Tổng quan luận án
Đề tài luận án tiến sĩ "Nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành dệt may Việt Nam trong bối cảnh tham gia Hiệp định đối tác xuyên Thái Bình Dương" thuộc chuyên ngành kinh tế, tập trung giải quyết yêu cầu thực tiễn đặt ra đối với ngành dệt may Việt Nam trước thềm thực thi các cam kết hội nhập kinh tế quốc tế thế hệ mới.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Ngành dệt may Việt Nam đã có sự phát triển nhanh chóng qua các thời kỳ: kim ngạch xuất khẩu năm 1990 chỉ đạt 0,1 tỷ USD với 200 nghìn lao động, nhưng đến năm 2015 đã vượt mốc 27 tỷ USD, đóng góp hơn 10% GDP, chiếm trên 15% tổng kim ngạch xuất khẩu của cả nước và tạo việc làm cho hơn 2,5 triệu lao động. Sản phẩm dệt may Việt Nam đã hiện diện tại 5 thị trường nhập khẩu lớn gồm Bắc Mỹ, Liên minh Châu Âu (EU), Nhật Bản, Úc và Đông Âu, đưa Việt Nam vào nhóm 5 quốc gia xuất khẩu dệt may hàng đầu thế giới.
Việc đàm phán và tham gia Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP) – một hiệp định thương mại tự do nhiều bên với các tiêu chuẩn cao và toàn diện – mang lại cơ hội mở rộng thị trường đặc thù khi Việt Nam là quốc gia duy nhất trong nhóm cường quốc dệt may Châu Á tham gia. Theo mô hình cân bằng tổng thể (CGE) của Peter Petri (2013), TPP được dự báo giúp kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam tăng thêm 67,9 tỷ USD vào năm 2025 (đạt 307 tỷ USD thay vì 239 tỷ USD nếu không tham gia), trong đó nhóm hàng dệt may và da giày tăng mạnh nhất (tăng 51,9 tỷ USD, tương ứng tốc độ tăng 45,9%).
Tuy nhiên, năng lực cạnh tranh nội tại của ngành bộc lộ nhiều điểm nghẽn:
- Năng suất lao động còn thấp so với các nước trong khu vực.
- Công nghiệp hỗ trợ chưa phát triển; khoảng 80% nhu cầu vải phải nhập khẩu từ các quốc gia ngoài khối TPP, tạo ra "nút thắt cổ chai" ở công đoạn dệt - nhuộm và gây khó khăn trong việc đáp ứng quy tắc xuất xứ để hưởng thuế suất ưu đãi.
- Tỷ lệ nội địa hóa chỉ đạt mức trên 50%.
- Giá trị gia tăng thấp do phương thức sản xuất chủ yếu là gia công xuất khẩu (CMT chiếm 65%, FOB I và FOB II chiếm khoảng 25%, ODM chiếm 9% và OBM chỉ đạt 1%).
- Thiếu hụt nhân lực chất lượng cao; liên kết cụm ngành chưa chặt chẽ; năng lực khối doanh nghiệp trong nước còn khoảng cách xa so với khối doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
- Nguy cơ đối mặt với rào cản kỹ thuật, biện pháp phòng vệ thương mại, áp lực thời gian giao hàng và chi phí lao động gia tăng.
Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định: Trước đây đã có các công trình nghiên cứu về xuất khẩu dệt may hoặc tác động kinh tế vĩ mô của các hiệp định, nhưng chưa có công trình nào đánh giá một cách toàn diện và hệ thống năng lực cạnh tranh của toàn bộ ngành dệt may Việt Nam dưới lăng kính yêu cầu và tiêu chuẩn khắt khe của TPP, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cấp chuỗi giá trị và năng lực cạnh tranh cấp ngành.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Mục đích chung của luận án là đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành dệt may Việt Nam trong bối cảnh tham gia TPP.
Để đạt được mục đích trên, luận án giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu:
- Những nhân tố nào ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh ngành dệt may khi tham gia TPP?
- Đánh giá năng lực cạnh tranh ngành dệt may bằng tiêu chí nào?
- Hiện trạng năng lực cạnh tranh ngành dệt may Việt Nam hiện nay như thế nào khi tham gia TPP?
- Làm gì để nâng cao năng lực cạnh tranh ngành dệt may Việt Nam khi tham gia TPP?
Nhiệm vụ nghiên cứu tương ứng gồm:
- Luận giải cơ sở lý luận về cạnh tranh, năng lực cạnh tranh ngành và đúc rút bài học kinh nghiệm quốc tế (Đông Á, Nam Á, ASEAN).
- Đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh, chỉ rõ kết quả, hạn chế, nguyên nhân và các vấn đề đặt ra.
- Xác định quan điểm, định hướng và đề xuất giải pháp, điều kiện thực hiện nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh ngành dệt may.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cạnh tranh của ngành dệt may Việt Nam trong bối cảnh tham gia Hiệp định TPP.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào năng lực cạnh tranh của ngành dệt may Việt Nam trong tương quan với các nước thành viên TPP và một số đối thủ cạnh tranh lớn ngoài TPP (Trung Quốc, Bangladesh); xem xét các yếu tố môi trường bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến ngành.
- Phạm vi không gian: Ngành dệt may Việt Nam và các thị trường thành viên trong khối TPP.
- Phạm vi thời gian: Sử dụng dữ liệu thống kê từ năm 2007 (thời điểm Việt Nam gia nhập WTO và đẩy mạnh đàm phán các FTA) đến giai đoạn đàm phán, ký kết TPP; các chính sách ngành được phân tích từ năm 2010 trở đi.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu quốc tế
Tác giả đã tổng hợp các nhánh nghiên cứu lý luận và thực nghiệm trên thế giới:
- Lý thuyết cạnh tranh và năng lực cạnh tranh: Khảo cứu quan điểm cổ điển của Adam Smith, David Ricardo, John Stuart Mill, Karl Marx; quan điểm hiện đại của Michael Porter với mô hình 5 áp lực cạnh tranh và mô hình kim cương về lợi thế cạnh tranh quốc gia; quan điểm của Krugman về cấp độ doanh nghiệp; các báo cáo và định nghĩa của OECD, Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), Hội đồng Năng lực cạnh tranh Hoa Kỳ.
- Mở rộng mô hình kim cương: John Dunning đưa thêm nhân tố đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào mô hình kim cương để phân tích năng lực cạnh tranh trong bối cảnh toàn cầu hóa. Nelson nghiên cứu mối quan hệ giữa đổi mới công nghệ và năng lực cạnh tranh ở ba cấp độ (quốc gia, ngành, địa phương/doanh nghiệp).
- Nghiên cứu về ngành dệt may các quốc gia: Wu Chongbo (2007) phân tích ngành dệt may Indonesia; Mohammed Ziaul Haider (2007) nghiên cứu sức cạnh tranh của may mặc Bangladesh tại các thị trường lớn; Balasubramanyam (2005) so sánh xuất khẩu dệt may giữa Ấn Độ và Trung Quốc qua chỉ số lợi thế so sánh và chỉ số tương đồng Kreinin-Finger; Michaela D. Platzer (2013) nghiên cứu sản xuất dệt may Hoa Kỳ và TPP; M. Zakir Hossain (2010) đánh giá tổng quan dệt may Việt Nam; Fukunishi và Yamagata (2014) khảo sát công nghiệp may tại các nước thu nhập thấp; Ingvild Bakken (2014) phân tích sự nâng cấp chuỗi giá trị may mặc Châu Á trong tương quan với Trung Quốc.
- Tác động của TPP: Vanzetti và Phạm Lan Hương (2014) phân tích tác động của quy tắc xuất xứ và tiêu chuẩn lao động trong TPP đến Việt Nam; Scott H. Pham (2014) nghiên cứu TPP như cơ hội giảm phụ thuộc kinh tế; Viện Kinh tế Quốc tế Peterson (PIIE, 2012, 2016) với các đánh giá định lượng của Petri, Plummer và Zai.
Các hướng nghiên cứu trong nước
- Năng lực cạnh tranh cấp ngành: Tôn Thất Nguyễn Thiêm, Bạch Thụ Cường; các luận án chuyên ngành của Nguyễn Mạnh Hùng (ngành viễn thông), Bùi Đức Tuân (ngành chế biến thủy sản), Vương Quốc Thắng (ngành cao su), Ninh Đức Hùng (ngành trái cây).
- Chuỗi giá trị và xuất khẩu dệt may: Nguyễn Đình Dương (2014) nghiên cứu chuỗi giá trị may mặc Hà Nội; Thân Danh Phúc (2004) nghiên cứu sức cạnh tranh sản phẩm dệt may; Ngân hàng Thế giới và UBQG Hợp tác Kinh tế Quốc tế (2013) khảo sát thuận lợi hóa thương mại và cấu trúc ngành may; Đinh Trường Hinh (2013) phân tích chuỗi giá trị công nghiệp nhẹ; Trương Hồng Trình, Nguyễn Thị Bích Thu, Nguyễn Thanh Liêm (2010) định hướng chuyển dịch từ gia công sang OEM/OBM; Nguyễn Hoàng (2009) nghiên cứu thị trường EU; Lê Anh Tuấn (2013) phân tích lợi thế so sánh dệt may; Viện Chính sách Công và CIEM (2013) khảo sát cụm ngành dệt may TP.HCM và vùng phụ cận; Báo cáo Bộ Công Thương (2013); các đề tài của Đỗ Thị Đông, Nguyễn Thị Dung Huệ, Nguyễn Hoàng Việt, Phạm Hải Châu.
- Dệt may trong bối cảnh TPP: Báo cáo khảo sát của VITAS (2013); nghiên cứu của Hội đồng Doanh nhân nữ Việt Nam (2014); các ấn phẩm của Hoàng Văn Châu, Nguyễn Anh Tuấn, Nguyễn Mai Hương, Trần Thị Thu Hiền, Phạm Minh Đức (WB), VEPR.
Vị trí và khoảng trống của luận án
Mặc dù các tài liệu trước đây đã tiếp cận nhiều góc độ riêng lẻ như thị trường xuất khẩu cụ thể, chuỗi giá trị địa phương hay phân tích chính sách thương mại nói chung, nhưng vẫn thiếu vắng một công trình:
- Đánh giá có hệ thống năng lực cạnh tranh tổng thể của toàn ngành dệt may dựa trên khung phân tích tích hợp (kết hợp mô hình Dunning, phân tích chuỗi giá trị và cụm ngành).
- Xây dựng bộ tiêu chí định lượng và định tính đánh giá năng lực cạnh tranh ngành dệt may tương thích với các điều kiện và ràng buộc của Hiệp định TPP (đặc biệt là quy tắc xuất xứ từ sợi trở đi - "yarn forward").
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý luận và khung phân tích
- Khái niệm ngành và năng lực cạnh tranh ngành: Ngành dệt may theo Quyết định 10/2007/QĐ-TTg thuộc ngành cấp 1 (mã C), bao gồm các phân ngành từ kéo sợi, dệt thoi, dệt kim, hoàn tất nhuộm đến may trang phục (phân loại từ Chương 50 đến Chương 63 trong hệ thống HS). Năng lực cạnh tranh cấp ngành được hiểu là năng lực tổng thể của các doanh nghiệp trong ngành nhằm duy trì lợi nhuận và thị phần bền vững trên thị trường nội địa và quốc tế mà không dựa vào bảo hộ hay trợ cấp.
- Ba quan điểm phân tích năng lực cạnh tranh ngành: Luận án tổng hợp quan điểm tân cổ điển (lợi thế so sánh về chi phí và năng suất), quan điểm quản trị chiến lược (mô hình 5 áp lực và mô hình kim cương của Michael Porter, lý thuyết nguồn lực dựa trên 4 đặc trưng: có giá trị, hiếm, khó bắt chước, khó thay thế) và quan điểm tổng hợp (kết hợp chi phí, năng suất, công nghệ, mức độ tập trung và liên kết).
- Mô hình kim cương mở rộng của John Dunning: Khung phân tích sử dụng 6 nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh ngành:
- Điều kiện các yếu tố sản xuất (lao động, vốn, nguyên phụ liệu, hạ tầng).
- Điều kiện cầu thị trường (nội địa và xuất khẩu).
- Chiến lược, cấu trúc và cạnh tranh nội bộ ngành.
- Các ngành công nghiệp liên quan và công nghiệp hỗ trợ.
- Vai trò của Nhà nước (chính sách, thể chế, thủ tục hải quan).
- Yếu tố đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
| Cấp độ |
Tên gọi |
Yếu tố cạnh tranh cốt lõi |
Đặc điểm và yêu cầu chuyển đổi |
| Cấp độ 1 |
Cạnh tranh dựa trên chi phí nhân công |
Giá nhân công rẻ, lao động giản đơn |
Thuần túy gia công (CMT), kém bền vững khi tiền lương tăng; cần tăng năng suất và đổi mới công nghệ để nâng cấp. |
| Cấp độ 2 |
Cạnh tranh dựa trên công nghệ và kỹ năng |
Máy móc thiết bị, kỹ năng lao động |
Quan trọng trong khâu dệt (thâm dụng vốn/công nghệ) và may kỹ thuật cao; chuyển dần sang FOB/OEM. |
| Cấp độ 3 |
Cạnh tranh dựa trên chuỗi cung ứng và cụm ngành |
Chuỗi cung ứng hoàn chỉnh, liên kết cụm ngành, mạng lưới bán lẻ |
Kiểm soát đầu vào nguyên phụ liệu, dịch vụ logistics, cụm liên kết chặt chẽ (điển hình như mô hình dệt may Trung Quốc). |
| Cấp độ 4 |
Cạnh tranh dựa trên thương hiệu và công nghệ vật liệu |
Thương hiệu quốc tế, công nghệ vật liệu tiên tiến |
Công nghệ vật liệu tạo thêm 20 - 25% giá trị gia tăng; thiết kế và phân phối toàn cầu (mô hình OBM/ODM của các nước phát triển). |
Hệ thống chỉ tiêu đánh giá
Luận án sử dụng các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật chính:
- Thị phần xuất khẩu ($ES_{ij}$): Đánh giá quy mô và khả năng thâm nhập thị trường quốc tế theo công thức:
$$ES_{ij} = 100 \times \left( \frac{X_{ij}}{\sum_i X_{ij}} \right)$$
(Trong đó: $X_{ij}$ là kim ngạch xuất khẩu ngành $j$ của quốc gia $i$; $\sum_i X_{ij}$ là tổng kim ngạch xuất khẩu ngành $j$ toàn thế giới).
- Năng suất lao động ($PL$): Phản ánh sản lượng hoặc doanh thu bình quân trên một lao động:
$$PL = \frac{Y}{L}$$
(Trong đó: $Y$ là sản lượng hoặc tổng doanh thu; $L$ là số lượng lao động bình quân).
- Chỉ số lợi thế so sánh biểu lộ (RCA) và chỉ số lợi thế so sánh đối xứng (RSCA): Đánh giá mức độ chuyên môn hóa và sức cạnh tranh sản phẩm dệt may.
- Các chỉ tiêu tài chính và công nghệ: Doanh thu, tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS), quy mô nguồn vốn, chi phí R&D.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp luận: Vận dụng phép duy vật biện chứng và duy vật lịch sử trong việc xem xét các mối quan hệ kinh tế vận động theo thời gian.
- Phương pháp thu thập và phân tích:
- Phương pháp phân tích - so sánh: So sánh các chỉ tiêu của Việt Nam với các nước TPP và các đối thủ ngoài TPP.
- Phương pháp chuyên gia và nghiên cứu tình huống: Khảo sát, phỏng vấn chuyên gia, đại diện hiệp hội và doanh nghiệp; nghiên cứu tình huống cụm ngành dệt may TP.HCM - Bình Dương - Đồng Nai và cụm ngành Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ (hai khu vực chiếm hơn 80% số doanh nghiệp toàn ngành).
- Phương pháp phân tích SWOT: Tổng hợp điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của ngành.
- Cách tiếp cận kết hợp chuỗi giá trị và cụm ngành: Đánh giá liên kết dọc (từ sợi - dệt nhuộm - may) và liên kết ngang (các ngành hỗ trợ, logistics, viện nghiên cứu).
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp từ Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan, Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS), Hiệp hội Bông sợi Việt Nam (VCOSA), Tập đoàn Dệt may Việt Nam (Vinatex), VCCI, Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương (CIEM), World Bank, UN Comtrade, WTO, WEF, ILO.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa các nghiên cứu trong nước và quốc tế về lý thuyết cạnh tranh, năng lực cạnh tranh ngành và thực trạng ngành dệt may. Chương này chỉ ra rằng phần lớn các nghiên cứu hiện có chỉ phân tích các khía cạnh đơn lẻ hoặc đánh giá tác động chung của hội nhập thương mại. Luận án xác định khoảng trống nghiên cứu là việc phân tích tổng thể năng lực cạnh tranh ngành dệt may Việt Nam gắn với các tiêu chuẩn của Hiệp định TPP, từ đó thiết lập khung nghiên cứu và quy trình 4 bước thực hiện đề tài.
Chương 2: Cơ sở lý luận và kinh nghiệm quốc tế về nâng cao năng lực cạnh tranh ngành dệt may
Chương 2 làm rõ các khái niệm về cạnh tranh, năng lực cạnh tranh cấp ngành, cấu trúc ngành dệt may theo phân loại HS (từ Chương 50 đến 63) và 4 cấp độ phát triển cạnh tranh của ngành.
Nội dung chương phân tích kinh nghiệm phát triển công nghiệp dệt may tại các khu vực:
- Khu vực Đông Á (Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc): Bài học về việc xây dựng cụm công nghiệp hoàn chỉnh, đầu tư mạnh vào công nghệ dệt nhuộm và sản xuất sợi nhân tạo, phát triển công nghiệp hỗ trợ và từng bước chuyển dịch từ gia công CMT sang ODM và OBM.
- Khu vực Nam Á (Ấn Độ, Bangladesh): Bài học về tận dụng lợi thế nguồn nguyên liệu bông tự nhiên tại chỗ và quy mô lao động lớn, kết hợp các chính sách ưu đãi xuất khẩu.
- Khu vực ASEAN (Indonesia, Thái Lan, Malaysia): Bài học về thu hút dòng vốn FDI có chọn lọc và phát triển mạng lưới liên kết sản xuất trong khu vực.
Từ đó, tác giả rút ra các bài học về xây dựng chuỗi cung ứng khép kín, nâng cấp công nghệ và hoàn thiện chính sách hỗ trợ ngành cho Việt Nam.
Chương 3: Thực trạng năng lực cạnh tranh của ngành dệt may Việt Nam khi tham gia Hiệp định đối tác xuyên Thái Bình Dương
Chương 3 tập trung phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh của dệt may Việt Nam giai đoạn từ năm 2007 đến thời điểm ký kết TPP thông qua hệ thống dữ liệu thực nghiệm:
- Cơ cấu ngành và chuỗi cung ứng: Tỷ trọng phương thức may gia công CMT chiếm tới 65%, FOB chỉ chiếm khoảng 25%, ODM 9% và OBM chỉ 1%. Ngành dệt may Việt Nam phụ thuộc lớn vào nguyên phụ liệu nhập khẩu (khoảng 80% vải nhập khẩu, phần lớn từ các nước ngoài TPP như Trung Quốc, Đài Loan, Hàn Quốc), dẫn đến nguy cơ không đáp ứng được quy tắc xuất xứ "từ sợi trở đi" của TPP.
- Đánh giá theo các nhân tố của mô hình kim cương mở rộng:
- Yếu tố sản xuất: Chi phí lao động có xu hướng tăng nhanh trong giai đoạn 2002 - 2014; năng suất lao động bình quân thấp hơn các nước trong khu vực; hạ tầng logistics và giao thông còn hạn chế theo xếp hạng WEF.
- Cầu thị trường: Quy mô thị trường nội địa 90 triệu dân chưa được khai thác triệt để; xuất khẩu tập trung lớn vào thị trường Hoa Kỳ, Nhật Bản.
- Công nghiệp hỗ trợ và liên kết ngành: Số lượng doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ dệt may còn ít; khâu dệt - nhuộm trở thành nút thắt cổ chai do rào cản xử lý môi trường nước thải và vốn đầu tư lớn.
- Khối doanh nghiệp FDI: Thu hút FDI vào dệt may tăng mạnh nhưng tạo ra sự chênh lệch lớn; các doanh nghiệp FDI vượt trội về quy mô vốn, công nghệ và doanh thu xuất khẩu so với doanh nghiệp nội địa.
- Đánh giá qua các chỉ tiêu năng lực cạnh tranh:
- Thị phần xuất khẩu toàn cầu tăng trưởng ổn định, giữ vị trí top 5 thế giới.
- Doanh thu và kim ngạch xuất khẩu duy trì tốc độ tăng cao, nhưng tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS) của doanh nghiệp trong nước ở mức thấp.
- Phân tích chỉ số RCA và RSCA cho thấy Việt Nam có lợi thế so sánh cao ở nhóm hàng may mặc (HS 61, HS 62) nhưng bất lợi ở nhóm hàng sợi và vải (nguyên liệu thượng nguồn).
- Hoạt động R&D và thiết kế thời trang còn rất yếu, nguồn vốn cho nghiên cứu phát triển hạn chế.
Chương 4: Định hướng, quan điểm và giải pháp chủ yếu nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành dệt may Việt Nam khi tham gia Hiệp định đối tác xuyên Thái Bình Dương
Chương 4 xây dựng ma trận SWOT của ngành dệt may Việt Nam trong bối cảnh TPP và đề xuất hệ thống giải pháp:
- Quan điểm và định hướng: Chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ thâm dụng lao động sang nâng cao năng suất và giá trị gia tăng; dịch chuyển phương thức sản xuất từ CMT sang FOB, ODM, OBM; chủ động nguồn nguyên phụ liệu đáp ứng quy tắc xuất xứ TPP.
- Năm nhóm giải pháp chủ yếu:
- Đầu tư đổi mới công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực: Hiện đại hóa thiết bị máy móc, nâng cao kỹ năng nghề cho lao động nhằm cải thiện năng suất lao động tổng hợp.
- Xây dựng chuỗi giá trị và phát triển công nghiệp hỗ trợ: Quy hoạch và thu hút đầu tư vào các khu công nghiệp dệt nhuộm tập trung có hệ thống xử lý nước thải đạt chuẩn để tháo gỡ nút thắt nguồn vải.
- Xây dựng và nâng cấp cụm ngành: Tăng cường liên kết giữa các doanh nghiệp sợi - dệt - nhuộm - may và các cơ sở nghiên cứu tại cụm ngành phía Nam (TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai) và cụm ngành Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ.
- Hoàn thiện cơ chế, chính sách của Nhà nước: Cải cách thủ tục hải quan, giảm chi phí không chính thức, tạo điều kiện tiếp cận tín dụng dài hạn cho các dự án đầu tư dệt nhuộm và xử lý môi trường.
- Xây dựng thương hiệu và tối ưu chi phí: Hỗ trợ doanh nghiệp đăng ký sở hữu trí tuệ, phát triển thương hiệu thời trang tại thị trường trong nước và quốc tế.
- Điều kiện thực hiện: Luận án phân định rõ trách nhiệm của các cơ quan quản lý Nhà nước, Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS), Hiệp hội Bông sợi (VCOSA) và cộng đồng các doanh nghiệp dệt may.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về lý luận
- Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh cấp ngành trong bối cảnh hội nhập FTA thế hệ mới; xác lập 4 cấp độ cạnh tranh đặc thù của ngành dệt may (từ cấp độ nhân công giá rẻ đến cấp độ thương hiệu và công nghệ vật liệu).
- Vận dụng và mở rộng mô hình kim cương của John Dunning vào phân tích ngành dệt may Việt Nam, tích hợp đầy đủ 6 nhân tố (trong đó nhấn mạnh vai trò của FDI và cơ chế chính sách Nhà nước).
- Xác lập khung tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh ngành dệt may kết hợp giữa các chỉ tiêu thị phần, năng suất, tỷ suất sinh lời, chỉ số lợi thế so sánh (RCA/RSCA) và năng lực R&D.
Đóng góp mới về thực tiễn
- Phân tích thực trạng chuỗi cung ứng dệt may Việt Nam giai đoạn 2007 - 2015, định lượng hóa sự mất cân đối giữa khâu may (thừa công suất gia công) và khâu dệt nhuộm (thiếu hụt 80% vải), chỉ rõ nguyên nhân kìm hãm tỷ lệ nội địa hóa và nguy cơ không tận dụng được ưu đãi thuế quan từ TPP.
- Đánh giá thực trạng hai cụm ngành dệt may trọng điểm (TP.HCM - phụ cận và Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ), chỉ ra điểm yếu về tính liên kết giữa khối doanh nghiệp nội địa và khối FDI.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ và có tính khả thi, phân định rõ lộ trình chuyển dịch phương thức sản xuất từ CMT sang FOB/ODM/OBM và các điều kiện thực thi từ phía Nhà nước, Hiệp hội ngành nghề và doanh nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án thực hiện trong giai đoạn Hiệp định TPP vừa hoàn tất đàm phán và ký kết, do đó các đánh giá tác động chủ yếu dựa trên các cam kết văn bản và dự báo mô hình CGE, chưa thể đo lường toàn diện số liệu thực tế sau khi hiệp định đi vào thực thi đầy đủ. Đồng thời, phạm vi khảo sát thực tế tập trung chủ yếu vào hai cụm ngành lớn ở miền Bắc và miền Nam.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Khi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (như CPTPP, EVFTA) được thực thi trong thực tế, các nghiên cứu tiếp theo có thể sử dụng số liệu vi mô cấp doanh nghiệp để lượng hóa tác động thực tế của quy tắc xuất xứ đến năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP), sự chuyển dịch phương thức sản xuất và mức độ lan tỏa công nghệ từ khối FDI sang khối doanh nghiệp dệt may trong nước.
Giá trị tham khảo
- Đối với cơ quan quản lý Nhà nước (Bộ Công Thương, Bộ Kế hoạch và Đầu tư): Luận án cung cấp cơ sở thực tiễn để xây dựng quy hoạch phát triển ngành công nghiệp dệt may, chính sách phát triển các khu công nghiệp dệt nhuộm tập trung và chiến lược đàm phán các quy tắc xuất xứ trong các FTA tiếp theo.
- Đối với các Hiệp hội ngành hàng (VITAS, VCOSA) và Tập đoàn Vinatex: Tài liệu hữu ích để định hướng liên kết chuỗi giữa các doanh nghiệp sợi, dệt, nhuộm và may; xây dựng các chương trình đào tạo nguồn nhân lực và xúc tiến thương mại quốc tế.
- Đối với các doanh nghiệp dệt may: Gợi ý lộ trình đầu tư đổi mới công nghệ, chuyển dịch cơ cấu sản xuất từ gia công đơn thuần sang các phương thức sản xuất có giá trị gia tăng cao hơn (FOB, ODM).
- Đối với giảng viên, nghiên cứu sinh ngành Kinh tế và Quản lý: Cung cấp khung lý thuyết và phương pháp tiếp cận kết hợp giữa chuỗi giá trị và cụm ngành trong phân tích năng lực cạnh tranh công nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
1. Năng lực cạnh tranh của ngành dệt may Việt Nam được xếp ở cấp độ nào trong thang 4 cấp độ?
Theo khung lý thuyết của luận án, ngành dệt may Việt Nam thời điểm nghiên cứu chủ yếu nằm ở Cấp độ 1 (cạnh tranh dựa trên chi phí nhân công giá rẻ, gia công CMT chiếm 65%) và đang trong quá trình chuyển dịch ban đầu sang Cấp độ 2 (cạnh tranh dựa trên máy móc thiết bị và kỹ năng). Ngành còn khoảng cách rất xa so với Cấp độ 3 (chuỗi cung ứng và cụm ngành hoàn chỉnh như Trung Quốc) và Cấp độ 4 (thương hiệu và công nghệ vật liệu như Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản).
2. "Nút thắt cổ chai" lớn nhất của ngành dệt may Việt Nam khi tham gia TPP là gì?
"Nút thắt cổ chai" lớn nhất nằm ở công đoạn dệt - nhuộm hoàn tất. Ngành may phải nhập khẩu khoảng 80% nhu cầu vải (chủ yếu từ các nước ngoài TPP). Do TPP áp dụng quy tắc xuất xứ nghiêm ngặt "từ sợi trở đi" (yarn forward), việc thiếu hụt nguồn cung vải nội khối khiến hàng may mặc Việt Nam khó đáp ứng tiêu chuẩn để hưởng thuế suất ưu đãi 0%.
3. Cơ cấu phương thức sản xuất của ngành dệt may Việt Nam được ghi nhận như thế nào?
Cơ cấu sản xuất xuất khẩu của ngành có sự mất cân đối lớn về giá trị gia tăng:
- Phương thức gia công (CMT): chiếm 65%
- Phương thức mua nguyên liệu, bán thành phẩm (FOB I & FOB II): chiếm khoảng 25%
- Phương thức tự thiết kế và sản xuất (ODM): chiếm 9%
- Phương thức sở hữu thương hiệu gốc (OBM): chỉ chiếm 1%
4. Tác giả vận dụng mô hình lý thuyết nào để phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh ngành?
Tác giả sử dụng Mô hình kim cương mở rộng của John Dunning, bao gồm 6 nhân tố:
- Điều kiện yếu tố sản xuất
- Điều kiện cầu thị trường
- Chiến lược, cấu trúc và cạnh tranh nội bộ ngành
- Các ngành công nghiệp liên quan và hỗ trợ
- Vai trò của Nhà nước
- Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)
Kết luận
Luận án tiến sĩ "Nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành dệt may Việt Nam trong bối cảnh tham gia Hiệp định đối tác xuyên Thái Bình Dương" đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh cấp ngành, vận dụng mô hình kim cương mở rộng của John Dunning kết hợp với phân tích chuỗi giá trị và cụm ngành. Công trình đã làm rõ thực trạng phát triển, những điểm nghẽn về nguyên phụ liệu và phương thức sản xuất gia công của dệt may Việt Nam trước các tiêu chuẩn khắt khe của Hiệp định TPP. Trên cơ sở đó, luận án đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm đổi mới công nghệ, tháo gỡ nút thắt dệt nhuộm, nâng cấp liên kết cụm ngành và hoàn thiện cơ chế chính sách, đóng góp tài liệu tham khảo cho công tác quản lý và phát triển ngành dệt may Việt Nam.