Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong lĩnh vực giáo dục và ngôn ngữ học ứng dụng, việc mở rộng vốn từ vựng đóng vai trò then chốt đối với sự phát triển năng lực ngôn ngữ toàn diện của người học. Theo quan điểm của Nation (2001), từ vựng vừa là phương tiện, vừa là mục đích và mục tiêu của quá trình đọc hiểu các loại văn bản, đồng thời củng cố sự tự tin trong giao tiếp. Tương tự, Zimmerman (2007) nhấn mạnh việc áp dụng từ vựng trong các ngữ cảnh giao tiếp thực tế giúp củng cố kiến thức và tạo môi trường tiếp thu ngôn ngữ tự nhiên.

Tuy nhiên, sinh viên năm thứ hai chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Phenikaa đang bước vào giai đoạn chuyển tiếp từ kiến thức ngôn ngữ cơ bản sang các học phần chuyên sâu và mang tính học thuật phức tạp hơn. Ở giai đoạn này, sinh viên phải đối mặt với nhiều rào cản như áp lực khối lượng bài vở, kỹ năng quản lý thời gian và sự thiếu hiệu quả trong các phương pháp tự học từ vựng. Đề tài khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Anh Tuấn (Mã sinh viên: 20010031, khóa 2020 – 2024, Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Phenikaa) dưới sự hướng dẫn của ThS. Trần Thanh Thu tập trung nghiên cứu thực trạng và giải pháp nâng cao vốn từ cho đối tượng người học này.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 5 mục tiêu:

  1. Khảo sát và xác định các chiến lược học từ vựng hiệu quả: Đánh giá phạm vi của các kỹ thuật giảng dạy và học tập như dạy tường minh, học chủ đích, học ngẫu nhiên, bài tập từ vựng, đọc hiểu sâu và sử dụng tài liệu thực tế.
  2. Phát triển các phương pháp học từ vựng thực tế và phù hợp ngữ cảnh: Xây dựng phương pháp tương thích với khung chương trình và chuẩn đầu ra của sinh viên năm hai ngành Ngôn ngữ Anh tại Phenikaa.
  3. Đánh giá tác động đến kết quả học tập và năng lực ngôn ngữ: Khảo sát mức độ cải thiện 4 kỹ năng nghe, nói, đọc, viết thông qua các công cụ đánh giá.
  4. Thúc đẩy sự tự tin, động lực và thái độ học tập tích cực: Tìm hiểu mối quan hệ giữa chiến lược mở rộng từ vựng với trạng thái tâm lý học tập của người học.
  5. Đóng góp vào phương pháp giảng dạy và trao đổi học thuật: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm phục vụ việc đổi mới phương pháp sư phạm ngôn ngữ.

Khóa luận thiết lập 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và 5 giả thuyết khoa học (Hypotheses - H):

  • RQ1: Những phương pháp nào được sử dụng phổ biến và phương pháp nào hiếm khi hoặc không được sinh viên năm hai sử dụng?
    • Giả thuyết A: Các phương pháp phổ biến gồm flashcards, ứng dụng di động, đọc sách chuyên ngành và tham gia hoạt động giao tiếp thực tế.
    • Giả thuyết B: Các phương pháp ít hoặc không dùng gồm học qua bài viết học thuật phức tạp, học vẹt không ngữ cảnh và làm bài kiểm tra ngữ pháp truyền thống.
  • RQ2: Mức độ hiểu biết của sinh viên đối với các phương pháp học từ vựng đã dùng và chưa dùng như thế nào?
    • Giả thuyết C: Sinh viên có mức hiểu biết từ trung bình đến tốt với các phương pháp thông dụng, nhưng hiểu biết hạn chế đối với các phương pháp hiếm khi dùng.
  • RQ3: Tần suất sử dụng các phương pháp học từ vựng của sinh viên ra sao?
    • Giả thuyết D: Các công cụ dễ tiếp cận (flashcards, ứng dụng) được dùng hàng ngày hoặc hàng tuần, trong khi phương pháp tốn thời gian (đọc sách chuyên ngành, văn bản học thuật) chỉ dùng hàng tháng hoặc không bao giờ.
  • RQ4: Trình tự sinh viên áp dụng các phương pháp học từ vựng trong mối tương quan với 4 kỹ năng ngôn ngữ như thế nào?
    • Giả thuyết E: Sinh viên tuân theo một quy trình nhất định (trước, trong và sau khi thực hiện kỹ năng) để tối ưu hóa hiệu quả ghi nhớ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các chiến lược học từ vựng (Vocabulary Learning Strategies - VLS) và hành vi áp dụng chiến lược của sinh viên.
  • Khách thể khảo sát: 50 sinh viên năm thứ hai thuộc Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Phenikaa (Hà Nội), có độ tuổi từ 18–19 tuổi, đã học tiếng Anh từ 9 đến 13 năm (gồm 41 nữ chiếm 82% và 9 nam chiếm 18%).
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu thực hiện tại Trường Đại học Phenikaa, hoàn thành vào tháng 6 năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm chuẩn mực về từ vựng và chiến lược học từ vựng:

  • Khái niệm từ vựng (Vocabulary/Lexis): Được định nghĩa là toàn bộ hệ thống từ ngữ, cụm từ, thành ngữ cấu thành nên ngôn ngữ (Barcroft, Sunderman, & Schmitt, 2011). Nắm vững từ vựng là điều kiện tiên quyết phản ánh năng lực ngôn ngữ và phục vụ giao tiếp hiệu quả (Rivers & Nunan, 1991; Wei & Atlan, 2013).
  • Chiến lược học từ vựng (VLS): Kết hợp định nghĩa của Oxford (2003) và Catalán (2003), VLS là các hành động cụ thể do người học chủ động thực hiện nhằm khám phá ý nghĩa từ mới, lưu trữ vào trí nhớ dài hạn, truy xuất và sử dụng chúng trong cả dạng nói và viết.
  • Phân loại chiến lược: Kế thừa khung phân loại 5 nhóm chiến lược của Schmitt (1997) gồm: Xác định ý nghĩa (Determination/Identification), Xã hội (Social), Trí nhớ (Memory), Nhận thức (Cognitive), và Siêu nhận thức (Metacognitive).
  • Lịch sử các trường phái tiếp cận: Tổng quan từ thuyết Hành vi (học vẹt, lặp lại), thuyết Nhận thức (sơ đồ ngữ nghĩa - semantic mapping thập niên 1970, tạo liên tưởng), tiếp cận Ngữ cảnh (thập niên 1980–1990), đến ứng dụng Công nghệ số và yếu tố Trò chơi hóa (Gamification) (Kukulska-Hulme & Shields, 2008; DeHaan, Reed, & Kuwada, 2010; Barcroft, 2002; Cobb, 2007).
  • Các nghiên cứu tiền nhiệm: Đối sánh với kết quả nghiên cứu của Gu & Johnson (1996) tại Trung Quốc, Schmitt (1997) tại Nhật Bản, Rabadi (2016) tại Jordan; cùng các nghiên cứu trong nước của Phạm Thị Thanh Bình (ĐH Sư phạm Hà Nội), Nguyễn Thị Hồng Vân (ĐH Ngoại ngữ - ĐHQGHN), Lê Thị Kim Oanh (ĐH Ngoại ngữ - ĐH Đà Nẵng), và Trần Minh Thu (ĐH KHXH&NV - ĐHQG TP.HCM).

Khóa luận sử dụng thiết kế nghiên cứu kết hợp:

  • Phương pháp định lượng (Chủ đạo): Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến qua Google Form, kế thừa bảng hỏi chuẩn của Schmitt (1997). Bảng hỏi khảo sát 10 phương pháp học từ vựng điển hình: (1) Podcasts & Audiobooks, (2) Sổ nhật ký từ vựng, (3) Làm quiz và bài kiểm tra, (4) Ứng dụng học từ vựng, (5) Viết luận và truyện ngắn, (6) Tra từ điển, (7) Khóa học và workshop trực tuyến, (8) Flashcards, (9) Xem phim và chương trình truyền hình, (10) Tương tác với người bản xứ.
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo: Nghiên cứu tiến hành thử nghiệm sơ bộ (pilot test) trên 20 sinh viên ngoài mẫu chính thức. Thang đo chính thức trên 50 sinh viên đạt hệ số Cronbach's Alpha là 0.935, đảm bảo độ tin cậy thống kê cao.
  • Phương pháp định tính (Bổ trợ): Phỏng vấn cá nhân có cấu trúc (Interview) và quan sát trực tiếp hoạt động học tập thực tế (Observational study) trong các giờ học kỹ năng và ngoại khóa.
  • Xử lý dữ liệu: Dữ liệu được mã hóa bằng Microsoft Excel và xử lý thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn) trên phần mềm SPSS.

Nội dung chính theo từng chương

CHAPTER 1: LITERATURE REVIEW

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về từ vựng học và quá trình thụ đắc từ vựng. Tác giả phân tích các khái niệm từ vựng thụ động (passive vocabulary) và từ vựng chủ động (active vocabulary), quy mô từ vựng (vocabulary size), tính linh hoạt và sáng tạo trong việc học từ. Chương này điểm lại tiến trình phát triển của các phương pháp giảng dạy từ thuyết hành vi đến phương pháp giao tiếp và kỷ nguyên công nghệ. Đồng thời, tác giả tổng thuật các nghiên cứu trong và ngoài nước, chỉ rõ khoảng trống nghiên cứu: các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào ghi nhớ ngắn hạn mà chưa giải quyết thỏa đáng vấn đề duy trì trí nhớ dài hạn (retention), thiếu sự cá nhân hóa phương pháp học tập theo từng nhóm trình độ sinh viên năm hai trong bối cảnh đại học tại Việt Nam.

CHAPTER 2: RESEARCH METHODOLOGY

Chương 2 trình bày chi tiết quy trình tổ chức nghiên cứu gồm 3 giai đoạn:

  • Giai đoạn 1: Khảo sát thực trạng áp dụng các phương pháp tăng cường từ vựng của sinh viên năm hai Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Phenikaa.
  • Giai đoạn 2: Phân tích, đánh giá các chiến lược được sử dụng và không được sử dụng thông qua phân loại 3 nhóm học lực: Yếu (Weak - 2 sinh viên), Trung bình (Average - 33 sinh viên), và Giỏi/Xuất sắc (Excellent - 15 sinh viên).
  • Giai đoạn 3: Xác định nguyên nhân và đề xuất các khuyến nghị sư phạm. Chương này cũng mô tả chi tiết quy trình chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng (n=50), cấu trúc 3 phần của bảng hỏi khảo sát, thang đo 5 mức độ hiểu biết (Không hiểu, Hiểu hạn chế, Hiểu trung bình, Hiểu, Hiểu sâu), thang đo 4 mức tần suất (Chưa bao giờ, Hàng ngày, Hàng tuần, Hàng tháng) và thang đo 3 giai đoạn áp dụng (Trước, Trong, Sau khi thực hiện 4 kỹ năng ngôn ngữ).

CHAPTER 3: RESULTS AND DISCUSSION

Chương 3 tập trung phân tích các dữ liệu định lượng thu được từ khảo sát và thảo luận kết quả:

  • Thực trạng sử dụng 10 phương pháp: Xác định 8 phương pháp có tỷ lệ sử dụng trên 50% ở cả 3 nhóm sinh viên. Xem phim/truyền hình là phương pháp phổ biến nhất (100% nhóm yếu, 97% nhóm trung bình, 100% nhóm giỏi), trong khi tham gia khóa học/workshop trực tuyến ít được sử dụng nhất (0% nhóm yếu, 35% nhóm trung bình, 46% nhóm giỏi).
  • Mức độ hiểu biết về phương pháp: Sinh viên nhóm yếu thể hiện mức độ hiểu sâu tốt nhất ở phương pháp Flashcards và viết luận/truyện (50%), nhưng lại gặp khó khăn lớn khi tiếp cận Podcast/Audiobooks và tra từ điển do hạn chế về kỹ năng nghe và khả năng phân tích ngữ cảnh. Ngược lại, nhóm trung bình và giỏi hiểu sâu nhất về Ứng dụng học từ vựng (lần lượt là 24% và 62%) và Podcast/Audiobooks (26% và 46%).
  • Tần suất sử dụng hàng tháng: Sinh viên nhóm yếu sử dụng Ứng dụng từ vựng nhiều nhất ở mức hàng tháng (50%). Nhóm trung bình ưu tiên tương tác với người bản xứ (35% hàng tháng). Nhóm giỏi duy trì đều đặn việc nghe Podcast/Audiobooks, ghi sổ từ vựng và viết luận/truyện (đều đạt 23% hàng tháng).
  • Trình tự áp dụng theo 4 kỹ năng: Khảo sát chỉ ra quy luật phân bổ phương pháp: giai đoạn trước khi thực hiện kỹ năng, cả 3 nhóm đều chú trọng ghi chép sổ từ vựng, viết câu/đoạn và tra từ điển để tích lũy nền tảng; giai đoạn trong khi thực hành, sinh viên chủ yếu làm bài test, viết luận và xem video; giai đoạn sau khi hoàn thành, sinh viên chuyển sang dùng Flashcard và giao tiếp với người bản xứ để củng cố và đưa từ vựng vào ngữ cảnh tự nhiên.

Kết quả và đóng góp

Kết quả khảo sát thực nghiệm

Bảng tổng hợp dưới đây phản ánh sự khác biệt về thực trạng sử dụng, mức độ hiểu sâu và tần suất sử dụng hàng tháng của 10 phương pháp học từ vựng giữa 3 nhóm sinh viên:

STT Phương pháp học từ vựng Tỷ lệ sinh viên sử dụng (%)
(Yếu / TB / Giỏi)
Tỷ lệ hiểu sâu - Deep Understanding (%)
(Yếu / TB / Giỏi)
Tần suất sử dụng hàng tháng - Monthly (%)
(Yếu / TB / Giỏi)
1 Podcasts and Audiobooks 100% / 62% / 77% 0% / 26% / 46% 0% / 21% / 23%
2 Using Vocabulary Journals 100% / 55% / 85% 0% / 3% / 38% 0% / 24% / 0%
3 Taking Quizzes and Tests 100% / 94% / 85% 0% / 9% / 15% 0% / 9% / 23%
4 Vocabulary-Building Apps 100% / 68% / 54% 0% / 24% / 62% 50% / 9% / 15%
5 Writing Essays and Stories 0% / 68% / 77% 50% / 18% / 8% 0% / 12% / 23%
6 Using Dictionaries 100% / 91% / 85% 0% / 9% / 8% 0% / 12% / 15%
7 Online Courses & Workshops 0% / 35% / 46% 0% / 9% / 15% 0% / 26% / 15%
8 Flashcards 100% / 65% / 85% 0% / 0% / 8% 0% / 12% / 8%
9 Watching Movies and TV Shows 100% / 97% / 100% 0% / 31% / 0% 0% / 15% / 8%
10 Engaging with Native Speakers 0% / 47% / 46% 0% / 3% / 8% 0% / 35% / 15%

(Ghi chú: Mẫu khảo sát gồm 50 sinh viên: Nhóm Yếu n=2, Nhóm Trung bình n=33, Nhóm Giỏi n=15).

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

Dựa trên kết quả khảo sát, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ 3 phía:

  1. Về phía Nhà trường (Phenikaa University):
    • Tích hợp các hoạt động mở rộng từ vựng vào chương trình đào tạo chính khóa; cung cấp nguồn tài nguyên học tập số hóa, hệ thống thư viện và từ điển chuyên ngành.
    • Đầu tư phòng thực hành ngôn ngữ (Language Labs) trang bị phương tiện đa phương tiện; tổ chức các buổi phụ đạo, hội thảo chuyên đề (workshops) hỗ trợ kỹ năng học từ vựng cho sinh viên.
  2. Về phía Giảng viên (Lecturers):
    • Đổi mới phương pháp giảng dạy theo hướng chủ động: tổ chức thảo luận nhóm, tranh biện và xây dựng tình huống thực tế để sinh viên ứng dụng từ vựng trực tiếp.
    • Cung cấp phản hồi kịp thời và cụ thể về cách dùng từ; tích cực tích hợp nền tảng trực tuyến, ứng dụng di động vào bài tập về nhà (như giao bài tập xem video có phụ đề); tạo ngữ cảnh gắn liền nội dung bài học giúp tăng khả năng ghi nhớ lâu dài.
  3. Về phía Sinh viên (Students):
    • Tự giác duy trì thói quen học tập cá nhân: ghi chép sổ nhật ký từ vựng khoa học hoặc sử dụng các ứng dụng học từ vựng hàng ngày.
    • Tăng cường đọc mở rộng tài liệu chuyên ngành để tiếp xúc từ vựng trong văn cảnh học thuật; tích cực tham gia câu lạc bộ tiếng Anh và các chương trình trao đổi ngôn ngữ để rèn luyện phản xạ.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt học thuật: Khóa luận cung cấp bức tranh thực nghiệm cụ thể về hành vi lựa chọn và phân bổ chiến lược VLS của sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh tại một trường đại học ngoài công lập ở Việt Nam, đóng góp dữ liệu cho các nghiên cứu tiếp theo về thụ đắc từ vựng.
  • Về mặt thực tiễn: Chỉ rõ sự phân hóa giữa các nhóm học lực (yếu, trung bình, giỏi), giúp giảng viên và nhà quản lý giáo dục có căn cứ để cá nhân hóa phương pháp giảng dạy và xây dựng tài liệu bổ trợ phù hợp cho từng đối tượng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra 6 điểm hạn chế chính trong quá trình thực hiện:

  1. Quy mô và tính đa dạng của mẫu (Sample Size and Diversity): Mẫu khảo sát giới hạn ở 50 sinh viên năm hai thuộc một khoa duy nhất tại Trường Đại học Phenikaa; sự phân bố giữa các nhóm học lực chưa đồng đều (nhóm yếu chỉ có 2 sinh viên), làm giảm khả năng khái quát hóa cho toàn bộ sinh viên ngôn ngữ.
  2. Dữ liệu tự báo cáo (Self-Reported Data): Dữ liệu thu thập qua bảng hỏi tự điền có thể tồn tại yếu tố chủ quan hoặc sai lệch do nhận thức cá nhân của sinh viên.
  3. Phạm vi phương pháp bị giới hạn (Limited Scope of Methods): Nghiên cứu chỉ tập trung vào 10 phương pháp học từ vựng định sẵn, chưa bao quát hết các chiến lược chuyên sâu khác.
  4. Tiêu điểm nghiên cứu ngắn hạn (Short-Term Focus): Khảo sát được thực hiện tại một thời điểm, chưa có điều kiện theo dõi diễn tiến thay đổi vốn từ vựng của sinh viên qua một quá trình dài hạn (Longitudinal study).
  5. Thiếu hụt dữ liệu định tính chuyên sâu (Lack of Qualitative Data): Dữ liệu chủ yếu mang tính định lượng thống kê mô tả, lượng thông tin từ phỏng vấn sâu và quan sát lớp học còn ở mức độ khiêm tốn.
  6. Sự biến thiên về chất lượng giảng dạy (Variability in Instructional Quality): Sự khác biệt về phong cách sư phạm và yêu cầu của từng giảng viên phụ trách các lớp học phần có thể ảnh hưởng đến thói quen học từ vựng của sinh viên.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần mở rộng quy mô mẫu khảo sát sang các khóa khác và các trường đại học khác; áp dụng phương pháp nghiên cứu theo dõi dọc (longitudinal approach) để đo lường mức độ duy trì từ vựng dài hạn; kết hợp các bài kiểm tra chẩn đoán năng lực ngôn ngữ chuẩn hóa trước và sau khi can thiệp chiến lược.


Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Tiếng Anh: Đặc biệt là sinh viên năm nhất và năm hai, có thể tham khảo bảng thống kê 10 phương pháp và quy trình 3 giai đoạn (trước, trong, sau khi thực hành kỹ năng) để tự thiết kế lộ trình tự học từ vựng phù hợp với năng lực cá nhân.
  • Giảng viên giảng dạy kỹ năng tiếng Anh: Cung cấp cơ sở thực tế để điều chỉnh bài giảng, thiết kế bài tập tích hợp đa phương tiện (xem phim có phụ đề, podcast, ứng dụng di động) và xây dựng tiêu chí đánh giá từ vựng theo ngữ cảnh.
  • Người thực hiện nghiên cứu khoa học sinh viên hoặc khóa luận tốt nghiệp: Đáng tham khảo về cấu trúc triển khai một đề tài khảo sát định lượng VLS theo khung phân loại của Schmitt (1997), quy trình kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha và xử lý dữ liệu qua SPSS.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận này khảo sát bao nhiêu phương pháp học từ vựng và phương pháp nào được sinh viên sử dụng phổ biến nhất?
Khóa luận khảo sát 10 phương pháp học từ vựng điển hình. Trong đó, phương pháp "Xem phim và chương trình truyền hình" (Watching Movies and TV Shows) được sinh viên ở cả ba nhóm học lực sử dụng phổ biến nhất (100% ở nhóm yếu, 97% ở nhóm trung bình và 100% ở nhóm giỏi).

2. Mẫu khảo sát của nghiên cứu gồm bao nhiêu sinh viên và có cơ cấu học lực ra sao?
Nghiên cứu khảo sát 50 sinh viên năm thứ hai Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Phenikaa (41 nữ - 82%, 9 nam - 18%, độ tuổi 18–19). Cơ cấu học lực gồm: 2 sinh viên nhóm Yếu (Weak), 33 sinh viên nhóm Trung bình (Average), và 15 sinh viên nhóm Giỏi/Xuất sắc (Excellent).

3. Độ tin cậy của bảng câu hỏi khảo sát trong khóa luận được kiểm định như thế nào?
Tác giả đã tiến hành thử nghiệm sơ bộ (pilot test) trên 20 sinh viên để hoàn thiện bảng hỏi. Khi phân tích trên mẫu chính thức gồm 50 sinh viên, thang đo đạt hệ số Cronbach's Alpha là 0.935, đáp ứng tiêu chuẩn độ tin cậy thống kê cao trong nghiên cứu khoa học.

4. Sinh viên năm hai Phenikaa áp dụng các phương pháp học từ vựng theo trình tự nào đối với 4 kỹ năng ngôn ngữ?
Nghiên cứu chỉ ra rằng: Trước khi thực hành 4 kỹ năng, sinh viên ưu tiên ghi chép sổ từ vựng, viết câu/luận và tra từ điển để tích lũy kiến thức; Trong quá trình thực hành, sinh viên duy trì làm bài kiểm tra/quiz, viết luận và xem video; Sau khi hoàn thành kỹ năng, sinh viên chuyển sang sử dụng Flashcard và tương tác với người bản xứ để củng cố và ứng dụng từ vựng vào thực tế.

5. Điểm khác biệt rõ nhất giữa nhóm sinh viên yếu và nhóm sinh viên giỏi trong việc áp dụng các phương pháp là gì?
Sinh viên nhóm yếu chủ yếu hiểu sâu và vận dụng các phương pháp mang tính lặp lại cấu trúc như Flashcards và ứng dụng di động (50% sử dụng hàng tháng), nhưng không tham gia các khóa học online hay tương tác với người bản xứ (0%). Trong khi đó, sinh viên nhóm giỏi tận dụng tốt các nguồn học liệu âm thanh/văn học như Podcasts, Sách nói, Viết luận và Sổ từ vựng (đều đạt 23% tần suất hàng tháng) và có mức độ hiểu sâu về ứng dụng từ vựng lên đến 62%.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Anh Tuấn đã làm rõ thực trạng, mức độ hiểu biết và tần suất sử dụng các chiến lược học từ vựng của 50 sinh viên năm hai ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Phenikaa. Dữ liệu thực nghiệm cho thấy sự phân hóa rõ nét về mặt nhận thức và hành vi lựa chọn chiến lược giữa các nhóm học lực yếu, trung bình và giỏi. Các phát hiện của nghiên cứu cung cấp cơ sở thực tiễn quan trọng để Nhà trường, Giảng viên và Sinh viên triển khai các biện pháp nâng cao vốn từ vựng một cách đồng bộ và hiệu quả.