CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH PTDL 1. Một số khái niệm 1. Du lịch Hiện nay, du lịch đã trở thành một hiện tượng KT-XH phổ biến ở cả các nước phát triển và đang phát triển, bao gồm Việt Nam.
Tuy nhiên, nhận thức về du lịch vẫn chưa thống nhất trên toàn thế giới. Do hoàn cảnh thời gian và khu vực khác nhau, mỗi người có cách hiểu khác nhau về du lịch. Giáo sư, Tiến sĩ Berneker đã nhận định: “Đối với du lịch, có bao nhiêu tác giả nghiên cứu thì có bấy nhiêu định nghĩa”. Điều này cho thấy du lịch là một lĩnh vực đa dạng và phức tạp, với nhiều khía cạnh cần xem xét.
Mỗi quốc gia và vùng miền có đặc điểm riêng về du lịch, dẫn đến các khái niệm và định nghĩa khác nhau. Thống nhất một khái niệm chung về du lịch là thách thức lớn, nhưng cũng là cơ hội để các nhà nghiên cứu và chuyên gia tiếp tục khám phá và đóng góp vào sự phát triển của ngành du lịch toàn cầu. Trong Từ điển Bách khoa Việt Nam, khái niệm du lịch được chia thành hai phần chính. Thứ nhất, từ góc độ mục đích của chuyến đi, du lịch được hiểu là một hình thức nghỉ dưỡng, tham quan tích cực của con người tại những địa điểm ngoài nơi cư trú.
Mục đích của các chuyến đi này có thể là để nghỉ ngơi, giải trí, tham quan các danh lam thắng cảnh, di tích lịch sử, công trình văn hóa, nghệ thuật, và nhiều hoạt động khác. Thứ hai, từ góc độ kinh tế, du lịch được coi là một ngành kinh doanh tổng hợp với hiệu quả cao trên nhiều phương diện. Nó không chỉ giúp nâng cao hiểu biết về thiên nhiên, truyền thống lịch sử và văn hóa dân tộc, từ đó góp phần tăng thêm tình yêu đất nước, mà còn thúc đẩy tình hữu nghị với người nước ngoài. Về mặt kinh tế, du lịch là một lĩnh vực kinh doanh mang lại lợi nhuận lớn, có thể xem như một hình thức xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ tại chỗ [5, tr.
Khái niệm du lịch trong Khoản 1, Điều 3 của Luật Du lịch năm 2017, được Quốc Hội khóa XIV thông qua vào ngày 19/6/2017, được quy định một cách chi tiết và rõ ràng hơn. Cụ thể, du lịch được hiểu là các hoạt động liên quan đến những chuyến đi của con người ra khỏi nơi cư trú thường xuyên của họ, với thời gian không vượt quá 01 năm liên tục. Mục đích của những chuyến đi này là để đáp ứng các nhu cầu như tham quan, 19 nghỉ dưỡng, giải trí, tìm hiểu và khám phá các tài nguyên du lịch, hoặc kết hợp với các mục đích hợp pháp khác [13, tr. Như vậy, mặc dù có một số định nghĩa khác nhau về du lịch, nhưng khi tổng hợp lại, chúng ta có thể nhận thấy rằng du lịch bao gồm một số yếu tố cơ bản sau: Du lịch là một hiện tượng KT-XH, bao gồm sự di chuyển và lưu trú tạm thời ngoài nơi cư trú thường xuyên để đáp ứng các nhu cầu như nghỉ ngơi, giải trí, khám phá, và học hỏi.
Nó liên quan đến nhiều hoạt động kinh doanh đa dạng, phục vụ cho các chuyến hành trình và lưu trú tạm thời. Du lịch không chỉ thỏa mãn nhu cầu cá nhân mà còn góp phần xây dựng và duy trì hòa bình, hiểu biết và hợp tác giữa các quốc gia và dân tộc. Chính sách Trong Từ điển Bách khoa Việt Nam, “chính sách là những chuẩn tắc cụ thể để thực hiện đường lối, nhiệm vụ. Chính sách được thực hiện trong một thời gian nhất định, trên những lĩnh vực cụ thể nào đó.
Bản chất, nội dung và phương hướng của chính sách tùy thuộc vào tính chất của đường lối, nhiệm vụ chính trị, kinh tế, văn hóa. Cụm từ “chính sách” khi được sử dụng trong bối cảnh thực hiện các chức năng và vai trò của nhà nước thì được gọi là chính sách công. Trong đề án này, thuật ngữ “chính sách” được hiểu theo nghĩa là chính sách công. Điều này có nghĩa là các chính sách được ban hành, mục đích tác động của chúng, và các vấn đề mà chính sách hướng tới giải quyết đều liên quan trực tiếp đến chủ thể ban hành, tức là Nhà nước.
Chính sách công là những quyết định và hành động của Nhà nước nhằm giải quyết các vấn đề xã hội, kinh tế, và văn hóa. Những chính sách này được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của cộng đồng, cải thiện chất lượng cuộc sống, và thúc đẩy sự phát triển bền vững. Nhà nước, với vai trò là chủ thể ban hành chính sách, có trách nhiệm đảm bảo rằng các chính sách được thực hiện một cách hiệu quả và công bằng, nhằm đạt được các mục tiêu đã đề ra. Như vậy, chính sách là một tập hợp các nguyên tắc được thiết kế cẩn thận để định hướng các quyết định và đạt được những kết quả mong muốn.
Thông thường, chính sách được các cơ quan QLNN ban hành. Chính sách PTDL - Khái niệm về chính sách theo Từ điển tiếng Việt thì “chính sách” là “sách lược và kế hoạch cụ thể nhằm đạt một mục đích nhất định, dựa vào đường lối chính trị chung và tình hình thực tế mà đề ra”. Theo tác giải Vũ Cao Đàm thì “chính sách là một tập hợp biện pháp được thể chế hóa, mà một chủ thể quyền lực, hoặc chủ thể quản lý đưa ra, trong đó tạo sự ưu đãi một hoặc một số nhóm xã hội, kích thích vào động cơ hoạt động của họ nhằm thực hiện một mục tiêu ưu tiên nào đó trong chiến lược phát triển của một hệ thống xã hội”. Theo tác giả thì khái niệm “hệ thống xã hội” được hiểu theo một ý nghĩa khái quát.
Đó có thể là một quốc gia, một khu vực hành chính, một doanh nghiệp, một nhà trường. Cũng có một định nghĩa khác, “chính sách là chuỗi những hoạt động mà chính quyền chọn làm hay không làm với tính toán và chủ đích rõ ràng, có tác động đến người dân”. Như vậy, phân tích khái niệm “chính sách” thì thấy: - Chính sách là do một chủ thể quyền lực hoặc chủ thể quản lý đưa ra; - Chính sách được ban hành căn cứ vào đường lối chính trị chung và tình hình thực tế; - Chính sách được ban hành bao giờ cũng nhắm đến một mục đích nhất định; nhằm thực hiện một mục tiêu ưu tiên nào đó; chính sách được ban hành đều có sự tính toán và chủ đích rõ ràng. Chính sách PTDL là một kế hoạch hoặc chiến lược được thực hiện bởi các cơ quan Nhà nước hoặc tổ chức liên quan nhằm thúc đẩy và phát triển ngành du lịch.
Chính sách này thường tập trung vào việc xây dựng CSHT du lịch, quảng bá hình ảnh đất nước và các điểm đến du lịch, nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch, đảm bảo bền vững và tôn trọng môi trường, tạo ra cơ hội việc làm và phát triển kinh tế địa phương. Chính sách PTDL đóng vai trò thiết yếu trong việc thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành du lịch và đem lại lợi ích cho cộng đồng địa phương Tóm lại, Chính sách phát triển du lịch là hệ thống các chính sách do các cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành nhằm thúc đẩy du lịch phát triển bền vững, vừa đáp ứng các nhu cầu hiện tại của du khách và vùng du lịch vừa tạo ra khả năng đáp ứng nhu cầu cho các thế hệ du lịch tương lai. Thực hiện chính sách PTDL Việc thực hiện chính sách PTDL là một phần quan trọng trong chu trình chính sách PTDL, bao gồm toàn bộ quá trình biến ý định của các nhà hoạch định chính sách thành hiện thực đối với các đối tượng quản lý nhằm đạt được các mục tiêu cụ thể. Tổ chức thực thi chính sách PTDL đóng vai trò trung tâm trong việc kết nối các bước trong chu trình chính sách PTDL thành một hệ thống hoàn chỉnh.
Việc thực hiện chính sách PTDL không chỉ đơn thuần là một quy trình thông thường mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành du lịch. Trong chu trình chính sách PTDL, việc biến ý định từ các nhà hoạch định chính sách thành hiện thực đối với các đối tượng quản lý là cực kỳ quan trọng. Chỉ khi các mục tiêu cụ thể được đạt được thông qua việc thực hiện chính sách một cách hiệu quả, ngành du lịch mới có thể phát triển mạnh mẽ và bền vững. Tổ chức thực hiện chính sách PTDL đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối các bước trong chu trình chính sách PTDL.
Chỉ khi có sự hợp tác chặt chẽ và hiệu quả giữa các bên liên quan như chính phủ, doanh nghiệp du lịch, cộng đồng địa phương và du khách, mục tiêu phát triển bền vững của ngành du lịch mới có thể đạt được. Sự đồng lòng và hành động đồng bộ từ tất cả các bên sẽ tạo ra một hệ thống hoàn chỉnh, giúp ngành du lịch phát triển mạnh mẽ và bền vững theo thời gian. Các bước tổ chức thực hiện chính sách PTDL Thực hiện chính sách PTDL bao gồm các bước và hoạt động cụ thể để đạt được các mục tiêu và kế hoạch đã đề ra. Bao gồm một số bước quan trọng trong quá trình thực hiện chính sách PTDL như: Xây dựng và thúc đẩy phát triển CSHT du lịch, bao gồm việc đầu tư vào các công trình CSHT như đường giao thông, cầu cảng, sân bay, khách sạn, nhà hàng, trung tâm thương mại để tạo điều kiện thuận lợi cho du khách khi đến tham quan.
Quảng bá và tiếp thị du lịch, thực hiện các chiến dịch quảng cáo, marketing để giới thiệu hình ảnh đất nước, văn hóa, danh lam thắng cảnh, truyền thống du lịch đến khách hàng tiềm năng trên cả nước và quốc tế. Nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch, đào tạo nguồn nhân lực trong ngành du lịch, cải thiện chất lượng dịch vụ, tạo trải nghiệm tốt nhất cho du khách và tăng cường sự hài lòng của họ. Bảo tồn và phát triển bền vững, đảm bảo du lịch được phát triển một cách bền vững, không gây tổn hại đến môi trường tự nhiên và văn hóa, bảo tồn di sản văn hóa và tài nguyên du lịch. Tạo 22 ra cơ hội việc làm và phát triển kinh tế địa phương, đầu tư vào ngành du lịch giúp tạo ra việc làm cho người dân địa phương, thúc đẩy phát triển kinh tế và nâng cao thu nhập cho cộng đồng.
Quá trình thực hiện chính sách PTDL đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa các bên liên quan như cơ quan nhà nước, doanh nghiệp du lịch, cộng đồng địa phương và các tổ chức xã hội để đạt được hiệu quả cao nhất.