thu thập chứng cứ được quy định chi tiết trong Bộ luật Tố tụng dân sự. Các bước thực hiện bao gồm xác định nguồn chứng cứ, thu thập tài liệu, vật chứng, lấy lời khai và trưng cầu giám định. Việc tuân thủ đúng thủ tục thu thập chứng cứ đảm bảo tính hợp pháp và giá trị chứng minh của chứng cứ.

4.3. Xác Minh Chứng Cứ Đảm Bảo Tính Xác Thực

Sau khi thu thập, chứng cứ cần được xác minh để đảm bảo tính xác thực. Quá trình xác minh bao gồm kiểm tra nguồn gốc, nội dung và hình thức của chứng cứ. Tòa án có thể yêu cầu các cơ quan, tổ chức, cá nhân cung cấp thông tin, tài liệu liên quan để xác minh chứng cứ. Việc xác minh chứng cứ giúp Tòa án đánh giá đúng giá trị chứng minh và đưa ra kết luận chính xác.

V. Đánh Giá Sử Dụng Chứng Cứ Nguyên Tắc Phương Pháp

Đánh giá và sử dụng chứng cứ là giai đoạn cuối cùng và quan trọng nhất trong quá trình chứng minh. Tòa án phải đánh giá chứng cứ một cách khách quan, toàn diện và đầy đủ để xác định giá trị chứng minh. Các nguyên tắc đánh giá chứng cứ bao gồm nguyên tắc xem xét toàn diện các chứng cứ, nguyên tắc đánh giá chứng cứ theo quy định của pháp luật và nguyên tắc tự do đánh giá chứng cứ.

5.1. Nguyên Tắc Đánh Giá Chứng Cứ Cơ Sở Pháp Lý

Các nguyên tắc đánh giá chứng cứ được quy định trong Bộ luật Tố tụng dân sự và các văn bản hướng dẫn thi hành. Việc tuân thủ các nguyên tắc này đảm bảo tính khách quan, công bằng và chính xác của quá trình đánh giá chứng cứ.

5.2. Phương Pháp Đánh Giá Chứng Cứ Phân Tích Tổng Hợp

Tòa án sử dụng nhiều phương pháp khác nhau để đánh giá chứng cứ, bao gồm phương pháp phân tích, phương pháp tổng hợp, phương pháp so sánh và phương pháp loại trừ. Việc lựa chọn phương pháp đánh giá chứng cứ phù hợp phụ thuộc vào tính chất và đặc điểm của từng vụ việc.

5.3. Sử Dụng Chứng Cứ Trong Phán Quyết Căn Cứ Quan Trọng

Chứng cứ đã được đánh giá và xác định giá trị chứng minh sẽ được sử dụng làm căn cứ để đưa ra phán quyết. Phán quyết của Tòa án phải dựa trên chứng cứ đã được xem xét tại phiên tòa và phải xem xét đầy đủ ý kiến của những người tham gia tố tụng.

VI. Hoàn Thiện Pháp Luật Về Chứng Cứ Giải Pháp Kiến Nghị

Mặc dù pháp luật về chứng cứ trong tố tụng dân sự đã được hoàn thiện đáng kể, nhưng vẫn còn một số bất cập và hạn chế. Để nâng cao hiệu quả của công tác giải quyết vụ án dân sự, cần tiếp tục hoàn thiện pháp luật về chứng cứ, đặc biệt là các quy định về thu thập, bảo quản và đánh giá chứng cứ điện tử.

6.1. Bất Cập Trong Quy Định Về Chứng Cứ Điện Tử

Các quy định về chứng cứ điện tử còn chưa đầy đủ và rõ ràng, gây khó khăn cho việc thu thập, bảo quản và đánh giá. Cần bổ sung các quy định về giá trị chứng minh của chứng cứ điện tử, thủ tục thu thập và bảo quản chứng cứ điện tử.

6.2. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Thu Thập Chứng Cứ

Cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ cho cán bộ Tòa án về kỹ năng thu thập và đánh giá chứng cứ. Đồng thời, cần trang bị các phương tiện, thiết bị hiện đại để hỗ trợ công tác thu thập chứng cứ.

6.3. Kiến Nghị Hoàn Thiện Pháp Luật Về Chứng Cứ Dân Sự

Cần nghiên cứu, sửa đổi, bổ sung các quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự về chứng cứ để phù hợp với tình hình thực tế. Đồng thời, cần ban hành các văn bản hướng dẫn thi hành chi tiết để đảm bảo áp dụng thống nhất pháp luật.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ chứng cứ trong tố tụng theo pháp luật việt nam 03

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Những vấn đề lý luận cơ bản về chứng cứ trong tố tụng dân sự. Chương 2: Các quy định của pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam về chứng cứ. Chương 3: Thực tiễn thực hiện các quy định của pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam về chứng cứ và kiến nghị. 13 z Chƣơng 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ CHỨNG CỨ TRONG TỐ TỤNG DÂN SỰ 1.

KHÁI NIỆM, CÁC THUỘC TÍNH CỦA CHỨNG CỨ VÀ MỐI LIÊN HỆ GIỮA CHỨNG CỨ VỚI CHỨNG MINH TRONG TỐ TỤNG DÂN SỰ 1. Khái niệm chứng cứ trong tố tụng dân sự Trong quá trình giải quyết vụ việc dân sự có nhiều tình tiết, sự kiện khác khác nhau liên quan đến vụ việc dân sự đòi hỏi Tòa án phải nhận thức và đánh giá. Ở mỗi tình tiết, sự kiện lại có những đặc tính khác nhau, có những đặc tính có thể nhận biết một cách nhanh chóng, rõ ràng bằng các giác quan nhưng cũng có những đặc tính không thể nhận biết ngay được bằng các giác quan mà phải trải qua một quá trình tư duy logic phân tích,tổng hợp, móc nối các tình tiết, sự kiện liên quan đến chúng v.v… sau đó mới có thể đi đến kết luận cuối cùng về chúng.Quá trình xác định, nhận thức các tình tiết, sự kiện của vụ việc dân sự trong quá trình giải quyết vụ việc dân sự trong khoa học pháp lý được gọi là chứng minh. Nhờ quá trình chứng minh làm rõ các tình tiết, sự kiện liên quan đến vụ việc dân sự mà Tòa án có thể nhận thức đúng vụ việc dân sự và giải quyết đúng vụ việc dân sự.

Để thực hiện được chứng minh trong TTDS thì cần phải có chứng cứ. Vì vậy, khi giải quyết một vụ việc dân sự cụ thể bên cạnh việc xem xét, xác định những vấn đề về chứng minh như đối tượng chứng minh, chủ thể chứng minh, quyền và nghĩa vụ chứng minh v.v…thì không thể không xem xét, xác định những vấn đề về chứng cứ. Cơ sở hình thành hệ thống lý luận về chứng cứ là lý luận nhận thức.Theo quan điểm của Chủ nghĩa Mác – Lê Nin thì quá trình nhận thức đi từ trực quan sinh động đến tư duy trìu tượng. Trong mối liên hệ phổ biến giữa các sự kiện, hiện tượng, thì các sự kiện, hiện tượng đều có quan hệ qua lại, ảnh hưởng đối với nhau.

Mỗi sự kiện, hiện tượng xảy ra trong thế 14 z giới khách quan đều kéo theo sự thay đổi của thế giới xung quanh, không một sự kiện nào xảy ra lại không để lại dấu vết. Những sự kiện mà trong đó có sự tham gia của con người và những sự kiện con người không trực tiếp thực hiện nhưng biết rõ về nó và được ghi trong trí nhớ. Tin tức về những sự kiện ấy có khi được ghi chép cụ thể và cuối cùng những dấu vết của sự kiện cụ thể có thể để lại trên các đồ vật. Như vậy, mặc dù xảy ra trong quá khứ nhưng dấu vết của các sự kiện vẫn được ghi lại trong trí nhớ của con người và ghi lại trong những vật của thế giới khách quan nhờ vậy mà người ta có được các thông tin về sự kiện ấy và xác định được nó có tồn tại trên thực tế hay không.

Thoe nguyên lý này, quá trình chứng minh trong giải quyết các vụ việc ở Tòa án nhờ đó cũng được thực hiện.Tuy vậy, theo học giả Bentham thì hệ thống lý luận về chứng cứ có bề dày phát triển qua các thời ký lịch sử. Khi trình tự tố tụng đơn giản theo kiểu tố cáo, lý luận tố tụng chưa phát triển thì chứng cứ tốt nhất là lời thú nhận, lời thề thốt hoặc quyết đấu, phân xử theo ý trời như vứt xuống nước không chìm, nung sắt đỏ dí vào lưng không cháy v.v…Khi trình tự tố tụng xét hỏi ra đời (khoảng năm 30 TCN), lý luận chứng cứ hình thức cũng ra đời và phát triển nhất ở Thế kỷ XVII – XVIII với những đặc trưng: Ý nghĩa và hiệu lực chứng cứ được quy định trước trong luật; có sự phân biệt giữa các chứng cứ hoàn thiện và chưa hoàn thiện (lời thú nhận của bị đơn, lời khai thống nhất của 2 người làm chứng là chứng cứ hoàn thiện; chứng cứ gián tiếp, lời khai của một người làm chứng là chứng cứ chưa hoàn thiện) và Thẩm phán không được tự do đánh giá chứng cứ mà phải coi những sự kiện pháp luật đã định là chứng cứ dù tin hay không. Lý luận chứng cứ hình thức có những tiến bộ nhất định vì đã hạn chế được sự độc đoán của quan tòa, bắt họ phải phục tùng các quy tắc pháp luật và được ứng dụng nhiều nước, nhất ở Châu âu & đến Thế kỷ XIX thì hoàn toàn sụp đổ (mà tiền đề là Cách mạng Tư sản Pháp 1789). Vào Thế kỷ XI, ở Anh thực hiện trình tự tố tụng tranh tụng & chế độ xét xử bồi thẩm đoàn, từ đó lý luận chứng cứ Anh ra đời:Lý luận chứng cứ Anh trao cho quan tòa những nguyên tắc pháp lý & sự tự do nhất định trong đánh giá sự việc;không quy định trước hiệu lực, tính chất và ý nghĩa của mỗi loại chứng cứ mà chỉ nhằm mục đích chỉ ra:Những việc nào 15 z có thể chứng minh; những phương tiện nào có thể dùng để chứng minh và ai sẽ xuất trình chứng cứ và phải chịu trách nhiệm chứng minh.

Vào nửa đầu Thế kỷ XIX, trình tự tố tụng hỗn hợp kết hợp giữa tranh tụng và xét hỏi ra đời và cùng với nó lý luận chứng cứ Thẩm phán tự do đánh giá chứng cứ căn cứ vào niềm tin nội tâm của mình đã ra đời. Theo đó, Thẩm phán tự do đánh giá chứng cứ căn cứ vào niềm tin nội tâm của mình chỉ rõ trong xét xử của mình Thẩm phán có quyền tự do đánh giá chứng cứ theo sự chỉ dẫn của lương tâm, ý thức pháp luật và niềm tin của mình. Ý thức pháp luật bảo đảm cho Thẩm phán xác định được phương hướng tố tụng, đánh giá chứng cứ được sáng suốt và chính xác nhất là trong những tình huống phức tạp. Niềm tin nội tâm của Thẩm phán được hình thành trên cơ sở Thẩm phán xem xét các tình tiết, sự kiện của vụ việc với lương tâm của mình bảo đảm cho Thẩm phán xét xử độc lập và phù hợp với thực tế khách quan của vụ việc.[53] Trong khoa học pháp lí, có nhiều quan niệm về chứng cứ.

Theo Bentham thì “chứng cứ là một sự kiện giả định là có thật, sự kiện ấy được coi là sự kiện đương nhiên làm lý do để tin tưởng có hay không có một sự kiện khác.”[53]Theo đó, chứng cứ được xác định phụ thuộc vào ý chí chủ quan của người sử dụng, không phụ thuộc vào tính khách quan của sự kiện, tình tiết được coi là chứng cứ. Theo Vơlađiamiaôp thì “chứng cứ là tất cả những gì trong thế giới vật chất, thế giới tinh thần mà con người có thể lĩnh hội được.[53]Quan niệm này đã mở rộng nội hàm khái niệm chứng cứ nhưng không làm rõ được bản chất của chúng làm cho việc xác định khó khăn và tuỳ tiện trong sử dụng.Trong Black’s Law dictionnarythì định nghĩa: “Chứng cứ là cái để chứng minh sự tồn tại hay không tồn tại của một sự kiện liên quan đến vụ án. 212]Quan niệm này phần nào đã chỉ rõ được bản chất và mục đích của việc sử dụng chứng cứ.Trong Từ điển pháp luật của P.Collin thì định nghĩa: “Chứng cứ là những gì chứa đựng sự thật nhằm chứng minh một luận điểm nào đó.”[53]Đây là định nghĩa chứng cứ đơn giản, nhưng đã khái quát được những vấn đề thuộc về bản chất của chứng cứ. 16 z Ở Việt Nam, trước khi BLTTDS được ban hành cũng đã có nhiều công trình nghiên cứu khoa học pháp lý được công bố trong đó có đưa ra các định nghĩa về chứng cứ.

Trong Giáo trình Luật tố tụng dân sự của Trường Đại học Luật Hà Nội do Nhà xuất bản Công an nhân dân xuất bản năm 1998 thì định nghĩa: “Chứng cứ là những gì có thật mà dựa vào đó theo một trình tự do luật định, Tòa án xác định là có hay không có những tình tiết làm cơ sở cho các yêu cầu của đương sự, viện kiểm sát, tổ chức xã hội và những tình tiết khác có ý nghĩa để giải quyết vụ án.Trong Từ điển Giải thích thuật ngữ luật học của của Trường Đại học Luật Hà Nội do nhà xuất bản Công an nhân dân xuất bản năm 1999 cũng định nghĩa: “Chứng cứ là cái có thật, được cung cấp, thu thập, nghiên cứu, đánh giá và sử dụng theo trình tự do pháp luật quy định Toà án dùng làm căn cứ để giải quyết vụ việc dân sự.Trong Giáo trình Luật tố tụng dân sự của Khoa luật Trường Khoa học xã hội và nhân văn do Nhà xuất bản Đại học Quốc gia xuất bản năm 1998 cũng định nghĩa về chứng cứ tương tự. Đặc biệt, từ sau BLTTDS được ban hành thì càng có nhiều công trình nghiên cứu khoa học được công bố định nghĩa về chứng cứ. Trong Giáo trình Luật tố tụng dân sự Việt Nam của Khoa Luật trực thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội do Nhà xuất bản Đại học Quốc gia xuất bản năm 2014 thì định nghĩa: “Chứng cứ là những gì có thật được thu thập theo trình tự do pháp luật tố tụng dân sự quy định mà Toà án dùng làm căn cứ để giải quyết vụ việc dân sự.157] Định nghĩa này ngắn gọn nhưng chưa phản ánh đươc đầy đủ các thuộc tính của chứng cứ. Trong Giáo trình Luật tố tụng dân sự của Trường Đại học Luật Hà Nội do Nhà xuất bản Tư pháp xuất bản năm 2012 định nghĩa: “Chứng cứ là cái có thật, theo một trình tự do luật định toà án dùng làm căn cứ để giải quyết vụ việc dân sự.171] Định nghĩa này cô đọng nhưng bao quát được các vấn đề liên quan đến chứng cứ và chỉ rõ mục đích của việc sử dụng chứng cứ.

Giáo trình Luật tố tụng dân sự Việt Nam của TS Nguyễn Công Bình chủ biên do Nhà xuất bản Giáo dục xuất bản năm 2011 thì định nghĩa: “Chứng 17 z cứ là những thông tin, sự kiện, tình tiết có thật, liên quan đến vụ việc dân sự theo một trình tự do luật định Toà án dùng làm căn cứ để giải quyết vụ việc dân sự.101] Định nghĩa này cô đọng nhưng bao quát được các vấn đề liên quan đến chứng cứ, chỉ rõ mục đích của việc sử dụng chứng cứ và những cái có thể trở thành chứng cứ. Trong cuốn Luật tố tụng dân sự Việt Nam nghiên cứu và so sánh thì ThS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Chứng Cứ Trong Tố Tụng Dân Sự Việt Nam: Nghiên Cứu và Phân Tích" cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò và tầm quan trọng của chứng cứ trong quá trình tố tụng dân sự tại Việt Nam. Tác giả phân tích các quy định pháp lý liên quan đến chứng cứ, đồng thời nêu rõ các phương pháp thu thập và đánh giá chứng cứ trong các vụ án dân sự. Bài viết không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về quy trình tố tụng mà còn chỉ ra những thách thức và cơ hội trong việc áp dụng các quy định này trong thực tiễn.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Luận án tiến sĩ luật học chế định chứng minh trong tố tụng dân sự việt nam", nơi cung cấp cái nhìn sâu hơn về chế định chứng minh. Ngoài ra, tài liệu "Đương sự theo pháp luật tố tụng dân sự việt nam hiện hành" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của các bên liên quan trong tố tụng. Cuối cùng, tài liệu "Luận văn thạc sĩ luật học tranh tụng tại phiên toà sơ thẩm dân sự một số vấn đề lý luận và thực tiễn" sẽ cung cấp thêm thông tin về các vấn đề lý luận và thực tiễn trong tranh tụng dân sự. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực tố tụng dân sự tại Việt Nam.