Chiến Lược Tái Tạo Công Đoàn Tại Việt Nam

Luận án tiến sĩ nghiên cứu Doctoral thesis of philosophy the strategy of trade union revitalisation in vietnam, phát triển phương pháp mới, đánh giá hiệu quả ứng dụng trong lĩnh

Trường đại học

RMIT University

Chuyên ngành

Management

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

thesis

2016

282
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

DECLARATION

RELATED PUBLICATIONS

ACKNOWLEDGMENTS

TABLE OF CONTENTS

LIST OF ABBREVIATIONS

LIST OF TABLES

LIST OF FIGURES

1. CHAPTER 1: INTRODUCTION

1.1. Rationale of the research

1.2. Research objective and research questions

2. CHAPTER 2: SETTING THE CONTEXT OF VIETNAMESE TRADE UNIONS

2.1. Economic reform: Doi Moi or Renovation policy

2.2. Trade unions in Vietnam

2.3. Trade unions and the National Revolutions

2.4. The ideological foundation and model of Vietnamese trade unions

2.5. Relationship between the trade unions and the CPV

2.6. Traditional relationship between the trade unions and management

2.7. Organisational structure of Vietnamese trade unions

2.8. Responsibilities of primary unions and union membership before and after Doi Moi

2.9. Challenges for Vietnamese trade unions

2.10. Trade union responses to Doi Moi

3. CHAPTER 3: MODELS OF TRADE UNIONS

3.1. Concepts of trade unions

3.2. Objectives of trade unions

3.3. Power sources of trade unions

3.4. Varieties of trade union models

3.5. Union members’ attitudes towards trade unions and servicing versus organising models of trade unions

3.6. What model do Vietnamese trade unions fit into?

4. CHAPTER 4: STRATEGIES OF TRADE UNION REVITALISATION

4.1. Employer’s offensive attitude towards trade unions

4.2. Union density decline in advanced industrial and Asian countries

4.3. The ambiguity of union identity in Eastern Europe and China

4.4. Union revitalisation and union renewal: Union strategy

4.5. Union revitalisation: Varieties of union strategy

4.6. Union renewal: A strategy of encouraging union democracy

4.7. Roles of union leadership and union democracy in revitalisation

4.8. The hybrid approach

4.9. Analytical categories in conceptualising trade union response and trade union strategy

4.10. A thematic assessment of union operation

4.11. A thematic assessment of strategies of trade union revitalisation

4.12. The thematic framework of this research

5. CHAPTER 5: RESEARCH METHODOLOGY

5.1. Research strategy: Case study

5.2. Semi-structured interviews

5.3. Purposeful sampling and data collection units

5.4. Data analysis: Thematic analysis

5.5. An assessment of research trustworthiness

6. CHAPTER 6: OPERATION OF PRIMARY TRADE UNIONS

6.1. Awareness of union members about relationship between trade unions and management

6.2. Membership expectation: Improving working and living conditions

6.3. Employers’ attitude towards trade unions

6.4. What do union leaders do at the workplace level?

6.4.1. Dual role of union leaders

6.4.2. Attempts in improving employment conditions

6.4.3. The crucial role of union leadership

6.4.4. Membership’s scepticism about roles of union leaders

6.5. Union operation at the workplace level

6.5.1. Seeking supports from management and upper union organisations

6.5.2. Focussing on tactics of membership recruitment

6.5.3. Negotiation and avoidance of a direct confrontation with management

7. CHAPTER 7: TRADE UNION DEMOCRACY IN THE VIETNAMESE CONTEXT

7.1. Variety of union activity and membership participation

7.2. Indicators of union democracy in Vietnam

7.2.1. Involvement of rank-and-file members in union decision-making

7.2.2. Equality of salary, status, skill and education between union leaders and members

7.2.3. Free communication between union leaders and members

7.2.4. The lack of internal organised opposition

7.3. Status of union democracy in Vietnam

8. CHAPTER 8: UNION STRATEGY: CROSSING THE RIVER BY FEELING THE STONES

8.1. Responses of individual primary trade unions at workplace level: Retaining the traditional relationship with management

8.2. Passivity of members, and union leadership in union operation

8.3. Relationship between membership and the trade unions: Servicing model

8.4. Assessment of possible strategies of trade union revitalisation: trade union-management relationship strategies

8.5. Trade union-management partnership relationship

8.6. Features, advantages and disadvantages of union-management relationship strategy in Vietnam

8.7. Research question revisited

8.8. Research limitation and further study

LIST OF ABBREVIATIONS

LIST OF TABLES

LIST OF FIGURES

ABSTRACT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Chiến Lược Tái Tạo Công Đoàn Tại Việt Nam

Nghiên cứu này khám phá các chiến lược tái tạo công đoàn ở Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi kinh tế. Từ năm 1986, công đoàn Việt Nam đã đóng vai trò quan trọng khi nền kinh tế chuyển từ kế hoạch hóa tập trung sang định hướng thị trường, được gọi là chính sách Đổi Mới. Nghiên cứu này cung cấp kiến thức thực nghiệm về các chiến lược tái tạo công đoàn ở Việt Nam, một chủ đề còn ít được nghiên cứu trong bối cảnh Việt Nam. Tái tạo công đoàn đã diễn ra ở nhiều quốc gia trong những thập kỷ gần đây. Ở các nước công nghiệp phát triển, công đoàn đã áp dụng các chiến lược như xây dựng quan hệ đối tác công đoàn-quản lý, hành động chính trị, tái cấu trúc công đoàn, xây dựng liên minh và đoàn kết quốc tế. Ở các nước châu Á, tái tạo công đoàn bao gồm các chiến lược như tăng cường quyền tự chủ của công đoàn, nhấn mạnh đổi mới tổ chức, thay đổi cơ cấu công đoàn, liên minh giữa công đoàn và các nhóm xã hội dân sự, tăng cường dịch vụ thành viên và quốc tế hóa hoạt động công đoàn.

1.1. Bối Cảnh Đổi Mới Công Đoàn Trong Chuyển Đổi Kinh Tế

Việt Nam đã trải qua quá trình chuyển đổi kinh tế từ kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường từ năm 1986. Quá trình này, được gọi là Đổi Mới, đã tạo ra những thách thức và cơ hội mới cho công đoàn. Trước Đổi Mới, công đoàn hoạt động như một 'dây chuyền truyền tải' giữa người lao động và người sử dụng lao động, tập trung vào duy trì kỷ luật lao động và khuyến khích sản xuất. Sau Đổi Mới, vai trò của công đoàn cần được đổi mới để phù hợp với môi trường kinh tế mới, nơi có sự xuất hiện của các doanh nghiệp tư nhân và các mối quan hệ lao động phức tạp hơn.

1.2. Vai Trò Của Công Đoàn Việt Nam Trong Bối Cảnh Hiện Tại

Công đoàn Việt Nam, thông qua Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam (VGCL), đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động. Tuy nhiên, hoạt động của công đoàn bị ràng buộc bởi VGCL và các chi nhánh của nó. Bất kỳ tổ chức nào của người lao động không được VGCL công nhận đều bị cấm thành lập hoặc hoạt động. Điều này tạo ra một thách thức cho việc đổi mới công đoàn và tăng cường tính đại diện của công đoàn đối với người lao động.

II. Thách Thức Đối Với Công Đoàn Việt Nam Hiện Nay Phân Tích

Kể từ Đổi Mới, việc áp dụng các chiến lược tái tạo công đoàn ở Việt Nam dường như nghịch lý, vì không rõ liệu công đoàn Việt Nam chọn mối quan hệ chặt chẽ giữa công đoàn và quản lý, như là đặc điểm truyền thống của công đoàn cộng sản, hay chọn mối quan hệ đối đầu với quản lý, như được tìm thấy trong các lý thuyết truyền thống về công đoàn ở các nền kinh tế công nghiệp phát triển. Do đó, đặt ra câu hỏi về các chiến lược tái tạo công đoàn ở Việt Nam trong thời kỳ Đổi Mới. Nghiên cứu này giải quyết câu hỏi trên bằng một phương pháp định tính, bằng cách thu thập dữ liệu từ các cuộc phỏng vấn bán cấu trúc, quan sát không xâm phạm và phân tích tài liệu.

2.1. Mối Quan Hệ Truyền Thống Giữa Công Đoàn Và Quản Lý

Trong nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung trước đây, công đoàn có mối quan hệ chặt chẽ với quản lý và không đối đầu với người sử dụng lao động. Lý thuyết quan hệ lao động của xã hội cộng sản quy định rằng người lao động và quản lý làm việc cho một người sử dụng lao động duy nhất, tức là đảng-nhà nước, đại diện cho toàn bộ giai cấp công nhân trong xã hội cộng sản. Sự ổn định của mối quan hệ thân thiết truyền thống này với quản lý đã tạo ra một xung đột trong lợi ích của công đoàn.

2.2. Xung Đột Lợi Ích Đại Diện Người Lao Động Hay Duy Trì Quan Hệ

Một mặt, với tư cách là tổ chức của người lao động, công đoàn phải đại diện cho các thành viên để đấu tranh chống lại quản lý nhằm bảo vệ các quyền và lợi ích hợp pháp của các thành viên. Mặt khác, họ đã bị mắc kẹt trong một mối quan hệ thân thiết truyền thống hạn chế khả năng đối đầu với quản lý. Để thoát khỏi tình trạng khó xử này, công đoàn Việt Nam đã nhận ra sự cần thiết phải phát triển các chiến lược và chiến thuật phù hợp cho phép họ đại diện và bảo vệ các thành viên cũng như đối phó với quản lý tại nơi làm việc.

2.3. Hạn Chế Của Các Đề Xuất Cải Cách Công Đoàn Hiện Tại

Một số nghiên cứu đề xuất rằng công đoàn nên tuân theo các mô hình phương Tây, hoạt động độc lập với quản lý và người lao động nên có quyền tự do hiệp hội, tăng cường dân chủ và cải cách chính trị. Tuy nhiên, những đề xuất này không cung cấp bất kỳ cách tiếp cận nào để thực hiện chúng trong thực tế. Việc tổ chức các đại diện công nhân không chính thức, như đề xuất của Cox (2015), bị cấm ở Việt Nam. Theo Luật Công đoàn, các tổ chức đại diện công nhân không chính thức là bất hợp pháp.

III. Giải Pháp Xây Dựng Quan Hệ Đối Tác Công Đoàn Quản Lý

Nghiên cứu này lập luận rằng, trong bối cảnh các quốc gia chuyển đổi như Việt Nam, chiến lược xây dựng quan hệ đối tác giữa công đoàn và quản lý là phù hợp cho tái tạo công đoàn, vì chiến lược này đã được xây dựng bởi xu hướng tránh đối đầu trực tiếp với quản lý, sự thụ động của thành viên, vai trò tích cực của lãnh đạo công đoàn và mô hình dịch vụ công đoàn. Nghiên cứu này nâng cao các tài liệu về tái tạo công đoàn bằng cách đề xuất một liên kết giữa mô hình dịch vụ của công đoàn và chiến lược đối tác tái tạo công đoàn, trong bối cảnh Việt Nam.

3.1. Mô Hình Dịch Vụ Công Đoàn Phân Tích Chi Tiết

Nghiên cứu cho thấy rằng mô hình phù hợp của công đoàn Việt Nam là mô hình dịch vụ. Trong mô hình này, các thành viên công đoàn dường như ít tham gia vào các hoạt động công đoàn, trong khi các nhà lãnh đạo công đoàn đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện các nhiệm vụ hàng ngày của công đoàn. Sự thụ động hoặc ít tham gia của các thành viên công đoàn và vai trò tích cực của các nhà lãnh đạo công đoàn trong các hoạt động công đoàn cho thấy rằng mô hình phù hợp của công đoàn Việt Nam là mô hình dịch vụ.

3.2. Ưu Điểm Của Quan Hệ Đối Tác Trong Bối Cảnh Việt Nam

Chiến lược xây dựng quan hệ đối tác giữa công đoàn và quản lý phù hợp với bối cảnh Việt Nam vì nó phù hợp với xu hướng tránh đối đầu trực tiếp với quản lý, sự thụ động của thành viên và vai trò tích cực của lãnh đạo công đoàn. Mối quan hệ đối tác này có thể giúp công đoàn bảo vệ quyền và lợi ích của người lao động một cách hiệu quả hơn trong môi trường kinh tế đang thay đổi.

3.3. So Sánh Thỏa Ước Quan Hệ Đối Tác Và Thỏa Ước Tập Thể

Nghiên cứu chỉ ra sự khác biệt giữa thỏa ước quan hệ đối tác và thỏa ước tập thể. Thỏa ước quan hệ đối tác tập trung vào xây dựng mối quan hệ hợp tác giữa công đoàn và quản lý, trong khi thỏa ước tập thể tập trung vào đàm phán các điều khoản và điều kiện làm việc. Trong bối cảnh Việt Nam, thỏa ước quan hệ đối tác có thể là một công cụ hữu ích để công đoàn xây dựng mối quan hệ tin cậy với quản lý và cải thiện điều kiện làm việc cho người lao động.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Hoạt Động Của Công Đoàn Cơ Sở Tại Việt Nam

Nghiên cứu này tìm thấy rằng, ở Việt Nam, các công đoàn cơ sở đã hoạt động bằng cách tìm kiếm sự hỗ trợ của người sử dụng lao động, cũng như thông qua đàm phán và tránh đối đầu trực tiếp với quản lý. Điều tra thái độ của các thành viên công đoàn và dân chủ công đoàn, nghiên cứu hiện tại cũng khám phá ra rằng, trong bối cảnh Việt Nam, phân cấp với một loạt các thành viên tham gia vào các quy trình ra quyết định của công đoàn, bình đẳng giữa lãnh đạo và thành viên, và giao tiếp tự do, là rõ ràng. Tuy nhiên, đã có một sự thiếu hụt các đảng đối lập có tổ chức trong công đoàn ở Việt Nam, vì sự không khoan dung đối với sự phản đối trong các nguyên tắc cộng sản.

4.1. Nhận Thức Của Thành Viên Về Mối Quan Hệ Công Đoàn Quản Lý

Nghiên cứu cho thấy rằng nhận thức của các thành viên công đoàn về mối quan hệ giữa công đoàn và quản lý có ảnh hưởng lớn đến hoạt động của công đoàn. Nếu các thành viên tin rằng công đoàn có mối quan hệ quá thân thiết với quản lý, họ có thể mất niềm tin vào khả năng đại diện của công đoàn.

4.2. Kỳ Vọng Của Thành Viên Cải Thiện Điều Kiện Làm Việc Và Sinh Sống

Các thành viên công đoàn kỳ vọng rằng công đoàn sẽ cải thiện điều kiện làm việc và sinh sống của họ. Điều này bao gồm các vấn đề như tiền lương, phúc lợi, an toàn lao động và cơ hội phát triển nghề nghiệp. Công đoàn cần đáp ứng những kỳ vọng này để duy trì sự ủng hộ của các thành viên.

4.3. Vai Trò Của Lãnh Đạo Công Đoàn Trong Cải Thiện Điều Kiện Việc Làm

Nghiên cứu nhấn mạnh vai trò quan trọng của lãnh đạo công đoàn trong việc cải thiện điều kiện việc làm. Lãnh đạo công đoàn cần có kỹ năng đàm phán, kiến thức về luật lao động và khả năng xây dựng mối quan hệ tốt với quản lý để đạt được những kết quả tích cực cho người lao động.

V. Dân Chủ Công Đoàn Tại Việt Nam Thực Trạng Và Giải Pháp

Nghiên cứu cũng gợi ý rằng các nghiên cứu về tái tạo công đoàn và dân chủ công đoàn nên tập trung vào sự thụ động của các thành viên, đó là một khía cạnh quan trọng trong việc xây dựng chiến lược công đoàn. Từ nghiên cứu này, các khuyến nghị được đưa ra cho các nhà hoạt động công đoàn và các học giả về các chiến lược tái tạo công đoàn ở Việt Nam.

5.1. Các Chỉ Số Dân Chủ Công Đoàn Tại Việt Nam

Nghiên cứu xác định một số chỉ số về dân chủ công đoàn tại Việt Nam, bao gồm sự tham gia của các thành viên vào quá trình ra quyết định của công đoàn, sự bình đẳng giữa lãnh đạo và thành viên, và giao tiếp tự do giữa lãnh đạo và thành viên. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng có sự thiếu hụt các đảng đối lập có tổ chức trong công đoàn.

5.2. Sự Tham Gia Của Thành Viên Vào Quá Trình Ra Quyết Định

Sự tham gia của các thành viên vào quá trình ra quyết định là một yếu tố quan trọng của dân chủ công đoàn. Công đoàn cần tạo cơ hội cho các thành viên tham gia vào việc thảo luận và quyết định các vấn đề quan trọng, chẳng hạn như đàm phán thỏa ước lao động tập thể và lựa chọn lãnh đạo công đoàn.

5.3. Tăng Cường Giao Tiếp Giữa Lãnh Đạo Và Thành Viên

Giao tiếp hiệu quả giữa lãnh đạo và thành viên là rất quan trọng để xây dựng một công đoàn dân chủ. Lãnh đạo công đoàn cần thường xuyên giao tiếp với các thành viên để thông báo về các hoạt động của công đoàn, thu thập ý kiến của các thành viên và giải quyết các vấn đề mà các thành viên quan tâm.

VI. Kết Luận Hướng Tới Tương Lai Của Công Đoàn Việt Nam

Nghiên cứu này đóng góp vào tài liệu về tái tạo công đoàn bằng cách đề xuất một liên kết giữa mô hình dịch vụ của công đoàn và chiến lược đối tác tái tạo công đoàn, trong bối cảnh Việt Nam. Nghiên cứu này cũng gợi ý rằng các nghiên cứu về tái tạo công đoàn và dân chủ công đoàn nên tập trung vào sự thụ động của các thành viên, đó là một khía cạnh quan trọng trong việc xây dựng chiến lược công đoàn.

6.1. Hạn Chế Của Nghiên Cứu Và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo

Nghiên cứu này có một số hạn chế, bao gồm phạm vi địa lý hạn chế và sự tập trung vào các công đoàn cơ sở. Các nghiên cứu tiếp theo nên mở rộng phạm vi địa lý và xem xét các cấp độ công đoàn khác nhau. Ngoài ra, các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các chiến lược tái tạo công đoàn khác nhau.

6.2. Khuyến Nghị Cho Các Nhà Hoạt Động Và Học Giả Công Đoàn

Nghiên cứu này đưa ra một số khuyến nghị cho các nhà hoạt động và học giả công đoàn. Các nhà hoạt động công đoàn nên tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ đối tác với quản lý, tăng cường sự tham gia của các thành viên và cải thiện giao tiếp giữa lãnh đạo và thành viên. Các học giả công đoàn nên tập trung vào việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự thụ động của các thành viên và đánh giá hiệu quả của các chiến lược tái tạo công đoàn khác nhau.

6.3. Tầm Quan Trọng Của Chuyển Đổi Số Công Đoàn Trong Tương Lai

Trong bối cảnh chuyển đổi số, công đoàn cần tận dụng các công nghệ mới để cải thiện hiệu quả hoạt động, tăng cường giao tiếp với các thành viên và cung cấp các dịch vụ tốt hơn. Chuyển đổi số công đoàn có thể giúp công đoàn trở nên phù hợp hơn với nhu cầu của người lao động trong thế kỷ 21.

06/06/2025
Doctoral thesis of philosophy the strategy of trade union revitalisation in vietnam

Trích đoạn nội dung tài liệu

THE STRATEGY OF TRADE UNION REVITALISATION IN VIETNAM A thesis submitted in fulfilment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy Bac Phuong Nguyen Master of Management, National Academy of Public Administration, Vietnam Bachelor of Law, University of Law Ho Chi Minh City, Vietnam School of Management College of Business RMIT University July, 2016 DECLARATION I certify that except where due acknowledgement has been made, the work is that of the author alone; the work has not been submitted previously, in whole or in part, to qualify for any other academic award; the content of the thesis/project is the result of work which has been carried out since the official commencement date of the approved research program; any editorial work, paid or unpaid, carried out by a third party is acknowledged; and, ethics procedures and guidelines have been followed. Bac Phuong Nguyen 16 July 2016 ii RELATED PUBLICATIONS Papers presented at conferences: Nguyen, B (2016), ‘Trade union revitalisation in Vietnam: building union- management partnership’, proceeding of the 10th Asia-Pacific Business and Humanities Conference, Kuala Lumpur, Malaysia, 22-23 February 2016 Nguyen, B (2014), ‘Trade union commitment in transition: A case study of Vietnam’, paper presented at the Learning from the Greater Sub-Region Mekong: Financial Inclusion, Human Resource Management, Global Education and Sustainability Conference, Ho Chi Minh City, Vietnam, 3-5 June 2014 iii ACKNOWLEDGMENTS This thesis has been completed with professional and spiritual assistance from several people. First and foremost, I am especially indebted to my supervisors, Dr Ruth Barton and Professor Martin Wood, for their helpful and expert guidance throughout the course of this study. During my research, they helped me to develop my research skills and design the research plan, and encouraged and inspired me to become a good research scholar.

They were enthusiastic and provided me with practical feedback on my draft chapters. They have been very responsible and dedicated supervisors. I could not have finished this study successfully without their careful supervision and support. I would also like to express my deep and sincere thanks to my fellow doctoral students Hoa Le, Huong Nguyen, Brian, Somo Marano, and Hoa Tran for their sense of humour and sharing in both academic and personal life which made my PhD journey more joyful and myself grounded.

As well I must thank all the people I interviewed and who so generously gave their time and reflections on my research. I also acknowledge the professional editing assistance of Dr Bradley Smith. My deepest and sincerest appreciation goes to my wife Truc Yen, and my kids, Huynh Khoa, and Ngoc An. Although they are in Vietnam, they always stand by me every moment, keeping me in balance and going through with me every up and down moment.

They watched me from a distance while I worked towards my degree in Australia. Without their love, care, support and encouragement, I could not have achieved this pride and success. Finally, I would like to thank my father Liem Nguyen, my mother Huong Tran, and my brother Thuan Nguyen for understanding and supporting me spiritually throughout my PhD journey and my life in general. iv TABLE OF CONTENTS DECLARATION.

ii RELATED PUBLICATIONS. iv TABLE OF CONTENTS .v LIST OF ABBREVIATIONS. xi LIST OF TABLES. xii LIST OF FIGURES .xiv CHAPTER 1 INTRODUCTION .1 Rationale of the research.1 Research objective and research questions.

11 CHAPTER 2 SETTING THE CONTEXT OF VIETNAMESE TRADE UNIONS. 13 Economic reform: Doi Moi or Renovation policy. 13 Trade unions in Vietnam. 15 Trade unions and the National Revolutions.

16 The ideological foundation and model of Vietnamese trade unions. 19 v Relationship between the trade unions and the CPV. 21 Traditional relationship between the trade unions and management. 23 Organisational structure of Vietnamese trade unions.

24 Responsibilities of primary unions and union membership before and after Doi Moi. 29 Challenges for Vietnamese trade unions .33 Trade union responses to Doi Moi. 41 CHAPTER 3 MODELS OF TRADE UNIONS. 44 Concepts of trade unions.

45 Objectives of trade unions. 47 Power sources of trade unions. 51 Varieties of trade union models. 53 Union members’ attitudes towards trade unions and servicing versus organising models of trade unions.

58 What model do Vietnamese trade unions fit into?. 64 CHAPTER 4 STRATEGIES OF TRADE UNION REVITALISATION. 67 Employer’s offensive attitude towards trade unions. 68 Union density decline in advanced industrial and Asian countries.

71 vi The ambiguity of union identity in Eastern Europe and China. 76 Union revitalisation and union renewal: Union strategy. 79 Union revitalisation: Varieties of union strategy. 79 Union renewal: A strategy of encouraging union democracy.

85 Roles of union leadership and union democracy in revitalisation. 93 The hybrid approach. 95 Analytical categories in conceptualising trade union response and trade union strategy. 96 A thematic assessment of union operation.

97 A thematic assessment of strategies of trade union revitalisation. 99 The thematic framework of this research. 104 CHAPTER 5 RESEARCH METHODOLOGY. 106 Research strategy: Case study.

108 Semi-structured interviews. 111 Purposeful sampling and data collection units. 113 Data analysis: Thematic analysis. 119 An assessment of research trustworthiness.

128 CHAPTER 6 OPERATION OF PRIMARY TRADE UNIONS. 130 Awareness of union members about relationship between trade unions and management. 130 Membership expectation: Improving working and living conditions. 133 Employers’ attitude towards trade unions.

137 What do union leaders do at the workplace level?. 148 Dual role of union leaders. 148 Attempts in improving employment conditions. 150 The crucial role of union leadership.

152 Membership’s scepticism about roles of union leaders. 157 Union operation at the workplace level. 159 Seeking supports from management and upper union organisations. 159 Focussing on tactics of membership recruitment.

161 Negotiation and avoidance of a direct confrontation with management. 169 CHAPTER 7 TRADE UNION DEMOCRACY IN THE VIETNAMESE CONTEXT. 171 Variety of union activity and membership participation. 172 Indicators of union democracy in Vietnam.

182 Involvement of rank-and-file members in union decision-making. 182 Equality of salary, status, skill and education between union leaders and members. 188 viii Free communication between union leaders and members. 190 The lack of internal organised opposition.

193 Status of union democracy in Vietnam. 198 CHAPTER 8 UNION STRATEGY: CROSSING THE RIVER BY FEELING THE STONES. 200 Responses of individual primary trade unions at workplace level: Retaining the traditional relationship with management. 201 Passivity of members, and union leadership in union operation.

211 Relationship between membership and the trade unions: Servicing model. 214 Assessment of possible strategies of trade union revitalisation: trade union- management relationship strategies. 217 Trade union-management partnership relationship. 222 Features, advantages and disadvantages of union-management relationship strategy in Vietnam.

236 Research question revisited. 239 Research limitation and further study. 250 x LIST OF ABBREVIATIONS CPV Communist Party of Vietnam DPE Domestic Private Enterprise FOE Foreign-Owned Enterprise GSO General Statistics Office of Vietnam ILO International Labour Organisation OECD Organization for Economic Cooperation and Development RWGU Red Workers' General Union SOE State-Owned Enterprise TUC Trade Union Congress UK United Kingdom US United States of America VGCL Vietnam General Confederation of Labour xi LIST OF TABLES Table 2.1: Varieties of Vietnamese union goals and functions .1: Capitalist Unions and Communist Union Contrasted .2: Comparing the servicing and organising models .1: Union density in some developed and Asian countries, from 2000-2013 …71 Table 4.2: Strategies of trade union revitalisation in the current literature .1: List of documents used in documentary analysis .2: Focussed categories of observations .3: Organisations and number of participants.4: An example of coding frame .5: Coding frame with extracts .1: Differences between partnership relationship agreement and collective agreement. 23030 xii LIST OF FIGURES Figure 1.1: The process of implementation of the CPV’s directives to union operation 22 Figure 2.2: Organisational structure of Vietnamese trade unions in relation to the state agency system and the CPV.3: The progression up the pyramid of trade union conferences .4: The trend of trade union density in Vietnam, 2000-2013 .1: Trade union density in some developed countries, 2000-2013.2: Trade union density in some Asian countries, 2000-2013 .3: The thematic research framework .1: Summarises six phases of thematic analysis employed in this research.2: An extraction of a thematic map.

125 xiii ABSTRACT This thesis explores strategies of trade union revitalisation in Vietnam. Since 1986, Vietnamese trade unions have played an important role as the economy has shifted from being centrally planned to market oriented, known as the Doi Moi or Renovation policy. This research provides empirical knowledge on strategies of trade union revitalisation in Vietnam, as there has been limited research on this topic in the Vietnamese context. Union revitalisation has occurred across many nations over recent decades.

In advanced industrial countries, trade unions have adopted such strategies of union revitalisation as building union-management partnerships, political action, union restructuring, coalition building, and international solidarity. In Asian countries, revitalisation of trade unions encompasses strategies including increases in union autonomy, a renewed emphasis on organising, changes in union structures, alliances between unions and civil society groups, increased member servicing, and internationalisation of union activity. Since Doi Moi, the adoption of strategies for trade union revitalisation in Vietnam appears paradoxical, because it is unclear whether Vietnamese trade unions choose a close relationship between union and management, as is the traditional characteristic of communist trade unions, or choose an adversarial relationship with management, as found in traditional theories on trade unions in advanced industrial economies. Therefore, this raises the question of what are strategies for trade union revitalisation in Vietnam during the Doi Moi era.

The present research addresses the above question with a qualitative approach, by collecting data from semi-structured interviews, unobtrusive observation, and analysis of documents. This research finds that, in Vietnam, the primary trade xiv unions have operated by seeking employers’ support, as well as through negotiation and avoidance of direct confrontation with management. Investigating union members’ attitudes and union democracy, the present research also explored that, in the Vietnamese context, decentralisation with a wide range of membership participation in union decision-making processes, equality between leadership and membership, and free communication, were apparent. However, there has been a lack of organised opposition parties within trade unions in Vietnam, because of intolerance of opposition in communist tenets.

At the workplace level, while the union members appear to have had less involvement in union operations, the union leaders have played important roles in conducting union daily tasks. This passivity or less involvement of union members and active role of union leaders in union operations suggests that the appropriate model of Vietnamese trade unions is the servicing model. From the above findings, this research argues that, in the context of transitional countries such as Vietnam, the strategy of building partnership relationships between trade unions and management is appropriate for trade union revitalisation, because this strategy has been formulated by the tendency for avoidance of direct confrontation with management, the passivity of membership, the active role of union leadership, and the union servicing model. This research advances the literature on trade union revitalisation by proposing a link between the servicing model of trade unions and the partnership strategy of trade union revitalisation, in the context of Vietnam.

This research also suggests that studies on trade union revitalisation and union democracy should concentrate on the passivity of members, which is a crucial aspect in the formulation of union strategy. From this research, recommendations are offered for union activists and academics on strategies for union revitalisation in Vietnam. xv CHAPTER 1 INTRODUCTION Rationale of the research The present study explores strategies of Vietnamese trade unions responding to their challenges in economic transition.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Chiến Lược Tái Tạo Công Đoàn Tại Việt Nam" trình bày những chiến lược quan trọng nhằm cải cách và phát triển công đoàn tại Việt Nam. Tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao vai trò của công đoàn trong việc bảo vệ quyền lợi của người lao động, đồng thời khuyến khích sự tham gia tích cực của các thành viên trong tổ chức. Bài viết cũng đề cập đến các thách thức mà công đoàn đang phải đối mặt và đưa ra những giải pháp cụ thể để cải thiện tình hình.

Độc giả sẽ tìm thấy nhiều lợi ích từ tài liệu này, bao gồm cái nhìn sâu sắc về cách thức công đoàn có thể hoạt động hiệu quả hơn trong bối cảnh hiện đại, cũng như những chính sách cần thiết để bảo vệ quyền lợi của người lao động. Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Bảo vệ lao động nữ theo pháp luật lao động Việt Nam từ thực tiễn tại công ty cổ phần kinh doanh than Cẩm Phả Vinacomin, nơi cung cấp thông tin về bảo vệ quyền lợi của lao động nữ, hay Vai trò và chức năng của thiết chế ba bên trong quan hệ lao động ở Việt Nam hiện nay, giúp bạn hiểu rõ hơn về các cơ chế trong quan hệ lao động. Cuối cùng, tài liệu Đánh giá tác động của chính sách tăng tiền lương tối thiểu vùng lên thu nhập của lao động trong các doanh nghiệp ở Việt Nam sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về ảnh hưởng của chính sách tiền lương đến đời sống người lao động. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến lao động và công đoàn tại Việt Nam.