Dự Án Thâm Nhập Thị Trường Việt Nam Của Sephora (2022 - 2027)

Khám phá dự án thâm nhập thị trường Việt Nam của công ty Sephora giai đoạn 2022-2027 trong quản trị tài chính công ty đa quốc gia.

Người đăng

Ẩn danh
51
6
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Lộ trình 5 năm Sephora thâm nhập thị trường mỹ phẩm Việt Nam

Dự án thâm nhập thị trường Việt Nam của Sephora, được hoạch định trong giai đoạn 2022 - 2027, là một bước đi chiến lược nhằm khai thác tiềm năng to lớn của một trong những nền kinh tế phát triển nhanh nhất Đông Nam Á. Kế hoạch này không chỉ nhắm đến mục tiêu gia tăng doanh thu và thị phần quốc tế cho tập đoàn LVMH, mà còn kiến tạo một nền tảng thương hiệu vững chắc, tạo lợi thế cạnh tranh bền vững. Thị trường mỹ phẩm Việt Nam đang chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc, với doanh thu ước tính đạt hơn 2,3 tỷ USD vào năm 2019 và có xu hướng tăng đều. Đặc biệt, có đến 90% thị phần được nắm giữ bởi các thương hiệu quốc tế, cho thấy sự ưa chuộng và mức độ sẵn sàng chi trả của người tiêu dùng cho các sản phẩm chất lượng cao. Dự án được triển khai qua ba giai đoạn chính: Giai đoạn 1 (2022) tập trung vào các hoạt động tiền kinh doanh như thành lập văn phòng đại diện và nghiên cứu thị trường. Giai đoạn 2 (2023-2025) là giai đoạn chính thức bắt đầu kinh doanh, mở các cửa hàng flagship đầu tiên tại TP. Hồ Chí Minh. Giai đoạn 3 (2025-2027) sẽ là bước mở rộng quy mô ra các thành phố lớn khác như Hà Nội và Đà Nẵng, hoàn thiện kênh phân phối mỹ phẩm trên toàn quốc.

1.1. Phân tích tiềm năng to lớn của thị trường mỹ phẩm Việt Nam

Việt Nam được xác định là một thị trường chiến lược nhờ nhiều yếu tố thuận lợi. Về kinh tế, GDP danh nghĩa năm 2020 đạt 340,6 tỷ USD, cho thấy tiềm năng chi tiêu lớn. Hiệp định EVFTA có hiệu lực đã gỡ bỏ nhiều rào cản thuế quan, tạo điều kiện thuận lợi cho việc nhập khẩu và phân phối bán lẻ mỹ phẩm cao cấp. Về mặt xã hội, giới trẻ ngày càng có ý thức cao về việc chăm sóc cá nhân và làm đẹp, với mức chi tiêu trung bình cho mỹ phẩm khoảng 500.000 VNĐ/tháng. Các xu hướng làm đẹp 2024 và sau này được dự báo sẽ ngày càng tiệm cận với thế giới, đặc biệt là sự quan tâm đến các sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, thành phần đặc trị - một thế mạnh của các thương hiệu Âu Mỹ mà Sephora phân phối.

1.2. Giới thiệu Sephora Vị thế và định vị thương hiệu toàn cầu

Sephora, thành lập năm 1969 tại Pháp và được mua lại bởi tập đoàn LVMH vào năm 1993, là chuỗi bán lẻ mỹ phẩm uy tín hàng đầu thế giới. Với hơn 2.700 cửa hàng tại 35 quốc gia, định vị thương hiệu của Sephora gắn liền với sự đa dạng, sang trọng và trải nghiệm mua sắm độc đáo. Triết lý kinh doanh “We Belong to Something Beautiful” nhấn mạnh vào việc tạo ra một cộng đồng làm đẹp không giới hạn. Mô hình kinh doanh của Sephora tập trung vào trải nghiệm “chạm thử - cảm nhận - dùng thử”, cho phép khách hàng tự do khám phá hàng trăm thương hiệu và hàng ngàn sản phẩm. Bước vào Việt Nam, Sephora mang theo lợi thế từ danh tiếng toàn cầu và nguồn lực tài chính vững mạnh từ công ty mẹ.

II. Top thách thức Sephora phải vượt qua tại thị trường Việt Nam

Mặc dù sở hữu nhiều lợi thế, chiến lược thâm nhập thị trường Việt Nam của Sephora vẫn phải đối mặt với không ít rào cản. Thách thức lớn nhất đến từ sự cạnh tranh khốc liệt của các chuỗi bán lẻ hiện hữu và sự am hiểu sâu sắc thị trường nội địa của họ. Việc thích ứng với hành vi người tiêu dùng mỹ phẩm tại Việt Nam, vốn có nhiều khác biệt so với thị trường Âu Mỹ, đòi hỏi một chiến lược địa phương hóa thông minh và hiệu quả. Bên cạnh đó, các yếu tố vĩ mô như quy định pháp lý, biến động tỷ giá và các rủi ro trong việc xây dựng chuỗi cung ứng mỹ phẩm xuyên quốc gia cũng là những bài toán cần được giải quyết triệt để. Một phân tích SWOT của Sephora chỉ ra rằng điểm yếu có thể nằm ở chi phí vận hành cao cho các cửa hàng vật lý và sự thiếu nhận diện ban đầu so với các đối thủ đã có mặt từ lâu. Việc khắc phục những thách thức này sẽ là yếu tố quyết định sự thành công của Sephora trong 5 năm tới.

2.1. Áp lực từ các đối thủ cạnh tranh Watsons Hasaki Sociolla

Thị trường bán lẻ mỹ phẩm Việt Nam đã có sự hiện diện của nhiều tên tuổi lớn. Các đối thủ cạnh tranh của Sephora có thể chia thành hai nhóm chính. Nhóm thứ nhất là các chuỗi health & beauty quốc tế như Watsons Việt NamGuardian Việt Nam, mạnh về các sản phẩm tầm trung và mạng lưới cửa hàng rộng khắp. Nhóm thứ hai là các chuỗi nội địa và khu vực đang phát triển mạnh mẽ như Hasaki, Beauty BoxSociolla, vốn rất am hiểu thị hiếu khách hàng và có chiến lược giá cạnh tranh. Các đối thủ này đã xây dựng được tệp khách hàng trung thành và hệ thống marketing hiệu quả, tạo ra một rào cản gia nhập ngành không hề nhỏ cho Sephora.

2.2. Giải mã hành vi người tiêu dùng mỹ phẩm tại Việt Nam

Người tiêu dùng Việt Nam ngày càng thông thái hơn. Theo báo cáo của YouNet Media, ba yếu tố được quan tâm hàng đầu khi mua sắm là xuất xứ (26%), giá cả (18,5%) và thương hiệu (15,3%). Họ thường tìm kiếm thông tin, đọc đánh giá từ các beauty blogger, và bị ảnh hưởng nhiều bởi các chiến dịch digital marketing cho mỹ phẩm. Đồng thời, sự phát triển của thương mại điện tử mỹ phẩm đã hình thành thói quen mua sắm online, đặc biệt trên các sàn như Shopee, Tiki. Sephora cần phải dung hòa giữa việc cung cấp trải nghiệm khách hàng (customer experience) cao cấp tại cửa hàng và xây dựng một nền tảng online tiện lợi, đáng tin cậy để đáp ứng nhu cầu đa dạng này.

2.3. Rào cản từ môi trường kinh doanh vĩ mô PESTEL

Một phân tích PESTEL cho thấy môi trường kinh doanh tại Việt Nam vừa có cơ hội vừa có thách thức. Về chính trị - pháp luật, sự ổn định là một điểm cộng, tuy nhiên các thủ tục hải quan, đăng ký sản phẩm có thể phức tạp. Về kinh tế, lạm phát và biến động tỷ giá có thể ảnh hưởng đến chi phí nhập khẩu và giá bán. Về xã hội, sự khác biệt văn hóa đòi hỏi chiến lược tiếp thị phải được tùy chỉnh cẩn thận. Về công nghệ, tốc độ phát triển nhanh chóng là cơ hội để áp dụng mô hình omni-channel retail, nhưng cũng đòi hỏi đầu tư lớn vào hạ tầng. Việc nắm vững các yếu tố này giúp Sephora dự trù rủi ro và xây dựng kế hoạch ứng phó phù hợp.

III. Hướng dẫn xây dựng mô hình kinh doanh của Sephora tại VN

Để chinh phục thị trường Việt Nam, Sephora cần áp dụng một mô hình kinh doanh linh hoạt, kết hợp giữa thế mạnh toàn cầu và sự am hiểu địa phương. Trọng tâm của mô hình này là chiến lược bán lẻ đa kênh (Omni-channel), tích hợp liền mạch giữa trải nghiệm tại cửa hàng vật lý và nền tảng thương mại điện tử. Các cửa hàng flagship sẽ được đặt tại các trung tâm thương mại cao cấp ở TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng, không chỉ là nơi bán hàng mà còn là không gian trải nghiệm, tư vấn và xây dựng cộng đồng. Song song đó, website và ứng dụng di động sẽ đóng vai trò then chốt trong việc tiếp cận khách hàng trên toàn quốc. Việc định vị thương hiệu là nhà bán lẻ mỹ phẩm cao cấp, cung cấp sản phẩm độc quyền và dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp sẽ là yếu tố tạo nên sự khác biệt. Toàn bộ mô hình được hỗ trợ bởi một chuỗi cung ứng mỹ phẩm hiệu quả và hệ thống quản lý dữ liệu khách hàng thông minh để cá nhân hóa trải nghiệm mua sắm.

3.1. Mô hình bán lẻ đa kênh Omni channel Từ flagship đến online

Chiến lược omni-channel retail là xương sống trong kế hoạch của Sephora. Các cửa hàng vật lý sẽ mang đến trải nghiệm khách hàng (customer experience) đặc trưng của thương hiệu: không gian sang trọng, khu vực thử sản phẩm tự do, đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp. Trong khi đó, nền tảng thương mại điện tử mỹ phẩm sẽ cung cấp sự tiện lợi, đa dạng sản phẩm và các chương trình khuyến mãi độc quyền. Việc kết nối hai kênh này (ví dụ: đặt hàng online, nhận tại cửa hàng; tích điểm chung trên mọi nền tảng) sẽ tạo ra một hành trình mua sắm không gián đoạn, giữ chân khách hàng và tối đa hóa doanh thu trên mỗi khách hàng.

3.2. Xác định phân khúc khách hàng mục tiêu và định vị thương hiệu

Phân khúc khách hàng mục tiêu chính của Sephora là phụ nữ từ 20-50 tuổi, thuộc nhóm thu nhập B và A, sống tại các thành phố lớn. Đây là nhóm khách hàng có kiến thức về làm đẹp, sẵn sàng chi trả cho các sản phẩm chất lượng và đề cao trải nghiệm mua sắm. Việc định vị thương hiệu Sephora là “điểm đến làm đẹp uy tín và đẳng cấp” sẽ được củng cố thông qua việc phân phối độc quyền nhiều thương hiệu quốc tế chưa có mặt tại Việt Nam, cùng với các dịch vụ tư vấn da, trang điểm chuyên sâu tại cửa hàng. Chiến lược này giúp Sephora tách biệt khỏi phân khúc giá rẻ và tầm trung của các đối thủ như Hasaki hay Guardian Việt Nam.

IV. Bí quyết marketing mix 4P giúp Sephora chinh phục khách hàng

Thành công của Sephora sẽ phụ thuộc lớn vào việc triển khai một chiến lược marketing mix 4P (Product, Price, Place, Promotion) toàn diện và được địa phương hóa. Chiến lược này phải cân bằng giữa việc duy trì hình ảnh thương hiệu cao cấp toàn cầu và việc trở nên gần gũi, thấu hiểu người tiêu dùng Việt. Về sản phẩm (Product), Sephora sẽ mang đến danh mục đa dạng từ các thương hiệu xa xỉ đến các thương hiệu độc quyền. Về giá (Price), chính sách giá cạnh tranh trong phân khúc cao cấp, đi kèm các chương trình khách hàng thân thiết sẽ được áp dụng. Về phân phối (Place), hệ thống cửa hàng tại các vị trí đắc địa và nền tảng online mạnh mẽ sẽ đảm bảo độ phủ. Cuối cùng, các hoạt động xúc tiến (Promotion) sẽ tập trung vào digital marketing cho mỹ phẩm, hợp tác với influencers và tổ chức các sự kiện trải nghiệm để xây dựng cộng đồng và lan tỏa thông điệp thương hiệu một cách hiệu quả.

4.1. Product Price Chiến lược sản phẩm và giá cho mỹ phẩm cao cấp

Về Sản phẩm, Sephora sẽ cung cấp một danh mục sản phẩm khổng lồ bao gồm trang điểm, dưỡng da, nước hoa và chăm sóc tóc từ các thương hiệu đình đám như Dior, Chanel, Charlotte Tilbury, và các thương hiệu độc quyền chỉ có tại Sephora. Việc cung cấp các bộ sản phẩm kích cỡ nhỏ (mini size) cũng là một chiến lược thông minh để khuyến khích khách hàng dùng thử. Về Giá, Sephora sẽ theo đuổi chiến lược giá cạnh tranh cao cấp, đảm bảo mức giá tương xứng với chất lượng sản phẩm và dịch vụ. Các chương trình thành viên như Beauty Insider sẽ được triển khai để tặng thưởng cho khách hàng trung thành, tạo ra giá trị cộng thêm thay vì chỉ cạnh tranh về giá trực tiếp.

4.2. Place Promotion Tối ưu kênh phân phối và Digital Marketing

Về Phân phối (kênh phân phối mỹ phẩm), Sephora sẽ ưu tiên mở cửa hàng tại các trung tâm thương mại hàng đầu như Takashimaya, Vincom Landmark 81 (TP.HCM), Vincom Bà Triệu (Hà Nội). Kênh online sẽ được đầu tư mạnh mẽ để trở thành một nguồn doanh thu quan trọng, chiếm khoảng 17% tổng doanh thu theo dự báo. Về Xúc tiến, Sephora sẽ đẩy mạnh digital marketing cho mỹ phẩm qua các kênh mạng xã hội (Instagram, Facebook, TikTok), hợp tác với các beauty blogger uy tín để tạo ra các bài đánh giá chân thực, và triển khai các chiến dịch quảng cáo nhắm mục tiêu chính xác đến phân khúc khách hàng mục tiêu.

V. Phân tích tài chính dự án Sephora tại Việt Nam 2022 2027

Dự án thâm nhập thị trường của Sephora được xây dựng trên một kế hoạch tài chính chi tiết, dự báo tiềm năng tăng trưởng và các rủi ro liên quan. Tổng nguồn vốn đầu tư dự kiến là 120 tỷ đồng, sử dụng 100% vốn chủ sở hữu từ tập đoàn LVMH, loại bỏ rủi ro về chi phí lãi vay. Dự báo doanh thu được xây dựng dựa trên mục tiêu chiếm lĩnh 2% thị phần ngành mỹ phẩm sau 5 năm hoạt động. Doanh thu dự kiến sẽ tăng trưởng chậm trong giai đoạn đầu (2023-2024) khi thương hiệu đang trong quá trình xây dựng nhận diện, và tăng tốc trong giai đoạn sau (2025-2027) khi hệ thống cửa hàng được mở rộng ra Hà Nội và Đà Nẵng. Các khoản mục chi phí chính bao gồm giá vốn hàng bán (chiếm 35% doanh thu), chi phí marketing (15% doanh thu), chi phí thuê mặt bằng, kho bãi và lương nhân viên. Bảng dự tính lãi lỗ cho thấy dự án có khả năng sinh lời bền vững sau giai đoạn đầu tư ban đầu, khẳng định tính khả thi của chiến lược.

5.1. Dự báo doanh thu và mục tiêu thị phần qua các giai đoạn

Mục tiêu của dự án là đạt 2% thị phần ngành mỹ phẩm Việt Nam vào năm 2027. Doanh thu dự kiến trong năm đầu tiên hoạt động (2023) là khoảng 158 tỷ đồng, với đóng góp chủ yếu từ các cửa hàng tại TP. Hồ Chí Minh và kênh online. Doanh thu được kỳ vọng sẽ tăng trưởng mạnh mẽ, đạt mức tăng trưởng trung bình 20% mỗi năm. Sự tăng trưởng này đến từ việc mở rộng hệ thống cửa hàng ra các thành phố lớn, sự gia tăng tự nhiên của dân số và mức chi tiêu cho mỹ phẩm của người tiêu dùng, cũng như các nỗ lực marketing hiệu quả để thu hút và giữ chân khách hàng.

5.2. Hoạch định chi phí đầu tư ban đầu và chi phí hoạt động

Chi phí của dự án được phân bổ rõ ràng. Chi phí đầu tư ban đầu bao gồm các khoản phí thành lập công ty, văn phòng, và thiết kế, thi công cửa hàng. Chi phí hoạt động thường xuyên bao gồm các khoản mục lớn nhất là giá vốn hàng bán, chi phí marketing, chi phí thuê mặt bằng tại các trung tâm thương mại cao cấp, chi phí lương cho đội ngũ nhân viên bán hàng và khối văn phòng, và chi phí vận hành chuỗi cung ứng mỹ phẩm. Việc thuê kho bãi ở các tỉnh lân cận như Bắc Ninh (cho thị trường Hà Nội) được xem là giải pháp để tối ưu hóa chi phí.

VI. Tương lai nào cho Sephora tại thị trường mỹ phẩm Việt Nam

Chiến lược thâm nhập thị trường Việt Nam của Sephora (2022-2027) là một kế hoạch được nghiên cứu kỹ lưỡng, có tầm nhìn dài hạn và dựa trên nền tảng tài chính vững chắc. Mặc dù phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt và những thách thức trong việc thích ứng với thị trường địa phương, Sephora sở hữu những lợi thế cạnh tranh cốt lõi không thể phủ nhận. Đó là danh tiếng thương hiệu toàn cầu, danh mục sản phẩm đa dạng và độc quyền, cùng với kinh nghiệm vận hành mô hình bán lẻ cao cấp. Sự thành công của Sephora sẽ phụ thuộc vào khả năng thực thi chiến lược một cách linh hoạt, đặc biệt là trong việc địa phương hóa hoạt động marketing và nâng cao trải nghiệm khách hàng (customer experience). Nếu triển khai thành công, Sephora không chỉ chinh phục được thị trường mỹ phẩm Việt Nam mà còn tạo ra một chuẩn mực mới cho ngành bán lẻ mỹ phẩm cao cấp tại đây, định hình lại cách người tiêu dùng Việt mua sắm và trải nghiệm các sản phẩm làm đẹp.

6.1. Tổng kết phân tích SWOT và các yếu tố thành công then chốt

Một phân tích SWOT của Sephora trong bối cảnh Việt Nam cho thấy: Điểm mạnh (Strengths) là thương hiệu mạnh, sự hậu thuẫn từ LVMH, và mô hình kinh doanh độc đáo. Điểm yếu (Weaknesses) là chi phí vận hành cao và sự thiếu am hiểu ban đầu về thị trường. Cơ hội (Opportunities) đến từ thị trường tăng trưởng nhanh và nhu cầu cao cho hàng hiệu. Thách thức (Threats) là sự cạnh tranh từ Watsons Việt Nam, Hasaki và các quy định pháp lý. Các yếu tố thành công then chốt bao gồm: lựa chọn vị trí cửa hàng đắc địa, xây dựng chiến lược digital marketing cho mỹ phẩm hiệu quả, và tạo ra trải nghiệm mua sắm vượt trội.

6.2. Triển vọng phát triển và thích ứng với xu hướng làm đẹp mới

Tương lai của Sephora tại Việt Nam rất hứa hẹn nếu thương hiệu có thể liên tục cập nhật và thích ứng. Các xu hướng làm đẹp 2024 và xa hơn như mỹ phẩm “sạch” (clean beauty), cá nhân hóa sản phẩm, và sự trỗi dậy của công nghệ làm đẹp (beauty-tech) là những cơ hội để Sephora dẫn đầu. Việc tích hợp công nghệ AI để tư vấn sản phẩm online, tổ chức các workshop làm đẹp, và xây dựng một cộng đồng khách hàng trung thành sẽ là những bước đi quan trọng. Bằng cách không ngừng đổi mới và lắng nghe khách hàng, Sephora có thể duy trì vị thế dẫn đầu và phát triển bền vững trong dài hạn.

10/07/2025
Dự án môn học quản trị tài chính công ty đa quốc gia dự án công ty sephora thâm nhập thị trường việt nam 2022 2027

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ - LUẬT KHOA KINH TẾ ĐÓI NGOẠI DỰ ÁN MÔN HỌC QUAN TRI TAI CHINH CONG TY DA QUOC GIA DU AN CONG TY SEPHORA THAM NHAP THI TRUONG VIET NAM (2022 - 2027) Giảng viên: ThS. Phùng Tuần Thành và ThS. Nguyễn Thị Ngọc Điệp TP. HCM THANG 10/2021 DANH SACH NHOM Thanh vién Ho va tén MSSV Nguyễn Thị Yên Bình K184080984 Nguyễn Đào Quỳnh Nga K184081014 Trần Huỳnh Anh Thư K184081035 Ww Nguyễn Võ Bảo Trân K184081041 +> Phan Nguyễn Hồng Nhung K184081023 ND tCdđ Lê Thanh Hải K194081062 Nguyễn Thị Thanh Ngân K184081015 Bùi Thị Tố Khuyên K184081001 Oo Nguyễn Thị Ngọc Diễm K184080988 oO MUC LUC LOI MO DAU 1 ID i13.

Ham ché dur Ati. cccccccccccscssessesessesessessesecsssessestesessssessessesessersssessssestesessessesesstesestssestestesessease 2 Chuong 1: GIOI THIEU SEPHORA 3 3 1. Lich sw hinh thanh 2. Giá trị cốt lõi và triết lý kinh doanh 3 3.

Thị trường hiện nay 4 4. Sản phẩm nỗi bật 4 Chương 2: CHIẾN LƯỢC THÂM NHẠP THỊ TRƯỜNG VIỆT NAM. KHÁI QUÁT DỰ ÁN 6 1. Cơ sở hình thành ý tưởng.

Muc tiéu du an 7 1. Thị trường mục tiểu 8 2. MÔ HÌNH KINH DOANH CANVAS 9 3. PHAN TICH MOI TRUONG BEN TRONG 10 3.

Tài chính 10 3.3 Hệ thông thông tin 12 3. Hệ thông phân phối. 13 4, PHAN TICH MOI TRUONG BEN NGOÀI (VIỆT NAMỊ. Môi trường vĩ mô PEVTEL 15 ADD.

CIA nh nh he. Môi trường vi mô 19 4. Đối thủ hiện fqÌ. DOE the HEM.

Mô hình SWOT 23 5. PHÂN TÍCH DỰ ÁN 24 5. Kế hoạch thực hiện 24 5. Giai đoạn 1: Tiền kinh doanh (202 ).

Giai đoạn 2: Bắt đầu kinh doanh (2023 - 20244). Giai đoạn 3: Mở rộng thị [FƯỜH. à SH HH HH HH HT Hay 26 5. Phân tích tài chính 27 Š.

Chỉ phí đầu tư ban đâM. Rúi ro dự án 41 con ốc. Rui ro cath tram. ccc ccc ccccc 441Œ.

RUT POU SIG cic sa. 43 Chương 3: TỎNG KẾT 46 TÀI LIỆU THAM KHẢO 47 LOI MO DAU Việt Nam là một quốc gia đang phát triển nằm & khu vuc Déng Nam A — Thái Bình Dương. Với nên văn hóa phương Đông ưa chuộng sự hài hòa và tỉnh thần đoàn kết hữu nghị sâu sắc, cùng vị trí địa lý đắc địa thuận tiện cho việc trao đôi, thông thương với mọi quốc gia bên ngoài, Sephora xác định đây là một trong những quốc gia vô cùng tiềm năng và xứng đáng được quan tâm để phát triển thương hiệu. Sau quá trình nghiên cứu thị trường kỹ lưỡng và đo lường các yếu tố khách quan lẫn chủ quan, nhóm nghiên cứu quyết định triển khai bản kế hoạch cho đự án “Sephora thâm nhập thị trường mỹ phẩm Việt Nam” trong giai đoạn 2022 — 2027.

Lý do lựa chọn dự án: Về các yếu tổ vĩ mô, Việt Nam là quốc gia có nền chính trị ôn định, chính phủ chú trọng đầu tư cho việc phát triển kinh tế quốc tế khá cao. Đồng thời, mối quan hệ hữu nghị giữa Việt Nam và Pháp (quốc gia mẹ của Sephora) cũng vô cùng tốt đẹp trong hiện tại. Trong năm 2020, hiệp định thương mại tự do Việt Nam — EU (EVFTA) cũng chính thức có hiệu lực, giúp cho việc thông thương hàng hóa giữa Việt - Pháp cũng trở nên đễ đàng hơn rất nhiều. GDP danh nghĩa của Việt Nam vào năm 2020 đạt 340.602 tỷ USD, xếp thứ 35 trên thế gidi, đây là một con số không hề nhỏ và cho thấy được tiềm năng chỉ tiêu dùng của người dan.

Bên cạnh đó, với văn hóa quốc gia đa dạng, tôn trọng vẻ đẹp của người phụ nữ hiện đại, giới trẻ Việt Nam có ý thức khá cao trong việc kiếm tìm vẻ đẹp cá nhân và đầu tư cho cuộc sống tỉnh thần. Khi tìm hiểu về thị trường nội địa, nhóm nghiên cứu nhận thấy được sự phát triển không ngừng của ngành công nghiệp mỹ phẩm tại Việt Nam. Theo báo cáo của Kantar, đây là thị trường có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất khu vực Đông Nam Á, với tổng doanh thu hơn 2,3 tỷ USD vào năm 2019. Mặt khác, 90% thị phần tại Việt Nam được chiếm giữ bởi các thương hiệu quốc tế.

Người dân có mức chỉ tiêu trung bình cho mỹ phẩm khá cao, khoảng 500.000 VNĐ/ tháng, và đặc biệt mức chỉ này có xu hướng tăng đều qua các năm. Từ đó, chúng tôi nhận thấy, Việt Nam thích hợp làm thị trường tiêu thụ cho đoanh nghiệp. Cuối cùng, tại các thành phố lớn ở Việt Nam hiện nay, trình độ dân trí đã đạt ở mức cao và nguồn nhân lực trí thức ở Việt Nam đặc biệt đồi dào. Vốn thuê nhân công cũng là một lợi thế khi lao động Việt Nam rất dễ tiếp thu kiến thức công việc mới, và mức lương phải chỉ lại rẻ hơn rất nhiều thị trường khác hiện nay.

Từ những lí do đó, dé thay rằng đây là một dự án tiềm năng và kha thi trong tương lai sắp tới. Mục tiêu nghiên cứu dự án: - Hoạch định chiến lược xâm nhập thị trường mới (cụ thê là Việt Nam), gia tăng nguồn lợi nhuận về cho công ty mẹ. - Phát triển độ phủ thương hiệu, đưa Sephora đến gần hơn với khách hàng toàn cầu. - Gia tăng thị phần quốc tế của công ty trong dai hạn.

- Tạo lợi thế với các đối thủ cạnh tranh khác chưa gia nhập thị trường Việt Nam, kiến tạo nên tảng thương hiệu vững chắc trong mắt khách hàng địa phương. - Dự trù tài chính phù hợp, đưa ra các vấn đề cần quan tâm về rủi ro (tỷ giá, thị trường, môi trường. ) khi xâm nhập vào thị trường Việt Nam. Hạn chế dự án: Trong quá trình triển khai dự án đầu tư, chắc chắn sẽ không thẻ tránh khỏi những sai sớt (như việc các chỉ phí và lợi nhuận sẽ không chính xác tuyệt đối, các rủi ro khác phát sinh trong quá trình thâm nhập thị trường, hay tý giá biến động không đứng như dự kiến.) Song, nhóm nghiên cứu vẫn nhận thấy được nhiều tiềm năng trong dự án lần này và tin tưởng dự án có thê gat hai được nhiều kết quả đúng như mong đợi.

Chuong 1: GIOI THIEU SEPHORA 1. Lịch sử hình thành Sephora là chuỗi cửa hàng mỹ phẩm được thành lập bởi Dominique Mandonnaud vào năm 1969 với cái tên đầu tiên “Shop 8” - một cửa hàng bán lẻ nước hoa đặc biệt ở khu Haute Vienne, Pháp. Đó là mô hình bán lẻ tự phục vụ, với thiết kế mặt san lớn, khách hàng có thể đi lang thang trong cửa hàng, chạm thử — cảm nhận — dùng thử tất cả các loại sản phẩm. Năm 1993, Mandonnaud quyết định về hưu và bán chuỗi cửa hàng cho cho một trong những tập đoàn xa xí phẩm uy tín bậc nhất thế giới lúc đó là Louis Vuiten Moet Hennessy (LVMH).

Sau khi LVMH có được sở hữu, họ tái định vị thương hiệu với tên Sephora, mua lai khoảng 129 cửa hàng và tiếp tục bán hàng với tầm nhìn độc đáo của Mondo Aud. Kết quả là, cuối năm 1997, doanh số của Sephora đạt đỉnh 2 tỷ đô la. Chưa dừng lại ở đó, Sephora mở rộng sang thị trường các nước khác như Tây Ban Nha, Anh, Mỹ, Czech. Đến nay Sephora bao gồm cả phụ kiện, hơn 100 dòng sản phẩm dành cho make-up, chăm sóc da, tóc, nước hoa.

Năm 1998, Sephora mở cửa hàng đầu tiên được mở tại Mỹ, trở thành nhà vô địch hàng đầu trong ngành mỹ phẩm về sự đa dạng, tính toàn diện và nâng cao vi thế của hãng 2. Giá trị cốt lõi và triết lý kinh doanh Với gần 300 nhãn hiệu, cùng với nhãn hiệu cá nhân sở hữu riêng, Sephora cung cấp sản phẩm làm đẹp bao gồm đồ trang điểm, dưỡng da, dưỡng thể, nước hoa, sơn móng và dưỡng tóc. Sephora được thúc đây bởi bảy giá trị cốt lõi được thể hiện có trong các dịch vụ, sản phẩm của doanh nghiệp. Đây các giá trị cơ bản hình thành và tác động lên văn hóa, thương hiệu và chiến lược kinh doanh của công ty.

Tôn trọng - Dam mê - Đôi mới - Sáng kiến - Chuyên môn - Cân bằng - Làm việc nhóm (Respect - Passion - Innovation - Initiative - Expertise - Balance - Teamwork) Nam 2019, Sephora di céng bé tuyén ngén “We Belong to Something Beautiful (Ching tôi thuộc một điểu gì đó xinh đẹp)”. Sephora mong muốn trở thành công ty hàng đầu trong lĩnh vực bán lẻ đa năng có uy tín, mục đích của Sephora là tạo ra trải nghiệm mua sắm làm đẹp được chào đón và truyền cảm hứng về tỉnh thần “không sợ hãi” trong cộng đồng. Thị trường hiện nay Sephora thống trị ngành công nghiệp làm đẹp với mô hình tự phục vụ, bán sản phẩm ở dải tuôi rộng cho cả nam và nữ từ 15 tuôi đến 70 tuôi. Hiện nay, Sephora đang ở đỉnh cao của minh, dan dau chuỗi hệ thông làm đẹp.

Hệ thống hoạt động của Sephora trên thể giới: - Hoạt động trên 35 quốc gia với khoảng 2700 cửa hàng. - 280 cửa hàng ở Mỹ và Canada, bao gồm 270 cửa hàng mini trong JCPenney. - Bán hơn 11,000 dòng sản phẩm và 250 thương hiệu. Sephora có cơ sở mở rộng hơn 200 cửa hàng trên khắp khu vực Châu Á Thái Bình Dương bao gồm Úc, Trung Quốc, Singapore, Malaysia, Thai Lan, Indonesia va An D6.

Sản phẩm nỗi bật Sephora cung cấp các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, đặc biệt là các loại mỹ phẩm rất đa dạng đến từ các thương hiệu đình đám nhất trên thế giới như AmorePacific, Lancome, Burberry, Chanel, Shiseido, SKII. Trang diém: Son moi, Mascara, but ké may, phan trang điểm, phần mắt, sơn móng tay, nước tây trang,. của các thương hiệu như SEPHORA, Danessa, Charlotte, LANEIGE, Dior, AmorePacific. San phẩm chăm sóc đa: sản phâm dưỡng am, lam sạch da, mặt nạ chăm sóc gia, kem chống nắng, nước hoa hồng.

đến từ các nhãn hàng SEPHORA, Glow Recipe, Caudalie, Tatcha, Shiseido, Supergoop!, Nécessaire. San pham chăm sóc tóc: dầu gội, dầu xả, dầu dưỡng tóc, dụng cụ tạo mẫu tóc và chăm sóc tóc hư tổn,. của các thuong higu SEPHORA, Olaplex, OUAI, Moroccanoil, Oribe, Kérastase, Gisou, PATTERN, adwoa, OUAI. Được xem là khởi nguồn của thương hiệu Sephora, nước hoa là dòng sản phẩm được ưa chuộng và đầu tư, phát triển đa dạng về mùi hương và chúng loại sản phẩm dành cho cả nam, nữ và trung tinh (cho cả nam và nữ), ngoài ra còn có cá nến thêm, tỉnh đầu xông hơi,.

đến từ nhiều thương hiệu nỗi tiếng như CHANEL, HERMES, Dior, Burberry, Yves SaInt Laurent, Gucci, Viktor&Rolf, Sol de Janeiro, Valentino. Phu kién trang diém da dạng từ: cọ trang điểm, mút trang điểm, dao cạo, túi trang điểm, bài chải, máy rửa mặt, tủ đựng đồ trang điểm, máy mát xa mặt,. Bên cạnh đó, dòng san phẩm chăm sóc cơ thé rất đa dạng từ sữa tắm, sữa dưỡng thể, kem dưỡng âm cơ thể, tinh dau dưỡng da, xit khoang,. cua Cac thương hiệu Clarins, goop, Dr.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Chào bạn, với vai trò là một chuyên gia SEO, tôi nhận thấy tài liệu "Chiến Lược Thâm Nhập Thị Trường Việt Nam Của Sephora (2022 - 2027)" là một nguồn tài nguyên vô cùng giá trị, đặc biệt cho những ai quan tâm đến chiến lược kinh doanh và marketing quốc tế.

Tài liệu này cung cấp một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về kế hoạch chi tiết của Sephora – gã khổng lồ ngành làm đẹp toàn cầu – khi quyết định thâm nhập thị trường Việt Nam trong giai đoạn 2022-2027. Các điểm chính được tập trung phân tích bao gồm: đánh giá thị trường tiềm năng, phân tích đối thủ cạnh tranh, chiến lược định vị thương hiệu, các kênh phân phối dự kiến, chiến lược marketing tích hợp, cũng như những thách thức và cơ hội mà Sephora có thể gặp phải.

Độc giả sẽ nhận được lợi ích to lớn khi nghiên cứu tài liệu này, từ việc hiểu rõ quy trình xây dựng chiến lược thâm nhập thị trường của một thương hiệu quốc tế hàng đầu, nắm bắt các yếu tố then chốt để thành công tại Việt Nam, cho đến việc đúc rút kinh nghiệm thực tiễn cho các doanh nghiệp Việt muốn mở rộng hoặc cạnh tranh với các đối thủ ngoại. Đây là cẩm nang không thể thiếu cho các nhà quản lý, chuyên gia marketing, sinh viên và bất kỳ ai muốn nâng cao kiến thức về kinh doanh quốc tế và thị trường làm đẹp Việt Nam.

Để có cái nhìn đa chiều và đào sâu hơn vào chủ đề hấp dẫn này, bạn có thể tham khảo thêm những tài liệu liên quan sau. Nếu muốn xem xét kỹ hơn về khía cạnh tài chính trong dự án của Sephora, hãy khám phá Tiểu luận dự án môn học quản trị tài chính công ty đa quốc gia dự án công ty sephora thâm nhập thị trường việt nam 2022 2027. Để có sự so sánh về cách các thương hiệu quốc tế khác đã tiếp cận thị trường Việt Nam, đặc biệt là trong lĩnh vực khác, tài liệu Tiểu luận môn marketing quốc tế đề tài nghiên cứu về việc thâm nhập thị trường việt nam của hãng nội thất đồ gia dụng ikea sẽ cung cấp những phân tích bổ ích. Hơn nữa, để có cái nhìn tổng quan về các hình thức thâm nhập thị trường quốc tế và những bài học quý giá cho doanh nghiệp Việt Nam nói chung, đừng bỏ qua Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu các hình thức thâm nhập thị trường quốc tế của các công ty xuyên quốc gia tncs và bài học kinh nghiệm cho các doanh nghiệp việt nam. Mỗi liên kết là một cơ hội để bạn mở rộng kiến thức, đi sâu vào từng khía cạnh của chiến lược thâm nhập thị trường, từ đó trang bị thêm công cụ để phân tích và ra quyết định hiệu quả hơn trong môi trường kinh doanh toàn cầu.