Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Toàn cầu hóa và tự do hóa thương mại là xu thế phát triển chủ đạo của kinh tế thế giới thông qua việc thúc đẩy dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), kích thích phát triển công nghệ mới và đạt được hiệu quả kinh tế nhờ quy mô. Tuy nhiên, khi kinh tế toàn cầu có dấu hiệu trì trệ, chủ nghĩa bảo hộ thương mại đã có xu hướng quay trở lại tại các nền kinh tế lớn, điển hình là Hoa Kỳ và Trung Quốc.

Năm 2016, việc Tổng thống Donald Trump đắc cử cùng chính sách "America First" (Nước Mỹ trên hết) đã tạo ra bước ngoặt lớn. Hoa Kỳ rút khỏi Hiệp định Đối tác Xuyên Thái Bình Dương (TPP), đàm phán lại Hiệp định Thương mại Tự do Bắc Mỹ (NAFTA) và bắt đầu áp dụng các biện pháp thuế quan lên hàng hóa nhập khẩu từ Trung Quốc từ tháng 1 năm 2018. Ngược lại, Trung Quốc cũng duy trì các chính sách bảo hộ mạnh mẽ như trợ cấp công nghiệp từ thép đến pin năng lượng mặt trời, bắt buộc các công ty nước ngoài liên doanh và chuyển giao công nghệ. Cuộc xung đột thương mại giữa hai nền kinh tế lớn nhất thế giới bùng nổ, kéo theo tác động lan tỏa đến các quốc gia có độ mở kinh tế cao và quan hệ thương mại gắn kết chặt chẽ với cả hai bên như Việt Nam.

Khóa luận tốt nghiệp cử nhân ngành Kinh doanh Quốc tế của tác giả Nguyễn Ngọc Huyền (Mã sinh viên: 18A4050108), thực hiện tại Khoa Kinh doanh Quốc tế - Học viện Ngân hàng dưới sự hướng dẫn của ThS. Lê Hà Trang (tháng 5/2019), được xây dựng nhằm giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Bản chất và diễn biến của cuộc chiến tranh thương mại Mỹ - Trung là gì?
  2. Những cơ hội và thách thức nào đang đặt ra cho Việt Nam khi chiến tranh thương mại Mỹ - Trung diễn ra?
  3. Việt Nam cần thực hiện những giải pháp gì để tận dụng thời cơ, đồng thời giảm thiểu các tác động tiêu cực từ sự kiện chính trị - kinh tế này?
  • Đối tượng nghiên cứu: Cuộc chiến tranh thương mại Mỹ - Trung cùng các tác động đối với quan hệ thương mại, đầu tư và thị trường lao động của Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Tập trung vào các mối quan hệ kinh tế song phương và đa phương giữa Hoa Kỳ, Trung Quốc và Việt Nam, có liên hệ so sánh với một số quốc gia trong khu vực ASEAN và Đông Á.
  • Phạm vi thời gian: Nguồn tư liệu và diễn biến nghiên cứu tập trung chủ yếu từ ngày 22/01/2018 đến ngày 30/04/2019, kết hợp chuỗi số liệu thống kê giai đoạn 2007–2018 và số liệu xuất nhập khẩu đầu năm 2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận sử dụng các khái niệm nền tảng về thương mại quốc tế:

  • Khái niệm chiến tranh thương mại (Trade war): Thời kỳ các quốc gia liên tiếp áp đặt các rào cản thương mại hoặc tăng thuế quan nhằm trả đũa lẫn nhau thông qua các công cụ thuế quan, hạn ngạch, giấy phép xuất nhập khẩu, trợ cấp, kiểm soát tỷ giá hoặc thuế chống bán phá giá (ADD).
  • Chủ nghĩa bảo hộ thương mại (Protectionism): Các chính sách hạn chế thương mại nhằm bảo vệ việc làm nội địa, cải thiện thâm hụt cán cân thương mại, bảo vệ các ngành công nghiệp non trẻ (Infant industries), phòng chống bán phá giá và gia tăng nguồn thu ngân sách.
  • Các thuật ngữ và khuôn khổ chính sách liên quan: Nền kinh tế phi thị trường (Non-market economy), Kế hoạch chiến lược "Made in China 2025" (MIC 2025), sự dịch chuyển dòng thương mại và đầu tư (Trade & FDI diversion), độ co giãn của cầu theo giá (Price elasticity of demand).

Tác giả sử dụng các phương pháp nghiên cứu truyền thống bao gồm: phương pháp phân tích, thống kê, tổng hợp và phương pháp định tính nhằm hệ thống hóa dữ liệu, đánh giá tác động đa chiều của xung đột thương mại đối với từng lĩnh vực cụ thể của nền kinh tế Việt Nam.

Nguồn dữ liệu của khóa luận là nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ các báo cáo và cơ sở dữ liệu uy tín trong nước và quốc tế: Tổng cục Hải quan Việt Nam, Tổng cục Thống kê (GSO), Cục Đầu tư Nước ngoài (FIA), Trademap, Ngân hàng Thế giới (World Bank), Ủy ban Thương mại Quốc tế Hoa Kỳ (USITC), Báo cáo Chỉ số Năng lực Cạnh tranh Cấp tỉnh (PCI 2018) của VCCI và USAID, Economist Intelligence Unit (EIU 2018), Công ty Chứng khoán Bảo Việt (BVSC 2018), cùng các bài báo khoa học quốc tế liên quan.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về chiến tranh thương mại Mỹ - Trung (The US-China Trade War Overview)

Chương 1 làm rõ các nguyên nhân, diễn biến và tác động của cuộc chiến đối với nội tại hai nền kinh tế Mỹ và Trung Quốc.

Nguyên nhân dẫn tới hành động của Hoa Kỳ bao gồm 4 yếu tố chính:

  1. Cải thiện cán cân thương mại: Thâm hụt thương mại của Mỹ với Trung Quốc tăng liên tục suốt 20 năm, đạt 375 tỷ USD năm 2017 và 185 tỷ USD trong 6 tháng đầu năm 2018.
  2. Thiết lập thương mại công bằng: Yêu cầu Trung Quốc tuân thủ quyền sở hữu trí tuệ (IPR), chấm dứt việc ép buộc các doanh nghiệp Mỹ chuyển giao công nghệ để đổi lấy quyền tiếp cận thị trường, đồng thời hạn chế các khoản trợ cấp công nghiệp của chính phủ Trung Quốc.
  3. Kìm hãm sự trỗi dậy của Trung Quốc: Ngăn chặn các kế hoạch hiện đại hóa kinh tế và công nghệ như Chương trình Phát triển Khoa học Công nghệ Trung và Dài hạn (MLP) và chiến lược "Made in China 2025".
  4. Tác động chính trị nội bộ: Tổng thống Donald Trump hiện thực hóa cam kết tranh cử năm 2016 nhằm tìm kiếm lợi thế cho Đảng Cộng hòa trong cuộc bầu cử giữa kỳ. Ngược lại, Trung Quốc trả đũa bằng cách đánh thuế vào nông sản (đặc biệt là đậu nành) tại các bang Trung Tây của Mỹ nhằm tạo áp lực chính trị ngược lại.

Diễn biến của cuộc chiến được chia thành 3 giai đoạn:

  • Giai đoạn khởi đầu (22/01/2018 – 22/03/2018): Mỹ áp thuế 30% đối với pin mặt trời và máy giặt; áp thuế 25% với thép và 10% với nhôm. Trung Quốc đáp trả bằng thuế đối với 3 tỷ USD hàng hóa Mỹ (trái cây, thịt lợn, ống thép...).
  • Giai đoạn leo thang (23/03/2018 – 23/09/2018): Mỹ liên tiếp áp thuế đối với các gói hàng hóa trị giá 34 tỷ USD, 16 tỷ USD và 200 tỷ USD (mức thuế 10%); cấm tập đoàn viễn thông ZTE mua linh kiện của Mỹ trong 7 năm (sau đó phạt 1,3 tỷ USD). Trung Quốc đáp trả bằng việc áp thuế tương ứng lên 16 tỷ USD và 60 tỷ USD hàng hóa Mỹ.
  • Giai đoạn đình chiến (25/09/2018 – 30/04/2019): Hai bên nhất trí thỏa thuận "đóng băng" mức thuế hiện tại trong 90 ngày kể từ ngày 01/12/2018. Đến ngày 05/03/2019, Mỹ hoãn kế hoạch tăng thuế lên 25% và duy trì mức 10% để tiến hành các vòng đàm phán song phương.

Về tác động đối với Mỹ, ngành công nghiệp ô tô chịu tổn thất lớn (Ford thông báo chi phí thép tăng khiến công ty thiệt hại khoảng 1 tỷ USD trong giai đoạn 2018–2019; BMW giảm 30% lượng xe nhập khẩu vào Trung Quốc chỉ sau 2 tháng áp thuế). Vốn đầu tư của Trung Quốc vào công nghệ Mỹ năm 2018 giảm hơn 80% so với năm 2017. Giá đậu nành và ngô tại Mỹ giảm khoảng 12%, khiến lượng nhập khẩu đậu nành từ Mỹ của Trung Quốc giảm 38%.

Về phía Trung Quốc, chi phí lao động tăng cùng các quy định môi trường khắt khe khiến môi trường đầu tư kém hấp dẫn. Các doanh nghiệp như Advantech, GoerTek, Gigabyte lên kế hoạch dịch chuyển sản xuất sang Đông Nam Á. Tại thị trường nội địa, hơn 20 nhà máy ép dầu đậu nành Trung Quốc phải thu hẹp sản xuất hoặc phá sản do thiếu nguồn cung nguyên liệu khi chuyển dịch nhập khẩu sang Brazil với giá thành cao hơn.

Chương 2: Tác động của chiến tranh thương mại Mỹ - Trung đối với Việt Nam (The Impacts of the US-China Trade War to Vietnam)

Chương 2 phân tích thực trạng thương mại - đầu tư của Việt Nam với Mỹ và Trung Quốc, từ đó xác định các cơ hội và thách thức trên ba phương diện:

1. Quan hệ thương mại và đầu tư song phương:

  • Với Hoa Kỳ: Kim ngạch xuất nhập khẩu tăng từ 450 triệu USD (1995) lên hơn 60 tỷ USD (2018), tốc độ tăng trưởng bình quân đạt 17,2%/năm giai đoạn 2007–2018. Năm 2018, thặng dư thương mại của Việt Nam với Mỹ đạt gần 35 tỷ USD (xếp thứ 6 trong các quốc gia có xuất siêu lớn nhất vào Mỹ). Dòng vốn FDI từ Mỹ vào Việt Nam đạt 550 triệu USD năm 2018 (đứng thứ 11).
  • Với Trung Quốc: Kim ngạch hai chiều năm 2018 đạt gần 106 tỷ USD (tăng 11,3%), đưa Trung Quốc trở thành đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam. Tuy nhiên, Việt Nam luôn ở thế nhập siêu (nhập siêu 21,6 tỷ USD trong 11 tháng đầu năm 2018). FDI từ Trung Quốc đạt gần 2,5 tỷ USD năm 2018 (tăng 14,3%, xếp thứ 5).

2. Cơ hội và thách thức đối với hoạt động Xuất - Nhập khẩu:

  • Cơ hội: Doanh nghiệp Việt Nam có khả năng giành thị phần xuất khẩu tại Mỹ nhờ cơ cấu sản phẩm tương đồng với danh mục hàng Trung Quốc bị áp thuế (điện tử chiếm 39%, giày dép 7,9%, máy tính 5,5% tổng kim ngạch xuất khẩu). Xuất khẩu sang Mỹ trong 2 tháng đầu năm 2019 tăng gần 35% so với cùng kỳ 2018; riêng xuất khẩu điện thoại sang Mỹ tháng 1/2019 đạt gần 473 triệu USD (tăng 2,2 lần) và tháng 2/2019 tăng 330%. Doanh nghiệp nhập khẩu cũng tiếp cận được nguồn nông sản giá rẻ từ Mỹ (nhập khẩu đậu nành từ Mỹ năm 2018 đạt hơn 1,2 triệu tấn, trị giá trên 504 triệu USD với giá bình quân 413,6 USD/tấn, thấp hơn mức 477 USD/tấn của Canada và 445 USD/tấn của Brazil).
  • Thách thức: Thặng dư thương mại tăng nhanh khiến Việt Nam đối mặt nguy cơ trở thành mục tiêu áp thuế trừng phạt tiếp theo của Mỹ. Nguy cơ hàng hóa Trung Quốc "đội lốt" xuất xứ Việt Nam để lẩn tránh thuế (như tiền lệ thép cán nguội và thép chống ăn mòn sản xuất tại Việt Nam sử dụng thép nền Trung Quốc bị Mỹ áp thuế chống bán phá giá và chống trợ cấp lên tới 199,44% và 199,43% vào tháng 5/2018). Cạnh tranh nội địa gia tăng khi hàng ngoại giá rẻ tràn vào (hàng tiêu dùng Việt Nam chỉ chiếm 15% tại hệ thống siêu thị Big C). Rủi ro tỷ giá khi đồng Nhân dân tệ mất giá 8,39% trong khi VND mất giá 2,8% so với USD, tạo áp lực lên chi phí nhập khẩu nguyên liệu và thanh toán nợ ngoại tệ.

3. Cơ hội và thách thức đối với Dòng vốn Đầu tư Trực tiếp Nước ngoài (FDI):

  • Cơ hội: Việt Nam hưởng lợi từ xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu nhờ sự ổn định chính trị, tăng trưởng kinh tế (đạt 7,08% năm 2018) và việc tham gia các hiệp định như CPTPP, EVFTA. Ngành công nghiệp chế biến, chế tạo thu hút 46,7% tổng vốn đăng ký năm 2018 (tăng 4,5%). Các nhà cung ứng của Apple như GoerTek, Cheng Uei hay các tập đoàn lớn như Samsung mở rộng hoạt động sản xuất tại Việt Nam, kéo theo sự tăng trưởng của các ngành bất động sản khu công nghiệp và dịch vụ logistics cảng biển.
  • Thách thức: Xuất hiện nhiều dự án FDI quy mô nhỏ (chỉ khoảng 1 triệu USD) thiếu chuyển giao công nghệ. Chỉ số chuyển giao công nghệ của Việt Nam theo Bộ Kế hoạch và Đầu tư tụt từ hạng 57 (năm 2009) xuống hạng 87 (năm 2017) trên 137 quốc gia. Nguy cơ tiếp nhận công nghệ lạc hậu, gây ô nhiễm môi trường từ các dòng vốn tháo chạy khỏi Trung Quốc (nghiên cứu của Đại học Kinh tế Quốc dân chỉ ra 80% KCN vi phạm quy định môi trường, 70% doanh nghiệp FDI xả thải vượt tiêu chuẩn). Gánh nặng thủ tục hành chính vẫn là rào cản khi 28% doanh nghiệp FDI phàn nàn về thủ tục hải quan, 26% về bảo hiểm xã hội và 25% về thuế.

4. Cơ hội và thách thức đối với Lực lượng lao động (Workforce):

  • Cơ hội: Gia tăng số lượng việc làm, đặc biệt là lao động phổ thông khi 77% doanh nghiệp FDI đánh giá việc tuyển dụng lao động phổ thông là dễ dàng hoặc rất dễ dàng (Báo cáo PCI 2018). Doanh nghiệp FDI sẵn sàng trả lương cao hơn để thu hút lao động tay nghề cao phục vụ xuất khẩu.
  • Thách thức: Thiếu hụt trầm trọng nhân lực chất lượng cao khi có tới 74% doanh nghiệp FDI gặp khó khăn khi tuyển dụng kỹ thuật viên, 84% khó tuyển giám sát và 91% khó tuyển nhân sự quản lý. Chất lượng lao động Việt Nam chỉ đạt 3,79/10 điểm theo đánh giá của Ngân hàng Thế giới năm 2016. Tỷ lệ lao động ở lại làm việc trên 1 năm sau khi được đào tạo giảm từ 76,1% (năm 2013) xuống còn 63% (năm 2018), làm nản lòng các nhà đầu tư trong việc đào tạo nội bộ và cản trở việc nâng cao chuỗi giá trị.

Chương 3: Giải pháp cho doanh nghiệp và khuyến nghị cho chính phủ Việt Nam (Solutions for Vietnamese Enterprises and Suggestions for Vietnamese Government)

  • Nhóm giải pháp cho doanh nghiệp Việt Nam:

    1. Chủ động cập nhật thông tin: Thường xuyên theo dõi diễn biến đàm phán, danh mục thuế quan của Mỹ và Trung Quốc để kịp thời nắm bắt cơ hội xuất khẩu và tiếp cận các đối tác FDI dịch chuyển.
    2. Đổi mới sản phẩm và nâng cao giá trị gia tăng: Chuyển đổi từ gia công thô sang chế biến sâu, thay đổi thiết kế bao bì và nâng cao chất lượng sản phẩm. Điển hình trong ngành chế biến gỗ, doanh nghiệp cần liên kết với các cơ sở đào tạo chuyên ngành thiết kế để đón đầu xu hướng nội thất đa năng, tham gia sâu hơn vào các khâu phân phối và xây dựng thương hiệu thay vì chỉ gia công theo mẫu của khách hàng.
    3. Tăng cường liên kết: Phối hợp chặt chẽ với các hiệp hội ngành hàng, cơ quan nhà nước và các tổ chức tín dụng nhằm giải quyết bài toán vốn lưu động và tài trợ thương mại cho các đơn hàng xuất khẩu lớn.
  • Kiến nghị đối với Chính phủ: Tiếp tục đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, rút ngắn thời gian thông quan; tăng cường kiểm tra, giám sát chặt chẽ chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O) nhằm ngăn chặn tình trạng gian lận thương mại; sàng lọc các dự án FDI có nguy cơ ô nhiễm môi trường và nâng cao chất lượng đào tạo nghề quốc gia.

Chương 4: Tóm tắt, hạn chế và định hướng nghiên cứu (Summary, Limitations and Research Outlook)

Chương tổng kết hệ thống hóa toàn bộ các luận điểm đã phân tích, chỉ rõ các giới hạn về mặt thời gian khi nghiên cứu được thực hiện tại thời điểm chiến tranh thương mại đang tiếp diễn, đồng thời đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo khi có đầy đủ dữ liệu định lượng dài hạn hơn.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận tổng hợp các số liệu thực tế phản ánh bức tranh thương mại - đầu tư của Việt Nam trong bối cảnh xung đột thương mại:

Chỉ tiêu / Lĩnh vực Dữ liệu & Bằng chứng thực tế trong văn bản Ý nghĩa / Tác động
Tăng trưởng thương mại Việt - Mỹ Đạt trên 60 tỷ USD (2018), tăng bình quân 17,2%/năm (2007–2018); xuất siêu đạt gần 35 tỷ USD (2018). Thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu nhưng đối mặt nguy cơ bị áp thuế phòng vệ từ Mỹ.
Xuất khẩu điện thoại sang Mỹ Tháng 1/2019 đạt 473 triệu USD (tăng 2,2 lần); tháng 2/2019 tăng 330% so với cùng kỳ 2018. Minh chứng cho sự thay thế nhanh chóng nguồn cung điện tử tiêu dùng từ Việt Nam sang Mỹ.
Nhập khẩu đậu nành từ Mỹ Năm 2018 đạt hơn 1,2 triệu tấn (504 triệu USD); giá bình quân 413,6 USD/tấn (thấp hơn Canada 477 USD, Brazil 445 USD). Giúp ngành sản xuất thức ăn chăn nuôi nội địa tối ưu hóa chi phí nguyên liệu đầu vào.
Cơ cấu dòng vốn FDI Ngành chế biến chế tạo chiếm 46,7% tổng vốn đăng ký (2018); Trung Quốc đầu tư gần 2,5 tỷ USD (tăng 14,3%). Gia tăng quy mô sản xuất công nghiệp nhưng tiềm ẩn nguy cơ tiếp nhận công nghệ cũ, ô nhiễm.
Thực trạng tuyển dụng nhân sự (PCI 2018) 77% dễ tuyển lao động phổ thông; 74% khó tuyển kỹ thuật viên; 84% khó tuyển giám sát; 91% khó tuyển quản lý. Khủng hoảng cục bộ về lao động tay nghề cao, cản trở sự dịch chuyển lên phân khúc giá trị gia tăng cao.
Mức độ gắn kết lao động Tỷ lệ lao động ở lại doanh nghiệp trên 1 năm sau đào tạo giảm từ 76,1% (2013) xuống 63% (2018). Làm gia tăng chi phí đào tạo lại của khối FDI, hạn chế tác động lan tỏa tri thức công nghệ.

Khóa luận đã bổ sung cơ sở thực nghiệm cập nhật đến tháng 4/2019, giải quyết khoảng trống của các nghiên cứu giai đoạn trước tháng 8/2018 (vốn chủ yếu dựa trên các dự báo lý thuyết trước khi các gói thuế quan chính thức có hiệu lực). Đồng thời, tác giả đã cung cấp góc nhìn toàn diện khi kết hợp cả 3 khía cạnh: hoạt động xuất nhập khẩu, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài và thị trường lao động.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được hoàn thành vào tháng 5/2019, thời điểm cuộc chiến tranh thương mại đang trong giai đoạn đình chiến và đàm phán tạm thời, do đó chưa thể bao quát được các đợt áp thuế tiếp theo sau giai đoạn tháng 5/2019. Một số số liệu phân tích xuất nhập khẩu mới dừng lại ở dữ liệu quý I hoặc 2 tháng đầu năm 2019 nên tính chất phản ánh chủ yếu mang tính ngắn hạn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khung thời gian phân tích khi có chuỗi số liệu đầy đủ hơn về giai đoạn sau năm 2019; ứng dụng các mô hình định lượng chuyên sâu để đo lường cụ thể mức độ co giãn thương mại và dịch chuyển chuỗi cung ứng đối với từng ngành hàng trọng điểm (như dệt may, da giày, gỗ, linh kiện điện tử).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích cho sinh viên, giảng viên ngành Kinh doanh Quốc tế, Kinh tế Quốc tế và Thương mại Quốc tế trong việc vận dụng lý thuyết thương mại quốc tế và bảo hộ mậu dịch vào phân tích một sự kiện thực tế. Các hiệp hội ngành hàng xuất khẩu (gỗ, dệt may, điện tử) và doanh nghiệp thương mại có thể tham khảo phần phân tích rủi ro gian lận xuất xứ, biến động tỷ giá và các đề xuất tái cơ cấu chuỗi cung ứng để chủ động xây dựng phương án ứng phó trong hoạt động xuất nhập khẩu.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận phân chia tiến trình leo thang của chiến tranh thương mại Mỹ - Trung thành các giai đoạn nào? Cuộc chiến được chia thành 3 giai đoạn: Giai đoạn khởi đầu (22/01/2018 – 22/03/2018) với việc Mỹ áp thuế lên pin mặt trời, máy giặt, thép và nhôm; Giai đoạn leo thang (23/03/2018 – 23/09/2018) với các gói thuế liên tiếp 34 tỷ, 16 tỷ và 200 tỷ USD của Mỹ cùng các đòn trả đũa từ Trung Quốc; Giai đoạn đình chiến (25/09/2018 – 30/04/2019) với thỏa thuận đóng băng thuế 90 ngày và hoãn kế hoạch tăng thuế ngày 05/03/2019.

2. Xuất khẩu mặt hàng điện thoại và linh kiện của Việt Nam sang Mỹ biến động ra sao trong những tháng đầu năm 2019? Theo số liệu từ Tổng cục Thống kê được trích dẫn, dù tổng kim ngạch xuất khẩu điện thoại của Việt Nam trong tháng 1/2019 giảm 16,3%, nhưng giá trị xuất khẩu sang riêng thị trường Mỹ lại đạt gần 473 triệu USD (tăng 2,2 lần so với tháng 1/2018). Sang tháng 2/2019, kim ngạch xuất khẩu điện thoại sang Mỹ tiếp tục tăng kỷ lục tới 330% so với cùng kỳ năm trước.

3. Doanh nghiệp Việt Nam đã tận dụng lợi thế giá rẻ từ mặt hàng nông sản nào của Mỹ trong năm 2018? Mặt hàng tiêu biểu là đậu nành. Năm 2018, Việt Nam đã nhập khẩu hơn 1,2 triệu tấn đậu nành từ Mỹ với tổng trị giá trên 504 triệu USD. Mức giá bình quân nhập khẩu từ Mỹ đạt 413,6 USD/tấn, thấp hơn đáng kể so với mức 477 USD/tấn từ Canada và 445 USD/tấn từ Brazil.

4. Khảo sát PCI 2018 phản ánh những rào cản lớn nhất của doanh nghiệp FDI về thủ tục hành chính tại Việt Nam là gì? Ba thủ tục hành chính gây phiền hà nhiều nhất cho các doanh nghiệp FDI trong năm 2018 lần lượt là: thủ tục hải quan (28%), bảo hiểm xã hội (26%) và thủ tục thuế (25%). Thời gian thông quan hàng nhập khẩu bình quân mất 2 ngày, trong khi thông quan hàng xuất khẩu tăng từ 1 ngày lên 2 ngày.

5. Bài học nào từ ngành thép được tác giả nêu ra để cảnh báo nguy cơ hàng Trung Quốc mượn xuất xứ Việt Nam? Ngày 22/05/2018, Bộ Thương mại Hoa Kỳ đã áp mức thuế chống bán phá giá và chống trợ cấp lên tới 199,44% đối với thép cán nguội và 199,43% (thuế chống bán phá giá) cùng 39% (thuế chống trợ cấp) đối với thép chống ăn mòn xuất khẩu từ Việt Nam có sử dụng nguyên liệu thép nền có nguồn gốc từ Trung Quốc nhằm lẩn tránh các lệnh trừng phạt thuế quan trước đó của Mỹ.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Ngọc Huyền đã hệ thống hóa bức tranh toàn cảnh về cuộc chiến tranh thương mại Mỹ - Trung giai đoạn 2018–2019 và phân tích đa chiều những tác động đan xen đối với kinh tế Việt Nam. Nghiên cứu chỉ ra rằng bên cạnh các cơ hội gia tăng thị phần xuất khẩu và đón nhận dòng vốn dịch chuyển chuỗi cung ứng, Việt Nam phải đối mặt với nguy cơ bị áp thuế phòng vệ thương mại, rủi ro gian lận xuất xứ và thách thức thiếu hụt lao động chất lượng cao. Các giải pháp đề xuất hướng tới việc nâng cao giá trị nội địa cho sản phẩm, đổi mới quản trị và cải thiện môi trường chính sách nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững cho nền kinh tế trong dài hạn.