Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ giáo dục học chuyên ngành Lãnh đạo và Quản lý Giáo dục (Educational Leadership & Management) của tác giả Lê Hoàng Dũng, bảo vệ tại Trường Đại học De La Salle – Manila (De La Salle University – Manila) vào tháng 9 năm 2008, mang tiêu đề: "Towards a Strategic Direction for Internationalization of Vietnamese Higher Education Institutions" (Hướng tới định hướng chiến lược cho quốc tế hóa các cơ sở giáo dục đại học Việt Nam). Nghiên cứu được thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Almonte-Acosta và hội đồng chấm luận án gồm TS. Carmelita Pabiton, TS. Bago và TS. Yasa.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Bối cảnh nghiên cứu xuất phát từ sự tác động sâu rộng của toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế đối với hệ thống giáo dục đại học Việt Nam, đặc biệt sau sự kiện Việt Nam chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và cam kết thực hiện Hiệp định Chung về Thương mại Dịch vụ (GATS) vào năm 2007. Về mặt chính sách vĩ mô, Chính phủ Việt Nam đã ban hành Nghị quyết số 14/2005/NQ-CP ngày 02/11/2005 về "Đổi mới cơ bản và toàn diện giáo dục đại học Việt Nam giai đoạn 2006-2020", đặt mục tiêu đến năm 2020 giáo dục đại học Việt Nam đạt chuẩn khu vực và tiếp cận trình độ thế giới. Đồng thời, các báo cáo đánh giá của Bộ Giáo dục và Đào tạo tại Hội nghị Thế giới về Giáo dục Đại học (UNESCO, 1998b), báo cáo của Giám đốc UNESCO tại Việt Nam Trần (2006) và Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo Nguyễn Thiện Nhân (2006) đều chỉ ra sự mất cân đối giữa cung và cầu, cùng khoảng cách lớn về chất lượng đào tạo.

Dù các chủ trương hợp tác quốc tế được nhấn mạnh trong các kỳ họp Quốc hội khóa XI, XII và các văn kiện chính sách, nghiên cứu của Hayden và Lâm (2006) nhận định giáo dục đại học Việt Nam không thiếu quyết tâm nhưng thiếu phương thức thực thi cụ thể. Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định là sự thiếu vắng các công trình nghiên cứu chính thức, có hệ thống và mang tính thực chứng khảo sát toàn diện thực trạng quốc tế hóa ở cấp độ cơ sở giáo dục đại học (institutional level) tại Việt Nam.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của luận án là tìm hiểu thực trạng thực thi quốc tế hóa tại các trường đại học được lựa chọn ở Thành phố Hồ Chí Minh, xác định các nhân tố ảnh hưởng và đề xuất khung định hướng chiến lược phát triển quốc tế hóa cấp cơ sở.

Mục tiêu cụ thể và các câu hỏi nghiên cứu được xác định bao gồm:

  1. Đánh giá thực trạng các hoạt động và quy trình quốc tế hóa tại các cơ sở giáo dục đại học được khảo sát dựa trên chu trình 7 giai đoạn của Jane Knight (1995).
  2. Xác định các động lực và lý do (rationales/motivations) thúc đẩy nỗ lực quốc tế hóa tại các trường đại học được chọn.
  3. Xác định các nhân tố tích cực (thúc đẩy) và nhân tố tiêu cực (cản trở) từ môi trường bên trong và bên ngoài tác động đến tiến trình quốc tế hóa của các trường.
  4. Xây dựng một khung chiến lược khả thi nhằm định hướng và nâng cao hiệu quả quốc tế hóa cho các cơ sở giáo dục đại học Việt Nam trong bối cảnh mới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng quản trị, chính sách, chương trình học thuật, hoạt động nghiên cứu, liên kết quốc tế và các nhân tố tác động đến quá trình quốc tế hóa tại các cơ sở giáo dục đại học.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát thực địa tại 6 trường đại học trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, đại diện cho cả khối công lập và ngoài công lập, bao gồm:
    • Trường Đại học Kinh tế TP.HCM (Institution A)
    • Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – ĐHQG-HCM (Institution B)
    • Trường Đại học Bách khoa – ĐHQG-HCM (Institution C)
    • Trường Đại học Văn Hiến (Institution D)
    • Trường Đại học Ngoại ngữ – Tin học TP.HCM / HUFLIT (Institution E)
    • Trường Đại học Mở TP.HCM (Institution F)
  • Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu thực tế, tài liệu lưu trữ và khảo sát trong giai đoạn 2007–2008.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tiến hành tổng quan hệ thống tài liệu quốc tế và trong nước về quốc tế hóa giáo dục đại học thông qua các trục nội dung chính:

Các hướng nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm

  1. Khái niệm và bản chất của quốc tế hóa:

    • De Wit (1999) và Altbach (2002, 2004) phân biệt toàn cầu hóa là các xu thế kinh tế, công nghệ tất yếu xuyên quốc gia, còn quốc tế hóa là phản ứng, chính sách chủ động của các chính phủ và cơ sở đào tạo.
    • Van de Wende (1997, 2001) xem quốc tế hóa là nỗ lực có hệ thống giúp giáo dục đại học đáp ứng thị trường lao động toàn cầu.
    • Knight và De Wit (1997) định nghĩa quốc tế hóa là quá trình tích hợp phương diện quốc tế/liên văn hóa vào các chức năng giảng dạy, nghiên cứu và phục vụ cộng đồng. Khái niệm này được Knight (2003c, 2004) cập nhật mở rộng ở ba cấp độ: mục đích (purpose), chức năng (functions) và phương thức cung cấp (delivery).
    • Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD, 2004b) chia quốc tế hóa thành hai thành tố: "Quốc tế hóa tại chỗ" (Internationalization at home) và "Giáo dục qua biên giới" (Education abroad or across borders).
    • Schoorman (1997, 2000) tiếp cận quốc tế hóa dưới góc độ tiến trình giáo dục phản bá quyền (counter-hegemonic), diễn ra liên tục, toàn diện và đa chiều.
  2. Động lực và lý do thực hiện quốc tế hóa:

    • De Wit (1999, 2000, 2002) phân nhóm 4 lý do: văn hóa - xã hội, chính trị, kinh tế và học thuật.
    • Knight (2003b, 2004), Bago (1998) và Altbach & Knight (2006) nhấn mạnh việc nâng cao chất lượng và chuẩn mực học thuật quốc tế là động lực cốt lõi. Tuy nhiên, Knight (2007) và Altbach (2008) cũng cảnh báo các rủi ro thương mại hóa thuần túy, chảy máu chất xám và sự xuất hiện của các cơ sở cấp bằng kém chất lượng.
  3. Phương thức và mô hình quản trị quốc tế hóa:

    • OECD (2004a) xác định 4 phương thức giáo dục xuyên biên giới: cung cấp qua biên giới (cross-border supply), tiêu dùng ở nước ngoài (consumption abroad), hiện diện thương mại (commercial presence), và hiện diện của thể nhân (presence of natural persons); cùng 4 cách tiếp cận chính sách: hiểu biết lẫn nhau (mutual understanding), di cư tay nghề (skilled migration), tạo nguồn thu (revenue-generating), và xây dựng năng lực (capacity building).
    • Mô hình quản trị chiến lược của Rudzki (1991, 1995) kết hợp phân tích PEST và SWOT.
    • Ma trận 4 góc của Davies (1992) phân loại hoạt động theo trục Tạm thời/Có hệ thống (Ad hoc/Systematic) và Ngoại vi/Trung tâm (Marginal/Central).
    • Mô hình lập phương 8 ô của Van Dijk và Meijer (1994, 1999) dựa trên 3 chiều: chính sách, hỗ trợ và thực thi.
    • Mô hình CIPP 4 giai đoạn tại Philippines của Valenzuela (1999).
  4. Kinh nghiệm quốc tế:

    • Các quốc gia phát triển: Úc (Harman, 2004), Hoa Kỳ (Dự án Promising Practices của ACE, 2000-2002; Engberg & Green, 2002; ACE, 2005), Canada (O'Sullivan, 1999; AUCC, 2006).
    • Các quốc gia mới công nghiệp hóa và đang phát triển: Hàn Quốc (PCER, 1997; Chang, 1998; Lee, 2004), Philippines (Bernardo, 2002; Salazar-Clemena & Almonte-Acosta, 2007).
    • Phân tích 3 làn sóng giáo dục quốc tế của Mazzarol, Soutar và Seng (2003) và Reeve (2001) về sự phát triển các phân hiệu đại học nước ngoài tại khu vực Châu Á - Thái Bình Dương.

Khoảng trống luận án giải quyết

Trong khi tài liệu quốc tế tập trung nhiều vào các nước xuất khẩu giáo dục hoặc các quốc gia đã có hệ thống kiểm định phát triển, bối cảnh Việt Nam chưa có nghiên cứu thực nghiệm đánh giá mức độ tương thích giữa hoạt động thực tế tại các trường đại học với các khung lý thuyết quốc tế. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng việc khảo sát trực tiếp tại 6 trường đại học, đối chiếu thực tiễn quản trị và học thuật của Việt Nam với khung lý thuyết chuẩn hóa của Jane Knight.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và phân tích

Luận án lấy Khung chu trình quốc tế hóa 7 giai đoạn của Jane Knight (1995) làm khung khái niệm (conceptual framework) trung tâm. Chu trình này bao gồm các giai đoạn liên kết tuần hoàn:

  1. Nhận thức (Awareness): Nhận thức của lãnh đạo, giảng viên, sinh viên về tầm quan trọng của quốc tế hóa.
  2. Cam kết (Commitment): Sự cam kết chính thức của lãnh đạo cấp cao và toàn thể cơ sở đào tạo.
  3. Lập kế hoạch (Planning): Đưa quốc tế hóa vào tuyên bố sứ mệnh, mục tiêu và kế hoạch chiến lược tổng thể.
  4. Cơ cấu tổ chức (Structure): Thiết lập các đơn vị chuyên trách, hệ thống liên lạc, hỗ trợ và phân bổ tài chính.
  5. Vận hành/Thực thi (Operationalization): Triển khai các hoạt động học thuật, trao đổi giảng viên/sinh viên, đổi mới chương trình và hợp tác nghiên cứu.
  6. Đánh giá (Evaluation): Theo dõi, kiểm tra chất lượng và đo lường tiến độ các chương trình quốc tế.
  7. Ghi nhận (Recognition): Khen thưởng, vinh danh và tạo động lực cho các cá nhân, tập thể có đóng góp.

Khung phân tích còn kết hợp danh mục các chiến lược cấp cơ sở (bảng phân loại của Knight, 2004 và Qiang, 2003) chia thành: Chiến lược tổ chức (Quản trị, Vận hành, Dịch vụ hỗ trợ, Nhân sự) và Chiến lược chương trình (Chương trình học thuật, Hợp tác nghiên cứu, Hoạt động ngoại khóa, Quan hệ đối ngoại).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng thiết kế nghiên cứu đa trường hợp (multiple case study) kết hợp tính mô tả (descriptive) và khám phá (explorative). Để đảm bảo tính xác thực của dữ liệu, luận án sử dụng phương pháp tam giác hóa hai cấp độ (two-level triangulation method):

  • Phân tích nội bộ từng trường hợp (Within-case analysis): Phân tích chi tiết từng cơ sở đào tạo từ Institution A đến Institution F.
  • Phân tích so sánh xuyên trường hợp (Cross-case analysis): Tổng hợp, đối chiếu và tìm kiếm các mẫu hình chung giữa các cơ sở giáo dục đại học.
Nhóm đối tượng Công cụ thu thập Số lượng thực tế
Lãnh đạo cấp cao (Senior Administrators) Phỏng vấn sâu tập trung (Focused Interview - Questionnaire I1) 8 người
Cán bộ quản lý cấp trung (Middle Administrators) Phỏng vấn sâu tập trung (Focused Interview - Questionnaire I2) 18 người
Giảng viên (Faculty) Bảng hỏi khảo sát cấu trúc (Survey Questionnaire I3) 125 người
Sinh viên chính quy (Undergraduate Students) Bảng hỏi khảo sát cấu trúc (Survey Questionnaire I4) và phỏng vấn đại diện 332 người
Tư liệu thứ cấp (Documentation) Phân tích văn bản pháp quy, bản ghi nhớ (MOU), chương trình đào tạo liên kết Toàn bộ tài liệu thu thập từ 6 trường

Xử lý và phân tích dữ liệu

  • Dữ liệu định tính: Được mã hóa, trích xuất theo các chủ đề tương ứng với 7 giai đoạn của chu trình Knight và phân loại các nhân tố cản trở/thúc đẩy.
  • Dữ liệu định lượng: Tính toán các giá trị thống kê mô tả bao gồm tần số, tỷ lệ phần trăm và điểm trung bình (Mean score): $MF$ (Điểm trung bình của giảng viên), $MS$ (Điểm trung bình của sinh viên), $MF,S$ (Điểm trung bình gộp của giảng viên và sinh viên) để lượng hóa mức độ thực thi và sự hài lòng.

Nội dung chính theo từng chương

Luận án được kết cấu thành 4 chương chính cùng hệ thống phụ lục chi tiết:

Chương 1: The Problem and a Review of Related Literature (Vấn đề nghiên cứu và Tổng quan tài liệu liên quan)

Chương 1 thiết lập nền tảng bối cảnh và lý luận của đề tài (trang 1-65). Tác giả phân tích các tác động từ công cuộc Đổi mới năm 1986, các văn kiện của Đảng, Nghị quyết 14/2005/NQ-CP và sự kiện gia nhập WTO/GATS đối với sự phát triển của giáo dục đại học. Chương này tổng kết các khái niệm, động lực, phương thức giáo dục xuyên biên giới và các mô hình quản trị quốc tế hóa trên thế giới; trình bày tính cấp thiết, mục tiêu, giới hạn nghiên cứu, mẫu khách thể và phương pháp thu thập, xử lý dữ liệu.

Chương 3: Results and Findings (Kết quả và Phát hiện nghiên cứu)

Chương 3 là phần trọng tâm của luận án (trang 66-302), trình bày toàn bộ kết quả phân tích trường hợp và thảo luận học thuật:

  • Phân tích nội bộ từng trường hợp (Within-case Analysis): Trình bày chi tiết dữ liệu thực nghiệm của 6 trường đại học từ Bảng 6 đến Bảng 11 (trang 83-258):
    • Institution A (Trường ĐH Kinh tế TP.HCM): Đẩy mạnh chương trình liên kết sau đại học (như CFVG hợp tác với Pháp), hoạt động quốc tế hóa gắn liền với chuyển đổi chương trình kinh tế và đào tạo giảng viên.
    • Institution B (Trường ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG-HCM): Thế mạnh về thu hút sinh viên quốc tế học ngôn ngữ và văn hóa Việt Nam, ký kết nhiều biên bản ghi nhớ hợp tác (MOU) nhưng nguồn lực tài chính nội bộ còn hạn hẹp.
    • Institution C (Trường ĐH Bách khoa - ĐHQG-HCM): Tập trung vào chuẩn hóa chương trình kỹ thuật, hợp tác nghiên cứu khoa học quốc tế và đào tạo liên kết bậc đại học.
    • Institution D (Trường ĐH Văn Hiến): Trường đại học tư thục, hoạt động quốc tế hóa chủ yếu tìm kiếm học bổng và các chương trình trao đổi sinh viên quy mô nhỏ.
    • Institution E (Trường ĐH Ngoại ngữ - Tin học TP.HCM): Chú trọng giảng dạy ngoại ngữ, liên kết đào tạo cử nhân với đối tác nước ngoài.
    • Institution F (Trường ĐH Mở TP.HCM): Triển khai các chương trình đào tạo từ xa và liên kết quốc tế, mở rộng cơ hội tiếp cận giáo dục đại học.
  • Phân tích so sánh xuyên trường hợp (Cross-case Analysis): Tổng hợp dữ liệu tại Bảng 12 và Biểu đồ 7 theo 7 giai đoạn của Knight:
    • Giai đoạn Nhận thức (Awareness): Đạt mức cao ở cả lãnh đạo, giảng viên và sinh viên.
    • Giai đoạn Cam kết (Commitment): Cam kết bằng văn bản còn hạn chế, chủ yếu thể hiện ở quyết tâm chung của ban giám hiệu.
    • Giai đoạn Lập kế hoạch (Planning): Hầu hết các trường thiếu một bản kế hoạch chiến lược quốc tế hóa chuyên biệt; hoạt động mang tính phản ứng tình thế (ad hoc).
    • Giai đoạn Cơ cấu tổ chức (Structure): Đã có phòng hợp tác quốc tế nhưng nhân sự mỏng, kinh phí vận hành phụ thuộc vào ngân sách chung hoặc dự án ngắn hạn.
    • Giai đoạn Thực thi (Operationalization): Hoạt động tập trung vào giảng dạy ngoại ngữ, ký MOU và tiếp nhận một số đoàn học giả; thiếu vắng các dự án nghiên cứu chung quy mô lớn.
    • Giai đoạn Đánh giá (Evaluation) và Ghi nhận (Recognition): Là hai khâu yếu nhất, hầu như chưa có cơ chế kiểm tra định kỳ chuyên trách và chính sách khen thưởng cụ thể cho hoạt động quốc tế hóa.
Giai đoạn chu trình (Knight, 1995) Mức độ thực thi tại 6 trường khảo sát Đặc điểm biểu hiện chính
1. Nhận thức (Awareness) Cao Lãnh đạo, giảng viên, sinh viên nhận thức rõ áp lực hội nhập WTO
2. Cam kết (Commitment) Trung bình Tuyên bố chung nhiều, văn bản cam kết thể chế cụ thể còn ít
3. Lập kế hoạch (Planning) Yếu Thiếu chiến lược quốc tế hóa dài hạn; chủ yếu mang tính vụ việc
4. Cơ cấu tổ chức (Structure) Trung bình - Yếu Phòng Hợp tác Quốc tế thiếu nhân sự chuyên môn và ngân sách riêng
5. Thực thi (Operationalization) Không đồng đều Chủ yếu là giảng dạy ngoại ngữ, ký MOU; hợp tác nghiên cứu còn hạn chế
6. Đánh giá (Evaluation) Rất yếu Thiếu chỉ số và quy trình giám sát tiến độ quốc tế hóa định kỳ
7. Ghi nhận (Recognition) Rất yếu Chưa có cơ chế đãi ngộ, vinh danh tương xứng cho cán bộ/giảng viên
  • Các phát hiện chính:
    • 3 phát hiện về thực trạng: Đảm bảo chất lượng (quality assurance) là động lực chủ đạo đằng sau các nỗ lực quốc tế hóa; thực tiễn quốc tế hóa diễn ra phân mảnh, thiếu tính hệ thống; có sự khác biệt về mức độ tham gia giữa trường công lập và trường ngoài công lập.
    • 4 phát hiện về nhân tố cản trở: Thiếu cam kết thể chế mang tính văn bản; thiếu kế hoạch chiến lược quốc tế hóa; hạn chế nghiêm trọng về nguồn lực nội bộ (tài chính, cơ sở vật chất, trình độ ngoại ngữ của nhân sự); cơ chế quản lý còn quan liêu, thiếu tự chủ.

Chương 4: Summary and Conclusions (Tóm tắt và Kết luận)

Chương 4 (trang 303-326) tổng kết các kết quả nghiên cứu, phân tích các đóng góp mới của đề tài, trình bày Khung chiến lược đề xuất (Figure 8) gồm 4 trụ cột chiến lược và đưa ra các khuyến nghị, định hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt học thuật và lý luận

  1. Luận án đã kiểm chứng thực nghiệm mô hình chu trình quốc tế hóa 7 giai đoạn của Jane Knight (1995) tại một quốc gia đang phát triển thuộc nhóm nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam, chứng minh tính ứng dụng và chỉ ra những điểm nghẽn của mô hình khi vận hành trong bối cảnh nguồn lực hạn chế.
  2. Xây dựng và đề xuất Khung chiến lược phát triển quốc tế hóa cấp cơ sở dành cho các trường đại học Việt Nam (Figure 8), tích hợp đầy đủ 4 trục can thiệp:
    • Thể chế hóa cam kết và xây dựng chiến lược quốc tế hóa rõ ràng.
    • Nâng cao năng lực tổ chức, cấu trúc quản trị và phát triển nguồn nhân lực.
    • Tích hợp phương diện quốc tế vào chương trình đào tạo, nghiên cứu khoa học và dịch vụ sinh viên.
    • Thiết lập cơ chế kiểm định chất lượng, giám sát và chính sách đãi ngộ, khen thưởng.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  1. Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm toàn diện đầu tiên về thực trạng quốc tế hóa tại 6 trường đại học trọng điểm và đại học ngoài công lập tại TP.HCM trong thời điểm Việt Nam bước vào WTO.
  2. Chỉ rõ nguyên nhân gốc rễ khiến hoạt động quốc tế hóa tại các trường đại học Việt Nam thời kỳ này chưa đạt hiệu quả cao là do sự thụ động, thiếu chiến lược dài hạn và cơ chế quản lý mang tính sự vụ.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Đối với cấp cơ sở giáo dục đại học: Cần thành lập ban chỉ đạo chiến lược quốc tế hóa; xây dựng văn bản chiến lược với mục tiêu và lộ trình cụ thể; tái cấu trúc phòng hợp tác quốc tế; trích lập quỹ tài chính riêng cho hoạt động quốc tế; tăng cường đào tạo năng lực ngoại ngữ và phương pháp giảng dạy hiện đại cho đội ngũ giảng viên.
  • Đối với cơ quan quản lý nhà nước (Bộ GD&ĐT và Chính phủ): Cần tăng quyền tự chủ thực chất cho các trường đại học trong hợp tác quốc tế và liên kết đào tạo; hoàn thiện khung pháp lý về công nhận tín chỉ, văn bằng quốc tế; có cơ chế tài chính hỗ trợ các dự án nghiên cứu khoa học chung xuyên biên giới.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án

  • Khảo sát thực địa chỉ giới hạn trong phạm vi 6 trường đại học trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, chưa mở rộng ra các cơ sở đào tạo ở khu vực miền Bắc, miền Trung hay các trường đại học chuyên ngành y dược, sư phạm, nghệ thuật.
  • Mẫu khảo sát định lượng (26 cán bộ quản lý, 125 giảng viên, 332 sinh viên) có giá trị mô tả điển hình cho các trường nghiên cứu tình huống, nhưng việc khái quát hóa cho toàn bộ hệ thống giáo dục đại học Việt Nam đòi hỏi cỡ mẫu lớn hơn.
  • Dữ liệu phản ánh giai đoạn đầu sau khi gia nhập WTO (2007-2008), các chương trình liên kết đào tạo quốc tế tại thời điểm đó chủ yếu ở dạng nhập khẩu chương trình hoặc trao đổi bước đầu.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các trường đại học vùng và các cơ sở giáo dục đại học ở các địa phương khác.
  • Nghiên cứu sâu về các mô hình tài chính bền vững phục vụ quốc tế hóa tại các trường công lập tự chủ và trường tư thục.
  • Đánh giá tác động dài hạn của các chương trình đào tạo liên kết quốc tế và kiểm định quốc tế (như chuẩn AUN-QA, ABET) đối với chất lượng việc làm của sinh viên tốt nghiệp.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo có giá trị đối với nhiều nhóm đối tượng trong lĩnh vực giáo dục học và quản lý giáo dục:

  • Lãnh đạo và nhà quản lý các trường đại học: Sử dụng khung chu trình 7 giai đoạn và mô hình chiến lược đề xuất tại Chương 4 để rà soát, tự đánh giá thực trạng quốc tế hóa của cơ sở mình, từ đó xây dựng kế hoạch chiến lược phù hợp với năng lực nội tại.
  • Các nhà hoạch định chính sách giáo dục: Tham khảo các phát hiện thực tế về điểm nghẽn thể chế, cơ cấu tổ chức và tài chính tại Chương 3 để xây dựng chính sách phân cấp, giao quyền tự chủ và hỗ trợ nguồn lực hiệu quả cho hệ thống giáo dục đại học.
  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên ngành Quản lý giáo dục:
    • Tham khảo phương pháp luận nghiên cứu đa trường hợp (multiple case study) kết hợp tam giác hóa dữ liệu định tính và định lượng.
    • Sử dụng hệ thống công cụ thu thập dữ liệu chi tiết trong các phụ lục từ Appendix I1 đến Appendix I4 (phiếu phỏng vấn lãnh đạo cấp cao, cán bộ quản lý cấp trung, bảng hỏi khảo sát giảng viên và sinh viên).

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án khảo sát thực địa tại những cơ sở giáo dục đại học cụ thể nào?

Luận án thực hiện nghiên cứu trường hợp tại 6 trường đại học tại Thành phố Hồ Chí Minh: Trường Đại học Kinh tế TP.HCM (Institution A), Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – ĐHQG-HCM (Institution B), Trường Đại học Bách khoa – ĐHQG-HCM (Institution C), Trường Đại học Văn Hiến (Institution D), Trường Đại học Ngoại ngữ – Tin học TP.HCM / HUFLIT (Institution E), và Trường Đại học Mở TP.HCM (Institution F).

2. Khung lý thuyết nền tảng nào được tác giả sử dụng để đánh giá thực trạng quốc tế hóa?

Tác giả sử dụng Khung chu trình quốc tế hóa 7 giai đoạn của Jane Knight (1995) gồm: Nhận thức (Awareness), Cam kết (Commitment), Lập kế hoạch (Planning), Cơ cấu tổ chức (Structure), Vận hành/Thực thi (Operationalization), Đánh giá (Evaluation), và Ghi nhận (Recognition), kết hợp với bảng danh mục chiến lược tổ chức và chương trình cấp cơ sở (Knight, 2004; Qiang, 2003).

3. Cỡ mẫu và công cụ thu thập dữ liệu của nghiên cứu gồm những gì?

Mẫu nghiên cứu gồm 26 cán bộ quản lý (8 lãnh đạo cấp cao và 18 cán bộ quản lý cấp trung) được phỏng vấn sâu tập trung; 125 giảng viên và 332 sinh viên đại học chính quy hoàn thành bảng hỏi khảo sát cấu trúc; cùng hệ thống tài liệu thứ cấp (bản ghi nhớ hợp tác MOU, đề án liên kết đào tạo, văn bản quy định).

4. Đâu là động lực chính và rào cản lớn nhất đối với quốc tế hóa tại các trường được khảo sát?

Động lực cốt lõi thúc đẩy các trường là nhu cầu đảm bảo và nâng cao chất lượng giáo dục (quality assurance) nhằm đáp ứng yêu cầu hội nhập kinh tế. Ngược lại, rào cản lớn nhất nằm ở bối cảnh nội bộ của chính các cơ sở đào tạo: thiếu cam kết thể chế rõ ràng, thiếu kế hoạch chiến lược dài hạn, hạn chế về nguồn lực tài chính, cơ sở vật chất và năng lực ngoại ngữ của nhân sự.

5. Khung chiến lược do luận án đề xuất tập trung vào những định hướng trọng tâm nào?

Khung chiến lược đề xuất tập trung vào 4 định hướng: (1) Thể chế hóa cam kết và lập kế hoạch chiến lược; (2) Hoàn thiện cấu trúc quản trị, nhân lực và phân bổ nguồn lực; (3) Triển khai toàn diện các chương trình học thuật, nghiên cứu và dịch vụ quốc tế; (4) Xây dựng hệ thống giám sát, đánh giá định kỳ và cơ chế khen thưởng, ghi nhận.


Kết luận

Luận án của Lê Hoàng Dũng là công trình nghiên cứu hệ thống về thực trạng và định hướng chiến lược quốc tế hóa các cơ sở giáo dục đại học tại Việt Nam trong bối cảnh gia nhập WTO và thực hiện Nghị quyết 14/2005/NQ-CP. Bằng phương pháp nghiên cứu đa trường hợp kết hợp tam giác hóa dữ liệu từ 26 cán bộ quản lý, 125 giảng viên và 332 sinh viên tại 6 trường đại học ở TP.HCM, luận án đã làm rõ bức tranh thực thi quốc tế hóa dựa trên chu trình 7 giai đoạn của Jane Knight. Kết quả nghiên cứu khẳng định đảm bảo chất lượng là động lực trung tâm, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn nội bộ về chiến lược, cơ cấu tổ chức và nguồn lực. Khung chiến lược 4 trụ cột được đề xuất trong luận án cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn phục vụ công tác quản trị đại học và hoạch định chính sách giáo dục đại học tại Việt Nam.