Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu thực trạng và giải pháp chống ngập lụt đô thị tại TP.HCM

Luận văn phân tích chi tiết thực trạng ngập lụt tại TPHCM, đồng thời đề xuất các giải pháp chống ngập đô thị toàn diện và bền vững.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

99
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Chống ngập TPHCM Tổng quan bài toán nan giải đô thị

Thành phố Hồ Chí Minh, trung tâm kinh tế hàng đầu Việt Nam, đang đối mặt với một thách thức nghiêm trọng mang tên ngập úng đô thị. Tình trạng này không chỉ là một hiện tượng thời tiết bất thường mà đã trở thành vấn đề cố hữu, ảnh hưởng sâu sắc đến mọi mặt của đời sống người dân và sự phát triển bền vững của thành phố. Với đặc điểm địa hình thấp, phần lớn diện tích có cao trình dưới 2 mét so với mực nước biển, kết hợp với hệ thống kênh rạch chằng chịt và ảnh hưởng trực tiếp của chế độ bán nhật triều cường từ Biển Đông, TPHCM vốn dĩ là một “đô thị ngập triều” tự nhiên. Tuy nhiên, quá trình đô thị hóa quá nhanh, tốc độ bê tông hóa cao, cùng với tác động ngày càng rõ rệt của biến đổi khí hậu đã khiến tình trạng ngập lụt trở nên trầm trọng và phức tạp hơn bao giờ hết. Vấn đề này gây ra thiệt hại kinh tế nặng nề, làm gián đoạn sản xuất, kinh doanh, gây ùn tắc giao thôngô nhiễm môi trường. Việc tìm kiếm một giải pháp toàn diện, kết hợp hài hòa giữa giải pháp công trìnhgiải pháp phi công trình đang là yêu cầu cấp bách, đòi hỏi sự chung tay của các cấp chính quyền, nhà khoa học và toàn thể cộng đồng.

1.1. Tầm quan trọng của việc giải quyết ngập úng đô thị

Giải quyết dứt điểm tình trạng ngập úng đô thị là nhiệm vụ chiến lược, có ý nghĩa sống còn đối với sự phát triển của TPHCM. Một thành phố thường xuyên bị ngập không chỉ làm giảm chất lượng sống mà còn làm suy giảm sức hấp dẫn đầu tư, ảnh hưởng đến vị thế trung tâm kinh tế - tài chính của khu vực. Việc đảm bảo một hệ thống thoát nước hiệu quả và một hạ tầng kỹ thuật đồng bộ sẽ tạo nền tảng vững chắc cho các hoạt động kinh tế - xã hội, bảo vệ tài sản của nhà nước và người dân. Hơn nữa, một đô thị an toàn trước các rủi ro thiên tai như ngập lụt sẽ củng cố niềm tin của người dân vào công tác quản lý của chính quyền, thúc đẩy sự ổn định và phát triển bền vững. Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật hạ tầng mà còn là vấn đề an sinh xã hội và hình ảnh của một đô thị thông minh trong tương lai.

1.2. Tác động đa chiều đến đời sống người dân và kinh tế

Tác động của ngập lụt tại TPHCM là vô cùng sâu rộng. Về kinh tế, thiệt hại kinh tế không chỉ đến từ việc hư hỏng tài sản, hàng hóa mà còn từ việc gián đoạn chuỗi cung ứng, đình trệ sản xuất và suy giảm hoạt động thương mại, dịch vụ. Tình trạng ùn tắc giao thông nghiêm trọng mỗi khi mưa lớn hay triều cường gây lãng phí thời gian và nhiên liệu, làm tăng chi phí vận hành cho doanh nghiệp. Về xã hội, ngập lụt ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người dân, gây khó khăn trong sinh hoạt, đi lại, học tập và làm việc. Nước ngập tù đọng kéo theo nguy cơ bùng phát dịch bệnh, gây ô nhiễm môi trường đất, nước và không khí. Về lâu dài, tình trạng này còn bào mòn sức khỏe thể chất và tinh thần của cộng đồng, tạo ra tâm lý bất an và lo lắng thường trực, đặc biệt là đối với các hộ dân sống trong vùng trũng thấp.

II. Phân tích thực trạng ngập TPHCM qua những con số

Thực trạng ngập tại TPHCM là một bức tranh phức hợp được tạo nên bởi nhiều nguyên nhân khách quan và chủ quan. Về yếu tố tự nhiên, thành phố chịu áp lực kép từ mưa lớn và triều cường. Theo số liệu từ Trung tâm Điều hành chương trình chống ngập nước, những cơn mưa với vũ lượng trên 100mm xuất hiện ngày càng thường xuyên, trong khi đỉnh triều tại các trạm quan trắc liên tục xác lập những kỷ lục mới. Bên cạnh đó, hiện tượng sụt lún nền đất do khai thác nước ngầm quá mức làm cho tình hình càng thêm trầm trọng. Tuy nhiên, các yếu tố chủ quan đóng vai trò quyết định khiến vấn đề trở nên nan giải. Công tác quy hoạch đô thị chưa theo kịp tốc độ phát triển, dẫn đến việc san lấp kênh rạch, ao hồ, làm mất đi không gian trữ nước tự nhiên. Quá trình bê tông hóa bề mặt làm tăng hệ số dòng chảy, gây quá tải cho hệ thống thoát nước vốn đã cũ kỹ và thiếu đồng bộ. Theo luận văn của tác giả Trần Hữu Tuấn, chỉ tính từ năm 1996 đến 2008, đã có trên 100 kênh rạch lớn nhỏ bị san lấp, làm mất đi khoảng 14.000 ha mặt nước tự nhiên, một nhân tố quan trọng gây gia tăng ngập úng.

2.1. Nguyên nhân khách quan Biến đổi khí hậu và triều cường

Các yếu tố khách quan là nguyên nhân nền tảng gây ra tình trạng ngập lụt. Tác động của biến đổi khí hậu đang ngày một rõ nét, biểu hiện qua tần suất và cường độ mưa cực đoan gia tăng, đồng thời mực nước biển dâng cũng làm cho đỉnh triều cường ngày càng cao hơn. TPHCM, với vị trí địa lý ở hạ lưu sông Sài Gòn - Đồng Nai, chịu ảnh hưởng trực tiếp từ chế độ bán nhật triều của Biển Đông. Khi triều cường dâng cao, khả năng thoát nước tự chảy của thành phố ra sông, kênh rạch gần như bằng không. Trong những thời điểm bất lợi khi mưa lớn xảy ra trùng với đỉnh triều, ngập lụt là điều khó tránh khỏi. Thêm vào đó, yếu tố sụt lún nền đất tự nhiên và nhân tạo cũng góp phần làm cho nhiều khu vực trở nên trũng thấp hơn, dễ bị tổn thương hơn trước các đợt ngập.

2.2. Yếu tố chủ quan Quy hoạch đô thị và hạ tầng kỹ thuật

Nếu các yếu tố tự nhiên là điều kiện cần thì các yếu tố chủ quan chính là điều kiện đủ khiến tình trạng ngập trở nên nghiêm trọng. Công tác quy hoạch đô thị và quản lý xây dựng còn nhiều bất cập. Việc cấp phép cho các dự án san lấp kênh rạch, vùng trũng để phát triển các khu đô thị mới, đặc biệt ở khu Nam và khu Đông thành phố, đã vô tình chặn các hướng thoát nước tự nhiên. Hệ thống thoát nước hiện hữu được xây dựng từ lâu, tiết diện cống nhỏ, không được đầu tư, nâng cấp đồng bộ để đáp ứng quy mô dân số và tốc độ đô thị hóa hiện tại. Nhiều tuyến cống bị rác thải bồi lắng, các công trình thi công thiếu biện pháp dẫn dòng tạm thời cũng là nguyên nhân gây ngập cục bộ. Theo Sở Xây dựng TPHCM, hạ tầng kỹ thuật thoát nước hiện chỉ đáp ứng được khoảng 1/4 chiều dài cần xây dựng theo quy hoạch đến năm 2020, cho thấy sự mất cân đối nghiêm trọng giữa phát triển hạ tầng và phát triển đô thị.

III. Top giải pháp công trình chống ngập TPHCM hiệu quả

Để đối phó với tình trạng ngập lụt, TPHCM đã và đang triển khai hàng loạt giải pháp công trình quy mô lớn, được xem là xương sống trong chiến lược chống ngập tổng thể. Các giải pháp này tập trung vào việc kiểm soát các nguồn gây ngập chính như triều cường và mưa lớn, đồng thời tăng cường khả năng tiêu thoát nước cho toàn bộ khu vực. Nổi bật nhất là các dự án xây dựng cống ngăn triều và đê bao ven sông Sài Gòn, Đồng Nai. Những công trình này có nhiệm vụ ngăn không cho nước triều từ sông xâm nhập vào hệ thống cống và kênh rạch nội đô khi triều dâng. Điển hình là Dự án chống ngập 10.000 tỷ với 6 cống ngăn triều lớn, được kỳ vọng sẽ giải quyết cơ bản vấn đề ngập do triều cho một vùng rộng lớn. Song song đó, thành phố cũng tập trung cải tạo, nâng cấp hệ thống thoát nước hiện hữu, nạo vét các tuyến kênh rạch chính như Nhiêu Lộc - Thị Nghè, Tân Hóa - Lò Gốm để khơi thông dòng chảy. Các giải pháp này khi hoàn thành và vận hành đồng bộ sẽ tạo ra một lá chắn vững chắc, giảm thiểu đáng kể mức độ và phạm vi ngập.

3.1. Xây dựng cống ngăn triều và hệ thống máy bơm chống ngập

Hệ thống cống ngăn triều được xem là giải pháp then chốt để kiểm soát ngập do triều cường. Các cống này được xây dựng tại cửa các con sông, kênh lớn đổ ra sông Sài Gòn, Đồng Nai. Khi triều lên, các cửa cống sẽ đóng lại, tạo thành một vành đai khép kín bảo vệ khu vực trung tâm. Khi triều rút, cửa cống mở ra để thoát nước từ nội đô ra sông. Để hỗ trợ cho hệ thống này, các máy bơm chống ngập công suất lớn được lắp đặt để chủ động bơm nước ra khỏi khu vực được bảo vệ trong trường hợp có mưa lớn xảy ra khi cống đang đóng. Sự kết hợp giữa cống ngăn triều và máy bơm tạo thành một cơ chế phòng thủ chủ động, linh hoạt, giảm sự phụ thuộc vào thoát nước tự chảy.

3.2. Nâng cấp hệ thống thoát nước và xây dựng hồ điều tiết

Bên cạnh việc ngăn triều, việc tăng cường năng lực cho hệ thống thoát nước nội đô là vô cùng quan trọng. Các dự án tập trung vào việc thay thế các tuyến cống cũ, có tiết diện nhỏ bằng các tuyến cống hộp lớn hơn, có khả năng tiêu thoát cao hơn. Đồng thời, việc xây dựng các hồ điều tiết là một giải pháp thông minh để giải quyết vấn đề quá tải cục bộ. Các hồ này có chức năng trữ tạm nước mưa khi có mưa lớn, sau đó sẽ từ từ xả vào hệ thống thoát nước chung khi trận mưa kết thúc và mực nước trong cống hạ thấp. Theo GS.TSKH Lê Huy Bá, việc xây dựng các hồ điều hòa dạng chìm hoặc nửa nổi nửa chìm tại các công viên, khu đất trống là giải pháp hiệu quả để giảm áp lực cho hạ tầng, đồng thời tạo cảnh quan và cải thiện vi khí hậu cho đô thị.

IV. Bí quyết chống ngập TPHCM bằng giải pháp phi công trình

Bên cạnh các dự án tốn kém, giải pháp phi công trình đóng vai trò cực kỳ quan trọng, mang tính chiến lược và bền vững trong công tác chống ngập. Các giải pháp này tập trung vào việc thay đổi tư duy quản lý, điều chỉnh chính sách và nâng cao ý thức cộng đồng để giảm thiểu nguyên nhân gây ngập ngay từ gốc. Trọng tâm của nhóm giải pháp này là công tác quy hoạch đô thị phải gắn liền với quản lý tài nguyên nước. Thay vì chỉ tập trung vào việc thoát nước đi càng nhanh càng tốt, cần có cách tiếp cận thoát nước bền vững, khuyến khích việc giữ nước lại tại chỗ thông qua việc bảo vệ và phát triển các không gian xanh đô thị, vùng trũng tự nhiên, và các bề mặt thấm. Theo TS Nguyễn Đăng Sơn, cần thay đổi nhận thức rằng đô thị hóa không đồng nghĩa với bê tông hóa. Việc điều chỉnh chính sách sử dụng đất, quy định tỷ lệ không gian xanh và mặt nước tối thiểu trong các dự án phát triển đô thị là yếu tố then chốt. Hơn nữa, việc tăng cường quản lý rủi ro thiên tai và nâng cao nhận thức cộng đồng để người dân không xả rác xuống kênh rạch cũng góp phần đáng kể vào việc duy trì sự thông thoáng của hệ thống thoát nước.

4.1. Tầm quan trọng của quy hoạch đô thị và quản lý sử dụng đất

Một bản quy hoạch đô thị tốt là công cụ phòng chống ngập lụt hiệu quả nhất. Quy hoạch cần xác định và bảo vệ nghiêm ngặt các khu vực có chức năng tiêu thoát và trữ nước tự nhiên như hành lang ven sông, kênh rạch, các vùng trũng thấp. Chính sách quản lý sử dụng đất cần có những quy định chặt chẽ về mật độ xây dựng, hệ số sử dụng đất, và đặc biệt là yêu cầu bù đắp diện tích mặt nước bị san lấp. Cần có quy định bắt buộc các dự án phát triển mới phải xây dựng các công trình trữ nước tại chỗ như hồ điều tiết nhỏ, hầm chứa nước mưa. Việc lồng ghép yếu tố biến đổi khí hậu và nước biển dâng vào các đồ án quy hoạch là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo tầm nhìn dài hạn, giúp thành phố thích ứng tốt hơn với những thay đổi trong tương lai.

4.2. Tăng cường không gian xanh đô thị và bề mặt thấm nước

Việc tăng cường không gian xanh đô thị và các bề mặt thấm nước là một giải pháp mô phỏng tự nhiên, giúp giảm lượng nước chảy tràn trên bề mặt. Thay vì sử dụng gạch, bê tông cho vỉa hè, sân bãi, có thể sử dụng các vật liệu thấm nước như gạch block trồng cỏ, bê tông rỗng. Phát triển các công viên, vườn hoa không chỉ cải thiện môi trường, cảnh quan mà còn đóng vai trò như những “bọt biển” tự nhiên, thấm và giữ lại một lượng nước mưa đáng kể. Cách tiếp cận này giúp giảm áp lực tức thời lên hệ thống thoát nước trong những trận mưa lớn, đồng thời bổ sung nước cho các tầng ngầm, góp phần hạn chế sụt lún nền đất. Đây là một hợp phần quan trọng của khái niệm thoát nước bền vững.

V. Đánh giá hiệu quả chống ngập Thành tựu và thách thức

Công tác chống ngập tại TPHCM trong những năm qua đã đạt được những kết quả ban đầu đáng ghi nhận. Theo báo cáo của Trung tâm Điều hành chương trình chống ngập nước, số điểm ngập do mưa trên địa bàn thành phố đã giảm dần qua các năm. Giai đoạn 2009-2012, tổng số vị trí ngập đã giảm từ 99 điểm xuống còn 31 điểm. Nhiều dự án cải tạo hệ thống thoát nước và nạo vét kênh rạch đã phát huy hiệu quả, xóa được các điểm ngập tồn tại dai dẳng nhiều năm. Tuy nhiên, thách thức vẫn còn rất lớn. Hiệu quả của các giải pháp vẫn chưa mang tính đột phá và bền vững. Nhiều điểm ngập cũ được xóa thì lại phát sinh các điểm ngập mới, đặc biệt tại các khu vực đô thị hóa nhanh ở vùng ven. Dự án chống ngập 10.000 tỷ dù được kỳ vọng nhưng tiến độ chậm, chưa thể phát huy tác dụng tổng thể. Khảo sát của tác giả Trần Hữu Tuấn cho thấy một thực trạng đáng lo ngại: 64% người dân được hỏi không tin rằng địa phương họ sinh sống và thành phố sẽ hết ngập trong tương lai. Điều này cho thấy sự thiếu đồng bộ trong giải pháp và khoảng cách giữa nỗ lực của chính quyền và cảm nhận thực tế của đời sống người dân.

5.1. Kết quả thực tiễn từ các dự án đã triển khai

Những kết quả tích cực là không thể phủ nhận. Việc hoàn thành các dự án nạo vét, cải tạo kênh Nhiêu Lộc - Thị Nghè, Tân Hóa - Lò Gốm đã làm thay đổi bộ mặt đô thị, cải thiện rõ rệt tình trạng ô nhiễm môi trường và khả năng tiêu thoát nước cho một lưu vực rộng lớn. Nhiều tuyến đường như Hậu Giang (Quận 6), An Dương Vương (Quận 6), Ung Văn Khiêm (Bình Thạnh) từng là “rốn ngập” nay đã được giải quyết cơ bản nhờ các dự án nâng cấp cống thoát nước cục bộ. Những thành tựu này là minh chứng cho thấy khi các giải pháp công trình được đầu tư đúng trọng tâm và triển khai quyết liệt, hiệu quả mang lại là rất rõ rệt. Tuy nhiên, những thành công này mới chỉ mang tính cục bộ, chưa tạo ra được sự chuyển biến trên toàn thành phố.

5.2. Hạn chế còn tồn tại và các điểm tái ngập do thi công

Hạn chế lớn nhất hiện nay là sự thiếu đồng bộ và kết nối giữa các dự án. Nhiều tuyến cống chính đã được xây dựng nhưng hệ thống cống nhánh, cống xương cá chưa được nâng cấp tương xứng, tạo ra các điểm “thắt cổ chai” gây ngập úng cục bộ. Một vấn đề nhức nhối khác là tình trạng tái ngập do quá trình thi công các công trình hạ tầng kỹ thuật khác. Nhiều nhà thầu trong quá trình thi công đã làm bít, chặn dòng chảy của hệ thống thoát nước hiện hữu mà không có biện pháp dẫn dòng thay thế phù hợp, gây ra tình trạng ngập nặng tại những khu vực trước đây không ngập hoặc ngập nhẹ. Báo cáo của Trung tâm chống ngập đã chỉ ra 7 điểm tái ngập nặng do thi công tại các quận Tân Bình, Quận 6, Quận 11, cho thấy công tác quản lý thi công cần phải được siết chặt hơn nữa.

VI. Hướng đi cho chống ngập TPHCM Tầm nhìn tương lai

Để giải quyết căn cơ bài toán chống ngập, TPHCM cần một tầm nhìn chiến lược dài hạn, tích hợp đa ngành và áp dụng các công nghệ tiên tiến. Hướng đi trong tương lai không thể chỉ dựa vào các giải pháp công trình thuần túy mà phải là sự kết hợp hài hòa, thông minh giữa công trình và phi công trình. Trọng tâm là xây dựng một hệ thống thoát nước bền vững, thích ứng với biến đổi khí hậu. Điều này đòi hỏi phải thay đổi triết lý quản lý từ “thải bỏ nước mưa” sang “quản lý nước mưa như một tài nguyên”. Cần tích hợp các giải pháp của một đô thị thông minh vào công tác vận hành, quản lý hệ thống. Các cảm biến mực nước, lưu lượng, hệ thống dự báo mưa và triều cường theo thời gian thực sẽ giúp Trung tâm điều hành có thể đưa ra các kịch bản vận hành cống ngăn triều, máy bơm chống ngập và các hồ điều tiết một cách tối ưu. Vai trò của Sở Xây dựng TPHCM và các cơ quan liên quan trong việc quản lý quy hoạch đô thị, cấp phép xây dựng phải được nâng cao để đảm bảo mọi sự phát triển mới đều phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc về bảo vệ không gian thoát nước.

6.1. Tích hợp đô thị thông minh vào quản lý thoát nước bền vững

Khái niệm đô thị thông minh mở ra những hướng đi mới cho công tác chống ngập. Việc ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) có thể tạo ra một hệ thống quản lý rủi ro thiên tai chủ động. Một mạng lưới cảm biến dày đặc có thể cung cấp dữ liệu về lượng mưa, mực nước sông, mức độ ngập tại từng tuyến đường. Dữ liệu này được phân tích bởi trí tuệ nhân tạo (AI) để dự báo chính xác các khu vực có nguy cơ ngập, từ đó hệ thống có thể tự động điều khiển đóng mở các van cống, vận hành trạm bơm. Thông tin cảnh báo ngập cũng được gửi trực tiếp đến điện thoại người dân, giúp họ chủ động trong việc di chuyển và bảo vệ tài sản. Đây chính là mô hình quản lý thoát nước bền vững và hiệu quả trong tương lai.

6.2. Cam kết dài hạn cho một thành phố không còn ngập úng

Chống ngập là một cuộc chiến lâu dài, đòi hỏi sự cam kết chính trị mạnh mẽ, nguồn lực tài chính bền vững và sự đồng thuận của toàn xã hội. Cần có một lộ trình rõ ràng với các mục tiêu cụ thể cho từng giai đoạn, ưu tiên các dự án mang tính đột phá, có tác động lan tỏa lớn. Song song với việc đầu tư vào hạ tầng kỹ thuật, cần đẩy mạnh các chương trình truyền thông để nâng cao nhận thức cộng đồng về vai trò của từng cá nhân trong việc bảo vệ hệ thống thoát nước, giữ gìn kênh rạchkhông gian xanh đô thị. Chỉ khi có sự chung tay từ chính quyền, chuyên gia cho đến mỗi người dân, giấc mơ về một Thành phố Hồ Chí Minh không còn nỗi lo ngập úng đô thị mới có thể trở thành hiện thực.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. TỔNG QUAN VỀ CÁC NGHIÊN CỨU THỰC HIỆN TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 1. Tình hình nghiên cứu ngoài nước Vấn đề ngập lụt không chỉ diễn ra tại thành phố Hồ Chí Minh mà nó còn diễn ra ở nhiều thành phố trên thế giới. Các nhà khoa học đã nghiên cứu thực trạng ngập lụt và đưa ra các giải pháp để chống ngập lụt đô thị.

Giáo sư Danai Thaitakoo, một nhà nghiên cứu của Đại học Chulalongkorn Thái Lan, đưa ra một số nguyên nhân gây ngập nước tại Bangkok như sau: - Mưa lớn - Lún sụt mặt đất do khai thác nước ngầm - Nước ngoại lai tràn về - Triều cao - Hệ thống tiêu thoát không đủ khả năng thoát nước - Dòng chảy tràn gia tăng do quá trình đô thị hóa Theo Giáo sư Danai Thaitakoo Bangkok cần được quy hoạch chống ngập theo kiểu đê bao khép kín và sử dụng trạm bơm để tiêu thoát nước mưa cùng với hệ thống các cống ngăn triều hoạt động theo nguyên tắc điều khiển từ xa. Hệ thống radar khí tượng dự báo mưa và cảnh báo lũ sớm được đầu tư. Tại Braxin vấn đề ngập lụt đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến một số thành phố lớn. Những nguyên nhân gây ra ngập như sau: - Thủy triều lên cao - Mưa lớn - Nước sông dâng cao Carlos E.

Tucci, chuyên gia tại Viện nghiên cứu Nước thuộc trường Đại học Liên bang Rio Grande do Sul, đã đưa ra giải pháp công nghệ về một hệ thống đập kiểm soát lũ tại châu thổ sông Itajái-Açu ở Santa Catarina (Braxin). Đó là hệ thống gồm ba con đập được xây dựng trong những năm 1970 - 1980, gồm đập Tây nằm ở thượng nguồn 6 sông Itajái-Oeste ở thành phố Taío, đập Nam ở thượng nguồn sông Itajái do Sul tại thành phố Ituporanga và đập Ibirama trên sông Hercílio. Thiết kế của các con đập này giúp các thành phố của Braxin chống ngập. Tình hình nghiên cứu trong nước Ở Việt Nam vấn đề nghiên cứu hiện trạng và giải pháp phòng chống ngập lụt đô thị tại thành phố Hồ Chí Minh đã có nhiều nhà khoa học, các chuyên gia môi trường và các Trường đại học, Viện nghiên cứu, nghiên cứu về vấn đề trên.TSKH Lê Huy Bá, chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực môi trường đã đưa một số nguyên nhân gây ngập lụt tại Thành phố Hồ Chí Minh như sau:: - Vị trí tạo thành của một “đô thị ngập triều”.

- Do kênh rạch bị san lấp quá nhiều. - Do mưa, nhất là mưa đô thị ngày một tăng. - Do điều kiện mặt đất bị bêtông hóa cao, nước không thấm được xuống tầng đất sâu và tầng nước ngầm, vừa gây ngập tầng đất mặt lại vừa làm mất lượng nước bổ sung hằng năm cho nước ngầm, làm mực nước ngầm mỗi ngày một tụt sâu hơn. - Do ảnh hưởng của thủy triều.

- Do cấu trúc hệ thống thoát nước cũ, lưu lượng nhỏ, qua nhiều năm đã không còn phù hợp và hư hỏng nhiều. - Do nước biển dâng Theo GS.TSKH Lê Huy Bá, để giải quyết vấn đề trên thành phố cần thực hiện những vấn đề sau: - Nạo vét kênh rạch để tăng lưu lượng thoát nước. Mức nạo vét lấy kích thước kênh rạch trước khi bị bồi lấp, lấn chiếm. - Đối với vùng cao: không nối thêm ống cống vào các đường cống cũ để nhận thêm lượng thải quá dung tích lưu vực.

Xây dựng các đoạn cống thoát nước mới bên cạnh các đoạn cống thoát nước quá tải để biến thành không quá tải. Cuối đoạn cống mới này lắp van một chiều để chủ động thoát nước tự chảy; hoặc thay vào đoạn cống mới là một hồ điều hòa dạng chìm ở những nơi có điều kiện 7 địa hình cho phép như ở công viên, dưới vòng xoay, dưới vườn hoa., lượng nước này có thể được dùng cho cứu hỏa, tưới cây, rửa đường. - Đối với vùng ngập do mưa: không làm thêm các đường cống nối từ đường này với đường khác; mà tạo thêm hệ thống cống lấy và dẫn nước mưa vùng phía bắc trực tiếp ra sông Sài Gòn, không cho đi qua nội thành nữa. - Đối với vùng thấp: xây dựng hồ điều hòa dạng chìm chứa lượng nước chưa kịp tiêu thoát, sau đó khi triều rút thoát nước tự chảy.

- Xây dựng các hồ điều hòa nửa nổi nửa chìm, hay hồ chìm ở một số quận nội thành, một số hồ sinh thái - điều hòa ở các quận 12, 9, 7, Bình Tân, Nhà Bè, Thủ Đức, Bình Chánh, Hóc Môn. - Các giải pháp phi công trình: tăng cường năng lượng quản lý hệ thống thoát nước, xây dựng hệ thống hành lang pháp lý, nâng cao nhận thức cộng đồng. Việc để người dân tự quản lý, kiểm soát những công trình giảm thiểu lũ cũng là một yếu tố quan trọng góp phần hạn chế ngập lụt ở các đô thị. TS Nguyễn Đăng Sơn đưa ra một số giải pháp chống ngập ở Tp.

HCM như sau: - Thay đổi về mặt nhận thức: phát triển và đô thị hoá không đồng nghĩa với việc bê tông hoá đô thị. Cần đảm bảo mức độ tương xứng giữa tỷ lệ mảng xanh (cây xanh, khong gian mở) và mảng xám (công trình xây dựng). - Các yếu tố về môi trường đô thị: hoạt động công nghiệp - thương mại và dịch vụ cần phải được gắn kết có hệ thống trong bức tranh tổng thể đó. - Điều chỉnh chính sách sử dụng đất đô thị.

Xác định đúng đắn, hợp lý các mục đích sử dụng đất đô thị. Các khu vực được qui hoạch là khu dân cư, công trình công cộng đều phải được giám sát chặt chẽ. Giải pháp này sẽ mang lại những lợi ích lâu dài cho đô thị như sau: - Các ao hồ sẽ đóng vai trò là các nơi lưu chứa nước mưa (trước khi được thoát ra sông/biển) nhằm giảm nguy cơ gây ngập lụt vào mùa mưa; - Các khu vực này sẽ đóng vai trò như là các không gian mở và vùng đệm trong đô thị nhằm cải thiện điều kiện vi khí hậu, đồng thời cải thiện môi trường cảnh quan đô thị không bị ngột ngạt bởi những toà nhà và các công trình bê tông. TỔNG QUAN VÙNG NGHIÊN CỨU 1.

ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN Thành phố Hồ Chí Minh nằm ở hạ lưu sông Sài Gòn-Đồng Nai, là trung tâm kinh 2 tế của khu vực phía nam, diện tích 2095km với dân số hơn 10 triệu người, là trung tâm kinh tế, chính trị, văn hóa, khoa học kỹ thuật lớn của cả nước. Phần lớn địa hình có cao độ thấp, diện tích có cao trình < +2,00m chiếm 60% diện tích toàn thành phố. Địa hình thành phố thấp dần từ Bắc xuống Nam và từ Đông sang Tây. Thành phố Hồ Chí Minh có tọa độ địa lý: X= 10°10' – 10°38' vĩ độ bắc Y=106°22' – 106°54' kinh độ đông Ranh giới hành chính thành phố Hồ Chí Minh: - Phía Bắc giáp tỉnh Bình Dương.

- Phía Tây Bắc giáp tỉnh Tây Ninh. - Phía Tây và Tây Nam giáp tỉnh Long An và Tiền Giang. – Phía Đông và Đông Bắc giáp tỉnh Đồng Nai. – Phía Đông Nam giáp tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu.

Thành phố Hồ Chí Minh cách Hà Nội 1.730 km theo đường bộ, trung tâm thành phố cách cách bờ biển Đông 50 km theo đường chim bay. Với vị trí tâm điểm của khu vực Đông Nam Á, Thành phố Hồ Chí Minh là một đầu mối giao thông quan trọng về cả đường bộ, đường thủy và đường không, nối liền các tỉnh trong vùng và còn là một cửa ngõ quốc tế.1: Vị trí địa lý thành phố Hồ Chí Minh Thành phố Hồ Chí Minh nằm trong vùng chuyển tiếp giữa miền đông nam bộ và đồng bằng sông Cửu Long, địa hình thành phố Hồ Chí Minh phần lớn bằng phẳng có ít đồi núi ở phía Bắc và phía Đông Bắc, với độ cao giảm dần theo hướng Đông Nam. Cao trình tổng quát thay đổi từ +32m đến +0m, thấp dần từ Bắc xuống Nam và từ Đông sang Tây. Nhìn chung có thể chia địa hình thành phố Hồ Chí Minh thành 03 dạng chính: Vùng cao: Dạng đất gò cao lượn sóng, cao độ thay đổi từ +4m đến +32m nằm ở phía Bắc- Đông Bắc và một phần Tây Bắc (phân bố phần lớn ở huyện Củ Chi, Hóc Môn, Bình Chánh, một phần Thủ Đức và quận 9).

Vùng trung bình: dạng đất bằng phẳng thấp, độ cao xấp xỉ từ +2m đến +4m ( phân bố ở nội thành, một phần đất của Thủ Đức và Hóc Môn nằm dọc theo sông Sài Gòn và Bình Chánh), điều kiện tiêu thoát nước tương đối thuận lợi, chiếm 15% diện tích. Vùng trũng thấp, đầm lầy: nằm ở phía Tây Nam, độ cao phổ biến từ +1m đến +2m chiếm 34% diện tích, Vùng trũng thấp đầm lầy mới hình thành ven biển nằm về phía Nam và 10 Đông Nam thành phố độ cao phổ biến từ +0m đến +1m, có nơi dưới 0m (chịu ảnh hưởng của thủy triều hằng ngày) chiếm 21% diện tích. Hồ Chí Minh nằm ở hạ lưu hai hệ thống sông lớn: Sài Gòn - Đồng Nai và Vàm Cỏ, phần lớn có địa hình bằng phẳng, thấp, độ dốc nhỏ và chịu ảnh hưởng trực tiếp của chế độ bán nhật triều biển Đông. Theo kết quả nghiên cứu của JICA , có thể phân Tp.

Hồ Chí Minh ra thành 5 vùng thoát nước theo cấp độ địa hình và hiện trạng sông ngòi: - Khu thoát nước phía Bắc chịu ảnh hưởng triều từ sông Sài Gòn, có địa hình phức tạp, lồi lõm dạng lượn sóng. Nơi cao nhất ở các đồi Long Bình và Long Thạnh Mỹ (30 m). Khu vực Hóc Môn, Bắc Bình Chánh và Tân Bình triền thoải và ít lồi lõm hơn có cao độ từ 3,0÷7,0 m. - Khu vực thoát nước phía Đông sông Sài Gòn có cao trình từ 0,5m đến 1,4 m là vùng trũng thấp dọc theo sông Sài Gòn và Đồng Nai thuộc Thủ Đức, Quận 2 và Quận 9, cục bộ như Giồng Ông Tố (Q.2) có cao trình khoảng 5,0 m.

- Khu thoát nước phía Tây sông Sài Gòn có cao trình từ 5 m đến 10 m rìa gò đồi kéo dài từ Hóc Môn - Bà Điểm đến Tân Sơn Nhất, GòVấp đến Quận 1, đan xen với các vùng thấp hơn 5,0 ÷7,0 m. Các vùng gò đồi ngăn cách bằng các vùng trũng hẹp thông ra sông rạch lớn như sông Sài Gòn, rạch Bến Cát, Tham Lương cao trình khoảng 0,6 ÷ 1,0 m, có vùng thấp hơn -0,2 m. - Khu thoát nước phía Nam: Ranh giới tự nhiên phân chia thành Bắc Sài Gòn và Nam Sài Gòn bởi Rạch Bến Nghé. Bắc Sài Gòn ở phía trên rạch Bến Nghé có địa hình thoải về phía Nam và Đông Nam.

Nam Sài Gòn ở phía dưới rạch Bến Nghé có địa hình thấp hơn, thường xuyên chịu ảnh hưởng triều của Biển Đông.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ