Chiến Lược Quốc Tế Hóa Giáo Dục Đại Học Việt Nam

Bài viết phân tích hướng đi chiến lược cho việc quốc tế hóa các cơ sở giáo dục đại học Việt Nam, nhằm nâng cao chất lượng và hội nhập toàn cầu.

Trường đại học

De La Salle University

Chuyên ngành

Educational Leadership & Management

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

dissertation

2008

397
4
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quốc Tế Hóa Giáo Dục Đại Học Việt Nam Hiện Nay

Giáo dục đại học (ĐH) không còn bị giới hạn trong biên giới quốc gia. Nó ngày càng trở thành một phần của quá trình toàn cầu hóa, thể hiện rõ qua sự gia tăng tính di động của các chương trình học thuật, sinh viên và giảng viên giữa các quốc gia. Tại Việt Nam, những thay đổi trong nền kinh tế toàn cầu, toàn cầu hóaquốc tế hóa đã tác động lớn đến sự phát triển của đất nước, đặc biệt là trong các chính sách và định hướng chiến lược của chính phủ nhằm nâng cao vị thế của quốc gia nói chung và hệ thống giáo dục ĐH nói riêng. Báo cáo của Bộ Giáo dục và Đào tạo (GD&ĐT) tại Hội nghị Thế giới về Giáo dục Đại học (UNESCO, 1998b) nhấn mạnh việc thúc đẩy nguồn lực nội tại của Việt Nam đồng thời tăng cường hợp tác quốc tế trong giáo dục ĐH trong những năm tới. Tham gia tích cực vào quốc tế hóa giáo dục được Bộ GD&ĐT coi là một trong những yếu tố quan trọng nhất giúp thu hẹp khoảng cách giữa Việt Nam và các nước tiên tiến trong khu vực và trên thế giới.

1.1. Chính Sách Hội Nhập Quốc Tế Giáo Dục của Việt Nam

Về mặt chính sách, chính phủ Việt Nam cam kết cao trong việc tăng cường huy động giáo dục, phát huy tối đa sức mạnh nội tại và vốn xã hội của người Việt Nam, đồng thời mở rộng hợp tác và tận dụng tối đa sự hỗ trợ từ các tổ chức quốc tế và khu vực như UNESCO, UNDP, UNICEF, SEAMEO, WB và ADB (UNESCO, 1998b). Tầm quan trọng của phát triển giáo dục ĐH và hợp tác quốc tế được nhấn mạnh trong Nghị quyết 14/2005/NQ-CP của Chính phủ về 'Đổi mới căn bản và toàn diện giáo dục đại học Việt Nam giai đoạn 2006-2020' do Thủ tướng Chính phủ ban hành tháng 11 năm 2005. Nghị quyết này đặt mục tiêu đến năm 2020, giáo dục ĐH Việt Nam đạt chuẩn tiên tiến khu vực, tiếp cận trình độ tiên tiến thế giới, có năng lực cạnh tranh cao và hướng tới cơ chế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

1.2. Vai Trò của Hợp Tác Quốc Tế Trong Giáo Dục

Vai trò quan trọng của quốc tế hóa giáo dục ĐH và hợp tác quốc tế trong phát triển quốc gia tiếp tục được củng cố và ưu tiên bởi Quốc hội Việt Nam khóa XI và XII trong chương trình nghị sự của họ (www.net –Online News, 2007). Ngoài ra, việc Việt Nam chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và cam kết với Hiệp định chung về Thương mại Dịch vụ (GATS) năm 2007 khiến các học giả trong nước và các bên liên quan khác của giáo dục ĐH (Bộ GD&ĐT, chính phủ, các nhà quản lý cơ sở giáo dục) chú ý hơn đến vấn đề quốc tế hóa giáo dục ĐH trong nước (Bùi, 2004; CPVCC, 2007; Hoàng, 2004; Nguyễn, Đ., 2004; Nguyễn & Nguyễn, 2007; Nguyễn, T., 2006 & 2007; Võ, 2007; VNU-HCM, 2004 & 2007; Vũ, 2007a).

II. Thách Thức Trong Chiến Lược Phát Triển Giáo Dục Đại Học Hiện Nay

Các báo cáo đánh giá toàn diện gần đây về tình trạng giáo dục Việt Nam nói chung (cả giáo dục cơ bản và giáo dục ĐH) và quản lý giáo dục của Trần (Giám đốc UNESCO-Việt Nam, 2006) và Nguyễn, T. (Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo, 2006) chỉ ra sự không phù hợp giữa cung và cầu (trong số những vấn đề khác) của giáo dục ĐH ở Việt Nam đang 'bùng nổ'. Các báo cáo tiếp tục nhấn mạnh vai trò của giáo dục trong việc thúc đẩy sự phát triển, hiện đại hóa và công nghiệp hóa của đất nước cũng như thúc đẩy nguồn nhân lực của đất nước trong quá trình toàn cầu hóaquốc tế hóa. Trong bài viết của Hoàng (2007), ông trích dẫn lời nhắc nhở của Lý Quang Diệu với các quan chức chính phủ Việt Nam rằng 'người chiến thắng trong giáo dục sẽ là người chiến thắng trong kinh tế', được rút ra từ thực tế phát triển của Singapore.

2.1. Sự Mất Cân Đối Giữa Cung và Cầu trong Giáo Dục Đại Học

Trong số một số khuyến nghị của mình về đổi mới giáo dục ĐH Việt Nam, Hoàng (2007) nhấn mạnh sự cần thiết cấp bách phải có một 'tư duy quốc tế hoặc toàn cầu' giữa các thành phần và các bên liên quan của nó để giành chiến thắng trong 'cái gọi là quốc tế hóa'. Có thể thấy rằng cải cách và cải tiến liên tục giáo dục ĐH Việt Nam, bắt đầu từ năm 1986 (Đỗ, 1999) và bắt nguồn sâu sắc từ mong muốn và nỗ lực của quốc gia hướng tới hội nhập quốc tế, hiện thực sự được đặt trong bối cảnh quốc tế hóa.

2.2. Thiếu Tính Thực Tiễn Trong Triển Khai Mục Tiêu Quốc Tế Hóa

Tuy nhiên, trong tầm nhìn 2020 cho giáo dục ĐH Việt Nam, Hayden và Lâm (2006) chỉ ra rằng 'Việt Nam không thiếu năng lượng và cam kết' nhưng 'điều còn thiếu trong chương trình cải cách giáo dục ĐH là một cảm giác mạnh mẽ về cách các mục tiêu của nó sẽ được thực hiện'. Với các chỉ thị chung của quốc gia về hợp tác quốc tế và quốc tế hóa giáo dục ĐH Việt Nam cũng như những lo ngại và tranh luận của các học giả trong nước về các vấn đề liên quan, thực tế cho thấy rất ít nghiên cứu chính thức tập trung cụ thể vào tình trạng hiện tại của quốc tế hóa ở cấp độ thể chế hoặc tương tự.

III. Phương Pháp Quốc Tế Hóa Giáo Dục Đại Học Kinh Nghiệm Quốc Tế

Việc trình bày ngắn gọn về bối cảnh giáo dục ĐH trong nước cho đến nay cho thấy nhu cầu thực sự về sự phát triển của quốc tế hóa trong các cơ sở giáo dục ĐH Việt Nam để họ đóng góp vào việc đẩy nhanh sự phát triển quốc gia và thu hẹp khoảng cách giữa cung và cầu, khả năng tiếp cận và chất lượng. Tuy nhiên, trước khi có bất kỳ biện pháp khắc phục nào có thể được thực hiện để cải thiện nó, cũng cần phải điều tra nghiêm túc về tình trạng hiện tại của các hoạt động quốc tế hóa của các cơ sở giáo dục ĐH Việt Nam để cung cấp một sự hiểu biết tốt hơn và bức tranh rõ ràng hơn về điều đó. Các thảo luận sau đây cung cấp một đánh giá ngắn gọn về các tài liệu liên quan đến quốc tế hóa giáo dục ĐH chủ yếu từ kinh nghiệm của các quốc gia khác, điều này đặt nền tảng lý thuyết và xem xét cho nghiên cứu này.

3.1. Định Nghĩa về Quốc Tế Hóa trong Giáo Dục Đại Học

Điều hữu ích là có một sự hiểu biết tổng thể về các thuật ngữ 'toàn cầu hóa' và 'quốc tế hóa', xuất hiện rất thường xuyên trong các chương trình nghị sự khác nhau của địa phương và toàn cầu về kinh tế, chính trị và giáo dục. Trong bài viết và một số bài thuyết trình của mình, De Wit (1999) duy trì rằng 'toàn cầu hóa' làm tăng và phản ánh sự phụ thuộc lẫn nhau và kết nối lớn hơn trên thế giới, trong khi 'quốc tế hóa' của giáo dục ĐH là một trong những cách một quốc gia phản ứng với t...

3.2. Lý Do và Động Lực cho Quốc Tế Hóa Giáo Dục

Nghiên cứu của Knight (2004) cung cấp một định nghĩa toàn diện về quốc tế hóa trong giáo dục ĐH, định nghĩa nó là 'quá trình tích hợp các khía cạnh quốc tế, liên văn hóa hoặc toàn cầu vào mục đích, chức năng hoặc phân phối của giáo dục sau trung học'. Định nghĩa này nhấn mạnh rằng quốc tế hóa không chỉ là một tập hợp các hoạt động hoặc chương trình riêng lẻ, mà là một quá trình liên tục và toàn diện liên quan đến tất cả các khía cạnh của một tổ chức giáo dục.

IV. Mô Hình Quốc Tế Hóa Giáo Dục Phân Tích và Ứng Dụng Thực Tiễn

Nghiên cứu của Knight (2004) cung cấp một định nghĩa toàn diện về quốc tế hóa trong giáo dục ĐH, định nghĩa nó là 'quá trình tích hợp các khía cạnh quốc tế, liên văn hóa hoặc toàn cầu vào mục đích, chức năng hoặc phân phối của giáo dục sau trung học'. Định nghĩa này nhấn mạnh rằng quốc tế hóa không chỉ là một tập hợp các hoạt động hoặc chương trình riêng lẻ, mà là một quá trình liên tục và toàn diện liên quan đến tất cả các khía cạnh của một tổ chức giáo dục.

4.1. Các Giai Đoạn Quốc Tế Hóa Theo Mô Hình Knight

Mô hình của Knight (1995) về chu kỳ quốc tế hóa bảy giai đoạn được sử dụng làm khung khái niệm cho nghiên cứu này. Mô hình này cung cấp một khuôn khổ hữu ích để đánh giá tình trạng hiện tại của quốc tế hóa tại các cơ sở giáo dục ĐH Việt Nam được chọn. Các giai đoạn bao gồm: (1) Nhận thức và quan tâm, (2) Cam kết, (3) Lập kế hoạch, (4) Thiết lập, (5) Củng cố, (6) Thể chế hóa và (7) Lan tỏa.

4.2. Ma Trận Davies và Khối Lập Phương Quốc Tế Hóa

Ngoài mô hình của Knight, nghiên cứu cũng xem xét các mô hình khác như Ma trận Davies (1992) và Khối lập phương Quốc tế hóa. Ma trận Davies tập trung vào các yếu tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến quốc tế hóa, trong khi Khối lập phương Quốc tế hóa xem xét các chiều khác nhau của quốc tế hóa, bao gồm phạm vi, chiều sâu và mức độ tham gia.

V. Đánh Giá Thực Trạng Quốc Tế Hóa Giáo Dục Đại Học Việt Nam

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp tam giác hai cấp độ để tìm hiểu sâu hơn về tình trạng và hoạt động quốc tế hóa tại sáu trường đại học được chọn ở Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam, cả công lập và tư thục. Nghiên cứu này, áp dụng chu kỳ quốc tế hóa bảy giai đoạn của Knight (1995) làm khung khái niệm, chủ yếu nhằm mục đích nắm bắt tình trạng quốc tế hóa hiện tại của họ và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quốc tế hóa của họ.

5.1. Phân Tích Trường Hợp Điển Hình về Quốc Tế Hóa

Dữ liệu nghiên cứu là câu trả lời từ các cuộc phỏng vấn tập trung với 26 (8 cao cấp và 18 trung cấp) quản trị viên, kết quả khảo sát từ các bảng câu hỏi có cấu trúc được thực hiện cho 125 giảng viên và 332 sinh viên đại học toàn thời gian (bao gồm các cuộc phỏng vấn được chọn với đại diện của họ) và tài liệu. Nghiên cứu đưa ra ba phát hiện chính về cả tình trạng hiện tại và các yếu tố ảnh hưởng đến quốc tế hóa của các cơ sở giáo dục ĐH Việt Nam.

5.2. Đảm Bảo Chất Lượng Động Lực Chính của Quốc Tế Hóa

Đáng chú ý, đảm bảo chất lượng là lý do và động lực chính đằng sau nỗ lực của các cơ sở giáo dục ĐH này hướng tới quốc tế hóa, và quốc tế hóa của họ chủ yếu bị ức chế bởi bối cảnh thể chế của chính họ, đặc biệt là thiếu cam kết thể chế, kế hoạch chiến lược cho quốc tế hóa và không đủ nguồn lực nội bộ cho nó, v.v.

VI. Chiến Lược Quốc Tế Hóa Giáo Dục Khung Đề Xuất và Tương Lai

Những phát hiện này dẫn đến bốn chiến lược được đề xuất chính để tăng cường quốc tế hóa các cơ sở giáo dục ĐH Việt Nam, được xây dựng trong một khuôn khổ được đề xuất cho quốc tế hóa của họ hiện nay. Chương 1 trình bày bối cảnh và tầm quan trọng của nghiên cứu, đồng thời cung cấp đánh giá về các tài liệu liên quan đến quốc tế hóa giáo dục ĐH.

6.1. Khung Chiến Lược Đề Xuất cho Quốc Tế Hóa

Chương 2 mô tả phương pháp nghiên cứu được sử dụng trong nghiên cứu, bao gồm thiết kế nghiên cứu, lựa chọn người trả lời và thu thập dữ liệu. Chương 3 trình bày kết quả và phát hiện của nghiên cứu, bao gồm phân tích trường hợp và phân tích chéo trường hợp. Chương 4 tóm tắt các phát hiện chính của nghiên cứu và đưa ra các kết luận và khuyến nghị.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo về Quốc Tế Hóa Giáo Dục

Nghiên cứu này đóng góp vào sự hiểu biết về tình trạng hiện tại của quốc tế hóa tại các cơ sở giáo dục ĐH Việt Nam và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quốc tế hóa của họ. Nghiên cứu cũng đề xuất một khuôn khổ chiến lược để tăng cường quốc tế hóa các cơ sở giáo dục ĐH Việt Nam. Nghiên cứu này có thể được sử dụng bởi các nhà hoạch định chính sách, quản trị viên và giảng viên để phát triển và thực hiện các chiến lược quốc tế hóa hiệu quả.

05/06/2025
Towards a strategic direction for internationalization of vietnamese higher education institutions

Trích đoạn nội dung tài liệu

TOWARDS A STRATEGIC DIRECTION FOR INTERNATIONALIZATION OF VIETNAMESE HIGHER EDUCATION INSTITUTIONS A DISSERTATION Presented to The Faculty of Educational Leadership & Management Department College of Education De La Salle University – Manila In partial fulfillment of the requirements for the Degree of Doctor of Philosophy in Education major in Educational Leadership & Management By LÊ HOÀNG DŨNG Manila, September 2008 ii iii Acknowledgements This dissertation project would not have been possible without the help and assistance in various forms and from different sources. First and foremost, I would like to express my deepest thanks and gratitude to my faculty adviser, Dr. Almonte-Acosta, whose enthusiasm, advice and suggestions have guided me through the stages of this study. My special thanks also extend to the panel chair and members, Dr.

Carmelita Pabiton, Dr. Bago and Dr. Yasa, whose insightful recommendations have greatly helped me in making possible adjustments and necessary purification on this research project. I would also sincerely thank the United Board for Christian Higher Education in Asia (UBCHEA) who have so far sponsored my study at the De La Salle University-Manila as well DLSU-UBCHEA program coordinators from College of Education, especially Dr.

Barbara Wong Fernandez, Dr. Rodeol Masilungan, and Ms. Tina, among others for their help in academic matters and administrative facilitation before and during my enrolment at this University. I also thank the Faculty of Department of Educational Leadership and Management, whose instruction, experience, and inspiration have been a great source of encouragement for my instillation of the topic for this study from its infancy stage to completion of this report.

I also thank Mr. Sok Uttara and other local and foreign classmates at DLSU-Manila for their sharings and insights regarding this research topic since its early stages. May I also thank the administrators of my home institution, the University of Social Sciences and Humanities, VNU–HCMC as well as the Former Dean Nguyễn Huỳnh Đạt, Dr. Nguyễn Tiến Hùng, Dean Dr.

Nguyễn Thị Kiều Thu, Dr. Tô Minh Thanh, my professors and my faculty iv colleagues from the Faculty of English Linguistics and Literature, for their facilitation, encouragement, and assistance so that I was able to have a chance to pursue this course. This study could not have been completed without the very special help, document provision, willingness, participation and informative answers of all respondents from the University of Economics-HCMC, the University of Social Sciences and Humanities-HCMC, the University of Technology, Van Hien University, HCMC University of Technology, HCMC University of Foreign Languages, and Information Technology, and HCMC Open University. To all of their great help am I in debt.

May I acknowledge the help of Prof. Nguyễn Viết Lâm from National Economic University (Ha Noi), Ms. Trần Thị Bích Liên from University of Social Sciences & Humanities (HCMC), my colleague faculties, and students who participated in the pilot test, and whose insights, and recommendations were another important source of reference for adjustment and supplementation of the research instruments. I also appreciate the help from Dr.

Lê Hữu Phước, Prof. Nguyễn Viết Lâm, Ms. Trần Thị Bích Liên, Ms. Nguyễn Thị Ngọc Hạnh, Mr.

Lê Khánh Điền, Ms. Hoàng Tố Uyên, Mr. Nguyễn Công Trí, Ms. Huỳnh Xuân Nhựt, Ms.

Nguyễn Thị Hồng, Mr. Trần Thị Tuyết Trinh, Ms. Văn Thị Hồng Loan, Ms. Diễm Thúy, Ms.

Bùi Thị Thúy Quyên, among many others for either their introducing me to the selected HEIs or distributing and collecting the survey questionnaires. Thanks also go to Mr. Nguyễn Thành Trung for his help in translating some Chinese names into English. Last but never least, my special love, thanks and gratitude are also extended to my beloved family including my grandmother, ‘mommies’ and ‘daddies’, my wife, my daughter, my aunt and uncle, and my cousins, whose love, hope, inspiration and expectation have nurtured my life in this work and without whom I could have not been able to complete this research project.

As I now recall the non-stop working days, from the bottom of my heart I would again say “Thank You Very Much” to all. v Dedication I dedicate this work to my beloved family, whose spirit and encouragement have always been present all my life and work, and especially to my little daughter whose daily long-distance calls have kept urging me and pushing me through. vi Statement of originality I hereby declare that this study is my original work and the results of my ceaseless working days under pressure to address my curiosity and desire to better apprehend the actual practices of internationalization in Vietnamese context and to my aspiration to contribute something to the improvement of my homeland’s education. vii Table of Contents Title page .v Statement of originality .vi Table of Contents.

vii List of abbreviations .xi List of Tables. xii List of Figures .xiv CHAPTER 1 THE PROBLEM AND A REVIEW OF RELATED LITERATURE .1 BACKGROUND OF THE STUDY .1 A REVIEW OF THE RELATED LITERATURE .4 Definitions of internationalization in higher education .4 Reasons, motivations and rationales for internationalization .10 Modes of cross-border education and strategies/elements of internationalization .14 Models and/or frameworks of internationalization .19 Approaches to internationalization .24 Practices of internationalization in other countries .26 Trends of development of higher education internationalization .34 Benefits and risks of globalization/internationalization and roles of the national HE .45 STATEMENT OF THE PROBLEM .50 SIGNIFICANCE OF THE STUDY.51 DELIMITATIONS AND LIMITATIONS .53 RESPONDENTS OF THE STUDY AND SOURCES OF DATA .61 COLLECTION OF DATA .63 viii TREATMENT OF DATA .63 CHAPTER 3 RESULTS AND FINDINGS .66 WITHIN-CASE ANALYSIS .83 Summary of CASE A –INSTITUTION A .111 Summary of CASE B –Institution B .143 Summary of CASE C -INSTITUTION C .181 Summary of CASE D –INSTITUTION D .216 Summary of CASE E –INSTITUTION E .253 Summary of CASE F –INSTITUTION F.254 CROSS-CASE ANALYSIS .259 Current status of internationalization of the selected HEIs in light of Knight’s model .259 Other common features of the selected HEIs’ current practices of internationalization.271 Factors that affected internationalization of the selected Vietnamese HEIs.275 Positive factors to internationalization of the selected HEIs .276 Negative factors to internationalization of the selected HEIs.277 DISCUSSION AND FINDINGS .282 Three major findings on the current status of Vietnamese HEIs’ internationalization .283 Four major findings on factors that prevented development of Vietnamese HEIs’ internationalization .298 CHAPTER 4 SUMMARY AND CONCLUSIONS .303 Contributions of the study .304 Tentative directions for further research .326 APPENDIX A Summary tables of INSTITUTION A’s faculties’ and students’ responses.326 APPENDIX B Summary tables of INSTITUTION B’s faculties’ and students’ responses .329 APPENDIX B1 List of INSTITUTION B’S international linkages.333 APPENDIX C Summary tables of INSTITUTION C’s faculties’ and students’ responses .333 APPENDIX D Summary tables of INSTITUTION D’s faculties’ and students’ responses.337 APPENDIX D1 List of majors offered by Institution D .340 APPENDIX D2 List of Institution D’s foreign linkages .341 APPENDIX D3 List of Institution D’s annual scholarship and exchange programs .342 APPENDIX D4 List of Institution D’s MOUs signed with foreign partners .342 APPENDIX E Summary tables of INSTITUTION E’s faculties’ and students’ responses.346 APPENDIX E1 Lists of Institution E’s joint training programs .349 APPENDIX E2 List of MOUs signed between Institution E and foreign partners .350 APPENDIX F Summary tables of INSTITUTION F’s faculties’ and students’ responses .351 APPENDIX F1 List of INSTITUTION F’s foreign linkage activities .355 APPENDIX G Letter to Administrator & Faculty Respondents.356 APPENDIX H Letter to Student Respondents .357 APPENDIX I1 Interview Questionnaire to Top Administrators (English & Vietnamese) .358 APPENDIX I2 Interview Questionnaire (2) (to middle administrators) .365 APPENDIX I3 Survey Questionnaire to Faculty Respondents (in English & Vietnamese) .370 APPENDIX I4 Survey Questionnaire to Student Respondents (in English).380 xi List of abbreviations ADSL Asymmetrical digital subscriber line CFVG CFVG was founded by the Vietnamese Government and the French Ministry of Foreign Affairs and is operated by the Paris Chamber of Commerce and Industry (CCIP) CPC Communist Party Committee EGP English for General Purposes ESP English for Specific Purposes GATS General Agreement on Trade in Services GPA Grade Point Average HCMC Ho Chi Minh City HE Higher Education HEI(s) Higher Education Institution(s) HR/HRD Human Resources/Human Resource Development ICT(s) Information and Communication Technology/Technologies IT Information Technology LCD LCD projector (Liquid-Crystal Display) MF Mean score given by faculty respondents MF, S Mean score given by both faculty and student respondents MOET Ministry of Education and Training (of Vietnam) MOET-supervised Supervised by Ministry of Education and Training MS Mean score given by student respondents NF Number of Faculty respondents NGO(s) Non-Governmental Organization(s) NS Number of Student respondents OECD Organization of Economic and Cultural Development TOEIC Test of English for International Communication UK The United Kingdom UNESCO United Nation’s Educational, Scientific and Cultural Organization US The United States of America VG Vietnamese Government VN Vietnam VND Vietnam Dong (Currency) VNU-HCM Vietnam National University-Ho Chi Minh City WTO World Trade Organization xii List of Tables Table 1 Institutional-level program and organization strategies of internationalization. 17 Table 2 Approaches to internationalization at Institutional Level. 25 Table 3 A pattern for understanding internationalization practices at institutional level.

49 Table 4 Respondents of the study. 57 Table 5 Summary of interview and questionnaire items. 60 Table 6 Summary of CASE A –INSTITUTION A. 83 Table 7 Summary of CASE B –INSTITUTION B.

112 Table 8 Summary of CASE C –INSTITUTION C. 144 Table 9 Summary of CASE D –INSTITUTION D. 183 Table 10 Summary of CASE E –INSTITUTION E. 218 Table 11 Summary of CASE F –INSTITUTION F.

255 Table 12 Summary of the selected HEIs’ practices in light of seven-phase internationalization. 260 xiii List of Figures Figure 1 Davies’ Matrix Model (1992). 20 Figure 2 Internationalization Cube. 21 Figure 3 A map of related literature on internationalization of higher education.

42 Figure 4 Internationalization cycle. 45 Figure 5 The study triangulation. 54 Figure 6 Research design. 62 Figure 7 Current status of internationalization of the selected Vietnamese HEIs.

261 Figure 8 A proposed strategic framework for development of Vietnamese HEIs’ institutional internationalization. 302 xiv ABSTRACT Internationalization of higher education has become central to a large number of education agenda in the world as well as in Vietnam, particularly upon its official participation and commitment to GATS recently in 2007. This descriptive and explorative multiple case study, which employed two-level triangulation method inquired into a better understanding of the current status and practices of internationalization at six selected universities, both public and non-public, in Ho Chi Minh City, Vietnam. This study, which adopted Knight’s seven-phase internationalization cycle (1995) as its conceptual framework, mainly aimed to apprehend their current status of internationalization and identify factors that affected their internationalization.

The study data were the answers from focused interviews with 26 (8 senior and 18 middle) administrators, survey results from structured questionnaires administered to 125 faculties and 332 full-time undergraduate students (including selected interviews with their representatives), and documentation. The study came up with three major findings on both current status of and factors affecting internationalization of Vietnamese HEIs. Remarkably, quality assurance was the key rationale and motivation behind these HEIs’ effort towards internationalization, and that their internationalization was mainly inhibited by their own institutional context, particularly their lack of institutional commitment, strategic plan for internationalization, and insufficient internal resources for it, etc. These findings led to four major recommended strategies for enhancing internationalization of Vietnamese HEIs, which were formulated in a proposed framework for their internationalization at present.

CHAPTER 1 THE PROBLEM AND A REVIEW OF RELATED LITERATURE BACKGROUND OF THE STUDY Higher education (HE) is no longer isolated in a nation’s boundary and has increasingly become a real part of the globalization process, which is obviously seen in increasing mobility of academic programs, students and professors, among others, across countries.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Chiến Lược Quốc Tế Hóa Giáo Dục Đại Học Việt Nam" trình bày những chiến lược quan trọng nhằm nâng cao chất lượng giáo dục đại học tại Việt Nam thông qua việc quốc tế hóa. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hợp tác quốc tế trong giáo dục, từ việc thu hút giảng viên và sinh viên quốc tế đến việc phát triển chương trình học và nghiên cứu. Những lợi ích mà tài liệu mang lại cho độc giả bao gồm cái nhìn sâu sắc về các xu hướng toàn cầu trong giáo dục đại học, cũng như các phương pháp thực tiễn để cải thiện chất lượng giáo dục tại các cơ sở giáo dục Việt Nam.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Đề tài hiệu quả hợp tác quốc tế tại trường đại học nội vụ hà nội, nơi cung cấp cái nhìn chi tiết về hiệu quả của các chương trình hợp tác quốc tế. Ngoài ra, tài liệu Xây dựng bộ chỉ số thực hiện phân loại các cơ sở giáo dục đại học ở việt nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách phân loại và đánh giá các cơ sở giáo dục đại học, từ đó có thể áp dụng vào chiến lược quốc tế hóa. Những tài liệu này sẽ là nguồn thông tin quý giá để bạn khám phá sâu hơn về giáo dục đại học tại Việt Nam.