Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành dệt may tại Việt Nam giữ vị trí chủ lực trong nền kinh tế quốc dân, tuy nhiên giá trị gia tăng chủ yếu tập trung ở khâu gia công xuất khẩu, trong khi hoạt động đầu tư và phát triển thương hiệu thời trang nội địa chưa nhận được sự quan tâm tương xứng. Trên phân khúc thời trang công sở nữ, thị trường ghi nhận sự hiện diện của nhiều thương hiệu lớn như NEM, Ivy moda và Eva de Eva, tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt đối với các doanh nghiệp gia nhập thị trường sau. Bối cảnh này càng trở nên phức tạp hơn dưới tác động tiêu cực của giai đoạn hậu đại dịch Covid-19 và tình trạng suy thoái kinh tế thế giới, khiến sức mua sụt giảm và hành vi của người tiêu dùng có nhiều biến chuyển.
K&K Fashion (thuộc Công ty TNHH Khang Khôi) là thương hiệu tập trung kinh doanh trang phục công sở nữ. Do vị thế của một đơn vị đi sau, thương hiệu gặp nhiều rào cản trong việc định vị và mở rộng thị phần. Mặc dù công ty đã áp dụng một số chính sách Marketing, hiệu quả thực tế mang lại vẫn còn nhiều hạn chế, phần lớn hoạt động trước đây được triển khai theo kinh nghiệm nội bộ mà chưa xây dựng trên cơ sở dữ liệu nghiên cứu thị trường bài bản.
Nhằm giải quyết vấn đề trên, đồ án xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:
- Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về Marketing, Marketing-Mix và Marketing trong lĩnh vực thời trang.
- Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động Marketing-Mix của thương hiệu K&K Fashion đối với dòng sản phẩm trang phục công sở nữ.
- Đề xuất phương hướng, giải pháp hoàn thiện chiến lược Marketing-Mix và xây dựng chiến lược tiếp thị cho dòng sản phẩm K&K Fashion Premium.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài:
- Đối tượng nghiên cứu: Các chính sách trong mô hình Marketing-Mix (4P) của thương hiệu K&K Fashion, cùng mức độ hài lòng và lòng trung thành của khách hàng đối với thương hiệu. Đối tượng khảo sát là khách hàng nữ, đặc biệt là nhân viên văn phòng đã và đang sử dụng sản phẩm thời trang công sở.
- Phạm vi không gian: Khảo sát và thu thập dữ liệu thực tế tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thực hiện từ tháng 3 năm 2023 đến tháng 6 năm 2023 (giai đoạn thu thập và phân tích dữ liệu khảo sát tập trung từ tháng 4 đến tháng 6 năm 2023).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đồ án dựa trên các nguyên lý Marketing căn bản của Philip Kotler, tập trung vào bản chất của hành vi trao đổi, phân định các khái niệm nhu cầu tự nhiên, mong muốn, nhu cầu có khả năng thanh toán, giá trị tiêu dùng, chi phí và sự thỏa mãn của khách hàng. Trên cơ sở đó, nghiên cứu vận dụng mô hình Marketing-Mix 4P truyền thống gồm:
- Sản phẩm (Product): Cấu trúc 3 cấp độ sản phẩm (ý tưởng, hiện thực, bổ sung), phân loại hàng hóa tiêu dùng, chu kỳ sống của sản phẩm qua 4 giai đoạn, quá trình phát triển sản phẩm mới và vai trò của bao bì, nhãn hiệu, dịch vụ khách hàng.
- Giá cả (Price): Các chính sách định giá thâm nhập, định giá cạnh tranh, định giá hớt váng, định giá theo danh mục sản phẩm, định giá phân biệt, định giá khuyến mại và định giá theo địa lý (FOB, giá phân phối thống nhất).
- Phân phối (Place): Cấu trúc các loại hình kênh phân phối từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng cuối cùng.
- Chiêu thị (Promotion): Hệ thống truyền thông xúc tiến bán hàng, quảng cáo và quan hệ công chúng.
Bên cạnh mô hình 4P, đề tài tích hợp lý thuyết phân đoạn thị trường, lựa chọn thị trường mục tiêu và định vị thương hiệu (STP), cùng công cụ phân tích ma trận điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức (SWOT). Các đặc thù của Marketing thời trang cũng được làm rõ, bao gồm tính mùa vụ, tính xu hướng, vòng đời sản phẩm ngắn và đặc điểm tâm lý, hành vi tiêu dùng của phụ nữ công sở.
Về phương pháp nghiên cứu, đề tài kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các tài liệu nội bộ của Công ty TNHH Khang Khôi (báo cáo hoạt động kinh doanh, báo cáo doanh số bán hàng tại các showroom), các giáo trình chuyên ngành, báo cáo ngành dệt may và các luận văn thạc sĩ, bài báo khoa học trong nước và quốc tế có liên quan.
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua bảng câu hỏi khảo sát trực tiếp dành cho khách hàng nữ tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu khảo sát được làm sạch và phân tích bằng phần mềm Microsoft Excel và SPSS. Các kỹ thuật phân tích bao gồm: thống kê mô tả nhân khẩu học, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha cho từng nhóm biến số (sản phẩm, giá cả, phân phối, truyền thông), phân tích nhân tố khám phá (EFA) kết hợp kiểm định KMO và Bartlett's Test, phân tích hệ số tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính bội kèm phân tích phương sai ANOVA để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.
| STT |
Tác giả |
Năm công bố |
Tên công trình nghiên cứu |
Nội dung Marketing trọng tâm |
| 1 |
Trường CĐ Công nghiệp - Dệt May Thời trang Hà Nội |
2010 |
Thực trạng hoạt động Marketing - Mix của ngành đào tạo công nghệ may trình độ cao đẳng tại trường |
Sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến, chất lượng dịch vụ và đội ngũ |
| 2 |
Lê Thùy Dung |
2012 |
Giải pháp Marketing - Mix cho sản phẩm dệt may của Công ty Cổ phần may Hồ Gươm tại thị trường miền Bắc |
Sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến và truyền thông |
| 3 |
Vũ Hoàng Mai |
2013 |
Giải pháp Marketing - Mix cho sản phẩm áo sơ mi của Công ty Cổ phần may Việt Tiến |
Sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến và truyền thông |
| 4 |
Đoàn Mai Anh |
2015 |
Marketing - Mix cho thời trang công sở tại Công ty TNHH Sản Xuất Thương Mại và Đầu Tư Tân Phát |
Sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến và truyền thông |
| 5 |
Phạm Thị Như Quỳnh |
2015 |
Áp dụng chiến lược Marketing - Mix để hỗ trợ xây dựng và phát triển thương hiệu thời trang Novelty của Tổng công ty may Nhà Bè |
Điểm mạnh, điểm yếu; giải pháp 4P hỗ trợ phát triển thương hiệu |
| 6 |
Ulrike Mayrhofer, Claire Roederer |
2011 |
Zara: The international success of fast-moving fashion |
Chiến lược quốc tế hóa, Marketing-Mix 4P, chính sách tiếp thị bộ sưu tập |
| 7 |
Choudhary Rohit |
2011 |
Analysing and comparing the impact of online and offline Marketing strategies in generating customer retention and attraction - A closer study over Puma, UK |
Chiến lược tiếp thị trực tuyến và ngoại tuyến tác động đến thu hút và giữ chân khách hàng |
| 8 |
Clara Ang, Hariadi Rusli |
2018 |
The Impact of Marketing - Mix 4Ps and Consumer Behavior toward Purchase Decision of Adidas Products |
Tác động của 4P và hành vi người tiêu dùng đến quyết định mua hàng |
| 9 |
Wang Zihan |
2021 |
Analysis on the Marketing Strategy of Chanel |
Giá cả, sản phẩm, nhà cung ứng và thị trường mục tiêu |
| 10 |
Nhóm sinh viên Viện SZABIST |
2022 |
Strategic Marketing Plan of Nike |
Kế hoạch Marketing 4P, thị trường mục tiêu, đối thủ cạnh tranh |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu đề tài trong và ngoài nước
Chương này tổng thuật 10 công trình nghiên cứu khoa học tiêu biểu trong và ngoài nước về Marketing-Mix trong ngành dệt may và thời trang. Các nghiên cứu tiền nhiệm đã tiếp cận nhiều khía cạnh khác nhau như: giải pháp 4P cho từng dòng sản phẩm may mặc cụ thể (áo sơ mi Việt Tiến, sản phẩm may Hồ Gươm), mô hình phát triển thương hiệu thời trang công sở (Novelty, Tân Phát), chiến lược quốc tế hóa và chuỗi cung ứng phản ứng nhanh (Zara), sự kết hợp giữa tiếp thị trực tuyến và ngoại tuyến (Puma), cũng như tác động của Marketing-Mix đến quyết định mua sắm của người tiêu dùng (Adidas, Chanel, Nike).
Qua việc tổng hợp, tác giả chỉ ra rằng các công trình trước đây hoặc được thực hiện trong quá khứ chưa phản ánh bối cảnh suy thoái kinh tế hiện tại, hoặc chưa đi sâu vào thị trường thời trang công sở nữ của một thương hiệu đi sau tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh. Từ khoảng trống nghiên cứu này, tác giả trình bày cơ sở xác định đề tài, xây dựng mục tiêu, đối tượng, giới hạn phạm vi nghiên cứu, phương pháp thu thập - xử lý dữ liệu và kết cấu gồm 4 chương của đồ án.
Chương 2. Cơ sở lý luận về Marketing - Mix và xây dựng thương hiệu
Nội dung chương 2 tập trung xây dựng nền tảng lý thuyết học thuật có hệ thống về Marketing và quản trị thương hiệu:
- Bản chất và chức năng Marketing: Làm rõ quá trình hình thành nhu cầu từ nhu cầu tự nhiên đến nhu cầu có khả năng thanh toán, 5 điều kiện bắt buộc để hành vi trao đổi diễn ra, cùng 5 chức năng cơ bản của Marketing gồm: chức năng thích ứng, chức năng phân phối, chức năng tiêu thụ, chức năng yểm trợ và chức năng điều hòa phối hợp. Chương này cũng phân tích vai trò của Marketing đối với hoạt động của doanh nghiệp, quyền lợi người tiêu dùng và sự phát triển của xã hội.
- Mô hình Marketing-Mix 4P: Trình bày chi tiết các công cụ trong chính sách sản phẩm (cấu trúc 3 cấp độ, chu kỳ sống sản phẩm, quản lý danh mục và chủng loại sản phẩm, thiết kế nhãn hiệu và chức năng bao bì); chính sách giá (các phương pháp định giá căn bản, định giá dòng sản phẩm, định giá trọn gói, định giá phân biệt và định giá khuyến mại); chính sách phân phối (thiết kế và quản trị kênh); chiến lược xúc tiến hỗn hợp (quảng cáo, khuyến mãi, bán hàng cá nhân).
- Môi trường tác động và đặc thù ngành: Phân tích ảnh hưởng của môi trường vĩ mô (văn hóa - xã hội, chính trị - pháp luật, kinh tế - công nghệ, địa lý - sinh thái) và vi mô (đối thủ cạnh tranh, tiềm lực doanh nghiệp). Đồng thời, xác định các đặc tính riêng của thời trang công sở như tính chất thẩm mỹ, chất liệu, tính trang trọng, tính mùa vụ và các tiêu chí đo lường giá trị thương hiệu.
Chương 3. Thực trạng hoạt động Marketing - Mix của thương hiệu K&K Fashion cho đồ công sở nữ
Chương 3 đi sâu vào phân tích thực tiễn tại doanh nghiệp:
- Tổng quan doanh nghiệp: Giới thiệu lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức của Công ty TNHH Khang Khôi, hệ thống mạng lưới showroom bán buôn, bán lẻ của thương hiệu K&K Fashion và định hướng kinh doanh trang phục công sở nữ.
- Thực trạng triển khai 4P: Mô tả danh mục sản phẩm váy đầm, áo sơ mi, quần tây công sở; thống kê bảng giá chi tiết cho từng dòng sản phẩm; hệ thống phân phối cửa hàng vật lý tại Thành phố Hồ Chí Minh; các kênh xúc tiến truyền thông hiện tại của công ty.
- Phân tích kết quả khảo sát: Khảo sát mẫu khách hàng nữ văn phòng nhằm thu thập dữ liệu về độ tuổi, nghề nghiệp, mức thu nhập hàng tháng, mức chi tiêu cho trang phục công sở, thói quen tiêu dùng và các kênh tiếp cận thông tin thời trang.
- Kiểm định mô hình định lượng bằng SPSS:
- Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha cho 4 nhóm thành phần: nhóm biến sản phẩm, nhóm biến giá cả, nhóm biến phân phối và nhóm biến truyền thông xúc tiến.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm tra điều kiện qua chỉ số KMO và kiểm định Bartlett's Test (lần 1 và cho biến phụ thuộc), xây dựng ma trận nhân tố xoay.
- Phân tích tương quan Pearson giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc (sự hài lòng và lòng trung thành thương hiệu).
- Phân tích hồi quy tuyến tính: Trình bày bảng tóm tắt mô hình (Model Summary với hệ số $R$, $R^2$), bảng phân tích phương sai ANOVA để đánh giá độ phù hợp của mô hình, bảng hệ số hồi quy chuẩn hóa và kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.
- Đánh giá chung: Nêu rõ các thành tựu về mức độ nhận diện thương hiệu, chất lượng đường may, kiểu dáng phù hợp; chỉ ra những điểm còn hạn chế như giá bán chưa linh hoạt, độ bao phủ phân phối hạn chế, nội dung truyền thông chưa đa dạng và phân tích các nguyên nhân cốt lõi dẫn đến các hạn chế này.
Chương 4. Xây dựng chiến lược Marketing trang phục công sở nữ của thương hiệu K&K Fashion Premium
Trên cơ sở kết quả nghiên cứu định lượng, chương 4 đề xuất chiến lược tiếp thị cho nhánh sản phẩm mới cao cấp hơn:
- Chiến lược STP: Phân đoạn thị trường phụ nữ công sở theo thu nhập và phong cách sống; lựa chọn thị trường mục tiêu là nhóm khách hàng có thu nhập khá, yêu cầu cao về chất liệu và phom dáng; xây dựng định vị cho dòng sản phẩm "K&K Fashion Premium" mang phong cách thanh lịch và sang trọng.
- Phân tích SWOT và đối thủ: Lập bảng ma trận SWOT chi tiết (kết hợp các chiến lược SO, WO, ST, WT) và lập bảng so sánh năng lực cạnh tranh với 3 đối thủ lớn trong phân khúc là NEM, Ivy moda và Eva de Eva.
- Giải pháp Marketing-Mix hoàn chỉnh:
- Chiến lược sản phẩm: Định hướng sử dụng chất liệu cao cấp, cải tiến phom dáng; nhóm tác giả trực tiếp thiết kế và chế tạo hai mẫu sản phẩm thử nghiệm là áo ROSE TOP và áo LISA TOP (có bản vẽ kỹ thuật mặt trước, mặt sau và hình ảnh may mẫu thực tế).
- Chiến lược giá: Xây dựng chính sách định giá phân khúc tương xứng với định vị cao cấp, áp dụng định giá theo tuyến sản phẩm và giá khuyến mại có điều kiện.
- Chiến lược phân phối: Chuẩn hóa trải nghiệm mua sắm tại cửa hàng flagship, tối ưu hóa kênh thương mại điện tử.
- Chiến lược chiêu thị: Tích hợp truyền thông số đa kênh, sử dụng hình ảnh và video chuyên nghiệp.
- Ứng dụng thực nghiệm vào đề tài: Nhóm tác giả trực tiếp thành lập Fanpage Facebook, trang Instagram và tài khoản quảng cáo TikTok cho dòng K&K Fashion Premium. Nhóm tiến hành tự quay dựng và phát hành các video quảng cáo sản phẩm mẫu; sau đó tổng hợp, phân tích số liệu thống kê tương tác (lượt tiếp cận, tương tác, xem video) trên các nền tảng mạng xã hội này.
- Kiến nghị: Đưa ra các khuyến nghị thực tiễn đối với ban quản lý thương hiệu K&K Fashion trong việc điều chỉnh kế hoạch tiếp thị, đồng thời nêu kiến nghị đối với Khoa Công nghệ May - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM trong công tác hỗ trợ sinh viên nghiên cứu ứng dụng.
Kết quả và đóng góp
Về mặt dữ liệu và phát hiện nghiên cứu, đồ án đã lượng hóa được mức độ ảnh hưởng của các thành phần Marketing-Mix đến thái độ và hành vi của khách hàng thông qua quy trình xử lý số liệu trên SPSS:
- Xác lập hệ thống thang đo đạt độ tin cậy thông qua kiểm định Cronbach's Alpha cho 4 nhóm biến số: sản phẩm, giá cả, phân phối và truyền thông.
- Kết quả phân tích EFA (thỏa mãn chỉ số KMO và kiểm định Bartlett's Test có ý nghĩa thống kê) và ma trận nhân tố xoay đã cô lập các nhân tố chính ảnh hưởng đến nhận thức khách hàng.
- Phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính (thông qua bảng Model Summary, bảng ANOVA và bảng hệ số hồi quy) khẳng định mối liên hệ có ý nghĩa giữa chất lượng sản phẩm, chính sách giá, kênh phân phối, hoạt động truyền thông đối với sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng đối với K&K Fashion.
- Thống kê mô tả nhân khẩu học cung cấp cơ cấu chính xác về độ tuổi, nghề nghiệp nhân viên văn phòng, mức thu nhập, mức chi tiêu và thói quen lựa chọn trang phục công sở tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Về giải pháp thực tiễn, đề tài không dừng lại ở mức độ đề xuất lý thuyết mà đã triển khai các kết quả cụ thể:
- Xây dựng hoàn chỉnh chiến lược định vị và tiếp thị hỗn hợp cho nhánh thương hiệu mới K&K Fashion Premium.
- Trực tiếp thiết kế và may mẫu thử nghiệm thành công hai sản phẩm thực tế: áo ROSE TOP và áo LISA TOP (đầy đủ bản vẽ kỹ thuật chi tiết mặt trước/mặt sau và sản phẩm hoàn thiện).
- Triển khai thử nghiệm chiến dịch truyền thông đa nền tảng: thành lập Fanpage Facebook, Instagram, kênh TikTok K&K Fashion Premium; sản xuất video quảng bá sản phẩm và thu thập bảng số liệu phân tích tương tác thực tế từ người dùng trên mạng xã hội.
Về đóng góp học thuật và chuyên môn, công trình là sự kết hợp giữa kiến thức kỹ thuật chuyên ngành Công nghệ May (thiết kế kết cấu, may mẫu sản phẩm) với công cụ quản trị kinh doanh (Marketing-Mix 4P, STP, SWOT, phân tích định lượng SPSS). Đồ án cung cấp một nghiên cứu tình huống cụ thể về việc nâng cấp thương hiệu nội địa trong ngành dệt may thời trang Việt Nam ở giai đoạn sau đại dịch Covid-19 và suy thoái kinh tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Căn cứ theo nội dung tự đánh giá trong văn bản, đề tài tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi triển khai:
- Hạn chế về không gian và cỡ mẫu: Khảo sát thực tế chỉ được thực hiện trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, tập trung vào nhóm khách hàng nữ nhân viên văn phòng tiếp cận được, do đó tính đại diện cho thị trường trang phục công sở nữ trên phạm vi toàn quốc còn hạn chế.
- Hạn chế về thời gian nghiên cứu: Đề tài hoàn thành trong khung thời gian ngắn (từ tháng 3/2023 đến tháng 6/2023, trong đó khảo sát tập trung từ tháng 4 đến tháng 6/2023), chưa có đủ thời gian để đo lường biến động thị hiếu tiêu dùng qua nhiều mùa thời trang khác nhau.
- Hạn chế về thực nghiệm truyền thông: Các kênh mạng xã hội (Facebook, Instagram, TikTok) và video quảng cáo do nhóm sinh viên tự lập mới ở giai đoạn thử nghiệm ngắn hạn, số liệu tương tác chưa phản ánh đầy đủ tỷ lệ chuyển đổi thành doanh thu bán hàng thực tế trên diện rộng.
Hướng nghiên cứu phát triển tiếp theo của đề tài bao gồm:
- Mở rộng phạm vi khảo sát khách hàng sang các thị trường đô thị lớn khác tại miền Bắc và miền Trung (như Hà Nội, Đà Nẵng) để tăng độ bao quát của dữ liệu.
- Theo dõi dài hạn hiệu quả kinh doanh của dòng sản phẩm K&K Fashion Premium khi được đưa vào quy trình sản xuất công nghiệp và phân phối đại trà tại các showroom.
- Nghiên cứu sâu hơn về tác động của các hình thức tiếp thị số mới (như tiếp thị qua người có sức ảnh hưởng - KOL/KOC, bán hàng qua phát trực tiếp - Livestream) đối với hành vi mua sắm thời trang công sở.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên ngành Công nghệ May và Thiết kế Thời trang: Cung cấp phương pháp tiếp cận mở rộng từ việc phát triển mẫu kỹ thuật may (như mẫu ROSE TOP, LISA TOP) sang hoạch định thương mại hóa, giúp người học hiểu rõ cách thức đưa một mẫu thiết kế vào chu kỳ sống sản phẩm trên thị trường.
- Sinh viên và học viên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing: Cung cấp mẫu nghiên cứu ứng dụng hoàn chỉnh về Marketing-Mix thời trang, đặc biệt là quy trình xây dựng bảng hỏi, xử lý định lượng trên phần mềm SPSS từ thống kê mô tả, kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, phân tích tương quan Pearson đến hồi quy tuyến tính bội.
- Ban quản trị thương hiệu K&K Fashion và các doanh nghiệp may mặc nội địa: Tham khảo cơ sở dữ liệu khảo sát khách hàng công sở tại TP.HCM, bảng phân tích đối thủ cạnh tranh (NEM, Ivy moda, Eva de Eva), cùng các giải pháp tổ chức truyền thông số trên Facebook, Instagram và TikTok để tái cơ cấu danh mục sản phẩm thời trang nữ.
Câu hỏi thường gặp
1. Thương hiệu được lựa chọn nghiên cứu trong đồ án thuộc đơn vị chủ quản nào và kinh doanh dòng sản phẩm chính gì?
Thương hiệu K&K Fashion thuộc quyền quản lý của Công ty TNHH Khang Khôi, có trụ sở và hệ thống showroom tại Thành phố Hồ Chí Minh. Dòng sản phẩm kinh doanh chính của thương hiệu là thời trang công sở dành cho nữ giới.
2. Đồ án sử dụng các phương pháp phân tích định lượng cụ thể nào trên phần mềm SPSS?
Nhóm tác giả tiến hành thu thập bảng hỏi sơ cấp và xử lý qua các bước: thống kê mô tả nhân khẩu học; kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha cho 4 nhóm (sản phẩm, giá cả, phân phối, truyền thông); phân tích nhân tố khám phá EFA qua hệ số KMO và kiểm định Bartlett's Test; phân tích ma trận nhân tố xoay; phân tích tương quan Pearson; và phân tích hồi quy tuyến tính với bảng kiểm định ANOVA và các hệ số hồi quy chuẩn hóa.
3. Nhánh thương hiệu mới được nhóm tác giả đề xuất có tên là gì và có các mẫu thiết kế cụ thể nào?
Nhánh thương hiệu mới được đề xuất là "K&K Fashion Premium" nhắm tới phân khúc cao cấp hơn. Nhóm nghiên cứu đã trực tiếp thực hiện thiết kế kỹ thuật (mặt trước, mặt sau) và may mẫu sản phẩm thực tế cho hai mẫu áo cụ thể gồm ROSE TOP và LISA TOP.
4. Chiến dịch truyền thông thực nghiệm của đề tài được triển khai trên những nền tảng nào?
Chiến dịch thực nghiệm được nhóm tác giả trực tiếp thiết lập và thu thập số liệu trên 3 nền tảng mạng xã hội: Fanpage Facebook, tài khoản Instagram và kênh TikTok K&K Fashion Premium, kết hợp sản xuất các video quảng cáo sản phẩm mẫu để đo lường tương tác người dùng.
5. Đồ án đã so sánh thương hiệu K&K Fashion với các đối thủ cạnh tranh cụ thể nào trên thị trường?
Trong bảng phân tích đối thủ cạnh tranh tại Chương 4, nhóm nghiên cứu đã so sánh K&K Fashion với 3 thương hiệu thời trang công sở nữ lớn trên thị trường Việt Nam gồm: NEM, Ivy moda và Eva de Eva.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Thu Hương và Lê Quỳnh Nga (ngành Công nghệ May, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh) đã hệ thống hóa lý luận Marketing-Mix 4P và làm rõ thực trạng hoạt động tiếp thị thời trang công sở nữ của thương hiệu K&K Fashion. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính với phân tích định lượng trên phần mềm SPSS, đề tài chỉ ra các điểm nghẽn trong chính sách giá, phân phối và truyền thông hiện hữu của doanh nghiệp. Đồ án đóng góp giải pháp xây dựng dòng sản phẩm K&K Fashion Premium, tích hợp trực tiếp việc may mẫu sản phẩm ROSE TOP, LISA TOP với việc thử nghiệm truyền thông số trên Facebook, Instagram và TikTok. Đây là tài liệu tham khảo thiết thực cho công tác nghiên cứu học thuật và thực tiễn quản trị tiếp thị trong ngành may mặc thời trang nội địa.