Tổng quan luận án
Công trình "Chủ thể buộc tội trong tố tụng hình sự Việt Nam" của tác giả Lê Thị Thúy Nga được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Hoàng Thị Minh Sơn tại Trường Đại học Luật Hà Nội năm 2019, thuộc chuyên ngành Luật Hình sự và tố tụng hình sự (mã số 9.04).
Về tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu, luận án xuất phát từ bối cảnh thể chế hóa các chủ trương cải cách tư pháp của Đảng Cộng sản Việt Nam, cụ thể là Nghị quyết số 08-NQ/TW ngày 02/01/2002 của Bộ Chính trị về một số nhiệm vụ trọng tâm công tác tư pháp, Nghị quyết số 48-NQ/TW ngày 26/05/2005 về Chiến lược xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật đến năm 2010, định hướng đến năm 2020 và Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/06/2005 về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020. Mặc dù Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) năm 2015 đã thể chế hóa nguyên tắc "tranh tụng trong xét xử được bảo đảm" theo tinh thần Hiến pháp năm 2013, thực tiễn áp dụng pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam vẫn bộc lộ nhiều điểm bất cập. Các sửa đổi mang tính cục bộ chưa đáp ứng được đòi hỏi thực tiễn do chưa phân định rạch ròi ba chức năng cơ bản của tố tụng hình sự: chức năng buộc tội, chức năng bào chữa (gỡ tội) và chức năng xét xử. Hiện nay, pháp luật thực định vẫn duy trì cách phân loại chủ thể theo vị thế quyền lực nhà nước thành hai nhóm "chủ thể tiến hành tố tụng" và "chủ thể tham gia tố tụng", dẫn đến tình trạng các quyền tố tụng của người tham gia tố tụng không có sự đối trọng tương xứng với cơ quan công quyền, làm giảm hiệu quả tranh tụng. Khoảng trống nghiên cứu được luận án chỉ ra là các công trình trước đây chỉ tiếp cận chủ thể buộc tội một cách gián tiếp thông qua nghiên cứu mô hình tố tụng, nguyên tắc tranh tụng hoặc khảo sát địa vị pháp lý độc lập của Viện kiểm sát hay Cơ quan điều tra. Chưa có công trình khoa học nào nghiên cứu toàn diện, trực diện về chủ thể buộc tội ở cấp độ luận án tiến sĩ.
Mục đích nghiên cứu của đề tài là trên cơ sở nghiên cứu các vấn đề lý luận và thực trạng chủ thể buộc tội trong tố tụng hình sự Việt Nam, đưa ra các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của các chủ thể này. Để đạt được mục đích, luận án giải quyết 04 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Nghiên cứu làm rõ những vấn đề lý luận liên quan tới chủ thể buộc tội bao gồm: khái niệm, đặc điểm của chủ thể buộc tội, cơ sở xuất hiện chủ thể buộc tội trong tố tụng hình sự, nhận diện các chủ thể buộc tội trong tố tụng hình sự Việt Nam và vai trò của mỗi chủ thể buộc tội trong việc thực hiện chức năng buộc tội;
- Phân tích, đánh giá quy định của pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam về chủ thể buộc tội qua các thời kỳ;
- Đánh giá thực tiễn thực hiện hoạt động buộc tội của các chủ thể buộc tội trong tố tụng hình sự Việt Nam;
- Xác định quan điểm và giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của chủ thể buộc tội trong tố tụng hình sự Việt Nam.
Đối tượng nghiên cứu của luận án là các quan hệ xã hội phát sinh trong quá trình thực hiện chức năng buộc tội của các chủ thể có thẩm quyền và chủ thể liên quan trong tố tụng hình sự Việt Nam dưới góc độ khoa học luật tố tụng hình sự.
Phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể:
- Về phạm vi nội dung và giai đoạn: Tập trung vào ba giai đoạn tố tụng gồm điều tra, truy tố và xét xử sơ thẩm – nơi thể hiện rõ nét nhất chức năng, vai trò của các chủ thể buộc tội.
- Về phạm vi không gian: Khảo sát số liệu hoạt động của Cơ quan điều tra và Viện kiểm sát nhân dân trên phạm vi toàn quốc.
- Về phạm vi thời gian: Phân tích các dữ liệu thống kê thực tiễn trong khoảng thời gian 10 năm, từ năm 2009 đến năm 2018. Riêng đối với dữ liệu đánh giá quyền buộc tội của người bị hại, luận án khảo sát thực tế 467 bản án hình sự sơ thẩm được lựa chọn ngẫu nhiên trên trang thông tin điện tử công bố bản án của Tòa án nhân dân tối cao (http://congbobanan.toaan.gov.vn) kết hợp tham khảo số liệu từ các luận án liên quan.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án tiến hành tổng thuật hệ thống công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế theo hai nhóm tuyến nghiên cứu chính.
Trong nước, các nghiên cứu được phân loại thành hai nhóm chuyên đề:
- Nhóm nghiên cứu về mô hình tố tụng, chức năng tố tụng và nguyên tắc cơ bản: Đề tài độc lập cấp nhà nước ĐTĐL.2009G/13 của Viện Khoa học kiểm sát thuộc Viện kiểm sát nhân dân tối cao (2011) về đổi mới thủ tục tố tụng hình sự đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp; Đề án "Mô hình tố tụng hình sự Việt Nam" của Viện kiểm sát nhân dân tối cao (2012); luận án tiến sĩ của Nguyễn Thị Thủy (2014) về mô hình tố tụng hình sự và tranh tụng; các bài viết trên tạp chí chuyên ngành của Nguyễn Thái Phúc (2007, 2008, 2009, 2013), Nguyễn Trương Tín (2009), Nguyễn Đức Mai (2009), Lương Thị Mỹ Quỳnh (2010), Đào Trí Úc (2011), Lê Hữu Thể và Nguyễn Thị Thủy (2010), Nguyễn Thị Thu Quy (2013). Về chức năng tố tụng, các nghiên cứu tiêu biểu gồm bài viết của Hoàng Thị Sơn (1998), Lê Tiến Châu (2003), Nguyễn Thái Phúc (2005), Nguyễn Mạnh Hùng (2008), Nguyễn Trương Tín (2009), Lê Lan Chi (2010); kỷ yếu Hội thảo của Học viện Khoa học xã hội (tháng 11/2015) với các tham luận của Đinh Thị Mai, Hoàng Thị Minh Sơn, Nguyễn Thái Phúc, Nguyễn Ngọc Chí; hai luận án tiến sĩ của Lê Tiến Châu (2008) về chức năng xét xử và Nguyễn Mạnh Hùng (2012) về các chức năng trong tố tụng hình sự Việt Nam. Về nguyên tắc tố tụng, có các nghiên cứu của Lê Cảm (2004), luận án tiến sĩ của Nguyễn Văn Hiển (2011) về nguyên tắc tranh tụng và luận án tiến sĩ của Lê Lan Chi (2010) về nguyên tắc khởi tố và xử lý vụ án hình sự.
- Nhóm nghiên cứu trực tiếp về chủ thể tố tụng hình sự và chủ thể buộc tội: Hệ thống giáo trình của Trường Đại học Luật Hà Nội và Học viện Tư pháp (năm 2017); luận án tiến sĩ của Nguyễn Duy Giảng (2014) về các chủ thể tiến hành tố tụng; luận văn thạc sĩ của Đặng Văn Phượng (2016) về chủ thể buộc tội; bài viết nghiên cứu so sánh của Nghĩa Nguyễn (2016). Về các chủ thể cụ thể, các luận án tiến sĩ luật học gồm công trình của Lê Thị Tuyết Hoa (2002) về quyền công tố, Trần Văn Nam (2010) về Viện kiểm sát nhân dân, Nguyễn Tiến Sơn (2012) và Đào Anh Tới (2018) về mối quan hệ giữa Cơ quan điều tra và Viện kiểm sát; các đề án nghiên cứu của Viện kiểm sát nhân dân tối cao giai đoạn 2012–2014; các bài viết của Nguyễn Tất Viễn (2007), Hoàng Nghĩa Mai (2007), Khổng Ngọc Sơn (2008). Về địa vị của người bị hại, có các bài viết của Thùy Dương (2006), Nguyễn Văn Cừ (2006), Trần Quang Tiệp (2006), Lê Tiến Châu (2007), Hoàng Thị Liên (2008), Nguyễn Đức Thái (2009), Đỗ Thị Ánh Tuyết (2010); luận án tiến sĩ của Lê Nguyên Thanh (2013) về người bị thiệt hại và Đinh Thị Mai (2014) về quyền của người bị hại.
Ở phạm vi quốc tế, tác giả khảo cứu:
- Các lý thuyết tố tụng hình sự Xô viết qua tác phẩm của M.A. Tcheltsov (1978) và M.S. Strogovich với công trình nghiên cứu về truy tố và các cấu thành của tranh tụng (sự tách bạch giữa buộc tội và xét xử, địa vị bình đẳng của các bên, vai trò độc lập của Tòa án);
- Phân tích so sánh hệ thống tư pháp hình sự của Philip L. Reichel (2013) về mô hình công bằng, mô hình kiểm soát tội phạm và chủ thể buộc tội trong luật Hồi giáo;
- Hệ thống báo cáo của Chương trình Đối tác Tư pháp (JPP) nghiên cứu mô hình tố tụng của bảy quốc gia do Byung Sun Cho (Hàn Quốc, Nhật Bản), Liling Yue (Trung Quốc), William Burnham (Nga), Marco Fabri (Italia) và Richard S. Frase (Hoa Kỳ) thực hiện;
- Các công trình về Viện công tố và điều tra của Akila Taleb và Thomas Ahlstrand (2011), Nhà pháp luật Việt - Pháp (1997), David T. Johnson (2002), Jacqueline Hodgson (2005), Tony Paul Marguery (2008), Despina Kyprianou (2008), Gert Johan Kjelby (2015), cùng các báo cáo của Viện UNAFEI (1997, 2002);
- Các nghiên cứu về quyền của nạn nhân tội phạm của Marion (2000–2005) tại 22 quốc gia châu Âu và tài liệu khảo sát của Bộ Tư pháp Hoa Kỳ (2010).
Khoảng trống nghiên cứu mà luận án lựa chọn giải quyết bao gồm:
- Xây dựng cơ sở lý luận cho việc phân định các chủ thể tố tụng hình sự dựa trên ba chức năng cơ bản thay cho việc phân chia theo vị thế quyền lực nhà nước;
- Nhận diện thống nhất nội hàm, ranh giới pháp lý của chức năng buộc tội, phân biệt với khái niệm công tố và truy cứu trách nhiệm hình sự;
- Xác lập phạm vi các chủ thể buộc tội trong tố tụng hình sự Việt Nam, làm rõ mức độ, phương thức tham gia và mối quan hệ chế ước giữa các chủ thể;
- Đánh giá toàn diện thực trạng lập pháp theo BLTTHS năm 2015 và thực tiễn hoạt động của các chủ thể buộc tội giai đoạn 2009–2018, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện thể chế và nâng cao năng lực thực thi.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Về cơ sở lý thuyết, luận án vận dụng lý thuyết chức năng tố tụng hình sự. Theo lý thuyết này, tố tụng hình sự cấu thành từ ba chức năng khách quan: buộc tội, bào chữa và xét xử. Mỗi chức năng do một hoặc một số chủ thể nhất định đảm nhiệm, một chủ thể không thể thực hiện đồng thời hai chức năng cơ bản. Chức năng buộc tội giữ vai trò khởi đầu, định hướng và quyết định sự phát sinh của các chức năng khác. Luận án xây dựng hai định nghĩa cốt lõi:
- Chức năng buộc tội: Là chức năng cơ bản của tố tụng hình sự do các chủ thể nhất định thực hiện theo trình tự, thủ tục do pháp luật tố tụng hình sự quy định nhằm đưa ra cáo buộc về trách nhiệm hình sự đối với người bị buộc tội và chứng minh tính có căn cứ, hợp pháp của cáo buộc đó, góp phần thực hiện nhiệm vụ chung của tố tụng hình sự. Nội dung chức năng này gồm buộc tội về nội dung (đưa ra sự quy kết hành vi vi phạm pháp luật hình sự) và buộc tội về tố tụng (hoạt động thu thập, kiểm tra, đánh giá, sử dụng chứng cứ để chứng minh).
- Chủ thể buộc tội: Là chủ thể tham gia vào quan hệ pháp luật tố tụng hình sự nhằm đưa ra cáo buộc về trách nhiệm hình sự đối với người bị buộc tội và chứng minh tính có căn cứ, hợp pháp của cáo buộc đó, góp phần thực hiện nhiệm vụ chung của tố tụng hình sự.
Tác giả phân định chức năng buộc tội với các khái niệm liên kề:
- Phân biệt với "truy cứu trách nhiệm hình sự": Truy cứu trách nhiệm hình sự là khái niệm rộng hơn, bao hàm toàn bộ hoạt động khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử của Tòa án và thi hành án nhằm áp dụng chế tài hình sự đối với người phạm tội. Buộc tội chỉ là một công đoạn, một chức năng cấu thành trong quá trình truy cứu trách nhiệm hình sự.
- Phân biệt với "công tố": Quyền công tố là việc buộc tội nhân danh quyền lực nhà nước vì lợi ích công cộng. Chức năng buộc tội có phạm vi chủ thể rộng hơn công tố, vì ngoài các cơ quan công quyền còn bao hàm sự tham gia của các chủ thể tư nhân (như người bị hại, nguyên đơn dân sự) thực hiện việc buộc tội để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
Về thời điểm, chức năng buộc tội bắt đầu khi xuất hiện "người bị buộc tội" (theo điểm đ khoản 4 Điều 1 BLTTHS năm 2015 là từ khi có người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, người bị bắt, người bị tạm giữ, bị can, bị cáo) và kết thúc khi chấm dứt hoạt động cáo buộc (đình chỉ điều tra, đình chỉ vụ án hoặc khi bản án sơ thẩm, phúc thẩm có hiệu lực pháp luật). Tại thủ tục giám đốc thẩm và tái thẩm, chức năng buộc tội không tồn tại vì đối tượng xét lại là bản án đã có hiệu lực pháp luật nhằm kiểm tra tính hợp pháp và có căn cứ.
Về phương pháp nghiên cứu, luận án dựa trên phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về nhà nước và pháp luật. Các phương pháp cụ thể gồm:
- Phương pháp nghiên cứu lịch sử: Khảo sát quá trình biến đổi của phạm vi chủ thể buộc tội trong lịch sử tố tụng và tiến trình lập pháp tố tụng hình sự Việt Nam;
- Phương pháp thống kê: Thu thập, xử lý và phân tích các chuỗi số liệu thực tiễn hoạt động của Cơ quan điều tra và Viện kiểm sát trong 10 năm (2009–2018);
- Phương pháp so sánh: Đối chiếu các quy định của BLTTHS năm 1988, 2003 và 2015; so sánh các mô hình tố tụng thẩm vấn, tranh tụng và kinh nghiệm của một số quốc gia;
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng xuyên suốt các chương để mổ xẻ các luận điểm lý thuyết, quy định thực định và dữ liệu thống kê, từ đó đúc kết các nhận định khoa học và luận cứ cải cách;
- Phương pháp nghiên cứu điển hình: Phân tích các trường hợp vụ án cụ thể để làm rõ vướng mắc trong thực tiễn áp dụng pháp luật.
Về nguồn tư liệu, luận án khai thác hệ thống văn bản pháp luật thực định (Hiến pháp năm 2013, BLTTHS năm 2003 và 2015, Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân năm 2014, Luật Tổ chức Cơ quan điều tra hình sự năm 2015); dữ liệu thống kê quốc gia giai đoạn 2009–2018 của ngành Công an và Viện kiểm sát; kết quả khảo sát thực tế từ 467 bản án hình sự sơ thẩm công bố ngẫu nhiên trên trang thông tin điện tử của Tòa án nhân dân tối cao.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án
Chương này tập trung hệ thống hóa và phân tích chuyên sâu các công trình nghiên cứu khoa học pháp lý trong nước và quốc tế liên quan đến đề tài. Luận án chia các nghiên cứu trong nước thành nhóm nghiên cứu về mô hình tố tụng, chức năng tố tụng, các nguyên tắc cơ bản và nhóm nghiên cứu trực tiếp về các chủ thể tố tụng hình sự. Tác giả phân tích các kết quả đã đạt được từ các đề tài cấp nhà nước, đề án của Viện kiểm sát nhân dân tối cao, luận án tiến sĩ và các bài báo khoa học. Đồng thời, chương 1 tổng thuật các nghiên cứu nước ngoài về mô hình tố tụng hình sự, vai trò của Viện công tố, mối quan hệ giữa công tố và cảnh sát, cũng như vị trí của nạn nhân trong tố tụng hình sự tại các nước theo truyền thống Civil Law, Common Law và pháp luật Hồi giáo. Trên cơ sở đó, tác giả chỉ ra các điểm còn bỏ ngỏ về mặt lý luận và thực tiễn, xác định tính độc lập và khẳng định việc triển khai đề tài luận án là cần thiết.
Chương 2: Lý luận về chủ thể buộc tội trong tố tụng hình sự
Chương 2 tập trung luận giải bản chất pháp lý của chủ thể buộc tội. Luận án làm rõ khái niệm, nội dung và các đặc điểm của chủ thể buộc tội:
- Chủ thể buộc tội chỉ tồn tại trong tố tụng hình sự;
- Phạm vi chủ thể buộc tội có sự khác biệt giữa các mô hình tố tụng (mô hình thẩm vấn quy định phạm vi chủ thể buộc tội rộng hơn mô hình tranh tụng);
- Mỗi chủ thể buộc tội có mức độ và cách thức tham gia khác nhau (Viện kiểm sát giữ vai trò chủ đạo, xuyên suốt; Cơ quan điều tra thực hiện chức năng buộc tội chủ yếu trong giai đoạn điều tra; người bị hại tham gia với tính chất hỗ trợ hoặc thực hiện quyền yêu cầu khởi tố trong các vụ án tư tố);
- Mỗi chủ thể buộc tội có địa vị pháp lý phù hợp với tính chất và giai đoạn tham gia tố tụng;
- Trong mối quan hệ với các nhóm chủ thể khác, chủ thể buộc tội có vị trí đối tụng với bên bào chữa và có mối quan hệ chế ước với Tòa án.
Chương này cũng phân tích cơ sở xuất hiện của chủ thể buộc tội từ nhu cầu bảo vệ trật tự pháp luật, bảo vệ quyền của các chủ thể bị tội phạm xâm hại theo Điều 8 Bộ luật Hình sự và đòi hỏi khách quan của việc thực hiện nguyên tắc tranh tụng, bình đẳng trước Tòa án. Luận án xác định phạm vi các chủ thể buộc tội trong tố tụng hình sự Việt Nam gồm: Cơ quan điều tra (cùng các cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra), Viện kiểm sát và người bị hại (hoặc người đại diện hợp pháp của họ).
Chương 3: Thực trạng chủ thể buộc tội trong tố tụng hình sự Việt Nam
Chương 3 phân tích thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn hoạt động của các chủ thể buộc tội tại Việt Nam. Về mặt lập pháp, tác giả chỉ ra sự thiếu đồng bộ khi BLTTHS năm 2015 một mặt ghi nhận nguyên tắc tranh tụng, mặt khác vẫn duy trì cách chia chủ thể theo vị thế công quyền, dẫn đến sự bất bình đẳng giữa bên buộc tội và bên bào chữa, chưa bảo đảm đầy đủ tính độc lập của Tòa án.
Về mặt thực tiễn, luận án đánh giá hoạt động của các chủ thể buộc tội trong giai đoạn 10 năm (2009–2018) qua các bảng biểu thống kê:
| Danh mục bảng / biểu đồ trong luận án |
Nội dung phản ánh số liệu thực tiễn (Giai đoạn 2009–2018) |
Vị trí trang |
| Biểu đồ 3.1 |
Tình hình số vụ án, số bị can mà Cơ quan điều tra đã xử lý |
Trang 101 |
| Biểu đồ 3.2 |
Số bị can được đình chỉ điều tra do không có sự việc phạm tội, hành vi không cấu thành tội phạm |
Trang 102 |
| Biểu đồ 3.3 |
Tình hình Viện kiểm sát trả hồ sơ để điều tra bổ sung |
Trang 103 |
| Biểu đồ 3.4 |
Tình hình truy tố của Viện kiểm sát |
Trang 108 |
| Biểu đồ 3.5 |
Tình hình Tòa án trả hồ sơ để điều tra bổ sung |
Trang 109 |
| Biểu đồ 3.6 |
Tình hình thực hành quyền công tố và kiểm sát xét xử |
Trang 110 |
| Bảng 3.1 |
Số bị cáo được Tòa án tuyên không có tội từ năm 2012 đến 2018 |
Trang 110 |
Dữ liệu thống kê phản ánh những bất cập: tình trạng trả hồ sơ để điều tra bổ sung giữa Viện kiểm sát và Cơ quan điều tra, cũng như giữa Tòa án và Viện kiểm sát còn chiếm tỷ lệ nhất định; hiện tượng đình chỉ điều tra do hành vi không cấu thành tội phạm hoặc không có sự việc phạm tội và số bị cáo được Tòa án tuyên không phạm tội (giai đoạn 2012–2018 theo Bảng 3.1) cho thấy chất lượng thu thập, đánh giá chứng cứ của các chủ thể buộc tội còn hạn chế. Qua khảo sát 467 bản án hình sự sơ thẩm ngẫu nhiên trên trang thông tin của Tòa án nhân dân tối cao, luận án chỉ ra vai trò buộc tội của người bị hại còn mờ nhạt, quyền khởi tố theo yêu cầu của bị hại còn gặp nhiều rào cản thủ tục và sự phụ thuộc vào các cơ quan tiến hành tố tụng.
Chương 4: Yêu cầu và giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của chủ thể buộc tội trong tố tụng hình sự Việt Nam
Chương 4 xác định các yêu cầu khách quan nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của chủ thể buộc tội: phù hợp với chủ trương cải cách tư pháp; bảo đảm quyền con người, quyền công dân; tăng cường tính tranh tụng và bảo đảm sự thật khách quan của vụ án. Trên cơ sở đó, luận án đề xuất hai nhóm giải pháp:
- Nhóm giải pháp hoàn thiện pháp luật: Đổi mới kỹ thuật lập pháp trong BLTTHS theo hướng cơ cấu lại chương về chủ thể, phân loại chủ thể theo ba chức năng (buộc tội, bào chữa, xét xử); hoàn thiện địa vị pháp lý của Cơ quan điều tra và Điều tra viên theo hướng gắn trách nhiệm chứng minh; phân định thẩm quyền và hoàn thiện cơ chế gắn công tố với hoạt động điều tra của Viện kiểm sát; bổ sung các quyền năng tố tụng cụ thể nhằm nâng cao vai trò buộc tội độc lập của người bị hại; sửa đổi thủ tục tố tụng tại phiên tòa sơ thẩm nhằm bảo đảm nguyên tắc bình đẳng giữa bên buộc tội và bên bào chữa.
- Nhóm giải pháp tổ chức thực hiện: Nâng cao trình độ nghiệp vụ, bản lĩnh nghề nghiệp của Điều tra viên, Kiểm sát viên; tăng cường cơ sở vật chất, kỹ thuật hình sự phục vụ thu thập chứng cứ; hoàn thiện cơ chế phối hợp và kiểm soát quyền lực giữa các cơ quan tiến hành tố tụng nhằm chống oan sai và bỏ lọt tội phạm.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án là công trình nghiên cứu chuyên sâu ở cấp độ tiến sĩ đầu tiên về đề tài "Chủ thể buộc tội trong tố tụng hình sự Việt Nam", mang lại các đóng góp cụ thể về lý luận và thực tiễn:
- Về mặt lý luận: Luận án làm rõ và bổ sung hệ thống lý luận về chủ thể buộc tội trong tố tụng hình sự Việt Nam; xác định rõ nội hàm khái niệm chức năng buộc tội, chủ thể buộc tội, cơ sở xuất hiện và năm đặc điểm đặc thù của chủ thể buộc tội; luận giải cơ sở khoa học của việc phân chia các chủ thể tố tụng theo ba chức năng cơ bản thay thế cho cách phân chia theo vị thế tố tụng hiện hành; phân biệt chức năng buộc tội với truy cứu trách nhiệm hình sự và chức năng công tố.
- Về mặt thực tiễn: Luận án phân tích toàn diện các quy định của BLTTHS năm 2015 liên quan đến chủ thể buộc tội; cung cấp hệ thống số liệu thống kê toàn quốc trong 10 năm (2009–2018) về hoạt động của Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát và dữ liệu thực tế từ 467 bản án hình sự sơ thẩm nhằm đánh giá thực trạng thực thi quyền buộc tội của người bị hại.
- Về giải pháp: Luận án đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp mang tính đồng bộ, gồm việc tái cấu trúc các quy định về chủ thể trong BLTTHS theo hướng tranh tụng, sửa đổi địa vị pháp lý của từng nhóm chủ thể buộc tội (Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, người bị hại) và hoàn thiện các thủ tục tố tụng tại phiên tòa nhằm hiện thực hóa nguyên tắc tranh tụng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Về mặt hạn chế, luận án gặp khó khăn trong việc thu thập số liệu thống kê liên quan đến việc thực hiện quyền buộc tội của người bị hại do các cơ quan tiến hành tố tụng không xây dựng tiêu chí thống kê riêng biệt cho nội dung này. Do đó, tác giả phải đánh giá dựa trên khảo sát chọn mẫu 467 bản án ngẫu nhiên trên trang thông tin điện tử của Tòa án nhân dân tối cao kết hợp kế thừa số liệu từ một số luận án đi trước. Phạm vi đánh giá thực tiễn của luận án cũng chủ yếu giới hạn trong ba giai đoạn: điều tra, truy tố và xét xử sơ thẩm.
Về hướng nghiên cứu tiếp, các công trình kế tiếp có thể mở rộng nghiên cứu vai trò của chủ thể buộc tội trong các thủ tục tố tụng đặc biệt, thủ tục giải quyết vụ án đối với pháp nhân thương mại phạm tội theo quy định mới của pháp luật hình sự, hoặc nghiên cứu chuyên sâu về cơ chế bồi thường thiệt hại và phục hồi quyền lợi cho nạn nhân khi tham gia tố tụng hình sự với tư cách chủ thể buộc tội.
Giá trị tham khảo
Luận án có giá trị tham khảo đối với nhiều nhóm đối tượng trong nghiên cứu và hoạt động tư pháp:
- Đối với các cơ quan lập pháp và nghiên cứu chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học thực chứng để phục vụ quá trình sửa đổi, bổ sung các quy định của BLTTHS, đặc biệt là việc cơ cấu lại chế định chủ thể tố tụng theo hướng tiếp cận ba chức năng cơ bản nhằm bảo đảm tính tranh tụng thực chất;
- Đối với các cơ sở đào tạo luật (như Trường Đại học Luật Hà Nội, Học viện Tư pháp, Trường Đại học Kiểm sát Hà Nội): Là tài liệu chuyên khảo phục vụ công tác giảng dạy, nghiên cứu các chuyên đề về tố tụng hình sự, mô hình tố tụng và kỹ năng nghề nghiệp của Kiểm sát viên, Luật sư;
- Đối với đội ngũ Điều tra viên, Kiểm sát viên: Cung cấp góc nhìn hệ thống về trách nhiệm chứng minh, chuẩn mực đánh giá chứng cứ và giới hạn của hoạt động buộc tội, góp phần giảm thiểu các sai phạm dẫn đến việc trả hồ sơ điều tra bổ sung hoặc làm oan người vô tội;
- Các phần đáng tham khảo nhất trong luận án gồm hệ thống lý luận tại Chương 2 (xác định khái niệm, đặc điểm, thời điểm phát sinh và kết thúc của chức năng buộc tội) và các dữ liệu thực chứng 10 năm tại Chương 3 (phân tích các nguyên nhân trả hồ sơ điều tra bổ sung và các trường hợp Tòa án tuyên không phạm tội).
Câu hỏi thường gặp
1. Theo luận án, phạm vi chủ thể buộc tội trong tố tụng hình sự Việt Nam bao gồm những chủ thể nào?
Luận án xác định phạm vi chủ thể buộc tội trong tố tụng hình sự Việt Nam gồm ba nhóm: Cơ quan điều tra (cùng các cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra), Viện kiểm sát nhân dân và người bị hại (hoặc người đại diện hợp pháp của người bị hại). Trong đó, Viện kiểm sát giữ vai trò trung tâm và xuyên suốt, Cơ quan điều tra thực hiện chức năng buộc tội chủ yếu trong giai đoạn điều tra, còn người bị hại tham gia với tư cách hỗ trợ hoặc thực hiện quyền buộc tội độc lập trong các trường hợp khởi tố theo yêu cầu của bị hại.
2. Thời điểm phát sinh và thời điểm kết thúc của chức năng buộc tội được xác định như thế nào?
Chức năng buộc tội bắt đầu xuất hiện khi có "người bị buộc tội" cụ thể (theo quy định tại điểm đ khoản 4 Điều 1 BLTTHS năm 2015, bao gồm người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, người bị bắt, người bị tạm giữ, bị can, bị cáo), tức là có thể phát sinh sớm hơn thời điểm khởi tố bị can. Chức năng buộc tội kết thúc khi không còn hoạt động cáo buộc và bảo vệ cáo buộc đối với cá nhân, pháp nhân cụ thể (khi Cơ quan điều tra hoặc Viện kiểm sát đình chỉ điều tra, đình chỉ vụ án hoặc khi bản án sơ thẩm, phúc thẩm chính thức có hiệu lực pháp luật). Tại thủ tục giám đốc thẩm và tái thẩm, chức năng buộc tội không tồn tại.
3. Sự khác biệt căn bản giữa chức năng buộc tội và chức năng công tố theo luận án là gì?
Quyền công tố là việc buộc tội nhân danh quyền lực công của Nhà nước, do cơ quan nhà nước có thẩm quyền thực hiện vì lợi ích chung của xã hội. Trong khi đó, chức năng buộc tội có nội hàm rộng hơn; bên cạnh việc buộc tội nhân danh công quyền (công tố), chức năng buộc tội còn bao gồm cả hoạt động buộc tội của các chủ thể tư nhân (người bị hại, nguyên đơn dân sự) nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của chính họ bị tội phạm xâm hại.
4. Luận án đã sử dụng nguồn số liệu thực tiễn nào để đánh giá thực trạng hoạt động của các chủ thể buộc tội giai đoạn 2009–2018?
Tác giả đã thu thập và xử lý chuỗi số liệu thống kê toàn quốc trong 10 năm (2009–2018) của Cơ quan điều tra và Viện kiểm sát nhân dân liên quan đến số vụ án, số bị can xử lý, tình hình đình chỉ điều tra, trả hồ sơ để điều tra bổ sung và số bị cáo được Tòa án tuyên không phạm tội. Đồng thời, tác giả tiến hành khảo sát thực tế đối với 467 bản án hình sự sơ thẩm được lựa chọn ngẫu nhiên trên trang thông tin điện tử công bố bản án của Tòa án nhân dân tối cao để phân tích việc thực hiện quyền buộc tội của người bị hại.
5. Điểm bất cập cốt lõi trong quy định của BLTTHS hiện hành về chủ thể tố tụng được tác giả chỉ ra là gì?
Bất cập cốt lõi là BLTTHS năm 2015 vẫn phân chia các chủ thể theo vị thế công quyền thành "chủ thể tiến hành tố tụng" và "chủ thể tham gia tố tụng" thay vì phân định rành mạch theo ba chức năng cơ bản của tố tụng (buộc tội, bào chữa, xét xử). Cách quy định này tạo ra sự bất bình đẳng giữa bên buộc tội (mang quyền lực nhà nước) và bên bào chữa (yếu thế hơn), dẫn đến tình trạng các bên không có cơ hội ngang nhau trong việc thu thập, kiểm tra chứng cứ và làm giảm hiệu quả thực chất của nguyên tắc tranh tụng tại phiên tòa.
Kết luận
Luận án của tác giả Lê Thị Thúy Nga đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ các vấn đề lý luận về chức năng buộc tội và chủ thể buộc tội trong tố tụng hình sự. Thông qua việc phân tích quy định của BLTTHS năm 2015 và số liệu thực tiễn 10 năm (2009–2018), công trình đã chỉ rõ các vướng mắc trong phân định thẩm quyền và bất bình đẳng giữa bên buộc tội với bên bào chữa. Các giải pháp do luận án đề xuất tập trung vào việc tái cấu trúc các chủ thể theo chức năng tố tụng, bảo đảm cơ sở khoa học cho tiến trình cải cách tư pháp và hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam.