Chủ Nghĩa Duy Ý Chí: Lịch Sử và Tư Tưởng Cơ Bản

Chuyên khảo phân tích Chủ nghĩa duy ý chí và vai trò của nó đối với triết học phương tây hiện đại, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Chuyên ngành

Triết Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2015

259
20
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Chủ Nghĩa Duy Ý Chí Tổng Quan Lịch Sử Tư Tưởng Triết Học

Chủ nghĩa duy ý chí là một trào lưu triết học quan trọng, đặc biệt phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 19, chủ yếu ở Đức. Nó đánh dấu một bước chuyển mình từ triết học truyền thống sang triết học hiện đại, với những đại diện tiêu biểu như Arthur SchopenhauerFriedrich Nietzsche. Chủ nghĩa này nổi lên như một phản ứng chống lại chủ nghĩa duy lý và tư duy tư biện của Hegel, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của ý chí và kinh nghiệm cá nhân trong việc hình thành nhận thức và giá trị. Nó tập trung vào việc xem xét lại vai trò của triết học trong việc giải quyết các vấn đề thực tiễn của con người, đặc biệt là những vấn đề liên quan đến đời sống nội tâm và sự tồn tại cá nhân. Chủ nghĩa duy ý chí không chỉ phê phán những giá trị suy thoái của xã hội đương thời mà còn tìm kiếm những giá trị đích thực cho sự tồn tại của con người, hướng đến tự do và sáng tạo. Tư tưởng này có ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều trào lưu triết học sau này, như chủ nghĩa hiện sinhchủ nghĩa hậu hiện đại.

1.1. Định Nghĩa Chủ Nghĩa Duy Ý Chí và Các Đặc Điểm Chính

Chủ nghĩa duy ý chí, hay voluntarism, là một trường phái triết học nhấn mạnh vai trò trung tâm của ý chí trong việc định hình thực tại và kinh nghiệm của con người. Thay vì coi lý trí là yếu tố quyết định, chủ nghĩa này cho rằng ý chí, khát vọng và động cơ thúc đẩy hành động và nhận thức. Các đặc điểm chính bao gồm: (1) Ưu tiên ý chí hơn lý trí; (2) Nhấn mạnh tính chủ quan và kinh nghiệm cá nhân; (3) Phản đối các hệ thống triết học duy lý và trừu tượng; (4) Tập trung vào các vấn đề về ý nghĩa cuộc sống, tự do và giá trị. SchopenhauerNietzsche là những đại diện tiêu biểu, với những tư tưởng về ý chí sống và ý chí quyền lực.

1.2. Bối Cảnh Lịch Sử và Xã Hội Hình Thành Chủ Nghĩa Duy Ý Chí

Sự trỗi dậy của chủ nghĩa duy ý chí gắn liền với những biến động lớn trong xã hội châu Âu thế kỷ 19. Sự phát triển của chủ nghĩa tư bản, cùng với những bất ổn kinh tế và xã hội, đã tạo ra một cảm giác bất mãn và hoài nghi đối với các hệ thống giá trị truyền thống. Sự thất bại của các cuộc cách mạng năm 1848 cũng góp phần làm suy yếu niềm tin vào lý trí và tiến bộ. Trong bối cảnh này, chủ nghĩa duy ý chí nổi lên như một phản ứng chống lại sự áp đặt của các hệ thống tư tưởng lớn và sự tha hóa của con người trong xã hội công nghiệp. Nó tìm cách khẳng định giá trị của cá nhân và ý chí tự do.

II. Lịch Sử Chủ Nghĩa Duy Ý Chí Từ Kant Đến Nietzsche Ảnh Hưởng

Lịch sử của chủ nghĩa duy ý chí có thể được truy ngược về những ảnh hưởng từ triết học của Immanuel Kant, người đã nhấn mạnh vai trò của ý chí trong việc hình thành kinh nghiệm. Tuy nhiên, Schopenhauer mới là người đầu tiên phát triển một hệ thống triết học hoàn chỉnh dựa trên ý chí. Ông coi ý chí là bản chất của mọi tồn tại, một lực lượng mù quáng và vô thức thúc đẩy mọi sự vật. Nietzsche, mặc dù chịu ảnh hưởng từ Schopenhauer, đã phát triển một quan điểm khác về ý chí, coi nó là ý chí quyền lực, một khát vọng vươn lên và khẳng định bản thân. Chủ nghĩa duy ý chí đã có ảnh hưởng sâu rộng đến triết học hiện đại, đặc biệt là chủ nghĩa hiện sinh, phân tâm họcchủ nghĩa hậu hiện đại.

2.1. Ảnh Hưởng của Triết Học Kant Đến Sự Hình Thành Duy Ý Chí

Immanuel Kant, mặc dù không phải là một nhà duy ý chí theo nghĩa chặt chẽ, đã có những đóng góp quan trọng cho sự phát triển của trào lưu này. Ông nhấn mạnh vai trò của ý chí trong việc hình thành kinh nghiệm và đạo đức. Khái niệm về "ý chí tốt" của Kant cho thấy rằng giá trị đạo đức không nằm ở kết quả của hành động mà ở động cơ thúc đẩy hành động đó. Điều này đã mở đường cho các nhà duy ý chí sau này coi ý chí là yếu tố trung tâm trong việc xác định giá trị và ý nghĩa cuộc sống.

2.2. Schopenhauer và Ý Chí Sống Nền Tảng Triết Học Duy Ý Chí

Arthur Schopenhauer được coi là người sáng lập chủ nghĩa duy ý chí. Ông cho rằng ý chí là bản chất của mọi tồn tại, một lực lượng mù quáng và vô thức thúc đẩy mọi sự vật. Thế giới mà chúng ta cảm nhận chỉ là biểu hiện của ý chí này. Schopenhauer tin rằng cuộc sống là đau khổ, vì ý chí luôn khao khát và không bao giờ được thỏa mãn hoàn toàn. Ông đề xuất rằng con người có thể giải thoát khỏi đau khổ bằng cách từ bỏ ý chí và tìm kiếm sự tĩnh lặng trong nghệ thuật và chiêm nghiệm.

III. Tư Tưởng Chủ Nghĩa Duy Ý Chí Ý Chí Quyền Lực và Siêu Nhân

Tư tưởng cốt lõi của chủ nghĩa duy ý chí xoay quanh khái niệm ý chí. Schopenhauer đề xuất ý chí sống, một lực lượng mù quáng và vô thức thúc đẩy mọi tồn tại. Nietzsche phát triển khái niệm ý chí quyền lực, một khát vọng vươn lên, khẳng định bản thân và vượt qua những giới hạn. Ông cũng đưa ra khái niệm Siêu nhân, một mẫu người lý tưởng có khả năng tạo ra những giá trị mới và sống một cuộc đời đầy ý nghĩa. Chủ nghĩa duy ý chí nhấn mạnh tính chủ quan, kinh nghiệm cá nhân và sự sáng tạo trong việc hình thành nhận thức và giá trị.

3.1. Ý Chí Quyền Lực của Nietzsche Phân Tích và Diễn Giải

Friedrich Nietzsche đã phát triển khái niệm ý chí quyền lực như một lực lượng cơ bản thúc đẩy mọi sự sống. Không giống như ý chí sống của Schopenhauer, ý chí quyền lực không chỉ là một khát vọng sinh tồn mà còn là một khát vọng vươn lên, khẳng định bản thân và vượt qua những giới hạn. Nietzsche tin rằng mọi sinh vật đều có ý chí quyền lực, và sự thành công của chúng phụ thuộc vào khả năng thể hiện và phát triển ý chí này.

3.2. Siêu Nhân Übermensch Mục Tiêu và Ý Nghĩa Triết Học

Khái niệm Siêu nhân (Übermensch) là một trong những ý tưởng nổi tiếng nhất của Nietzsche. Siêu nhân không phải là một chủng tộc ưu việt hay một siêu anh hùng mà là một mẫu người lý tưởng có khả năng vượt qua những giá trị truyền thống và tạo ra những giá trị mới cho bản thân. Siêu nhân là người có thể chấp nhận cuộc sống với tất cả những khó khăn và đau khổ của nó, và sống một cuộc đời đầy ý nghĩa và sáng tạo.

3.3. Phê Phán Đạo Đức Truyền Thống và Sự Ra Đời Giá Trị Mới

Nietzsche đã phê phán mạnh mẽ đạo đức truyền thống, đặc biệt là đạo đức Kitô giáo, vì ông cho rằng nó kìm hãm sự phát triển của con người và khuyến khích sự yếu đuối và phục tùng. Ông đề xuất một hệ thống giá trị mới dựa trên sự khẳng định cuộc sống, sự sáng tạo và ý chí quyền lực. Nietzsche tin rằng con người cần phải tự tạo ra những giá trị của riêng mình và sống một cuộc đời phù hợp với những giá trị đó.

IV. Ảnh Hưởng Chủ Nghĩa Duy Ý Chí Đến Triết Học Phương Tây Hiện Đại

Chủ nghĩa duy ý chí đã có ảnh hưởng sâu sắc đến triết học phương Tây hiện đại. Nó là một trong những nguồn gốc của chủ nghĩa hiện sinh, phân tâm họcchủ nghĩa hậu hiện đại. Chủ nghĩa hiện sinh kế thừa từ chủ nghĩa duy ý chí sự nhấn mạnh vào tính chủ quan, tự do và trách nhiệm cá nhân. Phân tâm học của Sigmund Freud chịu ảnh hưởng từ ý tưởng về ý chí vô thức của Schopenhauer. Chủ nghĩa hậu hiện đại tiếp thu từ chủ nghĩa duy ý chí sự hoài nghi đối với các hệ thống tư tưởng lớn và sự nhấn mạnh vào tính đa nguyên và tương đối của chân lý.

4.1. Chủ Nghĩa Hiện Sinh Kế Thừa và Phát Triển Tư Tưởng Duy Ý Chí

Chủ nghĩa hiện sinh là một trào lưu triết học quan trọng trong thế kỷ 20, chịu ảnh hưởng sâu sắc từ chủ nghĩa duy ý chí. Các nhà hiện sinh như Jean-Paul SartreAlbert Camus kế thừa từ chủ nghĩa duy ý chí sự nhấn mạnh vào tính chủ quan, tự do và trách nhiệm cá nhân. Họ tin rằng con người là tự do lựa chọn và tạo ra ý nghĩa cho cuộc sống của mình, nhưng đồng thời phải chịu trách nhiệm hoàn toàn về những lựa chọn đó.

4.2. Phân Tâm Học của Freud Ảnh Hưởng từ Ý Chí Vô Thức

Sigmund Freud, người sáng lập phân tâm học, chịu ảnh hưởng từ ý tưởng về ý chí vô thức của Schopenhauer. Freud tin rằng phần lớn hành vi của con người được điều khiển bởi những động cơ vô thức, và việc khám phá và hiểu rõ những động cơ này là chìa khóa để giải quyết các vấn đề tâm lý. Ý tưởng về ý chí vô thức đã cách mạng hóa cách chúng ta hiểu về tâm trí con người và có ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều lĩnh vực, từ tâm lý học đến văn học và nghệ thuật.

4.3. Chủ Nghĩa Hậu Hiện Đại Hoài Nghi và Tính Đa Nguyên

Chủ nghĩa hậu hiện đại là một trào lưu triết học và văn hóa xuất hiện vào cuối thế kỷ 20, tiếp thu từ chủ nghĩa duy ý chí sự hoài nghi đối với các hệ thống tư tưởng lớn và sự nhấn mạnh vào tính đa nguyên và tương đối của chân lý. Các nhà hậu hiện đại như Michel FoucaultJacques Derrida tin rằng không có một chân lý khách quan duy nhất, và mọi hệ thống tư tưởng đều mang tính chủ quan và bị ảnh hưởng bởi quyền lực.

V. Giá Trị và Hạn Chế của Chủ Nghĩa Duy Ý Chí Đánh Giá Khách Quan

Chủ nghĩa duy ý chí có những giá trị và hạn chế riêng. Về giá trị, nó nhấn mạnh tầm quan trọng của ý chí, tự do và trách nhiệm cá nhân, khuyến khích sự sáng tạo và khẳng định bản thân. Về hạn chế, nó có thể dẫn đến chủ nghĩa chủ quan, coi thường lý trí và thực tế khách quan. Việc đánh giá chủ nghĩa duy ý chí cần phải khách quan, xem xét cả những đóng góp và hạn chế của nó trong bối cảnh lịch sử và triết học.

5.1. Những Đóng Góp Tích Cực của Chủ Nghĩa Duy Ý Chí

Chủ nghĩa duy ý chí đã có những đóng góp tích cực cho triết học và văn hóa. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của ý chí, tự do và trách nhiệm cá nhân, khuyến khích sự sáng tạo và khẳng định bản thân. Nó cũng góp phần làm suy yếu các hệ thống tư tưởng áp đặt và mở đường cho sự phát triển của các trào lưu triết học mới.

5.2. Những Hạn Chế và Rủi Ro Tiềm Ẩn của Chủ Nghĩa Duy Ý Chí

Chủ nghĩa duy ý chí cũng có những hạn chế và rủi ro tiềm ẩn. Nó có thể dẫn đến chủ nghĩa chủ quan, coi thường lý trí và thực tế khách quan. Nó cũng có thể bị lợi dụng để biện minh cho các hành vi phi đạo đức và bạo lực. Việc đánh giá chủ nghĩa duy ý chí cần phải khách quan, xem xét cả những đóng góp và hạn chế của nó.

VI. Ứng Dụng Chủ Nghĩa Duy Ý Chí Văn Hóa Xã Hội và Đời Sống Cá Nhân

Chủ nghĩa duy ý chí có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực của đời sống, từ văn hóa và xã hội đến đời sống cá nhân. Trong văn hóa, nó khuyến khích sự sáng tạo và đa dạng. Trong xã hội, nó nhấn mạnh tầm quan trọng của tự do và trách nhiệm cá nhân. Trong đời sống cá nhân, nó giúp con người tìm kiếm ý nghĩa và mục đích sống.

6.1. Chủ Nghĩa Duy Ý Chí trong Văn Hóa và Nghệ Thuật

Chủ nghĩa duy ý chí đã có ảnh hưởng lớn đến văn hóa và nghệ thuật. Nó khuyến khích sự sáng tạo, tự do biểu đạt và phá vỡ các quy tắc truyền thống. Nhiều tác phẩm văn học, âm nhạc và hội họa đã thể hiện tinh thần của chủ nghĩa duy ý chí, nhấn mạnh tính chủ quan, cảm xúc và ý chí của con người.

6.2. Chủ Nghĩa Duy Ý Chí trong Xây Dựng Xã Hội Tự Do và Trách Nhiệm

Chủ nghĩa duy ý chí có thể đóng góp vào việc xây dựng một xã hội tự do và trách nhiệm. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của tự do cá nhân, nhưng đồng thời cũng yêu cầu mỗi người phải chịu trách nhiệm về những hành động của mình. Một xã hội dựa trên tinh thần của chủ nghĩa duy ý chí sẽ khuyến khích sự sáng tạo, đa dạng và tôn trọng lẫn nhau.

05/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG CƠ SỞ, TIỀN ĐỀ VÀ QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH, PHÁT TRIỂN CỦA CHỦ NGHĨA DUY Ý CHÍ 1 Chủ nghĩa duy ý chí (Voluntarism) với tính chất nhân bản - phi duy lý, đã đưa ra một cách nhìn mới trong việc giải quyết những vấn đề của triết học, vì vậy sự ra đời của chủ nghĩa duy ý chí đánh dấu bước chuyển của triết học phương Tây từ truyền thống sang hiện đại, nhưng bước chuyển này gắn với rất nhiều xung đột, mâu thuẫn trong đời sống xã hội, trong tư tưởng của các nhà triết học, cho nên để hiểu sâu sắc của chủ nghĩa duy ý chí trước hết cần thiết phải xem xét những cơ sở, tiền đề và quá trình hình thành, phát triển của nó. CƠ SỞ HÌNH THÀNH CHỦ NGHĨA DUY Ý CHÍ 1. Bối cảnh lịch sử của các nước châu Âu thế kỷ XIX Thế kỷ XIX là thời kỳ chủ nghĩa tư bản trải qua những biến cố có tính lịch sử phản ánh sự xung đột gay gắt nhất giữa hai hình thái kinh tế - xã hội, hình thành kinh tế - xã hội phong kiến hầu như đã sụp đổ, nhưng chưa mất đi hẳn, hình thái kinh tế - xã hội tư bản chủ nghĩa ngày càng phát triển, nhưng chưa xác lập hoàn toàn. Trong suốt quá trình xung đột như vậy, những mâu thuẫn cũ chưa mất đi, những mâu thuẫn mới lại tiếp tục nảy nở: một mặt, chủ nghĩa tư bản đang hình thành và phát triển trong các nước châu Âu nhanh chóng tích tụ và tập trung tư bản chuẩn bị cho giai đoạn chuyển từ chủ nghĩa tư bản tự do cạnh tranh lên chủ nghĩa tư bản độc quyền, mặt khác giai cấp công nhân và nhân dân lao động thống khổ đứng lên đấu tranh mạnh mẽ.

Vì vậy, tuy hệ thống chính trị tư sản trước đây đã từng bước thiết lập trong các nước tư bản như Hà Lan, Anh, Pháp và lan rộng ra nhiều quốc gia khác, nhưng đến thế kỷ XIX vẫn là thời kỳ bão táp cách mạng và chiến tranh nổi lên liên tiếp từ nước này tới nước khác với quy mô và cường độ khác nhau, phụ thuộc vào tính chất tiến bộ hay phản động của giai cấp tư sản các nước ấy. 21 Ttrên lĩnh vực kinh tế, trước hết phải kể đến vai trò to lớn của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất, mà nước Anh đã đi đầu từ khi James Hargreaves phát minh ra máy kéo sợi Jenny (năm 1765) đến máy hơi nước của James Walt (năm 1784), từ đó phát triển công nghiệp khai khoáng, luyện kim, cơ khí và giao thông vận tải. Cuộc cách mạng công nghiệp ở Anh cơ bản đã hoàn thành vào cuối những năm 30 của thế kỷ XIX có tác dụng: Thứ nhất, thay thế cho lao động thủ công quy mô nhỏ, phân tán bằng tập trung sản xuất đại cơ khí lan ra hầu hết các nước tây Âu. Gần nhất là nước Pháp và nước Đức đi theo mô hình công nghiệp hóa của nước Anh.

Nước Anh trở thành công xưởng chế tạo máy móc cho toàn thế giới, “nước Pháp năm 1830, có tất cả 625 máy hơi nước đến năm 1847 tăng vọt lên tới 4835 cái, nước Đức năm 1826 có 58 máy hơi nước đến năm 1848 tăng lên tới 1138 cái”[59,tr. Thứ hai, việc áp dụng khoa học và kỹ thuật vào sản xuất vật chất đã làm cho trình độ của lực lượng sản xuất được nâng lên một bước mới, con người với tính cách là chủ thể của lịch sử đã phát huy tới mức rất cao khả năng nhận thức và cải tạo thế giới của mình để tạo ra sức sản xuất khổng lồ. Engels chỉ ra: “Từ khi hơi nước và những máy công cụ mới biến công trường thủ công cũ thành đại công nghiệp, thì những lực lượng sản xuất được tạo ra dưới sự điều khiển của giai cấp tư sản đã phát triển nhanh chưa từng thấy và với một quy mô chưa từng có”[69,tr.372], dưới sự thống trị không đầy một trăm năm của giai cấp tư sản, sức sản xuất được tạo nên đã lớn hơn nhiều sức sản xuất của tất cả các thời đại trước gộp lại. Thứ ba, sự thay đổi của lực lượng sản xuất kéo thay sự thay đổi quan hệ sản xuất và tất cả những quan hệ xã hội còn lại một cách nhanh chóng hơn bất cứ thời kỳ nào trước đây.

Sau đó, sự đảo lộn liên tiếp của sản xuất, sự rung chuyển không ngừng trong tất cả những quan hệ xã hội, sự hoài nghi trong tư tưởng và sự biến đổi trong hiện thực xã hội làm cho thời đại tư sản khác với tất cả các thời đại trước - giống như một sự bừng tỉnh mới, mà trong Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản, K. Engels đã nhận định: “Tất cả những gì mang tính đẳng cấp và trì trệ đều tiêu tan như mây khói; tất cả những gì là 22 thiêng liêng đều bị ô uế, và rốt cuộc mọi người đều buộc phải nhìn những điều kiện sinh hoạt của họ và những quan hệ của họ với nhau bằng con mắt tỉnh táo”[66,tr. Điều này dẫn đến việc đánh giá lại các giá trị, phê phán xã hội đương thời, chống những quan điểm siêu hình về xã hội, chống tư duy tư biện thuần túy về sự phát triển của lịch sử loài người và đòi hỏi xây dựng một xã hội tương lai hợp lý hơn cho con người. Đồng thời, sự phát triển kinh tế không đồng đều giữa các nước tư bản chủ nghĩa ở châu Âu dẫn đến mâu thuẫn giữa chúng ngày càng gay gắt, chiến tranh nổ ra liên miên.

Ngay trong lòng chế độ tư bản chủ nghĩa, mâu thuẫn giữa tính chất xã hội hóa của lực lượng sản xuất với chế độ sở hữu tư nhân về tư liệu sản xuất không bao giờ được giải quyết triệt để. Các cuộc khủng hoảng kinh tế trong nền kinh tế tư bản chủ nghĩa trở thành quy luật khách quan. Đặc biệt khủng hoảng kinh tế tư bản chủ nghĩa là khủng hoảng thừa lại diễn ra với quy mô ngày càng rộng, mức độ ngày càng sâu làm cho đời sống xã hội ngày càng bất ổn hơn như sản xuất tiêu điều, kinh tế suy thoái, thương nghiệp đình đốn, sản phẩm ế thừa, tín dụng đình trệ, tiền tệ căng thẳng, nhà máy đóng cửa, người lao động thất nghiệp. Chủ nghĩa tư bản chạy theo lợi nhuận và lợi nhuận độc quyền đã không đếm xỉa gì đến sự nghèo khổ và tiêu dùng có hạn của quần chúng nhân dân lao động, vì vậy không bao giờ loại trừ được khủng hoảng kinh tế trong chủ nghĩa tư bản.

Ngay chính bản thân nhà lý luận kinh tế nổi tiếng người Mỹ - Joseph Schumpeter cũng thấy được tính hai mặt của mâu thuẫn không giải quyết nổi trong chủ nghĩa tư bản, vì khủng hoảng xuất phát từ phồn vinh. Ông lo âu vì “không phải chủ nghĩa tư bản quản lý những cấu trúc hiện tại của mình như thế nào, mà là nó sáng tạo và hủy hoại các cấu trúc này của nó như thế nào”[dẫn theo 3, tr. Cái nhìn của ông về chủ nghĩa tư bản cũng hết sức bi quan vì không thể tìm được hệ thống kinh tế - xã hội ổn định thay thế hệ thống và quy luật hiện tại vận hành đầy bất trắc, bấp bênh của nền kinh tế tư bản chủ nghĩa. Chính hiện thực kinh tế - xã hội tư bản như trên dẫn đến con người hoài nghi tính hợp lý, tính bất biến, tính vĩnh hằng của chủ nghĩa tư bản 23 và đòi hỏi phải xây dựng lý luận về xã hội mới thực sự nhân văn cho con người.

Trên lĩnh vực chính trị, giai cấp tư sản ở các nước châu Âu như Hà Lan, Anh, Pháp đã giành được quyền lực chính trị trong các khoảng thời gian khác nhau, nhưng đỉnh cao của việc chuyển giao quyền lực nằm ở cuộc cách mạng tư sản Pháp (năm 1789), vì thắng lợi của nó dẫn đến thành lập nhà nước tư sản Pháp, nền dân chủ tư sản được hình thành thay thế cho chế độ chuyên chế độc tài của nhà nước phong kiến. Tuy nhiên, các cuộc cách mạng tư sản thường phức tạp và không triệt để, khi chưa giành được quyền lực chính trị, giai cấp tư sản thường nêu cao lý tưởng “tự do, bình đẳng, bác ái”, còn khi cách mạng đã thành công rồi, thì vì quyền lợi giai cấp hẹp hòi, giai cấp tư sản thống trị không bao giờ thực hiện triệt để lý tưởng đó. Nó không thể thủ tiêu chế độ người bóc lột người, cho nên những cuộc đấu tranh của quần chúng nhân dân lao động vẫn tiếp tục diễn ra ngày càng gay gắt và mạnh mẽ, mà điển hình là công xã Pari nổ ra vào năm 1871. Không những tình hình chính trị trong mỗi nước ở châu Âu phức tạp và rối ren, mà giữa nước này với nước khác cũng rối ren và phức tạp không kém.

Vì vậy, nửa sau của thế kỷ XIX, châu Âu như con tàu chuẩn bị lao xuống dốc chiến tranh với quy mô và lực lượng chưa từng có mà không thể nào phanh lại được. Sự phát triển nhanh chóng của chủ nghĩa tư bản, sự cạnh tranh và tranh giành thị trường, sự bành trướng, xâm chiếm, mở rộng thuộc địa, phân chia thế giới ngày càng quyết liệt dẫn đến việc gấp rút tăng cường quân đội, kích động chủ nghĩa quân phiệt, chủ nghĩa bá quyền, đồng thời dùng vũ lực, phối hợp chiến tranh quân sự với chiến tranh công nghiệp để thực hiện chúng. Điều này làm cho rất nhiều người bị lôi cuốn vào guồng máy chiến tranh bất chấp ý muốn chủ quan của họ. Cuộc sống con người tiếp tục đau khổ, khốn cùng, từ đó khuynh hướng triết học nhân bản - phi duy lý, mở đầu bằng chủ nghĩa duy ý chí, ngày càng có mảnh đất thích hợp để tồn tại và phát triển mạnh mẽ hơn bao giờ hết.

24 Trên lĩnh vực khoa học – kỹ thuật, phải nhận thấy rằng trong thế kỷ XIX, đi theo hai cuộc cách mạng công nghiệp đã có rất nhiều phát minh khoa học ra đời và được đưa vào phục vụ cho quá trình công nghiệp hóa trong các nước tư bản ở châu Âu. Sau khi máy dệt, máy hơi nước ra đời, thì công nghiệp luyện kim và cơ khí phát triển mạnh mẽ, hàng hóa tăng lên, nhu cầu lưu thông hàng hóa trở thành cấp thiết. Việc George Stephenson chế tạo thành công chiếc đầu máy xe lửa đầu tiên vào năm 1812 và từ đó đến năm 1830 nước Anh khánh thành đoạn đường sắt Liverpool nối liền Manchester đã tạo những cơ sở vật chất kinh tế tiếp theo cho khoa học – kỹ thuật tiếp tục phát triển. Năm 1831, nhà vật lý học người Anh - Michael Faraday đã chứng minh dòng điện sẽ xuất hiện khi ta di chuyển ống dây qua một từ trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Chủ Nghĩa Duy Ý Chí: Lịch Sử, Tư Tưởng và Ảnh Hưởng Đến Triết Học Hiện Đại" cung cấp một cái nhìn sâu sắc về sự phát triển của chủ nghĩa duy ý chí, từ nguồn gốc lịch sử đến những tư tưởng chính yếu và ảnh hưởng của nó đối với triết học hiện đại. Tác giả phân tích cách mà chủ nghĩa duy ý chí đã định hình tư duy triết học, đồng thời chỉ ra những tác động của nó đến các lĩnh vực khác nhau trong xã hội. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích từ việc hiểu rõ hơn về chủ nghĩa này, giúp họ có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề triết học và xã hội hiện nay.

Để mở rộng kiến thức của mình, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ tư tưởng đạo đức của arixtốt và ý nghĩa của nó đối với việc hoàn thiện đạo đức con người việt nam hiện nay, nơi khám phá tư tưởng đạo đức của Aristot và ảnh hưởng của nó đến đạo đức hiện đại. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn sự đối lập giữa chủ nghĩa kinh nghiệm và chủ nghĩa duy lý thế kỷ xvii xviii với sự phát triển lý luận nhận thức duy vật biện chứng cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về sự đối lập giữa chủ nghĩa kinh nghiệm và chủ nghĩa duy lý trong bối cảnh lịch sử. Những tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn những góc nhìn phong phú và sâu sắc hơn về các vấn đề triết học liên quan.