Luận văn: Chuẩn hóa & chia sẻ cơ sở dữ liệu địa chính quận Liên Chiểu, Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu chuẩn hóa và chia sẻ cơ sở dữ liệu địa chính quận Liên Chiểu, Đà Nẵng, ứng dụng công nghệ phục vụ quản lý đất đai.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2018

80
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Vì sao chuẩn hóa CSDL địa chính quận Liên Chiểu là cấp thiết

Quận Liên Chiểu, với vị thế là trung tâm đô thị lớn phía Tây Bắc Đà Nẵng, đang trải qua quá trình đô thị hóa mạnh mẽ, dẫn đến nhiều biến động phức tạp trong sử dụng đất. Công tác quản lý đất đai đòi hỏi một hệ thống thông tin chính xác, đồng bộ và dễ dàng truy xuất. Việc chuẩn hóa cơ sở dữ liệu đất đai quận Liên Chiểu không chỉ là một yêu cầu kỹ thuật mà còn là nền tảng chiến lược để hiện đại hóa công tác quản lý nhà nước, phù hợp với định hướng “Thành phố thông minh” của Đà Nẵng. Một cơ sở dữ liệu (CSDL) được chuẩn hóa giúp tích hợp các tài liệu địa chính từ nhiều thời kỳ, với các định dạng và hệ quy chiếu khác nhau, vào một hệ thống duy nhất. Điều này tạo cơ sở pháp lý vững chắc để giải quyết tranh chấp, cấp giấy chứng nhận, lập quy hoạch sử dụng đất quận Liên Chiểu, và cung cấp thông tin minh bạch cho người dân và doanh nghiệp. Luận văn “Chuẩn hóa và chia sẻ cơ sở dữ liệu địa chính trên địa bàn quận Liên Chiểu thành phố Đà Nẵng” của tác giả Đàm Hoàng Vương nhấn mạnh rằng, việc này góp phần quan trọng vào việc cải cách hành chính, nâng cao hiệu quả quản lý và khai thác hợp lý nguồn tài nguyên đất đai.

1.1. Hiện đại hóa công tác quản lý đất đai bằng công nghệ số

Việc áp dụng quản lý đất đai bằng công nghệ số là xu thế tất yếu, giúp thay thế các phương pháp quản lý hồ sơ giấy tờ thủ công, vốn tồn tại nhiều rủi ro như thất lạc, sai sót và khó khăn trong tra cứu. Một CSDL địa chính số hóa, được chuẩn hóa sẽ là hạt nhân của hệ thống quản lý đất đai hiện đại. Nó cho phép các cơ quan chức năng, đặc biệt là Văn phòng đăng ký đất đai Liên Chiểu, thực hiện các nghiệp vụ như cập nhật, chỉnh lý biến động đất đai (chuyển nhượng, thừa kế, thế chấp) một cách nhanh chóng, chính xác và minh bạch. Quá trình này giúp giảm thiểu thời gian xử lý hồ sơ, nâng cao chất lượng dịch vụ công và tạo điều kiện thuận lợi cho người dân khi thực hiện các quyền và nghĩa vụ liên quan đến đất đai.

1.2. Nền tảng xây dựng hệ thống thông tin đất đai LIS thống nhất

CSDL địa chính chuẩn hóa là thành phần cốt lõi để xây dựng một hệ thống thông tin đất đai LIS (Land Information System) hoàn chỉnh và thống nhất trên toàn địa bàn thành phố Đà Nẵng. Hệ thống LIS không chỉ quản lý thông tin về thửa đất, chủ sử dụng mà còn có khả năng tích hợp các lớp dữ liệu khác như quy hoạch, giá đất, thống kê, kiểm kê đất đai. Việc chuẩn hóa dữ liệu tại quận Liên Chiểu đảm bảo tính tương thích và khả năng đồng bộ hóa dữ liệu đất đai với CSDL của các quận, huyện khác và hệ thống chung do Sở Tài nguyên và Môi trường Đà Nẵng quản lý. Điều này tạo ra một bức tranh tổng thể, đa chiều về tài nguyên đất, phục vụ hiệu quả cho công tác hoạch định chính sách và phát triển kinh tế - xã hội bền vững.

II. Thách thức quản lý dữ liệu địa chính quận Liên Chiểu hiện nay

Công tác quản lý tài liệu địa chính tại quận Liên Chiểu đối mặt với nhiều thách thức mang tính lịch sử và kỹ thuật. Nguồn dữ liệu được hình thành qua nhiều thời kỳ khác nhau, dẫn đến tình trạng thiếu đồng bộ nghiêm trọng. Trước đây, hồ sơ địa chính chủ yếu được lưu trữ dưới dạng giấy và các tệp số hóa không theo một chuẩn chung. Cụ thể, tài liệu bản đồ tồn tại ở nhiều định dạng (*.dwg của AutoCAD, *.dgn của MicroStation) và sử dụng các hệ quy chiếu khác nhau (chủ yếu là HN-72). Sự không thống nhất này gây ra vô số khó khăn trong việc tích hợp, tra cứu và cập nhật thông tin, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả quản lý. Luận văn của Đàm Hoàng Vương chỉ rõ: “Dữ liệu Hồ sơ địa chính được thành lập qua nhiều thời kỳ với các công nghệ khác nhau, lưu trữ ở cả dạng giấy và dạng số”. Thách thức này đòi hỏi phải có một giải pháp tổng thể để số hóa hồ sơ địa chính Đà Nẵng và chuẩn hóa toàn bộ dữ liệu hiện có.

2.1. Dữ liệu phân mảnh thiếu đồng bộ qua các thời kỳ lịch sử

Một trong những trở ngại lớn nhất là sự phân mảnh của dữ liệu. Các phường như Hòa Khánh Nam, Hòa Khánh Bắc, Hòa Hiệp Nam, Hòa Hiệp Bắc vẫn còn kế thừa hệ thống bản đồ hệ tọa độ HN-72 dạng số trên phần mềm AutoCAD. Trong khi đó, phường Hòa Minh đã được chuyển đổi sang hệ VN-2000 trên Microstation. Dữ liệu thuộc tính thì tồn tại song song giữa sổ sách giấy và các file Excel, Access rời rạc. Tình trạng này tạo ra các “ốc đảo thông tin”, khiến việc tổng hợp, đối chiếu và xác minh thông tin thửa đất trở nên phức tạp và tốn nhiều thời gian, làm chậm quá trình giải quyết các thủ tục hành chính liên quan đến đất đai.

2.2. Khó khăn trong việc chuyển đổi hệ tọa độ cũ và định dạng

Việc chuyển đổi từ hệ tọa độ HN-72 sang hệ tọa độ quốc gia VN-2000 là một yêu cầu bắt buộc theo quy định của Bộ Tài nguyên và Môi trường. Quá trình này đòi hỏi kỹ thuật phức tạp và độ chính xác cao để đảm bảo không làm sai lệch vị trí không gian của thửa đất. Bên cạnh đó, việc chuyển đổi định dạng dữ liệu từ *.dwg sang *.dgn và cấu trúc lại các lớp thông tin theo tiêu chuẩn kỹ thuật CSDL địa chính (ví dụ như Thông tư 25/2014/TT-BTNMT) là một công việc tỉ mỉ. Nếu không thực hiện đúng quy trình, dữ liệu sau chuyển đổi có thể phát sinh lỗi, gây ảnh hưởng đến chất lượng của toàn bộ cơ sở dữ liệu đất đai quận Liên Chiểu.

2.3. Hạn chế trong cập nhật chỉnh lý biến động đất đai thủ công

Với hệ thống dữ liệu không đồng nhất, việc cập nhật, chỉnh lý biến động đất đai thường phải thực hiện thủ công trên nhiều hệ thống khác nhau (cả trên bản đồ số và hồ sơ giấy). Điều này không chỉ làm tăng khối lượng công việc cho cán bộ địa chính mà còn tiềm ẩn nguy cơ sai sót, không đồng bộ giữa hồ sơ và thực địa. Sự thiếu vắng một CSDL tập trung, chuẩn hóa khiến việc theo dõi lịch sử biến động của một thửa đất trở nên khó khăn, ảnh hưởng đến tính pháp lý và minh bạch trong quản lý.

III. Quy trình chuẩn hóa dữ liệu địa chính quận Liên Chiểu A Z

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, một quy trình chuẩn hóa dữ liệu địa chính bài bản, khoa học là yếu tố tiên quyết. Dựa trên các quy định hiện hành, đặc biệt là Thông tư 05/2017/TT-BTNMT của Bộ Tài nguyên và Môi trường, quy trình chuẩn hóa tại quận Liên Chiểu được thực hiện một cách có hệ thống. Mục tiêu của quy trình này là biến đổi các dữ liệu địa chính rời rạc, không đồng nhất thành một CSDL duy nhất, có cấu trúc chặt chẽ, tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia. Quá trình này bao gồm việc chuẩn hóa cả dữ liệu không gian (bản đồ) và dữ liệu thuộc tính (thông tin pháp lý). Theo tác giả Đàm Hoàng Vương, “Chuẩn hóa CSDL địa chính là quá trình áp dụng những công nghệ, kỹ thuật nhằm làm thay đổi hình thức thể hiện của mỗi giá trị thông tin... mà không làm thay đổi bản chất của giá trị thông tin kỹ thuật, pháp lý đó”. Quy trình này đảm bảo dữ liệu đầu vào cho hệ thống thông tin đất đai LIS có chất lượng cao nhất.

3.1. Giai đoạn 1 Thu thập và đánh giá hiện trạng tài liệu địa chính

Bước đầu tiên và quan trọng nhất là thu thập toàn bộ tài liệu địa chính hiện có tại quận Liên Chiểu. Các tài liệu này bao gồm: bản đồ địa chính số Liên Chiểu ở các định dạng khác nhau, sổ mục kê, sổ địa chính, sổ cấp giấy chứng nhận, hồ sơ đăng ký biến động và các tài liệu liên quan khác. Sau khi thu thập, các chuyên gia tiến hành phân loại và đánh giá chất lượng, mức độ đầy đủ, tính pháp lý của từng loại tài liệu. Kết quả đánh giá là cơ sở để xác định khối lượng công việc, lựa chọn phương pháp kỹ thuật và xây dựng kế hoạch chi tiết cho các giai đoạn tiếp theo của quá trình xây dựng cơ sở dữ liệu địa chính.

3.2. Giai đoạn 2 Xây dựng và thực thi phương án kỹ thuật chuẩn hóa

Trên cơ sở kết quả đánh giá, một phương án kỹ thuật chi tiết được xây dựng. Phương án này mô tả rõ các bước xử lý dữ liệu không gian và thuộc tính. Đối với dữ liệu không gian, quy trình bao gồm chuyển đổi hệ tọa độ, chuyển đổi định dạng, làm sạch lỗi hình học, và cấu trúc lại các lớp đối tượng theo quy phạm. Đối với dữ liệu thuộc tính, công việc bao gồm việc quét và số hóa hồ sơ giấy, nhập liệu và chuẩn hóa thông tin theo mô hình dữ liệu địa chính theo Thông tư 75 và các quy định mới hơn. Các phần mềm chuyên dụng như MicroStation, Famis, ArcGIS được sử dụng để thực hiện các tác vụ này, đảm bảo độ chính xác và hiệu quả.

3.3. Giai đoạn 3 Kiểm tra chất lượng và tích hợp dữ liệu

Sau khi chuẩn hóa, dữ liệu phải trải qua một quy trình kiểm tra chất lượng dữ liệu địa chính nghiêm ngặt. Việc kiểm tra bao gồm kiểm tra tính đúng đắn của cấu trúc dữ liệu, sự phù hợp của các lớp thông tin, tính toàn vẹn của dữ liệu hình học (không có lỗi topology), và sự khớp nối giữa dữ liệu không gian và dữ liệu thuộc tính. Chỉ những dữ liệu đạt yêu cầu chất lượng mới được tích hợp vào CSDL địa chính tập trung. Bước cuối cùng là xây dựng các siêu dữ liệu (metadata) để mô tả thông tin về nguồn gốc, chất lượng và đặc điểm của CSDL, phục vụ cho công tác quản lý và khai thác lâu dài.

IV. Phương pháp kỹ thuật chuẩn hóa CSDL địa chính Liên Chiểu

Việc thực thi quy trình chuẩn hóa CSDL địa chính tại quận Liên Chiểu dựa trên việc ứng dụng kết hợp các phần mềm chuyên ngành và các phương pháp kỹ thuật tiên tiến. Luận văn của Đàm Hoàng Vương đã mô tả chi tiết các bước kỹ thuật được áp dụng, từ việc xử lý dữ liệu không gian thô đến việc xây dựng một CSDL hoàn chỉnh. Các phần mềm như MicroStation V7, Famis, Maptrans và ArcGIS đóng vai trò công cụ chính, giúp tự động hóa nhiều công đoạn, giảm thiểu sai sót do con người và đảm bảo dữ liệu tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn kỹ thuật CSDL địa chính. Phương pháp tiếp cận này không chỉ giải quyết vấn đề chuyển đổi định dạng và hệ tọa độ mà còn tập trung vào việc làm sạch, xây dựng topo và gán thông tin thuộc tính chính xác, tạo ra một sản phẩm bản đồ địa chính số Liên Chiểu chất lượng cao, sẵn sàng cho việc quản lý và vận hành.

4.1. Chuẩn hóa dữ liệu không gian Chuyển đổi hệ tọa độ và định dạng

Đây là bước xử lý nền tảng. Dữ liệu bản đồ gốc định dạng *.dwg, hệ tọa độ HN-72 được xử lý bằng phần mềm Maptrans để chuyển đổi sang hệ tọa độ VN-2000. Quá trình này yêu cầu thiết lập đúng kinh tuyến trục cho khu vực Đà Nẵng (107°45’) để đảm bảo độ chính xác. Sau khi chuyển hệ tọa độ, tệp *.dwg được xuất (export) sang định dạng *.dgn bằng AutoCAD. Tệp *.dgn sau đó được mở trong môi trường MicroStation để tiến hành các bước chuẩn hóa tiếp theo, bao gồm việc phân lớp lại các đối tượng (ranh giới thửa, nhà, đường giao thông...) theo đúng quy định của Thông tư 25/2014/TT-BTNMT.

4.2. Xây dựng Topology và gán thuộc tính ban đầu cho thửa đất

Sau khi các đối tượng hình học đã được làm sạch và đúng lớp, phần mềm Famis được tích hợp vào MicroStation để thực hiện các tác vụ quan trọng. Chức năng “Tạo Topology” được sử dụng để tự động tạo vùng cho các thửa đất, đồng thời tạo ra một điểm tâm cho mỗi thửa. Quá trình này giúp kiểm tra các lỗi hình học như thửa hở, chồng lấn. Tiếp theo, công cụ “Gán thông tin Địa chính ban đầu” cho phép liên kết các thông tin thuộc tính ban đầu (số thửa, diện tích, loại đất...) từ các nhãn (text) trên bản đồ gốc vào điểm tâm của từng thửa đất. Bước này đảm bảo mỗi đối tượng không gian trên bản đồ được gắn với một bộ dữ liệu thuộc tính tương ứng, tạo sự liên kết chặt chẽ cho CSDL.

4.3. Chuẩn hóa dữ liệu thuộc tính và đồng bộ hóa dữ liệu đất đai

Song song với việc xử lý dữ liệu không gian, dữ liệu thuộc tính từ sổ sách, hồ sơ giấy được số hóa hồ sơ địa chính Đà Nẵng bằng cách quét và nhập liệu vào các bảng dữ liệu có cấu trúc (ví dụ: Excel, Access). Dữ liệu này sau đó được làm sạch, chuẩn hóa (ví dụ: thống nhất cách ghi tên chủ sử dụng, địa chỉ) và đối chiếu với dữ liệu đã gán trên bản đồ số. Mục tiêu cuối cùng là thực hiện đồng bộ hóa dữ liệu đất đai, đảm bảo mọi thông tin trên bản đồ và trong hồ sơ pháp lý là nhất quán. Kết quả là một CSDL địa chính hoàn chỉnh, nơi dữ liệu không gian và thuộc tính được liên kết với nhau một cách logic và chính xác.

V. Hiệu quả ứng dụng cơ sở dữ liệu đất đai quận Liên Chiểu

Việc hoàn thành chuẩn hóa và đưa vào vận hành cơ sở dữ liệu đất đai quận Liên Chiểu đã mang lại những kết quả tích cực và có ý nghĩa thực tiễn to lớn. Hệ thống mới không chỉ khắc phục được những tồn tại của phương pháp quản lý cũ mà còn mở ra nhiều cơ hội ứng dụng công nghệ trong công tác quản lý nhà nước. Dữ liệu được quản lý tập trung, an toàn và có khả năng chia sẻ, giúp nâng cao hiệu quả phối hợp giữa các phòng ban liên quan. Luận văn của Đàm Hoàng Vương đã chứng minh tính hiệu quả của mô hình này thông qua việc áp dụng phần mềm SVN Server để quản lý và chia sẻ dữ liệu dùng chung, góp phần cho “công tác quản lý đất đai trên địa bàn quận cũng như thành phố”. Kết quả này là một bước tiến quan trọng trong lộ trình xây dựng chính quyền điện tử và hiện đại hóa ngành quản lý đất đai của Đà Nẵng.

5.1. Chia sẻ dữ liệu dùng chung hiệu quả qua hệ thống SVN Server

Một trong những kết quả nổi bật của dự án là việc xây dựng một hệ thống lưu trữ và chia sẻ dữ liệu bản đồ số dùng chung dựa trên phần mềm SVN Server. Hệ thống này hoạt động như một kho lưu trữ tập trung, cho phép các cán bộ được phân quyền có thể truy cập, chỉnh sửa và cập nhật dữ liệu. Điểm đặc biệt của SVN là khả năng quản lý phiên bản (version control), giúp lưu lại lịch sử tất cả các thay đổi. Chức năng khóa/mở khóa (lock/unlock) tệp bản đồ đảm bảo tại một thời điểm chỉ có một người được phép chỉnh sửa, tránh xung đột và sai sót dữ liệu. Mô hình này giúp công tác cập nhật, chỉnh lý biến động đất đai diễn ra trơn tru và an toàn hơn rất nhiều so với việc gửi file qua lại theo cách truyền thống.

5.2. Nâng cao hiệu suất tại Văn phòng đăng ký đất đai Liên Chiểu

Với CSDL chuẩn hóa và tập trung, Văn phòng đăng ký đất đai Liên Chiểu đã rút ngắn đáng kể thời gian tra cứu, xác minh thông tin thửa đất. Thay vì phải tìm kiếm trong nhiều loại hồ sơ giấy và các tệp máy tính rời rạc, cán bộ nghiệp vụ chỉ cần vài thao tác trên hệ thống để có được thông tin đầy đủ và chính xác về một thửa đất, bao gồm lịch sử biến động, thông tin pháp lý và vị trí không gian. Điều này không chỉ nâng cao năng suất lao động mà còn cải thiện chất lượng dịch vụ, giảm thời gian chờ đợi cho người dân và doanh nghiệp khi thực hiện các thủ tục hành chính về đất đai.

5.3. Minh bạch hóa thông tin hỗ trợ quy hoạch và giải quyết tranh chấp

CSDL địa chính chuẩn hóa là cơ sở dữ liệu tin cậy để Sở Tài nguyên và Môi trường Đà Nẵng và UBND quận Liên Chiểu thực hiện các nhiệm vụ quản lý vĩ mô. Dữ liệu chính xác về hiện trạng sử dụng đất là đầu vào không thể thiếu cho công tác lập, điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất quận Liên Chiểu. Hơn nữa, việc truy xuất dễ dàng lịch sử pháp lý của thửa đất giúp cung cấp bằng chứng khách quan, hỗ trợ đắc lực cho việc giải quyết các tranh chấp, khiếu nại về đất đai, góp phần ổn định tình hình an ninh trật tự xã hội trên địa bàn.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý tài nguyên và môi trường chuẩn hóa và chia sẻ cơ sở dữ liệu địa chính trên địa bàn quận liên chiểu thành phố đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở dữ liệu hệ thống thông tin địa lý * Đặc thù của thông tin địa lý, chỉ có thể hoạt động được khi nó có các thông tin địa lý, được tổ chức thành một cơ sở dữ liệu phù hợp với đặc thù của thông tin và phù hợp với khả năng quản lý phân tích của hệ thông tin địa lý. Các thông tin địa lý là các thông tin về các đối tượng địa lý. * Các phần mềm ứng dụng - Phần mềm MICROSTATION là một phần mềm trợ giúp thiết kế và là môi trường đồ họa rất mạnh cho phép xây dựng và thể hiện các yếu tố bản đồ.

Các công cụcủa MicroStation được sử dụng để số hóa các đối tượng trên nền ảnh Raster,sửa chữa, biên tập dữ liệu và trình bày bản đồ. MicroStation được dùng làmnền cho các phần mềm như IrasB, IrasC, Geovec, MSFClean, MRFFlag.MicroStation còn cũng cấp các công cụ như nhập (Import) và xuất(Export) dữ liệu đồ họa từ các phần mèm khác qua các file có định dạng như *.- Phần mềm FAMIS Theo Bộ Tài Nguyên và Môi Trường phần mềm thích hợp đo vẽ và lập BĐĐC FAMIS (Field Work and Cadastral Mapping Intergraph Software) là phần mềm thành lập và quản lý bản đồ số địa chính. Famis có khả năng thực hiện các công đoạn từ xử lý các số liệu đo ngoại nghiệp đến hoàn chỉnh sản phẩm BĐĐC. Nó liên kết với cơ sở dữ liệu HSĐC để dùng chung một dữ liệu thống nhất.

Phần mềm FAMIS là phần mềm chuẩn được sử dụng trong ngành địa chính, nhằm mục đích tiến tới chuẩn hóa hệ thống thông tin đo đạc bản đồ và tài nguyên đất. Mọi hệ thống bản đồ và HSĐC đã được lập theo các hệ thống phần mềm khác cần phải được chuẩn hoá theo hệ thống phần mềm này để quản lý thống nhất từ trung ương đến các địa phương. Nguyên lý sử dụng hần mềm FAMIS: các dữ liệu đầu vào tuân theo các dạng file chuẩn mà phần ềm có thể liên kết. Cơ sở dữ liệu trị đo và cơ sở dữ liệu bản đồ được FAMIS quản lý theo file chuẩn (Seed file).

File bản đồ được định dạng (*.dgn), nó chứa đựng dữ liệu không gian nằm trong hệ quy chiếu, kinh tuyến trung ương và hệ toạ độ trắc địa quốc gia. - Phần mềm VILIS Phần mềm ViLIS được xây dựng dựa trên nền tảng các thủ tục về kê khai đăng ký, lập hồ sơ địa chính và cấp giấy chứng nhận quyền sử PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 dụng đất tại thông tư 1990/TT-TCĐC ngày 30 tháng 11 năm 2001 của Tổng cục địa chính “Hướng dẫn đăng ký đất đai, lập hồ sơ địa chính và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất”,Nghị định thi hành luật đất đai số 181/2004/NĐ-CP ngày 29 tháng 10 năm 2004 về việc thi hành luật đất đai, thông tư 08/2007/TT-BTNMT ngày 2 tháng 8 năm 2007 hướng dẫn thực hiện thống kê, kiểm kê đất đai và xây dựng bản đồ hiện trạng sử dụng đất, thông tư 09/2007/TT_BTNMT ngày 2 tháng 8 năm 2007 hướng dẫn lập, chỉnh lý quản lý hồ sơ địa chính và hệ thống các văn bản pháp luật hiện hành. Phần mềm này là một trong số các Modules của Hệ thống thông tin đất đai (LIS) đang được phát triển. Phần mềm được xây dựng bằng ngôn ngữ lập trình CSDL Visual Basic 6.0, thao tác trên CSDL Access.

- Phần mềm ESRI được lựa chọn là bộ phần mềm ArcGIS Desktop cho phép tạo, phân tích, vẽ bản đồ, quản lý, chia sẻ và xuất bản thông tin địa lý. ArcGIS Desktop Applications: ArcGIS Destop là một bộ phần mềm ứng dụng gồm ArcMap, ArcCatalog, ArcToolbox, ModelBuilder, and ArcGlobe. - Phần mềm SVN Hệ thống SVN là một hệ thống quản lý phần tài nguyên của một dự án. Hệ thống có khả năng tự cập nhật, so sánh và kết hợp tài nguyên mới vào phần tài nguyên cũ.Hệ thống SVN để quản lý tài nguyên của công và thay thế cho các hệ thống chia sẻ file theo kiểu cổ điển, hoặc các phần mềm quản lý file khác.

Vì SVN có cơ chế phân quyền khá tốt và ngoài ra khá dễ để lấy lại file cũ… hỗ trợ truy cập cả LAN (Local Area Network) và WAN (Wide area network), vì vậy rất cơ động và linh hoạt và bảo mật. - SVN gồm 2 thành phần đó là: + SVN SERVER: Phần mềm lưu trữ, phân quyền tại server. + Client: Phần mềm giao tiếp, đồng bộ dữ liệu ở máy trạm, tức là phần mềm trên máy của bạn. Về mặt khái quát, SVN giống như một hệ thống file server mà các client có thể download và upload file một cách bình thường.

Điểm đặt biệt của SVN là nó lưu lại tất cả những gì thay đổi trên hệ thống file: file nào đã bị thay đổi lúc nào, thay đổi như thế nào, và ai đã thay đổi nó. SVN cũng cho phép recover lại những version cũ một cách chính xác. Các chức năng này giúp cho việc làm việc nhóm trở nên trơn tru và an toàn hơn rất nhiều. Các chức năng mà cần quan tâm nhất đó là: Thứ nhất là chức năng Commit – để đưa các dữ liệu của các bạn lên thư mục sử dụng chung.

Và tính năng thứ 2, là update, PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 để cập nhập tài nguyên của dự án, phần mềm tự so sánh mã nguồn từ server của người dùng và tìm ra chỗ nào khác sẽ tự động nối (merge) vào mã nguồn của các người dùng đảm bảo không bị lỗi). Người dùng mỗi khi commit khuyến khích nên update xong rồi hãy commit để tránh tình trạng bị lỗi. Khi sử dụng các ứng dụng này đồng thời người sử dụng có thể thực hiện được các bài toán ứng dụng hệ thống thông tin địa lý bất kỳ, từ đơn giản đến phức tạp, bao gồm cả thành lập bản đồ, phân tích địa lý, chỉnh sửa và biên tập dữ liệu, quản lý dữ liệu, hiển thị và xử lý dữ liệu. Cơ sở dữ liệu địa chính a.

Khái niệm chung: Cơ sở dữ liệu địa chính: là tập hợp thông tin có cấu trúc của dữ liệu địa chính [2]. Chuẩn hóa dữ liệu: Mục đích của việc chuẩn hóa là chuẩn hóa dữ liệu không gian và phi không gian theo mô hình thiết kế cơ sở dữ liệu [2]. Nội dung chuẩn hóa và phương pháp chuẩn hóa bản đồ địa chính, hồ sơ gốc cấp giấy chứng nhận Theo điều 11, chương 2 của Thông tư 05/2017/TT-BTNMT ngày 25/7/2017 của Bộ Tài nguyên và Môi trường quy định về chuẩn CSDL địa chính thì việc xây dựng, cập nhật, quản lý và khai thác sử dụng dữ liệu địa chính phải đảm bảo tính chính xác, khoa học, khách quan, kịp thời và thực hiện theo quy định hiện hành về thành lập hồ sơ địa chính, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất. Khái niệm chuẩn hóa CSDL địa chính Chuẩn hóa là một khái niệm rộng áp dụng cho nhiều ngành và lĩnh vực khác nhau.

Trong công tác xây dựng, vận hành CSDL địa chính thì việc chuẩn hóa được xem như là một giải pháp tổng thể để hoàn thiện dữ liệu đầu vào, đảm bảo sự chính xác trong quá trình vận hành và cập nhật nâng cấp CSDL. Nội dung chuẩn hóa tập trung vào nguồn tài liệu, dữ liệu không gian và thuộc tính. Trong mỗi loại dữ liệu, tài liệu này cũng được phân chia ra thành các nhóm dựa vào định dạng lưu trữ (dạng giấy, dạng file thông tin, dạng ảnh quét. Chuẩn hóa tư liệu phải tuân thủ theo các quy định, quy phạm và các tiêu chuẩn đã ban hành.

Trong phạm vi nghiên cứu của luận văn, tác giả đưa ra khái niệm về chuẩn hóa cơ sở dữ liệu địa chính : Chuẩn hóa CSDL địa chính là quá trình áp dụng những công nghệ, kỹ thuật nhằm làm thay đổi hình thức thể hiện của mỗi giá trị thông tin kỹ thuật, pháp lý để phù hợp với tiêu chuẩn kỹ thuật và qui định hiện hành mà không làm thay đổi bản chất của giá trị thông tin kỹ thuật, pháp lý đó. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 1. Đối tượng chuẩn hóa Việc xác định đối tượng cần chuẩn hóa cũng là nhiệm vụ rất quan trọng trong công tác chuẩn hóa. Đối tượng chuẩn hóa cần phải được phân loại theo tính chất và mức độ đáp ứng của việc chuẩn hóa.

Căn cứ vào thực tế nguồn tư liệu đất đai có thể chia đối tượng chuẩn hóa thành 2 loại là đối tượng không gian và đối tượng thuộc tính. a) Đối tượng không gian Đối tượng không gian cần phải chuẩn hóa trong quá trình xây dựng, vận hành và khai thác cơ sở dữ liệu địa chính là bản đồ địa chính dạng số và dữ liệu không gian địa chính, trong đó: - Bản đồ địa chính dạng số được thành lập theo quy định của Thông tư số 25/2014/TT-BTNMT ngày 19/5/2014 của Bộ Tài nguyên và Môi trường quy định về bản đồ địa chính. Bản đồ địa chính được sử dụng làm dữ liệu đầu vào xây dựng dữ liệu không gian địa chính, không gian đất đai nền và được vận hành song song với CSDL địa chính trong quá trình khai thác sử dụng phục vụ công tác quản lý nhà nước về đất đai. Việc mô tả các đối tượng không gian cụ thể cũng như quy trình chuẩn hóa sẽ được tác giả đề cập tại Chương 3 của luận văn này.

- Dữ liệu không gian địa chính, bao gồm: Nhóm lớp dữ liệu không gian địa chính gồm lớp dữ liệu thửa đất; lớp dữ liệu tài sản gắn liền với đất; lớp dữ liệu đường chỉ giới và mốc giới của hành lang an toàn bảo vệ công trình, quy hoạch xây dựng, quy hoạch giao thông và các loại quy hoạch khác có liên quan đến thửa đất theo quy định của pháp luật về bản đồ địa chính. b) Đối tượng thuộc tính Dữ liệu thuộc tính trong CSDL được chi thành hai nhóm là dữ liệu thuộc tính có cấu trúc, bao gồm dữ liệu thuộc tính và dữ liệu thuộc tính phi cấu trúc, bao gồm dữ liệu về hồ sơ gốc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất được Scan (số hóa) đưa vào lưu trữ trong CSDL. Hình thức chuẩn hóa Công tác chuẩn hóa CSDL là việc làm thường xuyên nhằm đảm bảo cho CSDL được vận hành ổn định, chính xác và hoặc khi tiến hành nâng cấp CSDL theo các quy định bắt buộc. Căn cứ vào các yêu cầu này học viên đưa ra 2 hình thức chuẩn hóa tư liệu đất đai.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ