Khóa luận phân tích tình hình cho vay hộ nông dân tại Agribank Tây Giang, Quảng Nam 2022 - 2024

Nghiên cứu thực trạng hoạt động cho vay hộ nông dân tại Agribank chi nhánh huyện Tây Giang giai đoạn 2022-2024, đề xuất giải pháp mở rộng tín dụng hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế

Chuyên ngành

Tài chính – Ngân hàng

Tác giả

Rađêl Thị Như Hậu

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

78
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan cho vay hộ nông dân tại Agribank Tây Giang

Hoạt động cho vay hộ nông dân giữ vị trí chủ đạo trong chiến lược kinh doanh của Agribank chi nhánh Tây Giang. Địa bàn huyện miền núi Tây Giang có địa hình phức tạp và giao thông cách trở. Đa số người dân thuộc đồng bào thiểu số Cơ Tu với tập quán canh tác truyền thống. Do đó, nhu cầu vốn đầu tư cây trồng, chăn nuôi và mở rộng quy mô sản xuất luôn ở mức cao. Chi nhánh đóng vai trò huyết mạch trong việc cung cấp nguồn tín dụng chính sách và thương mại. Nguồn vốn này giúp nông dân chủ động mua sắm giống cây trồng, vật tư phân bón và máy móc cơ giới. Ngoài mục đích phát triển nông nghiệp, chi nhánh còn tài trợ vốn cho nhu cầu xây dựng nhà ở, mua sắm đồ dùng gia đình và phục vụ học tập. Quy trình cấp tín dụng được triển khai chặt chẽ qua nhiều khâu thẩm định nhằm bảo đảm an toàn dòng tiền. Mạng lưới dịch vụ ngân hàng ngày càng tiếp cận sâu rộng tới từng thôn bản vùng sâu. Sự hiện diện của Agribank góp phần hạn chế tình trạng tín dụng đen tại khu vực biên giới. Đây là động lực tài chính quan trọng thúc đẩy kinh tế nông thôn Tây Giang phát triển ổn định.

1.1. Đặc điểm kinh tế xã hội và nhu cầu vay vốn

Huyện Tây Giang có vị trí địa lý vùng cao giáp biên giới Lào. Địa phương sở hữu diện tích đất lâm nghiệp lớn nhưng kinh tế tự cung tự cấp vẫn phổ biến. Thu nhập bình quân của cư dân vùng biên còn ở mức thấp. Các hộ gia đình chủ yếu dựa vào nương rẫy, trồng cao su, keo lai và chăn nuôi đại gia súc. Nhu cầu bổ sung vốn lưu động và vốn trung hạn diễn ra quanh năm. Người dân cần tiền mặt để mua phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và con giống chất lượng cao. Bên cạnh đó, các khoản vay tiêu dùng phục vụ đời sống gia đình gia tăng đều đặn. Ngân hàng đáp ứng kịp thời các đòi hỏi bức thiết này.

1.2. Vai trò dòng vốn tín dụng của Agribank

Nguồn vốn từ Agribank tạo đòn bẩy tài chính quan trọng cho nông hộ miền núi. Người nông dân có cơ hội đầu tư trồng cây dược liệu như ba kích, đẳng sâm. Nhờ vốn vay kịp thời, nhiều trang trại chăn nuôi bò và lợn đen bản địa quy mô tập trung đã hình thành. Hoạt động này tạo thêm việc làm tại chỗ và tăng thu nhập ổn định cho người lao động bản xứ. Nguồn vốn tín dụng giúp đẩy lùi cho vay nặng lãi tại các thôn xã vùng xa xôi. Hơn nữa, việc tiếp cận ngân hàng giúp bà con hình thành thói quen tích lũy và quản lý tài chính khoa học. Cơ sở hạ tầng kinh tế gia đình từ đó được củng cố vững chắc.

II. Thực trạng hoạt động cho vay hộ nông dân Agribank Tây Giang

Thực tế triển khai tín dụng tại Agribank Tây Giang ghi nhận nhiều kết quả khả quan lẫn các điểm nghẽn kỹ thuật. Dư nợ cho vay hộ nông dân tăng trưởng đều qua các năm. Tỷ trọng cho vay ngắn hạn chiếm tỷ lệ lớn nhằm trang trải chi phí phân bón và giống cây trồng vụ mùa. Các khoản vay trung và dài hạn tập trung chủ yếu vào việc phát triển vườn rừng và trồng dược liệu. Mặc dù vậy, quy trình tín dụng vẫn đối mặt với nhiều rào cản đặc thù vùng cao. Trình độ học vấn của một bộ phận người vay còn hạn chế khiến việc lập phương án sản xuất kinh doanh gặp trở ngại. Đa số tài sản thế chấp như đất nương rẫy hoặc nhà ở nông thôn có giá trị định giá thấp và thiếu giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoàn chỉnh. Bên cạnh đó, thời tiết khắc nghiệt cùng nguy cơ sạt lở đất vào mùa mưa bão gây rủi ro thất thoát vốn vay rất lớn. Cán bộ tín dụng phải di chuyển quãng đường xa để thẩm định và đôn đốc thu hồi nợ, làm gia tăng chi phí vận hành cho chi nhánh.

2.1. Kết quả dư nợ và cơ cấu kỳ hạn tín dụng

Doanh số cho vay hộ nông dân tại Agribank Tây Giang duy trì xu hướng mở rộng. Dư nợ ngắn hạn đáp ứng các chu kỳ thu hoạch nông sản ngắn ngày. Ngân hàng giải ngân kịp thời để bà con thu mua vật tư nông nghiệp trước mỗi mùa vụ mới. Dư nợ trung và dài hạn tăng dần theo nhu cầu trồng rừng gỗ lớn và phát triển đàn bò lai. Tỷ lệ nợ xấu nhìn chung được kiểm soát trong ngưỡng an toàn cho phép. Tuy nhiên, tốc độ luân chuyển vốn còn chậm do chu kỳ sinh trưởng của cây dược liệu kéo dài. Các hộ nông dân cần thêm thời gian để hoàn vốn và tích lũy thặng dư trả nợ ngân hàng.

2.2. Khó khăn về tài sản bảo đảm và rủi ro tự nhiên

Hầu hết đất đai sản xuất của bà con chưa được cấp sổ đỏ hoàn chỉnh theo quy định. Việc định giá tài sản thế chấp gặp nhiều vướng mắc pháp lý khiến hạn mức giải ngân bị thu hẹp. Tâm lý e ngại nợ nần và kiến thức quản trị dòng tiền hạn chế cũng tạo rào cản tâm lý lớn. Bên cạnh đó, vùng núi Tây Giang thường xuyên chịu ảnh hưởng của bão lũ, mưa dầm và sạt lở. Dịch bệnh trên gia súc gia cầm tiềm ẩn nguy cơ làm gián đoạn nguồn thu nhập chính của nông hộ. Rủi ro khách quan này đe dọa trực tiếp khả năng thanh toán nợ đúng hạn và làm tăng áp lực trích lập dự phòng rủi ro tín dụng.

III. Giải pháp mở rộng vốn cho vay hộ nông dân Agribank Tây Giang

Nhằm tháo gỡ các vướng mắc, Agribank Tây Giang cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp cải tiến nghiệp vụ. Ngân hàng chủ động đơn giản hóa thủ tục hồ sơ vay vốn phù hợp với trình độ dân trí bản địa. Thời gian xét duyệt hồ sơ cần được rút ngắn thông qua ứng dụng công nghệ thông tin. Chi nhánh nên phối hợp chặt chẽ với chính quyền xã và các hội đoàn thể địa phương. Việc thành lập và củng cố các tổ vay vốn giúp quản lý dòng tiền sát sao và giảm thiểu chi phí đi lại. Cán bộ tín dụng tăng cường hướng dẫn kỹ thuật tài chính để nông hộ nắm rõ quyền lợi và nghĩa vụ trả nợ. Ngoài ra, việc đa dạng hóa gói tín dụng ưu đãi theo chu kỳ cây trồng, vật nuôi sẽ kích thích nhu cầu đầu tư dài hạn. Ngân hàng đồng thời đẩy mạnh ứng dụng ngân hàng số Agribank E-Mobile Banking nhằm đưa dịch vụ thanh toán hiện đại đến thôn bản vùng sâu. Các chính sách này sẽ củng cố niềm tin và nâng cao hiệu quả quay vòng vốn.

3.1. Cải tiến quy trình thủ tục và phát triển tổ vay vốn

Quy trình cấp tín dụng cần tinh gọn các giấy tờ hành chính phức tạp. Ngân hàng sử dụng mẫu biểu song ngữ hoặc hình ảnh trực quan để hỗ trợ bà con Cơ Tu hoàn thành hồ sơ thuận tiện. Mô hình tổ vay vốn liên kết với Hội Nông dân, Hội Phụ nữ cần được nhân rộng tại các bản làng. Ban quản lý tổ vay vốn tiến hành rà soát đạo đức và phương án làm ăn của người vay ngay tại cơ sở. Hình thức này giúp ngân hàng giám sát việc sử dụng vốn đúng mục đích và đôn đốc thu hồi nợ kịp thời. Mối quan hệ gắn kết cộng đồng hỗ trợ hạn chế tối đa nguy cơ nợ quá hạn phát sinh.

3.2. Đẩy mạnh ngân hàng số và tư vấn sản xuất hiệu quả

Ứng dụng dịch vụ Agribank E-Mobile Banking mở ra bước ngoặt trong thanh toán không dùng tiền mặt tại vùng cao. Nông dân thực hiện nhận tiền giải ngân và thanh toán tiền lãi ngay trên điện thoại thông minh cá nhân. Giải pháp này giúp tiết kiệm thời gian và công sức đi lại vượt đèo lội suối. Song song đó, ngân hàng phối hợp với ngành khuyến nông tổ chức các lớp tập huấn kỹ thuật canh tác cho khách hàng vay vốn. Việc lồng ghép tư vấn kỹ thuật giúp bà con áp dụng khoa học vào trồng trọt chăn nuôi. Nhờ đó, hiệu quả sinh lời của đồng vốn được nâng cao rõ rệt, giảm thiểu rủi ro mất khả năng thanh toán nợ vay.

IV. Đánh giá triển vọng cho vay hộ nông dân Agribank Tây Giang

Hoạt động cho vay hộ nông dân tại Agribank chi nhánh huyện Tây Giang giữ vai trò trụ cột trong việc thúc đẩy an sinh và kinh tế miền núi. Những kết quả đạt được khẳng định sứ mệnh đồng hành bền bỉ của ngân hàng cùng khu vực tam nông. Mặc dù địa bàn còn nhiều thách thức về địa hình hiểm trở và năng lực tài chính của khách hàng, tiềm năng mở rộng tín dụng tại đây vẫn rất lớn. Xu hướng phát triển chuỗi giá trị nông nghiệp sạch, cây dược liệu quý và lâm nghiệp bền vững mở ra không gian tăng trưởng mới. Việc tiếp tục đổi mới quy trình thẩm định, áp dụng ngân hàng số và củng cố liên kết với chính quyền cơ sở sẽ tạo bước đột phá. Nguồn vốn tín dụng Agribank không chỉ giúp người dân nâng cao mức sống mà còn củng cố vững chắc an ninh trật tự khu vực biên cương tổ quốc. Đây là nền tảng quan trọng giúp huyện Tây Giang sớm hoàn thành mục tiêu xây dựng nông thôn mới.

4.1. Tác động toàn diện đến kinh tế nông thôn Tây Giang

Dòng vốn tín dụng ngân hàng đã làm thay đổi diện mạo kinh tế tại các thôn bản huyện Tây Giang. Tỷ lệ hộ nghèo giảm dần theo từng chu kỳ đầu tư sản xuất kinh doanh có lãi. Người dân từng bước từ bỏ tập quán canh tác lạc hậu để tiếp cận các mô hình nông nghiệp thâm canh hàng hóa. Nguồn thu nhập ổn định giúp bà con sửa chữa nhà ở kiên cố và chăm lo giáo dục cho con cái. Hệ thống kinh tế hộ gia đình hình thành năng lực tự chủ tài chính tốt hơn. Những đóng góp thiết thực này củng cố khối đại đoàn kết các dân tộc thiểu số và giữ vững bình yên nơi vùng biên giới.

4.2. Định hướng ứng dụng và phát triển tương lai

Trong tương lai, Agribank Tây Giang cần tập trung ưu tiên tài trợ các dự án nông nghiệp công nghệ cao và kinh tế xanh. Ngân hàng mở rộng liên kết ba nhà gồm nhà nông, doanh nghiệp bao tiêu và tổ chức tín dụng. Chiến lược này bảo đảm đầu ra ổn định cho nông sản địa phương và hạn chế rủi ro đứt gãy thị trường. Ngoài ra, chi nhánh tăng cường số hóa toàn diện quy trình cấp tín dụng để phục vụ người dân nhanh gọn nhất. Nguồn vốn chính sách và thương mại tiếp tục giữ vai trò dẫn dắt quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế tại vùng cao Quảng Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

20/10/2026
Phân tích hoạt động cho vay đối với hộ nông dân tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam agribank chi nhánh huyện tây giang quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG CHO VAY ĐỐI VỚI HỘ NÔNG DÂN TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Tổng quan về hoạt động cho vay đối với hộ nông dân tại Ngân hàng Thương mại. Khái quát về Ngân hàng thương mại 1. Khái niệm Ngân hàng thương mại (NHTM) là một định chế tài chính trung gian, hình thành và phát triển qua nhiều thế kỷ, giữ vị trí then chốt trong việc thúc đẩy nền kinh tế thị trường từ giai đoạn sơ khai đến hiện đại.

Sự tồn tại và phát triển của hệ thống NHTM không chỉ tác động sâu rộng đến cơ cấu kinh tế mà còn là một tổ chức tín dụng không thể thay thế trong hệ thống tài chính toàn cầu. Thông qua nghiệp vụ tín dụng, NHTM đóng vai trò cầu nối trung gian vốn, đáp ứng nhu cầu của người gửi tiết kiệm, người cần vốn và chính ngân hàng là nơi tạo ra lợi ích đa chiều thông qua việc tối ưu hóa chênh lệch giữa lãi suất huy động và cho vay. Hiện nay có nhiều khái niệm về NHTM: - Theo quan niệm nước ngoài: Theo Đạo luật ngân hàng (1941) ở Pháp: "Ngân hàng thương mại là những xí nghiệp hay cơ sở mà nghề nghiệp thường xuyên là nhận tiền bạc của công chúng dưới hình thức ký thác, hoặc dưới các hình thức khác và sử dụng tài nguyên đó cho chính họ trong các nghiệp vụ về chiết khấu, tín dụng và tài chính”. [1] Ở Mỹ: “Ngân hàng thương mại là công ty kinh doanh tiền tệ, chuyên cung cấp dịch vụ tài chính và hoạt động trong ngành công nghiệp dịch vụ tài chính”.

[2] Ở Hoa Kỳ: “Ngân hàng thương mại là một tổ chức kinh doanh trong lĩnh vực tiền tệ, chuyên cung cấp các dịch vụ về tài chính như nhận tiền gửi, chuyển tiền, thanh toán, cho vay, dầu tư, đổi tiền, mua bán ngoại hối và các dịch vụ khác liên quan đến tiền như bảo quản, ủy thác, làm đại lý trong nước và quốc tế”. [1] - Tại Việt Nam: Khái niệm NHTM được quy định theo pháp luật. Theo khoản 23, Điều 4, Luật các tổ chức tín dụng 2024 (Luật số 32/2024/QH15) định nghĩa: “Ngân hàng thương mại là loại hình ngân hàng được thực hiện tất cả các 5 hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định của Luật này nhằm mục tiêu lợi nhuận.” [3] Theo các định nghĩa nêu trên, có thể thấy ngân hàng thương mại (NHTM) là một tổ chức tài chính trung gian, nổi bật với việc đa dạng hóa các dịch vụ tài chính. Hoạt động cốt lõi của NHTM bao gồm nhận tiền gửi từ khách hàng, cam kết hoàn trả đầy đủ, đồng thời sử dụng nguồn vốn này để cấp tín dụng, thực hiện chiết khấu, và cung cấp các phương thức thanh toán.

Bên cạnh đó, NHTM còn mở rộng nhiều dịch vụ khác nhằm đáp ứng tối đa nhu cầu của xã hội về sản phẩm tài chính, hướng đến mục tiêu tạo ra lợi nhuận. Đặc điểm Ngân hàng thương mại Trong hệ thống tài chính hiện đại, Ngân hàng thương mại đóng vai trò then chốt trong việc điều tiết dòng chảy vốn, hỗ trợ phát triển kinh tế và tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động đầu tư, sản xuất kinh doanh của cả cá nhân lẫn doanh nghiệp. - Ngân hàng thương mại (NHTM) hoạt động như một tổ chức trung gian tài chính, thực hiện vai trò cầu nối giữa nhóm chủ thể sở hữu nguồn vốn tạm thời (người gửi tiết kiệm) và nhóm có nhu cầu sử dụng vốn (cá nhân/ doanh nghiệp vay). Bằng cách tập hợp nguồn vốn tạm thời chưa sử dụng thông qua các hình thức huy động như tiền gửi và công cụ tài chính khác, NHTM chuyển hóa thành nguồn tài chính để phân bổ vốn cho các cá nhân, doanh nghiệp cần vốn, hỗ trợ họ đầu tư sản xuất, mở rộng kinh doanh hoặc đáp ứng nhu cầu tiêu dùng cá nhân.

- NHTM cung cấp một loạt các dịch vụ tài chính đa dạng như nhận tiền gửi tiết kiệm, tiền gửi thanh toán từ cá nhân và tổ chức, các khoản vay ngắn hạn, trung hạn và dài hạn cho các doanh nghiệp, cá nhân và các tổ chức khác. Các hình thức cho vay bao gồm cho vay tín chấp, cho vay thế chấp, cho vay thấu chi,… và nhiều các dịch vụ khác. - Quá trình huy động vốn của ngân hàng chủ yếu diễn ra thông qua việc tập trung nguồn lực tài chính từ tiền gửi, phát hành các công cụ huy động vốn như kỳ phiếu, trái phiếu. Nguồn vốn thu được sẽ được tái đầu tư vào các khoản tín dụng phục vụ sản xuất kinh doanh và hỗ trợ nhu cầu vay vốn tiêu dùng.

Bên cạnh đó, ngân hàng còn phát triển đa dạng dịch vụ liên quan đến thanh toán, chuyển khoản, bảo lãnh và nhiều tiện ích tài chính khác. - Nguồn vốn chính của ngân hàng thương mại (NHTM) chủ yếu đến từ việc tiếp nhận tiền gửi và phát hành các công cụ huy động vốn như trái phiếu, kỳ phiếu. Bên cạnh 6 đó, NHTM cung cấp đa dạng dịch vụ tài chính bao gồm thanh toán, chuyển khoản và bảo lãnh, trong đó hoạt động cho vay đóng vai trò trung tâm trong việc tạo ra doanh thu. - Khi thực hiện nghiệp vụ cho vay, NHTM ghi nhận số tiền vay vào tài khoản người đi vay, qua đó làm gia tăng lượng tiền ghi sổ (bút tệ) trong hệ thống.

Cơ chế này khiến NHTM trở thành thành tố then chốt trong việc mở rộng cung tiền, tác động trực tiếp đến chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương. Để kiểm soát lạm phát và định hướng hoạt động tín dụng, các công cụ như điều chỉnh lãi suất cơ bản và quy định tỷ lệ dự trữ bắt buộc thường được áp dụng nhằm điều tiết nguồn vốn lưu thông qua hệ thống NHTM. - Tổng giá trị tài sản của các ngân hàng thương mại (NHTM) chiếm một phần lớn trong tổng tài sản của toàn bộ hệ thống ngân hàng. Điều này là do các ngân hàng cần phải quản lý và phân bổ nguồn lực tài chính cho nền kinh tế.

- NHTM hoạt động với mục tiêu là too tối đa hóa lợi nhuận, khác với các tổ chức tài chính phi lợi nhuận, mục tiêu của họ là tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông. Lợi nhuận này được hình thành từ sự chênh lệch giữa lãi suất cho vay và lãi suất huy động, cũng như từ phí dịch vụ và các hoạt động kinh doanh khác. - Với vai trò quan trọng trong hệ thống tài chính quốc gia, NHTM không chỉ hỗ trợ phát triển kinh tế mà còn cung cấp nguồn vốn cho các dự án đầu tư. Đồng thời, góp phần duy trì sự ổn định và hiệu quả cho hệ thống tài chính.

Do đó, các hoạt động của ngân hàng thương mại luôn chịu sự điều chỉnh của các quy định pháp lý nghiêm ngặt. Bản chất Ngân hàng thương mại (NHTM) là một tổ chức tài chính trung gian, có hoạt động chính là huy động vốn từ các cá nhân, tổ chức trong nền kinh tế và sử dụng nguồn vốn đó để cung cấp các dịch vụ tín dụng, thanh toán, đầu tư và các dịch vụ tài chính khác cho khách hàng hay nói cách khác là một loại hình doanh nghiệp đặc biệt trong nền kinh tế – xã hội, hoạt động kinh doanh tiền tệ và dịch vụ ngân hàng. Bản chất của ngân hàng thương mại được thể hiện qua các đặc điểm sau: - Ngân hàng thương mại được xem là một tổ chức kinh doanh độc lập và một thực thể kinh tế riêng biệt. Điều này có nghĩa là ngân hàng hoạt động trong một lĩnh vực kinh tế đặc thù, với cơ cấu tổ chức và hoạt động như một doanh nghiệp thông thường, tự chủ về mặt tài chính và phải thực hiện nghĩa vụ thuế như các đơn vị kinh tế khác.

- NHTM được xem là một đơn vị kinh doanh tự chủ và một chủ thể độc lập. Nghĩa là, NH vận hành trong phạm vi lĩnh vực tài chính mang tính đặc thù, sở hữu hệ thống tổ 7 chức và phương thức quản lí tương đồng mô hình doanh nghiệp. hoàn toàn tự chủ về mặt tài chính và trách nhiệm thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế với Nhà nước, tương tự như các tổ chức đơn vị kinh tế khác. - Ngân hàng thương mại thực hiện các hoạt động kinh doanh nhằm mục đích sinh lời, trong đó việc huy động và quản lý vốn là yếu tố then chốt.

Với tư cách là một tổ chức kinh doanh, ngân hàng hoạt động dựa trên nguyên tắc tự chủ về tài chính và hướng tới tối đa hóa lợi nhuận thông qua các nghiệp vụ kinh doanh tiền tệ và cung cấp dịch vụ ngân hàng. Tuy nhiên, hoạt động kinh doanh của ngân hàng cũng phải tuân thủ khuôn khổ pháp lý và các quy định của nhà nước, đảm bảo việc tìm kiếm lợi nhuận được thực hiện một cách hợp pháp và có trách nhiệm. - Các nghiệp vụ của ngân hàng thương mại gắn liền với lĩnh vực tiền tệ - tài chính. Vì, đây là một lĩnh vực đặc biệt, đầy rủi ro, bởi nó ảnh hưởng trực tiếp đến toàn bộ hệ thống kinh tế, các lĩnh vực sản xuất và đời sống xã hội.

Bất kỳ sự bất thường nào trong lĩnh vực này đều ảnh hưởng tới hoạt động kinh doanh của ngân hàng, làm gián đoạn chuỗi hoạt động của ngân hàng và gia tăng áp lực kinh doanh. Điều này đặt ra yêu cầu cao về năng lực quản trị linh hoạt, kết hợp giữa các chiến lược đặt ra và kiểm soát rủi ro để hạn chế tối đa hệ lụy tiêu cực đến cộng đồng. Song song đó, thông qua việc phân phối nguồn vốn tín dụng quy mô lớn, ngân hàng thương mại đã trở thành một nhà cung ứng một lượng vốn tín dụng đáng kể cho nền kinh tế-xã hội. - Hoạt động NHTM gắn liền với lĩnh vực tiền tệ - tài chính, là một lĩnh vực nhạy cảm và tiềm ẩn rủi ro cao bởi nó ảnh hưởng trực tiếp đến toàn bộ nền kinh tế và đời sống xã hội.

Bất kỳ sự bất thường nào trong lĩnh vực này đều ảnh hưởng tới hoạt động kinh doanh của ngân hàng, làm gián đoạn chuỗi hoạt động của ngân hàng và gia tăng áp lực kinh doanh. Mặt khác, với nguồn vốn tín dụng lớn, ngân hàng thương mại còn đóng góp quan trọng trong việc cung ứng một lượng vốn tín dụng đáng kể cho nền kinh tế-xã hội. Chức năng trung gian tín dụng Chức năng trung gian tín dụng được xem là nền tảng quyết định sự phát triển và duy trì hoạt động của ngân hàng thương mại. Theo chức năng này, ngân hàng không chỉ tiếp nhận tiền gửi mà còn thực hiện vai trò cho vay để tạo ra lợi nhuận.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Rađêl Thị Như Hậu (2025), Phân tích tình hình cho vay đối với hộ nông dân tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) Chi nhánh huyện Tây Giang - Quảng Nam, Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế, Huế.
APA 7
Rađêl, T. N. H. (2025). Phân tích tình hình cho vay đối với hộ nông dân tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) Chi nhánh huyện Tây Giang - Quảng Nam [Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/cho-vay-ho-nong-dan-agribank-tay-giang-quang-nam/9443765753
IEEE
T. N. H. Rađêl, "Phân tích tình hình cho vay đối với hộ nông dân tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) Chi nhánh huyện Tây Giang - Quảng Nam," Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế, Huế, 2025. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/cho-vay-ho-nong-dan-agribank-tay-giang-quang-nam/9443765753

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác

Khóa luận phản ánh toàn diện thực trạng hoạt động cấp tín dụng cho khu vực nông thôn tại huyện Tây Giang, Quảng Nam giai đoạn 2022 - 2024. Tác phẩm phân tích chi tiết quy mô dư nợ, cơ cấu nguồn vốn và hiệu quả trợ vốn phát triển kinh tế hộ gia đình miền núi. Đề tài đúc kết nhiều bài học kinh nghiệm sâu sắc trong công tác <strong>thẩm định cho vay vốn</strong> tại địa bàn đặc thù, giúp nhận diện sớm các vướng mắc hồ sơ. Người đọc sẽ nắm vững các biện pháp nghiệp vụ then chốt về <strong>quản trị rủi ro tín dụng</strong> để hạn chế nợ xấu phát sinh trong hệ sinh thái Agribank. Đồng thời, tài liệu cung cấp góc nhìn đa chiều hỗ trợ cán bộ và sinh viên ngân hàng <strong>đánh giá khả năng trả nợ</strong> của khách hàng cá nhân một cách chuẩn xác.