Tổng quan về luận án

Bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu và sự suy thoái tài nguyên thiên nhiên đang đặt các nền kinh tế đang phát triển trước bài toán chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ "nâu" sang "xanh". Trong dòng chảy đó, luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Quản lý kinh tế (Mã số: 9 31 01 10) với đề tài "Chính sách tiêu dùng xanh ở Việt Nam" do Nghiên cứu sinh Nguyễn Gia Thọ thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Trần Công Sách và TS. Trần Mạnh Hùng tại Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương (CIEM, 2019) là công trình nghiên cứu tiên phong tiếp cận tiêu dùng xanh dưới góc độ can thiệp chính sách công và quản lý kinh tế vĩ mô.

Nghiên cứu giải quyết khoảng trống học thuật cốt lõi (research gap): Phần lớn các công trình trong và ngoài nước trước đây (như Rylander & Allen, 2001; Kollmuss & Agyeman, 2002; Hoàng Thị Bảo Thoa, 2017) chủ yếu phân tích tiêu dùng xanh ở cấp độ vi mô, xoay quanh ý định và hành vi tâm lý của người tiêu dùng cá nhân hoặc tiếp cận thiên lệch về phía cung (sản xuất sạch hơn). Chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện tiêu dùng xanh như một chỉnh thể chính sách công khép kín bao hàm cấu trúc can thiệp đa chủ thể: Nhà nước (chủ thể quản lý và người mua công) – Doanh nghiệp (nhà sản xuất và tiêu dùng trung gian) – Người dân (tiêu dùng cuối cùng). Luận án xây dựng và trả lời 4 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm:

  1. Tiêu dùng xanh là gì và Nhà nước giữ vai trò gì để thúc đẩy tiêu dùng xanh trong phát triển kinh tế xanh, tăng trưởng xanh?
  2. Khung khổ và nội dung cấu thành chính sách tiêu dùng xanh của một quốc gia được xác lập như thế nào?
  3. Hệ thống chính sách nào đang trực tiếp và gián tiếp điều chỉnh hành vi tiêu dùng xanh tại Việt Nam hiện nay?
  4. Những giải pháp và chính sách mang tính đột phá nào cần được Nhà nước ban hành nhằm thúc đẩy tiêu dùng xanh tại Việt Nam giai đoạn đến năm 2030?

Khung lý thuyết của công trình tích hợp lý thuyết Kinh tế xanh (UNEP, 2010; OECD, 2011; World Bank, 2012), lý thuyết Kinh tế học tiêu dùng và lý thuyết Can thiệp chính sách công, định vị tiêu dùng xanh là động lực kích cầu tất yếu nhằm tái cơ cấu nền kinh tế. Luận án xác lập quy mô khảo sát thực chứng toàn diện trên phạm vi cả nước với mẫu định lượng $N = 1.005$ đối tượng (bao gồm 480 người dân, 205 cán bộ doanh nghiệp và 320 cán bộ, công chức nhà nước), kết hợp dữ liệu thống kê thứ cấp giai đoạn 2012–2018 nhằm kiến tạo lộ trình chính sách giai đoạn 2020–2030.

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế ghi nhận ba nhánh nghiên cứu chính:

  1. Nhánh tăng trưởng xanh và kinh tế xanh: Dẫn dắt bởi các báo cáo kinh điển của UNEP (2009, 2010), OECD (2011), và Ngân hàng Thế giới (World Bank, 2012) với ấn phẩm "Inclusive Green Growth: The Pathway to Sustainable Development", khẳng định: "Tăng trưởng xanh là công cụ rất cần thiết để đạt được mục tiêu phát triển bền vững. Các chính sách tăng trưởng xanh phải được hoạch định đảm bảo tính khả thi nhằm tối đa hoá lợi ích, giảm thiểu tối đa chi phí cho người nghèo và các đối tượng dễ bị tổn thương". Nhánh này tập trung vào cấu trúc vĩ mô, chuỗi cung ứng xanh và kỹ thuật tài chính (Zongwei Luo, 2012; Woodrow W. Clark II & Grant Cooke, 2015).
  2. Nhánh tâm lý và hành vi tiêu dùng xanh: Khởi xướng từ mô hình hành vi tiêu dùng vì môi trường của Rylander & Allen (2001), lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB - Ajzen, 1991), mở rộng qua các nghiên cứu của Sigmund A. (2008), Hui-hui Zhao et al. (2014), và Qinghua Zhu et al. (2013). Các nghiên cứu này làm rõ khoảng cách giữa nhận thức và hành động thực tế (intention-behavior gap), khi khoảng 30% người tiêu dùng dù có ý thức môi trường cao nhưng không chuyển hóa thành quyết định mua sản phẩm xanh (Young et al., 2010; Rex & Baumann, 2007).
  3. Nhánh công cụ chính sách tiêu dùng bền vững: Tiêu biểu là công trình của nhóm ASCEE (2008) với báo cáo "Policy Instruments to Promote Sustainable Consumption", chỉ rõ sự bất cập khi các chính phủ chỉ tập trung xử lý phía cung mà bỏ quên các công cụ thúc đẩy phía cầu.

Tại Việt Nam, các tác giả như Vũ Anh Dũng, Nguyễn Thu Huyền, Nguyễn Thị Ngọc Ánh (2012), Trần Ngọc Ngoạn (2015), Nguyễn Huy Hoàng (2015), và Hoàng Thị Bảo Thoa (2017) đã bước đầu tiếp cận các khía cạnh hành vi tiêu dùng sinh thái và chính sách tăng trưởng xanh của ASEAN. Tuy nhiên, tranh luận học thuật (scholarly debate) vẫn tồn tại giữa hai luồng quan điểm: Luồng quan điểm tự do thị trường cho rằng hành vi xanh hóa sẽ tự vận động theo quy luật cung - cầu và sự gia tăng thu nhập; ngược lại, luồng quan điểm can thiệp thể chế khẳng định thị trường sản phẩm xanh luôn thất bại do ngoại ứng tiêu cực (negative externalities) của sản phẩm "nâu" và bất đối xứng thông tin, đòi hỏi Nhà nước phải can thiệp bằng chế tài và công cụ tài chính.

Luận án của Nguyễn Gia Thọ định vị vững chắc ở giao điểm của luồng quan điểm can thiệp thể chế và quản lý kinh tế. So sánh với các nghiên cứu quốc tế như khuôn khổ Mua sắm bền vững của Vương quốc Anh (Sustainable Procurement Task Force) và bài học cải cách thuế sinh thái tại Liên minh Châu Âu (EU), công trình đã bản địa hóa các công cụ chính sách vào bối cảnh thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đóng góp quan trọng vào việc chuẩn hóa và mở rộng các khái niệm học thuật trong phân ngành Quản lý kinh tế tại Việt Nam:

  • Chuẩn hóa định nghĩa Tiêu dùng xanh: "Tiêu dùng xanh là thực hiện một chuỗi các hành vi gồm mua sắm sản phẩm hoặc dịch vụ xanh và sử dụng xanh: tiết kiệm, tái sử dụng, tái chế, sử dụng bao bì xanh, xử lý rác xanh nhằm giảm thiểu tối đa các tác động tiêu cực đến môi trường". Luận án mở rộng nội hàm tiêu dùng không chỉ dừng lại ở giao dịch mua sắm (green purchasing) mà bao hàm toàn bộ vòng đời hành vi sử dụng và thải bỏ.
  • Định nghĩa bản chất Chính sách tiêu dùng xanh: "Chính sách TDX là tên gọi chung của một nhóm các chính sách kinh tế cụ thể để tác động tới lợi ích và hành vi của người tiêu dùng nhằm khuyến khích, thúc đẩy tiêu dùng xanh, hạn chế và thu hẹp tiêu dùng 'nâu' góp phần phát triển kinh tế xanh và thúc đẩy tiêu dùng bền vững".
  • Xác lập mô hình chuyển dịch trạng thái từ "Nền kinh tế nâu - Tiêu dùng nâu" sang "Nền kinh tế xanh - Tiêu dùng xanh", chứng minh rằng can thiệp chính sách phải tác động đồng thời vào động cơ kinh tế và chuẩn mực hành vi của ba nhóm chủ thể: Nhà nước, Doanh nghiệp và Hộ gia đình.
       [NỀN KINH TẾ NÂU]                          [NỀN KINH TẾ XANH]
        (Tiêu dùng nâu)                            (Tiêu dùng xanh)
   - Tiêu tốn nhiều tài nguyên               - Tiết kiệm, bảo tồn tài nguyên
   - Hiệu quả sinh thái thấp      ======>    - Sản phẩm, dịch vụ sinh thái
   - Xả thải, ô nhiễm cao                    - Tái sử dụng, tái chế, xử lý sạch
                          hành chính & truyền thông)

Khung phân tích độc đáo

Luận án phân loại và cấu trúc hệ thống chính sách tiêu dùng xanh thành 4 nhóm công cụ trụ cột tương hỗ:

  1. Nhóm chính sách hạn chế tiêu dùng sản phẩm "nâu": Thuế bảo vệ môi trường, thuế tiêu thụ đặc biệt, loại bỏ trợ cấp nhiên liệu hóa thạch, biểu giá lũy tiến đối với năng lượng và nước sinh hoạt.
  2. Nhóm chính sách ràng buộc tiêu dùng xanh: Thể chế hóa Mua sắm công xanh (Green Public Procurement - GPP), quy chuẩn kỹ thuật bắt buộc và quy hoạch hạ tầng phân phối sản phẩm xanh.
  3. Nhóm chính sách khuyến khích, kích thích và hỗ trợ tiêu dùng xanh: Ưu đãi thuế xanh, chính sách giá xanh, trợ giá sản phẩm tái chế và các gói tín dụng tiêu dùng xanh.
  4. Nhóm chính sách bảo vệ và hỗ trợ người tiêu dùng xanh: Chứng nhận nhãn sinh thái (Vietnam Green Label), dán nhãn năng lượng, minh bạch thông tin và giám sát chất lượng sản phẩm thân thiện môi trường.

Khung phân tích này vận hành theo nguyên lý tiếp cận chuỗi hành vi và chu trình chính sách công (Hoạch định $\rightarrow$ Ban hành $\rightarrow$ Thực thi $\rightarrow$ Đánh giá & Giám sát), đặt dưới tác động của các biến số môi trường khách quan (hội nhập FTA, biến đổi khí hậu) và chủ quan (nhận thức xã hội, nguồn lực tài chính, năng lực công nghệ).

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu theo đuổi trường phái nhận thức luận thực chứng kết hợp thực tế phê phán (Positivism & Critical Realism), sử dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp (mixed-methods design) kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Tổng quan văn bản quy phạm pháp luật, phân tích nội dung chính sách (policy content analysis), phỏng vấn sâu (in-depth interviews) các chuyên gia, nhà quản lý và lãnh đạo doanh nghiệp.
  • Nghiên cứu định lượng: Điều tra cắt ngang bằng bảng hỏi cấu trúc nhằm lượng hóa mức độ tiếp cận, đánh giá tính hiệu lực và phát hiện các rào cản thực thi chính sách.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình chọn mẫu và thu thập dữ liệu được kiểm soát nghiêm ngặt theo 3 nhóm tác nhân:

  • Nhóm 1 - Người dân / Hộ gia đình: Khảo sát $N_1 = 480$ phiếu tại các đô thị và vùng nông thôn đại diện, phân tầng theo đặc tính nhân khẩu học (độ tuổi, giới tính, học vấn, thu nhập).
  • Nhóm 2 - Doanh nghiệp sản xuất và phân phối: Khảo sát $N_2 = 205$ phiếu đối với cán bộ quản trị, đo lường năng lực đáp ứng tiêu chuẩn xanh và tác động của rào cản chi phí.
  • Nhóm 3 - Cán bộ quản lý nhà nước: Khảo sát $N_3 = 320$ phiếu từ các Bộ ngành trung ương (Bộ Tài nguyên & Môi trường, Bộ Kế hoạch & Đầu tư, Bộ Công Thương) và Sở ban ngành địa phương, đánh giá sự đồng bộ trong khâu tổ chức thực thi.
  • Tổng cỡ mẫu thực tế: $N = 1.005$ phiếu hợp lệ.
  • Phương pháp quan sát: Quan sát tham dự và không tham dự tại các hệ thống siêu thị, chợ truyền thống và chuỗi cửa hàng tiện lợi nhằm đối chiếu hành vi mua sắm thực tế với câu trả lời khảo sát.

Data và phân tích

Toàn bộ dữ liệu sơ cấp được xử lý bằng phần mềm SPSS và Microsoft Excel. Các phép kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha $> 0.7$), phân tích thống kê mô tả, kiểm định tương quan và phân tích bảng chéo (Cross-tabulation) được ứng dụng nhằm phát hiện sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$) giữa nhận thức chính sách và hành vi tiêu dùng. Dữ liệu thứ cấp được kiểm toán chính sách (policy audit) thông qua đối chiếu ngân sách chi tiêu công, biểu thuế bảo vệ môi trường và số lượng sản phẩm được cấp nhãn xanh giai đoạn 2014–2017.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Khoảng trống pháp lý trong Mua sắm công xanh (GPP): Chi tiêu công chiếm tỷ trọng lớn trong tổng cầu nền kinh tế (tổng chi tiêu cuối cùng của Nhà nước giai đoạn 2014–2017 tăng trưởng liên tục), nhưng Việt Nam hoàn toàn thiếu vắng các chế tài bắt buộc cơ quan công quyền phải ưu tiên đấu thầu sản phẩm dán nhãn sinh thái hoặc sản phẩm tái chế. Hoạt động mua sắm công vẫn chủ yếu dựa trên tiêu chí "giá rẻ nhất" thay vì "chi phí vòng đời thấp nhất".
  2. Hiệu lực hạn chế của Nhãn sinh thái Việt Nam: Dù Chương trình cấp Nhãn xanh Việt Nam được triển khai từ năm 2009 bởi Bộ Tài nguyên và Môi trường, số lượng doanh nghiệp và chủng loại sản phẩm đạt chứng nhận còn vô cùng khiêm tốn (chỉ một số ít doanh nghiệp đạt chứng chỉ). Nguyên nhân cốt lõi là thủ tục hành chính phức tạp, thiếu các chính sách hỗ trợ kỹ thuật và ưu đãi thuế đi kèm để bù đắp chi phí chứng nhận.
  3. Sự phân hóa sâu sắc theo độ tuổi và nhận thức chính sách: Kết quả khảo sát $1.005$ mẫu chỉ ra rằng nhóm người tiêu dùng trẻ tuổi và cán bộ công chức có nhận thức cao về biến đổi khí hậu nhưng tỷ lệ chuyển đổi sang hành vi mua sắm xanh thực tế bị chặn lại bởi yếu tố "chênh lệch giá cả" và "tính sẵn có của sản phẩm". Các chính sách hỗ trợ giá hiện hành chưa đủ mạnh để kích hoạt tiêu dùng đại chúng.
  4. Sự thiếu đồng bộ giữa chính sách thuế môi trường và cơ chế khuyến khích: Thuế bảo vệ môi trường chủ yếu đóng vai trò thu ngân sách thay vì tạo động lực hành vi rõ nét để người tiêu dùng từ bỏ sản phẩm "nâu". Chưa hình thành các gói tín dụng xanh tiêu dùng hoặc chính sách hoàn tiền/thưởng kinh tế cho hành vi phân loại và xử lý rác thải sinh hoạt tại nguồn.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Luận án khẳng định tính đúng đắn của việc dịch chuyển từ mô hình quản lý hành chính đơn thuần sang mô hình quản trị công hiện đại (Public Governance), trong đó Nhà nước đóng vai trò "Nhạc trưởng kiến tạo", điều tiết thị trường thông qua tín hiệu kinh tế và chuẩn mực pháp lý.
  • Về mặt chính sách và thực tiễn đến năm 2030:
    • Hoàn thiện khung thể chế: Bổ sung quy định bắt buộc về tỷ lệ tối thiểu (ví dụ 20–30%) sản phẩm đạt nhãn sinh thái hoặc nhãn năng lượng trong các gói thầu mua sắm công.
    • Cải cách công cụ tài chính: Áp dụng biểu thuế lũy tiến đối với hàng hóa phát thải cao; miễn giảm thuế VAT và thuế tiêu thụ đặc biệt cho hàng hóa sinh thái; triển khai các gói tín dụng xanh ưu đãi lãi suất cho doanh nghiệp đổi mới công nghệ sạch.
    • Chuẩn hóa hệ thống nhãn xanh: Đơn giản hóa thủ tục chứng nhận nhãn sinh thái, thực hiện công nhận lẫn nhau (mutual recognition) với các tổ chức nhãn sinh thái quốc tế trong khuôn khổ các hiệp định FTA thế hệ mới (CPTPP, EVFTA).

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:

  • Phạm vi nội dung: Luận án khu biệt nghiên cứu chính sách tiêu dùng cuối cùng (tiêu dùng của dân cư và chi tiêu công của chính phủ), không đi sâu vào tiêu dùng trung gian (tiêu dùng cho sản xuất công - nông nghiệp).
  • Giới hạn dữ liệu: Do nguồn lực và tính bảo mật, dữ liệu thống kê chi tiêu công chi tiết theo danh mục sản phẩm xanh ở cấp địa phương chưa thực sự đồng nhất trên cả nước.

Chương trình nghiên cứu tiếp nối trong tương lai:

  1. Đánh giá tác động kinh tế lượng vĩ mô (mô hình CGE - Computable General Equilibrium) lượng hóa tác động của chính sách thuế carbon đến hành vi tiêu dùng và tăng trưởng GDP.
  2. Nghiên cứu sâu về chuỗi cung ứng xanh và tiêu dùng trung gian trong các khu công nghiệp sinh thái.
  3. Ứng dụng kinh tế học hành vi (Behavioral Economics) và lý thuyết "Cú hích" (Nudge Theory) trong việc thiết kế các can thiệp chính sách phi tài chính nhằm định hình thói quen xanh của cư dân đô thị.
  4. Nghiên cứu cơ chế tài chính vi mô và fintech xanh hỗ trợ người tiêu dùng thu nhập thấp tiếp cận sản phẩm tiết kiệm năng lượng.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao:

  • Giá trị học thuật: Cung cấp hệ thống khái niệm, cơ sở lý luận và khung phân tích chuẩn mực cho các công trình nghiên cứu sau đại học về kinh tế môi trường, quản lý kinh tế và chính sách công tại Việt Nam. Ước tính công trình là nguồn trích dẫn nền tảng cho các nghiên cứu về kinh tế tuần hoàn và tăng trưởng xanh.
  • Tác động chuyển đổi ngành: Định hướng cho các doanh nghiệp bán lẻ và sản xuất (tiêu dùng nhanh FMCG, vật liệu xây dựng, năng lượng) nắm bắt xu hướng chính sách để chủ động tái cấu trúc quy trình công nghệ và đăng ký nhãn sinh thái.
  • Tác động chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho các cơ quan hoạch định chiến lược (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương, Bộ Tài chính, Bộ Tài nguyên và Môi trường) trong việc rà soát Chiến lược Tăng trưởng Xanh quốc gia và sửa đổi Luật Bảo vệ Môi trường.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giảng viên đại học: Tiếp cận khung lý thuyết liên ngành và bộ công cụ khảo sát thực chứng mẫu lớn ($N = 1.005$) phục vụ giảng dạy và phát triển các đề tài nhánh.
  • Các nhà hoạch định chính sách: Sở hữu bức tranh phân tích thực trạng điểm nghẽn của hệ thống văn bản pháp luật hiện hành và lộ trình giải pháp đến năm 2030 có tính khả thi cao.
  • Lãnh đạo doanh nghiệp: Nhận diện rõ xu thế điều tiết của Nhà nước về hàng rào kỹ thuật, thuế sinh thái và cơ hội từ thị trường mua sắm công xanh để xây dựng chiến lược kinh doanh bền vững.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng lý thuyết Can thiệp chính sách công trong phát triển kinh tế xanh bằng việc xây dựng Khung chính sách tiêu dùng xanh 4 nhóm trụ cột (Hạn chế sản phẩm nâu – Ràng buộc tiêu dùng xanh – Khuyến khích hỗ trợ – Bảo vệ người tiêu dùng), giải quyết triệt để sự mất cân đối giữa can thiệp phía cung và can thiệp phía cầu trong kinh tế học môi trường tại Việt Nam.

2. Đổi mới phương pháp luận nổi bật so với các nghiên cứu trước đây?
Khác với các nghiên cứu trước (như Vũ Anh Dũng et al., 2012; Hoàng Thị Bảo Thoa, 2017) chỉ khảo sát đơn lẻ người tiêu dùng cá nhân, luận án thiết kế phương pháp hỗn hợp điều tra đồng thời 3 nhóm chủ thể tương tác trong nền kinh tế ($N = 1.005$, gồm 480 người dân, 205 doanh nghiệp, 320 cán bộ công quyền), kết hợp quan sát thực địa và kiểm toán dữ liệu chính sách thứ cấp.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực chứng là gì?
Phát hiện về "nghịch lý mua sắm công": Khu vực công – nơi nắm giữ nguồn lực tài chính lớn và giữ vai trò kiến tạo – lại là khu vực chậm chuyển đổi sang tiêu dùng xanh nhất do sự trói buộc của các tiêu chí đấu thầu truyền thống ưu tiên giá thấp ngắn hạn, tạo ra rào cản ngược đối với các doanh nghiệp tiên phong đổi mới sinh thái.

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Luận án trình bày chi tiết cấu trúc bảng hỏi, quy trình chọn mẫu phân tầng, hệ thống chỉ báo đo lường và các bước xử lý dữ liệu qua SPSS/Excel, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập dễ dàng kiểm chứng và tái lặp trên các địa bàn hoặc ngành hàng cụ thể.

5. Lộ trình chính sách 10 năm được định hình như thế nào?
Luận án phác thảo lộ trình 3 giai đoạn đến năm 2030: (i) Rà soát, bãi bỏ các quy định trợ giá gián tiếp cho nhiên liệu hóa thạch và xây dựng chuẩn GPP; (ii) Thể chế hóa toàn diện khung thuế - phí sinh thái và chuẩn hóa hệ thống nhãn xanh quốc gia; (iii) Vận hành đồng bộ thị trường tiêu dùng xanh với sự liên thông tiêu chuẩn quốc tế và nền tảng kinh tế tuần hoàn.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của NCS. Nguyễn Gia Thọ đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 5 đóng góp cốt lõi:

  1. Hệ thống hóa và xác lập hệ thống lý luận hoàn chỉnh về chính sách tiêu dùng xanh dưới góc độ Quản lý kinh tế và Chính sách công.
  2. Nhận diện chuẩn xác 4 nhóm chính sách công cụ điều tiết hành vi tiêu dùng xanh và làm rõ mối quan hệ tương hỗ giữa Nhà nước, Doanh nghiệp và Người dân.
  3. Cung cấp bộ dữ liệu thực chứng quy mô lớn ($N = 1.005$) phản ánh toàn diện thực trạng điểm nghẽn thể chế, thuế, nhãn sinh thái và mua sắm công tại Việt Nam.
  4. Luận giải sâu sắc kinh nghiệm quốc tế và đề xuất hệ thống giải pháp đột phá, đồng bộ, có tính khả thi cao nhằm định hình chính sách tiêu dùng xanh đến năm 2030.
  5. Mở ra các hướng nghiên cứu học thuật mới về quản trị kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn và tài chính bền vững trong kỷ nguyên hội nhập toàn cầu.