Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ lịch sử "Chính sách “đóng cửa” và “mở cửa” của Tây Ban Nha ở thuộc địa Philippines từ cuối thế kỉ XVI đến cuối thế kỉ XIX" do nghiên cứu sinh Trần Thị Quế Châu thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Đặng Văn Chương, bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học - Đại học Huế năm 2018 (Chuyên ngành: Lịch sử thế giới, Mã số: 62.11).

Về tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu, tác giả chỉ ra rằng trong tiến trình xác lập ách thống trị của chủ nghĩa thực dân phương Tây tại Đông Nam Á, Tây Ban Nha là quốc gia sớm thiết lập thuộc địa tại Philippines (từ năm 1565). Suốt hơn ba thế kỷ hiện diện (1565–1898), Tây Ban Nha đã liên tục điều chỉnh các chính sách cai trị và đối ngoại, trong đó có sự chuyển dịch căn bản từ đường lối kiểm soát ngặt nghèo sang đường lối tự do thương mại. Mặc dù lịch sử Philippines đã được nghiên cứu ở nhiều góc độ, phần lớn các công trình trong nước chỉ tiếp cận dưới dạng thông sử tổng quát hoặc xem xét các khía cạnh kinh tế thương mại riêng lẻ của thương cảng Manila. Việc nghiên cứu có hệ thống chính sách đối ngoại của một quốc gia thực dân áp đặt lên một xứ thuộc địa qua hai trạng thái đối lập là “đóng cửa” và “mở cửa” vẫn chưa được thực hiện đầy đủ. Luận án đặt ra mục tiêu giải quyết các câu hỏi: Nguyên nhân nào dẫn đến hai chính sách khác biệt; các yếu tố chủ quan và khách quan tác động đến sự thay đổi; nội dung và phương thức thực thi trên thực tế; tác động đa chiều của các chính sách này đối với chính quốc Tây Ban Nha và thuộc địa Philippines.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án là hệ thống hóa chính sách “đóng cửa” và “mở cửa” của Tây Ban Nha tại thuộc địa Philippines từ cuối thế kỷ XVI đến cuối thế kỷ XIX, làm sáng tỏ bức tranh toàn cảnh, chỉ ra bản chất của chế độ cai trị thuộc địa và phân tích tác động đối với cả hai phía.

Nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể qua 4 nhiệm vụ:

  1. Phân tích bối cảnh lịch sử và nguyên nhân chủ yếu đưa đến việc Tây Ban Nha chinh phục Philippines và thực hiện chính sách “đóng cửa” và “mở cửa” tại thuộc địa này.
  2. Làm rõ những nội dung cơ bản của chính sách “đóng cửa” và “mở cửa” của Tây Ban Nha ở Philippines (cuối thế kỷ XVI – cuối thế kỷ XIX) trên hai phương diện chủ yếu là chính sách thương mại và chính sách đối với vấn đề di trú của người nước ngoài.
  3. Rút ra những đặc điểm trong chính sách “đóng cửa” và “mở cửa” của Tây Ban Nha ở thuộc địa Philippines.
  4. Phân tích những tác động, hệ quả của những chính sách này đối với Tây Ban Nha và Philippines trong giai đoạn nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu là chính sách “đóng cửa” và “mở cửa” của thực dân Tây Ban Nha tại Philippines, tập trung vào hai nội dung cốt lõi: chính sách thương mại và chính sách kiểm soát di trú của người nước ngoài.

Phạm vi nghiên cứu được xác định:

  • Về không gian: Toàn bộ quần đảo thuộc địa Philippines (ngoại trừ các tiểu quốc Hồi giáo ở miền Nam như Sulu và Mindanao vốn nằm ngoài tầm kiểm soát của thực dân Tây Ban Nha). Đề tài cũng mở rộng xem xét bối cảnh quốc tế, khu vực Đông Nam Á, mối quan hệ cạnh tranh với Bồ Đào Nha, Hà Lan, Anh, Mỹ và các luồng giao thương với Trung Quốc, Nhật Bản, Tân Tây Ban Nha (Mexico).
  • Về thời gian: Trải dài từ cuối thế kỷ XVI đến cuối thế kỷ XIX, tập trung vào các mốc phân kỳ: năm 1593 (sắc lệnh hoàng gia bắt đầu chính sách “đóng cửa”); năm 1764 (kết thúc sự chiếm đóng Manila của quân Anh, mở ra giai đoạn nới lỏng); năm 1789 (sắc lệnh mở cảng Manila cho tàu buôn nước ngoài không chở hàng châu Âu); năm 1834 (chấm dứt hoạt động của Công ty Hoàng gia Philippines, mở cửa tự do hoàn toàn); và năm 1898 (kết thúc sự cai trị của Tây Ban Nha).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả luận án đã phân chia và điểm luận các công trình nghiên cứu trước đây thành hai nhóm lớn trong nước và quốc tế.

Các công trình trong nước được phân tích qua 3 nhóm:

  • Nhóm thông sử và văn hóa Philippines: Các công trình của Huỳnh Văn Tòng (1993, Lịch sử Philippines: từ thế kỷ XV-XVI đến những năm 1980), Cao Minh Chơng (2007, Lịch sử Philippines), Đức Ninh chủ biên (1996, Tìm hiểu lịch sử văn hóa Philippines, tập 1) và Viện Đông Nam Á (2001, tập 2). Các công trình này tái hiện lịch sử theo biên niên, dung lượng viết về giai đoạn thuộc địa Tây Ban Nha mang tính khái lược.
  • Nhóm nghiên cứu về chính sách cai trị và thương mại thời thuộc địa: Các bài viết chuyên khảo trên Tạp chí Nghiên cứu Đông Nam Á của Đặng Văn Chương – Hà Thị Thơm (2011) về chính sách hạn chế thương mại 1593–1834; Bùi Văn Hào – Trần Khánh (2011) về tranh giành thương mại và thiết lập bộ máy thuộc địa; Dương Văn Huy (2010, 2012) về thương cảng Manila thế kỷ XVII và cộng đồng người Hoa; Hoàng Anh Tuấn – Nguyễn Minh Nguyệt về Manila và dòng chảy bạc Tân thế giới. Các bài viết này gợi mở vai trò trung chuyển của Manila và bước đầu đề cập đến sự đối xử phân biệt với ngoại thương và kiều dân.
  • Nhóm đặt Philippines trong bối cảnh Đông Nam Á và quan hệ khu vực: Các giáo trình và chuyên khảo của Lương Ninh, Đỗ Thanh Bình, Trần Thị Vinh (2005); Trần Khánh chủ biên trong bộ Thông sử Đông Nam Á; công trình của Nguyễn Văn Kim (2003, Quan hệ của Nhật Bản với Đông Nam Á thế kỷ XV-XVII) phân tích mối quan hệ giữa Nhật Bản và Philippines; các nghiên cứu của Lê Thanh Thủy (2007, 2009, 2011) về tiếp xúc thương mại và Công ty Đông Ấn Anh.

Các công trình nghiên cứu nước ngoài được điểm lại theo 3 nhóm:

  • Nhóm nghiên cứu lịch sử chính quốc Tây Ban Nha và bối cảnh đế chế: Các công trình của Rhea Marsh Smith (1965), Charles E. Chapman (1966), Antonio Domínguez Ortiz (2009), J. H. Elliott (1963, Imperial Spain 1469-1716), Henry Kamen (Golden Age Spain), V. Potiemkin (2001), Michel Beaud (2002, Lịch sử chủ nghĩa tư bản từ 1500 đến 2000) và F. Polianski về lịch sử kinh tế thời phong kiến. Các tác giả cung cấp cơ sở để hiểu sự suy thoái kinh tế chính quốc, ảnh hưởng của Chủ nghĩa trọng thương và những cải cách dưới triều Bourbon.
  • Nhóm nghiên cứu lịch sử Philippines và quan hệ đối ngoại thời thuộc địa: Các công trình của Conrado Benitez (1954, chia lịch sử Philippines thành "thời kỳ hạn chế" 1600–1815 và "thời kỳ tự do thương mại" 1781–1898); Nicholas P. Cushner (Spain in the Philippines); Horacio de la Costa (1992, Readings in Philippine History); Gregorio F. Zaide & Sonia M. Zaide (1957, 1999, 2004); Teodoro A. Agoncillo (2006); David P. Barrows (1905); John Foreman; Antonio de Morga (1609, Sucesos de las islas Filipinas); Florentino Rodao García (2007, 2008); Ruurdje Laarhoven & Pino Wittermans (1985); Elliott C. Arensmeyer (1970); José Eugenio Borao (1998); Albert Chan (1978).
  • Nhóm công trình chuyên sâu về kinh tế và thương mại: Austin Craig & Conrado Benitez (1916); O. D. Corpuz (1997, An Economic History of the Philippines); Benito J. Legarda Jr. (1999, After the Galleons); chuỗi bài viết của María Lourdes Díaz-Trechuelo (1963, 1964, 1966) trên tạp chí Philippine Studies về các kế hoạch phát triển kinh tế và thương mại Philippines thế kỷ XVIII.

Khoảng trống nghiên cứu mà luận án lựa chọn giải quyết là: Tổng hợp, hệ thống hóa và phân tích chuyên sâu toàn bộ tiến trình biến chuyển chính sách đối ngoại của Tây Ban Nha tại Philippines từ góc độ chuyên khảo lịch sử. Luận án đặt chính sách “đóng cửa” và “mở cửa” trong sự tác động qua lại giữa bối cảnh chính trị - kinh tế chính quốc Tây Ban Nha, tình hình nội tại Philippines và môi trường quốc tế, làm rõ sự kết hợp giữa mục tiêu kinh tế, quân sự và truyền giáo của thực dân Tây Ban Nha.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về mặt khái niệm và khung lý thuyết, luận án xác định nội hàm chính sách “đóng cửa” (closed-door policy) dựa trên định nghĩa của Từ điển Cambridge (sự hạn chế thương mại, cấm người nước ngoài đi lại hoặc cư trú, giữ bí mật công việc quốc gia) và định nghĩa của PGS.TS Nguyễn Văn Kim (chính sách quán xuyến toàn bộ quan hệ quốc tế của một quốc gia trong một thời kỳ lịch sử, kiểm soát địa điểm buôn bán, số lượng tàu thuyền, chủng loại hàng hóa). Khái niệm “mở cửa” (open-door policy) có nội hàm đối lập, chỉ chủ trương khuyến khích bang giao kinh tế, tự do đầu tư, thương mại và di trú. Về khung lý thuyết kinh tế chính trị, tác giả vận dụng lý thuyết Chủ nghĩa trọng thương (Mercantilism) để giải thích sự độc quyền thương mại và tích lũy bạc thế kỷ XVI–XVII, cùng lý thuyết Chủ nghĩa tự do (Liberalism) và các tư tưởng cải cách kinh tế thế kỷ XVIII của vương triều Bourbon (tiêu biểu là tư tưởng của Uztáriz, Capmany, Campomanes, Floridablanca).

Phương pháp luận của luận án dựa trên nguyên lý duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của Chủ nghĩa Mác – Lênin, đánh giá các sự kiện lịch sử trong tính vận động khách quan. Tác giả kết hợp quan điểm hệ thống để đặt thuộc địa Philippines vào mạng lưới quan hệ quốc tế và thuộc địa của đế chế Tây Ban Nha.

Phương pháp nghiên cứu thực tế gồm:

  • Phương pháp lịch sử giữ vai trò chủ đạo, phân tích mối liên hệ giữa các sự kiện theo cả chiều đồng đại và lịch đại.
  • Phương pháp cấu trúc, xem xét chính sách “đóng cửa” và “mở cửa” như một hệ thống hoàn chỉnh cấu thành từ các yếu tố kinh tế, chính trị, tôn giáo, xã hội.
  • Các phương pháp bổ trợ: phương pháp logic, phương pháp so sánh (đối chiếu giữa các thời kỳ và giữa Philippines với các thuộc địa khác), phương pháp thống kê và sơ đồ hóa tư liệu.

Nguồn dữ liệu và tư liệu gốc bao gồm:

  • Bộ sưu tập văn kiện 55 tập The Philippine Islands (1493-1898) của Emma Helen Blair và James Alexander Robertson, tập hợp các sắc lệnh hoàng gia, thư từ giữa triều đình Tây Ban Nha và các quan chức thuộc địa;
  • Tập ghi chép Sucesos de las islas Filipinas (1609) của Tổng đốc Antonio de Morga;
  • Tập tư liệu The Former Philippines thru Foreign Eyes (1916) do Austin Craig biên tập;
  • Sắc lệnh thành lập Công ty Hoàng gia Philippines năm 1785 (De Erección de la Compañía de Filipinas 1785) do D. Joachim Ibarra biên soạn;
  • Các văn bản ngoại giao: Sắc lệnh Inter Caetera (1493) của Giáo hoàng Alexander VI, Hiệp ước Tordesillas (1494), Hiệp ước Westphalia (1648), Hiệp ước Utrecht (1713);
  • Các nguồn tư liệu lưu trữ khai thác qua các công trình thứ cấp từ Văn khố Tổng hợp Indias (AGI), Văn khố Quốc gia Philippines (NAP), Văn khố Simancas và Tạp chí Philippine Studies.
Thuật ngữ / Đơn vị Định nghĩa / Giá trị quy đổi theo văn bản
Boleta Phiếu khoang chở hàng trên tàu buôn lớn Manila Galleon
Pancada Hệ thống mua sỉ hàng hóa áp dụng tập trung tại Manila
Audiencia Tòa án tối cao, kiêm cơ quan tư vấn và kiểm soát Toàn quyền
Encomienda Chế độ ủy thác lãnh địa thu thuế và quản lý người bản xứ
Sangleys Thuật ngữ Tây Ban Nha dùng để chỉ thương nhân người Hoa
Peso Đơn vị tiền tệ Tây Ban Nha (1 Peso = 8 Reals bạc)
Duro Tiền xu Tây Ban Nha (1 Duro = 20 Reales Vellon)
League Đơn vị đo chiều dài (1 League = 3 dặm Anh = 4,8 km)
Picul Đơn vị đo khối lượng ở châu Á (1 Picul = 60–64 kg)

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu đề tài

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ các tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài. Luận án phân tích bối cảnh ra đời của các công trình thông sử Việt Nam và các bài báo khoa học nghiên cứu về thương mại Manila Galleon, khẳng định sự thiếu vắng của một công trình chuyên khảo nghiên cứu đồng bộ về chính sách đối ngoại thuộc địa của Tây Ban Nha tại Philippines. Đối với tài liệu quốc tế, chương này đánh giá các nguồn khảo cứu từ các nhà sử học Tây Ban Nha, Philippines, Anh, Mỹ và Hà Lan. Qua việc chỉ ra những ưu điểm về mặt tư liệu gốc và hạn chế về tính bao quát của các công trình đi trước, tác giả xác lập 4 vấn đề nghiên cứu trọng tâm mà luận án trực tiếp giải quyết.

Chương 2. Chính sách “đóng cửa” của Tây Ban Nha ở thuộc địa Philippines (1593-1762)

Chương 2 trình bày bối cảnh xác lập quyền cai trị, các động lực thực dân và quá trình triển khai chính sách “đóng cửa” trong hơn một thế kỷ rưỡi.

  • Cơ sở hình thành và bối cảnh: Sau khi hoàn thành thống nhất đất nước (năm 1492 giải phóng Grenada), Tây Ban Nha tham gia cuộc cạnh tranh hàng hải với Bồ Đào Nha, được phân chia không gian qua Sắc lệnh Inter Caetera (1493) và Hiệp ước Tordesillas (1494). Chuyến đi của Magellan (1521) và cuộc viễn chinh của Legazpi (1565 chiếm Cebu, 1571 chiếm Manila) đã xác lập nền thống trị tại Philippines. Chính quyền thuộc địa được điều hành gián tiếp qua Phó vương Tân Tây Ban Nha (Mexico), đứng đầu bởi Toàn quyền và giám sát bởi Audiencia. Ban đầu (1571–1593), Tây Ban Nha thực thi chính sách khuyến khích thương mại, áp thuế nhẹ (3% từ năm 1582) để thu hút thuyền buôn châu Á nhằm cạnh tranh với Bồ Đào Nha. Năm 1572, tuyến thương mại Manila Galleon ra đời nối liền Manila và Acapulco.
  • Nguyên nhân dẫn đến chính sách "đóng cửa":
    1. Sự gia tăng các mối đe dọa an ninh chính trị: Các vụ tấn công của hải tặc Anh (vụ bắt tàu Santa Ana năm 1587), sự quấy rối quân sự của Hà Lan, nguy cơ xâm lược từ Mạc phủ Nhật Bản và các cuộc nổi dậy của người Hoa (tiêu biểu là cuộc biến động năm 1603);
    2. Sức ép từ giới thương nhân chính quốc (Seville, Cadiz) đòi ngăn chặn hàng lụa Trung Quốc làm suy sụp ngành dệt nội địa Tây Ban Nha;
    3. Ảnh hưởng của Chủ nghĩa trọng thương, bảo vệ kho bạc không bị chảy máu sang Trung Quốc và các nước phương Đông.
  • Nội dung chính sách:
    • Lĩnh vực thương mại: Ban hành sắc lệnh năm 1593 hạn chế nghiêm ngặt hoạt động của Galleon. Giá trị hàng hóa xuất từ Manila sang Acapulco bị giới hạn ở mức 250.000 pesos/năm và hàng nhập về tối đa 500.000 pesos/năm (chủ yếu là bạc). Mỗi năm chỉ cho phép tối đa 2 thuyền buồm tải trọng không quá 300 tấn hoạt động. Hàng hóa phải mua qua phương thức pancada (mua sỉ tập trung) để hạn chế thương lượng tự do, khoang tàu được phân phối bằng các phiếu boleta. Giới thương nhân độc quyền tập hợp trong Consulado de Manila nắm quyền kiểm soát.
    • Lĩnh vực di trú: Kiểm soát chặt chẽ người nước ngoài, cấm tự do đi lại và cư trú sâu trong nội địa. Người Hoa (Sangleys) bị bắt buộc sinh sống tập trung trong khu vực Parian biệt lập bên ngoài thành Intramuros, chịu sự giám sát ngặt nghèo, đánh thuế thân cao và định kỳ bị trục xuất hàng loạt khi có biến động chính trị.

Chương 3. Từ nới lỏng “đóng cửa” đến chính sách “mở cửa” của Tây Ban Nha ở thuộc địa Philippines (1764-1898)

Chương 3 luận giải tiến trình chuyển biến chính sách qua ba giai đoạn lịch sử liên tiếp:

  • Nhân tố tác động: Sự suy yếu của đế chế Tây Ban Nha và tình trạng thâm hụt ngân sách thuộc địa kéo dài; sự thâm nhập của tư tưởng kinh tế khai sáng thời vương triều Bourbon; sự kiện quân Anh đánh chiếm và chiếm đóng Manila (1762–1764) bộc lộ sự lạc hậu trong phòng thủ và sự bế tắc của hệ thống thương mại độc quyền khép kín.
  • Các giai đoạn triển khai:
    1. Giai đoạn nới lỏng “đóng cửa” (1764–1789): Triều đình Tây Ban Nha cho phép thử nghiệm mở rộng giao lưu hàng hải, tìm cách phát triển nông nghiệp nội địa. Năm 1785, vua Charles III ban hành sắc lệnh thành lập Công ty Hoàng gia Philippines (Real Compañía de Filipinas), cấp đặc quyền kết nối thương mại trực tiếp giữa Manila với Cadiz và các thị trường châu Á.
    2. Giai đoạn “mở cửa hạn chế” (1789–1833): Năm 1789, ban hành sắc lệnh cho phép tàu buôn nước ngoài cập cảng Manila buôn bán các mặt hàng châu Á, nhưng vẫn cấm chuyên chở hàng hóa từ châu Âu. Năm 1815, chuyến tàu Galleon cuối cùng chấm dứt, tuyến thương mại Manila – Acapulco chính thức khép lại sau gần 250 năm. Khi phong trào độc lập ở châu Mỹ thắng lợi (năm 1821 Mexico giành độc lập), thuộc địa Philippines được chuyển sang đặt dưới sự cai trị trực tiếp của Hoàng gia Tây Ban Nha tại Madrid.
    3. Giai đoạn “mở cửa rộng rãi” (1834–1898): Năm 1834, Công ty Hoàng gia Philippines bị giải thể, Nữ hoàng Isabel tuyên bố mở cửa tự do hoàn toàn cảng Manila đối với thương mại quốc tế. Tiếp sau Manila, các thương cảng địa phương lần lượt được mở cửa: Sual, Iloilo, Zamboanga (1855), Cebu (1860), Tacloban và Legazpi (1873). Các công ty thương mại và ngân hàng Anh, Mỹ được phép lập chi nhánh, đẩy mạnh xuất khẩu các mặt hàng nông sản chủ lực gồm tơ chuối (abaca), đường, thuốc lá và cà phê.
Giai đoạn Mốc khởi đầu Văn bản / Sự kiện then chốt Nội dung chính sách đối ngoại
Khuyến khích ban đầu 1571 Legazpi chiếm Manila; lập tuyến Galleon (1572) Mở cửa tự do với châu Á, áp thuế nhập khẩu 3% (1582)
Chính sách "Đóng cửa" 1593 Sắc lệnh Hoàng gia năm 1593 Hạn chế kim ngạch Galleon, áp dụng pancada, lập khu Parian
Nới lỏng "Đóng cửa" 1764 Kết thúc chiếm đóng của Anh (1762–1764); lập Công ty Hoàng gia (1785) Cho phép thử nghiệm thương mại, liên kết Manila với Cadiz
"Mở cửa hạn chế" 1789 Sắc lệnh Hoàng gia năm 1789; chấm dứt Galleon (1815) Mở cảng Manila cho tàu châu Á, cấm hàng châu Âu; trực trị từ 1821
"Mở cửa rộng rãi" 1834 Giải thể Công ty Hoàng gia; sắc lệnh của Nữ hoàng Isabel Mở cửa tự do cảng Manila và các cảng phụ; tự do hóa ngoại thương

Chương 4. Nhận xét về chính sách “đóng cửa” và “mở cửa” của Tây Ban Nha ở thuộc địa Philippines

Chương 4 đúc kết các đặc điểm bản chất và đánh giá toàn diện hệ quả của hai chính sách:

  • Bốn đặc điểm bản chất:
    1. Chính sách “đóng cửa” và “mở cửa” là sản phẩm tổng hòa của các mâu thuẫn nội tại và những biến động quốc tế, khu vực;
    2. Tây Ban Nha luôn đặt mục tiêu an ninh chính trị và truyền bá Công giáo lên trên các lợi ích kinh tế thuần túy;
    3. Tồn tại khoảng cách lớn giữa văn bản ban hành và thực tế thực thi (tình trạng buôn lậu diễn biến phổ biến, nạn mua bán phiếu boleta, tình trạng phụ thuộc vào trung gian người Hoa và sự bất lực của bộ máy quan liêu thuộc địa trong việc giám sát);
    4. Chính sách đối ngoại ở Philippines luôn nằm trong quỹ đạo chuyển dịch kinh tế - chính trị chung của đế chế Tây Ban Nha (chuyển dịch từ thể chế Habsburg sang thể chế Bourbon).
  • Tác động đối với Philippines: Chuyển đổi căn bản nền kinh tế Philippines từ trạm trung chuyển thương mại thụ động sang nền kinh tế sản xuất nông nghiệp hàng hóa phục vụ thị trường thế giới; thúc đẩy sự hình thành giai cấp tư sản thương nghiệp, tầng lớp người Hoa lai (Mestizo) và tầng lớp trí thức tiến bộ (Ilustrado), đặt nền tảng kinh tế - xã hội cho phong trào dân tộc cuối thế kỷ XIX.
  • Tác động đối với Tây Ban Nha: Giúp Tây Ban Nha duy trì quyền cai trị thuộc địa kéo dài 333 năm; bù đắp ngân sách hoàng gia thông qua nguồn thuế và độc quyền nhà nước; tuy nhiên việc mở cửa muộn màng và năng lực công nghiệp yếu kém đã khiến Tây Ban Nha không thể cạnh tranh với tư bản Anh và Mỹ, dần mất quyền kiểm soát kinh tế thực tế tại thuộc địa trước khi thất bại hoàn toàn vào năm 1898.

Kết quả và những đóng góp mới

Các đóng góp mới về mặt lý luận và khoa học của luận án bao gồm:

  • Luận án là công trình nghiên cứu chuyên khảo đầu tiên tại Việt Nam tiếp cận một cách toàn diện và có hệ thống chính sách đối ngoại của thực dân Tây Ban Nha tại Philippines xuyên suốt từ cuối thế kỷ XVI đến cuối thế kỷ XIX, phân định rõ hai giai đoạn "đóng cửa" và "mở cửa".
  • Phân tích bối cảnh lịch sử và chỉ ra bản chất của các chính sách: làm rõ sự chuyển đổi chính sách không đơn thuần xuất phát từ ý muốn chủ quan của nhà cầm quyền thực dân, mà là sự phản ứng và thích ứng trước những biến chuyển kinh tế - chính trị quốc tế, sự cạnh tranh giữa các cường quốc thực dân và bối cảnh nội tại của thuộc địa.
  • Làm sáng tỏ các biện pháp thực thi cụ thể trên hai trụ cột chính: ngoại thương (hạn ngạch thương mại Manila Galleon, hệ thống pancada, boleta, hoạt động của Công ty Hoàng gia Philippines) và chính sách quản lý cư dân nước ngoài (sự kiểm soát, phân biệt đối xử và cưỡng bức định cư đối với cộng đồng người Hoa và người Nhật).
  • Đánh giá khách quan các hệ quả đa chiều, chỉ ra sự tác động ngược chiều của việc "mở cửa" kinh tế: thúc đẩy nền kinh tế thuộc địa hòa nhập vào mạng lưới thương mại thế giới, nhưng đồng thời tạo ra các tiền đề kinh tế - xã hội làm bùng nổ phong trào cách mạng giải phóng dân tộc của nhân dân Philippines chống lại ách thống trị của Tây Ban Nha.
  • Khai thác nguồn tài liệu lịch sử phong phú, đặc biệt là việc đối chiếu các sắc lệnh hoàng gia lưu trữ trong bộ văn kiện 55 tập của Blair và Robertson, các hiệp ước quốc tế và tư liệu chuyên khảo tiếng nước ngoài.

Về mặt kiến nghị, do tính chất thuần túy học thuật của đề tài lịch sử thế giới, luận án không đưa ra các kiến nghị mang tính chính sách xã hội đương đại mà đề xuất các định hướng học thuật: gợi mở phương pháp tiếp cận cấu trúc - hệ thống trong nghiên cứu chính sách thuộc địa; đề xuất mở rộng các nghiên cứu so sánh về mô hình quản lý ngoại thương và di dân giữa các chính quyền thực dân phương Tây tại Đông Nam Á trong thời kỳ cận đại.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về mặt hạn chế, luận án bị giới hạn bởi phạm vi tư liệu: nguồn tài liệu sử dụng chủ yếu là văn kiện hành chính của chính quyền thực dân Tây Ban Nha và ghi chép của các tác giả phương Tây (được dịch sang tiếng Anh), do đó góc nhìn phản ánh chính sách còn nặng về quan điểm của tầng lớp thống trị; nguồn tài liệu bản địa bằng tiếng Tagalog hoặc các ngôn ngữ địa phương phản ánh tiếng nói và sự thích ứng của người dân bản xứ trước các biến động thương mại chưa được khai thác sâu. Ngoài ra, luận án chưa bao quát toàn bộ lãnh thổ quần đảo do các tiểu quốc Hồi giáo ở miền Nam (vùng Sulu và Mindanao) nằm ngoài phạm vi kiểm soát hành chính của Tây Ban Nha.

Về hướng nghiên cứu tiếp, luận án gợi mở:

  • Đi sâu nghiên cứu định lượng về lưu lượng hàng hóa và dòng chảy bạc kim loại kết nối giữa Trung Quốc – Philippines – châu Mỹ thông qua các tài liệu lưu trữ kinh tế cụ thể;
  • Mở rộng nghiên cứu so sánh đối chiếu giữa chính sách đối ngoại thuộc địa của Tây Ban Nha ở Philippines với chính sách độc quyền của Công ty Đông Ấn Hà Lan (VOC) tại Indonesia hoặc chính sách thương mại tự do của Anh tại Singapore và Mã Lai;
  • Khảo sát sâu hơn sự biến đổi cấu trúc xã hội nông thôn và vai trò kinh tế của tầng lớp Mestizo (Hoa lai bản địa) tại các tỉnh ngoài Manila trong giai đoạn từ sau năm 1834.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng và lĩnh vực sau:

  • Đối với công tác nghiên cứu: Là tài liệu tham khảo cho các nhà nghiên cứu, nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Lịch sử thế giới, Lịch sử Đông Nam Á, Lịch sử quan hệ quốc tế và Kinh tế chính trị quốc tế.
  • Đối với công tác giảng dạy: Cung cấp tư liệu cho giảng viên các trường đại học, cao đẳng khi biên soạn giáo trình và bài giảng về lịch sử các nước Đông Nam Á thời cận đại, lịch sử chủ nghĩa thực dân phương Tây và lịch sử thương mại hàng hải quốc tế.
  • Các phần nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Bảng tổng hợp và giải thích các thuật ngữ hành chính, kinh tế, thuế khóa đặc thù của Tây Ban Nha (encomienda, audiencia, boleta, pancada, polo...);
    • Hệ thống dữ liệu lịch sử về quá trình tổ chức tuyến thương mại Manila Galleon và các số liệu về tàu thuyền buôn bán của Trung Quốc cập cảng Manila qua các thế kỷ;
    • Khung phân tích sự tác động của các hiệp ước quốc tế (Tordesillas, Westphalia, Utrecht) đến sự dịch chuyển phạm vi ảnh hưởng của các nước thực dân tại Đông Nam Á.

Câu hỏi thường gặp

1. Tuyến thương mại Manila Galleon được tổ chức theo phương thức nào và hai mặt hàng quan trọng nhất là gì?
Tuyến thương mại Manila Galleon được thiết lập từ năm 1572, nối liền cảng Manila (Philippines) với cảng Acapulco (Tân Tây Ban Nha - Mexico). Mỗi năm có từ 1 đến 3 chuyến tàu vượt Thái Bình Dương. Hai mặt hàng cốt lõi tạo nên trục giao thương này là tơ lụa từ Trung Quốc (cùng đồ sứ, hương liệu châu Á) chuyển sang châu Mỹ và bạc trắng (đồng peso đúc từ mỏ bạc Mexico và Peru) chuyển ngược về châu Á. Mức lợi nhuận trung bình cho hoạt động buôn bán này dao động từ 100% đến 300%, có thời điểm đạt tới 400%.

2. Vì sao Hoàng gia Tây Ban Nha ban hành sắc lệnh năm 1593 khởi đầu chính sách "đóng cửa" ở Philippines?
Sắc lệnh năm 1593 được ban hành do ba nguyên nhân chính: Thứ nhất, mối đe dọa an ninh gia tăng từ sự tấn công của hải tặc Anh (vụ cướp tàu Santa Ana năm 1587), sự cạnh tranh quân sự của Hà Lan và các mối lo ngại về trật tự từ người Hoa, người Nhật; thứ hai, sự phản đối quyết liệt từ giới thương nhân chính quốc ở Seville và Cadiz khi tơ lụa Trung Quốc tràn vào thuộc địa châu Mỹ bóp nghẹt ngành dệt may nội địa Tây Ban Nha; thứ ba, sự chi phối của Chủ nghĩa trọng thương nhằm ngăn chặn tình trạng thất thoát khối lượng lớn bạc sang thị trường phương Đông.

3. Cơ chế mua hàng pancada và phiếu chở hàng boleta hoạt động như thế nào trong thời kỳ "đóng cửa"?
Pancada là cơ chế mua sỉ hàng hóa tập trung do chính quyền Tây Ban Nha quy định nhằm triệt tiêu quyền mặc cả tự do của thương nhân nước ngoài; toàn bộ hàng hóa do thuyền buôn Trung Quốc mang đến Manila được một ủy ban định giá và thu mua tập trung, sau đó phân phối lại cho các thương nhân Tây Ban Nha. Boleta là các phiếu chứng nhận quyền sử dụng khoang hàng trên tàu Galleon; các phiếu này ban đầu được phân bổ cho quan chức, giáo sĩ và cư dân Tây Ban Nha có công, nhưng sau đó biến tướng thành một loại giấy tờ chuyển nhượng, mua bán và đầu cơ kiếm lời.

4. Sự kiện quân sự nào trong thế kỷ XVIII đã trực tiếp thúc đẩy Tây Ban Nha nới lỏng chính sách "đóng cửa"?
Sự kiện quân đội Anh đánh chiếm và chiếm đóng Manila từ năm 1762 đến 1764 (trong khuôn khổ Chiến tranh Bảy Năm) là cú sốc quân sự làm bộc lộ toàn bộ điểm yếu trong hệ thống phòng thủ và mô hình kinh tế cô lập của Tây Ban Nha. Sau khi tiếp quản lại Manila năm 1764, triều đình Tây Ban Nha nhận thấy sự cần thiết phải phục hồi ngoại thương, cải cách tài chính và tái thiết thuộc địa, dẫn đến sự ra đời của chính sách nới lỏng kiểm soát và thành lập Công ty Hoàng gia Philippines năm 1785.

5. Sau khi mở cửa tự do thương cảng Manila vào năm 1834, cơ cấu kinh tế xuất khẩu của Philippines đã thay đổi như thế nào?
Từ năm 1834, việc mở cửa tự do hoàn toàn Manila và các cảng phụ (Iloilo, Cebu, Zamboanga...) đã biến Philippines thành một nền kinh tế xuất khẩu nông sản nhiệt đới. Thay vì chỉ đóng vai trò trạm trung chuyển hàng hóa Trung Quốc như thời kỳ Galleon, Philippines tập trung xuất khẩu các sản phẩm nội địa sang thị trường Anh và Mỹ, trong đó 4 mặt hàng chiếm tỷ trọng chi phối là tơ chuối (abaca dùng làm dây thừng hàng hải), đường mía, thuốc lá và cà phê.

Kết luận

Luận án của tác giả Trần Thị Quế Châu là công trình nghiên cứu lịch sử có hệ thống về quá trình xác lập, duy trì và chuyển đổi giữa hai trạng thái chính sách “đóng cửa” (1593–1762) và “mở cửa” (1764–1898) của thực dân Tây Ban Nha tại Philippines. Công trình đã làm rõ bản chất của chế độ cai trị thuộc địa, chỉ ra rằng các quyết sách đối ngoại của Tây Ban Nha luôn là sự dung hòa phức tạp giữa việc bảo hộ độc quyền kinh tế của chính quốc, phòng ngừa các mối đe dọa an ninh khu vực và thực hiện sứ mệnh truyền bá tôn giáo. Bằng việc làm sáng tỏ bước chuyển dịch từ độc quyền sang tự do hóa thương mại trong thế kỷ XIX, luận án cung cấp luận cứ lịch sử vững chắc về nguồn gốc biến đổi kinh tế - xã hội của Philippines, từ đó giải thích sự ra đời của phong trào dân tộc giải phóng vào cuối thế kỷ XIX.