Tổng quan nghiên cứu

Chính sách và quy trình là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp vận hành hiệu quả và đạt được mục tiêu đề ra. Tại Công ty Dầu khí AB (ABPOC), một chi nhánh của Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (PVN), việc xây dựng và duy trì chính sách, quy trình phù hợp đóng vai trò quan trọng trong quản lý hoạt động khai thác khí và condensate ngoài khơi. Tuy nhiên, nghiên cứu cho thấy chính sách và quy trình của Bộ phận Dịch vụ Ngoài (External Service Division) còn nhiều bất cập, đặc biệt là thiếu sự rà soát định kỳ, dẫn đến việc chi phí lao động và vật tư không được ghi nhận chính xác trong báo cáo tài chính. Qua khảo sát, phỏng vấn các quản lý và nhân viên, luận văn tập trung phân tích các vấn đề trong quá trình xây dựng và áp dụng chính sách, đồng thời đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện hệ thống chính sách, quy trình của bộ phận này.

Mục tiêu nghiên cứu là đánh giá thực trạng chính sách và quy trình tại Bộ phận Dịch vụ Ngoài của ABPOC, xác định nguyên nhân gây ra các vấn đề và đề xuất các giải pháp cải tiến nhằm nâng cao hiệu quả quản lý, đảm bảo tuân thủ pháp luật và các thỏa thuận hợp đồng. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào giai đoạn từ năm 2015 đến 2018 tại ABPOC, với trọng tâm là chính sách, quy trình liên quan đến quản lý nhân sự, tài chính, mua sắm và vận hành của bộ phận. Nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc giúp ABPOC tối ưu hóa hoạt động, giảm thiểu rủi ro pháp lý và nâng cao sự hài lòng của nhân viên, từ đó góp phần vào sự phát triển bền vững của công ty.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn dựa trên các lý thuyết về quản trị chính sách và quy trình trong tổ chức, bao gồm:

  • Lý thuyết phát triển chính sách (Policy Development Theory): Nhấn mạnh tầm quan trọng của phân tích, nghiên cứu và sự tham gia của các bên liên quan trong quá trình xây dựng chính sách để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả.

  • Mô hình quản lý chất lượng tổng thể (Total Quality Management - TQM): Áp dụng nguyên tắc cải tiến liên tục, trong đó việc rà soát và cập nhật chính sách, quy trình định kỳ là yếu tố then chốt để duy trì sự phù hợp và hiệu quả.

  • Khái niệm về chính sách và quy trình: Chính sách là các nguyên tắc chỉ đạo, còn quy trình là các bước thực hiện cụ thể nhằm đảm bảo sự nhất quán trong hoạt động.

Các khái niệm chính được sử dụng gồm: chính sách, quy trình, rà soát định kỳ, phân bổ chi phí, quản lý nhân sự, quản lý vật tư, và giao tiếp nội bộ.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính kết hợp định lượng, bao gồm:

  • Nguồn dữ liệu: Thu thập dữ liệu sơ cấp qua phỏng vấn sâu với các quản lý và nhân viên của Bộ phận Dịch vụ Ngoài và các phòng ban liên quan; dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, chính sách, quy trình hiện hành của ABPOC và các tài liệu pháp luật liên quan.

  • Phương pháp phân tích: Phân tích nội dung phỏng vấn để xác định các vấn đề chính trong chính sách và quy trình; phân tích số liệu tài chính để đánh giá sự không chính xác trong ghi nhận chi phí; xây dựng sơ đồ nguyên nhân - kết quả để minh họa các vấn đề và nguyên nhân gốc rễ.

  • Cỡ mẫu: Phỏng vấn trực tiếp khoảng 9 thành viên của Bộ phận Dịch vụ Ngoài và đại diện các phòng ban liên quan nhằm đảm bảo tính đại diện và sâu sắc của thông tin.

  • Timeline nghiên cứu: Nghiên cứu được thực hiện trong năm 2018, tập trung vào đánh giá chính sách và quy trình áp dụng từ năm 2015 đến 2018.

Phương pháp nghiên cứu đảm bảo tính khách quan, toàn diện và khả thi trong việc đề xuất giải pháp cải tiến chính sách và quy trình.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Thiếu chi phí lao động và vật tư trong báo cáo tài chính: Bộ phận Dịch vụ Ngoài không ghi nhận chi phí lao động và vật tư do không có hồ sơ chứng từ đầy đủ như bảng chấm công được phê duyệt, phiếu xuất vật tư, hợp đồng mua sắm. Ví dụ, báo cáo tài chính năm 2016-2018 cho thấy không có chi phí lao động trực tiếp, chỉ có chi phí gián tiếp như chi phí đi lại và hội thảo. Tỷ lệ chi phí trực tiếp bằng 0% trong khi doanh thu duy trì khoảng 1-4 tỷ đồng mỗi năm.

  2. Chính sách và quy trình quá chung chung, không phù hợp đặc thù: Chính sách của Bộ phận chủ yếu tham chiếu đến chính sách phức tạp của công ty mẹ, không có quy trình chi tiết riêng biệt cho bộ phận. Điều này gây khó khăn trong việc áp dụng và ghi nhận chi phí, dẫn đến 100% nhân viên không ghi nhận thời gian làm việc cho bộ phận do không rõ ràng về chính sách trả lương và phụ cấp.

  3. Thiếu sự phối hợp và giao tiếp trong quá trình xây dựng chính sách: Quá trình soạn thảo chính sách do một cá nhân đảm nhiệm, không có cuộc họp hay nhóm làm việc liên phòng ban, dẫn đến chính sách không được rà soát kỹ lưỡng và thiếu sự đồng thuận. Điều này làm phát sinh mâu thuẫn trong thực thi và gây bất mãn cho nhân viên.

  4. Không có quy trình rà soát và cập nhật định kỳ: Chính sách được ban hành từ năm 2016 nhưng chưa từng được xem xét, cập nhật dù có nhiều vấn đề phát sinh trong quá trình vận hành. Việc này làm chính sách nhanh lỗi thời, không phù hợp với thực tế và các quy định pháp luật mới.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chính của các vấn đề trên là do thiếu phân tích, nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi xây dựng chính sách, thiếu sự tham gia của các bên liên quan và không có cơ chế rà soát định kỳ. So với các nghiên cứu trong ngành quản trị chính sách, việc thiếu sự phối hợp và cập nhật chính sách thường dẫn đến hiệu quả thấp và rủi ro pháp lý cao. Việc không ghi nhận chi phí lao động và vật tư ảnh hưởng trực tiếp đến tính chính xác của báo cáo tài chính, làm giảm độ tin cậy và có thể gây tranh chấp với các đối tác như Gazprom.

Dữ liệu có thể được trình bày qua biểu đồ cột thể hiện tỷ lệ chi phí trực tiếp và gián tiếp qua các năm, bảng so sánh các bước xây dựng chính sách hiện tại và đề xuất, cũng như sơ đồ nguyên nhân - kết quả minh họa mối liên hệ giữa các vấn đề và nguyên nhân gốc rễ.

Kết quả nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng chính sách chi tiết, phù hợp đặc thù bộ phận, có sự tham gia của các phòng ban liên quan và thiết lập quy trình rà soát định kỳ nhằm đảm bảo tính hiệu quả và tuân thủ.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Thành lập nhóm soạn thảo và rà soát chính sách liên phòng ban: Thiết lập đội ngũ đại diện từ các phòng ban liên quan để phối hợp xây dựng, rà soát và cập nhật chính sách, đảm bảo sự hiểu biết toàn diện và đồng thuận. Thời gian thực hiện: trong vòng 3 tháng. Chủ thể thực hiện: Ban Giám đốc và Phòng Kế hoạch - Dự án.

  2. Chi tiết hóa chính sách và quy trình riêng cho Bộ phận Dịch vụ Ngoài: Xây dựng các quy trình cụ thể về quản lý nhân sự, mua sắm, quản lý vật tư và ghi nhận chi phí phù hợp với đặc thù hoạt động của bộ phận, đơn giản hóa thủ tục so với chính sách công ty mẹ. Thời gian thực hiện: 6 tháng. Chủ thể thực hiện: Nhóm soạn thảo chính sách.

  3. Thiết lập quy trình ghi nhận và phân bổ chi phí rõ ràng: Áp dụng bảng chấm công chi tiết, quy định phụ cấp cho nhân viên tham gia công việc của bộ phận, đồng thời phân bổ chi phí vật tư dựa trên hồ sơ chứng từ đầy đủ. Thời gian thực hiện: 3 tháng. Chủ thể thực hiện: Phòng Nhân sự và Phòng Tài chính - Kế toán.

  4. Xây dựng quy trình rà soát và cập nhật chính sách định kỳ: Thiết lập lịch trình rà soát hàng năm, thu thập ý kiến phản hồi từ người dùng, đánh giá hiệu quả thực thi và điều chỉnh chính sách kịp thời. Thời gian thực hiện: bắt đầu ngay và duy trì liên tục. Chủ thể thực hiện: Nhóm soạn thảo chính sách và Ban Giám đốc.

Các giải pháp trên nhằm nâng cao tính minh bạch, hiệu quả quản lý và sự hài lòng của nhân viên, đồng thời giảm thiểu rủi ro pháp lý và tranh chấp với đối tác.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Ban lãnh đạo và quản lý ABPOC: Giúp hiểu rõ các vấn đề nội bộ về chính sách và quy trình, từ đó có cơ sở ra quyết định cải tiến quản trị và vận hành.

  2. Phòng Nhân sự và Phòng Tài chính - Kế toán: Tham khảo để xây dựng hệ thống ghi nhận chi phí, phân bổ nguồn lực và quản lý nhân sự hiệu quả, phù hợp với đặc thù bộ phận.

  3. Các chuyên gia tư vấn quản trị và kiểm toán nội bộ: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về rủi ro và giải pháp cải tiến chính sách, giúp nâng cao chất lượng kiểm soát nội bộ và tuân thủ pháp luật.

  4. Các nhà nghiên cứu và sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản lý Chính sách: Là tài liệu tham khảo quý giá về quy trình xây dựng, rà soát chính sách trong doanh nghiệp nhà nước và các tổ chức phức tạp.

Việc áp dụng các kiến thức và giải pháp từ luận văn sẽ giúp các đối tượng này nâng cao hiệu quả quản lý, giảm thiểu rủi ro và thúc đẩy sự phát triển bền vững của tổ chức.

Câu hỏi thường gặp

  1. Tại sao việc rà soát định kỳ chính sách lại quan trọng?
    Rà soát định kỳ giúp cập nhật chính sách phù hợp với thay đổi pháp luật, công nghệ và thực tế hoạt động, tránh lỗi thời và rủi ro pháp lý. Ví dụ, chính sách của Bộ phận Dịch vụ Ngoài chưa được rà soát từ năm 2016 dẫn đến nhiều bất cập trong ghi nhận chi phí.

  2. Làm thế nào để phân bổ chi phí lao động chính xác cho bộ phận?
    Cần có bảng chấm công chi tiết, quy định rõ phụ cấp và hướng dẫn nhân viên ghi nhận thời gian làm việc cho từng bộ phận. Như trong nghiên cứu, nhân viên không ghi nhận thời gian do thiếu chính sách rõ ràng về phụ cấp.

  3. Nhóm soạn thảo chính sách nên bao gồm những ai?
    Nên có đại diện từ các phòng ban liên quan như Nhân sự, Tài chính, Mua sắm, Vận hành và Ban lãnh đạo để đảm bảo chính sách toàn diện và khả thi.

  4. Chính sách quá chung chung gây ra những hậu quả gì?
    Gây khó khăn trong áp dụng, mâu thuẫn trong thực thi, không ghi nhận chi phí đúng, làm giảm hiệu quả quản lý và gây bất mãn nhân viên.

  5. Làm sao để đảm bảo nhân viên tuân thủ chính sách mới?
    Cần tổ chức đào tạo, hướng dẫn chi tiết, cung cấp tài liệu dễ hiểu và có cơ chế phản hồi, đồng thời giám sát việc thực hiện chính sách.

Kết luận

  • Chính sách và quy trình là nền tảng quan trọng giúp ABPOC vận hành hiệu quả và tuân thủ pháp luật.
  • Vấn đề chính của Bộ phận Dịch vụ Ngoài là chính sách quá chung chung, thiếu sự phối hợp xây dựng và không được rà soát định kỳ.
  • Thiếu hồ sơ chứng từ và quy trình ghi nhận chi phí dẫn đến báo cáo tài chính không phản ánh đúng thực tế.
  • Giải pháp trọng tâm là thành lập nhóm soạn thảo liên phòng ban, chi tiết hóa chính sách, thiết lập quy trình ghi nhận chi phí và rà soát định kỳ.
  • Các bước tiếp theo bao gồm triển khai nhóm soạn thảo, hoàn thiện chính sách và tổ chức đào tạo nhân viên để đảm bảo thực thi hiệu quả.

Luận văn kêu gọi Ban Giám đốc ABPOC và các phòng ban liên quan nhanh chóng áp dụng các giải pháp đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và phát triển bền vững công ty.