Luận văn: Chiến lược phát triển công nghệ cho công ty Kasati

Luận văn thạc sĩ phân tích và xây dựng chiến lược phát triển công nghệ cho công ty Kasati. Nghiên cứu chuyên sâu về đổi mới công nghệ trong doanh nghiệp.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

104
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chiến lược phát triển công nghệ Kasati toàn diện

Chiến lược phát triển công nghệ Kasati được xây dựng dựa trên nền tảng phân tích sâu sắc về bối cảnh cạnh tranh và năng lực nội tại của doanh nghiệp. Trong bối cảnh ngành viễn thông và công nghệ thông tin Việt Nam đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt sau khi gia nhập WTO, việc xác định một lộ trình công nghệ rõ ràng trở thành yếu tố sống còn. Nghiên cứu của Nguyễn Hoài Phương (2014) chỉ ra rằng, để duy trì và nâng cao lợi thế cạnh tranh công nghệ, Kasati cần một chiến lược không chỉ tập trung vào sản phẩm hiện tại mà còn phải hướng tới tương lai. Chiến lược này phải tích hợp chặt chẽ giữa hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D) Kasati, quản trị nguồn nhân lực chất lượng cao, và tối ưu hóa nguồn lực tài chính. Mục tiêu cốt lõi là biến công nghệ thành đòn bẩy cho sự phát triển bền vững, giúp Kasati không chỉ là một đơn vị sản xuất, lắp ráp mà còn là một nhà tiên phong trong đổi mới sáng tạo tại Kasati. Việc hệ thống hóa các cơ sở lý luận và đánh giá thực trạng năng lực công nghệ là bước đi đầu tiên, tạo tiền đề cho việc lựa chọn các giải pháp phù hợp. Chiến lược phát triển công nghệ Kasati không phải là một kế hoạch độc lập, mà là một bộ phận không thể tách rời của chiến lược kinh doanh tổng thể, định hướng cho mọi hoạt động đầu tư và phát triển trong dài hạn. Nó xác định các lĩnh vực công nghệ ưu tiên, các phương pháp tiếp cận và các chỉ số đo lường hiệu quả, đảm bảo mọi nguồn lực đều được phân bổ một cách tối ưu để đạt được tầm nhìn công nghệ 2025.

1.1. Bối cảnh và sự cấp thiết của một lộ trình công nghệ Kasati

Sự phát triển mạnh mẽ của khoa học công nghệ toàn cầu và áp lực từ các đối thủ cạnh tranh buộc Kasati phải nhìn nhận lại vai trò của công nghệ. Một lộ trình công nghệ Kasati chi tiết và khả thi là yêu cầu cấp thiết để định hướng cho các hoạt động đầu tư, tránh dàn trải nguồn lực. Lộ trình này cần xác định rõ các giai đoạn phát triển, từ việc làm chủ công nghệ hiện có, tiếp thu công nghệ mới, cho đến tự chủ nghiên cứu và tạo ra sản phẩm mang dấu ấn riêng. Theo tài liệu gốc, Kasati có nền tảng hơn 20 năm trong ngành nhưng vẫn còn những hạn chế trong việc hoạch định chiến lược dài hạn. Do đó, việc xây dựng một chiến lược bài bản sẽ giúp công ty chủ động trước những biến động của thị trường, thay vì chỉ phản ứng một cách bị động.

1.2. Mục tiêu cốt lõi trong chiến lược phát triển công nghệ

Mục tiêu chính của chiến lược là nâng cao năng lực công nghệ cốt lõi, tạo ra các sản phẩm và dịch vụ có giá trị gia tăng cao, và củng cố vị thế trên thị trường. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: (1) Tăng cường năng lực nghiên cứu và phát triển (R&D) Kasati để tạo ra các giải pháp công nghệ mới. (2) Xây dựng một đội ngũ kỹ sư Kasati mạnh, có khả năng tiếp thu và ứng dụng các công nghệ tiên tiến như Trí tuệ nhân tạo (AI) KasatiDữ liệu lớn (Big Data). (3) Phát triển một hệ sinh thái công nghệ Kasati mở, hợp tác hiệu quả với các đối tác công nghệ trong và ngoài nước. (4) Tối ưu hóa quy trình sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ thông qua chuyển đổi số Kasati.

II. Thách thức chính trong chiến lược phát triển công nghệ Kasati

Việc triển khai chiến lược phát triển công nghệ Kasati phải đối mặt với nhiều thách thức cả từ bên ngoài lẫn bên trong. Về mặt khách quan, môi trường cạnh tranh ngành viễn thông ngày càng gay gắt với sự tham gia của nhiều tập đoàn công nghệ lớn trên thế giới. Tốc độ thay đổi công nghệ nhanh chóng đòi hỏi Kasati phải liên tục cập nhật và đầu tư vào công nghệ mới, gây áp lực lớn lên nguồn vốn và khả năng quản trị. Về mặt chủ quan, luận văn của Nguyễn Hoài Phương (2014) đã chỉ ra những điểm yếu nội tại của công ty. Công tác quản trị chiến lược công nghệ chưa được hệ thống hóa, còn phụ thuộc nhiều vào quyết định của ban lãnh đạo. Năng lực R&D dù có nền tảng nhưng chưa tạo ra được những đột phá lớn. Văn hóa đổi mới chưa thực sự thấm sâu vào mọi cấp độ của tổ chức, dẫn đến sự trì trệ và ngại thay đổi. Hơn nữa, việc thu hút và giữ chân nhân tài, đặc biệt là các kỹ sư có chuyên môn sâu về các công nghệ mới như AI, Big Data, hay An ninh mạng (Cybersecurity), cũng là một bài toán khó. Để vượt qua những rào cản này, chiến lược phát triển công nghệ Kasati cần có những giải pháp đồng bộ, từ việc tái cấu trúc bộ phận R&D, xây dựng chính sách nhân sự hấp dẫn, đến việc thúc đẩy một môi trường làm việc cởi mở, khuyến khích sáng tạo.

2.1. Phân tích áp lực từ môi trường cạnh tranh công nghệ

Thị trường viễn thông - công nghệ thông tin là một trong những lĩnh vực có mức độ cạnh tranh cao nhất. Các đối thủ không chỉ cạnh tranh về giá cả mà còn về chất lượng, tính năng sản phẩm và tốc độ ra mắt công nghệ mới. Kasati phải đối mặt với áp lực từ các doanh nghiệp trong nước như Viettel, FPT và các tập đoàn quốc tế như Ericsson, Huawei, Nokia-Siemens. Áp lực này buộc chiến lược phát triển công nghệ của Kasati phải linh hoạt, có khả năng dự báo xu hướng và đưa ra các quyết định đầu tư vào công nghệ mới một cách kịp thời để không bị tụt hậu, từ đó duy trì lợi thế cạnh tranh công nghệ.

2.2. Nhận diện các rào cản trong việc đổi mới sáng tạo tại Kasati

Đổi mới sáng tạo tại Kasati gặp phải một số rào cản cố hữu. Thứ nhất, quy trình phê duyệt các dự án R&D còn phức tạp, có thể làm chậm quá trình triển khai các ý tưởng mới. Thứ hai, sự liên kết giữa bộ phận nghiên cứu và bộ phận kinh doanh chưa thực sự chặt chẽ, dẫn đến việc các sản phẩm nghiên cứu ra đôi khi không đáp ứng đúng nhu cầu thị trường. Thứ ba, văn hóa đổi mới chưa phải là ưu tiên hàng đầu trong toàn công ty. Việc khắc phục những rào cản này là điều kiện tiên quyết để thúc đẩy sự sáng tạo và hiện thực hóa các mục tiêu trong lộ trình công nghệ Kasati.

III. Phương pháp xây dựng và nâng cao năng lực công nghệ cốt lõi

Để hiện thực hóa chiến lược phát triển công nghệ Kasati, việc xây dựng năng lực công nghệ cốt lõi là nhiệm vụ trọng tâm. Năng lực này không chỉ nằm ở việc sở hữu các thiết bị hiện đại, mà còn là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa con người, quy trình và hệ thống. Phương pháp tiếp cận bao gồm ba trụ cột chính: phát triển nguồn nhân lực, hoàn thiện nền tảng công nghệ, và mở rộng mạng lưới đối tác. Trước hết, con người là yếu tố quyết định. Kasati cần xây dựng một chương trình đào tạo và phát triển bài bản cho đội ngũ kỹ sư Kasati, tập trung vào các lĩnh vực then chốt như Điện toán đám mây (Cloud Computing), phân tích Dữ liệu lớn (Big Data), và An ninh mạng (Cybersecurity). Chính sách đãi ngộ cạnh tranh và một môi trường làm việc khuyến khích sáng tạo sẽ giúp thu hút và giữ chân nhân tài. Thứ hai, việc xây dựng một nền tảng công nghệ (platform) thống nhất và linh hoạt là cực kỳ quan trọng. Nền tảng này cho phép tích hợp các ứng dụng, dịch vụ một cách nhanh chóng, giảm thời gian phát triển sản phẩm và tăng khả năng mở rộng. Cuối cùng, không một doanh nghiệp nào có thể tự mình làm tất cả. Việc hợp tác với các đối tác công nghệ hàng đầu, các viện nghiên cứu, trường đại học sẽ giúp Kasati tiếp cận nhanh chóng với tri thức và công nghệ mới, rút ngắn con đường R&D và tạo ra một hệ sinh thái công nghệ Kasati vững mạnh.

3.1. Phát triển đội ngũ kỹ sư Kasati chuyên môn cao

Nền tảng của mọi chiến lược công nghệ là con người. Việc phát triển đội ngũ kỹ sư Kasati không chỉ dừng lại ở việc tuyển dụng mà còn phải tập trung vào đào tạo liên tục. Công ty cần tổ chức các khóa học chuyên sâu, cử kỹ sư tham gia các hội thảo quốc tế, và tạo điều kiện để họ làm việc với các dự án thách thức. Việc xây dựng một lộ trình phát triển sự nghiệp rõ ràng cho từng cá nhân sẽ là động lực lớn, giúp họ gắn bó lâu dài và cống hiến hết mình cho sự thành công của chiến lược phát triển công nghệ Kasati.

3.2. Xây dựng nền tảng công nghệ platform linh hoạt mở rộng

Một nền tảng công nghệ (platform) hiện đại là xương sống cho quá trình chuyển đổi số Kasati. Nền tảng này cần được thiết kế theo kiến trúc microservices, sử dụng các công nghệ Điện toán đám mây (Cloud Computing) để đảm bảo tính linh hoạt, khả năng chịu tải và dễ dàng mở rộng. Việc chuẩn hóa các API (Giao diện lập trình ứng dụng) sẽ giúp các dịch vụ, sản phẩm mới được phát triển và tích hợp một cách nhanh chóng, tạo ra một hệ sinh thái công nghệ Kasati đồng bộ và hiệu quả.

3.3. Tăng cường hợp tác với các đối tác công nghệ chiến lược

Hợp tác chiến lược là con đường ngắn nhất để tiếp cận công nghệ đỉnh cao. Kasati cần chủ động tìm kiếm và xây dựng mối quan hệ bền vững với các đối tác công nghệ uy tín trên thế giới. Mối quan hệ này không chỉ là mua bán, chuyển giao công nghệ mà còn là hợp tác nghiên cứu, cùng phát triển sản phẩm. Việc tham gia vào các liên minh công nghệ cũng giúp Kasati cập nhật các tiêu chuẩn ngành và định hình xu hướng thị trường, củng cố lợi thế cạnh tranh công nghệ.

IV. Bí quyết đẩy mạnh nghiên cứu và phát triển R D tại Kasati

Hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D) Kasati là trái tim của chiến lược phát triển công nghệ Kasati. Để R&D thực sự hiệu quả và tạo ra giá trị đột phá, cần áp dụng một số bí quyết then chốt. Thứ nhất, cần xác định rõ ràng các lĩnh vực R&D trọng tâm, phù hợp với định hướng kinh doanh và thế mạnh của công ty. Thay vì dàn trải, Kasati nên tập trung nguồn lực vào một vài lĩnh vực có tiềm năng lớn như ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) Kasati trong viễn thông, các giải pháp An ninh mạng (Cybersecurity), và phát triển nền tảng IoT (Internet of Things). Thứ hai, quy trình đầu tư vào công nghệ mới và các dự án R&D cần được tinh gọn và linh hoạt. Việc áp dụng các phương pháp quản lý dự án hiện đại như Agile/Scrum sẽ giúp tăng tốc độ triển khai và cho phép điều chỉnh nhanh chóng dựa trên phản hồi của thị trường. Thứ ba, và quan trọng nhất, là xây dựng một văn hóa đổi mới mạnh mẽ. Lãnh đạo cần khuyến khích sự thử nghiệm, chấp nhận rủi ro và thất bại như một phần của quá trình sáng tạo. Các cuộc thi ý tưởng, các nhóm nghiên cứu tự quản, và chính sách khen thưởng xứng đáng cho các sáng kiến sẽ là chất xúc tác mạnh mẽ thúc đẩy tinh thần đổi mới sáng tạo tại Kasati. Cuối cùng, việc đo lường hiệu quả R&D không chỉ dựa trên số lượng bằng sáng chế mà còn phải dựa trên tác động kinh doanh thực tế của các sản phẩm, dịch vụ được tạo ra.

4.1. Quy trình đầu tư vào công nghệ mới và R D hiệu quả

Một quy trình đầu tư bài bản là yếu tố quyết định sự thành công của R&D. Quy trình này nên bắt đầu từ việc theo dõi và phân tích xu hướng công nghệ (technology scouting), sau đó là đánh giá tiềm năng và mức độ phù hợp của công nghệ với chiến lược của Kasati. Các dự án được lựa chọn cần có một kế hoạch kinh doanh rõ ràng, xác định mục tiêu, ngân sách, và các cột mốc quan trọng. Việc đầu tư vào công nghệ mới không chỉ là mua sắm thiết bị mà còn là đầu tư vào con người và quy trình để làm chủ công nghệ đó.

4.2. Thúc đẩy văn hóa đổi mới và sáng tạo trong toàn tổ chức

Văn hóa đổi mới là tài sản vô hình quý giá nhất. Để xây dựng văn hóa này, cần sự cam kết từ cấp lãnh đạo cao nhất. Các nhà quản lý cần tạo ra một không gian an toàn để nhân viên có thể đề xuất ý tưởng mà không sợ bị chỉ trích. Việc tổ chức các buổi chia sẻ kiến thức, các hackathon, và vinh danh các cá nhân, tập thể có đóng góp sáng tạo sẽ dần hình thành một môi trường làm việc năng động, nơi đổi mới sáng tạo tại Kasati trở thành thói quen hàng ngày của mỗi thành viên.

V. Cách Kasati ứng dụng AI Big Data tạo lợi thế cạnh tranh

Trong khuôn khổ chiến lược phát triển công nghệ Kasati, việc ứng dụng các công nghệ đột phá như Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn là chìa khóa để tạo ra lợi thế cạnh tranh công nghệ khác biệt. Đây không còn là xu hướng tương lai mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc trong ngành. Kasati có thể khai thác Trí tuệ nhân tạo (AI) Kasati theo nhiều hướng. Ví dụ, sử dụng AI để tối ưu hóa mạng lưới viễn thông, dự đoán sự cố và tự động khắc phục, giúp nâng cao chất lượng dịch vụ và giảm chi phí vận hành. Trong lĩnh vực sản phẩm, AI có thể được tích hợp để tạo ra các dịch vụ thông minh hơn, cá nhân hóa trải nghiệm người dùng. Song song đó, việc khai thác Dữ liệu lớn (Big Data) từ hàng triệu người dùng và thiết bị sẽ mang lại những hiểu biết sâu sắc về hành vi khách hàng và xu hướng thị trường. Phân tích dữ liệu giúp Kasati đưa ra các quyết định kinh doanh chính xác hơn, từ việc thiết kế gói cước phù hợp đến việc triển khai các chiến dịch marketing hiệu quả. Để làm được điều này, Kasati cần đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng Điện toán đám mây (Cloud Computing) và xây dựng một đội ngũ khoa học dữ liệu tài năng. Cùng với đó, vấn đề An ninh mạng (Cybersecurity) phải được đặt lên hàng đầu để bảo vệ tài sản dữ liệu quý giá và duy trì niềm tin của khách hàng.

5.1. Triển khai Trí tuệ nhân tạo AI trong sản phẩm và dịch vụ

Việc tích hợp Trí tuệ nhân tạo (AI) Kasati vào danh mục sản phẩm sẽ tạo ra một bước nhảy vọt về giá trị. Các ứng dụng có thể bao gồm chatbot thông minh hỗ trợ khách hàng 24/7, hệ thống khuyến nghị sản phẩm cá nhân hóa, hay các giải pháp phân tích hình ảnh và giọng nói. Việc triển khai AI đòi hỏi một lộ trình công nghệ Kasati rõ ràng, bắt đầu từ các dự án thí điểm (pilot project) để chứng minh hiệu quả, sau đó nhân rộng ra toàn hệ thống. Hợp tác với các công ty chuyên về AI cũng là một lựa chọn thông minh để đẩy nhanh quá trình này.

5.2. Khai thác Dữ liệu lớn Big Data và Điện toán đám mây

Dữ liệu lớn (Big Data) là mỏ vàng của thế kỷ 21. Kasati cần xây dựng một hồ dữ liệu (Data Lake) tập trung trên nền tảng Điện toán đám mây (Cloud Computing). Điều này cho phép lưu trữ và xử lý các loại dữ liệu đa dạng với chi phí tối ưu. Từ đó, bộ phận phân tích có thể xây dựng các mô hình dự báo, phân khúc khách hàng, và phát hiện gian lận. Việc ra quyết định dựa trên dữ liệu (data-driven decision making) sẽ thay thế dần các phương pháp cảm tính, nâng cao hiệu quả hoạt động cho toàn bộ doanh nghiệp.

5.3. Tăng cường An ninh mạng Cybersecurity cho hệ sinh thái

Khi quá trình chuyển đổi số Kasati diễn ra mạnh mẽ, rủi ro về an ninh mạng cũng tăng theo. Việc xây dựng một hệ thống An ninh mạng (Cybersecurity) vững chắc là điều kiện không thể thiếu. Chiến lược này bao gồm cả ba yếu tố: công nghệ (tường lửa, hệ thống phát hiện xâm nhập), quy trình (chính sách bảo mật, quy trình ứng phó sự cố), và con người (đào tạo nhận thức an ninh cho toàn bộ nhân viên). Đảm bảo an toàn thông tin không chỉ bảo vệ tài sản của công ty mà còn là trách nhiệm với khách hàng, củng cố uy tín thương hiệu Kasati.

26/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận, tổng quan về xây dựng chiến lƣợc phát triển công nghệ của doanh nghiệp Chương 2: Phƣơng pháp và thiết kế nghiên cứu Chương 3: Phân tích các căn cứ hình thành chiến lƣợc phát triển công nghệ của công ty kasati Chương 4: Lựa chọn chiến lƣợc phát triển cho công ty cổ phần Kasati 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN, TỔNG QUAN VỀ XÂY DỰNG CHIẾN LƢỢC PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ CỦA DOANH NGHIỆP 1.1 Một số khái niệm cơ bản 1.1 Công nghệ và năng lực công nghệ 1. Công nghệ và phân loại công nghệ  Công nghệ Cùng với nhân lực và tài chính, công nghệ đã và đang trở thành một nguồn lực quan trọng trong rất nhiều lĩnh vực và có ảnh hƣởng to lớn tới cá nhân, doanh nghiệp và cộng đồng. Cho đến nay, có khá nhiều khái niệm và định nghĩa chung về công nghệ đã đƣợc giới thiệu và sử dụng. (Hoàng Đình Phi, 2012) Trong Luật chuyển giao Công nghệ năm 2006 của Việt Nam có các định nghĩa chung nhƣ sau: Công nghệ là các giải pháp, quy trình, bí quyết (có gắn hoặc không gắn với công cụ, phƣơng tiện) dùng để biến đổi nguồn lực thành sản phẩm.

Bí quyết là thông tin đƣợc tích lũy, khám phá trong quá trình nghiên cứu, sản xuất kinh doanh của chủ sở hữu công nghệ có ý nghĩa quyết định đến chất lƣợng, khả năng cạnh tranh của công nghệ, sản phẩm công nghệ. Chuyển giao công nghệ là chuyển giao quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng một phần hoặc toàn bộ các thành phần công nghệ từ bên có quyền chuyển giao công nghệ hợp pháp sang bên nhận công nghệ, bao gồm: bí quyết, giải pháp kỹ thuật; kỹ năng; kiến thức kỹ thuật thể hiện dƣới dạng thông số kỹ thuật, bản vẽ, sơ đồ kỹ thuật; quy trình kỹ thuật; thông tin dữ liệu về công nghệ; giải pháp hợp lý hóa sản xuất, đổi mới công nghệ; phần mềm máy tính gắn với quy trình điều hành sản xuất, dịch vụ; công nghệ trong nhƣợng quyền thƣơng mại. Định nghĩa chung về công nghệ trên đây trong Luật chuyển giao công nghệ năm 2006 của Việt Nam còn chung chung, chƣa thể hện rõ các yếu tố nội hàm của công nghệ quản trị, công nghệ sản xuất, công nghệ dịch vụ và các thành phần cơ TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com bản của một công nghệ. Trên thực tế rất ít khi tồn tại một công nghệ không có yếu tố phần cứng, mà trong đó đa số các trƣờng hợp công nghệ bao giờ cũng bao gồm cả phần cứng.

Đã đƣa ra một định nghĩa mang tính bao quát về công nghệ với 4 thành phần hay 4 yếu tố là: kỹ thuật, con ngƣời, tổ chức, thông tin. - Kỹ thuật bao gồm các hệ thống phụ trợ chuyển đổi vật liệu, xử lý thông tin. Các loại máy móc hoạt động với chức năng theo thiết kế, có thể có thêm hệ thống xử lý thông tin đi theo máy. Trong một vài trƣờng hợp có thể không có hệ thống phụ để xử lý thông tin trong thiết bị.

- Con ngƣời: bao hàm lao động của con ngƣời với các kỹ năng cần thiết để thực hiện thao tác vận hành thiết bị, hay kể cả những con ngƣời hỗ trợ sản xuất, bảo trì sửa chữa máy móc. - Tổ chức hỗ trợ theo hệ thống các nguyên tắc, thao tác, thu xếp… để quản lý hiệu quả việc sử dụng thành phần kỹ thuật bởi con ngƣời. Thành phần tổ chức có thể gọi là tổ chức công việc, hạ tầng cơ sở tiến hành công việc, đánh giá và cải tiến công việc. - Thông tin là tri thức thu đƣợc cần thiết để thực hiện hóa tiềm năng của các thành phần khác bao gồm kỹ thuật, con ngƣời, tổ chức.

Định nghĩa này giới thiệu 4 nhóm yếu tố cấu thành công nghệ nhƣng lại tƣơng đối phức tạp và có phạm vi tƣơng đối rộng với nhiều yếu tố nội hàm nhỏ hơn trong từng nhóm. Trên thực tế, với tƣ cách là một loại tài sản, công nghệ bao giờ cũng thuộc về quyền sở hữu của một cá nhân, một doanh nghiệp hay một tổ chức nhất định. Vì vậy không nên đƣa yếu tố tổ chức vào trong thành phần công nghệ. Hơn nữa, việc đƣa yếu tố tổ chức vào thành phần của một công nghệ hay một hệ thống công nghệ có thể làm phức tạp thêm cho quá trình đánh giá mức độ, bởi vì một doanh nghiệp hay một tổ chức đƣợc hình thành và đầu tƣ không chỉ vì lý do cần tập trung vào phát triển công nghệ.

Trong tình huống một doanh nghiệp hay một tổ chức, cùng một lúc phát triển 2-3 hệ thống công nghệ khác nhau, thì việc phân chia để tính toán mức độ đóng góp của yếu tố tổ chức trong mỗi công nghệ là rất khó, hay nói đúng hơn là không thể thực hiện đƣợc. TIEU LUAN MOI download 5: skknchat@gmail.com Theo Tarek Khalil,2000. Công nghệ có thể đƣợc hiểu là tất cả tri thức, sản phẩm, quy trình, dụng cụ, phƣơng pháp và các hệ thống đƣợc sử dụng để sản xuất ra hàng hóa hay cung ứng các dịch vụ. Hay nói theo cách đơn giản thì công nghệ là cách thức mà chúng ta hoàn thành bất kỳ một công việc gì và cách thức mà chúng ta hoàn thành bất kỳ một công việc gì và cách thức mà chúng ta đạt đƣợc các mục tiêu đề ra.

 Phân loại công nghệ Quyết định số 10/2007/QĐ-TTg của Thủ tƣớng Chỉnh phủ đã ban hành Hệ thống ngành kinh tế của Việt Nam quy định phân loại theo 5 cấp từ ngành cấp 1 đến ngành cấp 5. Tuy nhiên cho tới nay, trên thế giới và Việt Nam đều chƣa có quy định thống nhất hay hƣớng dẫn phân loại các ngành công nghệ hay các loại công nghệ. Vì vậy, tùy theo yêu cầu quản trị, có thể sử dụng cách phân loại công nghệ theo các nhóm ngành kinh tế hay theo kinh nghiệp của OECD và các tổ chức quốc tế khác. Theo các nhóm ngành kinh tế cấp 1, có thể phân loại thành: công nghệ công nghiệp, công nghệ khai khoáng, công nghệ nông nghiệp, công nghệ vận tải, công nghệ dịch vụ.

Theo các đặc trƣng cơ bản và tỷ trọng đóng góp của các yếu tố cấu thành công nghệ hay hệ thống công nghệ có thể phân chia tất cả các công nghệ theo ba nhóm: công nghệ quản trị, công nghệ sản xuất và công nghệ dịch vụ. Theo các ngành khoa học cụ thể có thể phân loại: công nghệ sinh học, công nghệ y học, công nghệ vật liệu, công nghệ hoá chất, công nghệ điện tử,. Thông dụng nhất đối với Việt Nam là hai cách phân loại theo thao tác sản xuất trong chuỗi giá trị toàn cầu và theo mức độ hiện đại công nghệ. Căn cứ theo các nhóm thao tác trong một quy trình sản xuất ra các sản phẩm, công nghệ thƣờng đƣợc phân chia làm 3 loại theo quy trình sản xuất: Công nghệ thiết kế (Design Technology), Công nghệ gia công (Processing Technology), Công nghệ dịch vụ (Service Technology) Công nghệ thiết kế bao giờ cũng đƣợc đánh giá cao nhất trong tất cả các công đoạn sản xuất hay trong chuỗi giá trị của một sản phẩm hay một dịch vụ.

TIEU LUAN MOI download 6: skknchat@gmail.com Công nghệ gia công hay còn gọi là công nghệ chế tạo đƣợc hiểu là những công nghệ trực tiếp làm ra sảm phẩm từ chế tạo phụ tùng tới lắp ráp hoàn chỉnh. Đặc điểm cơ bản của công nghệ gia công là sử dụng nhiều máy móc và nhiều nhân công kỹ thuật. Công nghệ dịch vụ đƣợc gắn với các hoạt động cung cấp dịch vụ khác nhau trên thị trƣờng. Các công nghệ dịch vụ nhƣ: lắp đặt, sửa chữa, bảo hành, tƣ vấn, tài chính, ngân hàng,.đƣợc xếp vào nhóm các công nghệ dịch vụ.

Đặc điểm chung của công nghệ dịch vụ là cần quy trình khoa học, kiến thức, tay nghề và kỹ năng cao của con ngƣời. theo ISO, dịch vụ đƣợc phân thành 4 loại: Tài chính, ngân hàng, bảo hiểm, tƣ vấn Tham quan, du lịch, vận chuyển Tƣ liệu, thông tin Huấn luyện, đào tạo. Đa số các nhà khoa học, các chuyên gia và nhà quản trị doanh nghiệp chia công nghệ làm 5 bậc theo trình độ hay mức độ hiện đại: Công nghệ mới Công nghệ cao Công nghệ tiên tiến Công nghệ tiêu chuẩn Công nghệ thấp Công nghệ hay hệ thống công nghệ luôn gắn liền với các ngành công nghiệp trong hệ thống phân loại các ngành kinh tế quốc gia. Chính vì vậy, bên cạnh các công cụ đánh giá và so sánh công nghệ cơ bản, cần thiết phải vận dụng thêm các yếu tố quan trọng có liên quan khách nhƣ các tiêu chuẩn ngành công nghiệp để có thể phân loại và đánh giá cụ thể hơn về mức độ hiện đại hay mức độ phù hợp của từng công nghệ và từng hệ thống công nghệ trong mối tƣơng quan so sánh với yêu cầu tiêu chuẩn sản phẩm của ngành hay so sánh với mức độ hiện đại của công nghệ và tiêu chuẩn sản phẩm đầu ra mà các đối thủ cạnh tranh quốc tế đang sử dụng.

(Hoàng Đình Phi, 2012, tr 35-39) TIEU LUAN MOI download 7: skknchat@gmail.2 Năng lực công nghệ Cũng giống nhƣ khái niệm về khả năng cạnh tranh của một ngành kinh tế, năng lực công nghệ của một ngành kinh tế là tập hợp các nhóm năng lực công nghệ của các doanh nghiệp đại diện chung cho sản lƣợng hay thị phần của toàn ngành, trong mối tƣơng quan so sánh với năng lực công nghệ của các đối thủ cạnh tranh đại diện cho cùng một ngành kinh tế của một quốc gia khác có điều kiện phát triển tƣơng tự. Một quốc gia nhƣ Việt Nam khó có thể cạnh tranh quốc tế bằng việc phát triển tất cả các ngành kinh tế cùng một lúc mặc dù ngành kinh tế nào cũng quan trọng đối với nền kinh tế quốc dân, đặc biệt là vấn đề đảm bảo việc làm cho lực lƣợng lao động trẻ liên tục gia tăng do dân số phát triển. Nhƣ vậy cùng với các mục tiêu đảm bảo phát triển kinh tế bền vững và đảm bảo an sinh xã hội. Việt Nam cần phải tập trung dồn sức phát triển mốt số ngành kinh tế mũi nhọn để hội nhập và cạnh tranh quốc tế theo định hƣớng của Đảng và chiến lƣợc của Nhà nƣớc.

Để có thể nghiên cứu môi trƣờng và xây dựng chiến lƣợc phát triển kinh tế ngành một cách khả thi, các nhà khoa học và các nhà quản trị đang nỗ lực vận dụng sáng tạo các lý luận về quản lý kinh tế và quản trị công nghệ để thiết lập các tiêu chí phân tích, đánh giá, so sánh, dự báo công nghệ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ