CHƯƠNG 1. Các hợp chất Anthocyanin và hoạt động sinh hóa 1. Các hợp chất Anthocyanin Anthocyanin là các sắc tố hòa tan trong nước có màu thuộc nhóm phenolic. Các sắc tố ở dạng glycosyl hóa.
Anthocyanin chịu trách nhiệm tạo ra các màu đỏ, tím và xanh dương và màu trung gian của nhiều loại trái cây và rau củ quả. Gần một nghìn anthocyanin và hơn 15 anthocyanidin tồn tại trong giới thực vật. Các loại quả mọng, cốc, rễ và củ có màu đỏ đến xanh tía là những loại rau ăn được cũng có chứa hàm lượng anthocyanin cao [8]. Trong số các sắc tố anthocyanin, cyanidin-3-glucoside là anthocyanin chính được tìm thấy trong hầu hết các loại thực vật.
Các sắc tố anthocyanin có màu theo truyền thống được sử dụng làm chất tạo màu thực phẩm tự nhiên. Màu sắc và sự ổn định của các sắc tố này bị ảnh hưởng bởi độ pH, ánh sáng, nhiệt độ và cấu trúc. Cấu trúc phân tử của một số anthocyanion được trình bày trên Hình 1. Cấu trúc của một số anthocyanin Anthocyanin là flavonoid tồn tại trong nhiều loại trái cây và rau quả.
Anthocyanin được biết đến rộng rãi là dược phẩm dinh dưỡng và là một nhóm các sắc tố không bào hòa tan, có màu đỏ, tím hoặc xanh lam dựa trên độ pH của môi trường. Hơn 600 anthocyanin được biết là có trong thực phẩm tự nhiên. Mức tiêu thụ anthocyanin của con người là một trong những loại flavonoid cao nhất. Gần đây, anthocyanin đã thu hút được sự quan tâm của các nhà nghiên cứu vì tác dụng phòng ngừa và khả năng điều trị tiềm tàng của chúng đối với sức khỏe con người.
Việc tiêu thụ thường xuyên anthocyanin và thực phẩm giàu anthocyanin đã được công nhận là mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe như bảo vệ tim mạch, bảo vệ thần kinh, cải thiện thị lực, đặc tính chống đái tháo đường và chống béo phì, hạ mỡ máu, chống xơ vữa động mạch, giúp hạ huyết áp, bảo vệ gan, tác dụng chống viêm, ngăn ngừa ung thư và chống oxy hóa. Anthocyanin ngày càng được sử dụng rộng rãi làm chất tạo màu cho ngành công nghiệp thực phẩm và có thể dùng làm chất thay thế cho việc sử dụng chất tạo màu tổng hợp. Việc thay thế thuốc nhuộm màu đỏ hoặc xanh bằng nguồn anthocyanin có khả năng làm tăng đáng kể mức tiêu thụ anthocyanin. Anthocyanin là sắc tố phổ biến nhất trong thực vật 1.
Hoạt động sinh hóa Do đặc tính chống oxy hóa và chống viêm mạnh, anthocyanin có trong các sản phẩm tự nhiên mang lại hy vọng lớn như một liệu pháp thay thế cho các rối loạn mãn tính, chẳng hạn như bệnh tim mạch, bệnh gan nhiễm mỡ, bệnh viêm ruột và rối loạn chuyển hóa glucose-lipid. Duy trì tính toàn vẹn của ruột đóng một vai trò quan trọng trong các chức năng tăng cường sức khỏe của anthocyanin, vì đường ruột không chỉ là nơi chính để tiêu hóa và hấp thụ thức ăn mà còn là hàng rào bảo vệ đầu tiên chống lại mầm bệnh và kích thích bên ngoài [9]. Người ta thường tin rằng sự thoái biến của anthocyanin trong đường tiêu hóa làm giảm khả dụng sinh học của chúng. Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây dựa trên microbiome và metabonomics đã gợi ý rằng sự tương tác giữa các hợp chất hoạt tính sinh học tự nhiên và hệ vi sinh vật đường ruột có thể làm tăng lợi ích sức khỏe.
Một mặt, anthocyanin có thể điều chỉnh thành phần hệ vi sinh vật đường ruột thông qua tác dụng kìm khuẩn hoặc dưới dạng chất dinh dưỡng để thúc đẩy sự phát triển của các vi khuẩn cụ thể. Mặt khác, hệ vi sinh vật đường ruột có thể phá vỡ anthocyanin để tạo thành nhiều chất chuyển hóa, được hấp thụ vào hệ tuần hoàn để gây ra tác động tích cực hoặc tiêu cực [9]. Do đó, hiểu được sự tương tác giữa anthocyanin và vi sinh vật, cũng như tác động của các chất chuyển hóa có nguồn gốc từ anthocyanin đối với các con đường truyền tín hiệu của tế bào, là cần thiết cho việc sử dụng hợp lý anthocyanin [9]. Cyanidin-3-O-β-Glucoside Trong số các anthocyanin phổ biến nhất, cyanidin-3-O-β-glucoside (C3G) có hoạt tính chống oxy hóa cao nhất và mang lại tác dụng bảo vệ đầy hứa hẹn chống lại tác hại do stress oxy hóa gây ra, như được thể hiện khi sử dụng các mô hình in vivo.
Nó có xương sống carbon C6–C3–C6, trong đó hai vòng thơm được nối với một vòng thơm dị vòng. C3G là một hợp chất chống oxy hóa mạnh hơn sáu phân tử khác cùng loại. C3G 5 có tác dụng chống oxy hóa và chống ung thư, đồng thời có thể ức chế stress oxy hóa do tăng đường huyết gây ra ở bệnh tiểu đường. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra anthocyanin có tác dụng chống ung thư tiềm năng đối với sức khỏe con người vì có thể điều chỉnh cân bằng chất oxy hóa và chất chống oxy hóa, do đó gây ra quá trình chết theo chương trình, đặc biệt là trong các tế bào ung thư và rất khuyến khích anthocyanin làm dược phẩm dinh dưỡng cho phòng ngừa và quản lý ung thư [10].
Cấu trúc của Cyanidin-3-glucoside Cyanidin-3-glucoside (C3G) có tác dụng chống oxy hóa, trị đái tháo đường, chống viêm và bảo vệ tế bào chống lại các rối loạn do stress oxy hóa gây ra. C3G và các chất chuyển hóa của nó có khả năng hấp thụ và khả dụng sinh học cao hơn, đồng thời sự tương tác với hệ vi sinh vật đường ruột có thể nâng cao lợi ích sức khỏe của chúng[9]. Nhiều nghiên cứu in vitro khác nhau đã cho thấy tiềm năng giảm thiểu các loại oxy phản ứng (ROS) của C3G. Tuy nhiên, trong các mô hình in vivo, C3G phát huy các đặc tính bảo vệ tế bào của nó bằng cách điều chỉnh con đường yếu tố 2 liên quan đến hồng cầu 2 (Nrf2)/yếu tố phản ứng chống oxy hóa (ARE)[11][12][13][14].
Trong môi trường nước, C3G có thể tồn tại dưới nhiều dạng khác nhau tùy thuộc vào pH, bao gồm dạng aglycone và dạng glycosylated. Sự cân bằng giữa các dạng này có thể ảnh hưởng đến tính chất vận chuyển và sự tương tác của C3G trong cơ thể. Cân bằng điện ly của C3G trong môi trường nước 6 Các sản phẩm điện ly của C3G cũng có thể ảnh hưởng đến hoạt động sinh học của nó. Ví dụ, các sản phẩm ion hóa của C3G có thể tương tác với các phân tử khác trong môi trường nước, ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ và tác động của nó trên cơ thể.
Ngoài ra, các sản phẩm điện ly có thể thay đổi tính chất oxy hóa hoặc khả năng chống oxy hóa của C3G, ảnh hưởng đến khả năng bảo vệ tế bào chống lại sự tổn thương oxy hóa. Do đó, việc hiểu cân bằng điện ly của C3G và ảnh hưởng của các sản phẩm điện ly đến hoạt động sinh học của nó là quan trọng để tối ưu hóa ứng dụng của C3G trong lĩnh vực y học và sức khỏe. Cơ chế phân tử của hoạt động chống oxy hóa 1. Cân bằng oxy hóa khử trong cơ thể Chất có tác dụng chống oxy hóa sẽ bảo vệ các tế bào khỏe mạnh khỏi những tổn thương mà các gốc tự do gây ra, hay còn được gọi là mất cân bằng oxy hóa [15].
Những hoạt động sau có thể là nguyên nhân dẫn đến quá trình mất cân bằng oxy hóa như: Tập thể dục quá mức Chấn thương, viêm từ vết thương Thiếu máu cục bộ Cơ thể tiêu thụ một số loại thực phẩm, đặc biệt là thực phẩm chế biến sẵn, thực phẩm chứa chất béo chuyển hóa, chất làm ngọt nhân tạo và một số loại màu nhuộm hay phụ gia Hút thuốc Ô nhiễm môi trường, bức xạ Tiếp xúc với hóa chất trong thời gian dài Những chất có tác dụng chống oxy hóa là các phân tử trung hòa các gốc tự do trong cơ thể chúng ta. Gốc tự do là những hợp chất có thể gây hại nếu chúng tồn tại trong cơ thể ở mức độ cao. Gốc tự do có liên quan đến nhiều bệnh tật, bao gồm bệnh tiểu đường, bệnh tim và ung thư. Trên thực tế cơ thể chúng ta có một số cơ chế để chống lại quá trình oxy hóa bằng cách sản xuất chất chống oxy hóa, hoặc tạo ra chất chống oxy hóa nội sinh, hoặc được cung cấp từ bên ngoài thông qua thực phẩm (chất chống oxy hóa ngoại sinh).
Vai trò của chất chống oxy hóa là trung hòa sự dư thừa của các gốc tự do, để bảo vệ các tế bào chống lại các tác động độc hại của chúng và góp phần ngăn ngừa bệnh tật. Chất chống oxy hóa Chất chống oxy hóa là những hoạt chất có tác dụng bảo vệ hoặc làm chậm tổn thương tế bào gây ra bởi các gốc tự do nên nó rất cần thiết cho sự tồn tại của mọi sinh vật. Cơ thể có khả năng tự tạo ra một số chất chống oxy hóa như glutathione (chống oxy hóa tế bào). Thực vật, động vật, cũng như tất cả các dạng sinh vật sống khác, đều có khả năng tự chống lại các gốc tự do và tác hại của quá trình oxy hóa.
Do đó, trong chúng đều chứa chất chống oxy hóa. Bổ sung đầy đủ chất chống oxy hóa thông qua chế độ ăn 7 uống là điều rất quan trọng[16]. Việc duy trì cân bằng chất chống oxy hóa trong cơ thể giúp tăng cường sức khỏe và ngăn ngừa các tác động tiêu cực của stress oxy hóa. Chất chống lại oxy hóa có hai loại, loại tan trong nước và loại tan trong chất béo.
Loại chất hòa tan trong nước thực hiện các hoạt động của chúng trong chất lỏng bên trong và bên ngoài tế bào, trong khi loại hòa tan trong chất béo hoạt động chủ yếu trong màng tế bào. Các chất có tác dụng chống oxy hóa quan trọng trong chế độ ăn uống bao gồm [4]: Vitamin C: đây là loại hòa tan trong nước, đồng thời là chất dinh dưỡng thiết yếu trong chế độ ăn uống [17]. Vitamin E: khác với vitamin C, vitamin E hòa tan trong chất béo này đóng một vai trò quan trọng trong việc bảo vệ màng tế bào chống lại tác hại của quá trình oxy hóa [17]. Flavonoid, flavon, catechin, polyphenol và phytoestrogen là tất cả các loại chất chống oxy hóa và dinh dưỡng thực vật, và chúng đều được tìm thấy trong thực phẩm có nguồn gốc thực vật [18].
Cơ chế chống oxy hóa Đặc điểm chính của hợp chất chống oxy hóa là ngăn ngừa hoặc ngăn chặn phản ứng oxy hóa khử dây chuyền gây ra bởi các gốc tự do, bằng cách ổn định gốc tự do được tạo ra, từ đó giúp giảm tổn thương oxy hóa trong cơ thể.