Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài "Chiến lược thâm nhập thị trường Việt Nam của Sephora (2022 - 2027)" là dự án môn học Quản trị tài chính công ty đa quốc gia do nhóm sinh viên Khoa Kinh tế Đối ngoại, Trường Đại học Kinh tế - Luật (Đại học Quốc gia TP.HCM) thực hiện vào tháng 10/2021, dưới sự hướng dẫn của ThS. Phùng Tuấn Thành và ThS. Nguyễn Thị Ngọc Điệp.

1. Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Thị trường mỹ phẩm toàn cầu ghi nhận sự bão hòa tại các quốc gia Âu Mỹ, trong khi khu vực Châu Á, đặc biệt là Việt Nam, đang trong giai đoạn phát triển với dung lượng thị trường mở rộng nhanh chóng. Theo báo cáo của Kantar và Mintel, Việt Nam là thị trường có tốc độ tăng trưởng mỹ phẩm cao nhất Đông Nam Á với quy mô doanh thu vượt mức 2,3 tỷ USD vào năm 2019 - 2020. Kim ngạch nhập khẩu mỹ phẩm của Việt Nam tăng hơn gấp đôi từ 355 triệu USD năm 2010 lên hơn 790 triệu USD năm 2018. Khoảng 90% thị phần nội địa do các thương hiệu quốc tế nắm giữ, với mức chi tiêu bình quân của người tiêu dùng đạt khoảng 500.000 VNĐ/tháng và duy trì xu hướng gia tăng.

Về bối cảnh vĩ mô, Việt Nam duy trì nền chính trị ổn định; GDP danh nghĩa năm 2020 đạt 340,602 tỷ USD (xếp thứ 35 trên thế giới). Mối quan hệ song phương giữa Việt Nam và Pháp (quốc gia xuất xứ của Sephora) phát triển thuận lợi, đặc biệt khi Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA) chính thức có hiệu lực từ năm 2020, tạo điều kiện thuận lợi cho thông thương hàng hóa. Về mặt xã hội và nhân khẩu học, dân số trẻ có trình độ học vấn cao, nhận thức thẩm mỹ phát triển, ưu tiên các sản phẩm có xuất xứ rõ ràng và tính năng đặc trị. Các chuỗi bán lẻ mỹ phẩm hiện diện tại Việt Nam (như Watsons, Guardian) chưa định hình phân khúc chuyên biệt dành riêng cho các dòng sản phẩm cao cấp Âu Mỹ, tạo cơ hội cho Sephora khai thác khoảng trống thị trường.

2. Mục tiêu nghiên cứu của dự án

Tác giả xác định 5 nhiệm vụ trọng tâm:

  1. Hoạch định chiến lược xâm nhập thị trường bán lẻ mỹ phẩm Việt Nam nhằm mở rộng nguồn doanh thu và lợi nhuận cho tập đoàn mẹ.
  2. Gia tăng độ phủ thương hiệu, tiếp cận tệp khách hàng tiềm năng tại thị trường mới nổi.
  3. Mở rộng thị phần quốc tế dài hạn của Sephora trong khu vực Châu Á - Thái Bình Dương.
  4. Tạo dựng lợi thế tiên phong so với các chuỗi bán lẻ quốc tế cùng phân khúc chưa hiện diện trực tiếp tại Việt Nam.
  5. Xây dựng kế hoạch tài chính toàn diện, bao gồm dự toán doanh thu, ngân sách chi phí, dòng tiền và nhận diện các rủi ro vận hành (tỷ giá, cạnh tranh, chuỗi cung ứng).

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Kế hoạch kinh doanh và mô hình quản trị tài chính cho dự án thâm nhập thị trường bán lẻ mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân của công ty Sephora.
  • Phạm vi không gian: Thị trường bán lẻ Việt Nam, tập trung trọng điểm vào ba đô thị lớn gồm TP. Hồ Chí Minh, Hà Nội và Đà Nẵng.
  • Phạm vi thời gian: Kế hoạch thực hiện dự án được lập cho chu kỳ 5 năm (2022 - 2027); dữ liệu cơ sở phục vụ nghiên cứu và dự báo thu thập trong giai đoạn 2010 - 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

1. Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng

Đề tài tích hợp các công cụ phân tích chiến lược kinh doanh quốc tế và kỹ thuật lập kế hoạch tài chính dự án:

  • Mô hình kinh doanh Canvas (Business Model Canvas): Hệ thống hóa cấu trúc hoạt động của Sephora tại Việt Nam thông qua các khối: Đối tác chính, Hoạt động chính, Nguồn lực chính và Cấu trúc chi phí.
  • Mô hình PESTEL: Đánh giá 6 nhóm yếu tố môi trường vĩ mô tại Việt Nam (Chính trị, Kinh tế, Xã hội, Công nghệ, Môi trường, Pháp lý).
  • Mô hình phân tích môi trường vi mô & Ma trận SWOT: Đánh giá áp lực từ đối thủ cạnh tranh hiện hữu, khách hàng mục tiêu, nhà cung ứng và tổng hợp Điểm mạnh - Điểm yếu - Cơ hội - Thách thức.
  • Lý thuyết quản trị tài chính công ty đa quốc gia: Kỹ thuật dự phóng doanh thu theo quy mô dân số và mức chi tiêu bình quân, kỹ thuật lập ngân sách vốn đầu tư 100% bằng vốn chủ sở hữu (không sử dụng nợ vay), và lập báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh dự kiến.

2. Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu từ báo cáo tài chính hợp nhất của tập đoàn LVMH, báo cáo ngành của các tổ chức nghiên cứu thị trường (Kantar, Mintel, Statista, Asia Plus, YouNet Media) và tài liệu thống kê chính thức của cơ quan quản lý nhà nước.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Xử lý dữ liệu định lượng về thị phần, mức chi tiêu, cơ cấu kênh phân phối (online/offline) để lượng hóa tiềm năng thị trường.
  • Phương pháp dự phóng tài chính: Mô hình hóa kế hoạch tài chính chuỗi thời gian 5 năm, kết hợp các giả định về tỷ lệ lạm phát (3,6%/năm) và tốc độ gia tăng dân số bình quân (0,939%/năm).

3. Nguồn dữ liệu sử dụng

  • Báo cáo tài chính hợp nhất bán niên và thường niên của Tập đoàn Moët Hennessy Louis Vuitton (LVMH) giai đoạn 2020 - 2021.
  • Dữ liệu nghiên cứu chuyên sâu từ Tổng điều tra dân số và nhà ở năm 2019 của Bộ Kế hoạch và Đầu tư Việt Nam.
  • Báo cáo thị trường tiêu dùng mỹ phẩm của Kantar (2019 - 2020), Mintel (2020), YouNet Media (Quý 3/2020), Statista (2020 - 2021) và Asia Plus (tháng 1/2020).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu Sephora

Chương này trình bày tổng quan về lịch sử phát triển, triết lý vận hành, mạng lưới toàn cầu và danh mục sản phẩm của thương hiệu:

  • Lịch sử hình thành: Sephora tiền thân là cửa hàng nước hoa "Shop 8" được Dominique Mandonnaud thành lập năm 1969 tại Haute Vienne, Pháp. Doanh nghiệp tiên phong áp dụng mô hình bán lẻ tự phục vụ trên mặt sàn diện tích lớn, cho phép khách hàng trải nghiệm và dùng thử trực tiếp sản phẩm. Năm 1993, Mandonnaud bán chuỗi cửa hàng cho tập đoàn xa xỉ phẩm Louis Vuitton Moët Hennessy (LVMH). Sau khi tái định vị thương hiệu và thâu tóm khoảng 129 cửa hàng, doanh thu của Sephora đạt mốc 2 tỷ USD vào cuối năm 1997. Năm 1998, Sephora mở cửa hàng đầu tiên tại Mỹ và tiếp tục mở rộng sang Tây Ban Nha, Anh, Séc.
  • Giá trị cốt lõi và triết lý kinh doanh: Doanh nghiệp vận hành dựa trên 7 giá trị nền tảng: Tôn trọng (Respect), Đam mê (Passion), Đổi mới (Innovation), Sáng kiến (Initiative), Chuyên môn (Expertise), Cân bằng (Balance), Làm việc nhóm (Teamwork). Năm 2019, Sephora công bố thông điệp định vị "We Belong to Something Beautiful".
  • Quy mô hoạt động quốc tế: Sephora vận hành tại 35 quốc gia với khoảng 2.700 điểm bán; bao gồm 280 cửa hàng tại Mỹ và Canada (trong đó có 270 cửa hàng mini tích hợp trong JCPenney), hơn 200 cửa hàng tại khu vực Châu Á - Thái Bình Dương (Úc, Trung Quốc, Singapore, Malaysia, Thái Lan, Indonesia, Ấn Độ). Hệ thống phân phối hơn 11.000 dòng sản phẩm từ 250 - 300 thương hiệu cho đối tượng khách hàng từ 15 đến 70 tuổi.
  • Danh mục sản phẩm chủ đạo: Gồm 6 nhóm chính: Trang điểm (SEPHORA, Danessa, Charlotte, LANEIGE, Dior, AmorePacific), Chăm sóc da (Glow Recipe, Caudalie, Tatcha, Shiseido, Supergoop!, Nécessaire), Chăm sóc tóc (Olaplex, OUAI, Moroccanoil, Oribe, Kérastase, Gisou, PATTERN, adwoa), Nước hoa (CHANEL, HERMES, Dior, Burberry, YSL, Gucci, Viktor&Rolf, Sol de Janeiro, Valentino), Phụ kiện trang điểm và Chăm sóc cơ thể (Clarins, goop, Dr. Jart+, NARS). Công ty phát triển dòng sản phẩm nhãn riêng (Sephora Collection) và đóng gói dạng kích thước nhỏ (mini size) nhằm khuyến khích khách hàng dùng thử.
Tiêu chí Thông số hoạt động của Sephora
Năm thành lập 1969 (Dominique Mandonnaud sáng lập dưới tên "Shop 8")
Tập đoàn sở hữu LVMH (mua lại năm 1993)
Mạng lưới cửa hàng Khoảng 2.700 cửa hàng tại 35 quốc gia
Mạng lưới Châu Á - TBD Hơn 200 cửa hàng (Úc, TQ, Singapore, Malaysia, Thái Lan, Indonesia, Ấn Độ)
Quy mô sản phẩm Hơn 11.000 dòng sản phẩm từ hơn 250 thương hiệu
Khách hàng mục tiêu Nam và nữ độ tuổi từ 15 đến 70 tuổi

Chương 2: Chiến lược thâm nhập thị trường Việt Nam

Chương 2 là phần trọng tâm của tài liệu, thiết kế phương án gia nhập thị trường, kế hoạch vận hành và hệ thống chỉ tiêu tài chính định lượng.

1. Khái quát dự án và mục tiêu chiến lược

Dự án xác định mô hình kinh doanh kết hợp đa kênh (Omnichannel) giữa chuỗi cửa hàng bán lẻ truyền thống và nền tảng thương mại điện tử trực tuyến.

  • Lộ trình triển khai 3 giai đoạn:
    • Giai đoạn 1 (2022 - Tiền kinh doanh): Thành lập văn phòng đại diện, hoàn tất thủ tục pháp lý, thiết lập chuỗi cung ứng và mở cửa hàng ban đầu.
    • Giai đoạn 2 (2023 - 2025 - Bắt đầu kinh doanh): Vận hành và mở rộng mạng lưới điểm bán tại TP. Hồ Chí Minh.
    • Giai đoạn 3 (2025 - 2027 - Mở rộng thị trường): Mở rộng chuỗi cửa hàng ra Hà Nội và Đà Nẵng.
  • Mục tiêu cụ thể:
    • Vận hành chuỗi 7 cửa hàng sau 5 năm tại các trung tâm thương mại cao cấp.
    • Tốc độ tăng trưởng doanh thu bình quân đạt 20%/năm.
    • Đạt thị phần 2% toàn ngành mỹ phẩm Việt Nam sau 5 năm hoạt động.
    • Tập trung vào phân khúc khách hàng nữ từ 20 đến 50 tuổi thuộc nhóm thu nhập B và A1.

2. Mô hình kinh doanh Canvas của dự án

  • Đối tác chính: Khách hàng tiêu dùng sản phẩm sức khỏe - sắc đẹp; nhà cung ứng mỹ phẩm chính hãng; đơn vị cho thuê kho bãi, dịch vụ vận chuyển; các ban quản lý trung tâm thương mại và tòa nhà văn phòng.
  • Hoạt động chính: Cung ứng mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc sức khỏe; dịch vụ tư vấn chăm sóc khách hàng tại điểm bán; triển khai các chương trình truyền thông, quảng bá thương hiệu.
  • Nguồn lực chính: Đội ngũ tư vấn viên am hiểu chuyên môn; năng lực tài chính từ tập đoàn mẹ LVMH; hợp đồng phân phối độc quyền các thương hiệu quốc tế; trung tâm nghiên cứu và phát triển công nghệ.
  • Cấu trúc chi phí: Chi phí marketing, chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp, chi phí thuê mặt bằng/kho bãi và giá vốn hàng bán.

3. Phân tích tài chính và kế hoạch kinh doanh

  • Năng lực tập đoàn mẹ LVMH: Tính đến giữa năm 2021, tổng vốn chủ sở hữu của LVMH đạt 42.624 triệu EUR; vốn hóa thị trường đạt 264,55 tỷ EUR (tương đương 320 tỷ USD vào cuối tháng 2/2021). Bảng cân đối kế toán hợp nhất cho thấy tổng tài sản tính đến ngày 31/12/2020 đạt 108.671 triệu EUR, bảo đảm nguồn lực đầu tư 100% bằng vốn chủ sở hữu mà không cần sử dụng nợ vay.
  • Kế hoạch phát triển mạng lưới mặt bằng và kho bãi:
Năm Hạng mục / Địa điểm Khu vực Diện tích ($m^2$) Chi phí thuê / tháng (VNĐ)
2022 Kho lưu trữ hàng hóa TP.HCM - -
2023 TTTM Takashimaya (Quận 1) TP.HCM 80 280.000.000
2023 TTTM Vạn Hạnh Mall (Quận 10) TP.HCM 100 77.000.000
2024 TTTM Vincom Landmark 81 TP.HCM 80 110.000.000
2025 TTTM Vincom Đồng Khởi (Quận 1) TP.HCM 100 110.000.000
2025 TTTM Vincom Bà Triệu Hà Nội 80 147.000.000
2025 Kho lưu trữ vùng Bắc Ninh Hà Nội / Bắc Ninh 300 57.000.000
2026 TTTM Vincom Mega Mall Royal City Hà Nội 100 80.000.000
2026 TTTM Vincom Plaza Đà Nẵng Đà Nẵng 100 80.000.000
2026 Kho lưu trữ vùng Đà Nẵng Đà Nẵng 200 30.000.000
  • Cấu trúc chi phí vận hành:
    • Giá vốn hàng bán (COGS): Tính bằng 35% tổng doanh thu.
    • Chi phí Marketing: Chiếm tỷ trọng 5% - 15% doanh thu tùy từng giai đoạn.
    • Chi phí thuê văn phòng: 80.000.000 VNĐ/tháng.
    • Chi phí bảo trì mặt bằng: Định mức 10% chi phí thuê địa điểm hàng tháng.
    • Chi phí vận chuyển đơn hàng online: 23.000 VNĐ/đơn (doanh nghiệp đồng chi trả cùng khách hàng).
    • Định mức nhân sự tại mỗi điểm bán: 03 nhân viên bán hàng và 02 nhân viên thu ngân cho 01 cửa hàng.
    • Cơ cấu lương nhân sự khối văn phòng và quản lý:
Chức vụ Số lượng nhân sự Mức lương bình quân / tháng (VNĐ)
Nhân sự quản lý (Giám đốc, Phó Giám đốc) 3 70.000.000
Nhân viên Marketing 5 18.000.000
Nhân viên Kinh doanh 5 18.000.000
Nhân viên Pháp lý 2 18.000.000
Nhân viên Kế toán 2 18.000.000
Nhân viên Nhân sự 2 18.000.000
Nhân viên Logistics 3 20.000.000
Nhân viên Quản lý kho 1 15.000.000
Nhân viên Kho 5 10.000.000
Nhân viên Công nghệ thông tin (IT) 2 20.000.000
  • Đặc thù mô hình tài chính: Do doanh nghiệp vận hành theo hình thức thuê ngoài toàn bộ mặt bằng điểm bán và kho bãi, không đầu tư mua sắm tài sản cố định thuộc quyền sở hữu riêng, nên dự án không trích chi phí khấu hao tài sản cố định. Cùng với cấu trúc vốn 100% vốn chủ sở hữu, dự án không phát sinh chi phí lãi vay trong suốt vòng đời dự báo.

Chương 3: Tổng kết

Chương 3 tổng hợp các kết luận về tính khả thi của dự án thâm nhập thị trường Việt Nam của Sephora. Nhóm tác giả khẳng định việc thiết lập chuỗi bán lẻ cao cấp tại Việt Nam trong giai đoạn 2022 - 2027 là bước đi chiến lược phù hợp với tốc độ tăng trưởng kinh tế, sự gia tăng tầng lớp trung lưu và xu hướng tiêu dùng mỹ phẩm nhập khẩu chính ngạch. Kế hoạch tài chính được xây dựng trên cơ sở thận trọng, có tính đến yếu tố lạm phát và dự phòng rủi ro biến động tỷ giá.


Kết quả và đóng góp

1. Kết quả chính của đề tài

  • Xây dựng kế hoạch mở rộng mạng lưới định lượng: Thiết kế hoàn chỉnh lộ trình mở rộng gồm 7 cửa hàng bán lẻ trực tiếp tại các trung tâm thương mại lớn ở TP.HCM (4 cửa hàng), Hà Nội (2 cửa hàng), Đà Nẵng (1 cửa hàng) cùng mạng lưới 3 trung tâm kho vận phân bổ theo 3 miền.
  • Hoạch định mô hình tài chính chi tiết: Xác lập hệ thống định mức chi phí hoạt động (giá vốn 35% doanh thu, marketing 5% - 15%, định biên nhân sự 30 nhân sự khối văn phòng - kho và 5 nhân sự/cửa hàng), lập bảng dự toán doanh thu đa kênh (offline và online) có điều chỉnh theo tốc độ tăng trưởng dân số (0,939%/năm) và tỷ lệ lạm phát (3,6%/năm).
  • Thiết lập mô hình tài chính không sử dụng đòn bẩy nợ: Khai thác thế mạnh nguồn vốn từ tập đoàn mẹ LVMH để vận hành 100% bằng vốn chủ sở hữu, tối ưu hóa chi phí cố định thông qua giải pháp thuê mặt bằng dịch vụ.

2. Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

  • Đóng góp một tình huống thực hành (case study) về việc xây dựng chiến lược gia nhập thị trường cho một tập đoàn bán lẻ đa quốc gia ngành xa xỉ phẩm vào thị trường mới nổi.
  • Ứng dụng đồng bộ các công cụ quản trị chiến lược (Canvas, PESTEL, SWOT) gắn liền với mô hình lượng hóa dòng tiền và dự toán lãi lỗ, thay vì chỉ dừng lại ở các phân tích định tính đơn thuần.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

1. Hạn chế của dự án

Tác giả đã chỉ rõ một số hạn chế nội tại trong quá trình xây dựng dự án:

  • Các chỉ tiêu chi phí và doanh thu dự kiến mang tính chất ước tính dựa trên dữ liệu thứ cấp, không thể phản ánh chính xác tuyệt đối các biến động phát sinh trong quá trình vận hành thực tế.
  • Khả năng xuất hiện các rủi ro thị trường ngoài dự báo như biến động tỷ giá hối đoái EUR/VND, biến đổi chuỗi cung ứng quốc tế hoặc sự thay đổi đột ngột trong chính sách xuất nhập khẩu.
  • Dữ liệu nghiên cứu được hoàn thành vào tháng 10/2021, giai đoạn thị trường chịu tác động của dịch bệnh Covid-19, do đó một số giả định về hành vi mua sắm trực tuyến (44% online - 56% offline) có thể biến động khi nền kinh tế bước vào giai đoạn bình thường mới.

2. Hướng nghiên cứu mở rộng

  • Triển khai các cuộc khảo sát định lượng sơ cấp với cỡ mẫu thực tế nhằm đo lường chính xác mức độ sẵn sàng chi trả và sở thích thương hiệu của người tiêu dùng đối với danh mục hàng hóa của Sephora.
  • Xây dựng mô hình phân tích độ nhạy (Sensitivity Analysis) đa kịch bản đối với biến số tỷ giá hối đoái và chi phí logistics quốc tế nhằm nâng cao độ tin cậy cho kế hoạch tài chính.

Giá trị tham khảo của tài liệu

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, giảng viên và các nhà nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế, Quản trị kinh doanh và Quản trị tài chính doanh nghiệp:

  • Tham khảo cấu trúc đề án thâm nhập thị trường: Cung cấp khung triển khai logic từ nghiên cứu bối cảnh vĩ mô, đánh giá năng lực nội bộ đến thiết kế mô hình kinh doanh và kế hoạch hành động.
  • Tham khảo phương pháp dự toán tài chính bán lẻ: Cung cấp phương pháp chi tiết trong việc phân bổ chi phí mặt bằng trung tâm thương mại, định biên nhân sự bán lẻ, chi phí kho bãi và cấu trúc giá vốn theo tỷ lệ chuẩn của ngành mỹ phẩm.

Câu hỏi thường gặp

1. Dự án đặt mục tiêu thị phần và quy mô mạng lưới của Sephora tại Việt Nam như thế nào?

Dự án đặt mục tiêu sau 5 năm hoạt động (2022 - 2027), Sephora sẽ vận hành chuỗi 7 cửa hàng bán lẻ trực tiếp tại các trung tâm thương mại ở ba thành phố lớn (TP.HCM, Hà Nội, Đà Nẵng), duy trì tốc độ tăng trưởng doanh thu 20%/năm và đạt 2% thị phần toàn ngành mỹ phẩm Việt Nam.

2. Lộ trình triển khai dự án được phân chia thành những giai đoạn nào?

Lộ trình gồm 3 giai đoạn:

  • Giai đoạn 1 (2022): Tiền kinh doanh - Thành lập văn phòng đại diện và khai trương điểm bán đầu tiên.
  • Giai đoạn 2 (2023 - 2025): Bắt đầu kinh doanh - Vận hành và mở rộng chuỗi cửa hàng tại khu vực TP. Hồ Chí Minh.
  • Giai đoạn 3 (2025 - 2027): Mở rộng thị trường - Phát triển hệ thống cửa hàng và kho vận ra Hà Nội và Đà Nẵng.

3. Cấu trúc tài chính của dự án có điểm gì đặc thù về nguồn vốn và khấu hao tài sản cố định?

Dự án sử dụng 100% nguồn vốn chủ sở hữu từ tập đoàn mẹ LVMH nên hoàn toàn không phát sinh chi phí lãi vay. Đồng thời, doanh nghiệp áp dụng hình thức thuê ngoài toàn bộ địa điểm bán hàng, kho bãi và văn phòng, không đầu tư mua sắm tài sản cố định sở hữu riêng nên không trích chi phí khấu hao tài sản cố định trong bảng kết quả kinh doanh.

4. Hệ thống cửa hàng bán lẻ trực tiếp của Sephora dự kiến đặt tại các địa điểm cụ thể nào?

Dự án dự kiến thuê mặt bằng tại 7 trung tâm thương mại: Takashimaya Quận 1 ($80m^2$), Vạn Hạnh Mall Quận 10 ($100m^2$), Vincom Landmark 81 ($80m^2$), Vincom Đồng Khởi Quận 1 ($100m^2$) tại TP.HCM; Vincom Bà Triệu ($80m^2$), Vincom Mega Mall Royal City ($100m^2$) tại Hà Nội; và Vincom Plaza Đà Nẵng ($100m^2$) tại Đà Nẵng.

5. Những dữ kiện thực tiễn nào chứng minh tính khả thi của việc thâm nhập thị trường Việt Nam?

Nhóm nghiên cứu dựa trên các dữ kiện: Quy mô thị trường mỹ phẩm Việt Nam đạt trên 2,3 tỷ USD với tốc độ tăng trưởng cao nhất Đông Nam Á; 90% thị phần thuộc về thương hiệu nước ngoài; mức chi tiêu bình quân đạt 500.000 VNĐ/tháng; EVFTA có hiệu lực từ 2020 giảm thiểu rào cản thương mại Việt - Pháp; và khoảng trống thị trường khi chưa có chuỗi bán lẻ chuyên biệt cho phân khúc mỹ phẩm cao cấp Âu Mỹ.


Kết luận

Bản đề án "Chiến lược thâm nhập thị trường Việt Nam của Sephora (2022 - 2027)" đã phác thảo toàn diện chiến lược kinh doanh đa kênh kết hợp giữa bán lẻ mặt sàn và thương mại điện tử cho thương hiệu bán lẻ mỹ phẩm cao cấp. Bằng việc ứng dụng các mô hình quản trị chiến lược kết hợp hệ thống dự toán tài chính chi tiết dựa trên nguồn vốn chủ sở hữu của tập đoàn LVMH, tài liệu cung cấp một kế hoạch thâm nhập thị trường có cơ sở khoa học và tính khả thi thực tiễn. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật cao về phương pháp luận và kỹ thuật lập dự án kinh doanh quốc tế.