Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành công nghiệp chế biến sữa tại Việt Nam ghi nhận sự phát triển nhanh chóng nhờ nhu cầu tiêu thụ sữa của người dân ngày càng gia tăng. Theo dữ liệu từ Tổng cục Thống kê được tác giả trích dẫn, tốc độ tăng trưởng bình quân của thị trường sữa Việt Nam trong giai đoạn 2015–2017 đạt 15%/năm, trong đó năm 2017 đạt mức tăng trưởng đỉnh điểm là 17,2% so với năm 2016. Mặc dù quy mô thị trường mở rộng, năng lực sản xuất sữa trong nước tính đến năm 2017 mới chỉ đạt 24 lít/người/năm, thấp hơn mức tiêu thụ trung bình của người tiêu dùng Việt Nam tại cùng thời điểm là 26 lít/người/năm. Thực trạng này cho thấy nguồn cung nội địa chưa đáp ứng đủ toàn bộ nhu cầu thực tế của thị trường quy mô hơn 90 triệu dân.

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt với các thương hiệu lớn trong nước và quốc tế như Vinamilk, Dutch Lady, Abbott, Lothamilk và TH true MILK, dòng sản phẩm sữa lúa mạch Milo thuộc Công ty TNHH Nestlé Việt Nam đã xác lập vị thế vững chắc khi nắm giữ 9,1% thị phần toàn ngành vào năm 2017, đứng thứ ba sau Vinamilk và Dutch Lady. Để duy trì và mở rộng thị phần, việc nghiên cứu, đánh giá và hoàn thiện chiến lược sản phẩm được đặt ra như một yêu cầu thực tiễn đối với hoạt động marketing của doanh nghiệp.

Đề tài được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu nghiên cứu cụ thể sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing căn bản, trọng tâm là chiến lược sản phẩm và vị trí của chiến lược sản phẩm trong phối thức Marketing Mix.
  2. Tổng quan bức tranh thị trường sữa Việt Nam, lịch sử hình thành, năng lực hoạt động của Tập đoàn Nestlé và vị thế của nhãn hàng Milo tại thị trường nội địa.
  3. Phân tích thực trạng triển khai chiến lược sản phẩm sữa Milo của Công ty Nestlé Việt Nam giai đoạn 2015–2017, bao gồm chiến lược phân khúc - chọn thị trường mục tiêu - định vị (STP), kích thước tập hợp sản phẩm, nhãn hiệu, đặc tính, bao bì, dịch vụ hỗ trợ và các phối thức marketing tương hỗ (giá, phân phối, chiêu thị).
  4. Đánh giá ưu điểm, hạn chế và đề xuất hệ thống giải pháp marketing nhằm hoàn thiện chiến lược sản phẩm sữa Milo trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chiến lược sản phẩm của dòng sữa Milo thuộc Công ty Nestlé Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động kinh doanh và phân phối của Công ty Nestlé tại thị trường Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Tập trung khảo sát, thu thập số liệu và đánh giá hoạt động marketing trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng

Đề tài xây dựng nền tảng lý thuyết dựa trên các học thuyết marketing kinh điển:

  • Khái niệm marketing và chức năng marketing: Vận dụng các định nghĩa của Philip Kotler, Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA) và giáo trình Trường Đại học Tài chính – Marketing. Khung lý thuyết xác định 5 chức năng cơ bản của marketing: nghiên cứu thị trường và tìm ra nhu cầu; thích ứng và đáp ứng nhu cầu thay đổi thường xuyên (về sản phẩm, giá cả, tiêu thụ, thông tin); thỏa mãn các nhu cầu ngày càng cao; đảm bảo hiệu quả kinh tế; phối hợp liên phòng ban.
  • Môi trường marketing: Phân tích cấu trúc môi trường vi mô (nhà cung ứng, trung gian phân phối, khách hàng, đối thủ cạnh tranh, công chúng) và môi trường vĩ mô (chính trị – pháp luật, kinh tế, văn hóa – xã hội, dân số, khoa học – kỹ thuật, tự nhiên).
  • Chiến lược STP (Segmentation – Targeting – Positioning): Quy trình phân đoạn thị trường theo các tiêu chí cụ thể, lựa chọn phân đoạn mục tiêu phù hợp với năng lực cốt lõi và định vị hình ảnh thương hiệu trong tâm trí khách hàng.
  • Lý thuyết chiến lược sản phẩm:
    • Ba cấp độ cấu thành sản phẩm: Lợi ích cốt lõi (Core product), Sản phẩm cụ thể (Actual product), Sản phẩm gia tăng (Augmented product).
    • Kích thước tập hợp sản phẩm qua 3 biến số: Chiều rộng (danh mục các loại sản phẩm), Chiều dài (số lượng chủng loại/dòng sản phẩm), Chiều sâu (số lượng mẫu mã, quy cách gắn với từng chủng loại).
    • Quyết định nhãn hiệu và 4 chiến lược đặt tên nhãn hiệu: nhãn hiệu riêng biệt, nhãn hiệu đồng nhất cho toàn bộ công ty, tên thương mại kết hợp nhãn hiệu riêng biệt, tên nhãn hiệu tập thể cho từng dòng sản phẩm.
    • Thiết kế bao bì (4 thành phần: lớp tiếp xúc, lớp bảo vệ, bao bì vận chuyển, nhãn thông tin) và các dịch vụ hỗ trợ sản phẩm.
    • Mô hình chu kỳ sống của sản phẩm (PLC) qua 4 giai đoạn: Triển khai/Giới thiệu, Tăng trưởng, Chín muồi/Bão hòa, Suy thoái.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Đề án sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp:

  • Phương pháp nghiên cứu tại bàn (Desk Research): Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các nguồn tài liệu xuất bản chính thức, bao gồm ấn phẩm ngành marketing, tạp chí kinh doanh, cổng thông tin chuyên ngành Brand Vietnam, báo cáo của cơ quan quản lý và các trang thông tin doanh nghiệp.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Tiến hành phân loại, hệ thống hóa và so sánh dữ liệu thu thập được về thị trường sữa và các quyết định marketing của Nestlé nhằm rút ra nhận định thực chứng về hiệu quả chiến lược.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Giới thiệu đề tài

Chương mở đầu xác lập tính cấp thiết của việc nghiên cứu chiến lược sản phẩm đối với dòng sữa Milo của Nestlé tại thị trường Việt Nam. Tác giả trình bày rõ ràng mục tiêu nghiên cứu (hệ thống hóa lý luận, phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp), xác định đối tượng nghiên cứu là chiến lược sản phẩm Milo, giới hạn phạm vi nghiên cứu tại thị trường Việt Nam giai đoạn 2015–2017 và thuyết minh phương pháp nghiên cứu tại bàn kết hợp phân tích tổng hợp dữ liệu thứ cấp.

Chương II: Cơ sở lý luận về chiến lược sản phẩm

Chương II hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng phục vụ cho việc phân tích thực tiễn ở chương sau:

  • Làm rõ bản chất marketing không đơn thuần là quảng cáo mà là quy trình tạo dựng giá trị và quản trị mối quan hệ khách hàng.
  • Chi tiết hóa 5 chức năng của marketing và phân tích cấu trúc môi trường marketing vi mô (5 tác nhân), vĩ mô (6 yếu tố).
  • Trình bày chi tiết nội dung chiến lược sản phẩm: cấu trúc 3 cấp độ sản phẩm; 3 chiều đo kích thước tập hợp sản phẩm; 4 chiến lược đặt tên nhãn hiệu; các tiêu chuẩn thiết kế bao bì và dịch vụ hậu mãi; quy trình 7 giai đoạn phát triển sản phẩm mới; đặc điểm và chiến lược marketing tương ứng với 4 giai đoạn của chu kỳ sống sản phẩm.

Chương III: Tổng quan về thị trường sữa Việt Nam

Chương III phác thảo bức tranh toàn cảnh ngành sữa Việt Nam và giới thiệu doanh nghiệp nghiên cứu:

  • Thực trạng thị trường sữa Việt Nam: Thị trường có hơn 50 doanh nghiệp tham gia cạnh tranh. Năm 2017, tổng sản lượng tiêu thụ đạt 1.333 triệu lít sữa nước và 127,4 nghìn tấn sữa bột, bình quân 26 lít/người/năm. Cơ cấu ngành gồm 4 nhóm sản phẩm: sữa bột, sữa tươi/sữa nước, sữa đặc và sữa chua; trong đó sữa bột và sữa tươi chiếm 3/4 tổng sản lượng sản xuất và tiêu thụ. Các doanh nghiệp trong nước chiếm ưu thế ở phân khúc sữa nước (Vinamilk, Lothamilk, TH true MILK), trong khi các công ty đa quốc gia chiếm lĩnh phân khúc sữa bột (Abbott, Dutch Lady, Nestlé).
  • Thị phần ngành sữa năm 2017: Ba doanh nghiệp đứng đầu chiếm lĩnh phần lớn thị trường, bao gồm Vinamilk (48,7%), Dutch Lady (25,7%) và Nestlé (~9,1%).
Doanh nghiệp Thị phần năm 2017 (%) Thế mạnh phân khúc chính
Vinamilk 48,7% Sữa nước, sữa đặc, sữa chua, sữa bột phân khúc phổ thông
Dutch Lady (FrieslandCampina) 25,7% Sữa bột, sữa nước tiệt trùng
Nestlé Việt Nam 9,1% Thức uống lúa mạch (Milo), sữa bột công thức
Các công ty còn lại 16,5% Sữa tươi chuyên biệt, sữa nhập khẩu, sữa chua
  • Giới thiệu Tập đoàn Nestlé: Mạng lưới kinh doanh toàn cầu với gần 500 nhà máy tại 86 quốc gia, hơn 280.000 nhân viên, sở hữu 8.500 thương hiệu và 30.000 sản phẩm. Lịch sử phát triển được chia theo các mốc quan trọng:
    • 1866–1905: Dược sĩ Henri Nestlé phát minh sữa bột dinh dưỡng cho trẻ sơ sinh Farine Lactée Henri Nestlé; năm 1905 sáp nhập với Công ty Anglo-Swiss.
    • 1918–1938: Mở rộng sang ngành hàng chocolate (ngành hàng lớn thứ hai sau sữa bột).
    • 1938–1944: Vượt qua tác động của Thế chiến II nhờ việc ra mắt Nescafé phục vụ quân đội và dịch chuyển nhà máy sang các nước đang phát triển tại khu vực Mỹ Latinh.
    • 1944–1975: Tăng cường mua bán sáp nhập, điển hình là việc sáp nhập thương hiệu Maggi vào năm 1947.

Chương IV: Phân tích chiến lược sản phẩm sữa Milo của công ty Nestlé Việt Nam

Nội dung chương tập trung đánh giá chi tiết việc triển khai chiến lược sản phẩm Milo:

  • Chiến lược STP: Phân tích tiêu chí phân đoạn khách hàng theo độ tuổi, lối sống năng động và hành vi tiêu dùng dinh dưỡng; xác định thị trường mục tiêu là trẻ em trong độ tuổi đi học và thanh thiếu niên có nhu cầu bổ sung năng lượng vận động; định vị Milo là thức uống lúa mạch cung cấp năng lượng và gắn liền với phong trào thể thao học đường.
  • Triển khai chiến lược sản phẩm:
    • Kích thước tập hợp sản phẩm: Đa dạng hóa danh mục từ sữa bột pha chế đóng hộp/gói, sữa nước uống liền tiệt trùng đóng hộp giấy với nhiều dung tích khác nhau (115ml, 180ml), đến các quy cách đóng lon tiện lợi.
    • Nhãn hiệu và bao bì: Nhận diện thương hiệu đặc trưng qua sắc xanh lá cây chủ đạo, hình ảnh hoạt động thể thao mạnh mẽ, thông tin dinh dưỡng PROTOMALT rõ ràng, thiết kế bao bì bảo vệ tốt chất lượng sản phẩm trong lưu thông.
    • Đặc tính và chất lượng: Tối ưu hóa công thức chiết xuất từ mầm lúa mạch nguyên cám, kết hợp vitamin và khoáng chất nhằm cung cấp nguồn năng lượng bền bỉ.
    • Chu kỳ sống của sản phẩm: Đánh giá dòng sản phẩm Milo đang ở giai đoạn tăng trưởng mạnh và tiến dần vào giai đoạn chín muồi, cần liên tục cải tiến mẫu mã và hương vị để duy trì đà tăng trưởng.
  • Các chiến lược hỗ trợ trong Marketing Mix: Phân tích mối quan hệ tương hỗ giữa chiến lược sản phẩm với chính sách định giá thâm nhập/cạnh tranh, hệ thống phân phối đa kênh (kênh truyền thống GT và kênh hiện đại MT trên toàn quốc) và các chiến dịch chiêu thị tích hợp (quảng cáo truyền hình, tài trợ thể thao học đường, chương trình phát mẫu dùng thử tại trường học).

Chương V: Một số giải pháp nhằm hoàn thiện chiến lược sản phẩm

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, tác giả đưa ra các đánh giá tổng hợp về ưu điểm và hạn chế trong từng thành tố của chiến lược sản phẩm sữa Milo:

  • Đánh giá tổng quan: Ghi nhận sự thành công của thương hiệu trong việc xây dựng hình ảnh gắn liền với năng lượng thể thao và hệ thống bao bì nhận diện mạnh; chỉ ra thách thức về áp lực cạnh tranh từ các dòng sản phẩm sữa lúa mạch đối thủ và yêu cầu giảm lượng đường theo xu hướng tiêu dùng lành mạnh.
  • Nhóm giải pháp hoàn thiện:
    • Mở rộng chiều sâu và chiều dài dòng sản phẩm (bổ sung các phiên bản ít đường, không đường hoặc dòng sản phẩm chuyên biệt bổ sung vi chất).
    • Tối ưu hóa thiết kế bao bì theo hướng thân thiện với môi trường, cải tiến nắp mở và ống hút tiện lợi cho lứa tuổi học sinh.
    • Tăng cường chất lượng dịch vụ hỗ trợ khách hàng và tối ưu hóa sự phối hợp đồng bộ giữa chiến lược sản phẩm với các chương trình khuyến mãi, phân phối điểm bán.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính rút ra từ số liệu thực tế

  • Khái quát bức tranh cạnh tranh ngành sữa Việt Nam năm 2017: Thị trường đạt quy mô tiêu thụ 1.333 triệu lít sữa nước và 127,4 nghìn tấn sữa bột, với mức tiêu thụ bình quân 26 lít/người/năm, tạo ra dung lượng thị trường lớn cho các sản phẩm sữa dinh dưỡng.
  • Xác định thị phần của các doanh nghiệp đầu ngành năm 2017: Vinamilk dẫn đầu với 48,7% thị phần, Dutch Lady xếp thứ hai với 25,7%, và Nestlé đứng vị trí thứ ba với 9,1% thị phần toàn ngành.
  • Làm rõ cấu trúc phân khúc: Doanh nghiệp nội địa chiếm ưu thế lớn ở phân khúc sữa nước, trong khi các công ty đa quốc gia chiếm ưu thế áp đảo ở phân khúc sữa bột và các thức uống dinh dưỡng đặc thù như sữa lúa mạch.

Các đề xuất hoàn thiện chiến lược marketing

  1. Hoàn thiện kích thước tập hợp sản phẩm thông qua việc nghiên cứu, phát triển các dòng biến thể mới của Milo nhằm thích ứng với xu hướng giảm đường và tăng cường dinh dưỡng vi lượng.
  2. Nâng cao tính tiện ích và an toàn của bao bì, tối ưu hóa kích thước hộp giấy và vật liệu đóng gói phục vụ việc vận chuyển và sử dụng tại trường học.
  3. Tăng cường sự gắn kết giữa nhãn hiệu Milo với các hoạt động cộng đồng, giáo dục thể chất học đường nhằm củng cố vững chắc định vị thương hiệu trong tâm trí phụ huynh và học sinh.
  4. Đẩy mạnh phối hợp đồng bộ giữa chiến lược sản phẩm với chính sách giá linh hoạt và mở rộng độ phủ tại các kênh bán lẻ hiện đại.

Đóng góp của đề án

Đề án đã hệ thống hóa lý thuyết chiến lược sản phẩm và áp dụng phân tích trường hợp cụ thể của nhãn hàng sữa Milo thuộc Công ty Nestlé tại Việt Nam. Công trình cung cấp bức tranh dữ liệu tổng hợp về thị phần ngành sữa giai đoạn 2015–2017 và chỉ ra cách thức một tập đoàn đa quốc gia triển khai phối thức sản phẩm để duy trì vị trí top 3 thị phần tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về nguồn dữ liệu: Nghiên cứu chủ yếu khai thác dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo ngành, tạp chí chuyên ngành và tài liệu công bố công khai của doanh nghiệp; chưa triển khai khảo sát thực nghiệm định lượng quy mô lớn về mức độ hài lòng hoặc hành vi mua lặp lại của người tiêu dùng đối với sữa Milo.
  • Giới hạn thời gian nghiên cứu: Dữ liệu phân tích tập trung chủ yếu trong khung thời gian 2015–2017, do đó chưa phản ánh những biến động thị trường, xu hướng chuyển dịch tiêu dùng và các động thái cạnh tranh mới của các đối thủ sau năm 2018.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Có thể mở rộng thực hiện các nghiên cứu định lượng (khảo sát trực tiếp mẫu người tiêu dùng hoặc phụ huynh học sinh) để lượng hóa các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định chọn mua sản phẩm sữa lúa mạch; đồng thời cập nhật dữ liệu cạnh tranh đa chiều giữa Milo và các đối thủ trực tiếp trong phân khúc thức uống lúa mạch ở giai đoạn hiện nay.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên khối ngành Kinh tế, Marketing và Quản trị kinh doanh: Tài liệu là tài liệu tham khảo trực quan cho môn học Nguyên lý Marketing và học phần Thực hành nghề nghiệp, minh họa cách thức lập đề cương, hệ thống hóa lý thuyết marketing căn bản và phân tích một dòng sản phẩm cụ thể trên thị trường thực tế.
  • Đối với người làm nghiên cứu thị trường: Đề án cung cấp tổng hợp dữ liệu thứ cấp đáng chú ý về cơ cấu ngành sữa Việt Nam, bức tranh thị phần năm 2017 và quá trình phát triển lịch sử của Tập đoàn thực phẩm Nestlé.
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Chương II với hệ thống lý thuyết chuẩn hóa về kích thước tập hợp sản phẩm, nhãn hiệu, chu kỳ sống sản phẩm và Chương IV với cấu trúc phân tích chi tiết các thành tố của chiến lược sản phẩm gắn liền với dòng sữa lúa mạch Milo.

Câu hỏi thường gặp

1. Thị phần của Nestlé và vị trí của sữa Milo trên thị trường sữa Việt Nam tính đến năm 2017 được ghi nhận như thế nào?
Theo số liệu trong đề án, tính đến năm 2017, Nestlé chiếm khoảng 9,1% thị phần ngành sữa Việt Nam, giữ vị trí thứ ba toàn thị trường, đứng sau hai doanh nghiệp dẫn đầu là Vinamilk (48,7%) và Dutch Lady (25,7%).

2. Mức tiêu thụ sữa bình quân của người Việt Nam năm 2017 và năng lực sản xuất nội địa đạt bao nhiêu?
Năm 2017, mức tiêu thụ sữa trung bình của người Việt Nam là 26 lít/người/năm (tương đương tổng tiêu thụ 1.333 triệu lít sữa nước và 127,4 nghìn tấn sữa bột), trong khi năng lực sản xuất trong nước mới đạt 24 lít/người/năm, cho thấy nhu cầu tiêu thụ vượt năng lực cung ứng nội địa.

3. Theo cơ sở lý luận trong đề tài, kích thước tập hợp sản phẩm được đo lường bằng những chỉ số nào?
Kích thước tập hợp sản phẩm được cấu thành từ 3 số đo:

  • Chiều rộng: Số lượng các loại hoặc danh mục sản phẩm doanh nghiệp đưa ra thị trường.
  • Chiều dài: Số lượng chủng loại trong từng dòng sản phẩm.
  • Chiều sâu: Số lượng mẫu mã, quy cách gắn với từng chủng loại sản phẩm.

4. Tác giả đề tài phân chia các giai đoạn trong chu kỳ sống của sản phẩm (PLC) như thế nào?
Chu kỳ sống của sản phẩm được chia thành 4 giai đoạn nối tiếp: Giai đoạn triển khai/giới thiệu sản phẩm ra thị trường, Giai đoạn phát triển/tăng trưởng, Giai đoạn chín muồi (bão hòa), và Giai đoạn suy thoái.

5. Tập đoàn Nestlé đã ra mắt sản phẩm nổi tiếng nào trong giai đoạn 1938–1944 nhằm thích ứng với bối cảnh Thế chiến thứ II?
Trong giai đoạn 1938–1944, Nestlé đã giới thiệu sản phẩm cà phê hòa tan Nescafé, sản phẩm sau đó đã trở thành thức uống chủ yếu của quân đội Mỹ và giúp doanh số của tập đoàn tăng trưởng trong giai đoạn chiến tranh.

Kết luận

Báo cáo thực hành nghề nghiệp môn Nguyên lý Marketing của sinh viên Nguyễn Vũ Hoàng Nhân (Trường Đại học Tài chính – Marketing) đã hệ thống hóa đầy đủ khung lý thuyết về chiến lược sản phẩm và phối thức marketing mix. Đề tài cung cấp bức tranh thực tế về thị trường sữa Việt Nam giai đoạn 2015–2017, đồng thời phân tích cụ thể các quyết định về tập hợp sản phẩm, nhãn hiệu, bao bì và chu kỳ sống của dòng sữa lúa mạch Milo thuộc Nestlé Việt Nam. Các giải pháp được đề xuất trong đề tài mang tính định hướng thực tiễn, đóng vai trò là tài liệu học tập và tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành marketing.