Luận văn: Nghiên cứu chọn tạo tổ hợp dâu lai F1 trồng hạt thích hợp cắt cành

Luận văn thạc sĩ nông nghiệp nghiên cứu Nghiên cứu chọn tạo một số tổ hợp dâu lai f1 trồng hạt thích hợp với cắt cành luận văn thạc sĩ nông, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2018

112
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giống dâu lai F1 cắt cành Giải pháp đột phá ngành tơ tằm

Ngành trồng dâu nuôi tằm tại Việt Nam đang đối mặt với thách thức lớn về chi phí lao động, đặc biệt trong khâu thu hoạch lá. Phương pháp hái lá thủ công chiếm tới 60% tổng chi phí sản xuất kén, làm giảm hiệu quả kinh tế. Để giải quyết vấn đề này, việc áp dụng cơ giới hóa thông qua thu hoạch cắt cành là một hướng đi tất yếu. Tuy nhiên, các giống dâu truyền thống không đáp ứng được yêu cầu về khả năng tái sinh mạnh mẽ sau khi cắt. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Lương (2018) tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã mở ra một chương mới với việc chọn tạo giống dâu lai F1 thích hợp cắt cành. Hướng đi này không chỉ tập trung vào việc tạo ra các giống có năng suất cao mà còn phải có khả năng tái sinh nhanh, cho nhiều mầm hữu hiệu, và chất lượng lá ổn định. Việc ứng dụng ưu thế lai F1 trong lai tạo giống cây trồng cho phép kết hợp các đặc tính di truyền quý giá từ các dòng bố mẹ thuần chủng, tạo ra thế hệ con lai vượt trội về sinh trưởng, năng suất và khả năng kháng bệnh. Các giống dâu mới này được kỳ vọng sẽ thay đổi cục diện ngành sản xuất, giúp nông dân giảm thiểu chi phí lao động tới 58%, nâng cao giá trị ngày công và ổn định sản xuất theo hướng nông nghiệp công nghệ cao. Đây là nền tảng khoa học vững chắc để phát triển bền vững ngành dâu tằm tơ, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường hoa cắt cành (ứng dụng trong trang trí) và sản xuất tơ lụa chất lượng.

1.1. Tầm quan trọng của kỹ thuật canh tác dâu tằm hiện đại

Kỹ thuật canh tác hiện đại, đặc biệt là phương pháp thu hoạch bằng cắt cành, là chìa khóa để nâng cao hiệu quả kinh tế trong ngành dâu tằm. Các nghiên cứu quốc tế tại Nhật Bản và Trung Quốc đã chỉ ra rằng, phương pháp này giúp giảm tới 69% công lao động so với hái lá truyền thống. Đồng thời, việc nuôi tằm bằng cả cành cũng giúp giảm 20% công cho ăn và 50% công thay phân. Tuy nhiên, để áp dụng thành công kỹ thuật này, yếu tố giống đóng vai trò quyết định. Các giống dâu cũ không được chọn lọc cho mục đích cắt cành thường có khả năng tái sinh kém, số mầm nảy sau khi cắt thấp, dẫn đến sụt giảm năng suất lá nghiêm trọng ở các lứa sau. Do đó, việc nghiên cứu và phát triển các giống dâu lai F1 chuyên biệt là yêu cầu cấp thiết.

1.2. Giới thiệu về ưu thế lai F1 trong chọn tạo giống cây trồng

Ưu thế lai F1 là hiện tượng con lai F1 có sức sống, khả năng sinh trưởng, phát triển, năng suất và khả năng chống chịu vượt trội so với các dạng bố mẹ. Trong chọn giống dâu tằm, việc tạo ra hạt giống F1 bằng cách lai hữu tính giữa hai dòng bố mẹ thuần chủng mang các đặc tính tốt bổ sung cho nhau là một phương pháp hiệu quả. Ví dụ, lai giữa một giống mẹ có lá to, chất lượng tốt nhưng khả năng tái sinh trung bình với một giống bố có khả năng tái sinh mạnh, nhiều cành sẽ tạo ra tổ hợp lai F1 hội tụ cả hai ưu điểm. Quá trình cải tiến di truyền thực vật này giúp rút ngắn thời gian chọn tạo giống và tạo ra những giống dâu có đặc tính ưu việt, đồng đều, phù hợp với quy trình canh tác dâu tằm trong nhà kính và sản xuất quy mô lớn.

II. Thách thức khi áp dụng thu hoạch cắt cành với giống dâu cũ

Việc chuyển đổi từ phương pháp hái lá sang cắt cành không thể thực hiện một cách tùy tiện mà đòi hỏi sự tương thích của giống cây trồng. Các giống dâu địa phương và giống cũ đang được trồng phổ biến tại Việt Nam, dù đã thích nghi với điều kiện sinh thái bản địa, lại bộc lộ nhiều nhược điểm khi áp dụng kỹ thuật thu hoạch mới. Thách thức lớn nhất nằm ở đặc tính nông học cố hữu của chúng. Khả năng tái sinh sau khi bị cắt toàn bộ cành là một trong những yếu tố yếu nhất; số mầm nảy và tỷ lệ mầm hữu hiệu thường rất thấp, khiến cho mật độ cành lá ở các vụ sau giảm sút đáng kể. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến năng suất lá và sự bền vững của ruộng dâu. Hơn nữa, các giống cũ thường không đồng đều về mặt sinh trưởng, cành phân nhánh không tập trung, gây khó khăn cho việc cắt tỉa đồng loạt. Theo tài liệu của Nguyễn Thị Lương (2018), giống Hà Bắc, một giống địa phương, dù cho nhiều lá vào vụ xuân nhưng khi đốn vào vụ thu lại có tỷ lệ nảy mầm kém, mầm vươn chậm. Những hạn chế này cho thấy nhu cầu cấp thiết phải có sự can thiệp của khoa học chọn tạo giống để tạo ra các giống mới, khắc phục hoàn toàn các yếu điểm trên, mở đường cho việc cơ giới hóa và hiện đại hóa ngành dâu tằm.

2.1. Hạn chế về khả năng tái sinh và năng suất cành lá

Khả năng tái sinh là chỉ tiêu quan trọng hàng đầu đối với giống dâu chuyên dụng cho cắt cành. Các giống dâu cũ thường phát triển theo chu kỳ tự nhiên, việc cắt cành đột ngột gây ra 'sốc' sinh lý, làm chậm quá trình nảy mầm. Số mầm hữu hiệu (mầm phát triển thành cành cho lá) trên mỗi gốc thấp, tốc độ vươn dài của mầm chậm. Kết quả là, năng suất cành hoa (hay năng suất cành lá) không đủ để cung cấp cho các lứa tằm tiếp theo. Nghiên cứu cho thấy, một số giống địa phương sau khi cắt cành, năng suất có thể giảm từ 12-16% so với hái lá. Sự sụt giảm này làm mất đi lợi thế về tiết kiệm công lao động, thậm chí gây thiệt hại kinh tế nếu không có biện pháp canh tác và bón phân phù hợp để thúc đẩy tái sinh.

2.2. Yêu cầu cấp thiết về cải tiến di truyền thực vật trong ngành

Để vượt qua những rào cản của giống cũ, công tác cải tiến di truyền thực vật trở nên vô cùng quan trọng. Mục tiêu không chỉ là năng suất mà còn là các đặc tính thích ứng với phương thức canh tác mới. Cần phải tạo ra các giống dâu có gen quy định khả năng tái sinh mạnh, nảy nhiều mầm khỏe sau mỗi lần cắt. Bên cạnh đó, các đặc tính khác như giống dâu cuống dài, lá to, dày, màu xanh đậm, và đặc biệt là khả năng kháng bệnh (bạc thau, gỉ sắt, virus) cũng cần được chú trọng. Việc nhân giống dâu tằm bằng hạt F1 thay vì bằng hom cành cũng là một bước tiến, giúp cung cấp cây giống sạch bệnh, đồng đều và có sức sống mạnh mẽ ngay từ giai đoạn đầu.

III. Phương pháp chọn giống dâu bố mẹ cho ưu thế lai F1 vượt trội

Thành công của việc tạo ra một giống dâu lai F1 ưu việt phụ thuộc phần lớn vào quá trình chọn lọc cá thể bố mẹ ban đầu. Đây là bước nền tảng, quyết định đến tiềm năng di truyền của thế hệ con lai. Luận văn của Nguyễn Thị Lương (2018) đã thực hiện một cách bài bản việc đánh giá 12 giống dâu bố mẹ có nguồn gốc đa dạng từ địa phương (Hà Bắc), trong nước (ĐB86) và nhập nội từ Trung Quốc, Ấn Độ, Thái Lan. Quá trình đánh giá không chỉ dựa trên đặc điểm hình thái như dạng tán, màu sắc thân, hình dạng lá, mà còn đi sâu vào các đặc tính nông học then chốt liên quan trực tiếp đến mục tiêu cắt cành. Các chỉ tiêu như số mầm nảy, tỷ lệ mầm hữu hiệu, tốc độ tăng trưởng mầm, tổng chiều dài cành sau khi đốn và cắt được theo dõi nghiêm ngặt. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng, các giống có nguồn gốc từ Trung Quốc (Q1, Sha2) và Thái Lan (TL) thể hiện khả năng tái sinh tốt vượt trội, các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất lá đều cao hơn so với giống địa phương. Việc xác định được các dòng bố mẹ thuần chủng mang gen quý này là cơ sở để thiết kế các tổ hợp lai phù hợp, tối ưu hóa ưu thế lai F1.

3.1. Đánh giá đặc tính nông học của các dòng bố mẹ tiềm năng

Quy trình đánh giá các dòng bố mẹ được thực hiện chi tiết qua các thí nghiệm đồng ruộng. Các chỉ tiêu quan trọng bao gồm: khả năng nảy mầm sau đốn (tháng 4) và sau cắt cành (tháng 6). Kết quả cho thấy các giống như TL và Q1 có số mầm hữu hiệu cao nhất sau đốn, vượt giống đối chứng Hà Bắc từ 16-20%. Sau khi cắt lần 1, các giống này tiếp tục duy trì ưu thế, cho thấy đặc tính tái sinh rất tốt. Ngoài ra, các yếu tố cấu thành năng suất khác như tổng chiều dài cành, kích thước lá, số lá trên mét cành cũng được đo lường. Những dữ liệu này cung cấp một bức tranh toàn diện về tiềm năng của từng giống, giúp các nhà khoa học đưa ra lựa chọn chính xác cho việc lai tạo.

3.2. Tiêu chí chọn lọc cá thể có khả năng tái sinh vượt trội

Dựa trên kết quả đánh giá, các tiêu chí chính để chọn lọc cá thể làm bố mẹ cho mục tiêu cắt cành bao gồm: (1) Tỷ lệ mầm hữu hiệu cao sau mỗi lần cắt (trên 85%); (2) Tốc độ tăng trưởng mầm và ra lá nhanh; (3) Tổng chiều dài cành trên cây lớn, thể hiện sức sinh trưởng mạnh; (4) Cấu trúc tán cây gọn, cành mọc thẳng, thuận lợi cho thu hoạch cơ giới; (5) Khả năng kháng bệnh tốt với các loại sâu bệnh hại chính như bệnh bạc thau, virus và sâu đục thân. Việc lựa chọn các cá thể đáp ứng đầy đủ các tiêu chí này đảm bảo rằng thế hệ F1 sẽ thừa hưởng và biểu hiện các gen tốt, tạo ra giống dâu lý tưởng cho dâu tây cắm cành (một cách nói khác của nhân giống và canh tác cắt cành).

IV. Bí quyết lai tạo và đánh giá các tổ hợp dâu lai F1 hiệu quả

Sau khi đã chọn được các dòng bố mẹ ưu tú, bước tiếp theo trong quy trình lai tạo giống cây trồng là thực hiện các phép lai có kiểm soát để tạo ra các tổ hợp lai (THL) F1. Đây là giai đoạn sáng tạo then chốt, nơi các đặc tính di truyền được tái tổ hợp để hình thành những cá thể mới mang đặc điểm vượt trội. Nghiên cứu đã tiến hành tạo ra 12 tổ hợp lai từ các cặp bố mẹ đã được chọn lọc. Quá trình thụ phấn chéo dâu tằm được thực hiện cẩn thận: hoa của cây mẹ được cách ly bằng túi để tránh tạp giao, sau đó phấn hoa từ cây bố được đưa vào để thụ tinh. Hạt giống F1 thu được sẽ được gieo trồng và theo dõi trong các thí nghiệm so sánh. Quá trình đánh giá các tổ hợp lai này được thực hiện một cách toàn diện, dựa trên các tiêu chuẩn quốc gia (TCVN 9485:2013, QCVN 01-147:2013). Các chỉ tiêu về khả năng tái sinh, tốc độ tăng trưởng mầm và lá, các yếu tố cấu thành năng suất, và năng suất lá thực tế qua nhiều lần cắt cành được ghi nhận và phân tích thống kê. Qua đó, những tổ hợp lai có triển vọng nhất sẽ được sàng lọc để tiếp tục đưa vào các vòng khảo nghiệm tiếp theo.

4.1. Quy trình thực hiện thụ phấn chéo dâu tằm có kiểm soát

Để đảm bảo tính chính xác của phép lai, quy trình thụ phấn chéo dâu tằm đòi hỏi sự tỉ mỉ. Các giống mẹ (cây cho hoa cái) và giống bố (cây cho hoa đực) được trồng trong vườn riêng. Khi hoa cái nở khoảng 50%, cành hoa của giống bố đã nở được cắt và đặt vào túi bao cách ly cùng với cành hoa của cây mẹ. Việc này đảm bảo chỉ có phấn hoa từ cây bố mong muốn thụ tinh cho hoa mẹ. Sau 3-4 ngày, khi vòi nhụy chuyển sang màu nâu (dấu hiệu đã thụ phấn), túi bao sẽ được gỡ bỏ. Quả dâu lai sau khi chín được thu hoạch, tách hạt và gieo ươm để tạo ra thế hệ F1 cho các thí nghiệm đánh giá.

4.2. So sánh tốc độ tăng trưởng của các tổ hợp lai sau cắt

Một trong những chỉ tiêu quan trọng nhất để đánh giá sự thích hợp với cắt cành là tốc độ tăng trưởng sau mỗi lần thu hoạch. Nghiên cứu đã theo dõi tốc độ tăng chiều dài mầm và số lá của các tổ hợp lai qua nhiều lần đốn, cắt. Kết quả cho thấy, tất cả các tổ hợp lai đều có tốc độ tăng trưởng tăng dần qua các lần cắt. Đặc biệt, các tổ hợp như TH3, TH4, TH6, TH12 thể hiện sự vượt trội rõ rệt về khả năng tái sinh, chiều dài cành lớn và kích thước lá to. Những chỉ số này là bằng chứng cho thấy ưu thế lai F1 đã được biểu hiện mạnh mẽ, tạo ra các giống có khả năng phục hồi và cho năng suất nhanh chóng sau thu hoạch.

V. Kết quả chọn tạo giống dâu lai F1 triển vọng cho cắt cành

Thông qua quá trình lai tạo và đánh giá nghiêm ngặt, nghiên cứu đã xác định được những tổ hợp lai F1 ưu tú, đáp ứng xuất sắc các yêu cầu của phương pháp thu hoạch cắt cành. Kết quả thực nghiệm cho thấy sự vượt trội rõ rệt của một số tổ hợp lai so với giống đối chứng VH15, một giống dâu lai F1 phổ biến trước đây. Cụ thể, các tổ hợp lai TH3, TH4, TH6, và TH12 nổi bật với nhiều ưu điểm đồng bộ. Chúng không chỉ có khả năng tái sinh mạnh mẽ, thể hiện qua số mầm hữu hiệu cao và tốc độ sinh trưởng nhanh sau cắt, mà còn cho năng suất lá cao hơn giống đối chứng trên 10%. Kích thước lá của các giống này cũng lớn hơn, giúp tăng sản lượng sinh khối trên mỗi cành. Một yếu tố quan trọng khác là khả năng kháng bệnh, các tổ hợp này ít bị nhiễm các loại sâu bệnh hại chính, giúp giảm chi phí thuốc bảo vệ thực vật và tạo ra nguồn lá sạch cho tằm. Để khẳng định chất lượng, lá từ các tổ hợp lai triển vọng đã được dùng để nuôi tằm kiểm định. Kết quả cho thấy các chỉ tiêu về năng suất và chất lượng kén (tỷ lệ kết kén, khối lượng kén, tỷ lệ vỏ kén) đều tương đương với giống đối chứng, chứng tỏ giá trị dinh dưỡng của lá dâu không hề thua kém.

5.1. Các tổ hợp lai TH3 TH4 TH6 TH12 với năng suất vượt trội

Các tổ hợp lai TH3 (Q1 x TL), TH4 (Sha2 x TL), TH6 (ĐB x TL) và TH12 (Hà Bắc x N02) là những thành tựu nổi bật nhất của đề tài. Chúng sở hữu các đặc tính nông học lý tưởng cho cắt cành: nảy mầm tốt, cành dài, lá to. Phân tích năng suất qua các lần đốn cắt trong năm 2017 cho thấy các tổ hợp này luôn nằm trong nhóm dẫn đầu, vượt trội so với giống đối chứng. Đây là những ứng cử viên sáng giá để đưa vào khảo nghiệm sản xuất trên diện rộng, hứa hẹn mang lại hiệu quả kinh tế cao cho người nông dân.

5.2. Ảnh hưởng chất lượng lá dâu mới đến năng suất kén tằm

Chất lượng lá là yếu tố quyết định đến sự thành công của nghề nuôi tằm. Dù một giống dâu có năng suất cao nhưng nếu chất lượng lá kém, tằm ăn vào sẽ cho kén xấu, năng suất thấp. Thí nghiệm nuôi tằm kiểm tra chất lượng lá của 4 tổ hợp lai triển vọng trong 3 vụ (xuân, hè, thu) đã cho kết quả rất khả quan. Các chỉ số như tỷ lệ tằm kết kén, khối lượng toàn kén, và tỷ lệ vỏ kén đều cho kết quả tương đương với giống đối chứng VH15. Điều này khẳng định rằng, việc chọn tạo giống theo hướng cắt cành không làm ảnh hưởng tiêu cực đến giá trị dinh dưỡng của lá, đảm bảo đầu ra chất lượng cho sản phẩm kén tằm.

VI. Tương lai ngành dâu tằm với giống lai F1 và nông nghiệp 4

Sự thành công trong việc chọn tạo giống dâu lai F1 thích hợp cắt cành là một bước tiến quan trọng, đặt nền móng cho việc hiện đại hóa ngành dâu tằm Việt Nam. Những giống dâu mới này không chỉ là một sản phẩm khoa học mà còn là một công cụ sản xuất hiệu quả, giúp giải quyết bài toán nan giải về lao động và chi phí. Trong tương lai, việc phổ biến các giống lai F1 ưu tú như TH3, TH4, TH6 và TH12 ra sản xuất sẽ tạo ra một cuộc cách mạng trong phương thức canh tác. Nông dân có thể mạnh dạn đầu tư vào máy móc thu hoạch, mở rộng quy mô sản xuất và tăng tính cạnh tranh cho sản phẩm tơ tằm Việt Nam. Hướng đi này hoàn toàn phù hợp với xu thế phát triển nông nghiệp công nghệ cao, nơi mà giống cây trồng, kỹ thuật canh tác và cơ giới hóa được kết hợp một cách đồng bộ. Việc nhân giống dâu tằm bằng hạt giống F1 cũng sẽ trở nên phổ biến hơn, đảm bảo nguồn cung cây giống chất lượng cao, sạch bệnh cho toàn ngành. Đây là con đường tất yếu để ngành dâu tằm không chỉ tồn tại mà còn phát triển thịnh vượng trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu.

6.1. Tiềm năng ứng dụng giống dâu mới trong canh tác quy mô lớn

Với các đặc tính ưu việt như sinh trưởng đồng đều, tái sinh mạnh và phù hợp với thu hoạch cơ giới, các giống dâu lai F1 mới mở ra tiềm năng phát triển các vùng chuyên canh dâu tằm quy mô lớn. Việc áp dụng đồng bộ từ giống, quy trình chăm sóc, bón phân đến thu hoạch bằng máy sẽ giúp tối ưu hóa năng suất lá, giảm giá thành sản xuất và tạo ra sản phẩm có chất lượng ổn định. Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với các doanh nghiệp và hợp tác xã muốn đầu tư bài bản vào chuỗi giá trị tơ tằm.

6.2. Hướng đi cho nông nghiệp công nghệ cao trong sản xuất tơ tằm

Việc có trong tay các giống dâu chuyên biệt cho cắt cành là tiền đề để ứng dụng các công nghệ cao hơn vào sản xuất. Ví dụ như canh tác dâu tằm trong nhà kính để kiểm soát điều kiện môi trường, hệ thống tưới tiêu và bón phân tự động, hay sử dụng máy bay không người lái để theo dõi sức khỏe cây trồng. Việc kết hợp giữa giống dâu lai F1 tiên tiến và công nghệ quản lý hiện đại sẽ đưa ngành dâu tằm Việt Nam lên một tầm cao mới, tạo ra các sản phẩm lụa tơ tằm cao cấp, đủ sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

14/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN THỊ LƯƠNG NGHIÊN CỨU CHỌN TẠO MỘT SỐ TỔ HỢP DÂU LAI F1 TRỒNG HẠT THÍCH HỢP VỚI CẮT CÀNH Ngành: Di truyền và chọn giống cây trồng Mã số: 8.11 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Hà Văn Phúc GS. Vũ Văn Liết NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn này tôi xin trân trọng cám ơn và các thông tin trích dẫn trong luận văn đều được ghi rõ nguồn gốc.

Tôi xin chịu trách nhiệm hoàn toàn với báo cáo của luận văn. Hà Nội, ngày 4 tháng 1 năm 2017 Tác giả luận văn Nguyễn Thị Lương i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc PGS. Hà Văn Phúc và GS.TS Vũ Văn Liết đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Di truyền và chọn giống cây trồng, Khoa Khoa Nông học - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ viên chức Trung tâm nghiên cứu Dâu tằm tơ Trung Ương đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày 4 tháng 1 năm 2017 Tác giả luận văn Nguyễn Thị Lương ii MỤC LỤC Lời cam đoan.

ii Mục lục. iii Danh mục bảng. v Danh mục hình , đồ thị. vii Danh mục các chữ viết tắt.

viii Trích yếu luận văn. ix Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu của đề tài.

Yêu cầu của đề tài. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài. Tổng quan tài liệu. Nguồn gốc, phân loại giống dâu tằm.

Sơ lược lịch sử phát triển của ngành sản xuất dâu tằm. Yêu cầu sinh thái và chu kỳ sinh trưởng của cây dâu. Chu kỳ sinh trưởng của cây dâu. Tình hình sản xuất dâu tằm thế giới và Việt Nam.

Tình hình nghiên cứu chọn tạo giống dâu. Nghiên cứu ở nước ngoài. Nghiên cứu chọn tạo giống dâu ở trong nước. 16 Phần 3: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu.

Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp thí nghiệm ngoài đồng. Phương pháp thí nghiệm trong phòng. Các chỉ tiêu theo dõi và phương pháp tính toán.

Thí nghiệm ngoài đồng ruộng. Thí nghiệm trong phòng. Phân tích kết quả thí nghiệm. Kết quả nghiên cứu và thảo luận.

Nghiên cứu một số đặc điểm sinh trưởng, khả năng tái sinh, các yếu tố cấu thành năng suất của các giống bố mẹ. Đặc điểm hình thái của các giống bố mẹ. Đặc điểm sinh trưởng của các giống bố mẹ. Ảnh hưởng của cắt cành đến một số chỉ tiêu về lá và năng suất lá.

So sánh các tổ hợp lai. Ảnh hưởng cắt cành đến tốc độ tăng trưởng mầm và lá của các THL. Ảnh hưởng của cắt cành đến một số chỉ tiêu nảy mầm. Ảnh hưởng của cắt cành đến một số yếu tố cấu thành năng suất.

Ảnh hưởng của cắt cành đến năng suất lá. Ảnh hưởng của chất lượng lá dâu đến nuôi tằm. Kết luận và đề nghị. 74 Tài liệu tham khảo.

75 iv DANH MỤC BẢNG Bảng 4. Đặc điểm hình thái thân cành các giống bố mẹ. Đặc điểm hình thái mầm của các giống bố mẹ. Đặc điểm hình thái lá của các giống bố mẹ.

Đặc điểm hoa, quả của các giống bố mẹ. Số mầm nảy và mầm hữu hiệu của các giống dâu bố mẹ sau đốn vào tháng 4. Số mầm nảy và tỷ lệ mầm hữu hiệu của các giống dâu bố mẹ sau cắt lần 1 vào tháng 6. Tổng chiều dài và chiều dài cành của các giống bố mẹ sau các lần đốn cắt.

Kích thước lá sau đốn, cắt của các giống dâu bố mẹ. Số lá trên mét cành của các giống dâu bố mẹ. Khối lượng 100cm2 lá sau mỗi lần cắt của các giống dâu. Số lá trên 500g sau của các giống dâu bố mẹ.

Năng suất lá của các giống bố mẹ sau lần đốn cắt năm 2017. Mức độ nhiễm một số sâu bệnh hại của các giống bố mẹ. Tốc độ tăng trưởng mầm của các THL sau khi đốn đông. Tốc độ tăng trưởng mầm của các THL sau khi cắt lần 1.

Tốc độ tăng trưởng mầm của các THL sau khi cắt lần 2. Tốc độ tăng lá của các THL sau khi đốn. Tốc độ tăng số lá của các THL sau khi cắt lần 1. Tốc độ tăng lá của các THL sau khi cắt lần 2.

Sự biến động về số mầm hữu hiệu của các THL. Chiều dài mầm của các THL. Tổng chiều dài cành của các THL sau khi đốn, cắt. Chiều dài lá của các THL.

Chiều rộng lá của các THL. Số lá trên mét cành của các THL. Số lá trên 500g của các THL. Tỷ lệ lá trên cành của các THL.

Khả năng kết hợp chung về năng suất của các giống mẹ và bố. Năng suất lá của các THL qua các lần đốn cắt. Tỷ lệ bệnh bạc thau, virus và sâu đục thân. Ảnh hưởng của chất lượng lá dâu đến tỷ lệ tằm kết kén.

Ảnh hưởng của chất lượng lá dâu đến khối lượng toàn kén. Ảnh hưởng của chất lượng lá dâu đến năng suất kén. Ảnh hưởng của chất lượng lá dâu đến tỷ lệ vỏ kén. 72 vi DANH MỤC HÌNH , ĐỒ THỊ Hình 4.

Số mầm nảy hữu hiệu của các giống bố mẹ sau khi đốn. Số mầm hữu hiệu của các giống bố mẹ sau khi cắt lần 1. Tổng chiều dài cành trung bình của các giống bố mẹ. So sánh năng suất của các giống dâu bố mẹ.

So sánh tốc độ tăng chiều dài mầm sau khi đốn đông của các THL. So sánh sự tăng chiều dài mầm sau khi cắt lần 1. So sánh tốc độ tăng chiều dài mầm sau khi cắt lần 2 của các THL. So sánh tốc độ ra lá sau khi đốn đông của cá THL.

So sánh tốc độ ra lá sau khi cắt lần 1 của các THL. Diễn biến tốc độ ra lá sau khi cắt lần 2. So sánh số mầm hữu hiệu của các THL. Chiều dài mầm của các THL.

So sánh tổng chiều dài cành của các THL. So sánh năng suất lá của các tổ hợp lai. Ảnh hưởng của chất lượng lá dâu đến tỷ lệ tằm kết kén. Ảnh hưởng của chất lượng lá dâu đến khối lượng toàn kén.

Ảnh hưởng của chất lượng lá dâu đến năng suất kén. Ảnh hưởng của chất lượng lá dâu đến tỷ lệ vỏ kén. 72 vii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt BQ Bình quân ĐBBB Đông bằng bắc bộ ĐVT Đơn vị tính Ecj Sai số KNKH chung của cây bố. Ed Sai số KNKH chung của cây mẹ GCA Khả năng kết hợp chung về năng suất Sai khác nhỏ nhất có ý nghĩa khi đánh giá LSD0.05 dòng KNKHC của các cây mẹ.

Sai khác nhỏ nhất có ý nghĩa khi đánh giá LSD0.05 cây thử KNKHC của cây bố. NN và PTNT Nông nghiệp và phát triển nông thôn. Pk Khối lượng toàn kén Pv Khối lượng vỏ kén QCVN Quy chuẩn Việt Nam TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam THL Tổ hợp lai viii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Nguyễn Thị Lương Tên luận văn: Nghiên cứu chọn tạo một số tổ hợp dâu lai F1 trồng hạt thích hợp với cắt cành Ngành: Di truyền và chọn giống cây trồng Mã số: 8.11 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu Nghiên cứu một số đặc điểm nông sinh học của một số tổ hợp dâu lai chọn ra một số tổ hợp dâu lai có triển vọng, có đặc điểm tái sinh tốt phù hợp với cắt cành, cho năng suất cao, chất lượng cao và thích ứng với điều kiện sinh thái của vùng đồng bằng sông Hồng. Phương pháp nghiên cứu - Thí nghiệm vườn bố mẹ được bố trí không lần nhắc lại, mỗi giống trồng 40 cây trên cùng một hàng.

Khoảng cách trồng là 1,2 x 0,3m. Đốn dâu vào ngày 9 tháng 4 và cắt lần 1 ngày vào 30 tháng 6, cắt lần 2 ngày vào 30 tháng 8. - Thí nghiệm so sánh các tổ hợp lai được bố trí theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh với 3 lần nhắc lại, tổng số cây của mỗi tổ hợp lai lá 120 cây. Thí nghiệm được đốn cắt vào các thời điểm sau: + Đốn đông vào : 25/12/2016 + Cắt lần 1: 3/4/2017 + Cắt lần 2: 9/6/2017 + Cắt lần 3: 4/8/2017 - Phương pháp theo dõi và công thức tính toán các chỉ tiêu được thực hiện theo TCVN 9485:2013/ BNN&PTNT và QCVN 01-147: 2013/BNN&PTNT.

Kết quả chính và kết luận - Các giống dâu có nguồn gốc từ Trung Quốc và Thái Lan có khả năng tái sinh tốt, các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất lá đều cao hơn hơn so với giống dâu địa phương Hà bắc - Tất cả các tổ hợp lai đều có tốc độ tăng trưởng chiều dài mầm và số lá tăng dần qua các lần đốn cắt. Các tổ hợp lai TH3, TH4, TH6, TH12 có nhiều ưu điểm nổi trội về khả năng tái sinh như nảy mầm tốt, chiều dài cành và chiều dài cành lớn. Có kích thước lá to, năng suất cao hơn giống đối chứng trên 10%. Ít bị một số sâu bệnh hại chính gây hại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ