Chức Năng Xã Hội Của Nhà Nước Cộng Hòa Xã Hội Chủ Nghĩa Việt Nam

Luận án tiến sĩ phân tích chức năng xã hội của Nhà nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam, góp phần hiểu rõ vai trò và nhiệm vụ của nhà nước.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ luật học

2003

211
4
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NHŨNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CHỨC NĂNG XÃ HỘI CỦA NHÀ NƯỚC CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

1.1. Khái quát chung về chức năng xã hội của Nhà nước ta

1.2. Những yếu tố ảnh hưởng đến chức năng xã hội của Nhà nước ta

2. CHƯƠNG 2: NHŨNG NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG THỨC THỰC HIỆN CHỨC NĂNG XÃ HỘI CỦA NHÀ NƯỚC TA TRONG GIAI ĐOẠN HIỆN NAY

2.1. Quá trình phát triển của chức năng xã hội của Nhà nước ta từ cơ chế tập trung, bao cấp sang cơ chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa

2.2. Những nội dung cơ bản của chức năng xã hội của Nhà nước ta trong giai đoạn hiện nay

2.3. Các phương thức thực hiện chức năng xã hội của Nhà nước ta

3. CHƯƠNG 3: NÂNG CAO HIỆU QUẢ VIỆC THỰC HIỆN CHỨC NĂNG XÃ HỘI CỦA NHÀ NƯỚC TA TRONG GIAI ĐOẠN HIỆN NAY

3.1. Sự cần thiết khách quan phải nâng cao hiệu quả việc thực hiện chức năng xã hội của Nhà nước ta

3.2. Những phương hướng nâng cao hiệu quả việc thực hiện chức năng xã hội của Nhà nước ta

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Chức Năng Xã Hội của Nhà Nước Việt Nam

Chức năng xã hội của nhà nước là một lĩnh vực nghiên cứu mới mẻ trong lý luận nhà nước và pháp luật ở Việt Nam, đặc biệt được quan tâm trong thời kỳ đổi mới. Để hiểu rõ, cần đặt nó trong mối liên hệ với các khái niệm khác về nhà nước, trước hết là khái niệm "chức năng của nhà nước". Chức năng của nhà nước là một khái niệm phức tạp, gắn với bản chất, nhiệm vụ, hình thức và phương pháp hoạt động của nhà nước. Theo cách hiểu truyền thống, chức năng của nhà nước là những phương diện hoạt động chủ yếu nhằm thực hiện các nhiệm vụ đặt ra. Mỗi chức năng cụ thể thể hiện sự thống nhất của nội dung, hình thức và biện pháp thực hiện quyền lực nhà nước. Chức năng của nhà nước không chỉ liên quan đến nhiệm vụ mà còn phản ánh bản chấtvai trò, vị trí của nhà nước đối với xã hội, là xuất phát điểm và mục tiêu hoạt động. Tuy nhiên, cách hiểu này chưa thật đầy đủ, cần xem xét thêm các khía cạnh khác để có cái nhìn toàn diện.

1.1. Khái niệm chức năng của Nhà nước Việt Nam

Khái niệm chức năng của nhà nước Việt Nam thường được hiểu là các phương diện hoạt động chủ yếu của nhà nước, hướng đến thực hiện nhiệm vụ. Nó gắn liền với bản chất, nhiệm vụ, hình thức và phương pháp hoạt động của nhà nước. Hiểu theo cách truyền thống, chức năng thể hiện sự thống nhất của nội dung, hình thức, và biện pháp thực hiện quyền lực. Điều này giúp phân biệt nó với các phạm trù khác trong lý luận nhà nước và pháp luật, đặc biệt quan trọng khi nghiên cứu chức năng xã hội. Tuy nhiên, cách tiếp cận này cần được mở rộng để bao quát đầy đủ các khía cạnh.

1.2. Mối liên hệ giữa chức năng xã hội và bản chất Nhà nước

Chức năng xã hội có mối liên hệ mật thiết với bản chất của nhà nước. Nhà nước phải đảm bảo lợi ích chung của toàn xã hội, chứ không chỉ phục vụ một giai cấp hay nhóm người. Vì vậy, chức năng xã hội là một biểu hiện quan trọng của bản chất dân chủ, nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Thực hiện tốt chức năng xã hội góp phần củng cố sự tin tưởng của nhân dân vào nhà nước, tăng cường sự gắn kết xã hội và tạo điều kiện cho sự phát triển bền vững. Điều này thể hiện rõ nét vai trò của nhà nước trong xã hội.

II. Vai Trò Nội Dung Chức Năng Xã Hội Của Nhà Nước

Vai trò của chức năng xã hội của nhà nước là đảm bảo đời sống vật chất và tinh thần của người dân, tạo điều kiện cho mọi người phát triển toàn diện. Nội dung của chức năng này bao gồm nhiều lĩnh vực như giáo dục, y tế, văn hóa, an sinh xã hội, và bảo vệ môi trường. Nhà nước thực hiện chức năng xã hội thông qua việc ban hành và thực thi các chính sách xã hội, đầu tư vào các dịch vụ công, và hỗ trợ các nhóm yếu thế trong xã hội. Mục tiêu là xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ, văn minh, nơi mọi người có cơ hội phát triển và hưởng thụ cuộc sống tốt đẹp. Tuy nhiên, việc thực hiện chức năng xã hội cũng đối mặt với nhiều thách thức, đòi hỏi nhà nước phải có sự đổi mới và sáng tạo để đáp ứng yêu cầu của thực tiễn.

2.1. Các lĩnh vực chủ yếu của chức năng xã hội

Chức năng xã hội bao gồm nhiều lĩnh vực quan trọng như giáo dục, y tế, văn hóa, an sinh xã hội và bảo vệ môi trường. Trong giáo dục, nhà nước đảm bảo mọi người có cơ hội tiếp cận giáo dục chất lượng. Trong y tế, nhà nước cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho người dân. Về an sinh xã hội, nhà nước hỗ trợ các đối tượng yếu thế, người nghèo. Và trong bảo vệ môi trường, nhà nước đảm bảo sự phát triển kinh tế xã hội bền vững.

2.2. Chính sách xã hội của Nhà nước Cộng Hòa Xã Hội Chủ Nghĩa

Chính sách xã hội là công cụ quan trọng để nhà nước thực hiện chức năng xã hội. Các chính sách xã hội của nhà nước bao gồm chính sách việc làm, chính sách nhà ở, chính sách giảm nghèo, chính sách bảo hiểm xã hội... Các chính sách này hướng đến mục tiêu nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của người dân, giảm thiểu bất bình đẳng xã hội và tạo điều kiện cho mọi người phát triển toàn diện. Cần liên tục hoàn thiện để phù hợp với thực tiễn.

2.3. Bảo đảm an sinh xã hội và phúc lợi xã hội

Bảo đảm an sinh xã hộiphúc lợi xã hội là mục tiêu quan trọng của chức năng xã hội. Nhà nước cần xây dựng hệ thống an sinh xã hội vững chắc, đảm bảo mọi người dân được bảo vệ trước những rủi ro trong cuộc sống như ốm đau, tai nạn, thất nghiệp, tuổi già. Đồng thời, nhà nước cần cung cấp các dịch vụ phúc lợi xã hội cơ bản như giáo dục, y tế, nhà ở, nước sạch và vệ sinh môi trường cho mọi người dân, đặc biệt là người nghèo và các đối tượng yếu thế.

III. Phương Thức Thực Hiện Chức Năng Xã Hội của Nhà Nước

Nhà nước thực hiện chức năng xã hội thông qua nhiều phương thức khác nhau, bao gồm lập pháp, hành pháp và tư pháp. Lập pháp là việc ban hành các văn bản pháp luật quy định về các lĩnh vực xã hội. Hành pháp là việc tổ chức thực hiện các văn bản pháp luật này. Tư pháp là việc giải quyết các tranh chấp và vi phạm pháp luật trong lĩnh vực xã hội. Quản lý nhà nước đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo hiệu quả của các phương thức này. Cải cách hành chính, xây dựng chính phủ điện tử là những giải pháp quan trọng để nâng cao hiệu quả hoạt động của nhà nước.

3.1. Vai trò của Pháp luật Việt Nam trong chức năng xã hội

Pháp luật Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh các quan hệ xã hội và bảo đảm quyền lợi của người dân. Các văn bản pháp luật quy định về các lĩnh vực như giáo dục, y tế, văn hóa, an sinh xã hội và bảo vệ môi trường. Nhà nước cần không ngừng hoàn thiện hệ thống pháp luật để đáp ứng yêu cầu của sự phát triển xã hội. Hiến pháp là nền tảng pháp lý cao nhất, định hướng cho việc xây dựng và thực thi pháp luật trong lĩnh vực xã hội.

3.2. Cải cách hành chính và nâng cao năng lực quản lý nhà nước

Cải cách hành chính là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả thực hiện chức năng xã hội của nhà nước. Cần tiếp tục đơn giản hóa thủ tục hành chính, giảm thiểu chi phí tuân thủ pháp luật, tăng cường tính công khai, minh bạch và trách nhiệm giải trình của các cơ quan nhà nước. Đồng thời, cần nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức để đáp ứng yêu cầu của công việc. Xây dựng chính phủ điện tử, ứng dụng công nghệ thông tin vào hoạt động quản lý nhà nước là những giải pháp quan trọng.

IV. Thách Thức và Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Chức Năng Xã Hội

Việc thực hiện chức năng xã hội của nhà nước đang đối mặt với nhiều thách thức. Đó là tình trạng bất bình đẳng gia tăng, ô nhiễm môi trường, dịch bệnh, và các vấn đề xã hội phức tạp khác. Để giải quyết những thách thức này, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước, thị trường và xã hội. Cần tăng cường đầu tư vào các dịch vụ công, khuyến khích sự tham gia của các tổ chức xã hội, và thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội bền vững. Sự hội nhập quốc tế cũng tạo ra cả cơ hội và thách thức cho việc thực hiện chức năng xã hội.

4.1. Tình hình bất bình đẳng và các vấn đề xã hội bức xúc

Bất bình đẳng về thu nhập, cơ hội tiếp cận giáo dục, y tế và các dịch vụ công khác đang gia tăng, gây ra nhiều hệ lụy tiêu cực cho xã hội. Các vấn đề xã hội bức xúc như ô nhiễm môi trường, tệ nạn xã hội, bạo lực gia đình, xâm hại trẻ em... đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt của nhà nước và toàn xã hội. Cần có các giải pháp đồng bộ để giải quyết các vấn đề này, đảm bảo sự ổn định và công bằng xã hội.

4.2. Giải pháp tăng cường sự tham gia của xã hội

Cần tạo điều kiện cho các tổ chức xã hội, các doanh nghiệp và người dân tham gia vào quá trình xây dựng và thực hiện chính sách xã hội. Tăng cường vai trò giám sát của xã hội đối với hoạt động của nhà nước. Khuyến khích các hoạt động từ thiện, nhân đạo, giúp đỡ cộng đồng. Xây dựng mối quan hệ đối tác chặt chẽ giữa nhà nước, thị trường và xã hội để cùng nhau giải quyết các vấn đề xã hội.

V. Ứng Dụng Chức Năng Xã Hội trong Xây Dựng Nhà Nước Pháp Quyền

Trong quá trình xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, chức năng xã hội đóng vai trò quan trọng. Nó là cơ sở để đảm bảo quyền con người, quyền công dân, xây dựng một xã hội dân chủ, công bằng, văn minh. Cần thể chế hóa các nguyên tắc về chức năng xã hội vào Hiến pháp và pháp luật. Đồng thời, cần tăng cường giáo dục, nâng cao nhận thức của người dân về quyền và nghĩa vụ của mình, tạo điều kiện cho người dân tham gia vào quản lý nhà nước, giám sát hoạt động của các cơ quan nhà nước.

5.1. Đảm bảo quyền con người và quyền công dân

Chức năng xã hội là cơ sở để đảm bảo quyền con người, quyền công dân, đặc biệt là các quyền kinh tế, xã hội, văn hóa. Nhà nước cần tạo điều kiện cho mọi người được hưởng các quyền này một cách đầy đủ, không phân biệt đối xử. Đồng thời, cần bảo vệ các quyền này trước mọi hành vi xâm phạm. Quyền con người là giá trị cốt lõi của một xã hội văn minh.

5.2. Vai trò của Đảng Cộng sản Việt Nam trong định hướng

Đảng Cộng sản Việt Nam giữ vai trò lãnh đạo trong việc định hướng và thực hiện chức năng xã hội của nhà nước. Đảng đề ra các chủ trương, đường lối, chính sách về phát triển kinh tế xã hội, đảm bảo an sinh xã hội, bảo vệ môi trường... Đồng thời, Đảng kiểm tra, giám sát việc thực hiện các chủ trương, đường lối, chính sách này. Vai trò lãnh đạo của Đảng là yếu tố then chốt để đảm bảo sự thành công của công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội.

VI. Tương Lai Của Chức Năng Xã Hội Trong Bối Cảnh Mới

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng, chức năng xã hội của nhà nước sẽ tiếp tục được khẳng định và phát triển. Cần chủ động ứng phó với các thách thức mới như biến đổi khí hậu, dịch bệnh, và các vấn đề an ninh phi truyền thống. Mục tiêu phát triển bền vững của Liên Hợp Quốc là kim chỉ nam cho việc xây dựng và thực hiện các chính sách xã hội. Cần tăng cường hợp tác quốc tế, học hỏi kinh nghiệm của các nước tiên tiến để nâng cao hiệu quả thực hiện chức năng xã hội.

6.1. Định hướng xã hội chủ nghĩa trong phát triển kinh tế

Cần tiếp tục kiên trì định hướng xã hội chủ nghĩa trong phát triển kinh tế, đảm bảo tăng trưởng kinh tế đi đôi với tiến bộ và công bằng xã hội. Phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa là mô hình phù hợp với điều kiện Việt Nam. Cần chú trọng phát triển các ngành kinh tế xanh, kinh tế số, kinh tế tuần hoàn để đảm bảo sự phát triển bền vững.

6.2. Hợp tác quốc tế và kinh nghiệm từ các nước phát triển

Tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực xã hội, học hỏi kinh nghiệm của các nước tiên tiến về xây dựng hệ thống an sinh xã hội, bảo vệ môi trường, và phát triển nguồn nhân lực. Tham gia tích cực vào các diễn đàn quốc tế về các vấn đề xã hội. Chủ động đóng góp vào việc giải quyết các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu, dịch bệnh, và nghèo đói.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ luật học chức năng xã hội của nhà nước cộng hoà xã hội chủ nghĩa việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CHỨC NĂNG XÃ HỘI CUA NHÀ NƯỚC CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM 1. KHÁI QUÁT CHUNG VỀ CHỨC NĂNG XÃ HỘI CỦA NHÀ NƯỚC TA Chức năng xã hội của Nhà nước là một vấn đề tương đối mới mẻ so với các nội dung khác trong lý luận về Nhà nước và pháp luật ở nước ta. Thực chất vấn dé này chi mới được đề cập tới trong những năm gần đây của thời kỳ đổi mới. Để có thể nghiên cứu chức năng xã hội của Nhà nước một cách toàn diện, chính xác, khách quan, cần đặt nó trong mối liên hệ với các khái niệm khác về Nhà nước, mà trước hết là khái niệm "chức năng của Nhà nước".1 Khái niệm chức năng của Nhà nước Chức năng của Nhà nước đã và đang được quan tâm nghiên cứu đưới nhiều giác độ (triết học, chính trị học, luật học.), theo nhiều cách tiếp cận khác nhau, đặc biệt là trong điều kiện hiện nay, trước những yêu cầu của công cuộc đổi mới sâu sắc, toàn diện đất nước và trước những thay đổi lớn lao của đời sống quốc tế.

Trong luận án này, chức năng của Nhà nước được đề cập dưới giác độ khoa học pháp lý. Chức năng của Nhà nước là một khái niệm phức tạp, luôn gắn với những phạm trù như bản chất, nhiệm vụ, các hình thức và phương pháp hoạt động của Nhà nước. Khái niệm chức năng của Nhà nước có ý nghĩa nhất định, =ho.phép chúng ta phân định nó với các phạm trù khác của lý luận về Nhà nước và pháp luật, là một trong những cơ sở lý luận quan trọng cho việc nghiên cứu chức năng xã hội của Nhà nước. Theo cách hiểu truyền thống, phổ biến nhất từ trước đến nay, thể hiện trong nhiều giáo trình, nhiều sách ở Liên Xô trước đây và hiện đang lưu hành 13 ở Việt Nam, “chức năng cua Nhà nước” là những phương điện (những phương hướng, mặt, dạng, loại) hoạt động chủ yếu của Nhà nước nhằm thực hiện những nhiệm vụ đặt ra trước Nhà nước.

Như bất kỳ một hiện tượng xã hội nào, Nhà nước tồn tại và phát triển thông qua những mối liên hệ biện chứng của nó, thể hiện trong các hoạt động của Nhà nước tác động vào thế giới tự nhiên, thế giới vật chất, vào các quan hệ xã hội và thế giới tinh thần của con người. Mỗi chức năng cụ thé của Nhà nước thể hiện sự thống nhất của nội dung, hình thức và biện pháp thực hiện quyền lực nhà nước trong một lĩnh vực hoạt động nhất định của Nhà nước, gắn với việc thực hiện các nhiệm vụ của Nhà nước. Nhưng chức năng của Nhà nước không chỉ tồn tại trong mối liên hệ với nhiệm vụ Nhà nước mà còn phản ánh bản chất và vai trò, vị trí của Nhà nước đối với xã hội - xuất phát điểm đồng thời là mục tiêu hoạt động của Nhà nước. Vì thế, quan điểm này tuy đã lý giải "chức nang của Nhà nước” tương xứng với hiện tượng "Nhà nước”, là phù hợp hơn cả so với một số quan điểm khác nhưng vẫn chưa thật đầy đủ.

Quan điểm thứ hai xuất phát từ bản chất nhà nước, cho rằng chức năng của Nhà nước được xem xét như những thuộc tính cơ bản bên trong của Nhà nước, phản ánh hai thuộc tính đặc trưng của bản chất nhà nước với tư cách là tổ chức thống trị giai cấp và tổ chức đại điện chính thức cho xã hội. Quan điểm này hợp lý ở chỗ đã khẳng định sự tồn tại khách quan của chức năng nhà nước với hai tính chất (là tính giai cấp và tính xã hội) và mối liên hệ giữa bản chất với chức năng của Nhà nước, tuy nhiên chưa phần ánh được nội dung, đối tượng của chức năng - những nét đặc thù để phân biệt chức năng nhà nước với các khái niệm khác. Trên căn cứ tương tự, xuất phát từ nguồn gốc, bản chất và vai trò của Nhà nước đối với xã hội, quan điểm thứ ba xác định chức năng nhà nước là sự thể hiện vai trò của Nhà nước đối với xã hội, là biểu hiện cụ thể năng lực của Nhà nước và kết luận rằng cần nhận thức khái niệm chức năng nhà nước trên 14 ba góc độ thống nhất hữu cơ: "Chức năng nhà nước là cái mà xã hội cần Nhà nước và Nhà nước cần phải làm; là cái mà Nhà nước có thể làm được; là cái Nhà nước được làm” [24, tr. Quan điểm này cho chúng ta một cách nhìn mới về chức nang nhà nước, thấy được tính giới han của chức năng nhà nước, tuy nhiên tác giả chưa đưa ra được định nghĩa.

Có quan điểm coi "chức năng của Nhà nước" không chỉ là những phương hướng hoạt động chủ yếu của Nhà nước mà còn là cơ chế tác động của Nhà nước lên quá trình xã hội, bởi khi thực hiện những chức năng nhất định trong các lĩnh vực của đời sống xã hội, Nhà nước bằng các cuộc cải cách, bằng sự điều chính pháp luật, bằng các cách thức tổ chức và quản lý các quan hệ xã hội mà tác động lên trạng thái của các quá trình xã hội. Quan điểm khác cho rằng: chức năng nhà nước chính là những nhiệm vụ cơ bản của Nhà nước trong từng giai đoạn phát triển cụ thé hoặc đưa vào khái niệm "chức năng của Nhà nước” cả những phương pháp, cách thức Nhà nước thực hiện chức năng của mình trong thực tiễn - là các hình thức hoạt động của Nhà nước đối với môi trường xung quanh, đối với xã hội, với các quốc gia khác và như vậy đã có sự mở rộng phạm vi khái niệm, trộn lẫn giữa các mặt hoạt động của Nhà nước với nhiệm vụ của Nhà nước, với phương thức thực hiện chúng. Tuy có những khác biệt nhất định trong mỗi cách hiểu chức năng nhà nước đã đề cập ở trên nhưng nhìn chung chúng đều xuất phát trên cơ sở chủ nghĩa duy vật biện chứng, chủ nghĩa duy vật lịch sử của học thuyết Mác - Lênin về nguồn gốc, bản chất, vi trí, vai trò của Nhà nước trong đời sống xã hội, đặt hiện tượng Nhà nước trong quá trình vận động va phát triển của xã '4i theo các quy luật khách quan của nó. Trong bối cảnh hiện nay, theo chúng tôi, để có thể góp phần xác định một khái niệm day đủ về "chức năng của Nhà nước", cần làm sang tỏ một số luận điểm sau: 15 - Chức năng nhà nước gắn liền với điều kiện xuất hiện và bản chất của Nhà nước Nhà nước là một hiện tượng xã hội vô cùng phức tạp, có lịch sử phát sinh, tồn tại và phát triển riêng của nó.

Xuất phát từ những phân tích về sự tồn tại, phát triển và tan rã của chế độ cộng sản nguyên thủy để tìm ra nguồn gốc Nhà nước, học thuyết Mác - Lênin khẳng định rằng: Nhà nước chỉ xuất hiện và tồn tại trong những giai đoạn nhất định của lịch sử xã hội loài người với những điều kiện kinh tế - xã hội nhất định. Những điều kiện đó là "sự xuấf hiện và tồn tại của chế độ tư hữu về tit liệu san xuất và xã hội phân chia thành giai cấp, cuộc đấu tranh giữa các giai cấp dy trở nên "không thể điều hòa được" [74, tr. Chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất xuất hiện là nguyên nhân cơ bản đưa đến sự khác biệt, mâu thuẫn về địa vị và lợi ích kinh tế, dẫn đến ra sự khác biệt, mâu thuẫn về địa vị và lợi ích chính trị, xã hội giữa các thành viên trong xã hội, làm cho thiết chế xã hội cũ không còn đủ khả năng duy trì một xã hội với những biến đổi mạnh mẽ, sâu sắc trong trật tự như trước và khi đó Nhà nước ra đời. Sự ra đời của Nhà nước là một tất yếu lịch sử, nhằm đáp ứng nhu cầu được quản lý của chính xã hội và duy trì một trật tự xã hội theo ý chí và lợi ích của giai cấp nắm trong tay những tư liệu sản xuất chủ yếu.

Nhà nước là một lực lượng nảy sinh từ xã hội, "tựa hồ như đứng trên xã hội", "có nhiệm vụ làm diu bớt sự xung đột và giữ cho sự xung đột đó nằm trong vòng trật tự" [15, tr. Quan điểm của học thuyết Mác - Lênin đã phủ định một cách khoa học các thuyết như thuyết thần học, thuyết gia trưởng, thuyết bạo lực, thuyết tâm lý, thuyết khế ước xã hội. của các học giả trong các chế độ xã hội trước đó giải thích về fguồn gốc Nhà nước. Trong xã hội hiện dai, do su tổn tại khách quan của Nhà nước và tính đúng đắn, khoa học của học thuyết Mác - Lênin nên các học giả tư sản đã có những thay đổi nhất định trong nhận thức về nguồn gốc Nhà nước.

Họ đã phải thừa nhận rằng Nhà nước bắt nguồn từ xã hội, "từ thời xa xưa nhất, con người họp lại với nhau thành các phường 16 hội lớn hon, bat đầu bằng hộ gia đình, rồi đến các nhóm có quan hệ huyết thống và rồi tiến đến các Nhà nước hiện đại" [62, tr. Như vậy, điều kiện xuất hiện Nhà nước quy định Nhà nước phải có những chức năng nhất định, mà nổi bật là chức năng chuyên chính giai cấp và chức năng xã hội. Chức năng nhà nước và bản chất nhà nước có mối liên hệ khách quan: Chức năng của Nhà nước được xác định xuất phát từ bản chất nhà nước và ngược lại, bản chất nhà nước được thể hiện thông qua các chức năng của Nhà nước - được cụ thể hóa và thể hiện trong nhiều mặt hoạt động của Nhà nước. Sinh ra và tồn tại trong xã hội có giai cấp, là sản phẩm của xã hội có giai cấp và đấu tranh giai cấp và theo đúng nghĩa của nó là một bộ máy trấn áp đặc biệt của giai cấp này đối với giai cấp khác nên Nhà nước bao giờ cũng thể hiện ban chất giai cấp sâu sắc.

Lich sử xã hội loài người đã chứng minh: trong bất kỳ xã hội có giai cấp nào, Nhà nước bao giờ cũng thuộc về một giai cấp, một lực lượng chính trị nào đó trong xã hội, chính xác hơn, Nhà nước luôn thuộc vé giai cấp nắm trong tay những tư liệu sản xuất chủ yếu trong xã hội. Nhà nước là một bộ máy cưỡng chế đặc biệt nằm trong tay giai cấp thống trị, là công cụ sắc bén nhất để duy trì sự thống trị giai cấp: đảm bảo sự thống trị về kinh tế, thực hiện quyền lực về chính trị và tác động về tư tưởng đối với quần chúng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Chức Năng Xã Hội Của Nhà Nước Cộng Hòa Xã Hội Chủ Nghĩa Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò và chức năng của nhà nước trong việc thực hiện các chính sách xã hội tại Việt Nam. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của nhà nước trong việc bảo đảm an sinh xã hội, hỗ trợ các nhóm yếu thế và thúc đẩy sự phát triển bền vững. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách mà nhà nước thực hiện các chính sách nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân, đồng thời tạo ra một môi trường xã hội công bằng và bình đẳng.

Để mở rộng thêm kiến thức về các chính sách xã hội tại Việt Nam, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ thực hiện chính sách an sinh xã hội đối với người yếu thế tại trung tâm bảo trợ xã hội quảng nam, nơi cung cấp cái nhìn chi tiết về các chính sách hỗ trợ cho những người dễ bị tổn thương. Ngoài ra, tài liệu Thực hiện chính sách ưu đãi người có công với cách mạng trên địa bàn huyện thạch thất thành phố hà nội sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các chính sách ưu đãi dành cho những người đã cống hiến cho đất nước. Cuối cùng, tài liệu Chính sách trợ giúp xã hội thường xuyên cộng đồng ở việt nam sẽ cung cấp thông tin về các chương trình trợ giúp xã hội đang được triển khai, giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về hệ thống an sinh xã hội tại Việt Nam.