Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự chuyển dịch của nền kinh tế thị trường cùng tiến trình hội nhập quốc tế sâu rộng tại Việt Nam đã thúc đẩy thu nhập và chất lượng đời sống của các tầng lớp dân cư tăng lên rõ rệt. Nhu cầu tiêu dùng hàng hóa, dịch vụ sinh hoạt ngày càng mở rộng và phân hóa đa dạng, đặc biệt ở nhóm khách hàng trẻ tuổi. Xu hướng này thúc đẩy các tổ chức tài chính chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình ngân hàng bán lẻ, trong đó phân khúc khách hàng cá nhân trở thành thị trường mục tiêu mang lại nguồn thu ổn định và phân tán rủi ro hiệu quả. Tuy nhiên, hoạt động tín dụng tiêu dùng luôn đối mặt với chi phí quản lý hồ sơ lớn, thông tin khách hàng bất cân xứng và tính nhạy cảm cao trước các chu kỳ biến động kinh tế vĩ mô.

Tại địa bàn thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam – khu vực tiếp giáp trực tiếp với thành phố Đà Nẵng và tập trung các cụm công nghiệp lớn như Khu công nghiệp Điện Nam – Điện Ngọc – tốc độ đô thị hóa diễn ra nhanh chóng, kéo theo nhu cầu vốn tiêu dùng (nhà ở, mua sắm phương tiện, trang thiết bị gia đình) gia tăng. Đồng thời, đây cũng là địa bàn diễn ra sự cạnh tranh gay gắt giữa Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (Agribank) với hệ thống các ngân hàng thương mại cổ phần và các quỹ tín dụng nhân dân. Để tồn tại và khẳng định vị thế, Agribank Chi nhánh Bắc Điện Bàn đã chủ động triển khai mảng cho vay tiêu dùng, song công tác quản trị rủi ro và tăng trưởng quy mô vẫn gặp không ít thách thức.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là phân tích thực trạng hoạt động cho vay tiêu dùng tại Agribank Chi nhánh Bắc Điện Bàn trong giai đoạn 2021–2023, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm mở rộng và nâng cao chất lượng hoạt động này trong thời gian tới. Các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể được xác định bao gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động cho vay tiêu dùng của ngân hàng thương mại và các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả tín dụng.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động cho vay tiêu dùng tại Agribank Chi nhánh Bắc Điện Bàn qua chuỗi số liệu thực tế giai đoạn 2021–2023.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm mở rộng quy mô, hạn chế rủi ro và nâng cao hiệu quả cho vay tiêu dùng tại chi nhánh.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là toàn bộ hoạt động cho vay tiêu dùng của Agribank Chi nhánh Bắc Điện Bàn. Về phạm vi nghiên cứu, không gian thực hiện đặt tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn – Chi nhánh Bắc Điện Bàn (Quốc lộ 1A, thôn Viêm Tây 2, xã Điện Thắng Bắc, thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam); phạm vi thời gian tập trung thu thập, xử lý và đánh giá số liệu thứ cấp trong 3 năm liên tiếp từ năm 2021 đến năm 2023.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng nghiên cứu dựa trên lý thuyết ngân hàng thương mại hiện đại và các khái niệm chuyên sâu về tín dụng tiêu dùng. Ngân hàng thương mại được nhìn nhận qua ba chức năng cốt lõi: chức năng trung gian tài chính, chức năng trung gian thanh toán và chức năng cung ứng các dịch vụ ngân hàng. Trong các nghiệp vụ tài sản Có, cấp tín dụng là hoạt động phân phối nguồn vốn trọng yếu mang lại thu nhập chính nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro cao. Khái niệm cho vay tiêu dùng được tác giả trích dẫn từ quan điểm học thuật của Lê Văn Tề (2013) và Lê Thị Mận (2010), xác định đây là hình thức tổ chức tín dụng cung cấp vốn cho cá nhân, hộ gia đình phục vụ các mục đích sinh hoạt, đời sống (mua sắm tài sản, phương tiện, xây sửa nhà ở, học tập, y tế) mà không xuất phát từ mục đích sản xuất kinh doanh.

Hoạt động cho vay tiêu dùng được phân loại toàn diện theo 4 tiêu thức:

  • Theo thời hạn tín dụng: Cho vay ngắn hạn (dưới 12 tháng) và cho vay trung - dài hạn (từ 12 tháng trở lên).
  • Theo mục đích sử dụng vốn: Cho vay tiêu dùng cư trú (mua sắm, xây dựng, cải tạo nhà ở) và cho vay tiêu dùng phi cư trú (mua sắm đồ dùng gia đình, xe cộ, du lịch, giáo dục).
  • Theo hình thức cho vay: Cho vay trực tiếp (gồm cho vay trả góp, cho vay phi trả góp, cho vay tuần hoàn) và cho vay gián tiếp (qua bên bán hàng trung gian).
  • Theo hình thức bảo đảm: Cho vay bảo đảm bằng tài sản hình thành từ vốn vay, cho vay cầm cố và cho vay thế chấp bất động sản, giấy tờ có giá.

Hệ thống cơ sở pháp lý được áp dụng bao gồm Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010; Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam năm 2010; Văn bản hợp nhất số 39/2019/VBHN-NHNN ngày 29/11/2019 của Ngân hàng Nhà nước quy định về cho vay tiêu dùng; Thông tư số 06/2023/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung Thông tư 39/2016/TT-NHNN; cùng hệ thống quy chế, quy trình cấp tín dụng nội bộ do Agribank ban hành.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu lý luận và phân tích thực nghiệm số liệu thứ cấp:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được cung cấp chính thức từ các báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo tín dụng của Phòng Kế toán và Phòng Kế hoạch kinh doanh (Tín dụng) tại Agribank Chi nhánh Bắc Điện Bàn giai đoạn 2021–2023; kết hợp nguồn dữ liệu từ các sách giáo trình, tạp chí tài chính ngân hàng và văn bản pháp luật hiện hành.
  • Phương pháp phân tích và xử lý số liệu: Tác giả sử dụng phần mềm bảng tính Excel để thực hiện phương pháp thống kê mô tả, phân tích so sánh biến động số tuyệt đối, số tương đối qua từng năm, tính toán các chỉ tiêu tài chính như doanh số cho vay, doanh số thu nợ, dư nợ tín dụng, tỷ lệ nợ quá hạn, tỷ lệ nợ xấu, hệ số thu nợ và vòng quay vốn tín dụng.
  • Phương pháp tổng hợp: Từ kết quả lượng hóa thực trạng, tác giả vận dụng phương pháp phân tích hoạt động kinh doanh để tổng hợp nguyên nhân và xây dựng hệ thống giải pháp có tính ứng dụng thực tiễn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động cho vay tiêu dùng tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn – Chi nhánh Bắc Điện Bàn

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ các vấn đề lý luận về ngân hàng thương mại và tín dụng tiêu dùng. Tác giả phân tích rõ vai trò của cho vay tiêu dùng dưới ba giác độ: đối với khách hàng (giúp khắc phục mâu thuẫn giữa nhu cầu tiêu dùng hiện tại và khả năng tích lũy vốn, nâng cao tiện nghi cuộc sống); đối với ngân hàng (giúp đa dạng hóa danh mục đầu tư tín dụng, mở rộng nền khách hàng, tăng thu nhập từ lãi và phí); đối với nền kinh tế (kích thích cầu tiêu dùng, thúc đẩy sản xuất phát triển theo chuỗi liên hoàn).

Chương này cũng phân tích sâu sắc các đặc điểm của cho vay tiêu dùng như: quy mô từng khoản vay nhỏ lẻ nhưng số lượng lớn; tính nhạy cảm cao theo chu kỳ kinh tế vĩ mô; chi phí thẩm định, giám sát hồ sơ tương đối cao; và tính chất bất cân xứng thông tin của khách hàng cá nhân. Tác giả phân tích các yếu tố tác động đến hoạt động tín dụng tiêu dùng thành hai nhóm:

  • Nhóm yếu tố chủ quan: Chính sách tín dụng, quy trình cấp duyệt tín dụng, chất lượng thẩm định thông tin khách hàng, tính đa dạng và cạnh tranh của sản phẩm tín dụng, trình độ chuyên môn đạo đức của cán bộ tín dụng.
  • Nhóm yếu tố khách quan: Môi trường kinh tế vĩ mô, biến động lãi suất, hành lang pháp lý, mức độ cạnh tranh của các tổ chức tín dụng đối thủ và rủi ro thiên tai dịch bệnh.

Bên cạnh đó, chương 1 chuẩn hóa các công thức và chỉ tiêu đo lường chất lượng tín dụng tiêu dùng, làm thước đo cho việc đánh giá thực trạng ở chương sau:

$$\text{Tốc độ tăng trưởng doanh số (hoặc dư nợ)} = \frac{\text{Giá trị năm sau} - \text{Giá trị năm trước}}{\text{Giá trị năm trước}} \times 100%$$

$$\text{Tỷ lệ nợ quá hạn CVTD} = \frac{\text{Dư nợ quá hạn CVTD}}{\text{Tổng dư nợ CVTD}} \times 100%$$

$$\text{Tỷ lệ nợ xấu CVTD} = \frac{\text{Dư nợ xấu CVTD}}{\text{Tổng dư nợ CVTD}} \times 100%$$

$$\text{Hệ số thu nợ CVTD} = \frac{\text{Doanh số thu nợ CVTD}}{\text{Doanh số cho vay CVTD}} \times 100%$$

$$\text{Vòng quay vốn tín dụng} = \frac{\text{Doanh số thu nợ}}{\text{Dư nợ bình quân}}$$

Chương 2: Phân tích thực trạng hoạt động cho vay tiêu dùng tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn – Chi nhánh Bắc Điện Bàn

Chương 2 là phần nội dung trọng tâm của khóa luận. Trước hết, tác giả giới thiệu lịch sử hình thành của Agribank Chi nhánh Bắc Điện Bàn (thành lập theo Quyết định số 165/2001/TCCB-ĐT ngày 04/05/2001 của Giám đốc Agribank Quảng Nam). Về cơ cấu tổ chức, chi nhánh có 13 cán bộ nhân viên, gồm Ban Giám đốc (1 Giám đốc, 1 Phó Giám đốc), Phòng Kế hoạch kinh doanh/Tín dụng (6 cán bộ) và Phòng Kế toán - Ngân quỹ (5 cán bộ). Cơ cấu lao động duy trì ổn định qua 3 năm (2 nam, 11 nữ), trong đó trình độ trên đại học có 4 cán bộ (chiếm 36,36% số lao động trong định biên) và trình độ đại học có 9 cán bộ (hoặc 7 cán bộ trong định biên), phản ánh chất lượng nguồn nhân lực được chuẩn hóa.

Tác giả phân tích kết quả kinh doanh tổng thể và công tác huy động vốn của chi nhánh qua giai đoạn 2021–2023:

Chỉ tiêu Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 So sánh 2022/2021 (%) So sánh 2023/2022 (%)
Tổng thu nhập (tỷ đồng) 60,432 66,298 79,910 +9,71% +20,53%
Tổng chi phí (tỷ đồng) 37,736 40,800 49,092 +8,11% +20,32%
Chênh lệch Thu - Chi (tỷ đồng) 22,696 25,498 29,818 +12,35% +16,94%
Nguồn vốn huy động (tỷ đồng) 741,546 797,603 845,450 +7,56% +6,00%
Tổng dư nợ tín dụng (tỷ đồng) 239,937 314,708 420,664 +31,16% +33,67%

Về quy trình cho vay tiêu dùng, chi nhánh triển khai qua 7 bước: (1) Tiếp nhận và thu thập thông tin khách hàng, kiểm tra hệ thống thông tin tín dụng CIC qua hệ thống LO2/CLOS; (2) Thẩm định điều kiện vay vốn, mục đích vay và định giá tài sản bảo đảm; (3) Phê duyệt cấp tín dụng theo thẩm quyền; (4) Ký kết hợp đồng tín dụng và hợp đồng bảo đảm; (5) Giải ngân vốn vay; (6) Kiểm tra, giám sát sau cho vay và thu hồi nợ, lãi; (7) Thu nợ và đưa ra phán quyết tín dụng mới hoặc thanh lý hợp đồng.

Đi sâu vào phân tích mảng cho vay tiêu dùng, tác giả lượng hóa các biến động chính như sau:

Chỉ tiêu nghiệp vụ CVTD Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Doanh số cho vay tiêu dùng (tỷ đồng) 43,887 110,538 104,385
Tỷ trọng trong tổng doanh số cho vay (%) 12,01% 20,87% 14,65%
Doanh số thu nợ tiêu dùng (tỷ đồng) 41,338 94,982 78,732
Tỷ trọng trong tổng doanh số thu nợ (%) 13,63% 20,89% 12,84%
Hệ số thu nợ CVTD (%) 94,19% 85,93% 75,42%
Thu lãi cho vay tiêu dùng (tỷ đồng) 1,75 2,92 4,55
Tỷ trọng trong thu lãi khách hàng cá nhân (%) 4,00% 6,00% 7,50%
Dư nợ cho vay tiêu dùng (tỷ đồng) 27,726 43,282 68,925
Tỷ trọng dư nợ CVTD trên tổng dư nợ (%) 11,60% 13,70% 16,40%

Về chất lượng tín dụng: Năm 2021, do ảnh hưởng hậu đại dịch Covid-19 làm đứt gãy hoạt động của các hộ kinh doanh cá thể, ngành dịch vụ và vận tải trên địa bàn, chi nhánh ghi nhận nợ xấu phát sinh với tỷ lệ 8,3% (dư nợ xấu ghi nhận 200 triệu đồng). Tuy nhiên, sang năm 2022 và năm 2023, chi nhánh đã thực hiện các biện pháp kiểm soát chặt chẽ, thu hồi nợ sớm và trích lập dự phòng theo quy định, kéo giảm tỷ lệ nợ xấu về mức 0,00% trên tổng dư nợ.

Đánh giá tổng hợp của chương 2:

  • Ưu điểm: Quy trình vay vốn được tinh gọn, mối liên kết nội bộ giữa thẩm định và kế toán nhịp nhàng; cán bộ tận tình hướng dẫn; uy tín thương hiệu Agribank trên địa bàn nông nghiệp - nông thôn rất vững chắc; nguồn thu từ lãi tiêu dùng tăng trưởng đều qua các năm.
  • Hạn chế và nguyên nhân: Hạn mức phê duyệt độc lập của Giám đốc chi nhánh còn thấp, những hồ sơ vay tiêu dùng quy mô lớn phải chuyển lên Agribank cấp trên phê duyệt làm phát sinh thời gian chờ đợi; số lượng cán bộ tín dụng mỏng (6 người) phải phụ trách lượng hồ sơ khách hàng quá lớn dẫn đến nguy cơ quá tải và sai sót trong khâu thẩm định; hệ số thu nợ giảm từ 94,19% xuống 75,42% cho thấy áp lực quản lý dòng tiền trả nợ của khách hàng cá nhân bắt đầu gia tăng.

Chương 3: Một số giải pháp mở rộng và nâng cao hoạt động cho vay tiêu dùng tại Agribank Chi nhánh Bắc Điện Bàn

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, chương 3 vạch ra định hướng phát triển của Agribank Chi nhánh Bắc Điện Bàn: Tiếp tục giữ vững vai trò chủ lực đầu tư nông nghiệp nông thôn, đồng thời đẩy mạnh bán lẻ, đa dạng hóa gói tín dụng tiêu dùng phục vụ đời sống. Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng: Siết chặt quy trình xác minh thông tin thu nhập thực tế của khách hàng từ nhiều nguồn khác nhau; khai thác hiệu quả dữ liệu CIC; kiểm tra chặt chẽ tính pháp lý và tính thanh khoản của tài sản bảo đảm nhằm ngăn chặn tình trạng nợ xấu tiềm ẩn.
  2. Nâng cao chất lượng và đa dạng hóa sản phẩm: Thiết kế các gói cho vay tiêu dùng linh hoạt theo từng nhóm đối tượng (công nhân khu công nghiệp Điện Nam – Điện Ngọc, cán bộ công chức, hộ dân nông thôn); áp dụng các chương trình ưu đãi lãi suất cạnh tranh và linh hoạt kỳ hạn thanh toán.
  3. Tăng cường công tác huy động vốn: Mở rộng các chương trình khuyến mãi, bốc thăm trúng thưởng, đa dạng hóa các sản phẩm tiền gửi tiết kiệm nhằm thu hút nguồn vốn nhàn rỗi trong dân cư với chi phí vốn hợp lý, đảm bảo cân đối thanh khoản cho vay trung - dài hạn.
  4. Nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ nhân viên: Thường xuyên tổ chức các khóa tập huấn chuyên sâu về nghiệp vụ thẩm định tín dụng bán lẻ, bồi dưỡng kỹ năng giao tiếp ứng xử, văn hóa doanh nghiệp và nâng cao tinh thần trách nhiệm đạo đức nghề nghiệp, giảm áp lực phân công hồ sơ hợp lý giữa các cán bộ tín dụng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh một cách trung thực và đầy đủ bức tranh thực tế về hoạt động tín dụng tiêu dùng tại một chi nhánh ngân hàng nông nghiệp cấp cơ sở qua các số liệu có thực:

  • Minh chứng sự tăng trưởng rõ rệt của mảng cho vay tiêu dùng: Dư nợ tiêu dùng tăng từ 27,726 tỷ đồng (năm 2021) lên 43,282 tỷ đồng (năm 2022) và đạt 68,925 tỷ đồng (năm 2023), nâng tỷ trọng từ 11,60% lên 16,40% tổng dư nợ. Doanh thu lãi từ mảng này cũng tăng mạnh từ 1,75 tỷ đồng lên 4,55 tỷ đồng, khẳng định định hướng chuyển dịch mô hình kinh doanh bán lẻ của chi nhánh là hoàn toàn phù hợp.
  • Phản ánh trung thực các chỉ số kiểm soát rủi ro: Hệ số thu nợ có xu hướng giảm sút từ 94,19% xuống 75,42%, phản ánh tác động tiêu cực của suy thoái kinh tế sau đại dịch đến khả năng trả nợ đúng hạn của khách hàng cá nhân; đồng thời ghi nhận nỗ lực xử lý nợ xấu từ mức 8,3% năm 2021 về 0% trong các năm 2022–2023.
  • Về mặt đóng góp: Nghiên cứu đã làm rõ được những mâu thuẫn đặc thù tại một chi nhánh địa phương (hạn mức phán quyết tín dụng bị khống chế, số lượng hồ sơ trên mỗi cán bộ tín dụng vượt tải), từ đó đưa ra hệ thống giải pháp gắn chặt với đặc điểm địa bàn thị xã Điện Bàn thay vì các khuyến nghị lý thuyết chung chung.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế nhất định xuất phát từ phạm vi nghiên cứu thực tế tại đơn vị:

  • Dữ liệu nghiên cứu chỉ giới hạn trong phạm vi một chi nhánh cấp 2 (Agribank Chi nhánh Bắc Điện Bàn) với chuỗi thời gian 3 năm (2021–2023), do đó tính đại diện cho toàn hệ thống Agribank trên địa bàn tỉnh Quảng Nam chưa cao.
  • Phương pháp phân tích chủ yếu dựa trên số liệu thứ cấp và thống kê mô tả; chưa tiến hành khảo sát điều tra sơ cấp (phát phiếu hỏi) đối với khách hàng vay tiêu dùng để lượng hóa mức độ hài lòng hoặc đánh giá các yếu tố quyết định lựa chọn gói vay bằng mô hình kinh tế lượng.
  • Một số bảng biểu chi tiết trong văn bản (như cơ cấu vay tiêu dùng phân theo thời hạn và mục đích) chưa cung cấp đầy đủ chuỗi dữ liệu định lượng tương ứng giữa các năm.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát so sánh hoạt động cho vay tiêu dùng giữa Agribank với các ngân hàng thương mại cổ phần trên cùng địa bàn; ứng dụng các mô hình định lượng (hồi quy đa biến, cấu trúc tuyến tính SEM) để đo lường các nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng tiêu dùng cá nhân; đồng thời nghiên cứu bổ sung giải pháp phát triển các sản phẩm cho vay tiêu dùng số hóa trên nền tảng ứng dụng Agribank E-Mobile Banking.


Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng thực tiễn rõ rệt:

  • Đối với sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán - Kiểm toán và Quản trị kinh doanh: Tài liệu cung cấp mẫu hình chuẩn mực về kết cấu khóa luận tốt nghiệp ngành ngân hàng, từ cách hệ thống hóa lý thuyết, xây dựng quy trình phân tích tín dụng, tính toán các chỉ tiêu hiệu quả đến cách trình bày hệ thống bảng biểu so sánh dữ liệu kinh tế.
  • Đối với cán bộ tín dụng và nhà quản trị ngân hàng cơ sở: Tài liệu là bức tranh thực tế phản ánh quy trình cấp tín dụng tiêu dùng 7 bước, các điểm nghẽn trong khâu thẩm định hồ sơ khách hàng cá nhân và kinh nghiệm kiểm soát nợ xấu trên địa bàn giáp ranh giữa khu công nghiệp và nông thôn.
  • Nội dung đáng giá nhất: Phần phân tích thực trạng chương 2 với chuỗi số liệu tài chính cụ thể và quy trình thẩm định thực tế qua hệ thống LO2/CLOS kết hợp chấm điểm CIC.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu nhân sự và tổ chức bộ máy tại Agribank Chi nhánh Bắc Điện Bàn được bố trí như thế nào?
Chi nhánh có tổng cộng 13 cán bộ nhân viên, gồm Ban Giám đốc (1 Giám đốc, 1 Phó Giám đốc), Phòng Kế hoạch kinh doanh/Tín dụng (6 cán bộ) và Phòng Kế toán - Ngân quỹ (5 cán bộ). Cơ cấu lao động chia theo giới tính gồm 2 nam và 11 nữ; về trình độ học vấn có 4 cán bộ đạt trình độ trên đại học (chiếm 36,36% định biên) và 9 cán bộ trình độ đại học.

2. Quy mô doanh số và dư nợ cho vay tiêu dùng tại chi nhánh tăng trưởng ra sao trong giai đoạn 2021–2023?
Doanh số cho vay tiêu dùng tăng từ 43,887 tỷ đồng (năm 2021) lên 110,538 tỷ đồng (năm 2022) và đạt 104,385 tỷ đồng (năm 2023). Dư nợ cho vay tiêu dùng tăng trưởng liên tục qua các năm: đạt 27,726 tỷ đồng năm 2021 (tỷ trọng 11,60%), tăng lên 43,282 tỷ đồng năm 2022 (tỷ trọng 13,70%) và đạt 68,925 tỷ đồng năm 2023 (tỷ trọng 16,40% trên tổng dư nợ tín dụng).

3. Quy trình cho vay tiêu dùng tại Agribank Chi nhánh Bắc Điện Bàn bao gồm những bước nào?
Quy trình gồm 7 bước tuần tự: (1) Tiếp nhận hồ sơ và thu thập thông tin khách hàng, tra cứu CIC qua hệ thống LO2/CLOS; (2) Thẩm định điều kiện vay vốn và định giá tài sản bảo đảm; (3) Xét duyệt cho vay theo thẩm quyền; (4) Ký kết hợp đồng tín dụng và hợp đồng bảo đảm; (5) Thực hiện giải ngân vốn vay; (6) Kiểm tra, giám sát sau cho vay và thu hồi nợ, lãi; (7) Thu nợ và đưa ra phán quyết tín dụng mới hoặc thanh lý hợp đồng.

4. Diễn biến nợ xấu của chi nhánh trong giai đoạn nghiên cứu như thế nào và nguyên nhân do đâu?
Năm 2021, chi nhánh phát sinh nợ xấu với tỷ lệ 8,3% (khoản nợ 200 triệu đồng) do ảnh hưởng nặng nề của dịch bệnh Covid-19 khiến nhiều khách hàng thuộc ngành vận tải, bán lẻ và dịch vụ ăn uống bị đứt gãy dòng tiền. Sang năm 2022 và 2023, nhờ tăng cường kiểm soát và xử lý nợ triệt để, tỷ lệ nợ xấu đã được kéo giảm về 0,00%.

5. Những rào cản nội tại lớn nhất trong hoạt động cho vay tiêu dùng tại chi nhánh được tác giả chỉ ra là gì?
Hai rào cản lớn nhất gồm: Thứ nhất, hạn mức phê duyệt tín dụng của Giám đốc chi nhánh còn bị khống chế, các khoản vay tiêu dùng giá trị lớn phải chuyển hồ sơ về Agribank cấp trên phê duyệt, gây kéo dài thời gian; thứ hai, số lượng cán bộ tín dụng mỏng (6 người) phải gánh lượng khách hàng lớn, dẫn tới nguy cơ quá tải và ảnh hưởng đến tính thận trọng trong khâu thẩm định.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Lê Thị Yến Ny đã hoàn thành toàn diện mục tiêu nghiên cứu thông qua việc hệ thống hóa lý luận và đánh giá sâu sắc thực trạng hoạt động cho vay tiêu dùng tại Agribank Chi nhánh Bắc Điện Bàn giai đoạn 2021–2023. Chuỗi số liệu phân tích chứng minh mảng tín dụng tiêu dùng tại chi nhánh đã có sự bứt phá mạnh mẽ về dư nợ và doanh thu lãi, đồng thời nợ xấu được kiểm soát an toàn sau giai đoạn biến động đại dịch. Các giải pháp đề xuất tập trung vào nâng cao chất lượng thẩm định, hoàn thiện sản phẩm và đào tạo nhân lực có giá trị ứng dụng thiết thực, góp phần hỗ trợ chi nhánh mở rộng thị phần tín dụng bán lẻ an toàn và bền vững trên địa bàn tỉnh Quảng Nam.