Luận văn: Hoạt động cho vay doanh nghiệp FDI tại Ngân hàng TMCP Công Thương

Luận văn về cho vay FDI tại Ngân hàng Công Thương: Phân tích thực trạng, giải pháp tăng cường hiệu quả hoạt động cho vay vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài.

Chuyên ngành

Kinh Tế Quốc Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

67
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh cho vay FDI tại Ngân hàng Công Thương Vietinbank

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, hoạt động cho vay doanh nghiệp FDI nổi lên như một mảng nghiệp vụ chiến lược, mang lại tiềm năng tăng trưởng vượt trội cho các ngân hàng thương mại Việt Nam. Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (Vietinbank), với vị thế là một trong những ngân hàng hàng đầu, đã và đang tích cực triển khai các giải pháp nhằm khai thác phân khúc khách hàng đầy hứa hẹn này. Hoạt động cho vay FDI không chỉ là việc cấp tín dụng đơn thuần mà còn là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về môi trường kinh doanh quốc tế, đặc thù của các nhà đầu tư nước ngoài và khung pháp lý liên quan. Luận văn “Hoạt động cho vay doanh nghiệp FDI tại Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh Bắc Ninh” của tác giả Nguyễn Thị Thu Giang đã cung cấp một cái nhìn chi tiết về thực trạng, thách thức và cơ hội trong lĩnh vực này. Nghiên cứu chỉ ra rằng, việc phát triển mảng tín dụng này là xu thế tất yếu, giúp ngân hàng đa dạng hóa danh mục đầu tư, tăng cường khả năng cạnh tranh và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn. Hơn nữa, việc tài trợ vốn cho các doanh nghiệp FDI còn đóng góp trực tiếp vào sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương và cả nước, thông qua việc thúc đẩy sản xuất, tạo công ăn việc làm và tăng nguồn cung hàng hóa. Hoạt động này được xem là một mắt xích quan trọng, kết nối dòng vốn trong nước với các dự án đầu tư nước ngoài, tạo ra một chu trình kinh tế năng động và bền vững. Do đó, việc nghiên cứu và tối ưu hóa hoạt động cho vay FDI là nhiệm vụ cấp thiết đối với Vietinbank và toàn hệ thống ngân hàng.

1.1. Khái niệm và đặc điểm hoạt động cho vay doanh nghiệp FDI

Cho vay doanh nghiệp FDI là hình thức cấp tín dụng mà ngân hàng thỏa thuận để khách hàng là doanh nghiệp FDI sử dụng một khoản tiền cho mục đích sản xuất kinh doanh theo nguyên tắc hoàn trả cả gốc và lãi. Về bản chất, đây là hoạt động tài trợ vốn cho các nhu cầu đầu tư dự án hoặc bổ sung vốn lưu động của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Hoạt động này có những đặc điểm riêng biệt. Thứ nhất, khách hàng là các pháp nhân Việt Nam nhưng có vốn sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài (từ 51% trở lên), đòi hỏi ngân hàng phải có sự am hiểu về thông lệ quốc tế và khả năng giao tiếp bằng ngoại ngữ. Thứ hai, mục đích vay vốn rất đa dạng, từ tài trợ các dự án trung và dài hạn để mua sắm tài sản cố định đến các khoản vay ngắn hạn phục vụ chuỗi cung ứng toàn cầu. Thứ ba, nguồn trả nợ của doanh nghiệp đến từ hoạt động sản xuất kinh doanh, thường gắn liền với thị trường xuất khẩu, do đó chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố kinh tế vĩ mô toàn cầu. Cuối cùng, các khoản vay này thường có quy mô lớn và yêu cầu quy trình thẩm định, quản trị rủi ro chặt chẽ hơn so với cho vay doanh nghiệp nội địa.

1.2. Vai trò của tín dụng FDI đối với ngân hàng và nền kinh tế

Đối với ngân hàng thương mại, hoạt động cho vay FDI mang lại nhiều lợi ích chiến lược. Nó giúp ngân hàng tăng hiệu quả sử dụng vốn, đa dạng hóa danh mục tín dụng và phân tán rủi ro. Việc phục vụ khách hàng FDI còn là cơ hội để ngân hàng bán chéo các sản phẩm dịch vụ khác như thanh toán quốc tế, quản lý dòng tiền, kinh doanh ngoại tệ và dịch vụ trả lương, từ đó tối đa hóa lợi nhuận. Hơn nữa, tiếp cận và phát triển phân khúc khách hàng này góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh cốt lõi, giúp các ngân hàng trong nước tiệm cận với các chuẩn mực quốc tế. Đối với nền kinh tế, tín dụng FDI đóng vai trò then chốt. Luận văn nhấn mạnh, việc ngân hàng tài trợ vốn giúp doanh nghiệp FDI mở rộng sản xuất, đầu tư công nghệ, từ đó làm tăng tổng cung cho nền kinh tế, tạo ra nhiều việc làm cho người lao động. Dòng vốn tín dụng này chính là chất xúc tác quan trọng, thúc đẩy sự phát triển của các khu công nghiệp, góp phần vào sự tăng trưởng kinh tế bền vững và ổn định xã hội tại các địa phương thu hút đầu tư.

II. Các thách thức trong hoạt động cho vay FDI tại Vietinbank

Mặc dù sở hữu tiềm năng to lớn, hoạt động cho vay doanh nghiệp FDI tại Ngân hàng Công Thương, cụ thể là tại chi nhánh Bắc Ninh, vẫn đối mặt với không ít thách thức và hạn chế. Những rào cản này xuất phát từ cả yếu tố chủ quan nội tại của ngân hàng và các nhân tố khách quan từ môi trường kinh doanh. Luận văn của Nguyễn Thị Thu Giang đã chỉ ra một cách rõ ràng những điểm nghẽn cần tháo gỡ. Một trong những hạn chế lớn nhất là tỷ trọng dư nợ cho vay FDI còn khá khiêm tốn so với tiềm năng của một địa bàn công nghiệp phát triển như Bắc Ninh và so với mức trung bình của ngành. Điều này cho thấy Vietinbank Bắc Ninh chưa khai thác hết lợi thế của mình. Bên cạnh đó, danh mục sản phẩm tín dụng dành riêng cho khối FDI còn thiếu sự đa dạng và linh hoạt, chưa thực sự đáp ứng được các nhu cầu đặc thù và phức tạp của nhóm khách hàng này. Sự cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng nước ngoài, với lợi thế về công nghệ, kinh nghiệm và mối quan hệ với công ty mẹ, cũng tạo ra áp lực không nhỏ. Các ngân hàng này thường có chính sách lãi suất và phí cạnh tranh hơn, cùng quy trình phê duyệt nhanh gọn, thu hút một lượng lớn khách hàng FDI. Thêm vào đó, những rào cản về ngôn ngữ, sự khác biệt trong văn hóa kinh doanh và yêu cầu cao về tiêu chuẩn dịch vụ cũng là những thách thức mà đội ngũ nhân sự của ngân hàng cần phải vượt qua để có thể phục vụ tốt nhất cho phân khúc doanh nghiệp FDI.

2.1. Phân tích hạn chế về tỷ trọng dư nợ và sản phẩm tín dụng

Một trong những hạn chế nổi bật được chỉ ra trong nghiên cứu là tỷ trọng dư nợ cho vay doanh nghiệp FDI của Vietinbank Bắc Ninh còn thấp. Theo thống kê, năm 2016, dư nợ FDI chỉ chiếm 14% tổng dư nợ của chi nhánh. Con số này thấp hơn đáng kể so với mức trung bình khoảng 40% của các ngân hàng thương mại khác trên cùng địa bàn. Điều này cho thấy ngân hàng chưa chiếm lĩnh được thị phần tương xứng với tiềm năng. Nguyên nhân một phần đến từ việc các sản phẩm cho vay chưa thực sự đa dạng. Nghiên cứu cho thấy các sản phẩm hiện có như cho vay vốn lưu động hay tài trợ dự án đầu tư vẫn còn mang tính phổ thông, chưa có nhiều sản phẩm được “may đo” riêng cho các doanh nghiệp FDI, ví dụ như các sản phẩm tài trợ chuỗi cung ứng, bao thanh toán xuất khẩu với các điều kiện linh hoạt. Sự thiếu đa dạng này làm giảm khả năng đáp ứng các nhu cầu vốn phức tạp của khách hàng, khiến ngân hàng mất đi lợi thế cạnh tranh.

2.2. Các nguyên nhân chủ quan và khách quan ảnh hưởng hiệu quả

Những hạn chế nêu trên bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân. Về mặt chủ quan, chính sách cho vay dành cho doanh nghiệp FDI của ngân hàng đôi khi còn cứng nhắc, chưa đủ thông thoáng. Công tác quảng bá, tiếp thị sản phẩm đến phân khúc này chưa được đầu tư đúng mức, khiến nhiều doanh nghiệp chưa biết đến dịch vụ của Vietinbank. Năng lực của một bộ phận cán bộ tín dụng về ngoại ngữ và am hiểu thông lệ quốc tế còn hạn chế cũng là một rào cản. Về mặt khách quan, môi trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt với sự tham gia của các ngân hàng 100% vốn nước ngoài. Các đối thủ này có lợi thế về mạng lưới toàn cầu và mối quan hệ sẵn có với các tập đoàn đa quốc gia. Ngoài ra, khung pháp lý cho hoạt động kinh doanh ngân hàng tuy đã được cải thiện nhưng đôi khi vẫn còn những điểm chưa đồng bộ, gây khó khăn trong quá trình thẩm định và xử lý tài sản bảo đảm, đặc biệt với các giao dịch có yếu tố nước ngoài. Những yếu tố này cộng hưởng, tạo thành thách thức lớn cho việc đẩy mạnh cho vay FDI.

III. Phương pháp đánh giá thực trạng cho vay FDI tại Vietinbank

Để có cái nhìn toàn diện về hoạt động cho vay doanh nghiệp FDI, luận văn đã sử dụng các phương pháp phân tích số liệu thứ cấp, so sánh và tổng hợp để đánh giá thực trạng tại Vietinbank Bắc Ninh trong giai đoạn 2014-2016. Các tiêu chí đánh giá chính bao gồm sự tăng trưởng về số lượng khách hàng, quy mô dư nợ cho vay, cơ cấu tín dụng và đặc biệt là chất lượng tín dụng. Kết quả phân tích cho thấy những điểm sáng đáng ghi nhận bên cạnh các tồn tại đã nêu. Về mặt tích cực, chi nhánh đã có sự tăng trưởng ấn tượng cả về số lượng khách hàng và dư nợ. Điều này chứng tỏ những nỗ lực ban đầu của ngân hàng trong việc tiếp cận và mở rộng thị phần ở phân khúc FDI đã mang lại hiệu quả nhất định. Tốc độ tăng trưởng cao cho thấy tiềm năng của thị trường và khả năng đáp ứng của ngân hàng. Đáng chú ý nhất là về chất lượng tín dụng, phân khúc khách hàng FDI tại Vietinbank Bắc Ninh cho thấy một bức tranh rất tích cực. Trong suốt giai đoạn nghiên cứu, không phát sinh nợ xấu (nợ từ nhóm 3 đến nhóm 5) đối với các khoản cho vay FDI. Đây là một thành tựu quan trọng, khẳng định công tác thẩm định, lựa chọn khách hàng và quản trị rủi ro của chi nhánh được thực hiện rất nghiêm túc và hiệu quả. Việc duy trì chất lượng tín dụng ở mức an toàn tuyệt đối là nền tảng vững chắc để ngân hàng tự tin mở rộng quy mô cho vay trong tương lai.

3.1. Kết quả tăng trưởng dư nợ và số lượng khách hàng FDI

Số liệu từ luận văn cho thấy sự tăng trưởng mạnh mẽ của hoạt động cho vay FDI tại Vietinbank Bắc Ninh. Về dư nợ, năm 2014, dư nợ FDI đạt 127 tỷ đồng. Con số này đã tăng lên 292 tỷ đồng vào năm 2016, ghi nhận mức tăng trưởng 65,35% trong năm 2015 và 39,05% trong năm 2016. Sự tăng trưởng liên tục về quy mô cho thấy chi nhánh đã từng bước thâm nhập thành công vào thị trường này. Về số lượng khách hàng, phân khúc doanh nghiệp FDI cũng có sự gia tăng đáng kể, với tốc độ tăng trưởng năm 2015 là 100% so với năm 2014. Sự gia tăng cả về quy mô lẫn số lượng khách hàng đã đóng góp tích cực vào kết quả kinh doanh chung của chi nhánh, giúp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn và đa dạng hóa nguồn thu nhập. Bên cạnh cho vay ngắn hạn, chi nhánh cũng đã bắt đầu triển khai tài trợ các dự án trung và dài hạn cho khối FDI từ năm 2015, cho thấy nỗ lực đa dạng hóa cơ cấu tín dụng.

3.2. Đánh giá chất lượng tín dụng và quản lý nợ xấu mảng FDI

Điểm sáng nổi bật nhất trong thực trạng hoạt động cho vay FDI tại Vietinbank Bắc Ninh chính là chất lượng tín dụng. Báo cáo nhóm nợ theo từng phân khúc giai đoạn 2014-2016 cho thấy, phân khúc khách hàng FDI không phát sinh bất kỳ khoản nợ nào thuộc nhóm 2 (nợ cần chú ý) và nợ xấu (nhóm 3, 4, 5). Tỷ lệ nợ xấu bằng 0% là một kết quả lý tưởng, thể hiện sự thành công của chi nhánh trong công tác quản lý rủi ro. Điều này chứng tỏ quy trình thẩm định khách hàng, phân tích dự án đầu tư và giám sát sau cho vay đã được thực hiện một cách chặt chẽ và bài bản. Việc duy trì chất lượng danh mục cho vay ở mức an toàn không chỉ giúp bảo toàn vốn cho ngân hàng mà còn tạo dựng uy tín và niềm tin đối với các nhà đầu tư nước ngoài, là tiền đề quan trọng để thu hút thêm nhiều doanh nghiệp FDI chất lượng cao trong tương lai.

IV. Top 5 giải pháp cốt lõi đẩy mạnh cho vay doanh nghiệp FDI

Từ việc phân tích sâu sắc thực trạng và các nguyên nhân hạn chế, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ và khả thi nhằm đẩy mạnh hoạt động cho vay doanh nghiệp FDI tại Ngân hàng Công Thương. Các giải pháp này tập trung vào việc cải thiện từ bên trong, nâng cao năng lực cạnh tranh và thích ứng tốt hơn với yêu cầu của thị trường. Trọng tâm của các giải pháp là xây dựng một chính sách khách hàng hiệu quả và các sản phẩm tín dụng chuyên biệt. Thay vì áp dụng các sản phẩm đại trà, ngân hàng cần nghiên cứu và phát triển các gói giải pháp tài chính được “may đo” theo đặc thù ngành nghề và chuỗi giá trị của từng doanh nghiệp FDI. Song song đó, việc nâng cao công tác thẩm định khách hàng và quản trị rủi ro tín dụng là yếu tố sống còn. Quy trình cần được chuẩn hóa nhưng vẫn đảm bảo sự linh hoạt, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ để cạnh tranh với các ngân hàng nước ngoài. Đồng thời, việc hoàn thiện và đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ, hiện đại hóa công nghệ ngân hàng và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cũng là những yếu tố không thể tách rời. Một đội ngũ nhân sự chuyên nghiệp, thông thạo ngoại ngữ và am hiểu thị trường quốc tế sẽ là chìa khóa để xây dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng FDI. Những giải pháp này khi được triển khai một cách toàn diện sẽ tạo ra động lực mạnh mẽ, giúp cho vay FDI trở thành một trụ cột tăng trưởng vững chắc.

4.1. Xây dựng chính sách khách hàng và sản phẩm chuyên biệt

Để thu hút và giữ chân doanh nghiệp FDI, giải pháp hàng đầu là xây dựng một chính sách khách hàng rõ ràng và khác biệt. Vietinbank cần phân loại khách hàng FDI theo quy mô, ngành nghề, quốc gia đầu tư để có chính sách chăm sóc phù hợp. Các ưu đãi về lãi suất, phí dịch vụ, tỷ giá mua bán ngoại tệ cần được áp dụng linh hoạt. Quan trọng hơn, cần phát triển các sản phẩm tín dụng chuyên biệt, vượt ra ngoài các khoản vay thông thường. Ví dụ, các sản phẩm tài trợ thương mại, tài trợ chuỗi cung ứng cho các doanh nghiệp vệ tinh của những tập đoàn lớn như Samsung, hay các sản phẩm cho vay bằng VND nhưng tham chiếu lãi suất USD để giúp doanh nghiệp xuất khẩu phòng ngừa rủi ro tỷ giá. Việc tạo ra một hệ sinh thái sản phẩm dịch vụ toàn diện sẽ giúp ngân hàng đáp ứng trọn vẹn nhu cầu của khách hàng.

4.2. Nâng cao năng lực thẩm định và quản trị rủi ro tín dụng

Mặc dù chất lượng tín dụng hiện tại rất tốt, việc mở rộng quy mô đòi hỏi phải liên tục nâng cao năng lực thẩm định và quản trị rủi ro. Ngân hàng cần hoàn thiện quy trình thẩm định, chú trọng hơn đến việc phân tích các yếu tố phi tài chính như năng lực quản trị của doanh nghiệp, vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu và các rủi ro đặc thù của thị trường quốc tế. Việc tăng cường công tác kiểm tra, giám sát sau khi cấp tín dụng là bắt buộc để sớm phát hiện các dấu hiệu rủi ro tiềm ẩn. Cán bộ tín dụng cần được đào tạo chuyên sâu về phân tích ngành, phân tích rủi ro thị trường và các mô hình tài chính phức tạp của doanh nghiệp FDI. Xây dựng một hệ thống cảnh báo sớm rủi ro dựa trên công nghệ hiện đại sẽ giúp ngân hàng chủ động trong việc quản lý danh mục cho vay và đảm bảo tăng trưởng bền vững.

4.3. Hiện đại hóa công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng

Trong kỷ nguyên số, công nghệ là yếu tố quyết định lợi thế cạnh tranh. Vietinbank cần đầu tư mạnh mẽ vào việc hiện đại hóa công nghệ ngân hàng, đặc biệt là hệ thống ngân hàng điện tử và các nền tảng giao dịch trực tuyến. Việc số hóa quy trình cho vay, từ khâu nộp hồ sơ đến phê duyệt và giải ngân, sẽ giúp rút ngắn thời gian xử lý và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Song song với công nghệ, con người vẫn là yếu tố cốt lõi. Cần có kế hoạch đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt là kỹ năng ngoại ngữ, kỹ năng giao tiếp đa văn hóa và kiến thức chuyên môn về tài chính quốc tế. Một đội ngũ chuyên nghiệp, tận tâm sẽ tạo ra phong cách phục vụ khác biệt và xây dựng được lòng tin vững chắc với các doanh nghiệp FDI.

V. Hướng đi tương lai cho hoạt động cho vay FDI của Vietinbank

Bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng mở ra một tương lai đầy triển vọng cho hoạt động cho vay doanh nghiệp FDI tại Việt Nam. Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài được dự báo sẽ tiếp tục chảy mạnh vào các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo và công nghệ cao. Đây là cơ hội vàng để Ngân hàng Công Thương nắm bắt và bứt phá, đưa mảng tín dụng FDI trở thành một động lực tăng trưởng chính. Hướng đi trong tương lai đòi hỏi một chiến lược toàn diện, kết hợp giữa việc củng cố các thế mạnh hiện có và mạnh dạn đổi mới để thích ứng với các xu hướng mới. Ngân hàng cần tiếp tục duy trì thế mạnh về chất lượng tín dụng và an toàn hoạt động, đồng thời phải quyết liệt triển khai các giải pháp đã đề xuất để khắc phục những hạn chế về thị phần và sự đa dạng của sản phẩm. Tương lai của cho vay FDI không chỉ nằm ở việc tăng trưởng dư nợ, mà còn ở việc trở thành đối tác tài chính chiến lược, toàn diện của doanh nghiệp FDI. Điều này đòi hỏi ngân hàng phải chuyển đổi từ mô hình cung cấp sản phẩm đơn lẻ sang mô hình cung cấp giải pháp tài chính tổng thể, đồng hành cùng doanh nghiệp trong suốt quá trình đầu tư và phát triển tại Việt Nam. Các kiến nghị chiến lược với cơ quan quản lý và nội bộ hệ thống Vietinbank cũng cần được xem xét để tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi hơn.

5.1. Dự báo xu hướng phát triển tín dụng cho doanh nghiệp FDI

Xu hướng phát triển tín dụng cho doanh nghiệp FDI trong thời gian tới sẽ tập trung vào một số điểm chính. Thứ nhất, nhu cầu vốn sẽ ngày càng đa dạng, không chỉ là vốn lưu động mà còn là các khoản vay trung và dài hạn cho các dự án đầu tư mở rộng, đổi mới công nghệ và phát triển bền vững (tín dụng xanh). Thứ hai, các doanh nghiệp sẽ yêu cầu các giải pháp tài chính tích hợp, kết hợp giữa tín dụng, quản lý dòng tiền, tài trợ thương mại và các công cụ phòng ngừa rủi ro. Thứ ba, sự phát triển của công nghệ tài chính (Fintech) sẽ thúc đẩy các ngân hàng phải số hóa mạnh mẽ hơn nữa quy trình và sản phẩm của mình để đáp ứng yêu cầu về tốc độ và sự tiện lợi. Nắm bắt được những xu hướng này sẽ giúp Vietinbank xây dựng được chiến lược phát triển phù hợp và đón đầu cơ hội thị trường.

5.2. Kiến nghị chiến lược với Ngân hàng Nhà nước và Vietinbank

Để tạo điều kiện cho hoạt động cho vay FDI phát triển, luận văn cũng đưa ra các kiến nghị mang tính chiến lược. Đối với Ngân hàng Nhà nước, cần tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý, đơn giản hóa các thủ tục hành chính liên quan đến đầu tư nước ngoài và giao dịch ngoại hối, tạo ra một môi trường kinh doanh minh bạch và thông thoáng. Đối với hệ thống Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam, cần có một định hướng chiến lược rõ ràng và nhất quán về phát triển phân khúc khách hàng FDI trên toàn hệ thống. Trụ sở chính cần ban hành các cơ chế, chính sách tín dụng đặc thù, linh hoạt hơn cho khối khách hàng này, đồng thời tăng cường đầu tư vào công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực. Sự phối hợp đồng bộ giữa cơ quan quản lý và nỗ lực tự thân của ngân hàng sẽ là bệ phóng vững chắc cho sự phát triển của hoạt động tín dụng quan trọng này trong tương lai.

26/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, mục lục, phụ lục, tài liệu tham khảo, nội dung luận văn gồm 04 phần: Chƣơng 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận về hoạt động cho vay doanh nghiệp FDI tại Ngân hàng TMCP Công thƣơng Việt Nam, Chi nhánh Bắc Ninh Chƣơng 2: Phƣơng pháp nghiên cứu đề tài Chƣơng 3: Thực trạng hoạt động cho vay doanh nghiệp FDI tại Ngân hàng TMCP Công thƣơng việt nam - Chi nhánh Bắc Ninh trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế Chƣơng 4: Phƣơng hƣớng và giải pháp đẩy mạnh hoạt động cho vay doanh nghiệp FDI tại ngân hàng TMCP Công thƣơng việt nam - Chi nhánh Bắc Ninh trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN HOẠT ĐỘNG CHO VAY DOANH NGHIỆP FDI 1.1 Tổng quan tình hình nghiên cứu Hội nhập đã và đang trở thành một xu thế tất yếu của các nền kinh tế trên thế giới hiện nay do những lợi ích thƣờng vƣợt trội so với những rủi ro mà nó mang lại, tùy thuộc mức độ sẵn sàng và tính cạnh tranh của mỗi nền kinh tế. Việt Nam đã nỗ lực để trở thành một phần có đóng góp tích cực của nền kinh tế toàn cầu, là thành viên chính thức thứ 150 của Tổ chức thƣơng mại Thế giới (WTO) ngày 07/11/2006; và hiện đang tiến hành các vòng đàm phán TPP cũng nhƣ chuẩn bị cho việc hội nhập chính thức vào cộng đồng kinh tế ASEAN (AEC). Quá trình hội nhập đòi hỏi Việt Nam phải thực hiện một loạt các cam kết về tự do thƣơng mại. Cũng nhƣ các lĩnh vực khác của nền kinh tế, lộ trình hội nhập đối với lĩnh vực ngân hàng và các dịch vụ tài chính khác đang đƣợc thực hiện theo đúng cam kết.

Hội nhập xét một cách toàn diện có rất nhiều lợi ích nếu biết tận dụng tốt nhƣng đồng thời cũng ẩn chứa rất nhiều rủi ro đối với nền kinh tế trong nƣớc nói chung cũng nhƣ hệ thống tài chính mà cụ thể ở đây là lĩnh vực ngân hàng nói riêng. Sau gần 10 năm hội nhập WTO, hệ thống ngân hàng của Việt Nam cũng nhƣ thể chế quản lý ngày một hoàn thiện và nâng cao. Số lƣợng các tổ chức tín dụng (TCTD) ngày càng gia tăng, trong đó số lƣợng ngân hàng nƣớc ngoài, từ 28 chi nhánh năm 2004 đã tăng lên 52 chi nhánh năm 2016; ngân hàng 100% vốn nƣớc ngoài từ không có ngân hàng nào năm 2004, sau 1 thập kỷ đã có 9 ngân hàng. Với sự tham gia ngày càng sâu rộng của các ngân hàng nƣớc ngoài khiến cho môi trƣờng cạnh tranh trong nƣớc ngày càng đƣợc đẩy mạnh.

Điều này đòi hỏi hệ thống các ngân hàng trong nƣớc buộc phải có những thay đổi trong quản trị, tăng năng lực tài chính, đầu tƣ vào công nghệ, nâng cao 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com chất lƣợng dịch vụ ngân hàng để có thể cạnh tranh với các ngân hàng nƣớc ngoài. Bằng việc đầu tƣ một cách có chiều sâu, các ngân hàng trong nƣớc đang từng bƣớc đứng vững trên thị trƣờng và tạo lập đƣợc thị phần riêng ổn định. Cho vay là nghiệp vụ chính, xuyên suốt quá trình hoạt động của Ngân hàng thƣơng mại đồng thời cho vay cũng chính là mảng nghiệp vụ đem lại lợi nhuận cao nhất cho các ngân hàng. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, các doanh nghiệp có vốn đầu tƣ nƣớc ngoài (FDI) đầu tƣ vào Việt Nam ngày càng nhiều đòi hỏi các NHTM phải chuyển mình theo xu hƣớng chung để phục vụ các doanh nghiệp FDI về nguồn vốn, các sản phẩm dịch vụ, sản phẩm thanh toán.

Chính vì lẽ đó, mà các đề tài nghiên cứu ứng dụng hoạt động cho vay tại các NHTM luôn đƣợc đông đảo các nghiên cứu sinh chọn làm đề tài tốt nghiệp Việt Anh, 2010. Hội nhập và mở cửa trong lĩnh vực ngân hàng. Mai Thị Quỳnh Nhƣ, 2015. Thực trạng cho vay doanh nghiệp có vốn đầu tƣ nƣớc ngoài.

Đai học Duy Tân Lƣơng Minh Loan, 2016. Dịch vụ ngân hàng đối với doanh nghiệp có vốn đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài FDI tại Ngân hàng TMCP công thƣơng Việt Nam. Luận văn thạc sỹ. Trƣờng Đại học kinh tế Đại học quốc gia Hà Nội.

Dƣơng Thị Kim Oanh, 2009. Giải pháp mở rộng hoạt động cho vay đối với doanh nghiệp có vốn đầu tƣ nƣớc ngoài tại Ngân hàng TMCP Ngoại thƣơng Việt Nam. Luận văn thạc sỹ. Trƣờng Đại học kinh tế TP Hồ Chí Minh Nguyễn Kiều Khanh, 2015.

Cho vay doanh nghiệp FDI tại Ngân hàng TMCP Công thƣơng Việt Nam- chi nhánh TP Hồ Chí Minh. Luận văn thạc sỹ. Trƣờng Đại học Mở TP Hồ Chí Minh 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Trần Minh Nhật, 2012. Cho vay doanh nghiệp tại Ngân hàng TMCP Quân Đội- Chi nhánh Sài Gòn- Phòng giao dịch Nguyễn Tri Phƣơng.

Luận văn thạc sỹ. Trƣờng đại học Hoa Sen. Châu Thị Lệ Duyên. Hoạt động cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Ngân hàng Công thƣơng Cần Thơ.

Luận văn thạc sỹ. Trƣờng đại học Kinh tế TP Hồ Chí Minh Trần Thị Minh Hiền. Phân tích tình hình cho vay doanh nghiệp tại Ngân hàng TMCP Đông Á- Đà Nẵng. Luận văn thạc sỹ.

Đại học Đà Nẵng. Việc nghiên cứu tình hình cho vay các doanh nghiệp đặc biệt là các doanh nghiệp FDI đã có nhiều tác giả, nhiều nghiên cứu sinh lựa chọn phân tích. Tuy nhiên điểm mới trong nghiên cứu khóa luận “Hoạt động cho vay doanh nghiệp FDI tại Ngân hàng Thƣơng mại Cổ phần Công thƣơng Việt Nam - Chi nhánh Bắc Ninh trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế” là tập trung vào phân tích tình hình cho vay doanh nghiệp FDI của Vietinbank Bắc Ninh trong bối cảnh Bắc Ninh đang thu hút nhiều doanh nghiệp FDI với quy mô hàng chục tỷ USD vào đầu tƣ. Từ đó đƣa ra những điểm hạn chế, những giải pháp, kiến nghị nhằm nâng cao hoạt động cho vay FDI tại Vietinbank Bắc Ninh, góp phần thúc đẩy việc thu hút vốn đầu tƣ nƣớc ngoài vào tỉnh Bắc Ninh nói riêng và vào Việt Nam nói chung, qua đó góp phần thúc đẩy đời sống kinh tế xã hội tại tỉnh Bắc Ninh 1.2 Cơ sở lý luận về hoạt động cho vay doanh nghiệp FDI 1.1 Hoạt động cho vay - Cho vay doanh nghiệp là hình thức cấp tín dụng trong đó ngân hàng thoả thuận để khách hàng là doanh nghiệp sử dụng một khoản tiền với mục đích doanh nghiệp theo nguyên tắc có hoàn trả cả gốc và lãi sau một thời gian nhất định.

6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Nghiệp vụ cho vay là một trong những nghiệp vụ sử dụng vốn quan trọng nhất, quyết định đến khả năng tồn tại và phát triển của bất kỳ một ngân hàng thƣơng mại nào. Thông thƣờng, với nguồn vốn huy động đƣợc, sau khi để dành một phần dự trữ, các ngân hàng thƣơng mại có thể dùng để cấp tín dụng cho các tổ chức, cá nhân, hoặc đầu tƣ nhằm mục đích sinh lời. Với loại hình nghiệp vụ này, ngân hàng thƣơng mại sẽ cho ngƣời đi vay, vay một số vốn để sản xuất kinh doanh, đầu tƣ hoặc doanh nghiệp FDI và khi đến hạn ngƣời đi vay phải hoàn trả vốn và tiền lãi. Do hoạt động cho vay có mức độ rủi ro khá lớn, nhƣ trƣờng hợp không thu hồi đƣợc nguồn vốn do ngƣời đi vay trả không hết hoặc không đúng hạn… vì các chủ quan hoặc khách quan nên khi cho vay các ngân hàng thƣờng sử dụng các biện pháp bảo đảm vốn vay nhƣ thế chấp, cầm cố… 1.2 Hoạt động cho vay doanh nghiệp FDI 1.1 khái niệm: Cho vay doanh nghiệp FDI là hình thức cấp tín dụng trong đó ngân hàng thoả thuận để khách hàng là doanh nghiệp FDI sử dụng một khoản tiền với mục đích doanh nghiệp FDI theo nguyên tắc có hoàn trả cả gốc và lãi sau một thời gian nhất định.

Về bản chất, cho vay doanh nghiệp FDI là ngân hàng tài trợ cho các nhu cầu sử dụng vốn (sử dụng đầu tƣ cho các dự án, phƣơng án sản xuất kinh doanh) của doanh nghiệp FDI.2 Đặc điểm của hoạt động cho vay doanh nghiệp FDI - Khách hàng vay vốn là doanh nghiệp FDI: + Theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (OECD), trong Từ điển thuật ngữ thống kê ban hành năm 2008: “FDI là doanh nghiệp trong đó nhà ĐTNN sở hữu 10% hoặc nhiều hơn số cổ phần phổ thông hoặc quyền biểu quyết”. Tiêu chí quan trọng nhất mà OECD đƣa ra là “có tiếng nói trong việc 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com quản trị DN”. Theo định nghĩa trên, nhà ĐTNN chỉ cần có ảnh hƣởng, có tham gia điều hành, chứ không cần có quyền kiểm soát DN, thì DN đó đƣợc coi là DN có vốn ĐTNN. + Khoản 6 Điều 3 của Luật Đầu tƣ 2015 định nghĩa doanh nghiệp có vốn đầu tƣ nƣớc ngoài là doanh nghiệp do nhà đầu tƣ nƣớc ngoài thành lập để thực hiện hoạt động đầu tƣ tại Việt Nam hoặc là doanh nghiệp Việt Nam do nhà đầu tƣ nƣớc ngoài mua cổ phần, sáp nhập, mua lại.

Pháp luật hiện hành quy định tổ chức kinh tế 100% vốn của nhà đầu tƣ nƣớc ngoài hoặc tổ chức kinh tế liên doanh giữa các nhà đầu tƣ trong nƣớc và nhà đầu tƣ nƣớc ngoài thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tƣ nƣớc ngoài theo các loại hình công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần, công ty hợp danh theo quy định của Luật Doanh nghiệp. Bên cạnh các quy định của pháp luật áp dụng chung, phù hợp với các cam kết quốc tế mà Việt Nam là thành viên và để thuận lợi cho công tác quản lý đầu tƣ, pháp luật về doanh nghiệp và về đầu tƣ áp dụng riêng đối với đầu tƣ nƣớc ngoài về lĩnh vực đầu tƣ có điều kiện, về quy định trong việc thành lập công ty cổ phần, doanh nghiệp tƣ nhân, về thủ tục đầu tƣ, về đầu mục hồ sơ dự án đầu tƣ và về địa điểm thực hiện thủ tục đăng ký doanh nghiệp. Từ những khái niệm trên, ta có thể hiểu khái quát khái niệm FDI nhƣ sau: “Đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài tại một quốc gia là việc nhà đầu tƣ ở một nƣớc khác đƣa vốn bằng tiền hoặc bất cứ tài sản nào vào quốc gia đó để đƣợc quyền sở hữu hoặc quyền kiểm soát một thực thể kinh tế tại quốc gia đó với mục tiêu tối đa hoá lợi ích của mình.” Tài sản trong khái niệm trên, theo thông lệ quốc tế, có thể đƣợc hiểu là tài sản hữu hình (máy móc, thiết bị, bất động sản,…), tài sản vô hình (quyền sở hữu trí tuệ, bằng sáng chế, bản quyền,…) hay tài sản tài chính khác (cổ phiếu, trái phiếu, cổ phần,…).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ