Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quá trình đổi mới và phát triển kinh tế nông nghiệp tại Việt Nam, mô hình kinh tế tập thể và hợp tác xã (HTX) đóng vai trò nòng cốt trong việc liên kết nông dân, tổ chức sản xuất hàng hóa quy mô lớn, tạo việc làm, nâng cao thu nhập cho người lao động nông thôn và góp phần xây dựng nông thôn mới. Tuy nhiên, sản xuất nông nghiệp của các hộ nông dân cá thể vẫn còn tình trạng manh mún, phân tán, thiếu định hướng liên kết thị trường, dẫn đến hiệu quả kinh tế chưa tương xứng với công sức bỏ ra.

Việt Nam sở hữu lợi thế lớn về phát triển cây chè, trong đó Thái Nguyên là một trong những vùng sản xuất chè trọng điểm của cả nước với diện tích trên 22.300 ha và sản lượng chế biến đạt 37.400 tấn (chế biến công nghiệp đạt 6.385 tấn, chiếm 17% tổng sản lượng). Dù ngành chè mang lại giá trị kinh tế đáng kể, thực tiễn hội nhập quốc tế và tác động của đại dịch Covid-19 đã bộc lộ nhiều điểm nghẽn: khoảng 90% sản lượng chè xuất khẩu của Việt Nam vẫn ở dạng thô, giá bán thấp, chủ yếu tiêu thụ dưới nhãn hiệu của nhà nhập khẩu, cùng với hoạt động marketing còn nhiều hạn chế và thiếu đồng bộ.

Hợp tác xã Chè Hảo Đạt (xã Tân Cương, thành phố Thái Nguyên) là một đơn vị điển hình với quy mô 30 thành viên, quản lý hơn 10 ha vùng chè tự nhiên, áp dụng quy trình VietGAP để kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào. Đơn vị đã phát triển được các sản phẩm đạt chứng nhận OCOP 4 sao (chè Móc câu, chè Tôm nõn, chè Đinh), trong đó chè Tôm nõn là 01 trong 20 sản phẩm được Hội đồng đánh giá, phân hạng sản phẩm OCOP cấp Quốc gia đề xuất công nhận 5 sao. Tuy nhiên, do đặc thù tiêu thụ mang tính mùa vụ (tập trung cao vào dịp Tết Nguyên đán), tác động của dịch bệnh và những hạn chế nội tại trong khâu tổ chức thương mại, HTX Chè Hảo Đạt gặp nhiều khó khăn trong công tác tiếp thị. Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận tốt nghiệp ngành Kinh tế Nông nghiệp của tác giả Nguyễn Hoàng Việt Anh đi sâu nghiên cứu đề tài: "Marketing tea product of Hao Dat cooperative in Thai Nguyen city" (Chiến lược marketing sản phẩm trà của Hợp tác xã Hảo Đạt tại thành phố Thái Nguyên).

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu tổng quát: Phân tích cơ cấu tổ chức, điều kiện nguồn lực, thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và các hoạt động marketing tại HTX Chè Hảo Đạt; trên cơ sở đó đề xuất các giải pháp marketing khả thi nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh, phát huy tiềm năng và khắc phục những rào cản trong sản xuất, tiêu thụ chè.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Đánh giá thực trạng hoạt động marketing các dòng sản phẩm chè tại HTX Chè Hảo Đạt.
    • Đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện hoạt động marketing của HTX trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing sản phẩm chè tại HTX Chè Hảo Đạt.
  • Phạm vi không gian: Hợp tác xã Chè Hảo Đạt, xã Tân Cương, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài thu thập và phân tích dữ liệu thực tế trong khoảng thời gian từ ngày 07/04/2022 đến ngày 07/07/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập hệ thống cơ sở lý luận đa chiều, tích hợp giữa kinh tế học nông nghiệp, quản trị hợp tác xã và lý thuyết marketing hiện đại:

Khung lý thuyết và mô hình sử dụng

  • Cơ sở lý luận về hiệu quả kinh tế: Luận văn vận dụng các chỉ tiêu đánh giá giá trị sản xuất và hiệu quả lao động gồm:
    • Giá trị sản xuất: $GO = \sum P_i Q_i$ (trong đó $P_i$ là đơn giá, $Q_i$ là sản lượng sản phẩm $i$).
    • Chi phí trung gian: $IC = \sum C_i$ (chi phí vật tư, dịch vụ thường xuyên).
    • Giá trị gia tăng: $VA = GO - IC$.
    • Thu nhập hỗn hợp ($MI$) và các hệ số so sánh: $GO/ha$, $GO/TC$ (chi phí tổng số), $GO/CLD$ (công lao động), $VA/ha$, $VA/TC$, $VA/CLD$.
    • Công thức xác định hiệu quả: $H = Q / C$ (tỷ số kết quả/chi phí) hoặc $H = Q - C$ (chênh lệch kết quả trừ chi phí).
  • Lý thuyết Marketing và Marketing-mix (4P): Tiếp cận theo định nghĩa của McCarthy (1975), Gronroos (1990), Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ - AMA (2007), Stone và cộng sự (2007), Philip Kotler (1994) và Giáo trình Marketing của GS. Trần Minh Đạo (Trường Đại học Kinh tế Quốc dân). Luận văn làm rõ:
    • Quy trình dự báo nhu cầu thị trường 4 bước: (1) Xác định thị trường tiềm năng; (2) Phân chia tổng cầu; (3) Dự đoán các nhân tố ảnh hưởng; (4) Phân tích độ nhạy.
    • Phương pháp nghiên cứu thị trường: Quan sát hành vi mua sắm, thử nghiệm sản phẩm mẫu, điều tra khảo sát khách hàng.
    • Chiến lược Marketing-mix: Chiến lược sản phẩm (nhãn hiệu, thương hiệu, bản quyền, 4 thành phần bao bì, chu kỳ sống sản phẩm 4 giai đoạn: Giới thiệu - Tăng trưởng - Bão hòa - Suy thoái); Chiến lược giá (các nhân tố ảnh hưởng, quy trình định giá ban đầu, chiến lược hớt váng "skip the good", chiến lược thâm nhập "stick to the market"); Chiến lược phân phối (trung gian bán buôn, bán lẻ, đại lý, nhà phân phối).
  • Bản chất kinh tế và nguyên tắc quản trị HTX nông nghiệp: Nêu rõ 5 nguyên tắc cơ bản (tổ chức kinh tế tự chủ, do nông dân thành lập, do nông dân điều hành, mục tiêu tương trợ lẫn nhau, độc lập chính trị); 3 điều kiện vận hành bộ máy HTX; và các nguyên tắc quản trị (tuân thủ pháp luật, định hướng theo khách hàng, hiệu quả và thực tế, chuyên môn hóa, kết hợp hài hòa các nhóm lợi ích, quản lý thông tin bảo mật, tận dụng môi trường kinh doanh thông qua tương quan "Thế" và "Lực").

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa các công trình nghiên cứu đã công bố, báo cáo thống kê ngành chè từ Hiệp hội Chè Việt Nam (2020), Tổng cục Hải quan (2020), Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (2020), báo cáo phát triển kinh tế - xã hội của địa phương và tài liệu quản lý của Ủy ban nhân dân xã Tân Cương.
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp:
    • Phỏng vấn trực tiếp cán bộ quản lý và thành viên HTX Chè Hảo Đạt dựa trên bảng câu hỏi thiết kế sẵn về tình hình sản xuất, kinh doanh và tiếp thị.
    • Phỏng vấn bán cấu trúc với các chuyên gia, cán bộ kỹ thuật và cán bộ quản lý chuyên môn tại xã Tân Cương về công nghệ chế biến và thị trường chè.
  • Phương pháp xử lý và phân tích số liệu: Toàn bộ dữ liệu điều tra được tổng hợp, sàng lọc và phân tích định tính kết hợp định lượng trên phần mềm Microsoft Excel và Microsoft Word. Các công cụ phân tích bao gồm: phương pháp thống kê mô tả, phương pháp tổng hợp phân tích, và phương pháp so sánh (sử dụng số tuyệt đối, số tương đối và số bình quân qua các giai đoạn).

Nội dung chính theo từng chương

Bố cục khóa luận được triển khai qua 5 phần chính theo đúng danh mục cấu trúc của văn bản:

PART 1: Objectives and Meaning of the Study (Mở đầu)

Trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh tái cơ cấu kinh tế nông nghiệp và hội nhập. Xác định rõ mục tiêu nghiên cứu tổng quát và mục tiêu cụ thể đối với hoạt động marketing tại HTX Chè Hảo Đạt. Đồng thời, phần mở đầu nêu bật ý nghĩa học thuật (giúp sinh viên củng cố tri thức chuyên ngành Kinh tế Nông nghiệp, hình thành tư duy nghiên cứu phát triển cây dược liệu bản địa) và ý nghĩa thực tiễn (cung cấp luận cứ khoa học để HTX Hảo Đạt và các HTX chè trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên tham khảo, ứng dụng).

PART 2: Overview of Research Issues (Tổng quan về vấn đề nghiên cứu)

Tập trung phân tích cơ sở lý thuyết và bức tranh toàn cảnh ngành chè:

  • Tổng quan về cây chè và kinh tế HTX: Nguồn gốc chè Đông Nam Á cổ đại, giá trị y học, công dụng bảo vệ đất dốc chống xói mòn, vai trò xóa đói giảm nghèo; hệ thống công thức tính hiệu quả kinh tế ($GO$, $IC$, $VA$, $MI$, $H = Q/C$, $H = Q - C$).
  • Lý thuyết Marketing và Marketing-mix: Hệ thống hóa các khái niệm, quy trình 4 bước dự báo thị trường, phương pháp nghiên cứu hành vi khách hàng, cấu trúc Marketing 4P (Product, Price, Place, Promotion), quy tắc quản trị HTX theo pháp luật, khách hàng, lợi ích hài hòa, chuyên môn hóa và phân tích vị thế cạnh tranh.
  • Thực trạng sản xuất và xuất khẩu chè Việt Nam (2020):
Tiêu chí Số liệu ghi nhận (Năm 2020)
Số tỉnh, thành phố trồng chè 34 tỉnh, thành phố
Tổng diện tích trồng chè cả nước 130.000 ha (ổn định)
Năng suất bình quân Khoảng 8,0 tấn/ha
Sản lượng chè búp khô Khoảng 192.000 tấn
Phân bố diện tích theo vùng Trung du và Miền núi phía Bắc (70%), Tây Nguyên (19%), Bắc Trung Bộ & Duyên hải miền Trung (7%), Đồng bằng Bắc Bộ (4%)
Các tỉnh có diện tích chè lớn Thái Nguyên (22,3 nghìn ha), Hà Giang (21,5 nghìn ha), Phú Thọ (16,1 nghìn ha), Lâm Đồng (>10 nghìn ha)
Cơ cấu giống chè >170 giống (Chè Shan chiếm 24%, PH1, LDP1, LDP2, PT14; giống nhập nội: PT95, Kim Tuyên, Bát Tiên, Tứ Quý Xuân)
Tổng sản lượng xuất khẩu chè 134.964 tấn (giảm 1,8% về lượng so với 2019)
Tổng kim ngạch xuất khẩu chè 217,7 triệu USD (đơn giá bình quân 1.613 USD/tấn, giảm 6,2% so với 2019)
Cơ cấu chủng loại xuất khẩu Chè đen (51%, giá 1.350 USD/tấn), Chè xanh (48%, giá 1.880 USD/tấn), các loại khác
Thị trường xuất khẩu lớn nhất Pakistan (43.357 tấn, tương đương 82,59 triệu USD, chiếm 32% lượng và 37,9% kim ngạch)
Các thị trường xuất khẩu kế tiếp Đài Loan (17.290 tấn, 26,68 triệu USD, chiếm ~13%), Nga (14.071 tấn, 21,52 triệu USD, chiếm >10%), Indonesia, Trung Quốc
  • Thực trạng sản xuất chè tỉnh Thái Nguyên:
    • Giai đoạn 2006 - 2012 trồng mới và trồng lại bình quân 1.000 ha/năm bằng giống mới năng suất cao. Toàn tỉnh có 15 mô hình chè VietGAP (tổng diện tích khoảng 200 ha) phân bổ tại Đại Từ, Định Hóa, Đồng Hỷ, Võ Nhai, Phổ Yên, Phú Lương và TP. Thái Nguyên.
    • Toàn tỉnh có 29 doanh nghiệp (17 doanh nghiệp thu mua búp tươi), tổng sản lượng chế biến 37.400 tấn (chế biến công nghiệp đạt 6.385 tấn, chiếm 17%). Chế biến thủ công sử dụng tôn quay, máy vò.
    • Tiêu thụ: Thị trường nội địa chiếm 70% sản lượng; xuất khẩu chiếm khoảng 30% (giá 1.400 - 1.500 USD/tấn sang Trung Đông, châu Á, Đông Âu). Giá bán nội địa: chè trung bình 120.000 - 220.000 đ/kg; chè xanh đặc sản 280.000 - 450.000 đ/kg; chè đặc sản cao cấp 2.500.000 - 3.000.000 đ/kg. Giá trị sản phẩm trên 1 ha canh tác tăng từ 46 triệu đồng (năm 2008) lên 68 triệu đồng (năm 2010).

PART 3: Research Subjects, Contents, and Methods (Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu)

Trình bày cụ thể đối tượng nghiên cứu (hoạt động marketing sản phẩm chè tại HTX Hảo Đạt), địa bàn điều tra (xã Tân Cương, TP. Thái Nguyên) và khung thời gian thực hiện (07/04/2022 - 07/07/2022). Làm rõ quy trình thiết kế bảng hỏi thu thập thông tin sơ cấp từ thành viên, ban quản trị HTX và phỏng vấn bán cấu trúc chuyên gia địa phương; phương pháp thu thập số liệu thứ cấp từ UBND xã Tân Cương; quy trình ứng dụng Microsoft Excel thực hiện thống kê mô tả, tổng hợp bảng biểu và phân tích so sánh biến động số liệu.

PART 4: Results and Discussion (Kết quả nghiên cứu và thảo luận)

Tác giả phân tích dữ liệu thực tế thu thập được tại địa bàn:

  • Tổng quan vùng chè đặc sản Tân Cương: Vùng chè đặc sản gồm 6 xã/phường (Tân Cương, Phúc Xuân, Phúc Trìu, Thịnh Đức, Quyết Thắng, Phúc Hà) với tổng diện tích trên 1.400 ha (gần 1.350 ha đang cho thu hoạch). Năng suất tăng từ 140 tạ/ha (năm 2015) lên 150,7 tạ/ha (năm 2021); sản lượng búp tươi tăng từ 18.000 tấn (2015) lên 20.300 tấn (2021), tương đương giá trị 1.300 tỷ đồng. Tháng 9/2017, Cục Sở hữu trí tuệ đã cấp Giấy chứng nhận đăng ký chỉ dẫn địa lý "Tân Cương". Khảo sát giá thị trường cuối năm 2021 cho thấy:
Dòng sản phẩm chè tại vùng Tân Cương Mức giá khảo sát cuối năm 2021 (VNĐ/kg)
Chè Tân Cương phổ thông (mức giá thấp nhất) 250.000 - 350.000
Chè Tôm nõn đặc sản 400.000 - 500.000
Chè Tôm nõn cao cấp 600.000 - 1.500.000
Chè Đinh cao cấp Lên đến nhiều triệu đồng/kg
  • Quy mô và nguồn lực HTX Chè Hảo Đạt: Đánh giá điều kiện cơ sở vật chất, vốn đầu tư, quy mô 30 thành viên, diện tích tự nhiên trên 10 ha chè an toàn tiêu chuẩn VietGAP.
  • Đánh giá hoạt động Marketing-mix tại HTX Chè Hảo Đạt:
    • Chính sách sản phẩm: Xây dựng quy trình vùng nguyên liệu an toàn; chuẩn hóa quy trình chế biến; nghiên cứu cải tiến quy cách đóng gói bao bì; phát triển 3 sản phẩm OCOP 4 sao (Móc câu, Tôm nõn, Đinh) và xây dựng hồ sơ OCOP 5 sao quốc gia cho chè Tôm nõn; khẳng định thương hiệu tại thị trường nội địa và bước đầu xuất khẩu sang Trung Quốc, Đài Loan.
    • Chính sách phân phối và truyền thông: Bán lẻ và giới thiệu trực tiếp tại cơ sở sản xuất, quảng bá qua website, tham gia các hội chợ triển lãm thương mại trong và ngoài tỉnh.
    • Hạn chế và tồn tại trong công tác marketing: Hoạt động tiếp thị còn mang tính vụ việc, phụ thuộc nhiều vào đợt cao điểm lễ tết, chịu tác động tiêu cực của dịch bệnh, kênh tiếp thị số chưa phát huy tối đa hiệu quả.

PART 5: Conclusions and Recommendations (Kết luận và kiến nghị)

Tổng kết các phát hiện nghiên cứu và đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả marketing chè Hảo Đạt, phân định theo 3 nhóm đối tượng:

  1. Kiến nghị đối với Chính quyền địa phương.
  2. Kiến nghị đối với các Thành viên Hợp tác xã Chè Hảo Đạt.
  3. Kiến nghị đối với Ban Lãnh đạo Hợp tác xã Chè Hảo Đạt.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Định lượng thực trạng sản xuất: Làm rõ quy mô năng suất và giá trị của vùng chè Tân Cương (diện tích trên 1.400 ha, năng suất 150,7 tạ/ha, sản lượng 20.300 tấn đạt giá trị 1.300 tỷ đồng năm 2021) và vị thế của HTX Hảo Đạt với 30 thành viên, hơn 10 ha chè VietGAP.
  • Thực trạng sản phẩm và thương hiệu: Ghi nhận kết quả phân hạng OCOP 4 sao cho 3 dòng chè chủ lực (Móc câu, Tôm nõn, Đinh) và việc sản phẩm chè Tôm nõn của HTX là 01 trong 20 sản phẩm được đề xuất công nhận OCOP 5 sao cấp quốc gia.
  • Nhận diện điểm nghẽn: Chỉ rõ các hạn chế trong cơ cấu xuất khẩu chè thô nói chung và rào cản tổ chức marketing phụ thuộc tính thời vụ, ảnh hưởng dịch bệnh tại HTX Hảo Đạt.

Nhóm giải pháp và kiến nghị của tác giả

Khóa luận đưa ra các nhóm giải pháp đồng bộ theo chức năng quản lý:

  • Đối với Chính quyền địa phương: Tiếp tục hoàn thiện quy hoạch vùng nguyên liệu an toàn, hỗ trợ mở rộng chứng nhận VietGAP, tăng cường quản lý chỉ dẫn địa lý "Tân Cương", đẩy mạnh xúc tiến thương mại và tạo điều kiện pháp lý thuận lợi cho kinh tế hợp tác xã phát triển.
  • Đối với Thành viên HTX Chè Hảo Đạt: Nâng cao tính tự giác và kỷ luật trong việc tuân thủ quy trình kỹ thuật canh tác, thu hái chè an toàn theo chuẩn VietGAP; tích cực tham gia các khóa đào tạo nâng cao trình độ chuyên môn; gắn kết quyền lợi cá nhân với sự phát triển chung của HTX.
  • Đối với Ban Lãnh đạo HTX Chè Hảo Đạt:
    • Chuẩn hóa và kiểm soát nghiêm ngặt quy trình chế biến, nâng cao chất lượng cảm quan và an toàn thực phẩm của các dòng chè Móc câu, Tôm nõn, Chè Đinh.
    • Cải tiến mẫu mã bao bì phù hợp với thị hiếu tiêu dùng hiện đại, bảo đảm đầy đủ thông tin nhận diện thương hiệu và nguồn gốc xuất xứ.
    • Tối ưu hóa chính sách định giá linh hoạt theo phân khúc sản phẩm; mở rộng kênh phân phối kết hợp giữa bán hàng truyền thống, hội chợ triển lãm và kênh trực tuyến.
    • Tăng cường hoạt động truyền thông marketing tích hợp (IMC), nâng cấp chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng nhằm duy trì quan hệ lâu dài với đối tác và người tiêu dùng.

Đóng góp của đề tài

  • Hệ thống hóa khung lý luận về quản trị kinh doanh HTX nông nghiệp kết hợp với mô hình Marketing 4P áp dụng cho nông sản đặc sản.
  • Cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng chi tiết về thực trạng sản xuất, chế biến và tiếp thị chè OCOP tại Hợp tác xã Chè Hảo Đạt giai đoạn 2021 - 2022.
  • Đề xuất bộ giải pháp mang tính ứng dụng thực tiễn trực tiếp cho ban điều hành HTX Hảo Đạt và làm tài liệu tham khảo cho các mô hình kinh tế tập thể sản xuất chè trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Thời gian nghiên cứu thực địa ngắn (từ ngày 07/04/2022 đến ngày 07/07/2022), trùng với giai đoạn phục hồi kinh tế sau dịch bệnh nên việc theo dõi chu kỳ kinh doanh trọn vẹn cả năm còn giới hạn.
    • Phạm vi khảo sát sâu tập trung chủ yếu vào một đơn vị cụ thể là HTX Chè Hảo Đạt tại xã Tân Cương, chưa mở rộng so sánh đối chứng toàn diện với các HTX chè khác trong toàn tỉnh Thái Nguyên.
    • Tác giả tự nhìn nhận trong lời cảm ơn rằng do kiến thức và kinh nghiệm thực tiễn còn hạn chế nên một số nội dung phân tích chuyên sâu có thể còn thiếu sót.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi điều tra sang nhiều mô hình HTX sản xuất chè VietGAP trên địa bàn các huyện Đại Từ, Đồng Hỷ, Phú Lương để có bức tranh so sánh liên vùng.
    • Nghiên cứu sâu hơn về hiệu quả các kênh phân phối kỹ thuật số và thương mại điện tử đối với sản phẩm chè đạt chuẩn OCOP 4 sao và 5 sao.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:
    • Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế Nông nghiệp, Quản trị Kinh doanh Nông nghiệp, Phát triển Nông thôn tham khảo về phương pháp luận nghiên cứu marketing nông sản và quản trị HTX.
    • Cán bộ quản lý HTX nông nghiệp, chủ thể OCOP tham khảo mô hình chuẩn hóa quy trình nguyên liệu VietGAP, hoàn thiện bao bì và phát triển thương hiệu đặc sản địa phương.
    • Cơ quan quản lý nhà nước cấp cơ sở và cán bộ khuyến nông tại Thái Nguyên tham khảo phục vụ công tác quy hoạch, xúc tiến thương mại cho sản phẩm chè Tân Cương.
  • Nội dung đáng tham khảo: Khung lý thuyết phân tích nguyên tắc quản trị HTX gắn với Marketing-mix; dữ liệu chi tiết về năng suất, sản lượng và khung giá các dòng chè Tân Cương; quy trình đánh giá sản phẩm OCOP và phương thức hoàn thiện chuỗi giá trị chè.

Câu hỏi thường gặp

1. HTX Chè Hảo Đạt có quy mô thành viên, diện tích và những dòng sản phẩm chủ lực nào?

HTX Chè Hảo Đạt hiện có 30 thành viên, quản lý trên 10 ha vùng chè tự nhiên được canh tác an toàn theo quy chuẩn VietGAP. HTX có 3 dòng sản phẩm chủ lực gồm: chè Móc câu, chè Tôm nõn và chè Đinh (đều được xếp hạng OCOP 4 sao), trong đó chè Tôm nõn là 01/20 sản phẩm được Hội đồng OCOP Quốc gia đề xuất công nhận hạng 5 sao.

2. Vùng chè đặc sản Tân Cương đạt năng suất, sản lượng và giá trị như thế nào theo số liệu trong khóa luận?

Vùng chè Tân Cương (gồm các xã: Tân Cương, Phúc Xuân, Phúc Trìu, Thịnh Đức, Quyết Thắng, Phúc Hà) có tổng diện tích trên 1.400 ha (gần 1.350 ha thu hoạch). Năng suất tăng từ 140 tạ/ha (năm 2015) lên 150,7 tạ/ha (năm 2021). Sản lượng tăng từ 18.000 tấn (năm 2015) lên 20.300 tấn (năm 2021), mang lại giá trị tương đương 1.300 tỷ đồng. Tháng 9/2017, khu vực này đã được cấp Chứng nhận đăng ký chỉ dẫn địa lý "Tân Cương".

3. Tình hình xuất khẩu chè của Việt Nam trong năm 2020 có cơ cấu chủng loại và thị trường tiêu thụ ra sao?

Năm 2020, Việt Nam xuất khẩu 134.964 tấn chè, trị giá 217,7 triệu USD (đơn giá bình quân 1.613 USD/tấn). Về cơ cấu chủng loại: chè đen chiếm 51% (giá 1.350 USD/tấn), chè xanh chiếm 48% (giá 1.880 USD/tấn). Về thị trường: Pakistan là thị trường lớn nhất (43.357 tấn, trị giá 82,59 triệu USD, chiếm 32% lượng và 37,9% kim ngạch); kế tiếp là Đài Loan (17.290 tấn, 26,68 triệu USD), Nga (14.071 tấn, 21,52 triệu USD), Indonesia và Trung Quốc.

4. Đề tài đã sử dụng những nguồn dữ liệu và phương pháp nghiên cứu cụ thể nào?

Khóa luận sử dụng dữ liệu thứ cấp từ Hiệp hội Chè Việt Nam, Tổng cục Hải quan, Bộ Nông nghiệp & PTNT và báo cáo của UBND xã Tân Cương. Dữ liệu sơ cấp được thu thập qua phỏng vấn trực tiếp cán bộ, thành viên HTX Hảo Đạt theo bảng câu hỏi và phỏng vấn bán cấu trúc các chuyên gia, cán bộ địa phương. Dữ liệu được tổng hợp, xử lý trên phần mềm Microsoft Excel bằng phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp và so sánh chỉ tiêu kinh tế.

5. Khóa luận phân chia hệ thống kiến nghị nâng cao hiệu quả marketing cho những nhóm đối tượng nào?

Tác giả phân định hệ thống kiến nghị thành 3 nhóm đối tượng cụ thể tại Phần 5: (1) Nhóm kiến nghị đối với Chính quyền địa phương (về quy hoạch, xúc tiến thương mại, bảo hộ chỉ dẫn địa lý); (2) Nhóm kiến nghị đối với các Thành viên HTX Chè Hảo Đạt (về tuân thủ kỹ thuật VietGAP, nâng cao ý thức hợp tác); (3) Nhóm kiến nghị đối với Ban Lãnh đạo HTX Chè Hảo Đạt (về chuẩn hóa chế biến, bao bì nhãn mác, chính sách giá, kênh phân phối, dịch vụ khách hàng và truyền thông tích hợp).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Hoàng Việt Anh đã phản ánh bức tranh toàn diện về tổ chức sản xuất, năng lực cung ứng và thực trạng hoạt động marketing tại Hợp tác xã Chè Hảo Đạt thuộc vùng chè đặc sản Tân Cương, thành phố Thái Nguyên. Công trình kết hợp khung lý thuyết kinh tế HTX và Marketing-mix với các số liệu thực chứng từ cấp quốc gia, cấp tỉnh đến cấp cơ sở hợp tác xã. Các giải pháp được đề xuất bám sát thực trạng phát triển sản phẩm chè VietGAP và chương trình OCOP, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị kinh doanh nông nghiệp và phát triển thương hiệu nông sản địa phương.